Tôn mạ kẽm 1.5mmTôn mạ kẽm 1.5mm
Rate this post

Tôn mạ kẽm 1.5mm là vật liệu được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu tin dùng trong các hạng mục nhà xưởng, khung thép, cơ khí và công trình dân dụng nhờ độ dày chuẩn, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Trên thị trường hiện nay, giá tôn mạ kẽm 1.5mm có thể thay đổi theo giá thép nguyên liệu, tiêu chuẩn mạ kẽm và số lượng đặt hàng, vì vậy việc cập nhật giá thường xuyên giúp khách hàng chủ động ngân sách và lựa chọn đúng sản phẩm chất lượng.

👉 Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm mới nhất, phù hợp từng công trình, hỗ trợ nhanh và tối ưu chi phí thi công.

1. Tôn mạ kẽm 1.5mm là gì? Vì sao được ưa chuộng?

Tôn mạ kẽm 1.5mm là loại tấm thép cán nguội có độ dày danh định 1.5mm, được phủ một lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Lớp kẽm này đóng vai trò như một hàng rào chống oxy hóa, giúp tấm thép chống gỉ sét hiệu quả, chịu được môi trường ẩm ướt, mưa nắng thất thường và các yếu tố khắc nghiệt khác, từ đó kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng.

Tôn mạ kẽm 1.5mm
Tôn mạ kẽm 1.5mm

So với các độ dày mỏng hơn như 0.8mm hay 1.0mm (thường dùng cho mái nhà dân dụng nhẹ), tôn mạ kẽm 1.5mm nổi bật hơn hẳn ở những đặc điểm sau:

  • Khả năng chịu lực và tải trọng vượt trội: Độ dày lớn giúp tôn chịu được tải trọng nặng hơn, phù hợp với mái rộng hoặc công trình có thêm thiết bị, ít bị võng xệ hay biến dạng dưới tác động của gió bão.
  • Độ ổn định kết cấu cao: Tôn dày giữ hình dạng tốt hơn trong quá trình thi công và sử dụng lâu dài, giảm nguy cơ dột nước do lún mái hay cong vênh.
  • Phù hợp cho công trình cần độ bền cao, ít phải bảo trì: Với khả năng chống ăn mòn tốt, tôn 1.5mm giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế, đặc biệt lý tưởng cho những hạng mục sử dụng lâu năm.

Chính vì sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và mức giá vẫn hợp lý, tôn mạ kẽm 1.5mm thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao như nhà xưởng, kho bãi, trang trại hay các hạng mục dân dụng lớn.

2. Giá tôn mạ kẽm 1.5mm hiện nay bao nhiêu?

Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm được cập nhật đủ, chi tiết và điều chính theo mức giá thị tường để quý khách có cái nhìn khách quan và toàn diện về thị trường tôn mạ kẽm:

Cập nhật giá Tôn mạ kẽm 1.5mm
Cập nhật giá Tôn mạ kẽm 1.5mm

2.1. Bảng báo giá tôn mạ kẽm 1.5 mm – Loại tấm

Dưới đây là bảng báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm được cập nhật thành bảng với đầy đủ thông tin để khách hàng dễ dàng tra cứu:

Quy cách (mm × mm)Trọng lượng (kg/m)Giá tham khảo (VNĐ/m)
0.20 × 1200 – C1/H11.66 – 1.8445.000 – 47.500
0.22 × 1200 – C1/H11.89 – 1.9946.000 – 48.000
0.23 × 1200 – C1/H11.93 – 2.048.000 – 51.000
0.24 × 1200 – C1/H12.00 – 2.1053.000
0.25 × 1200 – C1/H12.14 – 2.2454.000
0.26 × 1200 – C1/H12.18 – 2.2856.000

Giá tôn mạ kẽm loại “cứng” dày 1.5 mm dao động khoảng 45.000 – 115.000 VNĐ/m tùy quy cách thực tế, trọng lượng và tiêu chuẩn nhà sản xuất.

