Tôn Baosteel: Đầy đủ quy cách & Báo Giá Chi TiếtTôn Baosteel: Đầy đủ quy cách & Báo Giá Chi Tiết
Rate this post

Baosteel (Baoshan Iron & Steel Co., Ltd.) là thương hiệu thép hàng đầu thế giới, thuộc Tập đoàn China Baowu Steel Group – nằm trong danh sách Fortune Global 500. Được thành lập năm 2000 và niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải, Baosteel hiện là nhà sản xuất thép hàng đầu tại Trung Quốc và châu Á, cung cấp đa dạng sản phẩm thép cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, mạ nhôm kẽm, tôn mạ màu và thép điện cực. Sản phẩm tôn Baosteel được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam trong các lĩnh vực xây dựng, gia dụng, công nghiệp ô tô và chế tạo thiết bị.

Với năng lực sản xuất hàng triệu tấn thép mỗi năm, dây chuyền công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace) tiên tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện đạt các chứng nhận quốc tế JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), tôn Baosteel được đánh giá cao về độ bền, chất lượng lớp mạ đồng đều và hiệu suất chống ăn mòn vượt trội so với nhiều thương hiệu khác.

1. Các Dòng Tôn Baosteel Phổ Biến

1.1. Tôn Baosteel Mạ Kẽm Nhúng Nóng (Galvanized Steel – GI)

Tôn mạ kẽm Baosteel được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, sau đó nhúng qua bể kẽm nóng chảy bằng công nghệ NOF hiện đại. Lớp kẽm bám đều cả hai mặt, tạo màng bảo vệ chắc chắn chống gỉ sét, oxy hóa và tác động môi trường. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM A653, AS1397.

ton cuon ma nhung nong
Tôn Baosteel mạ kẽm nhúng nóng

Thông số kỹ thuật chính:

  • Độ dày: 0.16 mm – 3.2 mm (phổ biến nhất: 0.18 mm – 0.58 mm)
  • Lớp mạ kẽm: GI60 – GI275 (g/m² cả hai mặt)
  • Khổ rộng: 600 – 1,500 mm
  • Độ dài cuộn: tùy đặt hàng
  • Bề mặt: bóng mịn, bông vân thường hoặc không bông vân

Ứng dụng phổ biến:

  • Mái tôn nhà dân, nhà xưởng, kho bãi
  • Vách ngăn công trình công nghiệp và dân dụng
  • Sản xuất thiết bị điện tử, điện lạnh (tủ lạnh, máy giặt)
  • Hệ thống thoát nước, thông gió, ống máng

1.2. Tôn Mạ Nhôm Kẽm (Aluzinc / Galvalume – GL / BaoAZ)

Tôn mạ nhôm kẽm Baosteel (ký hiệu AZ hoặc BaoAZ) được mạ hợp kim gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon – cho khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội so với tôn mạ kẽm thông thường. Tuổi thọ có thể đạt 20–30 năm trong điều kiện bình thường, phù hợp với công trình cần độ bền cao hoặc môi trường khắc nghiệt.

ton ma nhom kem baosteel
Tôn mạ nhôm kẽm Baosteel

Thông số kỹ thuật chính:

  • Độ dày: 0.20 mm – 1.60 mm
  • Lớp mạ: AZ30 – AZ200 (g/m² cả hai mặt)
  • Màu sắc: bạc ánh kim đặc trưng
  • Tiêu chuẩn: JIS G3321, ASTM A792

Ứng dụng phổ biến:

  • Mái tôn nhà ở, nhà xưởng có yêu cầu chống nóng cao
  • Tường bao, vách ngăn khu công nghiệp
  • Sản xuất thiết bị điện, tủ điện, khung tủ
  • Công trình gần biển, môi trường ẩm ướt

1.3. Tôn BaoAM – Dòng Mạ Cao Cấp Đặc Biệt

BaoAM là dòng tôn Baosteel mạ hợp kim nhôm-kẽm-magiê thế hệ mới, được phát triển cho phân khúc công trình cao cấp. Cấu trúc lớp mạ đặc biệt giúp BaoAM có khả năng chống ăn mòn xuất sắc – vượt trội so với cả AZ thông thường – đồng thời tương thích tốt với các hệ thống sơn phủ.

