Thép HộpThép Hộp
5/5 - (1 bình chọn)

Thép Hộp 13×26 là dòng vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ kích thước gọn, độ bền cao, dễ gia công và phù hợp với nhiều hạng mục như khung sườn, cửa sắt, lan can, mái che, hàng rào, nội thất sắt và các công trình cơ khí dân dụng. Sản phẩm có tính ứng dụng linh hoạt, đáp ứng tốt cả yêu cầu về độ bền lẫn tính thẩm mỹ trong thi công thực tế.

THÉP SATA là đại lý chuyên cung cấp Thép Hộp 13×26 chất lượng cao với đầy đủ quy cách, độ dày và chủng loại, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, THÉP SATA mang đến giải pháp vật liệu bền chắc, đúng chuẩn và tối ưu chi phí cho khách hàng.

Mục Lục

1. Tổng Quan Về Thép Hộp 13×26 Trong Xây Dựng

Thép hộp 13×26 là dòng thép hộp chữ nhật quy cách nhỏ, được sử dụng khá phổ biến trong xây dựng dân dụng, cơ khí nhẹ, nội thất và các hạng mục gia công cần độ cứng ổn định nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi thi công. Với kích thước gọn, dễ gia công và giá thành hợp lý, thép hộp 13×26 phù hợp cho nhiều công trình từ khung phụ, khung bảo vệ đến các chi tiết kết cấu nhỏ. Đây là một trong những quy cách được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần vật liệu bền, dễ sử dụng và tiết kiệm chi phí.

① Cấu tạo của thép hộp 13×26

Thép hộp 13×26 có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng đảm bảo độ bền và tính ổn định cao trong quá trình sử dụng. Tùy theo chủng loại sản phẩm, thép hộp có thể là thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân thép dạng hộp chữ nhật rỗng ruột
  • Thành hộp có độ dày đa dạng theo quy cách
  • Bề mặt ngoài có thể là thép đen hoặc lớp mạ kẽm chống gỉ
  • Mép hàn được xử lý kín, tạo độ cứng cho toàn bộ thanh thép

② Đặc điểm nổi bật của thép hộp 13×26

Thép hộp 13×26 được ưa chuộng nhờ nhiều đặc điểm phù hợp với nhu cầu thi công thực tế, đặc biệt là các hạng mục nhỏ, cần độ thẩm mỹ và tính linh hoạt cao.

Thép Hộp 13x26
Thép Hộp 13×26
  • Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công: Với quy cách 13x26mm, sản phẩm dễ vận chuyển, dễ cắt ghép và phù hợp cho các công trình không yêu cầu kết cấu quá lớn.
  • Chịu lực tốt trong phân khúc thép hộp nhỏ:
    • Mặc dù là dòng thép hộp quy cách nhỏ, nhưng nhờ thiết kế dạng hộp rỗng và kết cấu kín
    • Thép hộp 13×26 vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực khá tốt trong các ứng dụng dân dụng và cơ khí nhẹ.
  • Dễ gia công, hàn cắt linh hoạt: Sản phẩm có thể dễ dàng cắt, hàn, khoan hoặc sơn phủ theo yêu cầu, phù hợp cho các đơn vị gia công sắt thép, xưởng cơ khí và công trình lắp dựng nhanh.
  • Đa dạng lựa chọn theo mục đích sử dụng: Khách hàng có thể chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm tùy theo vị trí sử dụng trong nhà, ngoài trời, môi trường khô ráo hoặc ẩm ướt.
  • Giá thành hợp lý, tối ưu chi phí: So với nhiều loại vật liệu kết cấu khác, thép hộp 13×26 có mức giá khá phù hợp, đặc biệt khi dùng cho các hạng mục khung phụ, cơ khí nhỏ và nội thất dân dụng.

2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 13×26 Và Các Quy Cách Thường Dùng

Thép hộp 13×26 là dòng thép hộp chữ nhật quy cách nhỏ, được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, cơ khí nhẹ, nội thất và các hạng mục gia công khung sắt. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật và các quy cách thường dùng sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng, đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và tối ưu chi phí cho công trình.

① Thông số kỹ thuật cơ bản của thép hộp 13×26

Thép hộp 13×26 thường được sản xuất theo dạng hộp chữ nhật rỗng ruột, với kích thước tiêu chuẩn 13mm x 26mm. Sản phẩm có thể là thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm, tùy theo mục đích sử dụng trong nhà hay ngoài trời.

Các thông số kỹ thuật cơ bản cần quan tâm gồm:

  • Tên sản phẩm: Thép hộp chữ nhật 13×26
  • Kích thước mặt cắt: 13mm x 26mm
  • Chủng loại: Thép hộp đen / thép hộp mạ kẽm
  • Độ dày phổ biến: 0.7mm – 1.8mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
  • Hình dạng: Hộp chữ nhật rỗng ruột
  • Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm chống gỉ
  • Ứng dụng: Cơ khí, dân dụng, nội thất, khung sắt nhỏ
Thép Hộp
Thép Hộp

② Các quy cách thép hộp 13×26 thường dùng hiện nay

Trên thị trường, thép hộp 13×26 thường được phân loại theo độ dày thành nhiều quy cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu từ khung nhẹ đến hạng mục cần độ cứng cao hơn. Mỗi độ dày sẽ có trọng lượng và khả năng chịu lực khác nhau.

