Giá thép tấm mạ kẽm là một trong những yếu tố có mức độ biến động cao trên thị trường vật liệu xây dựng hiện nay, đặc biệt khi nhu cầu sử dụng cho xây dựng, sản xuất công nghiệp và gia công cơ khí ngày càng gia tăng. Sự tác động đồng thời của cung – cầu thị trường, giá nguyên liệu đầu vào và chi phí vận chuyển khiến việc cập nhật giá thép tấm mạ kẽm mới nhất trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều khách hàng và nhà thầu.
Nhằm giúp quý khách dễ dàng nắm bắt thông tin, chủ động trong việc lập dự toán và lựa chọn vật liệu phù hợp, hôm nay Thép SATA xin cập nhật chi tiết bảng giá thép tấm mạ kẽm mới nhất, cùng những thông tin cần thiết để tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
1. Thép tấm mạ kẽm là gì? Vì sao được ưa chuộng?
Thép tấm mạ kẽm là loại thép cán phẳng được phủ một lớp kẽm trên bề mặt bằng phương pháp mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Lớp kẽm này đóng vai trò như “lá chắn bảo vệ”, giúp thép hạn chế tối đa tình trạng oxy hóa, gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm, mưa hoặc hóa chất nhẹ. Nhờ đó, thép tấm mạ kẽm có tuổi thọ cao, ít phải bảo trì và đảm bảo tính thẩm mỹ trong suốt quá trình sử dụng.
Chính những ưu điểm vượt trội này khiến thép tấm mạ kẽm trở thành lựa chọn phổ biến trong các hạng mục như: làm mái, vách, máng xối, kết cấu nhà xưởng, chế tạo thiết bị cơ khí, tủ điện, ống gió và nhiều sản phẩm gia công khác.
2. Giá thép tấm mạ kẽm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá thép tấm mạ kẽm không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Độ dày và khổ thép: Thép càng dày, khổ càng lớn thì giá thép tấm mạ kẽm càng cao.
- Tiêu chuẩn mạ kẽm: Lượng kẽm mạ (Z80, Z120, Z180, Z275…) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và giá bán.
- Chủng loại và xuất xứ: Thép tấm mạ kẽm trong nước và nhập khẩu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc…) có mức giá thép tấm mạ kẽm cũng khác nhau.
- Biến động thị trường nguyên liệu: Giá thép cuộn cán nóng, giá kẽm thế giới và chi phí vận chuyển đều tác động đến giá thép tấm mạ kẽm thành phẩm.
- Số lượng đặt hàng và thời điểm mua: Đơn hàng lớn thường có giá tốt hơn, trong khi giá thép tấm mạ kẽm có thể tăng giảm theo từng giai đoạn.
3. Cập nhật giá thép tấm mạ kẽm mới nhất trên thị trường 2026

Lưu ý: Đơn giá thép tấm mạ kẽm được nêu dưới đây là giá thép tấm mạ kẽm chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), chi phí vận chuyển đến công trình. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất từ Thép SATA.
| Quy cách (Độ dày) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (Kg/tấm) | Đơn giá mới (VNĐ/kg) |
| 4 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 211.95 | 17,500 |
| 5 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 282.60 | 17,500 |
| 5 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 353.25 | 17,500 |
| 6 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 423.90 | 16,000 |
| 6 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 565.20 | 16,000 |
| 8 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 706.50 | 16,000 |
| 8 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 847.80 | 16,300 |
| 10 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 989.10 | 16,300 |
| 10 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 100.14* | 16,300 |
| 12 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 3014.40 | 15,500 |
| 12 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 3391.20 | 15,500 |
| 14 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 398.45 | 15,500 |
| 14 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 401.60 | 15,500 |
| 15 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 436.31 | 15,000 |
| 15 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 469.02 | 15,000 |
| 16 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 502.14 | 14,500 |
| 16 mm | 2000 | 6000 / 12000 | 554.27 | 14,500 |
| 18 mm | 1500 | 6000 / 12000 | 600.14 | 14,500 |
Lưu ý về bảng báo giá thép
- Bảng báo giá thép tấm mạ kẽm trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể biến động theo tình hình thị trường sắt thép trong nước và thế giới.
- Đơn giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển, chi phí vận chuyển sẽ được tính riêng tùy theo số lượng đặt hàng và khoảng cách giao hàng.
- Báo giá có thể thay đổi khi số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm hoặc địa điểm giao hàng thay đổi.
- Trọng lượng sản phẩm được tính theo barem tiêu chuẩn của nhà sản xuất, mang tính chất tham khảo; thực tế có thể chênh lệch nhẹ do dung sai cho phép về độ dày và quy cách kỹ thuật.
Để có báo giá chính xác theo đúng quy cách, độ dày và số lượng yêu cầu, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn chi tiết và cập nhật mức giá mới nhất.
4. Lưu ý khi lựa chọn thép tấm mạ kẽm theo giá
Giá thép tấm mạ kẽm là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn vật tư, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí lâu dài, khách hàng cần xem xét thêm nhiều yếu tố liên quan đến chất lượng và chi phí thực tế. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro, tránh phát sinh chi phí trong quá trình thi công và sử dụng.