BaoAM được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng cao cấp, sân bay, cơ sở hạ tầng quan trọng.

1.4. Tôn Baosteel Mạ Màu – Prepainted Steel (PPGI / PPGL)

Tôn mạ màu Baosteel sử dụng nền là tôn mạ kẽm (PPGI) hoặc tôn mạ nhôm kẽm (PPGL), sau đó phủ thêm lớp sơn chuyên dụng cao cấp. Baosteel cung cấp hơn 10 chủng loại sơn khác nhau với năng lực sản xuất đạt 1.15 triệu tấn/năm, đáp ứng đa dạng nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.

ton mau smp
Tôn phủ màu SMP Baosteel

Các loại sơn phủ chính:

  • Polyester (PE) – sơn phổ thông, giá hợp lý, phù hợp công trình dân dụng
  • Silicon Modified Polyester (SMP) – bền màu và chống tia UV tốt hơn PE
  • High Durability Polyester (HDP) – tuổi thọ màu dài, chịu thời tiết khắc nghiệt
  • Polyvinylidene Fluoride (PVDF) – cao cấp nhất, dùng cho công trình đặc biệt như sân bay, bảo tàng

Đặc điểm nổi bật:

  • Màu sắc đa dạng: xanh biển, đỏ gạch, trắng ngà, vàng cam, bạc, xanh lam đậm…
  • Bề mặt: phẳng, dập nổi (embossed) hoặc in hoa văn (printed)
  • Lớp sơn ngoài từ 5–30 micron tùy loại
  • Ứng dụng: mái tôn, vách ngăn, trần giả, mặt dựng tòa nhà, sân bay, nhà máy

1.5. Tôn Cán Nóng (Hot Rolled Steel)

Thép Baosteel cán nóng là nền tảng sản xuất các sản phẩm thép gia công tiếp theo. Dòng sản phẩm này bao gồm: thép kết cấu thông thường, thép kết cấu ô tô, thép cường độ cao tạo hình nguội, thép cường độ cao tiên tiến (AHSS), thép kết cấu xây dựng, thép vỏ tàu, thép chống ăn mòn. Sản phẩm đạt các chứng nhận CSS, DNV, GL dành cho ngành đóng tàu và xây dựng.

ton cuon can nong
Tôn cuộn cán nóng Baosteel

1.6. Tôn Baosteel Cán Nguội (Cold Rolled Steel)

Thép cán nguội Baosteel được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng như tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, lò vi sóng, nồi cơm điện. Ngoài ra còn dùng trong lĩnh vực tráng men, văn phòng và ứng dụng công nghiệp đòi hỏi bề mặt nhẵn mịn, độ chính xác kích thước cao.

ton cuon can nguoi
Tôn cuộn Baosteel cán nguội

1.7. Tôn Thiếc (Tin Plate & TFS)

Sản phẩm tôn thiếc Baosteel gồm ETP (Electrolytic Tinplate) và TFS (Tin Free Steel/ECCS) với sản lượng 1.2 triệu tấn/năm. Sản phẩm được bán rộng rãi trên toàn thế giới, ứng dụng trong bao bì thực phẩm, đồ uống và hàng hóa công nghiệp cao cấp.

ton thiec
Tôn thiếc Baosteel

1.8. Thép Điện Cực (Electrical Steel)

Baosteel sản xuất hai dòng thép điện cực: Grain-Oriented (GO) – từ tính định hướng, dùng trong biến áp và Non-Oriented (NGO) – từ tính đều các chiều, dùng trong động cơ điện. Đây là sản phẩm đặc biệt kỹ thuật cao, không phải dòng tôn lợp thông thường.

ton dien cuc ngo
Tôn điện cực NGO Baosteel

2. Bảng Báo Giá Tôn Baosteel tham khảo

Giá tôn Baosteel trên thị trường Việt Nam biến động theo giá thép thế giới, tỷ giá USD/VNĐ, giá kẽm và nhôm quốc tế, chi phí vận chuyển và số lượng đặt hàng. Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, cập nhật theo thị trường quý I/2026. Để có báo giá chính xác, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp nhà phân phối chính hãng.

