Giá Tôn Lót Đường là thông tin được nhiều khách hàng và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các hạng mục lót nền tạm, lối đi công trường và khu vực chịu tải. Mức giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo độ dày, quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và biến động thị trường ở từng thời điểm.
THÉP SATA là đại lý chuyên cung cấp Tôn Lót Đường chất lượng với đa dạng quy cách, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu thi công thực tế. Dưới đây là bảng giá Tôn Lót Đường do THÉP SATA cung cấp để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Tôn Lót Đường Là Gì? Quy Cách Của Tôn Lót Đường Trên Thị Trường
Tôn lót đường là gì?
Tôn lót đường thực chất là thép tấm được gia công theo quy cách phù hợp để trải trực tiếp lên nền đất, tạo thành mặt đường tạm hoặc lớp lót chịu lực trong công trường. Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể là thép tấm đen trơn, thép tấm gân chống trượt hoặc thép tấm mạ kẽm.
Đặc điểm cơ bản:
- Phù hợp nhiều điều kiện mặt bằng khác nhau
- Chịu lực tốt, hạn chế lún sụt
- Hỗ trợ xe tải, xe nâng, máy công trình di chuyển
- Thi công nhanh, tháo dỡ dễ
- Có thể tái sử dụng nhiều lần

Quy cách phổ biến của tôn lót đường trên thị trường
Hiện nay, tôn lót đường trên thị trường thường được gia công theo các kích thước tiêu chuẩn để thuận tiện cho vận chuyển, thi công và tính toán tải trọng. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể đặt cắt theo quy cách riêng tùy từng công trình.
| Tiêu chí | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Loại vật liệu | Thép tấm đen, thép tấm gân, thép tấm mạ kẽm |
| Khổ rộng thông dụng | 1.200 mm, 1.500 mm |
| Chiều dài thông dụng | 3.000 mm, 4.000 mm, 6.000 mm |
| Quy cách phổ biến nhất | 1.500 x 6.000 mm |
| Độ dày phổ biến | 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly |
| Hình thức bề mặt | Trơn hoặc gân chống trượt |
| Hình thức cung cấp | Hàng tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
2. Giá Tôn Lót Đường Cập Nhật Mới Nhất Trên Thị Trường
Giá Tôn Lót Đường là thông tin được nhiều khách hàng và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các hạng mục lót nền tạm, lối đi công trường và khu vực chịu tải. Mức Giá Tôn Lót Đường có thể thay đổi tùy theo độ dày, quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và biến động thị trường ở từng thời điểm.
THÉP SATA là đại lý chuyên cung cấp Tôn Lót Đường chất lượng với đa dạng quy cách, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu thi công thực tế. Dưới đây là bảng giá Tôn Lót Đường do THÉP SATA cung cấp để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Bảng Giá Thép Tấm Đen Trơn (Giá Tôn Lót Đường Phổ Biến)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng tấm (kg) | Đơn giá/kg (VNĐ) | Giá/tấm (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 | 211.95 | 14.250 | 3.020.000 | Thép tấm đen phổ thông, hàng giá tốt |
| 3.0 | 211.95 | 15.000 | 3.180.000 | Loại phổ biến, nguồn hàng ổn định |
| 3.0 | 211.95 | 16.500 | 3.500.000 | Hàng nội địa / nguồn phổ biến |
| 4.0 | 282.60 | 14.250 | 4.030.000 | Phù hợp xe nhẹ, máy móc nhỏ |
| 4.0 | 282.60 | 15.000 | 4.240.000 | Loại dùng phổ biến trong công trình tạm |
| 5.0 | 353.25 | 14.900 | 5.260.000 | Dùng phổ biến cho lót đường tạm |
| 5.0 | 353.25 | 15.200 | 5.370.000 | Loại được nhiều nhà thầu lựa chọn |
| 6.0 | 423.90 | 13.500 | 5.720.000 | Giá cạnh tranh, tải trọng khá tốt |
| 6.0 | 423.90 | 15.000 | 6.360.000 | Chịu lực tốt hơn, dùng cho xe tải vừa |
| 8.0 | 565.20 | 13.500 | 7.630.000 | Dùng cho tải trọng lớn |
| 8.0 | 565.20 | 14.850 | 8.390.000 | Loại dày, độ bền cao, tái sử dụng tốt |
Bảng Giá Thép Tấm Gân Chống Trượt (Giá Tôn Lót Đường Có Gân)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng tấm (kg) | Đơn giá/kg (VNĐ) | Giá/tấm (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 | ~239.00 | 14.500 | 3.470.000 | Gân một mặt hoặc hai mặt |
| 3.0 | ~239.00 | 15.500 | 3.700.000 | Tăng độ bám tốt hơn thép trơn |
| 4.0 | ~309.60 | 14.500 | 4.490.000 | Dùng cho đường tạm tải vừa |
| 4.0 | ~309.60 | 15.500 | 4.800.000 | Chống trượt tốt, dễ thi công |
