Giá Tôn Nhựa Trong Suốt là nội dung được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái lấy sáng cho công trình.
Tại Thép SATA, bảng giá được cập nhật thường xuyên theo từng độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng, đảm bảo rõ ràng, minh bạch và cạnh tranh. Với nguồn hàng ổn định, sản phẩm chất lượng và hỗ trợ tư vấn nhanh chóng, Thép SATA là đơn vị cung cấp Tôn Nhựa Trong Suốt uy tín, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thực tế và tối ưu chi phí cho khách hàng.
1. Giới Thiệu Tôn Nhựa Trong Suốt Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Sử Dụng
Tôn nhựa trong suốt là vật liệu lợp mái lấy sáng được sản xuất từ các dòng nhựa kỹ thuật như Polycarbonate, Composite FRP hoặc PVC trong suốt, có khả năng truyền sáng tốt, trọng lượng nhẹ, chống chịu thời tiết và dễ thi công. Đây là giải pháp được sử dụng phổ biến trong các công trình cần tận dụng ánh sáng tự nhiên như mái hiên, nhà xe, giếng trời, sân phơi, nhà xưởng, nhà kính và khu vực lấy sáng dân dụng – công nghiệp.
① Cấu Tạo Của Tôn Nhựa Trong Suốt
Tùy từng dòng sản phẩm, cấu tạo tôn nhựa trong suốt có thể khác nhau, tuy nhiên nhìn chung gồm 3 phần chính:

Lớp nhựa nền
Là thành phần quyết định đến độ bền và khả năng lấy sáng của sản phẩm. Một số vật liệu phổ biến gồm:
- Polycarbonate (PC): Độ trong cao, chịu lực tốt, bền, chống va đập hiệu quả.
- Composite FRP: Gia cường sợi thủy tinh, bền, chống ăn mòn, phù hợp nhà xưởng.
- PVC trong suốt: Giá rẻ, nhẹ, dễ thi công, phù hợp công trình dân dụng.
Lớp phủ chống tia UV
Các dòng tôn chất lượng cao thường được phủ lớp chống tia cực tím (UV) giúp:
- Hạn chế ố vàng, giòn gãy
- Tăng tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời
- Giảm tác động của nắng nóng
- Giữ khả năng truyền sáng ổn định theo thời gian
Dạng bề mặt tấm lợp
Tôn nhựa trong suốt hiện có 2 kiểu phổ biến:
- Dạng sóng: Phù hợp lợp đồng bộ với mái tôn kim loại
- Dạng phẳng: Dùng cho mái che, giếng trời, vách lấy sáng, công trình cần tính thẩm mỹ cao
② Thông Số Kỹ Thuật Tôn Nhựa Trong Suốt
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật phổ biến |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn nhựa trong suốt / Tôn lấy sáng trong suốt |
| Chất liệu cấu tạo | Nhựa Polycarbonate (PC), Composite FRP, PVC trong suốt |
| Kiểu dáng sản phẩm | Dạng sóng, dạng phẳng |
| Độ dày phổ biến | 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm |
| Khổ rộng tổng | 1000mm – 1200mm |
| Khổ rộng hiệu dụng | 950mm – 1070mm (tùy dạng sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2m – 6m |
| Màu sắc | Trong suốt, trắng trong, trắng sữa, xanh ngọc, xanh dương (tùy loại) |
| Khả năng truyền sáng | 60% – 90% |
| Lớp chống tia UV | Có ở các dòng cao cấp, phủ UV 1 mặt hoặc 2 mặt |
③ Những Điều Cần Biết Trước Khi Sử Dụng Tôn Nhựa Trong Suốt
- Chọn đúng chất liệu:
- Dân dụng, chi phí thấp → PVC trong suốt
- Công trình cần độ bền tốt → FRP lấy sáng
- Cần thẩm mỹ, độ trong cao, tuổi thọ tốt → Polycarbonate
- Ưu tiên loại có chống UV: Giúp tấm lợp bền hơn, hạn chế ngả vàng và nứt giòn khi lắp ngoài trời.
- Chọn độ dày phù hợp: Mái hiên nhỏ có thể dùng loại mỏng; nhà xe, sân phơi, nhà xưởng nên ưu tiên loại dày hơn để tăng độ bền.