2.1. Giá Tôn Baosteel Mạ Kẽm (GI)

Độ dày (mm)Lớp mạ (g/m²)Giá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.25 – 0.30GI60 – GI10036.000 – 52.000Nhà kho, vách ngăn tạm
0.35 – 0.45GI100 – GI12055.000 – 75.000Mái nhà dân, nhà xưởng
0.47 – 0.58GI150 – GI18078.000 – 109.000Công trình công nghiệp lớn

2.2. Giá Tôn Baosteel Mạ Nhôm Kẽm (GL / BaoAZ)

Độ dày (mm)Lớp mạGiá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.24 – 0.35AZ70 – AZ10046.000 – 90.000Nhà dân, chuồng trại
0.40 – 0.55AZ100 – AZ15095.000 – 150.000Nhà xưởng, sân bay, thể thao
0.55 – 1.00AZ150 – AZ200155.000 – 226.000Công trình đặc biệt, biển, hoá chất

2.3. Giá Tôn Baosteel Mạ Màu (PPGI / PPGL)

Độ dày (mm)Loại sơnGiá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.24 – 0.35Polyester (PE)65.000 – 105.000Mái nhà dân, tường bao
0.40 – 0.55SMP / HDP110.000 – 170.000Nhà xưởng, trung tâm TM
0.50 – 0.70PVDF180.000 – 260.000+Công trình cao cấp, sân bay

(*) Ghi chú: Đơn giá tôn Baosteel tính theo mét dài (m), chưa bao gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng. Đơn giá cuộn có thể chênh lệch so với tôn cán sóng hoặc tôn tấm cắt sẵn.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Baosteel

Giá tôn Baosteel tại thị trường Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan:

  • Giá thép thế giới: Khi giá quặng sắt và thép thô biến động do nhu cầu toàn cầu, chi phí năng lượng hoặc căng thẳng địa chính trị, giá tôn trong nước cũng điều chỉnh tương ứng.
  • Giá kẽm (Zn) và nhôm (Al): Là thành phần chính của lớp mạ, biến động giá hai kim loại này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất tôn mạ kẽm và tôn lạnh.
  • Tỷ giá USD/VNĐ: Tôn Baosteel nhập khẩu được định giá theo USD, do đó biến động tỷ giá ảnh hưởng đáng kể đến giá bán lẻ trong nước.
  • Độ dày và lớp mạ: Tôn càng dày và lớp mạ càng cao (AZ200, GI275…) thì giá thành càng cao.
  • Loại sơn phủ: PVDF cao cấp nhất, tiếp theo là HDP, SMP và PE phổ thông.
  • Số lượng mua: Đơn hàng lớn (cuộn nguyên, container) được chiết khấu tốt hơn mua lẻ tấm.
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ kho/nhà máy đến công trình ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

3. So Sánh Các Dòng Tôn Baosteel

Tiêu chíTôn mạ kẽm (GI)Tôn Aluzinc (GL)Tôn mạ màu (PPGI)BaoAM
Chống ăn mònTrung bìnhRất tốtTốtXuất sắc
Chống nóngKémTốtTrung bìnhRất tốt
Tính thẩm mỹThấpTrung bìnhCaoCao
Giá thànhRẻ nhấtCao hơn 15–40%Trung bình – CaoCao nhất
Tuổi thọ (năm)10 – 2020 – 3015 – 2530+

4. Hướng Dẫn Chọn Tôn Baosteel Phù Hợp

Tùy theo nhu cầu và ngân sách, quý khách có thể tham khảo các lựa chọn dưới đây:

