Ưu điểm vượt trội của máng xối nhựaƯu điểm vượt trội của máng xối nhựa
Rate this post

Trong xu hướng xây dựng hiện đại, khi yếu tố bền vững và hiệu quả sử dụng lâu dài ngày càng được đặt lên hàng đầu, máng xối nhựa composite đang dần khẳng định vị thế và trở thành lựa chọn thay thế tối ưu cho các dòng máng xối tôn truyền thống. Vậy máng xối nhựa composite có gì đặc biệt và vì sao ngày càng được ưa chuộng trong các công trình hiện nay? Hãy cùng Thép SATA tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Thép SATA là đơn vị cung cấp đa dạng các dòng vật liệu xây dựng như tôn, thép, inox, nhựa và phụ kiện công trình, Thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp và báo giá mới nhất theo nhu cầu thực tế. Liên hệ ngay với Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và đồng hành cùng bạn trong việc hoàn thiện những công trình bền vững, hiệu quả và lâu dài.

Mục Lục

1. Máng xối nhựa composite là gì?

Máng xối nhựa composite là hệ thống thu gom và dẫn nước mưa được sản xuất từ vật liệu composite – loại vật liệu tổng hợp kết hợp giữa nhựa nền cao cấp và sợi gia cường (phổ biến nhất là sợi thủy tinh). Nhờ cấu trúc đặc biệt này, máng xối composite sở hữu độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ vượt trội so với các dòng máng xối truyền thống.

Máng xối nhựa composite là gì?
Máng xối nhựa composite là gì?

Khác với máng xối tôn hoặc máng xối nhựa thông thường, máng xối composite không bị rỉ sét, không mục nát, không giòn gãy khi sử dụng lâu dài ngoài trời. Đây là lý do sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.

2. Vai trò của máng xối nhựa composite trong công trình

Máng xối nhựa composite là phụ kiện quan trọng không thể thiếu trong công trình hiện nay, không chỉ là một hạng mục phụ mà nó còn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tổng thể công trình:

  • Thu gom và dẫn nước mưa hiệu quả: giúp nước mưa được thoát nhanh, đúng hướng, tránh tràn mái và thấm dột.
  • Bảo vệ kết cấu mái và tường: hạn chế tình trạng nước chảy trực tiếp gây ẩm mốc, bong tróc sơn hoặc ăn mòn vật liệu.
  • Giữ gìn mỹ quan công trình: hệ thống máng xối gọn gàng, đồng bộ giúp công trình luôn sạch sẽ, khô ráo.
  • Tăng tuổi thọ công trình: việc kiểm soát nước mưa tốt giúp giảm chi phí sửa chữa, bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài.

Với khả năng vận hành ổn định trong điều kiện mưa lớn, máng xối nhựa composite đặc biệt phù hợp cho mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế, mái tôn diện tích rộng hoặc các khu vực có lượng mưa cao.

3. Cấu tạo chi tiết của máng xối nhựa composite

Mặc dù trên thị trường có nhiều loại máng xối thoát nước khác nhau để phù hợp với từng dạng công trình, nhưng về cơ bản máng xối nhựa composite đều được thiết kế với kết cấu dạng chữ U, trong đó hai thành máng cao hơn phần đáy nhằm đảm bảo khả năng thu gom và dẫn nước mưa hiệu quả. Hệ thống máng xối composite thường bao gồm các bộ phận chính sau:

Cấu tạo của máng xối
Cấu tạo của máng xối

↪ TAI MÁNG
Là phần tiếp giáp trực tiếp với xà gồ hoặc khung mái, có nhiệm vụ cố định máng xối và định hướng dòng nước chảy vào bên trong máng. Tai máng có thể được thiết kế linh hoạt để phù hợp với từng kiểu mái và độ dốc khác nhau của công trình.

↪ THANH MÁNG
Là bộ phận chính chịu trách nhiệm dẫn nước, thường có dạng phẳng hoặc được chấn tạo hình gấp khúc nhằm tăng độ cứng và khả năng chịu lực, đồng thời giúp dòng nước chảy ổn định hơn.

↪ ĐÁY MÁNG
Được thiết kế thấp hơn hai bên thành, có thể tích hợp lỗ thoát hoặc phễu thu nước để kết nối với ống xả, đảm bảo nước mưa được thoát nhanh, hạn chế ứ đọng và tràn máng

4. Đặc điểm cấu tạo tạo nên ưu thế của máng xối composite

Máng xối nhựa composite được sản xuất từ vật liệu composite đa lớp, kết hợp nhựa nền và sợi gia cường chuyên dụng, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tác động môi trường trong thời gian dài.

