Tôn nhựa 11 sóngTôn nhựa 11 sóng
Rate this post

Bài viết này sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về tôn nhựa 11 sóng từ giá cả đến các chi tiết về thông số sản phẩm. Tôn nhựa 11 sóng là gì? Tại sao nên sử dụng tôn 11 sóng? Và giá tôn nhựa 11 sóng hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng thép SATA tìm hiểu trong bài viết sau nhé!

Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết về sản phẩm và nhận bảng báo giá tôn nhựa 11 sóng đầy đủ, cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ hotline 0903 275 545 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác!

1. Tôn nhựa 11 sóng là gì? Tại sao nên sử dụng tôn 11 sóng!

Tôn nhựa 11 sóng là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa kỹ thuật cao, thiết kế bề mặt gồm 11 sóng đều và liên tục, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho tấm tôn.

Nhờ sự kết hợp giữa chất liệu nhựa bền bỉkết cấu sóng tối ưu, dòng tôn này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.

Tại sao nên sử dụng Tôn nhựa 11 sóng
Tại sao nên sử dụng Tôn nhựa 11 sóng

Những lý do nên sử dụng tôn nhựa 11 sóng gồm:

  • Kết cấu 11 sóng tăng độ cứng và chịu lực tốt
    ⟹ Thiết kế nhiều sóng giúp phân bổ lực đều trên bề mặt mái, hạn chế võng và biến dạng, phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, công trình có diện tích mái lớn.
  • Thoát nước mưa nhanh, hạn chế đọng nước
    ⟹ Hệ sóng cao và đều giúp nước mưa chảy nhanh, giảm nguy cơ thấm dột, đặc biệt hiệu quả với mái che ngoài trời, khu sản xuất, trang trại.
  • Chất liệu nhựa chống ăn mòn vượt trội
    ⟹ Không rỉ sét, không bị ảnh hưởng bởi hóa chất, độ ẩm hay hơi muối biển, phù hợp cho công trình ven biển, khu công nghiệp, trang trại chăn nuôi.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và cải tạo
    ⟹ Giảm tải cho kết cấu mái, thuận tiện khi lợp mới hoặc thay thế mái cũ mà không cần gia cố khung.

Nhờ những ưu điểm trên, tôn nhựa 11 sóng là lựa chọn phù hợp cho nhà dân dụng, nhà xưởng, mái che, công trình nông nghiệp và các hạng mục cần độ bền lâu dài.

2. Cấu tạo và đặc điểm nổi bật của dòng tôn nhựa 11 sóng

Tôn nhựa 11 sóng được phát triển dựa trên cấu trúc đa lớp khoa học, nhằm tối ưu khả năng bảo vệ, độ bền và hiệu quả sử dụng trong điều kiện ngoài trời. Thiết kế 11 sóng lớn, phân bố đều trên bề mặt không chỉ tạo độ cứng vững cho tấm lợp mà còn hỗ trợ thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước và rung lắc khi mưa gió.

2.1. Thông số kỹ thuật:

Về cấu tạo, tôn nhựa 11 sóng thường gồm các lớp chính sau:

  • Lớp bề mặt ASA hoặc phủ chống tia UV:
    ➡️ Có nhiệm vụ chống tia cực tím, hạn chế bạc màu, giảm hấp thụ nhiệt và bảo vệ tấm tôn khỏi tác động trực tiếp của thời tiết nắng nóng kéo dài.
  • Lớp nhựa nền (PVC hoặc Polycarbonate):
    ➡️ Đóng vai trò chịu lực chính, tạo độ cứng và độ đàn hồi cần thiết. Lớp này kết hợp cùng cấu trúc 11 sóng sâu giúp phân tán lực hiệu quả, hạn chế cong vênh, nứt gãy trong quá trình sử dụng.
  • Lớp tăng cường ổn định kết cấu (tùy dòng sản phẩm):
    ➡️ Giúp gia cố liên kết giữa các lớp vật liệu, tăng độ ổn định hình dạng và kéo dài tuổi thọ của tấm tôn khi sử dụng lâu dài ngoài trời.