  • Tối ưu chi phí – Công trình tạm / nhà kho:
    Chọn tôn mạ kẽm GI (GI60–GI120), độ dày 0.25–0.40 mm. Đây là giải pháp kinh tế nhất, phổ biến cho công trình cơ bản không đòi hỏi quá cao về chống ăn mòn.
  • Ưu tiên độ bền – Nhà ở, nhà xưởng:
    Chọn tôn Baosteel mạ nhôm kẽm BaoAZ (AZ100–AZ150), độ dày 0.35–0.55 mm. Khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ 20–30 năm, đặc biệt hiệu quả tại khu vực ven biển hoặc môi trường ẩm.
  • Nâng cao thẩm mỹ – Nhà ở hiện đại, showroom:
    Chọn tôn mạ màu PPGI/PPGL (sơn PE hoặc SMP), độ dày 0.35–0.50 mm. Đa dạng màu sắc, bảng màu phong phú, phù hợp mái và tường lộ thiên.
  • Công trình cao cấp – Sân bay, trung tâm thương mại:
    Chọn tôn mạ màu PVDF hoặc BaoAM, độ dày 0.50–0.70 mm. Bền màu vượt thời gian, chống tia UV và ăn mòn cực tốt, đáp ứng tiêu chuẩn kiến trúc cao nhất.
  • Môi trường hóa chất / ven biển đặc biệt:
    Chọn BaoAM hoặc AZ200, kết hợp với sơn HDP/PVDF để tối đa hóa tuổi thọ công trình.

5. Hướng Dẫn Xác Nhận Tôn Baosteel Chính Hãng

Trên thị trường tồn tại không ít hàng giả, hàng nhái thương hiệu Baosteel. Nhà thầu và kỹ sư cần kiểm tra kỹ các yếu tố sau khi nhận hàng:

nhan biet hang chinh hang baosteel
Thông tin trên tôn cuộn Baosteel

5.1 Kiểm tra nhãn mác và tem chống giả

  • Cuộn tôn Baosteel chính hãng có nhãn kim loại (metal tag) gắn vào lõi, ghi đầy đủ: Heat No., Coil No., Grade, Coating Mass, Width, Weight
  • Tem hologram chống giả Baosteel trên bao bì hoặc nhãn cuộn – kiểm tra bằng cách nghiêng 45°, hình ảnh thay đổi màu
  • Mã QR trên tem cho phép tra cứu chính hãng trực tiếp tại ibaosteel.com

5.2 Kiểm tra chứng từ CO/CQ (Certificate of Origin & Quality)

  • CO (C/O): Chứng nhận xuất xứ Trung Quốc (Form E ASEAN-China FTA) – giảm thuế nhập khẩu
  • CQ (Mill Certificate/Test Certificate): ghi rõ thành phần hóa học, cơ tính và kết quả kiểm tra lớp mạ theo JIS/ASTM
  • Kiểm tra sự khớp nhau giữa Coil No. trên nhãn cuộn và Coil No. trên CQ

5.3 Kiểm tra nhanh tại công trình

  • Đo độ dày tổng (nền + lớp mạ + sơn) bằng máy đo từ tính (magnetic thickness gauge)
  • Kiểm tra độ bám dính lớp mạ: uốn gấp 180° (T-bend test) – lớp mạ không bong tróc = đạt
  • Kiểm tra lớp sơn PPGI: thử nghiệm ô cờ (cross-cut test) bằng dao và băng dính, lớp sơn không bong = đạt

6. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Baosteel Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM

Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn Baosteel chính hãng tại TP.HCM, với đầy đủ chứng từ CO/CQ, tem nhãn và mã coil rõ ràng, đảm bảo truy xuất nguồn gốc từ nhà máy. Sản phẩm đa dạng gồm tôn mạ kẽm (GI), mạ nhôm kẽm (GL/BaoAZ), tôn mạ màu (PPGI/PPGL) và các dòng cao cấp như PVDF, BaoAM, đáp ứng từ công trình dân dụng đến dự án công nghiệp.

Với lợi thế nguồn hàng đa dạng, giá cạnh tranh theo số lượng, cùng dịch vụ cắt tấm, cán sóng theo yêu cầu, SATA giúp khách hàng tối ưu chi phí và tiến độ thi công. Đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật luôn hỗ trợ lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

👉 Liên hệ Sắt Thép SATA để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết cho từng dự án.

  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545