- Thi công đúng kỹ thuật: Sử dụng vít có ron chống dột, chừa khe giãn nở nhiệt và lắp đúng chiều mặt chống UV để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
2. Tôn Nhựa Trong Suốt Dùng Để Làm Gì? Những Ứng Dụng Phổ Biến Hiện Nay
Tôn nhựa trong suốt là vật liệu lợp lấy sáng được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng truyền sáng tốt, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và chi phí hợp lý. Không chỉ phù hợp cho các công trình dân dụng, sản phẩm còn được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất và nhiều hạng mục cần tận dụng ánh sáng tự nhiên.
✔ Ứng Dụng Tôn Nhựa Trong Suốt Trong Công Trình Dân Dụng
Trong các công trình dân dụng, tôn nhựa trong suốt thường được sử dụng để làm mái hiên trước nhà, mái che sân thượng, nhà xe, sân phơi, giếng trời, hành lang và mái che hồ bơi. Nhờ đặc tính lấy sáng hiệu quả, sản phẩm giúp không gian luôn sáng sủa, thông thoáng và giảm phụ thuộc vào điện chiếu sáng ban ngày.

✔ Ứng Dụng Tôn Nhựa Trong Suốt Trong Nhà Xưởng, Nhà Kho
Đối với các công trình công nghiệp, tôn nhựa trong suốt thường được dùng làm tấm lấy sáng lợp xen kẽ trên mái tôn, giúp tăng cường ánh sáng tự nhiên cho không gian bên trong nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích như:
- Giảm chi phí điện chiếu sáng vào ban ngày
- Tạo môi trường làm việc sáng hơn, thoáng hơn
- Hạn chế tình trạng tối, bí trong khu vực sản xuất
- Phù hợp cho mái nhà xưởng diện tích lớn
✔ Danh Sách Các Công Trình / Dự Án Thực Tế Sử Dụng Tôn Nhựa Trong Suốt
| STT | Tên công trình / dự án thực tế | Hạng mục sử dụng tôn nhựa trong suốt | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|
| 1 | Mái che sân thượng nhà phố Quận 7, TP.HCM | Mái che lấy sáng | Lợp mái sân thượng giúp lấy sáng tự nhiên, chống mưa nắng |
| 2 | Công trình mái hiên nhà ở dân dụng tại Thủ Đức, TP.HCM | Mái hiên trước nhà | Tạo mái che thông thoáng, tăng tính thẩm mỹ cho mặt tiền |
| 3 | Nhà xe gia đình tại Dĩ An, Bình Dương | Mái che nhà xe | Bảo vệ xe khỏi nắng mưa, vẫn đảm bảo khu vực sáng |
| 4 | Khu giếng trời nhà phố 3 tầng tại Gò Vấp, TP.HCM | Giếng trời lấy sáng | Tăng ánh sáng tự nhiên cho khu vực giữa nhà |
| 5 | Mái che sân sau nhà phố tại Biên Hòa, Đồng Nai | Mái che sân sau | Phục vụ sinh hoạt, giặt phơi, che mưa nhưng không làm tối không gian |
3. Báo Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Mới Nhất Hôm Nay
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt mới nhất hôm nay tại Thép SATA được cập nhật thường xuyên theo từng thời điểm, dựa trên độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng thực tế. Với chính sách báo giá rõ ràng, cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn nhanh chóng, Thép SATA giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho công trình.
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt – Tôn nhựa Polycarbonate trong suốt dạng sóng
| Độ dày (mm) | Đơn vị | Giá cụ thể (VNĐ/mét dài) | Ghi chú (thương hiệu phổ biến) | Bảo hành ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 0.6mm | Mét dài | 120.000 | Việt Nam / nhập khẩu phổ thông | 5-7 năm |
| 0.8mm | Mét dài | 165.000 | Solmart, Super, Polycarbonate Malaysia | 7-10 năm |
| 1.0mm | Mét dài | 185.000 | Polycarbonate sóng vuông/tròn | 8-10 năm |
| 1.5mm | Mét dài | 255.000 | Cao cấp, chịu lực tốt | 10 năm |
| 2.0mm | Mét dài | 335.000 | Dùng mái lớn, giếng trời | 10 năm |
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt – Tôn nhựa Composite sợi thủy tinh trong suốt/trong mờ
| Độ dày (mm) | Loại sóng | Giá cụ thể (VNĐ/mét dài) | Ghi chú | Bảo hành ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 0.8mm | 11 sóng tròn/vuông (1 lớp) | 67.500 | Composite cơ bản, trong mờ nhẹ | 0.5-2 năm |
| 1.0mm | 11 sóng (có/có không caro) | 103.500 | Phổ biến cho nhà xưởng | 1-3 năm |
| 1.5mm | 9-11 sóng | 239.300 | Chịu lực trung bình | 2-4 năm |
| 2.0mm | 9-11 sóng | 313.500 | Dày hơn, bền hơn | 3-5 năm |
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt – Tấm Polycarbonate đặc ruột trong suốt
| Độ dày (mm) | Đơn vị | Giá cụ thể (VNĐ/m²) | Ghi chú (Solmart, Super, Việt Nam) | Bảo hành ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 2.1mm | m² | 239.000 | Đặc ruột, phủ UV 2 mặt | 10 năm |
| 2.5mm | m² | 285.000 | Chịu lực cao | 10 năm |
| 3.0mm | m² | 342.000 | Cao cấp, cách nhiệt tốt | 10 năm |
| 6.0mm | m² | 684.000 | Dùng công trình lớn | 10 năm |
Lưu ý về Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
- Màu trong suốt (clear) thường áp dụng giá như bảng trên; màu mờ/sữa rẻ hơn chút.
