Rate this post

Tôn lạnh 4zem5 hiện nay đang là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng chống nóng, chống gỉ và độ bền cao. Với độ dày khoảng 0.45mm, loại tôn này phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, công trình phụ.

Trong bài viết này, Thép SATA cập nhật bảng giá tôn lạnh 4.5 dem mới nhất 2026, kèm theo thông tin chi tiết về trọng lượng, cách tính giá và kinh nghiệm chọn mua để vừa đảm bảo chất lượng, vừa tối ưu chi phí.

Tôn lạnh là gì? Tôn lạnh 4zem5 có độ dày bao nhiêu? Cách quy đổi độ dày tôn

Tôn lạnh là loại thép được cán mỏng, trên bề mặt tôn được mạ lớp hợp kim Nhôm (Al) Kẽm (Zn) bởi dây chuyền công nghệ hiện đại (NOF) với tỷ lệ 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon. Nhờ có lớp mạ, loại vật liệu này có khả năng chống ăn mòn, phản nhiệt tốt, bảo vệ khỏi tác động của môi trường.

Tôn lạnh 4zem5 (hay còn gọi là tôn lạnh 4.5 dem) là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện nay. Con số “4.5 dem” thể hiện độ dày của tấm tôn, tương đương khoảng 0.45 mm.

giá tôn lạnh 4zem5
Bề mặt tôn lạnh

Cách quy đổi độ dày tôn

Trong ngành tôn thép, đơn vị “zem” (hay còn gọi là “dem”) được dùng phổ biến để thể hiện độ dày của tôn. Tuy nhiên, để dễ hình dung và so sánh chính xác, người dùng nên quy đổi về đơn vị mm.

Theo quy ước chung:

  • 1 zem = 0.1 mm
  • 1 mm = 10 zem

Dựa vào đó, bạn có thể dễ dàng quy đổi độ dày tôn theo bảng sau:

  • 1 zem = 0.1 mm
  • 2 zem = 0.2 mm
  • 3 zem = 0.3 mm
  • 4 zem = 0.4 mm
  • 5 zem = 0.5 mm
  • 10 zem = 1 mm

Đặc điểm cấu tạo của tôn lạnh

Thông thường, tôn lạnh có cấu tạo gồm 3 lớp chính:

Lớp thép nền
Đây là lớp lõi thép cán mỏng, quyết định đến khả năng chịu lực, độ bền của tấm tôn.

Lớp mạ nhôm kẽm
Lớp mạ với tỷ lệ tỷ lệ 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon. Nhờ có lớp mạ này mà tấm tôn được sáng bóng, chống oxi hóa và những tác động từ môi trường bên ngoài.

Lớp bảo vệ bề mặt
Lớp này giúp tôn hạn chế tình trạng trầy xước, tăng độ bền trong quá trình vận chuyển và thi công.

Những điểm nổi bật của tôn lạnh 4.5 dem

Tôn lạnh 4.5 dem là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ vào những ưu điểm mà nó mang lại.

1. Độ bền cao, chống gỉ tốt
Lớp mạ hợp kim giúp tôn giảm thiểu tình trạng bị oxy hóa, phù hợp với khí hậu nóng ẩm như Việt Nam

2. Khả năng cách nhiệt, chống nóng hiệu quả
Bề mặt tôn có khả năng phản xạ ánh nắng tốt → giúp giảm nhiệt cho công trình

3. Trọng lượng vừa phải, dễ thi công
Độ dày 0.45 mm đảm bảo trọng lượng tôn không quá nặng nhưng vẫn đủ độ cứng cáp cho công trình mái nhà dân dụng và nhà xưởng công nghiệp.

4. Giá thành hợp lý
So với các loại tôn dày hơn, tôn 4.5 dem có mức giá hợp lý, nhờ váo đó giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng ổn định cho công trình.

5. Tính ứng dụng cao
Tôn lạnh 4.5 zem được ứng dụng rộng rãi, linh hoạt với nhiều loại công trình khác nhau:

  • Lợp mái nhà dân
  • Nhà trọ, nhà xưởng
  • Mái che, công trình tạm

Hiện nay, tôn lạnh 4.5 dem trên thị trường có mức giá dao động trong khoảng 65.000 – 95.000 VNĐ/mét dài đối với tôn thường, và có thể cao hơn với các dòng tôn cách nhiệt hoặc sản phẩm từ thương hiệu cao cấp. Tuy nhiên, mức giá cụ thể còn phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, đơn vị cung cấp và khu vực giao hàng.

Dưới đây là bảng giá tôn lạnh 4zem5 mới nhất 2026 được cập nhật mới nhất, giúp quý khách có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định mua hàng.

Loại tôn lạnh 4.5 demTrọng lượng (kg/m)Giá (VNĐ/m)
Tôn lạnh Đông Á~3.9 kg/m~80.000 – 85.000
Tôn lạnh Hoa Sen~3.9 kg/m~85.000 – 95.000
Tôn lạnh Hòa Phát~3.9 kg/m~80.000 – 90.000
Tôn lạnh Việt Nhật~3.7 – 3.9 kg/m~75.000 – 85.000
Tôn lạnh Phương Nam~3.7 – 4.1 kg/m~65.000 – 80.000
Tôn lạnh cách nhiệt (PU/EPS)~3.9 kg/m + lõi xốp~120.000 – 170.000
Bảng giá tôn lạnh dày 0.45mm

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo vào một thời điểm nhất định, giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động trên thị trường. Vui lòng liên hệ Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để nhận được báo giá mới nhất.