Cấu trúc đa lớp này là nền tảng giúp sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ cho nhiều loại công trình khác nhau.

2.2. Bảng thông số kỹ thuật:

Cấu tạo Tôn nhựa 11 sóng
Cấu tạo Tôn nhựa 11 sóng

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn nhựa 11 sóng được cập nhật mới nhất 2026:

Thông số kỹ thuậtGiá trị
Biên dạng11 sóng vuông
Khổ rộng hiệu dụng1000 mm
Khổ rộng tổng1059 mm
Số sóng11 sóng
Bước sóng100 mm
Chiều cao sóng18 mm
Bề rộng đỉnh sóng18 mm
Kiểu chồng míChồng 1 sóng
Chiều dài tấmCắt theo yêu cầu
Độ dày tấmTheo quy cách sản phẩm
Vật liệu sản xuấtNhựa PVC / ASA / FRP / Polycarbonate
Màu sắcTheo bảng màu
Ứng dụngLợp mái nhà ở, nhà xưởng, mái che, công trình dân dụng & công nghiệp

3. Ưu điểm vượt trội của tôn nhựa 11 sóng

Tôn nhựa 11 sóng được phát triển dựa trên sự kết hợp giữa chất liệu nhựa kỹ thuật caokết cấu 11 sóng thiết kế tối ưu, mang lại hiệu quả sử dụng vượt trội so với nhiều vật liệu lợp mái truyền thống. Chính hai yếu tố này tạo nên giá trị cốt lõi của dòng tôn nhựa 11 sóng trên thị trường hiện nay.

Những ưu thế nổi bật đến từ chất liệu và kết cấu gồm:

  • Chất liệu nhựa chống ăn mòn tuyệt đối:
    Nhựa cao cấp giúp tôn không rỉ sét, không oxy hóa, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, hóa chất hay hơi muối biển, đảm bảo độ bền ổn định trong thời gian dài.
  • Khả năng cách nhiệt tự nhiên của nhựa:
    Vật liệu nhựa hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt, giúp giảm nóng hiệu quả cho không gian bên dưới mái so với tôn kim loại.
  • Kết cấu 11 sóng tăng khả năng chịu lực:
    Các sóng được phân bố đều, độ cao sóng hợp lý giúp tấm tôn cứng cáp hơn, hạn chế võng mái và biến dạng khi sử dụng lâu dài.
  • Giảm tiếng ồn nhờ cấu trúc vật liệu:
    Nhựa kết hợp với hệ sóng giúp hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn, tạo môi trường sinh hoạt và làm việc yên tĩnh hơn.
  • Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn chắc chắn:
    Sự kết hợp giữa nhựa và thiết kế 11 sóng giúp tôn nhẹ, giảm tải cho kết cấu mái nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định cần thiết.
  • Độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài:
    Bề mặt nhẵn, giữ màu tốt, kết cấu sóng rõ nét giúp mái lợp luôn gọn gàng, đồng đều và bền đẹp theo thời gian.

4. Ứng dụng thực tế của tôn nhựa 11 sóng

Nhờ đặc tính chống ăn mòn, nhẹ, bền và ổn định kết cấu, tôn nhựa 11 sóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau, đặc biệt là những khu vực có điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu cao về độ bền lâu dài.

Các ứng dụng phổ biến của tôn nhựa 11 sóng trong thực tế gồm:

  • Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất
    Tôn nhựa 11 sóng không bị rỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm, hóa chất hoặc khí thải, rất phù hợp cho nhà xưởng, kho chứa hàng, khu chế biến nông – thủy sản.
  • Công trình ven biển, khu vực có độ ẩm cao
    Nhờ khả năng chống ăn mòn do hơi muối biển, tôn nhựa 11 sóng thường được sử dụng cho mái che, nhà kho, xưởng sản xuất tại các khu vực ven biển – nơi tôn kim loại nhanh xuống cấp.
  • Trang trại chăn nuôi và nông nghiệp công nghệ cao
    Vật liệu nhựa không bị ảnh hưởng bởi khí amoniac, phân bón hay môi trường ẩm ướt, giúp tăng tuổi thọ mái lợp trong chuồng trại, nhà trồng nấm, nhà kính.
  • Mái che dân dụng và công trình phụ trợ
    Tôn nhựa 11 sóng được dùng làm mái che sân, hiên nhà, nhà để xe, mái che lối đi nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và tính thẩm mỹ ổn định.
  • Công trình yêu cầu giảm tiếng ồn và cách nhiệt
    Khả năng hạn chế truyền nhiệt giảm tiếng ồn khi mưa giúp tôn nhựa 11 sóng phù hợp cho khu sinh hoạt, xưởng sản xuất cần không gian làm việc dễ chịu.
  • Cải tạo, nâng cấp mái cũ
    Với trọng lượng nhẹ, tôn nhựa 11 sóng thường được lựa chọn để thay thế tôn kim loại cũ mà không cần gia cố lại toàn bộ khung mái, giúp tiết kiệm chi phí cải tạo.

Với tính linh hoạt cao trong thi công và khả năng thích nghi tốt với nhiều môi trường khác nhau, tôn nhựa 11 sóng là giải pháp lợp mái phù hợp cho cả dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài và hiệu quả thực tế.

5. Có nên đầu tư tôn nhựa 11 sóng thay thế tôn kim loại?

Trong những năm gần đây, tôn nhựa 11 sóng đang dần trở thành lựa chọn thay thế cho tôn kim loại trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Vậy có nên đầu tư tôn nhựa 11 sóng thay thế tôn kim loại hay không? Câu trả lời phụ thuộc vào mục đích sử dụng, môi trường thi công và chi phí dài hạn mà chủ đầu tư hướng đến.

Về bản chất, tôn kim loại có ưu điểm về độ cứng và giá thành ban đầu tương đối thấp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của loại vật liệu này là dễ hấp thụ nhiệt, gây ồn khi mưa và có nguy cơ rỉ sét theo thời gian, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ven biển. Ngược lại, tôn nhựa 11 sóng được phát triển để khắc phục chính những hạn chế đó, mang lại hiệu quả sử dụng ổn định và bền bỉ hơn trong dài hạn.

5.1. Vì sao nên cân nhắc đầu tư tôn nhựa 11 sóng?

  • Hiệu quả sử dụng lâu dài: Tôn nhựa 11 sóng không rỉ sét, ít xuống cấp, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế sau nhiều năm sử dụng.
  • Cải thiện điều kiện không gian: Khả năng cách nhiệt và giảm ồn tốt giúp môi trường sinh hoạt và sản xuất thoải mái hơn.
  • Phù hợp môi trường khắc nghiệt: Đặc biệt hiệu quả tại khu vực ven biển, vùng ẩm cao, trang trại chăn nuôi hoặc nhà xưởng hóa chất.
  • Tối ưu chi phí tổng thể: Dù chi phí ban đầu có thể cao hơn một số loại tôn kim loại, nhưng xét về vòng đời sử dụng, tôn nhựa 11 sóng mang lại giá trị kinh tế tốt hơn.

5.2. So sánh nhanh tôn nhựa 11 sóng và tôn kim loại

Tiêu chíTôn nhựa 11 sóngTôn kim loại
Chống rỉ sétRất tốt, không oxy hóaCó nguy cơ rỉ theo thời gian
Cách nhiệtTốt, giảm hấp thụ nhiệtHấp thụ nhiệt cao
Giảm ồn khi mưaHiệu quảTiếng ồn lớn
Trọng lượngNhẹ, giảm tải kết cấuNặng hơn
Độ bền môi trường ẩm, mặnCaoThấp
Bảo trìÍt, chi phí thấpCần bảo trì định kỳ
Chi phí dài hạnKinh tếCao hơn do bảo dưỡng

Kết luận: Nên chọn loại nào?

  • Nên chọn tôn nhựa 11 sóng nếu công trình yêu cầu độ bền lâu dài, môi trường sử dụng khắc nghiệt, cần cách nhiệt – giảm ồn và tối ưu chi phí vận hành.
  • Tôn kim loại vẫn phù hợp với các công trình ngắn hạn hoặc nơi ít chịu tác động của thời tiết môi trường.