Quy cáchĐộ dày phổ biếnChiều dài tiêu chuẩnỨng dụng phù hợp
Thép hộp 13×26 x 0.7ly0.7mm6mKhung nhẹ, nội thất nhỏ
Thép hộp 13×26 x 0.8ly0.8mm6mKệ sắt, khung trang trí
Thép hộp 13×26 x 0.9ly0.9mm6mCửa nhỏ, khung bảo vệ
Thép hộp 13×26 x 1.0ly1.0mm6mKhung sắt dân dụng
Thép hộp 13×26 x 1.1ly1.1mm6mMái che, khung phụ
Thép hộp 13×26 x 1.2ly1.2mm6mLan can, vách ngăn nhẹ
Thép hộp 13×26 x 1.4ly1.4mm6mKhung cứng hơn, cơ khí nhẹ
Thép hộp 13×26 x 1.5ly1.5mm6mHạng mục chịu lực tốt hơn
Thép hộp 13×26 x 1.8ly1.8mm6mCơ khí dân dụng, kết cấu phụ

3. Các Loại Thép Hộp 13×26 Phổ Biến Hiện Nay

Thép hộp 13×26 hiện nay trên thị trường chủ yếu được phân loại theo bề mặt, độ dày và mục đích sử dụng. Mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng về khả năng chống gỉ, độ bền, tính thẩm mỹ và mức giá. Việc hiểu rõ các dòng thép hộp 13×26 phổ biến sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với công trình dân dụng, cơ khí nhẹ hay nội thất.

Thép hộp đen 13×26

Đây là loại thép hộp 13×26 được sử dụng khá phổ biến trong các công trình dân dụng và gia công cơ khí cơ bản. Bề mặt thép có màu đen hoặc xanh đen đặc trưng, thường chưa được phủ lớp mạ chống gỉ.

Đặc điểm nổi bật:

  • Giá thành tiết kiệm hơn so với thép mạ kẽm
  • Dễ cắt, hàn, gia công
  • Phù hợp với công trình trong nhà
  • Nên sơn chống gỉ nếu sử dụng ngoài trời
Thép hộp 13x26
thép hộp đen 13×26

Thép hộp mạ kẽm 13×26

Thép hộp mạ kẽm 13×26 là dòng sản phẩm được phủ thêm lớp kẽm bảo vệ bên ngoài nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong quá trình sử dụng.

Đặc điểm nổi bật:

  • Bề mặt sáng bạc, thẩm mỹ cao
  • Chống gỉ tốt hơn thép hộp đen
  • Phù hợp với môi trường ẩm hoặc ngoài trời
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài hơn
  • Ít tốn chi phí bảo trì

4. Ứng Dụng Của Thép Hộp 13×26 Trong Công Trình Thực Tế

Thép hộp 13×26 là dòng thép hộp chữ nhật kích thước nhỏ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình thực tế nhờ ưu điểm gọn nhẹ, dễ gia công, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý. Với khả năng đáp ứng tốt các hạng mục dân dụng, cơ khí nhẹ và nội thất, thép hộp 13×26 phù hợp cho cả công trình trong nhà lẫn ngoài trời khi chọn đúng chủng loại và độ dày.

☑ Ứng dụng trong khung sắt dân dụng

Thép hộp 13×26 thường được sử dụng để làm các hệ khung sắt nhỏ trong công trình dân dụng như khung phụ, khung bảo vệ, khung đỡ hoặc các chi tiết kết cấu nhẹ.

Ứng dụng phổ biến:

  • Khung cửa sắt nhỏ
  • Khung đỡ mái che dân dụng
  • Khung phụ cho vách ngăn
  • Khung bảo vệ cửa sổ

☑ Ứng dụng trong gia công cửa, cổng, hàng rào

Nhờ kích thước gọn và dễ hàn cắt, thép hộp 13×26 được dùng nhiều trong gia công các chi tiết cửa sắt, cổng nhỏ, hàng rào hoặc khung trang trí kim loại.

Ứng dụng phổ biến:

  • Cửa sắt dân dụng
  • Khung cổng phụ
  • Hàng rào sắt nhỏ
  • Khung hoa sắt trang trí

☑ Ứng dụng trong mái che và hạng mục ngoài trời

Đối với các công trình ngoài trời, đặc biệt khi sử dụng thép hộp mạ kẽm 13×26, sản phẩm rất phù hợp để làm khung mái che, khung giàn nhẹ hoặc các hạng mục cần chống gỉ tốt.