Với độ dày 4.5 dem, loại tôn lạnh này hiện nay đang là một trong những sản phẩm độ dày được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình xây dựng. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của tôn lạnh 4.5 zem:

tôn lạnh 4.5 dem
Tôn lạnh dày 0.45mm ứng dụng trong nhiều công trình

Lợp mái trong công trình dân dụng

Tôn lạnh 4.5 dem được sử dụng phổ biến để lợp mái cho các công trình dân dụng như nhà cấp 4, nhà phố hay nhà trọ.

Với độ dày khoảng 0.45mm, loại tôn này vừa đảm bảo độ cứng, hạn chế cong vênh, vừa có khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp không gian bên trong mát hơn. Ngoài ra, chi phí hợp lý cũng là lý do khiến nhiều gia đình lựa chọn khi xây dựng hoặc cải tạo mái nhà.

Trong nhà xưởng, kho bãi

Đối với nhà xưởng và kho bãi, tôn lạnh 4zem5 thường được dùng để lợp mái hoặc làm vách bao che nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Loại tôn này có thể chịu được điều kiện môi trường ẩm hoặc nắng nóng kéo dài, đồng thời dễ thi công, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các công trình quy mô lớn.

Làm mái che, mái hên và trong các công trình phụ

Ngoài những công trình trên, tôn lạnh 0.45mm cũng rất phù hợp để làm mái che sân thượng, mái hiên, nhà xe hoặc các công trình phụ khác.

Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và giá thành phải chăng, loại tôn này đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các hạng mục nhỏ mà vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ trong thời gian dài.

Khi chọn mua tôn lạnh 4.5 dem, nhiều người thường chỉ quan tâm đến giá mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác, dẫn đến việc mua phải sản phẩm không đúng chất lượng hoặc không phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là những sai lầm phổ biến bạn nên tránh để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Chỉ quan tâm giá rẻ mà bỏ qua chất lượng

Một trong những sai lầm thường gặp là chọn tôn chỉ vì giá rẻ. Trên thực tế, tôn có giá thấp bất thường thường đi kèm với chất lượng kém, lớp mạ mỏng hoặc độ dày không đạt chuẩn. Điều này có thể khiến tôn nhanh xuống cấp, dễ bị gỉ sét và phát sinh chi phí sửa chữa sau một thời gian ngắn sử dụng.

Không kiểm tra độ dày thực tế của tôn

Nhiều người nhầm lẫn giữa độ dày danh nghĩa (4.5 dem) và độ dày thực tế. Một số đơn vị có thể cung cấp tôn mỏng hơn nhưng vẫn ghi là 4.5 dem, khiến người mua khó nhận biết nếu không kiểm tra kỹ. Vì vậy, bạn nên yêu cầu đo độ dày hoặc kiểm tra thông số kỹ thuật rõ ràng trước khi mua.

Chọn sai loại tôn so với nhu cầu sử dụng

Không phải công trình nào cũng phù hợp với tôn lạnh 4.5 dem. Nếu sử dụng cho những hạng mục cần độ chịu lực cao mà chọn loại tôn quá mỏng, mái có thể bị cong vênh hoặc kém bền theo thời gian. Ngược lại, với các công trình nhỏ, việc chọn tôn quá dày sẽ gây lãng phí chi phí không cần thiết.

Không quan tâm đến thương hiệu và nguồn gốc sản phẩm

Việc mua tôn không rõ nguồn gốc hoặc không có thương hiệu uy tín có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng. Các sản phẩm này thường không đảm bảo tiêu chuẩn về lớp mạ, độ bền và tuổi thọ, ảnh hưởng trực tiếp đến công trình sau khi thi công.

tôn Lạnh
Bề mặt tôn lạnh

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp tôn lạnh 4zem5 chính hãng, giá tốt tại TP.HCM, Thép SATA là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đơn vị này chuyên phân phối các dòng tôn lạnh 4.5 dem chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi.

xưởng thép SATA
Xưởng Thép SATA tại Thủ Đức, TP HCM

Tại Thép SATA, sản phẩm được cung cấp từ các thương hiệu uy tín trên thị trường, đảm bảo rõ ràng về nguồn gốc, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhờ đó, khách hàng có thể yên tâm khi sử dụng cho các công trình yêu cầu độ bền và tuổi thọ lâu dài. Bên cạnh đó, mức giá luôn được cập nhật theo thị trường, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.

Không chỉ cung cấp sản phẩm, Thép SATA còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn tôn phù hợp với từng công trình. Ngoài ra, đơn vị cũng có chính sách hỗ trợ vận chuyển nhanh tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam, đảm bảo tiến độ thi công cho khách hàng.

Với những lợi thế về chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ, Thép SATA là lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn cần mua tôn lạnh 4zem5 cho công trình của mình.

👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá tôn lạnh 4zem5 mới nhất hôm nay. Hotline 0903 725 545.

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545