Bạn đang tìm kiếm báo giá thép hộp 40×80 để xây nhà, làm cổng, khung mái che, nhà xưởng hay kết cấu nội thất? Đây chính là kích thước thép hộp chữ nhật được ưa chuộng số 1 năm 2026 nhờ khả năng chịu lực vượt trội, dễ gia công và giá thành cực kỳ hợp lý.
Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá thép hộp 40×80 mới nhất, thông số kỹ thuật, trọng lượng tiêu chuẩn và kinh nghiệm lựa chọn thép chất lượng giúp bạn dễ dàng tham khảo trước khi mua.
Thép hộp 40×80 – Báo Giá Mới, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Thông Số
1. Thép Hộp 40×80 Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết 2026
Thép hộp 40×80 (sắt hộp chữ nhật 40×80) là loại thép hình rỗng có mặt cắt ngang 40mm × 80mm, chiều dài tiêu chuẩn 6 mét/cây. Sản phẩm được sản xuất từ thép cuộn cán nóng theo công nghệ hiện đại, chia thành 2 loại chính:
- Thép hộp đen: Không mạ, giá rẻ, phù hợp công trình tạm thời hoặc cần sơn phủ sau.
- Thép hộp mạ kẽm: Phủ lớp kẽm nóng hoặc điện phân, chống gỉ sét xuất sắc, bền 15-25 năm.
Thông số kỹ thuật đầy đủ (tiêu chuẩn 2026):
- Kích thước: 40mm × 80mm
- Độ dày phổ biến: 0.8mm – 3.0mm (có thể đặt 3.2mm – 4.0mm theo yêu cầu)
- Trọng lượng: 8.85kg – 31.88kg/cây 6m
- Tiêu chuẩn: TCVN 3783-83, ASTM A500, JIS G3466
- Mác thép: SS400, CT3, SS450
- Độ bền kéo: ≥ 400 N/mm²
- Thương hiệu uy tín: Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Nhật, Nam Kim, Pomina, Ánh Hòa
Công thức tính trọng lượng nhanh (dành cho khách hàng tự tính): P = 2 × (a + b – s) × s × L × 0,00785 (Trong đó: a=80mm, b=40mm, s=độ dày, L=6m)

Nhờ tỷ lệ 40×80 “vàng”, thép có độ cứng cao, chịu uốn tốt nhưng vẫn nhẹ, tiết kiệm 20-30% chi phí khung so với thép hộp vuông cùng độ dày.
2. Cấu tạo thép hộp 40×80 – Nền tảng vững chắc cho công trình bền vững
Thép hộp 40×80 (hay sắt hộp chữ nhật 40×80) là loại vật liệu thép hình rỗng có tiết diện chữ nhật với kích thước tiêu chuẩn 40mm x 80mm. Đây là một trong những quy cách phổ biến nhất trên thị trường nhờ khả năng chịu lực tốt, trọng lượng hợp lý và dễ dàng thi công.
Cấu tạo chi tiết của thép hộp 40×80:
- Hình dạng: Hộp chữ nhật rỗng ruột (hollow rectangular section), với hai cạnh song song 40mm (chiều rộng) và 80mm (chiều cao).
- Nguyên liệu chính: Thép carbon chất lượng cao (thường là mác thép SS400, CT3, A36, S235, S275…) kết hợp một lượng cacbon giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.
- Thành phần:
- Thân hộp được cán từ thép tấm cán nóng hoặc cán nguội.
- Độ dày thành hộp đa dạng từ 0.8mm đến 3.5mm (hoặc cao hơn theo yêu cầu), quyết định trực tiếp đến khả năng chịu tải.
- Hai loại phổ biến:
- Thép hộp đen 40×80: Bề mặt màu xanh đen tự nhiên, không mạ, phù hợp dùng trong nhà.
- Thép hộp mạ kẽm 40×80: Được phủ lớp kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized) bên ngoài với độ dày mạ thường 80–120g/m² hoặc hơn, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn.

Lớp mạ kẽm hoạt động như “lá chắn” giúp thép bên trong không tiếp xúc trực tiếp với không khí, nước và các yếu tố oxy hóa.
Lợi ích vượt trội mà cấu tạo này mang lại cho công trình:
- Chịu lực và độ cứng cao: Hình dạng hộp chữ nhật giúp phân bổ lực đều theo hai trục, chống cong vênh, uốn tốt hơn so với thép tròn hoặc thép góc. Phù hợp chịu tải trọng vừa và lớn.