Tóm lại, đầu tư tôn nhựa 11 sóng không chỉ là thay đổi vật liệu lợp mái, mà là giải pháp thi công bền vững và hiệu quả hơn trong dài hạn, đặc biệt với xu hướng xây dựng hiện nay.

6. Tôn nhựa 11 sóng loại nào tốt? Cách nhận biết sản phẩm chất lượng

Việc lựa chọn tôn nhựa 11 sóng không chỉ dựa vào vật liệu mà còn cần căn cứ vào thông số kỹ thuật cụ thể của từng dòng sản phẩm. Dưới đây là các dòng tôn nhựa 11 sóng đang được sử dụng phổ biến, kèm theo đặc điểm và thông số tiêu biểu giúp người dùng dễ so sánh và nhận báo giá chính xác.

6.1. Tôn nhựa PVC 11 sóng

Tôn nhựa PVC 11 sóng là dòng phổ thông, phù hợp cho các công trình cần tối ưu chi phí, yêu cầu thi công nhanh và không đòi hỏi tuổi thọ quá dài. Sản phẩm có khả năng chống nước tốt, nhẹ và dễ lắp đặt.

Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Vật liệu: Nhựa PVC (có hoặc không pha phụ gia)
  • Số sóng: 11 sóng
  • Độ dày phổ biến: 2.0 – 2.5 – 3.0 mm
  • Khổ rộng: khoảng 1.05 – 1.07 m
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu công trình
  • Trọng lượng: nhẹ hơn tôn kim loại cùng kích thước
  • Màu sắc: trắng sữa, xanh, xám, đỏ
  • Tuổi thọ trung bình: 5 – 7 năm (tùy điều kiện sử dụng)

Khi nhận báo giá PVC 11 sóng, giá thường phụ thuộc vào độ dày, màu sắc và tiêu chuẩn nhựa sử dụng.

6.2. Tôn nhựa ASA/PVC 11 sóng

Tôn nhựa ASA/PVC 11 sóng được phủ lớp ASA chống tia UV, giúp tăng độ bền màu và khả năng sử dụng ngoài trời lâu dài. Đây là dòng sản phẩm cân bằng tốt giữa chất lượng, thẩm mỹ và chi phí.

Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Vật liệu: Lõi PVC + lớp phủ ASA chống UV
  • Số sóng: 11 sóng
  • Độ dày phổ biến: 2.5 – 3.0 mm
  • Khổ rộng: khoảng 1.05 – 1.08 m
  • Chiều dài: sản xuất theo yêu cầu
  • Khả năng cách nhiệt, cách âm: tốt
  • Khả năng chống tia UV: cao
  • Màu sắc: xám, xanh dương, xanh ngọc, đỏ gạch
  • Tuổi thọ trung bình: 10 – 15 năm

Báo giá ASA/PVC 11 sóng thường dựa trên độ dày thực tế, lớp ASA và điều kiện thi công ngoài trời.

6.3. Tôn nhựa Polycarbonate 11 sóng (ASA/PC)

Tôn nhựa Polycarbonate 11 sóng là dòng cao cấp, được lựa chọn cho các công trình cần độ bền cơ học cao và khả năng lấy sáng tự nhiên hiệu quả.

Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Vật liệu: Polycarbonate (PC) + lớp phủ ASA
  • Số sóng: 11 sóng
  • Độ dày phổ biến: 1.5 – 2.0 – 2.5 mm
  • Khổ rộng: khoảng 1.05 m
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu
  • Độ truyền sáng: cao (tùy màu và độ dày)
  • Khả năng chịu lực: tốt, khó nứt vỡ
  • Màu sắc: trong suốt, xanh, trà, trắng mờ
  • Tuổi thọ trung bình: 15 – 20 năm

Báo giá tôn nhựa Polycarbonate 11 sóng thường được xây dựng theo yêu cầu kỹ thuật, màu sắc và mức độ lấy sáng của công trình.

