Tôn mạ màu BaosteelTôn mạ màu Baosteel
5/5 - (1 bình chọn)

Tôn mạ màu Baosteel (Prepainted Steel Sheets), còn gọi là tôn màu/tôn sơn, là sản phẩm thép được phủ lớp sơn hữu cơ cao cấp bằng công nghệ coil coating liên tục trước khi cắt tấm hoặc cán sóng. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, bền màu và tính thẩm mỹ vượt trội so với tôn mạ thông thường.

Baosteel – thành viên của China Baowu Steel Group (Fortune Global 500) – sở hữu hệ thống dây chuyền hiện đại với tổng công suất hơn 1 triệu tấn/năm, cung cấp đa dạng nền thép và lớp phủ đạt tiêu chuẩn quốc tế, được xuất khẩu rộng rãi, đặc biệt tại thị trường Đông Nam Á.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ khái niệm, thông số kỹ thuật và giá tôn mạ màu Baosteel mới nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Mục Lục

Để hiểu rõ chất lượng của tôn mạ màu Baosteel, trước tiên cần nắm được cấu trúc lớp phủ và quy trình sản xuất tiêu chuẩn của dòng tôn màu Baosteel này.

1.1. Cấu trúc lớp phủ (Coating Structure)

Một tấm tôn mạ màu Baosteel điển hình có cấu trúc 5 lớp từ trong ra ngoài như sau:

cau truc lop phu
Cấu trúc lớp phủ tôn mạ màu Baosteel
LớpTên lớpThành phần / Vật liệuChức năng kỹ thuật
5Sơn mặt (Finish Coat / Topcoat)PE / SMP / HDP / PVDFChống UV, bền màu, tạo thẩm mỹ
4Sơn lót (Primer)Epoxy hoặc Polyester chống gỉChống gỉ sét, tạo bám dính cho topcoat
3Lớp xử lý hóa học (Chemical Conversion Coating)Cr hoặc Cr-free (C5)Tăng bám dính, ngăn ăn mòn dưới lớp sơn
2Lớp mạ kim loại (Metallic Coating)GI / AZ / EG / AM / XM / ZMBảo vệ điện hóa, nền chống ăn mòn chính
1Thép nền (Base Steel / Substrate)Thép cán nguội CR chất lượng caoCơ tính: độ bền, khả năng tạo hình

Màu sắc của tôn mạ màu (prepainted steel sheet) có phạm vi lựa chọn rất rộng, chẳng hạn như: màu cam, màu kem, xanh da trời đậm, xanh biển, đỏ tươi, đỏ gạch, trắng ngà, xanh sứ, v.v.

1.2. Quy trình sản xuất liên tục (Continuous Coil Coating Line)

Tôn màu Baosteel áp dụng quy trình phủ cuộn liên tục, kiểm soát từng công đoạn bằng hệ thống tự động hóa hiện đại:

Uncoiling (Mở cuộn) → Welding (Hàn nối) → Inlet Looper (Bộ đệm vào) → Cleaning (Làm sạch) → Chemical Treatment (Xử lý hóa học) → Primary coating (Phủ sơn lót) → Baking of primary coating (Nung sơn lót) → Cooling of primary coating (Làm nguội) → Finish coating (Phủ sơn mặt) → Baking of finish coating (Nung sơn mặt) → Cooling of finish coating (Làm nguội) → Outlet Looper (Bộ đệm ra) → Checking (Kiểm tra chất lượng) → Stamping (Đóng nhãn) → Cutting (Cắt tấm) → Coiling (Cuộn thành phẩm)

