Tôn mạ màu Baosteel (Prepainted Steel Sheets), còn gọi là tôn màu/tôn sơn, là sản phẩm thép được phủ lớp sơn hữu cơ cao cấp bằng công nghệ coil coating liên tục trước khi cắt tấm hoặc cán sóng. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, bền màu và tính thẩm mỹ vượt trội so với tôn mạ thông thường.
Baosteel – thành viên của China Baowu Steel Group (Fortune Global 500) – sở hữu hệ thống dây chuyền hiện đại với tổng công suất hơn 1 triệu tấn/năm, cung cấp đa dạng nền thép và lớp phủ đạt tiêu chuẩn quốc tế, được xuất khẩu rộng rãi, đặc biệt tại thị trường Đông Nam Á.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ khái niệm, thông số kỹ thuật và giá tôn mạ màu Baosteel mới nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
1. Cấu Tạo & Quy Trình Sản Xuất Tôn Mạ Màu Baosteel
Để hiểu rõ chất lượng của tôn mạ màu Baosteel, trước tiên cần nắm được cấu trúc lớp phủ và quy trình sản xuất tiêu chuẩn của dòng tôn màu Baosteel này.
1.1. Cấu trúc lớp phủ (Coating Structure)
Một tấm tôn mạ màu Baosteel điển hình có cấu trúc 5 lớp từ trong ra ngoài như sau:

| Lớp | Tên lớp | Thành phần / Vật liệu | Chức năng kỹ thuật |
| 5 | Sơn mặt (Finish Coat / Topcoat) | PE / SMP / HDP / PVDF | Chống UV, bền màu, tạo thẩm mỹ |
| 4 | Sơn lót (Primer) | Epoxy hoặc Polyester chống gỉ | Chống gỉ sét, tạo bám dính cho topcoat |
| 3 | Lớp xử lý hóa học (Chemical Conversion Coating) | Cr hoặc Cr-free (C5) | Tăng bám dính, ngăn ăn mòn dưới lớp sơn |
| 2 | Lớp mạ kim loại (Metallic Coating) | GI / AZ / EG / AM / XM / ZM | Bảo vệ điện hóa, nền chống ăn mòn chính |
| 1 | Thép nền (Base Steel / Substrate) | Thép cán nguội CR chất lượng cao | Cơ tính: độ bền, khả năng tạo hình |
Màu sắc của tôn mạ màu (prepainted steel sheet) có phạm vi lựa chọn rất rộng, chẳng hạn như: màu cam, màu kem, xanh da trời đậm, xanh biển, đỏ tươi, đỏ gạch, trắng ngà, xanh sứ, v.v.
1.2. Quy trình sản xuất liên tục (Continuous Coil Coating Line)
Tôn màu Baosteel áp dụng quy trình phủ cuộn liên tục, kiểm soát từng công đoạn bằng hệ thống tự động hóa hiện đại:
Uncoiling (Mở cuộn) → Welding (Hàn nối) → Inlet Looper (Bộ đệm vào) → Cleaning (Làm sạch) → Chemical Treatment (Xử lý hóa học) → Primary coating (Phủ sơn lót) → Baking of primary coating (Nung sơn lót) → Cooling of primary coating (Làm nguội) → Finish coating (Phủ sơn mặt) → Baking of finish coating (Nung sơn mặt) → Cooling of finish coating (Làm nguội) → Outlet Looper (Bộ đệm ra) → Checking (Kiểm tra chất lượng) → Stamping (Đóng nhãn) → Cutting (Cắt tấm) → Coiling (Cuộn thành phẩm)