7. Vậy nên chọn dòng tôn nhựa 11 sóng nào là hợp lý?

Việc lựa chọn dòng tôn nhựa 11 sóng phù hợp nên dựa trên mục đích sử dụng, môi trường thi công và ngân sách đầu tư. Trong đó, ASA/PVC 11 sóng được xem là phương án tối ưu cho phần lớn công trình dân dụng nhờ độ bền cao và chi phí hợp lý; PVC 11 sóng phù hợp cho công trình tiết kiệm; còn Polycarbonate 11 sóng là lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục yêu cầu kỹ thuật và lấy sáng.

Tôn nhựa 11 sóng
Tôn nhựa 11 sóng

Cách nhận biết tôn nhựa 11 sóng chất lượng

Một sản phẩm tôn nhựa 11 sóng đạt chất lượng thường hội tụ đầy đủ các yếu tố sau:

  • Độ dày đúng tiêu chuẩn: Tấm tôn có độ dày thực tế đúng như công bố, các sóng đều, chắc chắn và không bị móp méo.
  • Bề mặt hoàn thiện tốt: Phẳng mịn, không bọt khí, không lẫn tạp chất hay gợn nhựa trong quá trình sản xuất.
  • Màu sắc đồng đều, bền màu: Màu tôn tươi, không loang lổ; với dòng có lớp chống UV, bề mặt thể hiện rõ lớp phủ và không bong tróc.
  • Độ đàn hồi cao: Uốn cong nhẹ không giòn gãy, không xuất hiện vết nứt – dấu hiệu quan trọng của nhựa chất lượng.
  • Thông tin sản phẩm minh bạch: Có đầy đủ thông số kỹ thuật, vật liệu cấu tạo và nguồn gốc rõ ràng từ nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối.

Những tiêu chí trên giúp người dùng dễ dàng phân biệt tôn nhựa 11 sóng chất lượng, đảm bảo độ bền, tính ổn định và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.

8. Mua tôn nhựa 11 sóng ở đâu uy tín, đảm bảo chất lượng?

Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối và cung cấp các dòng tôn nhựa chất lượng cao như tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp. Với định hướng phát triển bền vững, Thép SATA luôn tập trung vào việc lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, vật liệu đạt chuẩn và thông số kỹ thuật minh bạch, giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình sử dụng.

Các sản phẩm tôn nhựa do Thép SATA cung cấp được đánh giá cao về độ bền, khả năng cách nhiệt – cách âm, chống ăn mòn và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam. Từ các công trình mái che, nhà ở, nhà xưởng đến khu sản xuất hoặc trang trại, Thép SATA đều có giải pháp phù hợp với từng nhu cầu và ngân sách cụ thể.

Không chỉ chú trọng chất lượng sản phẩm, Thép SATA còn cam kết:

  • Tư vấn đúng nhu cầu – báo giá minh bạch
  • Sản phẩm đạt đúng độ dày, đúng vật liệu cam kết
  • Hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng
  • Đồng hành cùng khách hàng từ khâu chọn vật liệu đến thi công

Với phương châm “Chất lượng tạo uy tín – Uy tín tạo niềm tin”, Thép SATA không ngừng nâng cao dịch vụ và mở rộng danh mục sản phẩm, trở thành đối tác đáng tin cậy cho khách hàng đang tìm kiếm giải pháp tôn nhựa bền vững, hiệu quả và kinh tế cho mọi công trình.

9. Giá tôn nhựa 11 sóng hiện nay như thế nào? Cập nhật báo giá tôn nhựa 11 sóng mới nhất 2026

Công ty TNHH Thép SATA gửi đến khách hàng bảng báo giá tôn nhựa 11 sóng mới nhật hiện nay cập nhật giá các dòng tôn nhựa khác tại SATA. Hiện nay, Thép SATA đang cung cấp chính các dòng tôn nhựa:

Bảng báo giá Tôn nhựa 11 sóng
Bảng báo giá Tôn nhựa 11 sóng

Giá tôn nhựa 11 sóng tại Thép SATA:

  • Giá Tôn nhựa 11 sóng PVC: giá tôn dao động từ 130.000 – 210.000 VNĐ
  • Giá Tôn nhựa 11 sóng ASA phủ UV: Có giá cao hơn dao động từ 140.000 – 250.000 VNĐ
  • Giá Tôn nhựa 11 sóng Composite: dao động từ 59.000 – .000 VNĐ/m
  • Giá Tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate dao động từ 60.500 – 250.000 VNĐ/m

9.1. Báo Giá Tôn Nhựa 11 Sóng Lấy Sáng

Bảng giá tôn nhựa 11 sóng sợi PolycarbonateComposite dao động từ 60.500 – 250.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày và thời gian bảo hành.