Khi lựa chọn thép tấm mạ kẽm theo giá, cần lưu ý các điểm sau:
- Độ dày và dung sai kỹ thuật: Kiểm tra độ dày thực tế so với thông số công bố của nhà sản xuất; dung sai lớn hoặc thép mỏng hơn tiêu chuẩn thường có giá thấp nhưng ảnh hưởng đến độ bền.
- Lớp mạ kẽm (Z): Lớp mạ càng dày thì khả năng chống ăn mòn càng cao, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, đặc biệt phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc độ ẩm cao.
- Trọng lượng và cách tính giá: So sánh đơn giá theo kg hoặc theo tấn gắn với quy cách cụ thể để tránh chênh lệch chi phí khi nhận hàng thực tế.
- Tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm: Ưu tiên thép đạt các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN và có xuất xứ, thương hiệu rõ ràng để đảm bảo chất lượng ổn định, dễ nghiệm thu công trình.
- Quy cách tấm và mức hao hụt: Lựa chọn khổ tấm, chiều dài phù hợp với nhu cầu sử dụng nhằm giảm hao hụt vật tư và tối ưu tổng chi phí.
- Chi phí vận chuyển và gia công: Đơn giá thép thường chưa bao gồm vận chuyển; các dịch vụ cắt xẻ, chấn gấp theo yêu cầu có thể phát sinh thêm chi phí.
- Nhà cung cấp và chính sách bán hàng: Chọn đơn vị báo giá minh bạch, tư vấn rõ ràng, có chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng để đảm bảo quyền lợi lâu dài.
5. Vai trò của thép tấm mạ kẽm trong xây dựng và công nghiệp hiện đại
Thép tấm mạ kẽm là vật liệu được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, bề mặt được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Nhờ đặc tính bền, chắc, dễ gia công và chi phí hợp lý, thép tấm mạ kẽm giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống hiện đại, từ xây dựng dân dụng đến sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Về vai trò, thép tấm mạ kẽm giúp bảo vệ kết cấu công trình trước tác động của môi trường, giảm chi phí bảo trì, đồng thời đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, tính an toàn và hiệu quả kinh tế. Đây là vật liệu góp phần tối ưu tiến độ thi công, nâng cao chất lượng công trình và phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững hiện nay.
Các ứng dụng phổ biến của thép tấm mạ kẽm gồm:
- Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp: làm mái lợp, vách ngăn, sàn kỹ thuật, khung nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, công trình hạ tầng.
- Trong cơ khí – chế tạo: sản xuất linh kiện máy móc, kết cấu thép nhẹ, khung đỡ, bệ máy và chi tiết kỹ thuật.
- Trong hệ thống kỹ thuật: chế tạo ống gió, hệ thống thông gió, thang máng cáp, tủ điện, hệ thống dẫn và bảo vệ cáp.
- Trong công nghiệp sản xuất: làm nguyên liệu cho thiết bị công nghiệp, dây chuyền sản xuất, bồn chứa và vỏ máy.
- Trong đời sống hằng ngày: gia công đồ gia dụng, kệ sắt, tủ kim loại, cửa, lan can và các sản phẩm kim loại khác.
- Trong các công trình ngoài trời: ứng dụng cho hạng mục chịu thời tiết khắc nghiệt nhờ khả năng chống gỉ và độ bền cao.
Nhờ tính ứng dụng đa dạng và hiệu quả sử dụng lâu dài, thép tấm mạ kẽm ngày càng được ưa chuộng và trở thành vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và công nghiệp hiện đại.
6. Phân loại thép tấm mạ kẽm phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, thép tấm mạ kẽm được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Việc hiểu rõ từng loại thép tấm mạ kẽm sẽ giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng, môi trường làm việc và ngân sách đầu tư.

