Không gian bí bách, oi nóng hay ẩm mốc luôn là vấn đề khiến nhiều công trình đau đầu, đặc biệt tại khu vực nội ô thành phố nơi diện tích thông thoáng bị hạn chế và điều kiện thời tiết ngày càng khắc nghiệt. Chính vì vậy, cửa thông gió đã ra đời và nhanh chóng trở thành giải pháp tối ưu, giúp tăng cường lưu thông không khí tự nhiên, giảm nhiệt và mang lại cảm giác thông thoáng, dễ chịu ngay từ khi đưa vào sử dụng.
Để nhận báo giá cửa thông gió chính xác, đồng thời được tư vấn chi tiết giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545 để được hỗ trợ nhanh chóng.
1. Giới thiệu chung về cửa thông gió là gì? Có vai trò gì?
Cửa thông gió là giải pháp xây dựng được sử dụng phổ biến nhằm tăng cường độ thông thoáng cho công trình, giúp không khí bên trong lưu chuyển ổn định và dễ chịu hơn. Sản phẩm được thiết kế với các khe hoặc nan chớp khoa học, kết hợp vật liệu bền bỉ như nhôm, thép mạ kẽm hoặc inox, đảm bảo độ bền cao, khả năng sử dụng lâu dài và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.

Cửa thông gió có thể được lắp đặt tại:
- Tường nhà
- Cửa sổ
- Nhà vệ sinh, nhà bếp
- Nhà xưởng, kho bãi
- Phòng máy, trạm kỹ thuật
Vai trò của cửa thông gió trong công trình:
- Tăng cường lưu thông không khí tự nhiên, hạn chế khí tù đọng, mùi hôi và cảm giác bí bách trong không gian kín.
- Giảm nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt hiệu quả vào mùa nắng nóng, giúp không gian mát mẻ và dễ chịu hơn.
- Kiểm soát độ ẩm hiệu quả, hạn chế nấm mốc, vi khuẩn phát triển, bảo vệ sức khỏe người sử dụng.
- Tiết kiệm điện năng, giảm sự phụ thuộc vào quạt hút và điều hòa, từ đó tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
- Bảo vệ kết cấu và vật liệu xây dựng, hạn chế ẩm mốc, bong tróc và ăn mòn, giúp công trình bền vững theo thời gian.
2. Nguyên lý hoạt động của cửa thông gió
Cửa thông gió hoạt động dựa trên nguyên lý đối lưu không khí tự nhiên, hình thành từ sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất giữa không gian trong và ngoài công trình.

Khi không khí bên trong trở nên nóng hoặc ẩm, khối khí này sẽ nhẹ hơn và có xu hướng di chuyển ra ngoài thông qua các khe thông gió. Đồng thời, không khí mát và giàu oxy từ bên ngoài sẽ tự động đi vào bên trong để cân bằng áp suất, tạo thành dòng lưu thông liên tục.
Đối với các mẫu cửa thông gió dạng lá sách hoặc nan chớp, các nan được thiết kế với góc nghiêng hợp lý nhằm:
- Tối ưu hướng gió đi vào và thoát ra
- Hạn chế mưa tạt và ánh nắng trực tiếp
- Giảm bụi bẩn xâm nhập vào bên trong
Một số dòng cửa thông gió hiện đại còn tích hợp lưới chống côn trùng, lưới lọc bụi hoặc cơ cấu đóng mở linh hoạt, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
3. Các loại cửa thông gió phổ biến hiện nay
Trên thị trường hiện nay, cửa thông gió được thiết kế đa dạng về kiểu dáng, vật liệu và cơ chế hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng của từng loại công trình. Dưới đây là tổng hợp một số loại thông dụng và phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:

| Loại cửa thông gió | Chất liệu | Cấu tạo & thiết kế | Thông số kỹ thuật tiêu biểu | Ưu điểm kỹ thuật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa thông gió nhôm | Nhôm định hình, sơn tĩnh điện | Khung nhôm rỗng, khe thoáng hoặc nan chớp cố định | Độ dày nhôm: 0,8–1,5 mm Kích thước: gia công theo yêu cầu Bề mặt: sơn tĩnh điện chống oxy hóa | Nhẹ, không gỉ sét, chịu thời tiết tốt, tuổi thọ cao, thẩm mỹ hiện đại | Nhà ở, chung cư, văn phòng, hành lang, công trình dân dụng |