| Bước | Công đoạn | Mô tả kỹ thuật |
| 1 | Mở cuộn & hàn nối (Uncoiling & Welding) | Cuộn thép nền được mở ra và hàn nối đầu–đuôi để chạy liên tục |
| 2 | Làm sạch bề mặt (Cleaning) | Tẩy dầu, bụi bẩn và oxide bằng dung dịch kiềm + axit, rửa sạch bằng nước khử ion |
| 3 | Xử lý hóa học (Chemical Treatment) | Phủ lớp chuyển hóa hóa học (Cr hoặc Cr-free) tạo liên kết kim loại–sơn |
| 4 | Sơn lót (Primer Coating) | Phủ sơn lót epoxy/polyester bằng hệ thống 2 trục cán (double-roller reverse coating) |
| 5 | Nung sơn lót (Primer Baking) | Sấy ở nhiệt độ cao (PMT 200–230°C) trong lò cảm ứng, kiểm soát chính xác |
| 6 | Làm nguội (Cooling) | Làm nguội nhanh bằng không khí/nước để ổn định lớp sơn lót |
| 7 | Sơn mặt (Finish Coat) | Phủ topcoat (PE/SMP/HDP/PVDF) theo cùng phương pháp 2-trục cán nghịch chiều |
| 8 | Nung sơn mặt (Finish Baking) | Sấy PMT 210–240°C (PE/SMP) hoặc 220–250°C (PVDF) trong lò cảm ứng |
| 9 | Làm nguội & kiểm tra (Cooling & Inspection) | Kiểm tra trực tuyến: độ dày sơn, màu sắc (ΔE), độ bóng (gloss), bám dính |
| 10 | Cán cuộn / Cắt tấm (Coiling / Cutting) | Thu cuộn hoặc cắt thành tấm theo đơn hàng, đóng gói, dán nhãn |

1.3. Các kiểu cấu trúc lớp phủ (Coating Type)
Phân loại cấu trúc lớp phủ ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng của tôn màu Baosteel:
| Ký hiệu | Mô tả | Ứng dụng & Đặc điểm |
| 2/1 | Mặt trên 2 lớp, mặt dưới 1 lớp, nung 2 lần | Chủ yếu dùng cho panel sandwich – bám keo tốt nhưng mặt dưới chống xước kém hơn |
| 2/1M | Mặt trên 2 lớp, mặt dưới 2 lớp (mỏng hơn 2/2), nung 2 lần | Dùng cho cả panel đơn lẫn sandwich – cân bằng tốt giữa bám dính và chống ăn mòn mặt dưới |
| 2/2 | Mặt trên 2 lớp, mặt dưới 2 lớp đầy đủ, nung 2 lần | Panel đơn (tôn lợp, vách ngăn) – chống ăn mòn/xước tối ưu, KHÔNG dùng cho sandwich do bám keo kém |
2. Phân Loại Tôn Màu Baosteel Theo Nền Thép
Loại nền thép quyết định khả năng chống ăn mòn căn bản của tôn mạ màu. Baosteel cung cấp 6 loại nền thép khác nhau:
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Lớp mạ kim loại | Ưu điểm chính | Ứng dụng điển hình |
| Z | Hot-dip Zinc (GI) | Kẽm nguyên chất Zn | Chi phí thấp, bảo vệ điện hóa tốt | Nhà kho, mái nhà dân – môi trường nhẹ |
| ZE | Electro-Galvanized (EG) | Kẽm mạ điện Zn | Bề mặt cực mịn, dung sai dày mỏng cao | Thiết bị gia dụng, nội thất, tủ điện |