Nhờ cấu tạo này, máng xối composite sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Không rỉ sét, không ăn mòn: Hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt, mưa nhiều hoặc gần biển.
  • Không giòn gãy như nhựa thông thường: Có độ dẻo và đàn hồi tốt, hạn chế nứt vỡ do va đập hay lão hóa.
  • Giữ hình dạng ổn định: Ít cong vênh, biến dạng khi chịu nắng nóng hoặc thay đổi nhiệt độ.
  • Thích ứng nhiều môi trường: Phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp.

Nhờ những ưu thế về cấu tạo và vật liệu, máng xối nhựa composite trở thành giải pháp thoát nước bền vững, hiệu quả, giúp giảm chi phí bảo trì và được nhiều chủ đầu tư tin tưởng lựa chọn hiện nay.

5. Ưu điểm nổi bật của máng xối nhựa composite

Máng xối nhựa composite có nhiều ưu điểm vượt trội dẫn đến nhiều ứng dụng khác nhau trong đó có thể kể đến như:

máng xối nhựa composite
máng xối nhựa composite

↪ KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VƯỢT TRỘI

Nhựa composite có khả năng kháng nước, kháng hóa chất, không bị oxy hóa hay rỉ sét như kim loại. Điều này đặc biệt phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao, mưa nhiều, môi trường ven biển hoặc khu công nghiệp.

↪ ĐỘ BỀN CAO, ÍT BIẾN DẠNG

Nhờ có sợi gia cường, máng xối composite chịu lực tốt, không bị cong vênh, nứt gãy do tác động nhiệt hay va đập thông thường. Tuổi thọ sản phẩm có thể lên đến hàng chục năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật.

↪ TRỌNG LƯỢNG NHẸ, DỄ THI CÔNG

So với máng xối kim loại hoặc bê tông, máng xối nhựa composite nhẹ hơn đáng kể, giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng, giảm tải trọng cho kết cấu mái.

↪ TÍNH THẨM MỸ ỔN ĐỊNH

Bề mặt máng xối composite nhẵn mịn, màu sắc đồng đều, ít phai màu theo thời gian. Có thể sản xuất theo nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với tổng thể kiến trúc công trình.

↪ CHI PHÍ BẢO TRÌ THẤP

Sản phẩm ít bám rêu mốc, không bị mục nát hay ăn mòn nên hầu như không phát sinh chi phí sửa chữa, bảo dưỡng trong quá trình sử dụng lâu dài.

6. Phân loại máng xối nhựa composite phổ biến

Thị trường hiện nay có nhiều loại máng xối nhựa composite khác nhau mỗi loại đều có những ứng dụng khác nhau trong các công trình. Nhưng nhìn chung được chia làm 2 dòng chính là:

6.1. Máng xối nhựa composite tròn

Máng xối tròn là một trong những kiểu máng xối được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, đặc biệt trong các công trình nhà ở dân dụng và nhà tiền chế. Với thiết kế dạng tròn hoặc bán nguyệt, máng xối tròn tạo cảm giác mềm mại, hài hòa, giúp tổng thể công trình trở nên cân đối và thẩm mỹ hơn. Kiểu dáng này giúp dòng nước chảy đều, hạn chế đọng nước và giảm nguy cơ rò rỉ tại các điểm nối.

Hiện nay, máng xối tròn được sản xuất sẵn với nhiều kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng lựa chọn và lắp đặt. Nhờ kết cấu đơn giản, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý, máng xối tròn phù hợp với nhiều loại mái như mái tôn, mái ngói và các công trình có yêu cầu thoát nước cơ bản đến trung bình.

Máng xối tròn
Máng xối tròn

6.2. Máng xối nhựa composite vuông

Máng xối vuông là loại máng xối được thiết kế theo biên dạng hình hộp vuông hoặc chữ nhật, mang lại cảm giác cứng cáp, hiện đại cho công trình. Loại máng xối này có khả năng hứng, chứa và điều hướng lượng nước lớn, đặc biệt hiệu quả trong những khu vực thường xuyên có mưa lớn hoặc công trình có diện tích mái rộng.

Nhờ tiết diện lớn và thành máng cao, máng xối vuông giúp hạn chế tình trạng tràn nước, bảo vệ mái nhà và kết cấu xung quanh khỏi các tác động tiêu cực của thời tiết. Máng xối vuông thường được ứng dụng trong nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp hoặc các công trình yêu cầu khả năng thoát nước cao, đồng thời cũng dễ dàng đồng bộ với các hệ thống thoát nước hiện đại.