| Cửa thông gió inox | Inox 201 / 304 | Khung inox hàn chắc chắn, khe thông gió cố định | Độ dày inox: 0,8–1,2 mm Khả năng chịu lực và va đập cao Chống ăn mòn hóa chất | Độ bền vượt trội, chịu ẩm, chịu nhiệt, ít biến dạng | Nhà xưởng, phòng máy, khu kỹ thuật, kho công nghiệp |
| Cửa thông gió nhựa | Nhựa kỹ thuật PVC / ABS | Thiết kế liền khối hoặc ghép, khe thoáng đơn giản | Trọng lượng nhẹ Kích thước tiêu chuẩn hoặc tùy chỉnh Không dẫn điện, không gỉ | Giá thành thấp, dễ lắp đặt, không bị ăn mòn | Nhà vệ sinh, nhà bếp, phòng giặt, không gian phụ |
| Cửa thông gió lá sách (cửa chớp) | Nhôm / inox / nhựa | Nan chớp nghiêng cố định hoặc điều chỉnh | Góc nghiêng nan: 30–45° Có thể tích hợp lưới chống côn trùng Thông gió liên tục | Dẫn gió hiệu quả, hạn chế mưa tạt, nắng gắt, tính thẩm mỹ cao | Nhà ở, mặt tiền, ban công, hành lang, công trình thương mại |
Nhìn chung, mỗi loại cửa thông gió đều có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Việc lựa chọn đúng loại cửa phù hợp với mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và ngân sách sẽ giúp công trình đạt hiệu quả thông gió tối ưu và giá trị sử dụng lâu dài.
4. Ứng dụng thực tế của cửa thông gió trong đời sống
Cửa thông gió được dùng rộng rãi nhờ khả năng lưu thông khí, giảm nhiệt, kiểm soát ẩm và nâng cao chất lượng không gian. Tùy đặc thù, cửa có thể bố trí linh hoạt để tối ưu thông thoáng, an toàn và thẩm mỹ:

Các hạng mục ứng dụng cửa thông gió phổ biến:
- Nhà ở dân dụng: Cửa thông gió thường lắp tại nhà vệ sinh, nhà bếp, phòng giặt, giếng trời hoặc khu vực cầu thang nhằm thoát mùi, giảm ẩm và đưa không khí tươi vào không gian sống. Giải pháp này giúp nhà ở luôn khô thoáng, hạn chế nấm mốc và bảo vệ sức khỏe các thành viên trong gia đình.
- Nhà xưởng – khu sản xuất: Trong môi trường công nghiệp, cửa thông gió được sử dụng tại tường, mái hoặc khu vực cao của nhà xưởng để giải phóng nhiệt, khói bụi và khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Việc bố trí hợp lý giúp cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí thông gió cơ học.
- Kho bãi – kho chứa hàng: Cửa thông gió đóng vai trò kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ, hạn chế hơi nước ngưng tụ gây ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa. Các hạng mục thường lắp đặt bao gồm tường kho, cửa phụ hoặc khu vực mái thông gió.
- Công trình thương mại – dịch vụ: Tại trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn hoặc văn phòng, cửa thông gió được ứng dụng ở khu vực bếp, phòng kỹ thuật, tầng hầm, hành lang và khu vệ sinh nhằm đảm bảo không gian luôn thông thoáng, sạch mùi và đạt tiêu chuẩn vận hành.
- Công trình công cộng: Trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, bãi đỗ xe và các khu sinh hoạt cộng đồng sử dụng cửa thông gió để tăng cường lưu thông không khí, giảm cảm giác ngột ngạt và góp phần đảm bảo an toàn, sức khỏe cho người sử dụng.
- Trang trại – khu chăn nuôi: Cửa thông gió được lắp tại chuồng trại nhằm điều hòa không khí, giảm mùi, độ ẩm và khí độc, tạo môi trường sinh trưởng ổn định cho vật nuôi, đồng thời hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh.
Nhờ tính ứng dụng linh hoạt và hiệu quả rõ rệt, cửa thông gió trở thành giải pháp không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực đời sống và sản xuất, góp phần nâng cao chất lượng không gian, tối ưu chi phí vận hành và gia tăng giá trị sử dụng cho công trình.
5. Vì sao nên đầu tư cửa thông gió chất lượng? Những tiêu chí nào để chọn?
Việc đầu tư cửa thông gió chất lượng cao là yếu tố cần thiết đối với mọi công trình, bởi hệ thống cửa thông gió đóng vai trò duy trì dòng không khí lưu thông ổn định, giúp giảm nhiệt độ bên trong, hạn chế ẩm mốc, khí tù đọng và mùi khó chịu.