- Chống gỉ sét vượt trội (đặc biệt với loại mạ kẽm): Tuổi thọ có thể kéo dài 20–50 năm tùy môi trường, giảm chi phí bảo trì lâu dài.
- Trọng lượng nhẹ nhưng chắc chắn: Giúp giảm tải trọng cho nền móng, tiết kiệm chi phí thi công và vận chuyển.
- Dễ gia công & lắp đặt: Bề mặt phẳng, dễ cắt, hàn, khoan, uốn cong, tiết kiệm thời gian thi công đáng kể.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt mạ kẽm sáng bóng, hiện đại, dễ kết hợp sơn tĩnh điện hoặc để nguyên cho các hạng mục trang trí.
- Tiết kiệm chi phí tổng thể: Giá thành hợp lý, độ bền cao, giảm thiểu lãng phí vật liệu.
3. Thép hộp 40×80 phù hợp sử dụng cho những công trình nào?
Nhờ kích thước cân đối và tính đa năng, thép hộp 40×80 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà tiền chế & nhà xưởng công nghiệp: Làm khung chính, cột trụ, dầm ngang, xà gồ mái, hệ giằng – giúp công trình thi công nhanh, không gian rộng không cột giữa.
- Công trình dân dụng: Khung nhà ở, mái che, lan can cầu thang, cửa cổng, hàng rào, khung ban công.
- Nội thất & trang trí: Khung bàn ghế, kệ trưng bày, khung quảng cáo, giàn phơi, nội thất công nghiệp hiện đại.
- Hạ tầng & giao thông: Lan can đường, cầu vượt nhẹ, giá đỡ biển báo, thùng xe tải, khung máy móc.
- Các hạng mục khác: Hệ thống dẫn cáp, khung đỡ thiết bị, đóng tàu, cơ khí chế tạo.
Với những công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu lực tốt và chống chịu thời tiết khắc nghiệt (ẩm ướt, ven biển, khu công nghiệp), thép hộp mạ kẽm 40×80 chính là lựa chọn tối ưu.
Bạn đang tìm thép hộp 40×80 chất lượng cao từ Hòa Phát, Hoa Sen, Vinaone…? Sản phẩm của chúng tôi cam kết đầy đủ CO/CQ, độ dày chuẩn, mạ kẽm đồng đều và báo giá cạnh tranh nhất thị trường. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí về độ dày phù hợp với công trình của bạn!
4. Bảng giá thép hộp 40×80 mới nhất [Cập nhật hôm nay]
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 40×80 các loại được cung cấp tại thép SATA để khách hàng có thể tham khảo giá thép hộp 40×80 và lựa chọn loiaj phù hợpcho công trình!

4.1. Bảng giá thép hộp 40×80 đen cập nhật mới!
Bảng giá thép hộp 40×80 đen dao động từ 131,040 VNĐ/cây đến 230,100 VNĐ/cây
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 40×80 | 1.0 | 10.08 | 131,040 |
| 40×80 | 1.1 | 11.28 | 146,640 |
| 40×80 | 1.2 | 11.51 | 149,630 |
| 40×80 | 1.4 | 13.86 | 180,180 |
| 40×80 | 1.5 | 14.40 | 187,200 |
| 40×80 | 1.8 | 17.70 | 230,100 |
4.2. Bảng giá thép hộp 40×80 mạ kẽm mới nhất
Bảng giá thép hộp 40×80 mạ kẽm dao động từ 136,080 VNĐ/cây đến 238,950 VNĐ/cây
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 40×80 | 1.0 | 10.08 | 136,080 |
| 40×80 | 1.1 | 11.28 | 152,280 |
| 40×80 | 1.2 | 11.51 | 155,385 |
| 40×80 | 1.4 | 13.86 | 187,110 |
| 40×80 | 1.5 | 14.40 | 194,400 |
| 40×80 | 1.8 | 17.70 | 238,950 |
4.3. Bảng giá thép hộp 40×80 Hoa Sen
Bảng giá thép hộp 40×80 Hoa Sen dao động từ 170,240 VNĐ/cây đến 522,418 VNĐ/cây
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Giá đen (VNĐ) | Giá mạ kẽm (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1.1 | 12.16 | 166,592 | 172,672 |
| 1.2 | 13.24 | 181,388 | 188,008 |
| 1.4 | 15.38 | 210,706 | 218,396 |
| 1.5 | 16.45 | 225,365 | 233,590 |
| 1.8 | 19.61 | 268,657 | 278,462 |
| 2.0 | 21.70 | 297,290 | 308,140 |
| 2.5 | 26.85 | 367,845 | 381,270 |
| 3.0 | 31.88 | 436,756 | 452,696 |
| 3.5 | 36.79 | 504,023 | 522,418 |
4.4. Bảng giá thép hộp 40×80 Hòa Phát
Bảng giá thép hộp 40×80 Hòa Phát dao động từ 170,240 VNĐ/cây đến 515,060 VNĐ/cây
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Giá đen (VNĐ) | Giá mạ kẽm (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1.1 | 12.16 | 164,160 | 170,240 |
| 1.2 | 13.24 | 178,740 | 185,360 |
| 1.4 | 15.38 | 207,630 | 215,320 |
| 1.5 | 16.45 | 222,075 | 230,300 |
| 1.8 | 19.61 | 264,735 | 274,540 |
| 2.0 | 21.70 | 292,950 | 303,800 |
| 2.5 | 26.85 | 362,475 | 375,900 |
| 3.0 | 31.88 | 430,380 | 446,320 |
| 3.5 | 36.79 | 496,665 | 515,060 |
Tham khảo thêm về giá thép hộp 40×80 tại đây!