| AZ | Hot-dip Al-Zn (GL) | 55%Al+43.5%Zn+1.5%Si | Chống ăn mòn gấp 2–4 lần GI, phản xạ nhiệt tốt | Mái xưởng, ven biển, môi trường ẩm |
| AM | Hot-dip Al-Zn-Mg (BaoAM) | Al-Zn+Mg hợp kim | Chống ăn mòn xuất sắc, vết cắt tự phục hồi | Sân bay, cầu cảng, công trình đặc biệt |
| XM | Hot-dip Zn-Al-Mg | Zn+Al+Mg hợp kim | Chống ăn mòn tốt hơn AZ, nhẹ hơn | Chuồng trại, nông nghiệp, ven biển |
| ZM | Hot-dip Zn-Mg | Zn+Mg hợp kim | Chống ăn mòn tốt hơn GI, giá hợp lý | Nhà ở, tường bao, môi trường trung bình |
💡 Ghi chú quan trọng về chọn nền thép:
- Môi trường trong nhà / nhẹ (C1–C2): Nền Z (GI) hoặc ZE (EG) là đủ, tiết kiệm chi phí
- Môi trường ngoài trời / trung bình (C2–C3): Nền AZ (GL) khuyến nghị – tuổi thọ dài hơn đáng kể
- Môi trường biển / công nghiệp (C4–C5): Nền AM (BaoAM) hoặc XM – chống ăn mòn tối đa
- Thiết bị gia dụng: Nền ZE (EG) cho bề mặt siêu mịn, dung sai chính xác cao

3. Phân Loại Tôn Màu Baosteel Theo Loại Sơn Phủ
Tôn mạ màu Baosteel được phân loại theo 4 chủng loại sơn mặt (topcoat) chính, mỗi loại có thông số kỹ thuật và mức giá khác nhau.
3.1. Polyester – PE (Sơn phổ thông)
Polyester là loại sơn phủ phổ biến nhất trong dòng tôn mạ màu Baosteel, chiếm phần lớn sản lượng tiêu thụ toàn cầu. Đây là lựa chọn tối ưu về chi phí cho các công trình không đòi hỏi bền màu quá cao.
| Độ dày topcoat | 5–7 µm (tiêu chuẩn) / Có thể đặt hàng 10–15 µm |
| Độ dày primer | 5–7 µm sơn lót Epoxy hoặc Polyester |
| Độ bóng (Gloss) | 30–50 GU (mờ–bán bóng) theo ASTM D523 / 60° |
| Bền màu ngoài trời | 5–8 năm tại vùng nhiệt đới (theo ASTM D4214) |
| Độ biến màu ΔE | ΔE ≤ 3 sau 3 năm ngoài trời |
| Bám dính (T-bend) | 1T – 2T (không bong tróc khi uốn 180°) |
| Chịu muối NSS | ≥ 500 giờ theo JIS Z2371 |
| Tiêu chuẩn | JIS G3312 (PPGI) / JIS G3322 (PPGL) / ASTM A755 |
| Màu sắc | Hơn 200+ màu chuẩn (RAL/NCS), đặt hàng màu riêng |
- ✅ Ưu điểm PE: Giá thấp nhất, gia công dễ (cắt, cán sóng, bắt vít), màu sắc đa dạng
- ✅ Phù hợp: Nhà kho, xưởng đơn giản, nhà ở không tiếp xúc trực tiếp môi trường biển
- ⚠️ Hạn chế: Tuổi thọ màu ngắn nhất trong 4 loại sơn, không dùng cho môi trường khắc nghiệt
3.2. Silicon Modified Polyester – SMP (Sơn cải tiến Silicon)
SMP là loại sơn PE được cải tiến bằng cách đưa thêm polymer Silicon vào mạch polyester, tạo ra khả năng chịu UV và bền thời tiết tốt hơn đáng kể so với PE thông thường mà chi phí chỉ tăng vừa phải.
