Thép hộp 40x80Thép hộp 40x80
5/5 - (1 bình chọn)

Thép hộp 40×80 là một trong những quy cách vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và gia công cơ khí nhờ tính ứng dụng linh hoạt và khả năng chịu lực ổn định. Sản phẩm do đại lý thép Sata cung cấp được phân phối với mục tiêu đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, từ công trình dân dụng đến các hạng mục sản xuất, đảm bảo tiêu chí rõ ràng về nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật.

1. Khám Phá Thép Hộp 40×80 – Vật Liệu Phổ Biến Trong Nhiều Hạng Mục Thi Công

Thép hộp 40×80 là một trong những dòng vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong dân dụng, công nghiệp và cơ khí nhờ kết cấu chắc chắn, kích thước cân đối và khả năng ứng dụng linh hoạt. Với thiết kế dạng hộp chữ nhật rỗng, sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu về độ cứng, độ bền mà còn giúp tối ưu trọng lượng, tiết kiệm chi phí thi công và vận chuyển.

Cấu Tạo Cơ Bản Của Thép Hộp 40×80

Thép hộp 40×80 được sản xuất theo dạng hộp chữ nhật rỗng, đảm bảo tính ổn định kết cấu, độ bền cơ học và khả năng thi công thuận tiện trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau. Dưới đây là những đặc điểm cấu tạo cơ bản của sản phẩm:

Thành phần cấu tạoMô tả
Kích thước mặt cắtQuy cách tiêu chuẩn 40mm x 80mm, dạng thép hộp chữ nhật, phù hợp với nhiều hạng mục cần độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
Kết cấu bên trongThiết kế rỗng ruột xuyên suốt chiều dài cây thép, giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định kết cấu.
Độ dày thành thépCó nhiều mức độ dày khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ kết cấu nhẹ đến công trình cần chịu tải cao.
Mối hàn dọc thânĐược tạo hình và hàn kín dọc theo chiều dài thanh thép, đảm bảo liên kết chắc chắn nếu sản xuất đúng tiêu chuẩn.
Bề mặt sản phẩmGồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, phù hợp với từng điều kiện môi trường và mục đích sử dụng khác nhau.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp 40×80

Nhờ sở hữu thiết kế tối ưu và khả năng thích ứng cao trong thi công, thép hộp 40×80 ngày càng được ưa chuộng trên thị trường. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình:

thép hộp 40x80
thép hộp 40×80

✔ Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt

  • Với quy cách 40x80mm và thiết kế hộp chữ nhật, sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt hơn so với nhiều dòng thép hộp nhỏ.
  • Điều này giúp thép hộp 40×80 phù hợp với các hạng mục cần độ ổn định như khung chịu lực, cột đỡ, giàn mái, sườn kết cấu và các hệ thống khung phụ trợ.

✔ Trọng lượng hợp lý, dễ thi công

  • Nhờ kết cấu rỗng bên trong, thép hộp 40×80 có trọng lượng nhẹ hơn so với thép đặc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
  • Đây là ưu điểm lớn giúp việc vận chuyển, cắt ghép, hàn nối và lắp đặt diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức thi công.

✔ Ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục

  • Thép hộp 40×80 có thể sử dụng cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
  • Từ làm khung mái, khung nhà tiền chế, xà gồ phụ, cổng rào, lan can, khung cửa cho đến các kết cấu cơ khí, giá đỡ, kệ thép hoặc khung thiết bị, sản phẩm đều đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

✔ Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng tốt

  • Nếu được chọn đúng loại và thi công đúng kỹ thuật, thép hộp 40×80 có thể duy trì độ bền ổn định trong thời gian dài.
  • Đặc biệt, dòng thép hộp mạ kẽm 40×80 có khả năng chống gỉ sét và chống oxy hóa hiệu quả, giúp tăng tuổi thọ cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.

2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 40×80 Chi Tiết

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết thép hộp 40×80 (thép hộp chữ nhật 40×80mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m) cập nhật năm 2026.

Thông số cơ bản

  • Kích thước mặt cắt ngang: 40mm (chiều rộng) × 80mm (chiều cao)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu: 9m, 12m hoặc theo mét)
  • Loại sản phẩm: Thép hộp đen (không mạ), thép hộp mạ kẽm (mạ điện hoặc nhúng nóng)
  • Mác thép phổ biến: SS400, Q235B, STKR400, S235JR, A36, CT3…
  • Tiêu chuẩn sản xuất:
    • Việt Nam: TCVN 3783-83, TCVN 10301:2014
    • Nhật Bản: JIS G3466, JIS G3444
    • Mỹ: ASTM A500, ASTM A36, ASTM A53
    • Úc: AS/NZS 1163
  • Công nghệ sản xuất: Cán nguội, hàn cao tần, mạ kẽm nhúng nóng (đối với loại mạ)
  • Bề mặt: Đen (thô, có thể sơn phủ thêm), mạ kẽm (bóng, chống gỉ tốt)
Thép hộp
Thép hộp

Bảng trọng lượng theo độ dày (thép hộp 40×80×6m)

Trọng lượng tính theo lý thuyết (có sai số ±5% thực tế tùy nhà máy).