Ứng dụng phổ biến:

  • Khung mái hiên
  • Khung mái che sân trước
  • Khung nhà xe mini
  • Khung giàn che lối đi
ung dung
Ứng dụng trong mái che và hạng mục ngoài trời

☑ Ứng dụng trong nội thất và trang trí

Thép hộp 13×26 có tính thẩm mỹ khá tốt, đặc biệt khi sơn tĩnh điện hoặc dùng thép mạ kẽm, nên thường được ứng dụng trong nội thất sắt và các hạng mục trang trí hiện đại.

Ứng dụng phổ biến:

  • Kệ sắt trưng bày
  • Bàn ghế khung sắt
  • Giá đỡ, tủ sắt nhỏ
  • Khung trang trí nội thất
  • Khung vách ngăn phong cách công nghiệp

5. Cập Nhật Báo Giá Thép Hộp 13×26 Mới Nhất Trên Thị Trường

Dưới đây là bảng giá thép hộp 13×26 mới nhất, bao gồm đầy đủ hai dòng phổ biến trên thị trường hiện nay là thép hộp 13×26 đen và thép hộp 13×26 mạ kẽm nhúng nóng. Bảng giá được tổng hợp theo từng độ dày, trọng lượng tiêu chuẩn trên cây 6m và mức giá tham khảo tương ứng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn đúng quy cách phù hợp với nhu cầu thi công, gia công cơ khí và xây dựng dân dụng.

Thép hộp 13×26 ĐEN

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/cây 6m)Giá cụ thể (VNĐ/cây 6m)
0.72.4638.100
0.82.7943.200
0.93.1248.400
1.03.4553.500
1.13.7758.400
1.24.00 – 4.0862.000
1.44.7072.900

Thép hộp 13×26 MẠ KẼM

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/cây 6m)Giá cụ thể (VNĐ/cây 6m)
0.72.4643.100
0.82.7948.800
0.93.1254.600
1.03.4560.400
1.13.7766.000
1.24.00 – 4.0870.000
1.44.7082.300

Lưu ý cho bảng giá thép hộp 13×26

  • Bảng giá thép hộp 13×26 trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo biến động giá phôi thép, nhà máy sản xuất và số lượng đặt hàng.
  • Đơn giá đã được tính theo cây tiêu chuẩn dài 6m, phù hợp với quy cách thông dụng trên thị trường.
  • Trọng lượng mỗi cây có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất của từng thương hiệu.
  • Thép hộp mạ kẽm thường có giá cao hơn thép hộp đen do có lớp mạ chống gỉ, phù hợp công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
  • Với đơn hàng số lượng lớn, công trình dự án hoặc yêu cầu cắt theo quy cách riêng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi hơn.

6. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Hộp 13×26 Đúng Giá, Đúng Chất Lượng

✔ Xác định đúng nhu cầu sử dụng trước khi mua

Trước khi xem giá, cần xác định rõ thép hộp 13×26 dùng cho hạng mục nào để chọn đúng độ dày và chủng loại. Đây là bước quan trọng nhất vì cùng một quy cách 13×26 nhưng mỗi độ dày sẽ phù hợp với mục đích khác nhau.

Thép Hộp 20x40
xác định rõ thép hộp 13×26 dùng cho hạng mục nào để chọn đúng độ dày và chủng loại

Gợi ý lựa chọn:

  • Hạng mục nhẹ, trang trí, nội thất: 0.7ly – 0.9ly
  • Khung sắt dân dụng, cửa nhỏ, kệ sắt: 1.0ly – 1.2ly
  • Hạng mục cần cứng chắc hơn: 1.4ly trở lên
  • Công trình ngoài trời, nơi ẩm ướt: ưu tiên thép hộp mạ kẽm

✔ Ưu tiên kiểm tra độ dày thực tế, không chỉ nhìn thông số trên bảng giá

Một trong những lỗi phổ biến khi mua thép hộp 13×26 là chỉ xem bảng báo giá mà không kiểm tra độ dày thực tế. Trên thị trường có thể xuất hiện hàng rút mỏng, độ dày không đúng như công bố, khiến trọng lượng thiếu và chất lượng giảm.

Kinh nghiệm thực tế:

  • Dùng thước kẹp hoặc thiết bị đo để kiểm tra độ dày
  • So sánh độ dày thực tế với thông số báo giá
  • Kiểm tra đủ kích thước 13mm x 26mm và chiều dài cây 6m
  • Không nên mua nếu sai số quá lớn

✔ Kiểm tra bề mặt thép và chất lượng lớp mạ

Bề mặt sản phẩm là yếu tố dễ nhận biết nhất khi mua hàng. Dù là thép hộp đen hay mạ kẽm, sản phẩm chất lượng cần có bề mặt đều, không cong vênh, không móp méo, không nứt mép hàn.

Dấu hiệu nên kiểm tra:

  • Bề mặt phẳng, đều màu
  • Mép hàn kín, thẳng, không rỗ
  • Không cong vênh, móp méo
  • Với thép mạ kẽm: lớp mạ sáng đều, không bong tróc, không loang lổ

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Hộp 13×26 Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Thép Hộp 13×26 chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Thép Hộp 13×26 chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Thép Hộp 13×26 Tại Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép Hộp 13×26 Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Thép Hộp 13×26 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép Hộp 13×26 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545