| 5.0 | 380.25 | 14.500 | 5.510.000 | Phổ biến nhất cho lót đường |
| 5.0 | 380.25 | 15.500 | 5.890.000 | Được nhiều công trình lựa chọn |
| 6.0 | 450.90 | 14.700 | 6.630.000 | Chịu lực tốt, phù hợp xe cơ giới |
| 6.0 | 450.90 | 15.700 | 7.080.000 | Dùng cho nền yếu, tải trọng lớn hơn |
Bảng Giá Thép Tấm Mạ Kẽm (Giá Tôn Lót Đường Ngoài Trời)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng tấm (kg) | Đơn giá/kg (VNĐ) | Giá/tấm (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 | 211.95 | 16.250 | 3.440.000 | Mạ kẽm nhúng nóng, chống gỉ tốt |
| 3.0 | 211.95 | 17.000 | 3.600.000 | Phù hợp công trình ngoài trời |
| 4.0 | 282.60 | 16.250 | 4.590.000 | Độ bền tốt hơn thép đen |
| 4.0 | 282.60 | 17.000 | 4.800.000 | Dùng cho nền ẩm, thời gian thi công dài |
| 5.0 | 353.25 | 16.500 | 5.830.000 | Khuyến nghị cho khu vực ẩm ướt |
| 5.0 | 353.25 | 17.500 | 6.180.000 | Độ bền cao, tái sử dụng hiệu quả |
3. Lưu Ý Khi Tham Khảo Báo Giá Tôn Lót Đường Trên
Khi tham khảo báo giá tôn lót đường từ đại lý, khách hàng không nên chỉ nhìn vào mức giá rẻ mà cần kiểm tra kỹ các thông tin về độ dày thực tế, trọng lượng tấm, chủng loại vật liệu và điều kiện giao hàng. Việc xem báo Giá Tôn Lót Đường đúng cách sẽ giúp tránh mua nhầm hàng mỏng, hàng thiếu ký hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến trong quá trình thi công.
- Bảng Giá Tôn Lót Đường trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm thị trường, số lượng đặt hàng, xuất xứ thép và khu vực giao hàng.
- Giá Tôn Lót Đường chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển, chi phí cắt chấn hoặc gia công theo yêu cầu (nếu có).
- Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc công trình cần quy cách riêng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết và tối ưu hơn.
- Trọng lượng tấm có thể chênh lệch nhỏ tùy theo dung sai độ dày thực tế và tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy.
- Kiểm tra kích thước tiêu chuẩn hay cắt theo yêu cầu: Nếu công trình cần kích thước đặc biệt, đại lý có thể tính thêm phí cắt, gia công hoặc hao hụt vật tư.
- Xem kỹ thời gian hiệu lực của báo giá: Giá Tôn Lót Đường có thể biến động theo từng ngày hoặc từng đợt nhập hàng. Vì vậy, báo giá chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định.
4. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Lót Đường
Giá tôn lót đường trên thị trường không cố định mà sẽ thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như loại vật liệu, độ dày thép, kích thước tấm, quy cách gia công và số lượng đặt hàng.

Độ dày thép của tôn lót đường
- Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến Giá Tôn Lót Đường. Tôn càng dày thì trọng lượng càng lớn, khả năng chịu lực càng cao nên giá/tấm cũng sẽ tăng tương ứng.
- Ví dụ thực tế:
- Tôn 3ly có giá thấp hơn tôn 5ly, 6ly
- Tôn 8ly thường có giá cao hơn do dùng cho tải trọng lớn
Loại vật liệu thép sử dụng
- Mỗi loại thép sẽ có mức giá khác nhau tùy vào khả năng chịu lực, độ bền và tính năng chống gỉ.
- Các loại phổ biến gồm:
- Thép tấm đen trơn: giá kinh tế, dùng phổ biến
- Thép tấm gân chống trượt: giá cao hơn do có gia công gân
- Thép tấm mạ kẽm: giá cao hơn thép đen vì chống gỉ tốt hơn
Kích thước và quy cách tấm
- Kích thước tiêu chuẩn như 1.500 x 6.000 mm thường có giá ổn định hơn so với hàng cắt theo yêu cầu. Nếu khách cần khổ riêng, chiều dài riêng hoặc quy cách đặc biệt thì chi phí thường cao hơn.
- Các trường hợp dễ phát sinh giá:
- Cắt theo kích thước riêng
- Chấn gân, dập sóng theo yêu cầu
- Gia công lỗ, mép hoặc bản mã liên kết
5. Chính Sách Cắt Theo Quy Cách Và Báo Giá Tôn Lót Đường Theo Yêu Cầu
Khách hàng cần nắm rõ chính sách cắt quy cách, cách tính hao hụt vật tư, thời gian gia công và điều kiện báo giá để chủ động hơn khi đặt hàng, đồng thời hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
① Hỗ trợ cắt theo kích thước công trình thực tế
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, tôn lót đường có thể được cắt theo chiều dài, khổ rộng hoặc số lượng tấm phù hợp với từng hạng mục sử dụng. Việc cắt đúng kích thước giúp thi công thuận tiện hơn, giảm công xử lý tại công trường và tối ưu hiệu quả sử dụng vật tư.