Trên thực tế, cửa thông gió thường được thiết kế và lắp đặt đồng bộ theo bản vẽ kỹ thuật của từng công trình, vì vậy việc sử dụng sản phẩm kém chất lượng không chỉ làm giảm hiệu quả thông gió mà còn nhanh xuống cấp, rút ngắn thời gian sử dụng và phát sinh chi phí thay thế. Bên cạnh công năng, cửa thông gió đạt tiêu chuẩn còn góp phần nâng cao độ bền tổng thể, đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và tạo điểm nhấn thẩm mỹ hài hòa với kiến trúc công trình.
Các tiêu chí đánh giá cửa thông gió chất lượng cao:
- Vật liệu cấu thành: Sử dụng nhôm định hình, inox hoặc thép mạ kẽm sơn tĩnh điện giúp cửa bền màu, chống oxy hóa, chịu được môi trường ẩm, nóng hoặc mưa gió.
- Hiệu quả thông gió: Thiết kế nan hoặc cánh khoa học, đảm bảo lưu lượng gió tối ưu nhưng vẫn hạn chế mưa tạt, bụi bẩn và côn trùng xâm nhập.
- Kết cấu và độ hoàn thiện: Khung cửa chắc chắn, gia công chính xác, vận hành ổn định, ít rung lắc và không gây tiếng ồn khi sử dụng.
- Tính thẩm mỹ và linh hoạt: Kiểu dáng hiện đại, đa dạng kích thước, màu sắc, dễ dàng lắp đặt cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi hay công trình thương mại.
- Nguồn gốc và bảo hành: Sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng, được cung cấp bởi đơn vị uy tín, đi kèm chính sách bảo hành minh bạch, đảm bảo quyền lợi người mua.
Dựa trên những tiêu chí này, người tiêu dùng có thể chủ động so sánh và lựa chọn cửa thông gió phù hợp với nhu cầu thực tế, đảm bảo hiệu quả sử dụng, độ bền và giá trị đầu tư lâu dài cho công trình.
6. Cập nhật báo giá cửa thông gió mới nhất 2026

7.1. Báo giá cửa gió 1 lớp nan bầu dục
Đặc điểm: Dễ uốn cong, lấy gió tươi hiệu quả, giúp không gian thông thoáng, tránh bí khí và khí độc.
- Chất liệu: Nhôm sơn tĩnh điện.
- Kích thước phủ bì: A x B (mm).
- Kích thước cổ: (A-50) x (B-50)(mm).
| STT | Kích thước | Chiều dài (A) | Chiều rộng (B) | ĐVT | Đơn giá mới (VNĐ) |
| 1 | 200×200 | 200 | 200 | Cái | 63.000 |
| 2 | 300×200 | 300 | 200 | Cái | 80.000 |
| 3 | 400×200 | 400 | 200 | Cái | 97.000 |
| 4 | 500×200 | 500 | 200 | Cái | 114.000 |
| 5 | 600×200 | 600 | 200 | Cái | 124.000 |
| 6 | 700×200 | 700 | 200 | Cái | 143.000 |
| 7 | 300×300 | 300 | 300 | Cái | 102.000 |
| 8 | 400×300 | 400 | 300 | Cái | 124.000 |
| 9 | 500×300 | 500 | 300 | Cái | 147.000 |
| 10 | 600×300 | 600 | 300 | Cái | 169.000 |
| 11 | 700×300 | 700 | 300 | Cái | 194.000 |
| 12 | 800×300 | 800 | 300 | Cái | 220.000 |
| 13 | 400×400 | 400 | 400 | Cái | 152.000 |
| 14 | 500×400 | 500 | 400 | Cái | 181.000 |
| 15 | 600×400 | 600 | 400 | Cái | 213.000 |
| 16 | 700×400 | 700 | 400 | Cái | 245.000 |
| 17 | 800×400 | 800 | 400 | Cái | 277.000 |
| 18 | 900×400 | 900 | 400 | Cái | 309.000 |
| 19 | 500×500 | 500 | 500 | Cái | 214.000 |
| 20 | 600×500 | 600 | 500 | Cái | 257.000 |
| 21 | 700×500 | 700 | 500 | Cái | 296.000 |
| 22 | 800×500 | 800 | 500 | Cái | 335.000 |
| 23 | 900×500 | 900 | 500 | Cái | 380.000 |
| 24 | 1000×500 | 1000 | 500 | Cái | 420.000 |
| 25 | 600×600 | 600 | 600 | Cái | 302.000 |
| 26 | 700×600 | 700 | 600 | Cái | 347.000 |
| 27 | 800×600 | 800 | 600 | Cái | 399.000 |
| 28 | 900×600 | 900 | 600 | Cái | 447.000 |
