“Giá tôn chống nóng bao nhiêu tiền 1m²?”. Thực tế, không có một mức giá cố định cho tất cả các loại tôn, bởi thị trường hiện nay rất đa dạng về chủng loại, chất lượng và thương hiệu. Giá có thể dao động từ vài chục nghìn đến gần 400.000 đồng/m² tùy theo từng sản phẩm.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá tôn chống nóng mới nhất năm 2026 theo từng dòng sản phẩm và thương hiệu, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá để giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Tại Sao Giá Tôn Chống Nóng Chênh Nhau Nhiều Như Vậy?

Trước khi xem bảng giá, bạn cần hiểu rõ vì sao cùng là “tôn chống nóng” nhưng giá lại dao động lớn đến vậy. Về cơ bản, giá tôn chống nóng phụ thuộc vào 6 yếu tố chính:
1. Loại vật liệu lõi cách nhiệt: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Tôn sử dụng lõi PU (Polyurethane) có giá cao hơn hẳn so với tôn xốp EPS thông thường, do chi phí nguyên liệu và công nghệ sản xuất phức tạp hơn. Trong khi tôn xốp EPS 50mm có giá khoảng 105.000–140.000đ/m² thì tôn PU cùng độ dày có thể lên tới 175.000–225.000đ/m².
2. Độ dày lõi cách nhiệt (mm): Lõi càng dày, hiệu quả cách nhiệt càng tốt nhưng giá thành càng cao. Tôn xốp 25mm có thể rẻ hơn 30–40% so với tôn xốp 75mm cùng chủng loại.
3. Độ dày lớp thép bề mặt (số dem): Tôn có lớp thép dày hơn (4 dem = 0.4mm, 5 dem = 0.5mm) sẽ bền hơn, chịu lực tốt hơn và tất nhiên giá cao hơn. Đây là điểm mà nhiều người mua bỏ qua khi so sánh giá.
4. Thương hiệu và xuất xứ: Hàng thương hiệu lớn (Hoa Sen, Bluescope, Tôn Đông Á) có giá cao hơn hàng gia công không tên tuổi từ 15–30%, nhưng đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật đồng đều và chính sách bảo hành rõ ràng.
5. Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn (từ 500m² trở lên) thường được chiết khấu từ 5–15% so với giá lẻ.
6. Thời điểm mua và khu vực: Giá thép và nguyên vật liệu biến động theo thị trường thế giới. Ngoài ra, giá tôn ở khu vực gần nhà máy (miền Nam) thường thấp hơn miền Bắc do chi phí vận chuyển.
1. Báo Giá Tôn Chống Nóng Mới Nhất
Lưu ý về thông tin báo giá:
- Giá tôn chống nóng được cập nhật chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, giá nguyên vật liệu, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.
- Mức giá dưới đây chưa bao gồm chi phí vận chuyển, thi công, phụ kiện đi kèm hoặc các yêu cầu gia công riêng.
Để có báo giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu thực tế, quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết.

1.1. Bảng Giá Tôn Xốp Chống Nóng (EPS)
Tôn xốp EPS hiện chiếm thị phần lớn nhất trong phân khúc tôn chống nóng tại Việt Nam nhờ mức giá phải chăng và đáp ứng nhu cầu nhà ở thông thường.