Loại tônĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ/m)
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate0,5 mm60.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate0,8 mm75.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate1,0 mm95.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate1,5 mm150.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate2,0 mm180.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Polycarbonate3,0 mm250.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Composite0,5 mm59.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Composite1,0 mm94.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Composite1,5 mm149.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Composite2,0 mm179.000
Giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Composite3,0 mm249.000

9.2. Bảng báo giá Tôn nhựa 11 sóng vuông & Phụ kiện mới nhất

Dưới đây là bảng giá tôn nhựa 11 sóng tham khảo chi tiết cho các dòng sản phẩm tôn nhựa ASA/PVC tại Thép SATA:

STTTên sản phẩmĐộ dày (mm)Màu sắcĐVTĐơn giá lẻ đề xuất (VNĐ)Ghi chú
1Tôn nhựa 11 sóng vuông2.5Đa dạngm130.000 – 210.000Loại 4 lớp, chuẩn ISO
2Ngói nhựa PVC/ASA2.5Đa dạngm130.000 – 210.000Chống nóng, cách âm

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ tuyệt đối cho công trình, việc sử dụng phụ kiện đồng bộ là rất quan trọng:

STTLoại phụ kiệnĐộ dày (mm)ĐVTĐơn giá (VNĐ)
1Úp nóc, úp sườn, tường, hiên, diềm hiên2.5Tấm155.000 – 175.000
2Chạc 4 viền, chạc 32.5Tấm110.000 – 150.000
3Úp góc, úp đuôi2.5Tấm90.000 – 120.000
4Nắp chụp đinh (chống dột)Cái1.500 – 2.500

👉 Khách hàng tham khảo thêm tại bảng giá tôn nhựa 11 sóng lấy sáng Hoa Sen mới nhất 2026 các dòng tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng mới nhất tại Thép SATA!

Lưu ý quan trọng khi tham khảo bảng báo giá tôn nhựa 11 sóng

  • Bảng giá tôn nhựa 11 sóng được cập nhật tại thời điểm cuối tháng 1 năm 2026, chỉ mang tính chất tham khảo, nhằm giúp khách hàng dễ dàng ước tính chi phí đầu tư ban đầu.
  • Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển, vị trí công trình cũng như khối lượng đặt hàng của từng đơn hàng cụ thể.
  • Đơn giá tôn nhựa 11 sóng trên chưa bao gồm thuế VAT và các chi phí vận chuyển khác đến công trình. Các chi phí này sẽ được đề cập đầy đủ trong báo giá gửi đến khách hàng.
  • Để nhận được báo giá chính xác, và tư vấn cụ thể cho công trình khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận được tư vấn và báo giá mới nhất!

Mọi thắc mắc hoặc nhu cầu tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và báo giá mới nhất.

10. Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn nhựa 11 sóng uy tín tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp và phân phối các dòng tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng,….chất lượng cao tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm đạt tiêu chuẩn:

Đại Lý Tôn Pomina SATA
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Thép SATA

Cam kết từ Thép SATA:

  • Chất lượng đạt chuẩn: Cung cấp tôn nhựa 11 sóng đúng quy cách, độ dày tiêu chuẩn, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
  • Nhận gia công chính xác: SATA nhận gia công và sản xuất theo sản phẩm tôn nhựa theo yêu cầu.
  • Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Giá tôn nhựa được cập nhật thường xuyên liên tục, báo giá ưu đãi.
  • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, đáp ứng đầy đủ về nhu cầu trình.
  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 giải quyết mội thắc mắc của khách hàng về sản phẩm

👉Thép SATA_ Chất lượng tạo niềm tin! Hãy liên hệ với Thép SATA ngay hôm nay để nhận được báo giá tôn nhựa 9 sóng mới nhất cho công trình của mình nhé!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545