6.1. Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel)
Đây là loại thép tấm mạ kẽm phổ biến nhất, được sản xuất bằng phương pháp nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy. Lớp mạ kẽm dày, bám chắc giúp sản phẩm có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt, phù hợp cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu, nhà xưởng, cầu đường và các hạng mục công nghiệp nặng.
6.2. Thép tấm mạ kẽm điện phân (Electro-galvanized steel)
Loại thép này được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, tạo lớp mạ mỏng, bề mặt sáng mịn và tính thẩm mỹ cao. Thép tấm mạ kẽm điện phân thích hợp cho các ứng dụng trong nhà, môi trường ít chịu tác động của độ ẩm như sản xuất đồ gia dụng, linh kiện điện – điện tử, thiết bị văn phòng và các sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp.
6.3. Thép tấm mạ kẽm cán nguội (CR galvanized steel)
Thép tấm mạ kẽm cán nguội có độ chính xác cao về kích thước, bề mặt phẳng, dễ gia công và tạo hình. Sản phẩm thường được sử dụng trong cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, tủ điện, thang máng cáp và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ hoàn thiện cao.
6.4. Thép tấm mạ kẽm cán nóng (HR galvanized steel)
Đây là loại thép có độ bền cơ học tốt, chịu lực cao và phù hợp cho các kết cấu lớn. Thép tấm mạ kẽm cán nóng thường được dùng trong xây dựng công nghiệp, kết cấu thép, bệ máy, sàn thép và các hạng mục cần độ cứng vững cao.
6.5. Phân loại theo lớp mạ kẽm (Z)
Ngoài phương pháp sản xuất, thép tấm mạ kẽm còn được phân loại theo độ dày lớp mạ kẽm như Z80, Z120, Z180, Z275… Lớp mạ càng dày thì khả năng chống ăn mòn càng cao, giá thành cũng tương ứng tăng, phù hợp với từng môi trường và mục đích sử dụng khác nhau.
Nhờ sự đa dạng về chủng loại và quy cách, thép tấm mạ kẽm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Việc lựa chọn đúng loại thép tấm mạ kẽm không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả lâu dài cho công trình.
7. Những sai lầm thường gặp khi tham khảo giá thép tấm mạ kẽm
Khi tìm hiểu và so sánh giá thép tấm mạ kẽm, nhiều khách hàng thường chỉ chú trọng đến mức giá niêm yết mà chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố kỹ thuật và chất lượng đi kèm. Việc tham khảo giá thép tấm mạ kẽm không đúng cách có thể dẫn đến lựa chọn vật liệu kém phù hợp, làm giảm độ bền công trình và phát sinh nhiều chi phí sửa chữa, thay thế trong quá trình sử dụng. Do đó, hiểu rõ những sai lầm phổ biến khi xem giá thép tấm mạ kẽm trên thị trường sẽ giúp người mua đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn.

Những sai lầm cần tránh khi tham khảo giá thép tấm mạ kẽm
- Chỉ so sánh giá thép tấm mạ kẽm mà bỏ qua tiêu chuẩn lớp mạ
Nhiều khách hàng lựa chọn sản phẩm có giá thép tấm mạ kẽm thấp nhưng không quan tâm đến độ dày lớp mạ kẽm (Z120, Z180, Z275…). Điều này khiến thép nhanh xuống cấp, dễ rỉ sét và không đảm bảo tuổi thọ sử dụng. - Ưu tiên giá thép tấm mạ kẽm rẻ, không kiểm tra nguồn gốc
Tham khảo giá thép tấm mạ kẽm từ nhiều nơi nhưng không xác minh xuất xứ, thương hiệu và chứng chỉ CO – CQ có thể dẫn đến mua phải thép kém chất lượng, làm tăng chi phí bảo trì về lâu dài. - Chọn thép chỉ theo giá thép tấm mạ kẽm, không xét môi trường sử dụng
Việc lựa chọn thép dựa trên giá thép tấm mạ kẽm mà bỏ qua điều kiện thi công như ngoài trời, môi trường ẩm hoặc khu vực ven biển sẽ khiến vật liệu không đáp ứng được yêu cầu chống ăn mòn. - Chỉ nhìn vào giá thép tấm mạ kẽm ban đầu, không tính chi phí lâu dài
So sánh giá thép tấm mạ kẽm tại thời điểm mua mà không tính đến chi phí sửa chữa, thay thế và bảo dưỡng sẽ làm tổng chi phí đầu tư tăng cao theo thời gian. - Không tham khảo tư vấn khi so sánh giá thép tấm mạ kẽm
Việc tự so sánh giá thép tấm mạ kẽm mà thiếu tư vấn từ đơn vị cung cấp uy tín dễ dẫn đến chọn sai chủng loại, quy cách và độ dày, gây lãng phí ngân sách.
9. Thép SATA – Đại lý cung cấp thép tấm mạ kẽm uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên phân phối và gia công thép tấm mạ kẽm chất lượng cao, sử dụng nguyên liệu từ các thương hiệu uy tín, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo độ bền và tính ổn định lâu dài. Sản phẩm được xử lý trên hệ thống máy móc hiện đại, bề mặt phẳng đẹp, lớp mạ đồng đều, khả năng chống ăn mòn tốt, đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.




Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Thép tấm mạ kẽm đúng quy cách, độ dày tiêu chuẩn, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
- Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt, chống oxy hóa, thích nghi với môi trường ẩm và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp gia công cơ khí, kết cấu thép, nhà xưởng, máng xối, hệ thống thông gió và nhiều hạng mục xây dựng khác.
- Gia công chính xác: Cắt, chấn, đột lỗ theo yêu cầu, đảm bảo độ đồng đều và tính thẩm mỹ cao.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Giá thép tấm mạ kẽm được cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng đơn hàng.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ công trình, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt theo nhu cầu thực tế.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng đề xuất giải pháp phù hợp với từng mục đích sử dụng.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
