Yieh Phui (China) – YPC là nhà sản xuất tôn phủ lớp độc lập hàng đầu thế giới, thuộc Tập đoàn E-United (义联集团), Đài Loan. Với nhà máy đặt tại Changshu, Giang Tô, Trung Quốc từ năm 2001, YPC cung cấp đầy đủ các dòng tôn chất lượng cao: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn Zn-Al-Mg đáp ứng mọi tiêu chuẩn quốc tế JIS, ASTM, EN, GB.
1. Tôn Yieh Phui Là Gì? Tại Sao Nên Chọn?
Yieh Phui (China) – viết tắt YPC – là công ty thành viên của Tập đoàn E-United với hơn 15.000 nhân viên toàn cầu, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, bất động sản, giáo dục và y tế. Riêng mảng thép, tập đoàn sở hữu nhiều nhà máy trải dài từ Đài Loan đến Trung Quốc đại lục.

Lý do chọn tôn Yieh Phui
- Nhà sản xuất tôn phủ độc lập lớn nhất thế giới – tổng công suất hơn 9 triệu tấn/năm (cả nhóm YP + YPC)
- Dây chuyền thiết bị nhập từ Nhật Bản (KHI), Áo (ANDRITZ), Ý (DANIELI)
- Đạt hàng loạt chứng nhận quốc tế: ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949, JIS Mark, CNAS, ISO 50001, OHSAS 18001
- Xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia, doanh số năm 2024 đạt 6,91 tỷ RMB, sản lượng 1,369 triệu tấn
- Sản phẩm có mặt tại các công trình trọng điểm: Nhà máy điện hạt nhân Ninh Đức, sân bay Phúc Châu, ga tàu Quảng Châu, Honda Guangzhou, Hyundai Beijing…
2. Báo Giá Tôn Yieh Phui
Lưu ý quan trọng:
- Tất cả giá dưới đây là giá tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT (8%) và chi phí vận chuyển.
- Giá thực tế phụ thuộc: số lượng đặt hàng, quy cách cụ thể, thời điểm giao hàng và điều kiện thanh toán.
- Giá tôn thép biến động hàng tuần theo giá HRC, kẽm, nhôm thế giới.
| Sản phẩm | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Tôn kẽm CGI | 0,25~0,55mm / Z100~Z200 | 17.200 ~ 20.000 |
| Tôn Galvalume CGL | 0,25~0,55mm / AZ100~AZ150 | 18.500 ~ 22.000 |
| Tôn Zn-Al-Mg CGM | 0,25~0,55mm | 20.000 ~ 23.500 |
| Thép cán lạnh CRC | 0,18~1,00mm / SPCC DC01 | 13.000 ~ 16.500 |
| Thép cán lạnh ủ CAC | 0,20~1,00mm / DC03~DC06 | 15.000 ~ 18.500 |
| Tôn màu PPGI – PE | 0,25~0,55mm | 19.500 ~ 24.000 |
| Tôn màu PPGI – SMP | 0,30~0,55mm | 22.000 ~ 25.000 |
| Tôn màu PPGI – PVDF | 0,40~0,55mm | 26.000 ~ 32.000 |
| Tôn màu PPGL – PE | 0,25~0,55mm | 22.000 ~ 26.000 |
| Tôn màu PPGL – SMP | 0,30~0,55mm | 24.000 ~ 27.000 |
| Tôn màu PPGL – PVDF | 0,40~0,55mm | 28.000 ~ 33.500 |
| Tôn màu PPGM – PE | 0,25~0,55mm | 23.000 ~ 27.000 |
| Tôn HGI (cuộn dày) | 1,5~4,0mm / Z100~Z275 | 16.000 ~ 18.000 |
| Tôn HGL (cuộn dày) | 1,5~4,0mm / AZ100~AZ180 | 17.500 ~ 19.500 |
📞 Để nhận báo giá chính xác theo quy cách cụ thể, số lượng và điều kiện giao hàng – quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với SATA qua hotline 0903 725 545.