2.2. Bảng giá tôn mạ kẽm 1.5 mm – Loại cuộn/mềm

Dưới đây là bảng báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm được cập nhật thành một bảng để khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo giá:

Quy cách (mm × mm)Trọng lượng (kg/m)Giá tham khảo (VNĐ/m)
0.26 × 1200 – MS/S12.30 – 2.4054.000
0.28 × 1200 – MS/S12.44 – 2.6059.000
0.30 × 1200 – MS/S12.72 – 2.8064.000
0.33 × 1200 – MS/S12.91 – 3.0767.000
0.38 × 1200 – MS/S13.33 – 3.5476.000
0.43 × 1200 – MS/S13.86 – 4.0284.000
0.48 × 1000 – MS/S14.30 – 4.46111.000
0.58 × 1200 – MS/S15.20 – 5.40123.000
0.75 × 1200 – MS/S16.74 – 6.96162.000
0.95 × 1200 – MS/S18.57 – 8.83196.000
1.15 × 1200 – MS/S110.44 – 10.74235.000
1.38 × 1200 – MS/S112.51 – 13.0280.000
1.48 × 1200 – MS/S111.40 – 11.90249.000 – 300.000

Lưu ý khi tham khảo bảng giá tôn mạ kẽm 1.5mm

  1. Giá tôn mạ kẽm 1.5mm trong bảng chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi theo giá thép nguyên liệu, chi phí vận chuyển và biến động thị trường.
  2. Đơn giá thực tế có thể thấp hơn khi khách hàng mua số lượng lớn, đặt hàng định kỳ hoặc làm việc trực tiếp với xưởng sản xuất.
  3. Giá tôn mạ kẽm 1.5mm chưa bao gồm VATchi phí vận chuyển đến công trình (nếu có), các khoản này sẽ được báo cụ thể khi chốt đơn.
  4. Quy cách cắt, chiều dài tấm, khối lượng đặt mua và tiêu chuẩn mạ kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng của tôn mạ kẽm 1.5mm.
  5. Để nhận báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm chính xác và phù hợp từng công trình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật và cập nhật giá mới nhất.

3. Giá tôn mạ kẽm 1.5mm chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

Báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm trên thị trường có sự chênh lệch giữa từng thời điểm và từng đơn vị cung cấp. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn mạ kẽm 1.5mm có thể kể đến như:

  • Giá thép cán nguội đầu vào: là nền tảng sản xuất tôn mạ kẽm, khi giá thép biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm.
  • Giá kẽm và lượng kẽm mạ phủ (Z): lớp mạ kẽm càng dày thì khả năng chống gỉ càng cao, độ bền càng tốt và giá tôn mạ kẽm cũng cao hơn.
  • Độ dày thực tế của tôn: tôn đủ 1.5mm đúng chuẩn sẽ có giá tôn mạ kẽm 1.5mm cao hơn tôn mỏng ly, nhưng đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.
  • Thương hiệu và nhà máy sản xuất: tôn từ các nhà máy uy tín, sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, có CO/CQ thường có giá tôn mạ kẽm 1.5mm ổn định và cao hơn hàng trôi nổi.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: tôn đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn công trình công nghiệp thường có yêu cầu kỹ thuật cao, kéo theo giá tôn mạ kẽm 1.5mm cao hơn.
  • Quy cách khổ tôn và chiều dài cắt: tôn cắt theo kích thước riêng của công trình sẽ phát sinh thêm chi phí dẫn đến giá tôn mạ kẽm 1.5mm cũng cao hơn thông thường.
  • Yêu cầu gia công đi kèm: cán sóng, cắt lẻ, đóng bó hoặc đóng pallet đều ảnh hưởng đến báo giá tôn mạ kẽm 1.5mm cuối cùng.
  • Số lượng đặt mua và chi phí vận chuyển: mua số lượng lớn, giao hàng thuận tiện sẽ giúp tối ưu giá tôn mạ kẽm 1.5mm hơn so với mua lẻ.
  • Thời điểm thị trường: giá tôn mạ kẽm 1.5mm thay đổi theo cung – cầu và biến động thị trường vật liệu xây dựng.

4. Tìm hiểu top 6 ứng dụng thực tế của tôn mạ kẽm 1.5mm

Tôn mạ kẽm 1.5mm không chỉ mạnh về độ dày mà còn linh hoạt trong ứng dụng. Nhờ khả năng chịu lực cao – chống gỉ tốt – tuổi thọ dài, vật liệu này xuất hiện phổ biến trong nhiều hạng mục quan trọng của công trình dân dụng và công nghiệp.