Thông thường có thể hỗ trợ:
- Cắt theo chiều dài yêu cầu
- Cắt theo khổ rộng phù hợp mặt bằng
- Chia tấm theo từng đoạn sử dụng thực tế
- Gia công theo số lượng riêng cho từng công trình

② Báo Giá Tôn Lót Đường dựa trên quy cách, độ dày và khối lượng thực tế
Báo giá cắt theo yêu cầu thường không áp dụng chung một mức cố định mà sẽ phụ thuộc vào quy cách cụ thể khách hàng cung cấp. Đại lý sẽ căn cứ vào độ dày, kích thước cắt, trọng lượng thực tế và số lượng đặt hàng để tính giá phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá:
- Độ dày thép
- Kích thước cắt thực tế
- Trọng lượng mỗi tấm sau gia công
- Số lượng đặt hàng
- Loại vật liệu sử dụng
- Chi phí gia công và vận chuyển nếu có
③ Có thể phát sinh hao hụt vật tư khi cắt riêng
Khi cắt theo quy cách không trùng với khổ thép tiêu chuẩn, có thể phát sinh phần thép dư hoặc hao hụt trong quá trình gia công. Đây là yếu tố khách hàng cần hỏi rõ trước khi chốt đơn để tránh hiểu nhầm về đơn giá.
Cần lưu ý:
- Hàng cắt riêng có thể tính theo tấm gốc hoặc theo kg thực tế
- Phần dư vật tư có thể tính vào đơn Giá Tôn Lót Đường nếu không tận dụng được
- Một số quy cách đặc biệt sẽ phát sinh tỷ lệ hao hụt cao hơn
6. Ứng Dụng Của Tôn Lót Đường Trong Xây Dựng Và Thi Công
Tôn lót đường là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và thi công nhờ khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh và linh hoạt trong nhiều điều kiện mặt bằng khác nhau.
| STT | Ứng dụng thực tế | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Làm đường tạm trong công trường | Tạo lối đi tạm cho phương tiện và nhân công tại khu vực đang thi công, nền chưa ổn định hoặc đường nội bộ công trình. |
| 2 | Lót đường cho xe tải, xe nâng, máy công trình | Hỗ trợ xe tải chở vật tư, xe nâng hàng, máy xúc, máy đào và các phương tiện cơ giới di chuyển an toàn hơn trên nền yếu. |
| 3 | Gia cố nền đất yếu, bùn lầy | Trải trực tiếp lên nền đất mềm, khu vực ẩm ướt hoặc bùn lầy để tăng độ ổn định, hạn chế lún sụt trong quá trình thi công. |
| 4 | Tạo mặt bằng tạm để tập kết vật tư | Dùng làm lớp lót tại khu vực đặt thép, máy móc, thiết bị hoặc vật liệu nặng nhằm giảm lún nền và giữ mặt bằng chắc chắn hơn. |
| 5 | Làm lối đi cho nhân công và thiết bị nhỏ | Tạo lối đi ổn định cho công nhân, xe đẩy tay, xe kéo hoặc thiết bị phục vụ thi công tại những khu vực gồ ghề, khó di chuyển. |
7. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Lót Đường Đúng Giá, Đúng Chất Lượng
Khi chọn mua Giá Tôn Lót Đường, cần chọn đúng độ dày, đúng quy cách và mua tại đại lý uy tín để đảm bảo khả năng chịu lực, hạn chế lún sụt và tối ưu chi phí thi công

✓ Xác định đúng mục đích sử dụng
Cần xác định rõ khu vực thi công và tải trọng sử dụng để chọn loại tôn phù hợp, tránh mua quá mỏng gây cong võng hoặc quá dày làm tăng chi phí không cần thiết.
✓ Chọn độ dày phù hợp tải trọng
Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực của tôn lót đường. Thông thường, thép tấm lót đường có độ dày từ 6 mm đến 20 mm.
Gợi ý lựa chọn:
- 4–5 mm: tải nhẹ, lối đi tạm
- 6–8 mm: xe tải nhẹ, xe nâng
- 10 mm trở lên: xe cơ giới, máy công trình
- 14–20 mm: khu vực tải trọng lớn
✓ Kiểm tra kỹ quy cách trước khi đặt hàng
Trước khi mua, cần kiểm tra rõ:
- Khổ tấm và chiều dài
- Độ dày thực tế
- Trọng lượng mỗi tấm
- Hàng tiêu chuẩn hay cắt theo yêu cầu
✓ Ưu tiên mua tại đại lý uy tín
Nên chọn đại lý có nguồn gốc hàng rõ ràng, thông số minh bạch và tư vấn đúng nhu cầu công trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Dấu hiệu nhận biết:
- Báo Giá Tôn Lót Đường rõ ràng, minh bạch
- Có sẵn nhiều quy cách
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Giao hàng tận công trình
8. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Lót Đường Mới Nhất, Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Lót Đường chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Giá Tôn Lót Đường chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Giá Tôn Lót Đường Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Lót Đường Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Tôn Lót Đường đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Lót Đường uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