Giá Tôn Xốp 2 Lớp Tiêu Chuẩn
| Độ dày lõi xốp | Độ dày tôn bề mặt | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| 25mm | 0.35mm (3.5 dem) | 75.000 – 95.000 |
| 25mm | 0.40mm (4 dem) | 85.000 – 108.000 |
| 50mm | 0.35mm (3.5 dem) | 100.000 – 125.000 |
| 50mm | 0.40mm (4 dem) | 110.000 – 140.000 |
Giá Tôn Xốp 3 Lớp Cao Cấp
| Độ dày lõi xốp | Độ dày tôn bề mặt | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| 50mm | 0.40mm (4 dem) | 140.000 – 170.000 |
| 50mm | 0.47mm (4.7 dem) | 155.000 – 185.000 |
| 75mm | 0.40mm (4 dem) | 175.000 – 210.000 |
| 75mm | 0.47mm (4.7 dem) | 190.000 – 225.000 |
Giá Tôn Xốp Theo Thương Hiệu
| Thương hiệu | Loại phổ biến (50mm, 4 dem) | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| Hoa Sen | Tôn xốp EPS 3 lớp | 145.000 – 175.000 |
| Đông Á | Tôn xốp EPS 3 lớp | 135.000 – 165.000 |
| Phương Nam | Tôn xốp EPS 3 lớp | 130.000 – 160.000 |
| Hàng gia công | Tôn xốp EPS 2 lớp | 95.000 – 125.000 |
💡 Ghi chú: Giá tôn xốp Hoa Sen và các thương hiệu lớn có thể cao hơn hàng gia công từ 10–20%, nhưng đổi lại là lớp mạ kẽm dày hơn, sơn bền màu hơn và lõi xốp đồng đều hơn.
1.2. Bảng Giá Tôn PU Cách Nhiệt
Tôn PU là lựa chọn cao cấp, phổ biến trong nhà xưởng, kho lạnh và các công trình yêu cầu kỹ thuật cao. Giá tôn PU cao hơn đáng kể so với tôn xốp EPS nhưng hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ cũng vượt trội hơn.
Giá Tôn PU Tiêu Chuẩn (Mái)
| Độ dày lõi PU | Mật độ PU | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| 50mm | 40 kg/m³ | 175.000 – 215.000 |
| 50mm | 45 kg/m³ | 200.000 – 235.000 |
| 75mm | 40 kg/m³ | 215.000 – 260.000 |
| 75mm | 45 kg/m³ | 245.000 – 290.000 |
| 100mm | 40 kg/m³ | 265.000 – 310.000 |
| 100mm | 45 kg/m³ | 295.000 – 360.000 |
Giá Tôn PU Chống Cháy (Fire Rated)
| Độ dày lõi PU | Tiêu chuẩn chống cháy | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| 50mm | B2 (chậm cháy) | 220.000 – 265.000 |
| 75mm | B2 (chậm cháy) | 270.000 – 320.000 |
| 100mm | B1 (khó cháy) | 330.000 – 400.000 |
Giá Tôn PU Theo Dạng Sử Dụng
| Dạng sử dụng | Loại phổ biến | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| Tôn PU lợp mái | PU 75mm, mật độ 40 | 225.000 – 270.000 |
| Tôn PU vách tường | PU 50mm, mật độ 40 | 185.000 – 225.000 |
| Panel PU kho lạnh | PU 100mm, mật độ 45 | 310.000 – 390.000 |
💡 Lưu ý khi mua tôn PU: Mật độ PU foam (kg/m³) là thông số quan trọng nhất. Nhiều nhà cung cấp kém uy tín bơm ít PU hơn, khiến mật độ chỉ đạt 30–35 kg/m³ thay vì 40–45 kg/m³ như công bố. Hậu quả là tôn nhẹ hơn, dễ bị lõm và giảm khả năng cách nhiệt. Luôn yêu cầu kiểm tra trọng lượng thực tế khi nhận hàng.
1.3. Bảng Giá Tôn Lạnh Chống Nóng (Sơn Phản Nhiệt)
Tôn lạnh là dòng tôn một lớp được phủ thêm sơn phản nhiệt. Đây là lựa chọn rẻ nhất trong các loại tôn chống nóng.
| Độ dày tôn | Loại sơn phủ | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| 0.35mm (3.5 dem) | Sơn phản nhiệt tiêu chuẩn | 45.000 – 65.000 |
| 0.40mm (4 dem) | Sơn phản nhiệt tiêu chuẩn | 55.000 – 75.000 |
| 0.47mm (4.7 dem) | Sơn phản nhiệt cao cấp | 70.000 – 92.000 |
| 0.55mm (5.5 dem) | Sơn phản nhiệt cao cấp | 85.000 – 108.000 |
1.4. Bảng Giá Tấm Cách Nhiệt Mái Tôn
Dành cho các công trình đã có mái muốn bổ sung cách nhiệt mà không cần thay mái mới.