BướcCông đoạnMô tả kỹ thuật
1Mở cuộn & hàn nối (Uncoiling & Welding)Cuộn thép nền được mở ra và hàn nối đầu–đuôi để chạy liên tục
2Làm sạch bề mặt (Cleaning)Tẩy dầu, bụi bẩn và oxide bằng dung dịch kiềm + axit, rửa sạch bằng nước khử ion
3Xử lý hóa học (Chemical Treatment)Phủ lớp chuyển hóa hóa học (Cr hoặc Cr-free) tạo liên kết kim loại–sơn
4Sơn lót (Primer Coating)Phủ sơn lót epoxy/polyester bằng hệ thống 2 trục cán (double-roller reverse coating)
5Nung sơn lót (Primer Baking)Sấy ở nhiệt độ cao (PMT 200–230°C) trong lò cảm ứng, kiểm soát chính xác
6Làm nguội (Cooling)Làm nguội nhanh bằng không khí/nước để ổn định lớp sơn lót
7Sơn mặt (Finish Coat)Phủ topcoat (PE/SMP/HDP/PVDF) theo cùng phương pháp 2-trục cán nghịch chiều
8Nung sơn mặt (Finish Baking)Sấy PMT 210–240°C (PE/SMP) hoặc 220–250°C (PVDF) trong lò cảm ứng
9Làm nguội & kiểm tra (Cooling & Inspection)Kiểm tra trực tuyến: độ dày sơn, màu sắc (ΔE), độ bóng (gloss), bám dính
10Cán cuộn / Cắt tấm (Coiling / Cutting)Thu cuộn hoặc cắt thành tấm theo đơn hàng, đóng gói, dán nhãn
qua trinh tong quan san xuat
Quá trình tổng quát sản xuất tôn mạ màu Baosteel

1.3. Các kiểu cấu trúc lớp phủ (Coating Type)

Phân loại cấu trúc lớp phủ ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng của tôn màu Baosteel:

Ký hiệuMô tảỨng dụng & Đặc điểm
2/1Mặt trên 2 lớp, mặt dưới 1 lớp, nung 2 lầnChủ yếu dùng cho panel sandwich – bám keo tốt nhưng mặt dưới chống xước kém hơn
2/1MMặt trên 2 lớp, mặt dưới 2 lớp (mỏng hơn 2/2), nung 2 lầnDùng cho cả panel đơn lẫn sandwich – cân bằng tốt giữa bám dính và chống ăn mòn mặt dưới
2/2Mặt trên 2 lớp, mặt dưới 2 lớp đầy đủ, nung 2 lầnPanel đơn (tôn lợp, vách ngăn) – chống ăn mòn/xước tối ưu, KHÔNG dùng cho sandwich do bám keo kém

Loại nền thép quyết định khả năng chống ăn mòn căn bản của tôn mạ màu. Baosteel cung cấp 6 loại nền thép khác nhau:

Ký hiệuTên đầy đủLớp mạ kim loạiƯu điểm chínhỨng dụng điển hình
ZHot-dip Zinc (GI)Kẽm nguyên chất ZnChi phí thấp, bảo vệ điện hóa tốtNhà kho, mái nhà dân – môi trường nhẹ
ZEElectro-Galvanized (EG)Kẽm mạ điện ZnBề mặt cực mịn, dung sai dày mỏng caoThiết bị gia dụng, nội thất, tủ điện
AZHot-dip Al-Zn (GL)55%Al+43.5%Zn+1.5%SiChống ăn mòn gấp 2–4 lần GI, phản xạ nhiệt tốtMái xưởng, ven biển, môi trường ẩm
AMHot-dip Al-Zn-Mg (BaoAM)Al-Zn+Mg hợp kimChống ăn mòn xuất sắc, vết cắt tự phục hồiSân bay, cầu cảng, công trình đặc biệt
XMHot-dip Zn-Al-MgZn+Al+Mg hợp kimChống ăn mòn tốt hơn AZ, nhẹ hơnChuồng trại, nông nghiệp, ven biển
ZMHot-dip Zn-MgZn+Mg hợp kimChống ăn mòn tốt hơn GI, giá hợp lýNhà ở, tường bao, môi trường trung bình

💡  Ghi chú quan trọng về chọn nền thép:

  • Môi trường trong nhà / nhẹ (C1–C2): Nền Z (GI) hoặc ZE (EG) là đủ, tiết kiệm chi phí
  • Môi trường ngoài trời / trung bình (C2–C3): Nền AZ (GL) khuyến nghị – tuổi thọ dài hơn đáng kể
  • Môi trường biển / công nghiệp (C4–C5): Nền AM (BaoAM) hoặc XM – chống ăn mòn tối đa
  • Thiết bị gia dụng: Nền ZE (EG) cho bề mặt siêu mịn, dung sai chính xác cao
cuon ton mau baosteel
Cuộn tôn màu Baosteel

Tôn mạ màu Baosteel được phân loại theo 4 chủng loại sơn mặt (topcoat) chính, mỗi loại có thông số kỹ thuật và mức giá khác nhau.