| 29 | 1000×600 | 1000 | 600 | Cái | 494.000 |
| 30 | 1100×600 | 1100 | 600 | Cái | 541.000 |
| 31 | 700×700 | 700 | 700 | Cái | 405.000 |
| 32 | 800×700 | 800 | 700 | Cái | 459.000 |
| 33 | 900×700 | 900 | 700 | Cái | 514.000 |
| 34 | 1000×700 | 1000 | 700 | Cái | 568.000 |
| 35 | 1100×700 | 1100 | 700 | Cái | 622.000 |
| 36 | 1200×700 | 1200 | 700 | Cái | 676.000 |
| 37 | 800×800 | 800 | 800 | Cái | 519.000 |
| 38 | 900×800 | 900 | 800 | Cái | 580.000 |
| 39 | 1000×800 | 1000 | 800 | Cái | 641.000 |
| 40 | 1100×800 | 1100 | 800 | Cái | 702.000 |
| 41 | 1200×800 | 1200 | 800 | Cái | 763.000 |
| 42 | 1300×800 | 1300 | 800 | Cái | 824.000 |
| 43 | 900×900 | 900 | 900 | Cái | 647.000 |
| 44 | 1000×900 | 1000 | 900 | Cái | 715.000 |
| 45 | 1100×900 | 1100 | 900 | Cái | 783.000 |
| 46 | 1200×900 | 1200 | 900 | Cái | 850.000 |
| 47 | 1300×900 | 1300 | 900 | Cái | 918.000 |
7.2. Báo giá cửa thông gió 2 lớp nan bầu dục
Đặc điểm: Gia cố độ bền cao, bề mặt xử lý kỹ lưỡng chống oxy hóa, gỉ sét và bám bụi. Phù hợp cho hệ thống dẫn gió cấp và gió hồi chuyên nghiệp.
- Chất liệu: Nhôm sơn tĩnh điện cao cấp.
- Kích thước phủ bì: A x B (mm).
| STT | Kích thước | Chiều dài (A) | Chiều rộng (B) | ĐVT | Đơn giá mới (VNĐ) |
| 1 | 200×200 | 200 | 200 | Cái | 99.000 |
| 2 | 300×200 | 300 | 200 | Cái | 132.000 |
| 3 | 400×200 | 400 | 200 | Cái | 164.000 |
| 4 | 500×200 | 500 | 200 | Cái | 196.000 |
| 5 | 600×200 | 600 | 200 | Cái | 234.000 |
| 6 | 700×200 | 700 | 200 | Cái | 271.000 |
| 7 | 300×300 | 300 | 300 | Cái | 174.000 |
| 8 | 400×300 | 400 | 300 | Cái | 218.000 |
| 9 | 500×300 | 500 | 300 | Cái | 262.000 |
| 10 | 600×300 | 600 | 300 | Cái | 321.000 |
| 11 | 700×300 | 700 | 300 | Cái | 371.000 |
| 12 | 800×300 | 800 | 300 | Cái | 420.000 |
| 13 | 400×400 | 400 | 400 | Cái | 272.000 |
| 14 | 500×400 | 500 | 400 | Cái | 327.000 |
| 15 | 600×400 | 600 | 400 | Cái | 408.000 |
| 16 | 700×400 | 700 | 400 | Cái | 470.000 |
| 17 | 800×400 | 800 | 400 | Cái | 533.000 |
| 18 | 900×400 | 900 | 400 | Cái | 595.000 |
| 19 | 500×500 | 500 | 500 | Cái | 393.000 |
| 20 | 600×500 | 600 | 500 | Cái | 495.000 |
| 21 | 700×500 | 700 | 500 | Cái | 570.000 |
| 22 | 800×500 | 800 | 500 | Cái | 646.000 |
| 23 | 900×500 | 900 | 500 | Cái | 722.000 |
| 24 | 1000×500 | 1000 | 500 | Cái | 797.000 |
| 25 | 600×600 | 600 | 600 | Cái | 582.000 |
| 26 | 700×600 | 700 | 600 | Cái | 670.000 |
| 27 | 800×600 | 800 | 600 | Cái | 759.000 |
| 28 | 900×600 | 900 | 600 | Cái | 848.000 |
| 29 | 1000×600 | 1000 | 600 | Cái | 936.000 |
| 30 | 1100×600 | 1100 | 600 | Cái | 1.025.000 |
| 31 | 700×700 | 700 | 700 | Cái | 794.000 |
| 32 | 800×700 | 800 | 700 | Cái | 901.000 |
| 33 | 900×700 | 900 | 700 | Cái | 1.007.000 |
| 34 | 1000×700 | 1000 | 700 | Cái | 1.113.000 |
| 35 | 1100×700 | 1100 | 700 | Cái | 1.220.000 |
| 36 | 1200×700 | 1200 | 700 | Cái | 1.326.000 |
| 37 | 800×800 | 800 | 800 | Cái | 1.019.000 |
| 38 | 900×800 | 900 | 800 | Cái | 1.139.000 |
| 39 | 1000×800 | 1000 | 800 | Cái | 1.259.000 |
| 40 | 1100×800 | 1100 | 800 | Cái | 1.379.000 |
| 41 | 1200×800 | 1200 | 800 | Cái | 1.499.000 |
| 42 | 1300×800 | 1300 | 800 | Cái | 1.618.000 |