Xem thêm:
- Báo giá tôn màu Yieh Phui
- Báo giá tôn cuộn Yieh Phui
3. Quy Trình Sản Xuất Tôn Yieh Phui & Đặc Tính Cấu Tạo, Ứng Dụng Từng Loại
Quy trình sản xuất khép kín từ nguyên liệu thô đến thành phẩm:
Nguyên liệu HRC → PPL (Pickling) → CRM/PLTCM (Cán lạnh) → CAL (Ủ) → CGL (Mạ kẽm) → CCL (Phủ màu)
3.1. Tôn Kẽm Yieh Phui – Galvanized Steel (GI / GL / GM)

Tôn kẽm Yieh Phui được sản xuất theo công nghệ nhúng nóng liên tục (Hot-Dip Galvanizing), với ba dòng sản phẩm chính:
1. Tôn Kẽm Thường – Hot-Dip Galvanized Zinc Steel (CGI / HGI)
Lớp phủ kẽm thuần (Zn) bảo vệ thép khỏi oxy hóa và ăn mòn trong điều kiện thông thường.
| Thông số | CGI (Cuộn mỏng) | HGI (Cuộn dày) |
|---|---|---|
| Độ dày | 0,17 ~ 1,49 mm | 1,5 ~ 4,0 mm |
| Lượng kẽm phủ | Z60 ~ Z275 (g/m²) | Z60 ~ Z275 (g/m²) |
| Xử lý bề mặt | Thụ động hóa có/không Cr, chống dấu vân tay | Tương tự |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, ASTM A653M, EN 10346, GB/T 2518 | Tương tự |
Ứng dụng: Mái nhà dân dụng & công nghiệp, vách ngăn, kết cấu thép nhẹ, ống nước, xà gồ, tôn lợp.
2. Tôn Lạnh 55% Nhôm Kẽm – Hot-Dip Galvalume Steel (CGL / HGL)
Lớp phủ hợp kim 55% Nhôm – 43,4% Kẽm – 1,6% Silicon cho khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ gấp 2–4 lần tôn kẽm thường.
| Thông số | CGL (Cuộn mỏng) | HGL (Cuộn dày) |
|---|---|---|
| Độ dày | 0,20 ~ 2,00 mm | 1,5 ~ 4,0 mm |
| Lượng phủ | AZ100 ~ AZ180 (g/m²) | AZ100 ~ AZ180 |
| Xử lý bề mặt | Thụ động hóa Cr / không Cr, chống dấu vân tay Cr / không Cr | Tương tự |
Quy cách phổ biến theo tiêu chuẩn:
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| ASTM A792M-2010 | CS Type A/B/C, SS Grade 230~550 |
| JIS G3321-2010 | SGLHC, SGLCC, SGLCD, SGLH400~570 |
| EN 10346-2015 | DX51D~DX54D, S220GD~S550GD |
| GB/T 14978-2008 | DX51D~DX54D, S250GD~S550GD |
Ứng dụng: Mái nhà công nghiệp, ngói thép, xà gồ, tủ điện, công trình ven biển, solar mounting, chuồng trại chăn nuôi.
3. Tôn Kẽm Zn-Al-Mg – Hot-Dip Galvanized Aluminum-Magnesium (CGM / HGM)
Dòng tôn Yieh Phui thế hệ mới với lớp phủ Kẽm + 5% Nhôm + Magie, cho khả năng chống ăn mòn cạnh cắt và vết trầy xước tốt hơn đáng kể so với tôn kẽm và Galvalume thông thường.
| Thông số | CGM (Cuộn mỏng) | HGM (Cuộn dày) |
|---|---|---|
| Độ dày | 0,17 ~ 1,49 mm | 1,5 ~ 4,0 mm |
| Đặc tính nổi bật | Chống ăn mòn cạnh cắt, bám sơn tốt | Độ bền cơ học cao |
Ứng dụng: Công nghiệp ô tô, năng lượng mặt trời, cấu kiện nông nghiệp, kết cấu ngoài trời chịu điều kiện khắc nghiệt.
3.2. Tôn Lạnh Yieh Phui – Cold Rolled Steel (CRC / CAC)

Tôn lạnh Yieh Phui được sản xuất từ cuộn thép cán nóng qua dây chuyền cán lạnh và ủ nhiệt hiện đại.