3.1. Polyester – PE (Sơn phổ thông)

Polyester là loại sơn phủ phổ biến nhất trong dòng tôn mạ màu Baosteel, chiếm phần lớn sản lượng tiêu thụ toàn cầu. Đây là lựa chọn tối ưu về chi phí cho các công trình không đòi hỏi bền màu quá cao.

Độ dày topcoat5–7 µm (tiêu chuẩn) / Có thể đặt hàng 10–15 µm
Độ dày primer5–7 µm sơn lót Epoxy hoặc Polyester
Độ bóng (Gloss)30–50 GU (mờ–bán bóng) theo ASTM D523 / 60°
Bền màu ngoài trời5–8 năm tại vùng nhiệt đới (theo ASTM D4214)
Độ biến màu ΔEΔE ≤ 3 sau 3 năm ngoài trời
Bám dính (T-bend)1T – 2T (không bong tróc khi uốn 180°)
Chịu muối NSS≥ 500 giờ theo JIS Z2371
Tiêu chuẩnJIS G3312 (PPGI) / JIS G3322 (PPGL) / ASTM A755
Màu sắcHơn 200+ màu chuẩn (RAL/NCS), đặt hàng màu riêng
  • ✅  Ưu điểm PE: Giá thấp nhất, gia công dễ (cắt, cán sóng, bắt vít), màu sắc đa dạng
  • ✅  Phù hợp: Nhà kho, xưởng đơn giản, nhà ở không tiếp xúc trực tiếp môi trường biển
  • ⚠️  Hạn chế: Tuổi thọ màu ngắn nhất trong 4 loại sơn, không dùng cho môi trường khắc nghiệt

3.2. Silicon Modified Polyester – SMP (Sơn cải tiến Silicon)

SMP là loại sơn PE được cải tiến bằng cách đưa thêm polymer Silicon vào mạch polyester, tạo ra khả năng chịu UV và bền thời tiết tốt hơn đáng kể so với PE thông thường mà chi phí chỉ tăng vừa phải.

Độ dày topcoat15–20 µm (dày hơn PE, bảo vệ tốt hơn)
Độ dày primer5–8 µm sơn lót Epoxy chống gỉ
Độ bóng (Gloss)25–60 GU tùy yêu cầu
Bền màu ngoài trời10–12 năm tại vùng nhiệt đới
Độ biến màu ΔEΔE ≤ 2 sau 5 năm ngoài trời
Bám dính (T-bend)1T – 2T (uốn 180° không bong)
Chịu muối NSS≥ 700 giờ theo JIS Z2371
Tiêu chuẩnJIS G3312, ASTM A755, EN 10169
Màu sắc200+ màu chuẩn + màu đặt hàng theo RAL/NCS
  • ✅  Ưu điểm SMP: Chịu UV tốt hơn PE 30–50%, bền màu 10–12 năm, giá tăng hợp lý
  • ✅  Phù hợp: Nhà xưởng công nghiệp, nhà ở ngoại ô, trung tâm thương mại hạng trung
  • ⚠️  Hạn chế: Không đủ cho môi trường biển hoặc công nghiệp hóa chất – cần HDP/PVDF

3.3. Polyvinylidene Fluoride – PVDF (Sơn fluorocarbon cao cấp nhất)

PVDF (còn gọi là PVF2 hoặc Fluorocarbon) là loại sơn phủ cao cấp nhất dòng tôn màu Baosteel, sử dụng 70% resin PVDF + 30% acrylic modifier. Liên kết C–F trong PVDF có năng lượng phân ly cực cao (≈ 130 kcal/mol) – mạnh hơn liên kết C–H trong polyester – tạo ra khả năng chống UV, chống hóa chất và bền màu vượt trội mà không loại sơn hữu cơ nào sánh kịp.