📌 Ghi chú quan trọng
- Giá thép hộp 40×80 trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Mức giá thép hộp 40×80 có thể thay đổi theo thị trường thép từng thời điểm.
- Đơn giá thép hộp 40×80 còn phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và quy mô công trình.
- Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá đầy đủ và mới nhất, khi liên hệ quý khách sẽ nhận được cập nhật giá mới nhất cùng với chiết khấu ưu đãi hấp dẫn cho công trình. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ lựa chọn loại thép phù hợp, giúp tiết kiệm chi phí!
5. So sánh thực tế thép hộp 40×80 đen và mạ kẽm
Trong cùng một quy cách 40×80 (dài 6m, độ dày phổ biến 0.9–3.0mm), thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm có nền tảng cơ lý tương đương nhưng khác biệt rõ rệt ở bề mặt, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả sử dụng theo môi trường.

Việc hiểu đúng bản chất sẽ giúp khách hàng chọn vật liệu vừa tối ưu chi phí, vừa đảm bảo độ bền công trình.
Bảng So Sánh Chi Tiết Thép Hộp 40×80
| Tiêu chí | Thép hộp đen 40×80 | Thép hộp mạ kẽm 40×80 |
|---|---|---|
| Bề mặt & cấu tạo | Thép nguyên bản, không phủ | Phủ lớp kẽm (nhúng nóng/điện phân) |
| Cơ chế chống gỉ | Không có, dễ oxy hóa | Kẽm bảo vệ “hy sinh”, chống ăn mòn |
| Khả năng chịu môi trường | Chỉ phù hợp môi trường khô | Chịu tốt môi trường ẩm, mưa, ngoài trời |
| Độ bền kết cấu theo thời gian | Có thể suy giảm nếu gỉ | Ổn định lâu dài, ít biến đổi |
| Gia công & thi công | Dễ hàn, cắt, linh hoạt | Cần xử lý điểm hàn để bảo vệ lớp mạ |
| Bảo trì – bảo dưỡng | Cần sơn chống gỉ định kỳ | Gần như không cần bảo trì |
| Tuổi thọ thực tế | Trung bình (tùy lớp sơn) | Cao hơn rõ rệt (10–20 năm+) |
| Tính thẩm mỹ | Màu tối, cần sơn | Bề mặt sáng, dùng trực tiếp |
| Chi phí ban đầu | Thấp, dễ tiếp cận | Cao hơn ~5–10% |
| Chi phí vòng đời | Có thể tăng do bảo trì | Tiết kiệm hơn về lâu dài |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nội thất, kết cấu trong nhà | Mái che, lan can, hàng rào, ngoài trời |
Vậy nên chọn loại tôn nào?
- Thép hộp đen phù hợp với các công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo. Ưu điểm lớn nhất là giá thành thấp và dễ thi công, tuy nhiên cần sơn chống gỉ nếu muốn tăng tuổi thọ.
- Thép hộp mạ kẽm lại là lựa chọn tối ưu cho môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao. Nhờ lớp kẽm bảo vệ, sản phẩm có thể chống ăn mòn tốt và duy trì độ bền lâu dài mà không cần bảo trì nhiều.