Máng xối Vuông
Máng xối Vuông

7. Ứng dụng thực tế của máng xối nhựa composite

Máng xối nhựa composite chủ yếu dùng để thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà xuống hệ thống thoát nước, ngăn ngừa ngập úng, hư hỏng tường và nền móng.

Ứng dụng chính bao gồm thoát nước mái nhà, bảo vệ công trình khỏi ăn mòn và tích hợp hệ thống thu nước mưa. Chúng được sử dụng phổ biến nhất ở nhà xưởng công nghiệp và nhà dân dụng nhờ độ bền cao, chống ăn mòn.

➔ Những ứng dụng chính của máng xối nhựa composite

Sản phẩm này tối ưu cho việc dẫn nước mưa từ mái, tránh tràn lan và tích tụ.

  • Thu gom nước mưa trên mái nhà, nhà kho, dẫn xuống cống thoát.
  • Chống ăn mòn ở môi trường hóa chất, axit mưa hoặc ven biển.
  • Hệ thống thoát nước cho công trình tạm, mái tôn.
  • Thu gom nước tái sử dụng trong các hệ thống thông minh.

➔ Một số công trình phổ biến sử dụng dòng máng xối này

Loại máng xối này được ưu tiên ở các công trình yêu cầu độ bền lâu dài và chi phí hợp lý.

Loại công trìnhLý do sử dụng phổ biếnVí dụ cụ thể
Nhà xưởng công nghiệpChịu lực cao, chống hóa chất, không gỉ sét Nhà máy cán thép, xi mạ, phân bón
Nhà dân dụngNhẹ, thẩm mỹ, dễ lắp đặt Nhà phố, biệt thự, homestay
Nhà kho, khu công nghiệpĐộ bền 20-30 năm, chống ẩm mốc Kho hóa chất, nhà máy ven biển
Công trình thương mạiTùy chỉnh kích thước, màu sắc Khách sạn, khu nghỉ dưỡng

8. So sánh máng xối nhựa composite với các loại máng xối khác

Dưới đây là phần bảng so sánh ngắn gọn nhưng đầy đủ, dễ hiểu, được trình bày như một mục nội dung hoàn chỉnh, giúp người đọc dễ dàng đưa ra lựa chọn loại máng xối phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế:

máng xối nhựa composite
máng xối nhựa composite

➔ Bảng so sánh nhanh máng xối nhựa composite với các loại máng xối phổ biến

Tiêu chí so sánhMáng xối nhựa compositeMáng xối nhựa PVC/uPVCMáng xối inox / kim loại
Độ bền tổng thểCao, cấu trúc gia cường sợi, ít biến dạngTrung bình, dễ giòn khi dùng lâu ngoài trờiRất cao, chịu lực và va đập tốt
Khả năng chống ăn mònRất tốt, không gỉ, không oxi hóaTốt, không gỉ nhưng dễ lão hóaTrung bình – cao, có thể gỉ nếu môi trường khắc nghiệt
Chịu thời tiết, nhiệt độỔn định, ít ảnh hưởng bởi nắng mưaKém hơn, dễ cong vênh khi nhiệt độ caoTốt nhưng hấp thụ nhiệt mạnh
Độ ồn khi trời mưaThấp, hạn chế tiếng ồnThấpCao, đặc biệt với mái tôn
Trọng lượngNhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặtRất nhẹNặng hơn, thi công phức tạp
Tính thẩm mỹHiện đại, màu sắc ổn địnhĐơn giản, dễ phai màuCông nghiệp, bền màu
Bảo trì, bảo dưỡngÍt, chi phí thấpÍtCần kiểm tra, chống gỉ định kỳ
Chi phí đầu tưTrung bình – hợp lýThấpCao
Phù hợp công trìnhNhà ở, nhà xưởng, khu công nghiệpNhà dân, công trình nhỏNhà xưởng lớn, công trình đặc thù

➔ Đánh giá và gợi ý lựa chọn phù hợp cho công trình:

Máng xối nhựa composite là giải pháp cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống chịu môi trường và chi phí sử dụng lâu dài, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều. Máng xối nhựa composite thích hợp cho các công trình nhỏ, ngân sách hạn chế, trong khi máng xối inox hoặc kim loại phù hợp với công trình yêu cầu kết cấu cứng, đồng bộ vật liệu và chịu lực cao.