Độ dày topcoat25–27 µm (có thể đặt 3C3B: 35+ µm)
Độ dày primer5–8 µm sơn lót Epoxy PVDF-compatible
Hàm lượng PVDF resin≥ 70% trọng lượng resin trong topcoat
Độ bóng (Gloss)20–80 GU tùy đặt hàng (mờ đặc biệt đến bóng cao)
Bền màu ngoài trời20–25 năm (Qualicoat Class 3 / AAMA 2605)
Độ biến màu ΔEΔE ≤ 1 sau 10 năm ngoài trời
Độ bong tróc (Chalking)Rating ≤ 8 sau 20 năm (ASTM D4214)
Thử nghiệm Xenon≥ 4,000 giờ (ASTM G155) – cao nhất trong tất cả
Bám dính (T-bend)0T (uốn hoàn toàn 180° không bong tróc)
Chịu muối NSS≥ 1,500–2,000 giờ theo JIS Z2371
Chịu hóa chấtKháng axit loãng, kiềm, dung môi thông thường
Tiêu chuẩn cao nhấtAAMA 2605 (Mỹ), Qualicoat Class 3 (EU), JIS
Bảo hành màu sắcNhà sản xuất cam kết bảo hành màu theo điều kiện cụ thể
  • ✅  Ưu điểm PVDF: Tuổi thọ màu 20–25+ năm, chống hóa chất/UV xuất sắc, bảo hành màu dài
  • ✅  Phù hợp: Sân bay, bảo tàng, nhà hát, trung tâm tài chính, cơ sở hạ tầng quan trọng
  • ⚠️  Giá cao nhất: cao hơn PE khoảng 80–130%, cần thi công đúng kỹ thuật để phát huy tối đa
so sanh 3 loai son phu
So sánh bề mặt tôn màu Baosteel sau khi chiếu xạ (phóng to 1000 lần)

3.4. High Durability Polyester – HDP (Sơn bền cao)

HDP là thế hệ polyester cải tiến cao cấp, sử dụng monomer polyester đặc biệt cùng phụ gia UV-absorber và HALS (Hindered Amine Light Stabilizer) mật độ cao. HDP đạt ngưỡng ≥ 1,000 giờ thử nghiệm đèn xenon (ASTM G155) – gấp đôi SMP – đảm bảo bền màu ngoài trời vượt 20 năm trong điều kiện bình thường.

Độ dày topcoat20–25 µm
Độ dày primer5–8 µm sơn lót Epoxy cải tiến
Độ bóng (Gloss)20–70 GU tùy yêu cầu (mờ–bán bóng–bóng)
Bền màu ngoài trời15–20 năm (vùng nhiệt đới)
Độ biến màu ΔEΔE ≤ 1.5 sau 10 năm ngoài trời (Xenon test G155)
Độ bong tróc (Chalking)Rating ≤ 8 sau 10 năm (ASTM D4214)
Bám dính (T-bend)0T – 1T (uốn 180° hoàn toàn không bong)
Chịu muối NSS≥ 1,000 giờ theo JIS Z2371
Chịu axit/kiềmTốt – phù hợp môi trường công nghiệp nhẹ
Tiêu chuẩnJIS G3312, ASTM A755, EN 10169, Qualicoat Class 2
  • ✅  Ưu điểm HDP: Bền màu 15–20 năm, chịu UV xuất sắc, bề mặt cứng hơn PE/SMP
  • ✅  Phù hợp: Nhà máy, khu công nghiệp, sân vận động, trung tâm thương mại lớn
  • ⚠️  Giá cao hơn PE khoảng 40–60%; cao hơn SMP khoảng 15–25%

Ngoài các loại sơn tiêu chuẩn, tôn màu Baosteel phát triển nhiều dòng tôn chức năng cao cấp cho các ứng dụng đặc thù:

4.1. Tôn In Hoa Văn – Printed Steel Sheet

Sử dụng công nghệ in kỹ thuật số / in lưới trên nền tôn mạ màu tiêu chuẩn, tạo ra vô số hoa văn như vân gỗ, vân đá hoa cương, da, kim loại brushed… Lớp phủ bảo vệ transparent topcoat bảo vệ hoa văn khỏi trầy xước và tia UV.