- Đơn Giá Tôn Nhựa Trong Suốt có thể chênh lệch theo thời điểm thị trường, khu vực giao hàng và khối lượng đơn hàng.
- Với các đơn hàng công trình hoặc số lượng lớn, Thép SATA sẽ có chính sách chiết khấu và báo Giá Tôn Nhựa Xanh ưu đãi riêng.
- Để nhận báo Giá Tôn nhựa xanh mới nhất và chính xác nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA: 0903.725.545 để được hỗ trợ nhanh chóng.
4. Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Phụ Thuộc Vào Những Tiêu Chí Nào?
Giá tôn nhựa trong suốt trên thị trường hiện nay không cố định mà sẽ thay đổi tùy theo chất liệu, độ dày, quy cách, kiểu dáng, khả năng chống UV, thương hiệu và số lượng đặt hàng.

① Chất Liệu Cấu Tạo Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
Yếu tố đầu tiên quyết định giá tôn nhựa trong suốt là loại vật liệu sản xuất. Hiện nay, sản phẩm phổ biến nhất gồm:
- Tôn nhựa Polycarbonate: Giá Tôn Nhựa Trong Suốt cao hơn do độ bền tốt, truyền sáng cao, chịu lực tốt
- Tôn nhựa FRP Composite: mức giá trung bình, phù hợp công trình dân dụng và nhà xưởng
- Tôn nhựa PVC trong suốt: giá mềm hơn, phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí
Thông thường, Polycarbonate là dòng có giá cao hơn do có nhiều phân loại như dạng sóng, rỗng ruột, đặc ruột, trong khi Composite/FRP thường là lựa chọn tiết kiệm hơn cho công trình cần cân đối ngân sách.
② Độ Dày Tấm Lợp Càng Lớn, Giá Càng Cao
Độ dày là tiêu chí rất quan trọng khi báo Giá Tôn Nhựa Trong Suốt. Các độ dày phổ biến như 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm sẽ có mức giá khác nhau.
- Tấm mỏng: giá thấp hơn, phù hợp mái hiên nhỏ, công trình dân dụng đơn giản
- Tấm dày: giá cao hơn, độ bền tốt hơn, phù hợp nhà xe, sân thượng, nhà xưởng
Nhiều bảng Giá Tôn Nhựa Trong Suốt tham khảo trên thị trường cũng cho thấy khi độ dày tăng, đơn giá/m² tăng tương ứng, đặc biệt với dòng Polycarbonate đặc hoặc rỗng ruột.
③ Kiểu Dáng Và Kết Cấu Sản Phẩm Cũng Làm Thay Đổi Đơn Giá
Giá tôn nhựa trong suốt còn phụ thuộc vào kiểu tấm và cấu trúc sản phẩm, chẳng hạn:
- Tôn nhựa dạng sóng
- Tấm nhựa phẳng
- Polycarbonate rỗng ruột
- Polycarbonate đặc ruột
Một số bảng giá thực tế cho thấy Polycarbonate rỗng ruột và đặc ruột có mức giá cao hơn đáng kể so với dạng sóng thông thường.