Việc lựa chọn loại máng xối phù hợp nên dựa trên quy mô công trình, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư, từ đó đảm bảo hiệu quả thoát nước và tuổi thọ công trình lâu dài.

9. Hướng dẫn lắp đặt và thi công máng xối nhựa composite

Để hệ thống máng xối nhựa composite hoạt động hiệu quả, việc thi công cần được thực hiện đúng kỹ thuật và theo trình tự rõ ràng. Dưới đây là các bước lắp đặt cơ bản mà bạn có thể tham khảo và áp dụng cho nhiều loại công trình khác nhau.

Bước 1: Thiết kế và đo đạc vị trí lắp đặt máng xối nhựa composite

Trước tiên, cần xác định chính xác hướng dòng chảy của nước mưa, vị trí phễu thu nước và ống thoát. Tiến hành đo đạc chiều dài tuyến máng, tính toán độ dốc phù hợp để nước thoát nhanh, tránh đọng nước hoặc tràn máng trong quá trình sử dụng.

Bước 2: Cắt máng xối nhựa composite theo kích thước đã thiết kế

Dựa trên số liệu đo đạc ở bước 1, tiến hành cắt máng nước sao cho đúng chiều dài và biên dạng yêu cầu. Việc cắt cần đảm bảo đường cắt gọn, chính xác để thuận tiện cho công đoạn lắp ghép và hạn chế rò rỉ tại các mối nối.

Bước 3: Lắp ghép các bộ phận của máng xối nhựa composite

Tiến hành lắp nối từng đoạn máng với nhau. Thông thường, mỗi đoạn máng có chiều dài tiêu chuẩn khoảng 6m, có thể cắt hoặc điều chỉnh linh hoạt bằng phụ kiện nối. Sau đó, lắp phễu thu nước và bịt kín hai đầu máng nhằm đảm bảo hệ thống kín nước và vận hành ổn định.

Bước 4: Treo máng xối nhựa composite lên kết cấu cố định

Máng xối nhựa composite cần được treo đúng vị trí đã xác định trước, đảm bảo độ chắc chắn và độ dốc tiêu chuẩn. Việc treo máng chính xác giúp máng không bị võng, xô lệch trong quá trình sử dụng lâu dài.

Bước 5: Cố định máng bằng giá đỡ

Sử dụng pas L, sắt vuông hoặc các loại giá đỡ phù hợp để cố định máng xối nhựa composite vào xà mái. Khoảng cách giữa các giá đỡ cần được bố trí hợp lý nhằm tăng độ ổn định và khả năng chịu tải của hệ thống máng xối.

Bước 6: Lắp đặt ống thoát nước

Sau khi máng nước đã được cố định chắc chắn, tiến hành gắn ống thoát nước xuống vị trí thoát cuối. Sử dụng đinh vít kết hợp keo silicon chuyên dụng để liên kết ống với phễu máng, đảm bảo kín nước và hạn chế rò rỉ khi trời mưa lớn.

 10. Thép SATA – Đại lý phân phối chính hãng máng xối nhựa composite giá rẻ tại TP.HCM

Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp máng xối nhựa composite chất lượng cao tại TP.HCM, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ cho công trình hiện đại. Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu composite chuyên dụng, có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, phù hợp sử dụng trong cả môi trường dân dụng lẫn công nghiệp.

Máng xối nhựa composite tại Thép SATA được gia công bằng hệ thống máy móc hiện đại, đảm bảo kích thước chính xác, kết cấu chắc chắn, bề mặt hoàn thiện cao và khả năng thoát nước ổn định.

Thép SATA
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Đại Lý Tôn Pomina SATA

CCam kết từ Thép SATA:

  • Chất lượng đạt chuẩn kỹ thuật: Sản phẩm đúng quy cách, độ dày đảm bảo, đầy đủ CO/CQ.
  • Đa dạng lựa chọn: Nhiều kích thước, kiểu dáng và phương án gia công phù hợp từng công trình.
  • Gia công chính xác theo yêu cầu: Nhận sản xuất theo bản vẽ, thiết kế riêng.
  • Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí đầu tư.
  • Giao hàng nhanh, đúng tiến độ: Hỗ trợ linh hoạt theo lịch thi công.
  • Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ giàu kinh nghiệm, đề xuất giải pháp phù hợp thực tế sử dụng.

Với hệ thống kho xưởng quy mô lớn cùng quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, Thép SATA luôn đảm bảo máng xối nhựa composite đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến độ bàn giao cho từng công trình.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá mới nhất và tư vấn chi tiết theo nhu cầu thực tế.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545