  • Ứng dụng: Nội thất cao cấp, cửa cuốn, panel trang trí mặt dựng tòa nhà, đồ nội thất văn phòng
  • Lớp phủ: Transparent PE hoặc PU topcoat, độ dày 5–10 µm
ton ma mau baosteel
Tôn mạ màu Baosteel

4.2. Tôn Dập Nổi Kim Loại – Metal Embossed Color-Coated Sheet

Bề mặt tôn được dập tạo hoa văn 3D nổi (lozenge, diamond, linear…) trước khi sơn, tạo ra sản phẩm vừa có độ cứng vững cao hơn tôn phẳng vừa có thẩm mỹ độc đáo. Bề mặt dập nổi cũng giúp che dấu vết tay và vết xước nhỏ.

  • Ứng dụng: Cửa thang máy, tủ bảng điện, panel vách ngăn văn phòng, xe tải, thùng container

4.3. Tôn Gia Dụng Thân Thiện Môi Trường – Environmental Friendly Appliance Sheet

Được phát triển đặc biệt cho ngành sản xuất thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, điều hòa), dòng sản phẩm này sử dụng công thức sơn không VOC (Volatile Organic Compounds), không chứa Cr6+, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS và REACH của EU.

  • Nền thép: Chủ yếu EG (electro-galvanized) cho bề mặt cực mịn
  • Sơn: PE hoặc polyester đặc biệt không Cr, không VOC cao

4.4. Tôn Tự Làm Sạch – Self-Cleaning Prepainted Sheet

Lớp topcoat đặc biệt chứa nano TiO₂ (titanium dioxide) – chất xúc tác quang hóa. Dưới tác dụng của tia UV từ ánh sáng mặt trời, TiO₂ phân hủy bụi bẩn hữu cơ bám trên bề mặt. Khi trời mưa, bụi bẩn bị cuốn trôi hoàn toàn, giúp mái tôn luôn sạch sẽ mà không cần vệ sinh thủ công.

  • Ứng dụng: Mái tòa nhà thương mại, sân bay, ga tàu hỏa, khu du lịch
  • Ký hiệu theo phân loại Baosteel: AP (Self-Cleaning / Auto-Purifying)

4.5. Tôn Cách Nhiệt – Adiabatic Prepainted Sheet (AH)

Sử dụng lớp sơn chứa pigment phản xạ hồng ngoại (IR-reflecting pigment) có khả năng phản xạ 70–85% bức xạ hồng ngoại từ mặt trời. Kết quả là nhiệt độ bề mặt tôn và không gian phía dưới mái có thể giảm 10–18°C so với tôn mạ màu thông thường cùng màu sắc.

  • Ứng dụng: Mái nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm dữ liệu, nông nghiệp ứng dụng cao
  • Lưu ý: Hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc vào màu sắc – màu nhạt (trắng, kem) hiệu quả nhất

Ngoài ra, Baosteel còn sản xuất các dòng tôn mạ màu nổi bật khác như: Tôn Kháng Khuẩn – HYGISTEEL® Antibacterial & Antiviral Sheet, Tôn Chống Tĩnh Điện – Antistatic Sheet (AS), Tôn Nền Thép Cường Độ Cao – Advanced AHSS Substrate, Tôn Nền Nhôm Kẽm Magie – Prepainted Zn-Al-Mg (XM/AM/ZM Substrate), Tôn Dành Cho Chăn Nuôi – Prepainted Steel for Animal Husbandry.