| 43 | 900×900 | 900 | 900 | Cái | 1.270.000 |
| 44 | 1000×900 | 1000 | 900 | Cái | 1.404.000 |
| 45 | 1100×900 | 1100 | 900 | Cái | 1.538.000 |
| 46 | 1200×900 | 1200 | 900 | Cái | 1.671.000 |
| 47 | 1300×900 | 1300 | 900 | Cái | 1.805.000 |
7.3. Báo giá cửa thông gió tròn khuếch tán
Đặc điểm: Thiết kế hình tròn thẩm mỹ, dễ lắp đặt. Giúp hệ thống lưu thông khí tốt, đẩy khí nóng và khí bí ra ngoài nhanh chóng. Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
- Chất liệu: Nhôm sơn tĩnh điện.
| STT | Tên sản phẩm | Kích thước mặt | Kích thước cổ | ĐVT | Đơn giá mới (VNĐ) |
| 1 | D200 | 200 | 95 | Cái | 210.000 |
| 2 | D250 | 250 | 150 | Cái | 240.000 |
| 3 | D300 | 300 | 180 | Cái | 270.000 |
| 4 | D350 | 350 | 200 | Cái | 310.000 |
| 5 | D400 | 400 | 250 | Cái | 390.000 |
| 6 | D450 | 450 | 300 | Cái | 410.000 |
| 7 | D500 | 500 | 350 | Cái | 470.000 |
| 8 | D550 | 550 | 400 | Cái | 510.000 |
| 9 | D600 | 600 | 450 | Cái | 550.000 |
Lưu ý đối với báo giá trên:
- Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chưa bao gồm các chi phí phát sinh như vận chuyển, bốc xếp và lắp đặt tại công trình. Chi phí cụ thể sẽ được thông báo rõ ràng khi xác nhận địa điểm giao hàng và khối lượng đơn hàng.
- Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật Bản và Thụy Sỹ, đảm bảo độ chính xác cao, bề mặt hoàn thiện kỹ lưỡng, không có cạnh sắc, an toàn trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng.
- Đơn giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm, vật liệu sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án đặc thù sẽ được áp dụng mức giá và chính sách ưu đãi phù hợp.
- Báo giá được xây dựng tại thời điểm gửi và có thể điều chỉnh trong trường hợp giá nguyên vật liệu biến động hoặc có thay đổi yêu cầu từ phía khách hàng.
- Thời gian sản xuất, giao hàng và các điều kiện liên quan sẽ được thống nhất cụ thể khi ký xác nhận đơn hàng, nhằm đảm bảo tiến độ và quyền lợi cho khách hàng.
Liên hệ ngay hotline 0903 725 545 để nhận báo giá cửa thông gió mới nhất, chi tiết và ưu đãi cho công trình của bạn.
7. Thép SATA – Đại lý cung cấp cửa thông gió uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp và gia công cửa thông gió chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và độ bền vượt trội. Sản phẩm được gia công trên hệ thống máy móc hiện đại, cho độ chính xác cao, kết cấu chắc chắn, khả năng lưu thông không khí hiệu quả và tính thẩm mỹ tốt, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.




Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Cửa thông gió đúng quy cách, độ dày tiêu chuẩn, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
- Thông gió hiệu quả: Giúp luân chuyển không khí, giảm nóng ẩm, tạo môi trường thông thoáng tự nhiên.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều mẫu mã, kích thước, chất liệu phù hợp với mọi kiểu thiết kế.
- Gia công chính xác: Cắt, uốn, lắp ráp theo yêu cầu, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt theo nhu cầu thực tế.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đề xuất giải pháp phù hợp.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá cửa thông gió mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