5. Những Lưu Ý Khi So Sánh Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Trên Thị Trường
So Sánh Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Trên Cùng Chất Liệu Sản Phẩm
Điều quan trọng đầu tiên là phải so sánh đúng cùng chất liệu, vì mỗi loại sẽ có mức Giá Tôn Nhựa Trong Suốt khác nhau:
- Polycarbonate (PC): giá thường cao hơn, độ bền tốt, lấy sáng đẹp
- FRP Composite: giá hợp lý, phù hợp nhà xưởng, công trình công nghiệp
- PVC trong suốt: giá mềm hơn, phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí
Phải Đối Chiếu Cùng Độ Dày Mới So Sánh Đúng Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn Giá Tôn Nhựa Trong Suốt. Chỉ cần chênh lệch từ 0.8mm lên 1.0mm hoặc 1.5mm, giá đã có thể tăng đáng kể.
Nếu không so cùng độ dày, rất dễ hiểu sai rằng nơi này “rẻ hơn”, nhưng thực tế chỉ là đang báo giá loại mỏng hơn.

Kiểm Tra Kỹ Kiểu Dáng: Dạng Sóng, Dạng Phẳng, Đặc Ruột Hay Rỗng Ruột
Không phải mọi loại tôn nhựa trong suốt đều giống nhau. Giá Tôn Nhựa Trong Suốt sẽ thay đổi theo cấu trúc sản phẩm:
- Dạng sóng: thường dùng lợp mái đồng bộ với mái tôn, giá phổ thông hơn
- Dạng phẳng: phù hợp mái che, giếng trời, dễ thi công theo khung riêng
- Đặc ruột: cứng hơn, bền hơn, giá cao hơn
- Rỗng ruột: cách nhiệt tốt, thẩm mỹ đẹp, thường ở phân khúc cao hơn
6. Lưu Ý Khi So Sánh Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Trên Thị Trường
Khi chọn mua tôn nhựa trong suốt, người dùng không nên chỉ nhìn vào giá rẻ mà cần ưu tiên đúng chất liệu, độ dày, lớp chống tia UV, nguồn gốc sản phẩm và đơn vị cung cấp uy tín. Thực tế trên thị trường hiện nay có nhiều dòng tôn nhựa Polycarbonate, FRP Composite và PVC trong suốt với mức Giá Tôn Nhựa Trong Suốt chênh lệch khá lớn; các mẫu phổ biến được rao bán từ khoảng ₫95.000–₫210.000/tấm 1–2m với loại sóng Poly phổ thông, trong khi một số tấm Polycarbonate đặc/rỗng ruột hoặc dòng dày hơn có thể cao hơn rõ rệt.
✓ Ưu Tiên Chọn Đúng Chất Liệu Theo Nhu Cầu Sử Dụng
Muốn mua tôn nhựa trong suốt giá tốt nhưng vẫn bền, trước tiên cần chọn đúng loại vật liệu:
- Polycarbonate (PC): độ trong cao, bền, chịu lực tốt, phù hợp mái hiên, giếng trời, công trình cần thẩm mỹ
- FRP Composite: giá hợp lý, chịu ăn mòn tốt, phù hợp nhà xưởng, mái lấy sáng công nghiệp
- PVC trong suốt: chi phí thấp hơn, phù hợp công trình dân dụng nhỏ hoặc nhu cầu tiết kiệm
✓ Không Nên Chọn Tấm Quá Mỏng Chỉ Vì Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Rẻ
Một trong những sai lầm phổ biến khi mua tôn nhựa trong suốt là chọn loại quá mỏng để tiết kiệm chi phí. Các độ dày phổ biến như 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm… sẽ quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ sử dụng.
- 0.8mm – 1.0mm: phù hợp mái hiên nhỏ, khu vực ít chịu lực
- 1.2mm – 1.5mm: phù hợp nhà xe, sân thượng, mái che dân dụng
- Từ 2.0mm trở lên: phù hợp công trình cần độ bền cao, chịu nắng mưa nhiều

✓ Ưu Tiên Loại Có Chống Tia UV Để Dùng Bền Hơn
Nếu mua tôn nhựa trong suốt để lợp ngoài trời, nên ưu tiên sản phẩm có:
- Lớp phủ chống tia UV
- Khả năng chống ố vàng
- Bề mặt hạn chế giòn gãy sau thời gian dài
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Giá Tôn Nhựa Trong Suốt chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Giá Tôn Nhựa Trong Suốt chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Giá Tôn Nhựa Trong Suốt Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhựa Trong Suốt Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Tôn Nhựa Trong Suốt đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Nhựa Trong Suốt uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