Bảng thông số dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất theo tiêu chuẩn JIS và ASTM áp dụng cho tôn mạ màu Baosteel:

5.1. Thông số kích thước (Dimensional Specifications)

Thông sốDải giá trịGhi chú
Độ dày tổng (Total Thickness)0.14 – 1.20 mmĐo bao gồm cả lớp sơn và lớp mạ
Độ dày nền thép phổ biến0.18 – 0.80 mmPhổ biến nhất cho xây dựng: 0.24–0.58 mm
Khổ rộng cuộn (Width)600 – 1,500 mmPhổ biến: 914, 1,000, 1,200, 1,219 mm
Khổ rộng theo yêu cầuDưới 600 mm hoặc trên 1,250 mmPhụ phí gia công đặc biệt 5–15%
Đường kính lõi cuộn (Inner Coil ID)508 mm hoặc 610 mmTùy dây chuyền sản xuất
Khối lượng cuộn tối đa≤ 30 tấn/cuộnTùy năng lực vận chuyển
Dung sai độ dày (Thickness Tolerance)±0.02 – ±0.05 mmTheo JIS G3312 / ASTM A755
Dung sai khổ rộng (Width Tolerance)+0 / -3 mmTheo JIS G3312
Độ phẳng (Flatness)≤ 15 mm/mTheo JIS G3312

5.2. Thông số lớp sơn phủ (Paint Coating Properties)

Thông số kiểm traPESMPHDPPVDF
Độ dày topcoat (µm)5–715–2020–2525–27
Độ bóng (GU @ 60°)30–5025–6020–7020–80
Bám dính T-bend (JIS)1T–2T1T–2T0T–1T0T
Độ cứng bề mặt (pencil)HB–HH–2HH–2H2H–3H
Muối mù NSS (giờ)≥ 500≥ 700≥ 1,000≥ 1,500
Xenon Lamp (giờ, ASTM G155)≥ 300≥ 600≥ 1,000≥ 4,000
Biến màu ΔE (5 năm ngoài trời)≤ 3≤ 2≤ 1.5≤ 1
Bong tróc chalking (3 năm)Rat. 8Rat. 8Rat. 8Rat. 8
Chịu kiềm (5% NaOH, 72h)ĐạtĐạtTốtRất tốt
Tuổi thọ bền màu (năm)5–1010–1515–2020–25+
cuon ton ma mau
Cuộn tôn mạ màu Baosteel

Giá tôn mạ màu Baosteel được niêm yết theo mét dài (m) – khổ 914 mm hoặc 1,000 mm, chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển. Giá cập nhật theo thị trường Quý I/2026. Biên độ dao động ±8–12% tùy thời điểm, số lượng và vị trí giao hàng.