Dưới đây là một số hạng mục thi công của tôn mạ kẽm trong thực tế:

Hạng mục công trìnhCách sử dụng phổ biếnLý do nên chọn tôn 1.5mm
Nhà xưởng, nhà kho, KCNLợp mái, làm vách bao cheChịu tải lớn, ít cong vênh, chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
Nhà thép tiền chếKhung kết cấu, tấm bao cheĐộ cứng cao, tăng độ ổn định cho toàn bộ kết cấu
Mái che khẩu độ lớnMái bãi xe, nhà xe, mái sânGiảm võng mái, chịu gió mạnh, an toàn khi sử dụng lâu dài
Vách ngăn kỹ thuậtNgăn khu sản xuất, phòng máyCách ly tốt, bền bỉ, ít hư hỏng
Sàn thép, lối đi kỹ thuậtGia công sàn thao tácChịu lực tốt, hạn chế biến dạng
Máng xối công nghiệpThoát nước mưa cho mái lớnChống gỉ sét, không thủng đáy sau thời gian dài sử dụng

➡️ Vậy tại sao các công trình này ưu tiên tôn mạ kẽm 1.5mm?

Điểm chung của những hạng mục trên là yêu cầu cao về độ bền kết cấu, khả năng chịu tải và tính ổn định lâu dài. Với độ dày 1.5mm, tôn mạ kẽm giúp:

  • Hạn chế tối đa tình trạng võng mái, biến dạng sau thời gian sử dụng
  • Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa trong dài hạn
  • Đảm bảo an toàn cho công trình hoạt động liên tục nhiều năm

👉 Có thể xem tôn mạ kẽm 1.5mm là giải pháp “đầu tư một lần – sử dụng bền lâu”, đặc biệt phù hợp với các công trình quy mô vừa và lớn.

5. Vậy có nên chọn tôn mạ kẽm 1.5mm hay không?

Tôn mạ kẽm 1.5mm là lựa chọn rất đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp lợp mái hoặc làm kết cấu bền vững, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu Việt Nam mưa nắng thất thường và nhu cầu sử dụng lâu dài.

Có nên sử dụng tôn mạ kẽm 1.5mm?
Có nên sử dụng tôn mạ kẽm 1.5mm?

Tuy nhiên, việc “có nên chọn” hay không phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích, điều kiện công trình và ngân sách của bạn.

5.1. Khi nào NÊN chọn tôn mạ kẽm 1.5mm?

Dòng tôn dày 1.5mm thực sự tỏa sáng trong những trường hợp sau:

  • Đầu tư dài hạn: Bạn muốn mái nhà hoặc công trình sử dụng ổn định trong nhiều năm (thường 15–30 năm) mà không phải lo sửa chữa, thay thế thường xuyên. Độ dày lớn giúp tôn chống chịu tốt hơn với thời tiết khắc nghiệt, gió bão, và các yếu tố ăn mòn tự nhiên.
  • Ít bảo trì, ít thay thế: Với lớp mạ kẽm bảo vệ tốt, tôn 1.5mm ít bị gỉ sét, cong vênh hay hư hỏng sớm, giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa về lâu dài – đặc biệt phù hợp với những công trình khó tiếp cận hoặc không muốn thường xuyên leo lên mái.
  • Cần đảm bảo an toàn và độ bền kết cấu: Công trình có diện tích mái lớn, cần chịu tải trọng nặng (như mái nhà xưởng, kho bãi, gara ô tô, trang trại lớn) hoặc có thể chịu thêm tải trọng từ thiết bị, tuyết rơi (ở một số vùng), gió mạnh… thì độ dày 1.5mm mang lại độ ổn định và an toàn cao hơn hẳn so với tôn mỏng.

5.2. Khi nào KHÔNG CẦN chọn tôn mạ kẽm 1.5mm?

Nếu công trình của bạn rơi vào các trường hợp sau, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc độ dày mỏng hơn (0.8mm, 1.0mm hoặc 1.2mm) để tối ưu chi phí ban đầu:

  • Công trình tạm thời hoặc chỉ sử dụng trong vài năm (nhà tạm, lán trại công nhân, mái che ngắn hạn).
  • Diện tích mái nhỏ, tải trọng nhẹ (mái hiên nhà phố, mái che sân thượng, gara xe máy nhỏ).
  • Ngân sách hạn chế và ưu tiên tiết kiệm chi phí ngay từ đầu hơn là đầu tư dài hạn.

➡️ Vậy nên hay không nên?