| Độ dày topcoat | 15–20 µm (dày hơn PE, bảo vệ tốt hơn) |
| Độ dày primer | 5–8 µm sơn lót Epoxy chống gỉ |
| Độ bóng (Gloss) | 25–60 GU tùy yêu cầu |
| Bền màu ngoài trời | 10–12 năm tại vùng nhiệt đới |
| Độ biến màu ΔE | ΔE ≤ 2 sau 5 năm ngoài trời |
| Bám dính (T-bend) | 1T – 2T (uốn 180° không bong) |
| Chịu muối NSS | ≥ 700 giờ theo JIS Z2371 |
| Tiêu chuẩn | JIS G3312, ASTM A755, EN 10169 |
| Màu sắc | 200+ màu chuẩn + màu đặt hàng theo RAL/NCS |
- ✅ Ưu điểm SMP: Chịu UV tốt hơn PE 30–50%, bền màu 10–12 năm, giá tăng hợp lý
- ✅ Phù hợp: Nhà xưởng công nghiệp, nhà ở ngoại ô, trung tâm thương mại hạng trung
- ⚠️ Hạn chế: Không đủ cho môi trường biển hoặc công nghiệp hóa chất – cần HDP/PVDF
3.3. Polyvinylidene Fluoride – PVDF (Sơn fluorocarbon cao cấp nhất)
PVDF (còn gọi là PVF2 hoặc Fluorocarbon) là loại sơn phủ cao cấp nhất dòng tôn màu Baosteel, sử dụng 70% resin PVDF + 30% acrylic modifier. Liên kết C–F trong PVDF có năng lượng phân ly cực cao (≈ 130 kcal/mol) – mạnh hơn liên kết C–H trong polyester – tạo ra khả năng chống UV, chống hóa chất và bền màu vượt trội mà không loại sơn hữu cơ nào sánh kịp.
| Độ dày topcoat | 25–27 µm (có thể đặt 3C3B: 35+ µm) |
| Độ dày primer | 5–8 µm sơn lót Epoxy PVDF-compatible |
| Hàm lượng PVDF resin | ≥ 70% trọng lượng resin trong topcoat |
| Độ bóng (Gloss) | 20–80 GU tùy đặt hàng (mờ đặc biệt đến bóng cao) |
| Bền màu ngoài trời | 20–25 năm (Qualicoat Class 3 / AAMA 2605) |
| Độ biến màu ΔE | ΔE ≤ 1 sau 10 năm ngoài trời |
| Độ bong tróc (Chalking) | Rating ≤ 8 sau 20 năm (ASTM D4214) |
| Thử nghiệm Xenon | ≥ 4,000 giờ (ASTM G155) – cao nhất trong tất cả |
| Bám dính (T-bend) | 0T (uốn hoàn toàn 180° không bong tróc) |
| Chịu muối NSS | ≥ 1,500–2,000 giờ theo JIS Z2371 |
| Chịu hóa chất | Kháng axit loãng, kiềm, dung môi thông thường |
| Tiêu chuẩn cao nhất | AAMA 2605 (Mỹ), Qualicoat Class 3 (EU), JIS |
| Bảo hành màu sắc | Nhà sản xuất cam kết bảo hành màu theo điều kiện cụ thể |
- ✅ Ưu điểm PVDF: Tuổi thọ màu 20–25+ năm, chống hóa chất/UV xuất sắc, bảo hành màu dài
- ✅ Phù hợp: Sân bay, bảo tàng, nhà hát, trung tâm tài chính, cơ sở hạ tầng quan trọng
- ⚠️ Giá cao nhất: cao hơn PE khoảng 80–130%, cần thi công đúng kỹ thuật để phát huy tối đa

3.4. High Durability Polyester – HDP (Sơn bền cao)
HDP là thế hệ polyester cải tiến cao cấp, sử dụng monomer polyester đặc biệt cùng phụ gia UV-absorber và HALS (Hindered Amine Light Stabilizer) mật độ cao. HDP đạt ngưỡng ≥ 1,000 giờ thử nghiệm đèn xenon (ASTM G155) – gấp đôi SMP – đảm bảo bền màu ngoài trời vượt 20 năm trong điều kiện bình thường.