1. Thép Cán Lạnh Cứng – Cold Rolled Full Hard (CRC)
Thép cán lạnh không qua ủ, độ cứng cao, dùng cho các ứng dụng cần độ bền kéo lớn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày | 0,15 ~ 3,20 mm (CRM) / 0,20 ~ 2,50 mm (PLTCM) |
| Chiều rộng | 600 ~ 1.650 mm |
| Độ cứng bề mặt | Full hard |
| Tiêu chuẩn | JIS G3141, ASTM A1008M, EN 10130 |
Ứng dụng:
- Xây dựng: Tôn lợp, vách panel, kết cấu thép nhẹ
- Ô tô: Thân xe, chi tiết nội thất
- Điện gia dụng: Vỏ tủ lạnh, máy giặt, điều hòa
- Công nghiệp: Đóng gói, chế tạo, tấm thiếc/Cr
2. Thép Cán Lạnh Ủ – Cold Rolled Annealing (CAC)
Thép cán lạnh qua ủ nhiệt liên tục (CAL) tôn Yieh Phui, đạt độ mềm và tính dập sâu cao, phù hợp các ứng dụng yêu cầu bề mặt chất lượng cao và khả năng tạo hình phức tạp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày | 0,20 ~ 2,50 mm |
| Chiều rộng | 800 ~ 1.650 mm |
| Tính dập | Dập thường đến dập sâu siêu cấp (DC01 ~ DC06) |
| Công suất | 500.000 tấn/năm |
Ứng dụng: Ô tô (nội/ngoại thất), điện gia dụng cao cấp, tấm tráng thiếc (Tin/Cr), sản phẩm đòi hỏi bề mặt bóng mịn.
3.3. Tôn Màu Yieh Phui – Pre-Painted Steel (PPGI / PPGL / PPGM)

Tôn màu Yieh Phui được sản xuất trên nền tôn kẽm hoặc tôn Galvalume, phủ sơn nhiều lớp qua dây chuyền CCL hiện đại.
Cấu trúc lớp phủ tôn màu Yieh Phui:
Màng bảo vệ → Lớp sơn mặt → Lớp sơn lót → Xử lý bề mặt → Thép nền → Xử lý bề mặt → Sơn lưng
1. Tôn Màu Yieh Phui Nền Kẽm – PPGI (Pre-Painted Galvanized Steel)
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày | 0,17 ~ 2,30 mm |
| Chiều rộng | 600 ~ 1.550 mm |
| Nền thép | CGI (tôn kẽm Zn) |
| Tiêu chuẩn | JIS G3312, ASTM A755M, EN 10169 |
2. Tôn Màu Nền Galvalume – PPGL (Pre-Painted 55% Al-Zn Steel)
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày | 0,17 ~ 2,30 mm |
| Chiều rộng | 600 ~ 1.550 mm |
| Nền thép | CGL (55% Al-Zn) |
| Ưu điểm | Chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường biển |
3. Tôn Màu Zn-Al-Mg – PPGM (Pre-Painted Al-Mg-Zn Steel)
| Thông số | Giá trị |
| Nền thép | CGM (5% Al-Mg-Zn) |
| Ưu điểm | Bám sơn tốt, chống ăn mòn cạnh cắt xuất sắc |
3.4. Các loại nhựa sơn phủ:
| Loại sơn | Ký hiệu | Tuổi thọ | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Polyester | PE | 8~10 năm (thường); giảm ở vùng công nghiệp | Mái nhà dân dụng, vách panel, tấm sandwich |
| Silicone Modified Polyester | SMP | 10~15 năm | Mái/vách nhà xưởng, khu công nghiệp |
| Polyvinylidene Fluoride | PVDF | 20+ năm | Công trình hạng sang, vùng khắc nghiệt, biển báo đường cao tốc |
| Polyvinyl Fluoride | PVF | Cao | Phòng sạch, tấm chống khuẩn |
| Polyurethane | PU | Cao | Đặc biệt theo yêu cầu |
| Acrylic | — | Trung bình | Ứng dụng thông thường |
3.5. Sản phẩm đặc biệt trong dòng tôn màu:
- PPCR (Cool Roof): Tôn màu phản nhiệt, tiết kiệm năng lượng
- PPAL (Rough Matt): Bề mặt nhám mờ, thẩm mỹ cao
- Stainless PP: Tôn màu nền thép không gỉ
- Huicai: Dòng tôn màu đặc biệt của YPC
- Anti-bacterial: Tôn màu kháng khuẩn
- Self-cleaning: Tôn tự làm sạch
Ứng dụng tôn màu YPC:
- Xây dựng & kiến trúc: Mái nhà công nghiệp, tường bao, tấm sandwich, cửa, cầu thang cuốn, rèm cửa
- Điện gia dụng: Tủ lạnh (tấm bên), máy giặt, bình nước nóng, điều hòa, màn hình LCD, vỏ DVD