  • Nếu quý khách xây dựng để sử dụng lâu dài, muốn yên tâm và tiết kiệm về lâu dàiNên chọn tôn mạ kẽm 1.5mm. Đây là giải pháp “trả trước một lần, hưởng lợi nhiều năm”.
  • Nếu công trình tạm thời, nhỏ gọn, hoặc ngân sách eo hẹp → Cân nhắc tôn mỏng hơn để tiết kiệm chi phí ban đầu, vẫn đảm bảo sử dụng tốt trong thời gian ngắn.

Chọn tôn mạ kẽm 1.5mm không phải là “đắt đỏ”, mà là đầu tư thông minh cho những ai muốn “một vốn bốn lời” về độ bền và sự an tâm.

6. Cách kiểm tra nhanh tôn mạ kẽm 1.5mm có đúng giá – đúng chất lượng

Thực tế cho thấy, giá tôn mạ kẽm 1.5mm trên thị trường có sự chênh lệch đáng kể do khác nhau về độ dày thực tế, lớp mạ kẽm và nguồn hàng. Nếu chỉ nhìn vào giá tôn mạ kẽm 1.5mm, người mua rất dễ chọn nhầm sản phẩm giá thấp nhưng chất lượng không tương xứng.

Hướng dẫn kiểm tra độ dày tôn kẽm
Hướng dẫn kiểm tra độ dày tôn kẽm

Dưới đây là cách kiểm tra nhanh, dễ áp dụng, giúp bạn đánh giá chính xác trước khi quyết định mua:

Tiêu chí kiểm traCách nhận biết nhanhGiá trị mang lại
Độ dày thực tếĐo bằng thước kẹp/panme, đạt khoảng 1.48–1.50mmĐảm bảo khả năng chịu lực, đúng giá trị sản phẩm
Bề mặt mạ kẽmSáng đều, mịn, không bong tróc hay loang màuChống gỉ tốt, tăng tuổi thọ sử dụng
Trọng lượng tônĐối chiếu trọng lượng thực tế với quy cáchTránh mua tôn mỏng, mạ kẽm thấp
Chứng từ CO – CQCó đầy đủ thông tin xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuậtXác nhận chất lượng và nguồn gốc rõ ràng
Mặt bằng giáSo sánh cùng độ dày, lớp mạ, hình thức hàngGiá phù hợp phản ánh đúng chất lượng
Nhà cung cấpBáo giá minh bạch, cho kiểm tra hàngGiảm rủi ro khi mua số lượng lớn

➡️ Vì sao chỉ cần vài bước kiểm tra này là đủ?

Các yếu tố trong bảng trên chính là những điểm dễ bị cắt giảm nhất ở các sản phẩm tôn mạ kẽm giá rẻ. Khi kiểm tra đồng thời độ dày – lớp mạ – trọng lượng – chứng từ, người mua có thể nhanh chóng nhận biết đâu là hàng đạt chuẩn, đâu là hàng chỉ “đẹp giá” nhưng kém bền.

Thay vì tìm mức giá thấp nhất, bạn nên ưu tiên giá hợp lý đi kèm thông tin rõ ràng. Một sản phẩm đúng độ dày, mạ kẽm đủ tiêu chuẩn và có chứng từ đầy đủ sẽ giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế hư hỏng và đảm bảo an toàn cho công trình trong suốt quá trình sử dụng.

7. Thép SATA – Địa chỉ cung cấp tôn nhựa giá rẻ, chất lượng cao tại TP.HCM

Thép SATA tự hào là đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn mạ kẽm 1.5mm với chất lượng ổn định. Nhờ chủ động nguồn hàng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ, sản phẩm tại Thép SATA luôn đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền cao và giá thành cạnh tranh.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Thép SATA

Cam kết của Thép SATA khi cung cấp tôn mạ kẽm 1.5mm:

✅ Tôn mạ kẽm đúng quy cách, đủ độ dày 1.5mm, sử dụng bền bỉ theo thời gian
✅ Giá bán cạnh tranh, cập nhật linh hoạt theo thị trường vật liệu
✅ Đầy đủ CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an tâm khi thi công
✅ Nhận gia công – cắt quy cách theo yêu cầu công trình
✅ Giao hàng nhanh tại TP.HCM và khu vực lân cận, đúng tiến độ cam kết
✅ Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp 24/7, hỗ trợ kỹ thuật và tối ưu chi phí

👉 Thép SATA – Tôn mạ kẽm 1.5mm giá tốt, chất lượng luôn đặt lên hàng đầu. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và ưu đãi hấp dẫn cho công trình của bạn.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545