| Độ dày topcoat | 20–25 µm |
| Độ dày primer | 5–8 µm sơn lót Epoxy cải tiến |
| Độ bóng (Gloss) | 20–70 GU tùy yêu cầu (mờ–bán bóng–bóng) |
| Bền màu ngoài trời | 15–20 năm (vùng nhiệt đới) |
| Độ biến màu ΔE | ΔE ≤ 1.5 sau 10 năm ngoài trời (Xenon test G155) |
| Độ bong tróc (Chalking) | Rating ≤ 8 sau 10 năm (ASTM D4214) |
| Bám dính (T-bend) | 0T – 1T (uốn 180° hoàn toàn không bong) |
| Chịu muối NSS | ≥ 1,000 giờ theo JIS Z2371 |
| Chịu axit/kiềm | Tốt – phù hợp môi trường công nghiệp nhẹ |
| Tiêu chuẩn | JIS G3312, ASTM A755, EN 10169, Qualicoat Class 2 |
- ✅ Ưu điểm HDP: Bền màu 15–20 năm, chịu UV xuất sắc, bề mặt cứng hơn PE/SMP
- ✅ Phù hợp: Nhà máy, khu công nghiệp, sân vận động, trung tâm thương mại lớn
- ⚠️ Giá cao hơn PE khoảng 40–60%; cao hơn SMP khoảng 15–25%
4. Các Dòng Tôn Mạ Màu Baosteel Đặc Biệt
Ngoài các loại sơn tiêu chuẩn, tôn màu Baosteel phát triển nhiều dòng tôn chức năng cao cấp cho các ứng dụng đặc thù:
4.1. Tôn In Hoa Văn – Printed Steel Sheet
Sử dụng công nghệ in kỹ thuật số / in lưới trên nền tôn mạ màu tiêu chuẩn, tạo ra vô số hoa văn như vân gỗ, vân đá hoa cương, da, kim loại brushed… Lớp phủ bảo vệ transparent topcoat bảo vệ hoa văn khỏi trầy xước và tia UV.
- Ứng dụng: Nội thất cao cấp, cửa cuốn, panel trang trí mặt dựng tòa nhà, đồ nội thất văn phòng
- Lớp phủ: Transparent PE hoặc PU topcoat, độ dày 5–10 µm

4.2. Tôn Dập Nổi Kim Loại – Metal Embossed Color-Coated Sheet
Bề mặt tôn được dập tạo hoa văn 3D nổi (lozenge, diamond, linear…) trước khi sơn, tạo ra sản phẩm vừa có độ cứng vững cao hơn tôn phẳng vừa có thẩm mỹ độc đáo. Bề mặt dập nổi cũng giúp che dấu vết tay và vết xước nhỏ.
- Ứng dụng: Cửa thang máy, tủ bảng điện, panel vách ngăn văn phòng, xe tải, thùng container
4.3. Tôn Gia Dụng Thân Thiện Môi Trường – Environmental Friendly Appliance Sheet
Được phát triển đặc biệt cho ngành sản xuất thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, điều hòa), dòng sản phẩm này sử dụng công thức sơn không VOC (Volatile Organic Compounds), không chứa Cr6+, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS và REACH của EU.
- Nền thép: Chủ yếu EG (electro-galvanized) cho bề mặt cực mịn
- Sơn: PE hoặc polyester đặc biệt không Cr, không VOC cao
4.4. Tôn Tự Làm Sạch – Self-Cleaning Prepainted Sheet
Lớp topcoat đặc biệt chứa nano TiO₂ (titanium dioxide) – chất xúc tác quang hóa. Dưới tác dụng của tia UV từ ánh sáng mặt trời, TiO₂ phân hủy bụi bẩn hữu cơ bám trên bề mặt. Khi trời mưa, bụi bẩn bị cuốn trôi hoàn toàn, giúp mái tôn luôn sạch sẽ mà không cần vệ sinh thủ công.