Độ dày (mm)Lớp mạĐộ dày sơnKhổ rộng (mm)Giá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.20 – 0.22Z805–7 µm PE91448.000 – 62.000Tôn vách nhẹ, nội thất
0.25 – 0.27Z1005–7 µm PE91464.000 – 80.000Mái nhà dân đơn giản
0.30 – 0.32Z1005–7 µm PE91482.000 – 100.000Nhà ở thông thường
0.35 – 0.40Z100–Z1205–7 µm PE1,000100.000 – 125.000Nhà xưởng, kho bãi
0.40 – 0.45Z1205–7 µm PE1,000122.000 – 150.000Nhà xưởng vừa
0.47 – 0.50Z120–Z1505–7 µm PE1,000148.000 – 178.000Nhà xưởng công nghiệp
0.55 – 0.60Z150–Z1805–7 µm PE1,219175.000 – 210.000Công trình yêu cầu cao
Độ dày (mm)Lớp mạĐộ dày sơnKhổ rộng (mm)Giá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.30 – 0.35Z12015–20 µm SMP914100.000 – 128.000Nhà ở, môi trường vừa
0.35 – 0.40Z120–Z15015–20 µm SMP1,000128.000 – 158.000Nhà xưởng bền cao
0.40 – 0.47Z15015–20 µm SMP1,000155.000 – 188.000Khu công nghiệp
0.47 – 0.55Z150–Z18015–20 µm SMP1,000185.000 – 225.000Nhà máy, xí nghiệp
0.55 – 0.70Z180–Z20015–20 µm SMP1,219222.000 – 275.000Công trình bền cao
Độ dày (mm)Lớp mạĐộ dày sơnKhổ rộng (mm)Giá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.25 – 0.30AZ1005–7 µm PE91482.000 – 105.000Nhà ở vùng ven biển
0.30 – 0.35AZ100–AZ1205–7 µm PE914105.000 – 132.000Nhà xưởng ven biển
0.35 – 0.40AZ120–AZ1505–7 µm PE1,000130.000 – 162.000Khu CN ven biển nhẹ
0.40 – 0.47AZ1505–7 µm PE1,000158.000 – 195.000Nhà máy gần biển
0.47 – 0.55AZ150–AZ1855–7 µm PE1,000192.000 – 235.000Khu CN biển xa bờ
Độ dày (mm)Lớp mạLoại sơn & độ dàyKhổ rộng (mm)Giá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng
0.35 – 0.40AZ120SMP 15–20µm1,000152.000 – 185.000Nhà xưởng biển bền TB
0.40 – 0.47AZ150SMP 15–20µm1,000180.000 – 220.000Khu CN ven biển
0.47 – 0.55AZ150HDP 20–25µm1,000210.000 – 258.000Nhà máy cao cấp ven biển
0.50 – 0.60AZ185HDP 20–25µm1,219255.000 – 310.000Sân bay, công trình lớn
0.60 – 0.70AZ185–AZ200HDP 20–25µm1,219308.000 – 375.000Công trình đặc biệt
Nền thép & lớp mạĐộ dày (mm)Sơn PVDFKhổ rộngGiá tham khảo (VNĐ/m)Ứng dụng điển hình
PPGI – Z1500.40–0.5025µm PVDF1,000 mm235.000 – 285.000Mái / tường CT thương mại cao cấp
PPGI – Z1800.50–0.6025µm PVDF1,000 mm278.000 – 335.000Nhà máy, khu CN quan trọng
PPGL – AZ1500.47–0.5525µm PVDF1,000 mm295.000 – 355.000Công trình ven biển cao cấp
PPGL – AZ1850.55–0.6525µm PVDF1,219 mm355.000 – 430.000Sân bay, trung tâm tài chính
PPGL – AZ2000.65–0.8025µm PVDF1,219 mm425.000 – 520.000Cảng biển, CT đặc biệt cấp I

Lưu ý về bảng báo giá tôn màu Baosteel:

  • Giá tôn mạ màu Baosteel tính theo mét dài (m), khổ chuẩn 914–1,219 mm, CHƯA bao gồm VAT 10%.
  • Giá cuộn nguyên (coil) thường thấp hơn giá tôn cán sóng hoặc cắt tấm khoảng 5–10%.
  • Giá thực tế biến động ±8–12% theo giá thép HRC thế giới, giá kẽm LME và tỷ giá USD/VNĐ.
  • Giá PPGL (nền GL/AZ) cao hơn PPGI cùng loại sơn và độ dày khoảng 15–25%.
  • Màu đặc biệt (custom color theo RAL/NCS), khổ đặc biệt hoặc số lượng nhỏ thường có chi phí đắt hơn.
  • Liên hệ nhà phân phối chính hãng để nhận báo giá cập nhật theo ngày.

Sắt Thép SATA là đơn vị phân phối tôn mạ màu Baosteel uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các dòng tôn màu Baosteel từ PPGI (nền GI) đến PPGL (nền AZ/GL), đáp ứng cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp. Bên cạnh tôn màu, chúng tôi còn cung cấp các dòng tôn khác của Baosteel như tôn kẽm, tôn lạnh… Các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO, CQ và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Ngoài cung cấp vật liệu, SATA còn hỗ trợ gia công cắt tấm, cán sóng theo yêu cầu, đảm bảo tiến độ và tối ưu chi phí. Đồng thời, khách hàng luôn được cập nhật giá tôn mạ màu Baosteel mới nhất, giúp dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp.

👉 Liên hệ Sắt Thép SATA để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết cho từng dự án.

  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545