6. Những thương hiệu thép hộp 40×80 uy tín trên thị trường
Trên thị trường Việt Nam, thép hộp 40×80 được chia thành hai loại chính: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài, việc chọn thương hiệu uy tín là yếu tố quyết định.
Dưới đây là top các thương hiệu thép hộp 40×80 được đánh giá cao nhất năm 2026 dựa trên thị phần, phản hồi từ nhà thầu và chất lượng thực tế:
Thép Hộp 40×80 Hòa Phát – Lựa chọn số 1 về chất lượng và độ bền
Là tập đoàn thép lớn nhất Việt Nam, Hòa Phát dẫn đầu thị trường nhờ công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp 40×80 Hòa Phát:
- Độ dày đa dạng từ 0.8mm đến 3.2mm (hoặc cao hơn theo yêu cầu)
- Lớp mạ kẽm đồng đều, khả năng chống ăn mòn cao, tuổi thọ lên đến hàng chục năm
- Chịu lực tốt, ít biến dạng, phù hợp cho công trình lớn đòi hỏi độ an toàn cao
- Đầy đủ chứng nhận CO/CQ, tiêu chuẩn TCVN, ASTM, JIS
Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các dự án nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình dân dụng cao cấp. Sản phẩm dễ mua tại mọi đại lý trên toàn quốc.
Thép Hộp 40×80 Hoa Sen – Vua mạ kẽm, thẩm mỹ vượt trội
Hoa Sen nổi tiếng với dòng thép mạ kẽm chất lượng cao, được nhiều khách hàng đánh giá cao về bề mặt và khả năng chống gỉ.
Điểm mạnh của thép hộp mạ kẽm 40×80 Hoa Sen:
- Lớp mạ kẽm dày, sáng bóng, đồng đều – rất đẹp cho công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ (cửa cổng, khung quảng cáo, nội thất)
- Khả năng chống ăn mòn xuất sắc, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời
- Quy trình sản xuất thân thiện môi trường, đạt nhiều chứng nhận quốc tế
- Giá cạnh tranh so với chất lượng cao cấp
Nếu bạn cần thép hộp 40×80 vừa bền vừa đẹp, Hoa Sen là sự lựa chọn lý tưởng.
Thép Hộp 40×80 Đông Á – Giá tốt, chất lượng ổn định
Đông Á là thương hiệu lâu năm, được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành.
Ưu điểm:
- Quy trình sản xuất nghiêm ngặt, chất lượng đồng đều
- Giá cạnh tranh, phù hợp công trình tiết kiệm chi phí
- Đa dạng độ dày, dễ tìm mua
Thép hộp Đông Á thường được chọn cho nhà dân, công trình nhỏ và vừa.
Các Thương Hiệu Thép Hộp 40×80 Khác Đáng Tin Cậy
- Việt Nhật: Công nghệ Nhật Bản, độ bền và chịu lực cao, dành cho công trình yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Nam Kim, Ánh Hòa, TVP: Cũng là những cái tên quen thuộc, chất lượng ổn định và dễ mua.

Ngoài ra, một số sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc có chất lượng cao nhưng giá thành đắt hơn, thường dùng cho dự án đặc biệt.
Lời khuyên chọn mua thép hộp 40×80 chất lượng cao
- Ưu tiên Hòa Phát hoặc Hoa Sen nếu công trình cần độ bền và chống gỉ cao.
- Chọn thép hộp mạ kẽm cho môi trường ngoài trời, ẩm ướt; chọn thép hộp đen nếu dùng trong nhà để tiết kiệm chi phí.
- Luôn mua hàng chính hãng từ đại lý cấp 1 để có đầy đủ giấy tờ chứng nhận, tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
- Kiểm tra kỹ độ dày, bề mặt mạ, trọng lượng thực tế trước khi nhận hàng.
- Giá thép hộp 40×80 biến động theo thị trường nguyên liệu, nên liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá mới nhất (thường tính theo cây 6m).
Nếu bạn đang tìm báo giá thép hộp 40×80 uy tín và cạnh tranh. Liên hệ Thép SATA để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất!
7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 40×80 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp giá thép hộp 40×80 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Thép được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các loại thép hộp chất lượng cao, cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công trình quy mô lớn.




Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Giá thép hộp 40×80 chính hãng, chất lượng ổn định
- Đa dạng quy cách thép hộp: 20×40, 30×60, 40×80, 50×100,…
- Giá thành cạnh tranh, cập nhật theo thị trường
- Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn thép phù hợp với từng hạng mục công trình
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về giá thép hộp 40×80 dày 8 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