- Ứng dụng: Mái tòa nhà thương mại, sân bay, ga tàu hỏa, khu du lịch
- Ký hiệu theo phân loại Baosteel: AP (Self-Cleaning / Auto-Purifying)
4.5. Tôn Cách Nhiệt – Adiabatic Prepainted Sheet (AH)
Sử dụng lớp sơn chứa pigment phản xạ hồng ngoại (IR-reflecting pigment) có khả năng phản xạ 70–85% bức xạ hồng ngoại từ mặt trời. Kết quả là nhiệt độ bề mặt tôn và không gian phía dưới mái có thể giảm 10–18°C so với tôn mạ màu thông thường cùng màu sắc.
- Ứng dụng: Mái nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm dữ liệu, nông nghiệp ứng dụng cao
- Lưu ý: Hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc vào màu sắc – màu nhạt (trắng, kem) hiệu quả nhất
Ngoài ra, Baosteel còn sản xuất các dòng tôn mạ màu nổi bật khác như: Tôn Kháng Khuẩn – HYGISTEEL® Antibacterial & Antiviral Sheet, Tôn Chống Tĩnh Điện – Antistatic Sheet (AS), Tôn Nền Thép Cường Độ Cao – Advanced AHSS Substrate, Tôn Nền Nhôm Kẽm Magie – Prepainted Zn-Al-Mg (XM/AM/ZM Substrate), Tôn Dành Cho Chăn Nuôi – Prepainted Steel for Animal Husbandry.
5. Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp Tôn Mạ Màu Baosteel
Bảng thông số dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất theo tiêu chuẩn JIS và ASTM áp dụng cho tôn mạ màu Baosteel:
5.1. Thông số kích thước (Dimensional Specifications)
| Thông số | Dải giá trị | Ghi chú |
| Độ dày tổng (Total Thickness) | 0.14 – 1.20 mm | Đo bao gồm cả lớp sơn và lớp mạ |
| Độ dày nền thép phổ biến | 0.18 – 0.80 mm | Phổ biến nhất cho xây dựng: 0.24–0.58 mm |
| Khổ rộng cuộn (Width) | 600 – 1,500 mm | Phổ biến: 914, 1,000, 1,200, 1,219 mm |
| Khổ rộng theo yêu cầu | Dưới 600 mm hoặc trên 1,250 mm | Phụ phí gia công đặc biệt 5–15% |
| Đường kính lõi cuộn (Inner Coil ID) | 508 mm hoặc 610 mm | Tùy dây chuyền sản xuất |
| Khối lượng cuộn tối đa | ≤ 30 tấn/cuộn | Tùy năng lực vận chuyển |
| Dung sai độ dày (Thickness Tolerance) | ±0.02 – ±0.05 mm | Theo JIS G3312 / ASTM A755 |
| Dung sai khổ rộng (Width Tolerance) | +0 / -3 mm | Theo JIS G3312 |
| Độ phẳng (Flatness) | ≤ 15 mm/m | Theo JIS G3312 |
5.2. Thông số lớp sơn phủ (Paint Coating Properties)
| Thông số kiểm tra | PE | SMP | HDP | PVDF |
| Độ dày topcoat (µm) | 5–7 | 15–20 | 20–25 | 25–27 |
| Độ bóng (GU @ 60°) | 30–50 | 25–60 | 20–70 | 20–80 |
| Bám dính T-bend (JIS) | 1T–2T | 1T–2T | 0T–1T | 0T |
| Độ cứng bề mặt (pencil) | HB–H | H–2H | H–2H | 2H–3H |
| Muối mù NSS (giờ) | ≥ 500 | ≥ 700 | ≥ 1,000 | ≥ 1,500 |
| Xenon Lamp (giờ, ASTM G155) | ≥ 300 | ≥ 600 | ≥ 1,000 | ≥ 4,000 |
| Biến màu ΔE (5 năm ngoài trời) | ≤ 3 | ≤ 2 | ≤ 1.5 | ≤ 1 |
| Bong tróc chalking (3 năm) | Rat. 8 | Rat. 8 | Rat. 8 | Rat. 8 |
| Chịu kiềm (5% NaOH, 72h) | Đạt | Đạt | Tốt | Rất tốt |
| Tuổi thọ bền màu (năm) | 5–10 | 10–15 | 15–20 | 20–25+ |

6. Bảng Báo Giá Tôn Mạ Màu Baosteel Cập Nhật Mới Nhất Từ Nhà Máy
Giá tôn mạ màu Baosteel được niêm yết theo mét dài (m) – khổ 914 mm hoặc 1,000 mm, chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển. Giá cập nhật theo thị trường Quý I/2026. Biên độ dao động ±8–12% tùy thời điểm, số lượng và vị trí giao hàng.
