Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt là giải pháp lợp mái hiện đại được ưa chuộng nhờ thiết kế sang trọng như ngói truyền thống, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và khả năng cách nhiệt – chống nóng – giảm ồn hiệu quả. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình như nhà ở, biệt thự, nhà phố, mái hiên, quán cà phê và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
THÉP SATA là đại lý chuyên cung cấp Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt chính hãng, đa dạng quy cách, màu sắc và độ dày, đáp ứng tốt nhu cầu từ công trình dân dụng đến công trình thương mại. Với mức giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, THÉP SATA mang đến giải pháp mái lợp bền đẹp, tiết kiệm và tối ưu cho khách hàng.
1. Khám Phá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt – Dòng Vật Liệu Lợp Mái Được Ưa Chuộng Tại THÉP SATA
Tôn giả ngói cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế theo dạng sóng ngói, mô phỏng hình thức của mái ngói truyền thống nhưng được sản xuất từ tôn mạ màu kết hợp với lớp cách nhiệt chuyên dụng. Sản phẩm giúp công trình giữ được vẻ đẹp sang trọng của mái ngói, đồng thời giảm tải trọng mái, thi công nhanh và tăng hiệu quả chống nóng.
Cấu tạo cơ bản của tôn giả ngói cách nhiệt
Tôn giả ngói cách nhiệt thường được sản xuất theo kết cấu 2 lớp hoặc 3 lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng nhằm tăng hiệu quả chống nóng, giảm ồn và nâng cao tuổi thọ cho mái công trình.
Lớp tôn bề mặt
Đây là lớp ngoài cùng, được cán tạo sóng ngói để tạo hình thẩm mỹ cho mái. Lớp này thường sử dụng tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm phủ màu.
Chức năng chính:
- Tạo hình mái giống ngói truyền thống
- Chống nắng, mưa và tác động thời tiết
- Hạn chế ăn mòn, rỉ sét, phai màu
- Tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng
Lớp cách nhiệt
Đây là lớp quan trọng giúp sản phẩm phát huy hiệu quả chống nóng và giảm tiếng ồn. Tùy từng dòng sản phẩm, lớp cách nhiệt có thể là PU, EPS, PE OPP hoặc các vật liệu cách nhiệt chuyên dụng khác.
Chức năng chính:
- Giảm bức xạ nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới
- Hạn chế nóng bức vào mùa nắng
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa
- Hỗ trợ tiết kiệm điện năng cho quạt và máy lạnh
Lớp lót mặt dưới (đối với dòng 3 lớp)
Một số dòng tôn giả ngói cách nhiệt 3 lớp được bổ sung thêm lớp lót dưới như màng bạc, PVC hoặc lớp bảo vệ chuyên dụng.
Chức năng chính:
- Tăng tính thẩm mỹ cho mặt dưới mái
- Bảo vệ lớp cách nhiệt bên trong
- Hạn chế đọng sương, chống nhỏ giọt
- Tăng hiệu quả cách nhiệt và cách âm tổng thể
Vì sao tôn giả ngói cách nhiệt được ưa chuộng trong xây dựng hiện nay?
Tôn giả ngói cách nhiệt ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ đáp ứng tốt cả về thẩm mỹ, hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Đây là dòng vật liệu phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.

✔️ Đẹp như mái ngói nhưng nhẹ hơn nhiều
- Tôn được thiết kế theo dạng sóng ngói, giúp công trình giữ được vẻ đẹp sang trọng, cân đối và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- So với ngói truyền thống, sản phẩm có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể, giúp giảm áp lực lên hệ khung mái và tiết kiệm chi phí kết cấu.
✔️ Chống nóng hiệu quả
- Nhờ tích hợp lớp cách nhiệt, sản phẩm giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ từ ánh nắng mặt trời, hạn chế nhiệt truyền xuống trần và giữ không gian bên dưới mát mẻ hơn.
- Đây là ưu điểm rất quan trọng đối với nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà mái dốc và công trình tại khu vực nắng nóng.
✔️ Giảm tiếng ồn khi trời mưa
- So với tôn thông thường, tôn giả ngói cách nhiệt có khả năng giảm tiếng ồn tốt hơn nhờ lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa.
- Điều này giúp không gian sinh hoạt, nghỉ ngơi hoặc kinh doanh bên dưới mái trở nên dễ chịu hơn.
✔️ Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí
- Tôn giả ngói cách nhiệt thường được sản xuất theo tấm dài, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Quá trình thi công nhanh hơn so với mái ngói truyền thống, giúp giảm chi phí nhân công, hạn chế hao hụt vật tư và rút ngắn tiến độ công trình.
2. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt
Tôn giả ngói cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế theo dạng sóng ngói, kết hợp lớp cách nhiệt nhằm tăng hiệu quả chống nóng, giảm ồn và nâng cao độ bền cho công trình. Tùy theo từng thương hiệu, độ dày và cấu tạo thực tế, thông số kỹ thuật có thể chênh lệch nhẹ. Tuy nhiên, về cơ bản, tôn giả ngói cách nhiệt trên thị trường hiện nay thường có các quy cách phổ biến như sau.

| Chỉ tiêu | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 3 lớp: Tôn mạ màu + Xốp PU + Giấy bạc | Tiêu chuẩn phổ biến |
| Độ dày lớp tôn nền | 0.35 mm, 0.40 mm, 0.45 mm, 0.50 mm | Phổ biến nhất: 0.40 – 0.45 mm |
| Lớp giữa (PU) | Polyurethane (PU) | Cách nhiệt & cách âm tốt nhất |
| Độ dày sóng PU | Sóng âm: 18 – 20 mm Sóng dương: 36 – 55 mm | Phổ biến: 20/55 mm |
| Tỷ trọng PU | 32 – 32,13 kg/m³ | Càng cao càng tốt |
| Lớp giấy bạc | 0.06 – 0.08 mm | Phản xạ nhiệt, chống ẩm |
| Khổ sản phẩm (phủ bì) | 1.050 – 1.100 – 1.200 mm | – |
| Khổ hiệu dụng (lợp thực tế) | 900 – 1.000 mm | Phổ biến nhất: 1.000 mm |
| Số sóng | 5 – 7 sóng (thường lợp còn 6 sóng) | Tùy mẫu sóng ngói |
| Tỷ suất truyền nhiệt | λ ≈ 0,018 kcal/m.h | Cách nhiệt tốt |
| Khả năng cách âm | Trung bình 25 dB (tần số 250 – 4.000 Hz) | Giảm tiếng mưa rõ rệt |
| Chịu gió bão | 160 kg/m² | – |
| Tỷ suất hút nước (thể tích) | Hv ≈ 9,11% | – |
| Tỷ trọng hút ẩm | W ≈ 0,5001 | – |
| Chịu lực | 300 – 345 kg/m² | – |
| Màu sắc phổ biến | Đỏ ngói, Đỏ đậm, Nâu đất, Xanh rêu, Xanh dương, Xám, Đen… | – |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường tối đa 6 – 12 m) | Tùy vận chuyển |
Lưu ý quan trọng:
- Thông số có thể thay đổi nhẹ tùy lô hàng và nhà máy. Nên yêu cầu catalog chính hãng hoặc bảng thông số cụ thể khi mua.
- Độ dày tổng thể tấm tôn (tính cả PU) thường khoảng 55 – 60 mm.
- Khi lợp thực tế cần trừ chồng mép (thường 10 – 15 cm mỗi bên).
- Tỷ trọng PU càng cao (≥ 32 kg/m³) thì cách nhiệt và độ bền càng tốt.
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt Trong Xây Dựng
Tôn giả ngói cách nhiệt ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng đáp ứng đồng thời 3 yếu tố quan trọng: thẩm mỹ cao, chống nóng hiệu quả và tối ưu chi phí đầu tư. Với thiết kế mô phỏng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, sản phẩm phù hợp cho nhiều loại công trình dân dụng, thương mại và nghỉ dưỡng.
Dưới đây là những ứng dụng thực tế phổ biến của tôn giả ngói cách nhiệt trong xây dựng hiện nay.
1️⃣ Lợp mái nhà ở dân dụng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tôn giả ngói cách nhiệt. Sản phẩm rất phù hợp cho các công trình nhà ở cần sự bền đẹp, mát mẻ và tiết kiệm chi phí hơn so với mái ngói truyền thống.
Phù hợp với: Nhà cấp 4, Nhà mái thái, Nhà mái dốc, Nhà phố, Nhà ở nông thôn và đô thị
Lợi ích thực tế:
- Tạo hình mái sang trọng như ngói thật
- Giảm hấp thụ nhiệt cho không gian bên dưới
- Giảm tải trọng lên hệ khung mái
- Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công và thời gian

2️⃣ Ứng dụng cho biệt thự, villa và nhà phố cao cấp
Với những công trình yêu cầu cao về kiến trúc và tính thẩm mỹ, tôn giả ngói cách nhiệt là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn để thay thế ngói truyền thống.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Biệt thự mái thái
- Villa sân vườn
- Nhà phố tân cổ điển
- Nhà ở phong cách châu Âu hoặc nghỉ dưỡng
3️⃣ Lợp mái quán cà phê, nhà hàng sân vườn
Trong các mô hình kinh doanh như quán cà phê, nhà hàng sân vườn, homestay mini hoặc khu dịch vụ ngoài trời, tôn giả ngói cách nhiệt được sử dụng nhiều nhờ khả năng tạo không gian đẹp mắt và dễ chịu.