| Loại tấm | Độ dày | Giá tham khảo (đồng/m²) |
| Tấm bạc xốp PE 1 lớp | 3mm | 12.000 – 22.000 |
| Tấm bạc xốp PE 1 lớp | 5mm | 18.000 – 32.000 |
| Tấm bạc xốp PE 2 lớp | 8mm | 28.000 – 48.000 |
| Tấm bạc + bông thủy tinh | 10mm | 48.000 – 70.000 |
| Tấm bạc + bông thủy tinh | 15mm | 65.000 – 95.000 |
Xem thêm:
- Tôn Chống Nóng Là Gì? Các Loại Tốt Nhất Hiện Nay
- Tôn Xốp Cách Nhiệt – Thông Số Kỹ Thuật & Báo Giá
- Tôn PU Cách Nhiệt – Có Nên Dùng Cho Nhà Xưởng?
- Cách Tính Chi Phí Lợp Mái Tôn Chính Xác Nhất
2. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Mua Tôn Chống Nóng

Nắm rõ các sai lầm phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn tránh mất tiền oan khi mua tôn chống nóng:
Sai lầm 1: Chỉ so sánh giá mà không so sánh thông số kỹ thuật: Hai tấm tôn xốp cùng loại 50mm nhưng một tấm có lớp thép 0.35mm và tấm kia 0.47mm thì giá chênh lệch 15–20% là hoàn toàn hợp lý. Đừng chọn rẻ mà bỏ qua độ dày thực tế.
Sai lầm 2: Không kiểm tra mật độ lõi cách nhiệt: Đặc biệt với tôn PU, mật độ foam quá thấp (dưới 35 kg/m³) sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả cách nhiệt và độ bền. Hãy yêu cầu tờ kiểm định chất lượng hoặc cân thử tấm mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Sai lầm 3: Không tính chi phí thi công vào ngân sách: Chi phí nhân công lắp đặt tôn chống nóng thường chiếm 20–35% tổng chi phí công trình. Một số đơn vị báo giá vật tư rẻ nhưng tính phí thi công cao, dẫn đến tổng chi phí không khác gì hoặc cao hơn mua ở nơi khác.
Sai lầm 4: Mua dư quá nhiều hoặc thiếu: Khi đặt hàng, cần tính đúng diện tích thực tế cộng thêm 5–8% hao hụt do cắt xén và chồng mạch. Mua thiếu phải đặt thêm lô sau sẽ khó khớp màu sắc và lô sản xuất.
Sai lầm 5: Chọn loại tôn không phù hợp với mục đích: Dùng tôn lạnh phản nhiệt cho nhà xưởng lớn là lãng phí do hiệu quả kém. Ngược lại, đầu tư tôn PU 100mm cho mái hiên nhỏ là không cần thiết. Cần tư vấn rõ ràng trước khi quyết định.
3. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Chuyên Cung Cấp Tôn Chống Nóng Chất Lượng Tại TP.HCM

Giá tôn chống nóng trên thị trường hiện nay rất đa dạng, phù hợp với mọi phân khúc ngân sách từ tiết kiệm đến cao cấp. Điều quan trọng là không nên chọn dựa trên giá thấp nhất mà cần cân nhắc đồng thời giữa giá thành, thông số kỹ thuật, thương hiệu và mục đích sử dụng.
Trong bối cảnh đó, Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị uy tín tại TP.HCM, chuyên cung cấp các dòng tôn chống nóng chất lượng, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng và công trình thương mại. Sản phẩm tại SATA bao gồm nhiều loại như tôn xốp EPS, tôn PU, tôn 3 lớp… với nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền cao.
Đến với SATA, chúng tôi cung cấp:
- Nguồn hàng đa dạng và ổn định.
- Đội ngũ tư vấn giải pháp phù hợp cho từng công trình cụ thể.
- Giao hàng miễn phí nội thành TP.HCM, hỗ trợ giao hàng miễn phí các tỉnh lân cận.
Nếu bạn muốn nhận báo giá tôn chống nóng cụ thể cho công trình của mình, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhanh nhất.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