6.1. Tôn Mạ Màu PPGI – Nền GI (PE tiêu chuẩn, lớp mạ Z100–Z120)
| Độ dày (mm) | Lớp mạ | Độ dày sơn | Khổ rộng (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng |
| 0.20 – 0.22 | Z80 | 5–7 µm PE | 914 | 48.000 – 62.000 | Tôn vách nhẹ, nội thất |
| 0.25 – 0.27 | Z100 | 5–7 µm PE | 914 | 64.000 – 80.000 | Mái nhà dân đơn giản |
| 0.30 – 0.32 | Z100 | 5–7 µm PE | 914 | 82.000 – 100.000 | Nhà ở thông thường |
| 0.35 – 0.40 | Z100–Z120 | 5–7 µm PE | 1,000 | 100.000 – 125.000 | Nhà xưởng, kho bãi |
| 0.40 – 0.45 | Z120 | 5–7 µm PE | 1,000 | 122.000 – 150.000 | Nhà xưởng vừa |
| 0.47 – 0.50 | Z120–Z150 | 5–7 µm PE | 1,000 | 148.000 – 178.000 | Nhà xưởng công nghiệp |
| 0.55 – 0.60 | Z150–Z180 | 5–7 µm PE | 1,219 | 175.000 – 210.000 | Công trình yêu cầu cao |
6.2. Tôn Mạ Màu PPGI – Nền GI (Sơn SMP, lớp mạ Z120–Z150)
| Độ dày (mm) | Lớp mạ | Độ dày sơn | Khổ rộng (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng |
| 0.30 – 0.35 | Z120 | 15–20 µm SMP | 914 | 100.000 – 128.000 | Nhà ở, môi trường vừa |
| 0.35 – 0.40 | Z120–Z150 | 15–20 µm SMP | 1,000 | 128.000 – 158.000 | Nhà xưởng bền cao |
| 0.40 – 0.47 | Z150 | 15–20 µm SMP | 1,000 | 155.000 – 188.000 | Khu công nghiệp |
| 0.47 – 0.55 | Z150–Z180 | 15–20 µm SMP | 1,000 | 185.000 – 225.000 | Nhà máy, xí nghiệp |
| 0.55 – 0.70 | Z180–Z200 | 15–20 µm SMP | 1,219 | 222.000 – 275.000 | Công trình bền cao |
6.3. Tôn Mạ Màu PPGL – Nền AZ/GL (Sơn PE, lớp mạ AZ100–AZ150)
| Độ dày (mm) | Lớp mạ | Độ dày sơn | Khổ rộng (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng |
| 0.25 – 0.30 | AZ100 | 5–7 µm PE | 914 | 82.000 – 105.000 | Nhà ở vùng ven biển |
| 0.30 – 0.35 | AZ100–AZ120 | 5–7 µm PE | 914 | 105.000 – 132.000 | Nhà xưởng ven biển |
| 0.35 – 0.40 | AZ120–AZ150 | 5–7 µm PE | 1,000 | 130.000 – 162.000 | Khu CN ven biển nhẹ |
| 0.40 – 0.47 | AZ150 | 5–7 µm PE | 1,000 | 158.000 – 195.000 | Nhà máy gần biển |
| 0.47 – 0.55 | AZ150–AZ185 | 5–7 µm PE | 1,000 | 192.000 – 235.000 | Khu CN biển xa bờ |
6.4. Tôn Mạ Màu PPGL – Nền AZ/GL (Sơn SMP & HDP)
| Độ dày (mm) | Lớp mạ | Loại sơn & độ dày | Khổ rộng (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng |
| 0.35 – 0.40 | AZ120 | SMP 15–20µm | 1,000 | 152.000 – 185.000 | Nhà xưởng biển bền TB |
| 0.40 – 0.47 | AZ150 | SMP 15–20µm | 1,000 | 180.000 – 220.000 | Khu CN ven biển |
| 0.47 – 0.55 | AZ150 | HDP 20–25µm | 1,000 | 210.000 – 258.000 | Nhà máy cao cấp ven biển |