Đây là ứng dụng thực tế rất phổ biến tại:
- Quán cà phê sân vườn
- Nhà hàng mái dốc
- Khu ẩm thực ngoài trời
- Mô hình kinh doanh kết hợp nghỉ dưỡng
4️⃣ Ứng dụng trong homestay, resort và công trình nghỉ dưỡng
Tôn giả ngói cách nhiệt đặc biệt phù hợp với các công trình nghỉ dưỡng nhờ khả năng tạo hình mái đẹp, gần gũi với kiến trúc truyền thống nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng hiện đại.
Phù hợp với:
- Homestay
- Bungalow
- Resort mini
- Khu nghỉ dưỡng sinh thái
- Nhà lưu trú du lịch
4. Báo Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt Mới Nhất Hôm Nay
Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt mới nhất là nội dung được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho các công trình nhà ở, biệt thự, nhà phố và công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Mức giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo độ dày, lớp cách nhiệt, màu sắc, thương hiệu, số lượng đặt hàng và biến động thị trường theo từng thời điểm.
Dưới đây là bảng báo giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt mới nhất do THÉP SATA cập nhật để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Bảng Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt PU
| Thương hiệu | Độ dày tôn nền | Màu sắc phổ biến | Đơn giá (VNĐ/mét dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 0.40 mm | Đỏ ngói, đỏ đậm, xanh rêu, nâu đất | 278.100 | Phổ biến cho nhà phố, biệt thự |
| Hoa Sen | 0.45 mm | Đỏ đậm, xanh dương, xanh ngọc | 297.400 | Cách nhiệt & chịu lực tốt |
| Olympic | 0.40 mm | Đỏ đậm, xanh rêu, trắng sữa, ghi xám | 292.200 | Sóng ngói thẩm mỹ cao |
| Olympic | 0.45 mm | Đỏ đậm, kim cương đỏ/đen | 308.000 | Chịu lực cao |
| Đông Á | 0.35 mm | Đỏ ngói, xanh rêu | 233.000 | Giá cạnh tranh |
| Đông Á | 0.40 mm | Đỏ đậm, xanh dương | 245.000 | Thường dùng cho nhà cấp 4 |
| Đông Á | 0.45 mm | Đỏ đậm, nâu đất | 260.000 | – |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
- Bảng báo giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm tùy vào độ dày, lớp cách nhiệt, thương hiệu, màu sắc, số lượng đặt hàng và biến động thị trường.
- Giá trên có thể chưa bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công.
- Để nhận báo giá chính xác, mới nhất và chiết khấu tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp THÉP SATA để được tư vấn nhanh chóng.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt
Giá tôn giả ngói cách nhiệt trên thị trường không cố định mà có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, thương hiệu, quy cách sản phẩm và yêu cầu thi công thực tế. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách đầu tư và hiệu quả lâu dài cho công trình.

Dưới đây là những yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến giá tôn giả ngói cách nhiệt hiện nay.
✔️ Độ dày tôn nền: Tôn có độ dày càng cao thì khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ càng tốt, đồng thời giá thành cũng sẽ cao hơn. Các mức độ dày phổ biến:
- 0.30 mm
- 0.35 mm
- 0.40 mm
- 0.45 mm
- 0.50 mm
Ảnh hưởng đến giá:
- Tôn càng dày, giá càng cao
- Tôn dày giúp hạn chế móp méo, tăng độ cứng mái
- Công trình dân dụng thường ưu tiên từ 0.40 mm trở lên để đảm bảo độ bền
✔️ Loại vật liệu cách nhiệt: Tôn giả ngói cách nhiệt có thể sử dụng nhiều loại lõi hoặc lớp cách nhiệt khác nhau. Mỗi vật liệu sẽ có mức giá, hiệu quả chống nóng và độ bền riêng.
Các loại phổ biến:
- PU (Polyurethane)
- EPS
- PE OPP / màng bạc
- PVC hoặc lớp lót bảo vệ mặt dưới
Ảnh hưởng đến giá:
- Lõi PU thường có giá cao hơn do khả năng cách nhiệt, cách âm tốt
- EPS có chi phí hợp lý hơn, phù hợp công trình phổ thông
- Dòng 3 lớp có lớp lót dưới thường giá cao hơn dòng 2 lớp
- Cấu tạo càng hoàn thiện, giá càng tăng
✔️ Độ dày lớp cách nhiệt: Lớp cách nhiệt càng dày thì hiệu quả chống nóng càng tốt, đồng thời lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn nên giá thành sẽ tăng.
Độ dày phổ biến: 10 mm, 16 m, 18 mm, 20 mm, 25 mm, 50 mm (theo yêu cầu)
Ảnh hưởng đến giá:
- Lớp cách nhiệt dày hơn sẽ có giá cao hơn
- Công trình cần chống nóng tốt nên ưu tiên từ 16 mm – 25 mm
- Dòng đặc biệt theo yêu cầu thường có chi phí cao hơn hàng phổ thông
6. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