- Khác: Bảng hiệu, ô tô, bảng viết, vỏ thiết bị điện tử
4. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế
Tôn Yieh Phui (Đài Loan) đạt được các chứng nhận sau:
| Chứng nhận | Lĩnh vực |
|---|---|
| ISO 9001 | Hệ thống quản lý chất lượng |
| IATF 16949 / ISO/TS 16949 | Chất lượng ngành ô tô |
| ISO 14001 | Quản lý môi trường |
| OHSAS 18001 | An toàn lao động |
| IECQ QC080000 | Quản lý chất độc hại |
| ISO 50001 | Quản lý năng lượng |
| JIS Mark | Tiêu chuẩn quốc gia Nhật Bản |
| CNAS | Công nhận phòng thí nghiệm |
| SNI (Medan) | Tiêu chuẩn quốc gia Indonesia |
| QSA MS | Tiêu chuẩn quốc gia Malaysia |
| FPC BC1 | Hệ thống quản lý nhà máy Singapore |
| KⅢ | Chứng nhận sơn phủ Đức |
5. So Sánh Nhanh Các Dòng Tôn Yieh Phui China
| Tiêu chí | Tôn kẽm GI | Tôn Galvalume GL | Tôn Zn-Al-Mg GM | Tôn màu PPGI | Tôn màu PPGL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | ★★★ | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★★ |
| Chống UV | ★★ | ★★★ | ★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Thẩm mỹ | ★★ | ★★★ | ★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Giá thành | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★ | ★★★ | ★★ |
| Tuổi thọ | 10~15 năm | 20~30 năm | 25~35 năm | 10~25 năm | 20~30 năm |
| Phù hợp | Dân dụng, kho | Công nghiệp, biển | Công nghệ cao | Tất cả | Công nghiệp cao cấp |
6. Các Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Yieh Phui
⚡ Nhà máy điện: Nhà máy điện hạt nhân Ninh Đức (Phúc Kiến), Nhà máy điện hạt nhân Phương Gia Sơn, Nhà máy điện Thiên Ký (An Huy)…
✈️ Sân bay: Sân bay Phúc Châu, Sân bay Bắc Kinh, Sân bay Quý Dương, Sân bay Trường Bạch Sơn
🚂 Ga đường sắt: Ga Quảng Châu, Ga Phúc Châu, Ga Hạ Môn…
🚗 Công nghiệp ô tô: Dongfeng Peugeot, Honda Quảng Châu, Hyundai Bắc Kinh, Xe máy Lifan…
🏭 Nhà máy lớn: Nam Kim Baose, Hafei Airbus, Sany Heavy, IKEA, B&Q…
🏟️ Công trình công cộng: Sân vận động Wukesong, Tòa nhà 101 tầng Đài Bắc, E Sky Land Cao Hùng…


7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Yieh Phui (China) Chính Hãng, Giá Tốt
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối các dòng tôn Yieh Phui (China) tại thị trường Việt Nam, bao gồm đầy đủ chủng loại như tôn kẽm (GI), tôn lạnh Galvalume (GL), tôn màu (PPGI/PPGL) và tôn Zn-Al-Mg (GM). Với lợi thế nguồn hàng ổn định, xuất xứ rõ ràng và kinh nghiệm trong ngành sắt thép, SATA đáp ứng linh hoạt nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Toàn bộ sản phẩm do SATA cung cấp đều có tem nhãn chính hãng từ nhà máy Yieh Phui, đi kèm đầy đủ Mill Test Certificate (MTC), CO/CQ và các chứng từ liên quan, đảm bảo minh bạch về chất lượng và nguồn gốc. Bên cạnh đó, SATA luôn cập nhật giá theo thị trường, hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng quy cách – tối ưu chi phí theo từng mục đích sử dụng.
Cam kết của Sắt Thép SATA:
- Hàng chính hãng Yieh Phui, đầy đủ chứng từ
- Giá cạnh tranh, cập nhật nhanh theo thị trường
- Tư vấn đúng nhu cầu – đúng sản phẩm
- Giao hàng nhanh, hỗ trợ toàn quốc
👉 Liên hệ Sắt Thép SATA để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết cho từng dự án.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