| 0.50 – 0.60 | AZ185 | HDP 20–25µm | 1,219 | 255.000 – 310.000 | Sân bay, công trình lớn |
| 0.60 – 0.70 | AZ185–AZ200 | HDP 20–25µm | 1,219 | 308.000 – 375.000 | Công trình đặc biệt |
6.5. Tôn Mạ Màu Baosteel PVDF Cao Cấp – PPGI & PPGL
| Nền thép & lớp mạ | Độ dày (mm) | Sơn PVDF | Khổ rộng | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng điển hình |
| PPGI – Z150 | 0.40–0.50 | 25µm PVDF | 1,000 mm | 235.000 – 285.000 | Mái / tường CT thương mại cao cấp |
| PPGI – Z180 | 0.50–0.60 | 25µm PVDF | 1,000 mm | 278.000 – 335.000 | Nhà máy, khu CN quan trọng |
| PPGL – AZ150 | 0.47–0.55 | 25µm PVDF | 1,000 mm | 295.000 – 355.000 | Công trình ven biển cao cấp |
| PPGL – AZ185 | 0.55–0.65 | 25µm PVDF | 1,219 mm | 355.000 – 430.000 | Sân bay, trung tâm tài chính |
| PPGL – AZ200 | 0.65–0.80 | 25µm PVDF | 1,219 mm | 425.000 – 520.000 | Cảng biển, CT đặc biệt cấp I |
Lưu ý về bảng báo giá tôn màu Baosteel:
- Giá tôn mạ màu Baosteel tính theo mét dài (m), khổ chuẩn 914–1,219 mm, CHƯA bao gồm VAT 10%.
- Giá cuộn nguyên (coil) thường thấp hơn giá tôn cán sóng hoặc cắt tấm khoảng 5–10%.
- Giá thực tế biến động ±8–12% theo giá thép HRC thế giới, giá kẽm LME và tỷ giá USD/VNĐ.
- Giá PPGL (nền GL/AZ) cao hơn PPGI cùng loại sơn và độ dày khoảng 15–25%.
- Màu đặc biệt (custom color theo RAL/NCS), khổ đặc biệt hoặc số lượng nhỏ thường có chi phí đắt hơn.
- Liên hệ nhà phân phối chính hãng để nhận báo giá cập nhật theo ngày.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Mạ Màu Baosteel Uy Tín Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị phân phối tôn mạ màu Baosteel uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các dòng tôn màu Baosteel từ PPGI (nền GI) đến PPGL (nền AZ/GL), đáp ứng cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp. Bên cạnh tôn màu, chúng tôi còn cung cấp các dòng tôn khác của Baosteel như tôn kẽm, tôn lạnh… Các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO, CQ và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Ngoài cung cấp vật liệu, SATA còn hỗ trợ gia công cắt tấm, cán sóng theo yêu cầu, đảm bảo tiến độ và tối ưu chi phí. Đồng thời, khách hàng luôn được cập nhật giá tôn mạ màu Baosteel mới nhất, giúp dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp.
👉 Liên hệ Sắt Thép SATA để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết cho từng dự án.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