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Trọng lượng (kg/cây 6m)Ghi chú (phổ biến)
0.8~1.58~9.5Ít dùng
0.9~1.68~10.1Ít dùng
1.0~1.8511.08Phổ biến
1.1~2.0312.16Phổ biến
1.2~2.2113.24Rất phổ biến
1.4~2.5615.38Rất phổ biến
1.5~2.7416.45Phổ biến
1.8~3.2719.61Phổ biến
2.0~3.6221.70Phổ biến
2.3~4.1324.80Dùng chịu lực
2.5~4.4826.85Dùng chịu lực
2.8~4.9829.88Dùng chịu lực
3.0~5.3131.88Dùng chịu lực
3.2~5.6433.86Dùng chịu lực
3.5~6.1336.79Dùng chịu lực cao

Lưu ý: Trọng lượng thép hộp đen và mạ kẽm gần như tương đương (chênh lệch rất nhỏ do lớp kẽm).

3. Quy Trình Sản Xuất Thép Hộp 40×80 Đạt Chuẩn Chất Lượng

Một quy trình sản xuất đạt chuẩn không chỉ giúp sản phẩm có độ đồng đều cao mà còn đảm bảo đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Dưới đây là Các Bước Cơ Bản Trong Quy Trình Sản Xuất Thép Hộp 40×80 Thép SATA cung cấp cho khách hàng tham khảo:

Thép Hộp
Thép Hộp
  • Chọn nguyên liệu đầu vào: Nguyên liệu sản xuất thường là thép cuộn hoặc thép dải chất lượng cao, được kiểm tra về độ dày, bề mặt và cơ tính trước khi đưa vào gia công.
  • Xả băng và cắt thép dải: Thép cuộn được xả băng và cắt thành dải theo đúng quy cách phù hợp để tạo hình thép hộp 40×80.
  • Cán tạo hình: Thép dải đi qua hệ thống trục cán để uốn thành kết cấu hộp chữ nhật với kích thước tiêu chuẩn 40x80mm.
  • Hàn kín thân thép: Phần mép thép được hàn dọc bằng công nghệ hàn cao tần hoặc hàn chuyên dụng, giúp tạo liên kết chắc chắn và đảm bảo độ kín khít.
  • Xử lý bề mặt và cắt chiều dài: Sau khi hàn, sản phẩm được xử lý mối hàn, làm nguội và cắt theo chiều dài tiêu chuẩn, phổ biến là 6m/cây.
  • Kiểm tra chất lượng thành phẩm: Trước khi xuất xưởng, sản phẩm được kiểm tra các yếu tố như kích thước, độ dày, độ thẳng, mối hàn, trọng lượng và bề mặt để đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật.

4. Giá Thép Hộp 40×80 Theo Từng Độ Dày Cập Nhật Mới Nhất

Liên hệ nhận báo giá chính thức: Để nhận được mức giá chính xác nhất cùng các chính sách chiết khấu hấp dẫn dành cho đơn hàng số lượng lớn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh của THÉP SATA qua Hotline: 0903 725 545. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn tận tình, hỗ trợ nhanh chóng và cung cấp giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình của bạn.

Bảng Giá Thép Hộp 40×80 Đen

Quy cáchĐộ dày (mm)Kg/Cây (6m)Giá Kg/Đ (chưa bao gồm VAT)GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ/Kg)
40×800.79,0817.10017.100
40×800.810,0817.10017.100
40×801.011,0817.10017.100
40×801.112,1617.10017.100
40×801.213,2417.10017.100
40×801.415,3817.10017.100
40×801.516,4517.10017.100
40×801.819,6117.10017.100
40×802.021,717.10017.100
40×802.324,817.10017.100
40×802.526,8517.10017.100
40×803.031,8817.10017.100

Bảng Giá Thép Hộp 40×80 Mạ Kẽm

Quy cáchĐộ dày (mm)Kg/Cây (6m)Giá Kg/Đ (chưa VAT)
40×800.8916.900
40×800.91016.900
40×801.01116.900
40×801.112,1616.900
40×801.213,2416.900
40×801.415,3816.900
40×801.516,4516.900
40×801.819,6116.900
40×802.021,716.900
40×802.324,816.900
40×802.526,8516.900
40×803.031,8816.900

Bảng Giá Thép Hộp 40×80 Đen Theo Thương Hiệu (VNĐ/Cây 6m)

Quy cáchĐộ dày (mm)Hòa PhátĐông ÁHoa Sen
Thép hộp đen 40×800.9140.000136.000129.000
1.0162.000158.000151.000
1.1169.000170.000163.000
1.2189.000191.000184.000
1.4226.000220.000212.000
1.8294.000286.000275.000
2.0336.000327.000315.000
2.5419.000409.000392.000
3.0498.000485.000466.000

Bảng Giá ThépHộp 40×80 Mạ Kẽm Theo Thương Hiệu (VNĐ/Cây 6m)

Quy cáchĐộ dày (mm)Hòa PhátĐông ÁHoa Sen
Thép hộp 40×80 mạ kẽm0.8144.000140.000139.000
0.9165.000160.000159.000
1.0173.000168.000164.000
1.1190.000184.000181.000
1.2209.000202.000197.000
1.3225.000217.000214.000
1.4241.000234.000229.000
1.5262.000254.000249.000
1.7299.000292.000284.000
1.8311.000303.000294.000
2.0361.000350.000344.000
2.5441.000328.000419.000
3.0521.000505.000494.000

Lưu Ý Về Báo Giá

  • Bảng giá được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, biến động thị trường và chính sách của nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính thức và cập nhật mới nhất.
  • Thuế VAT & Chi phí vận chuyển: Mức giá niêm yết chưa bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT) và chi phí vận chuyển đến công trình hoặc địa điểm nhận hàng. Các khoản phí này sẽ được tính riêng tùy theo khu vực giao hàng và khối lượng đơn hàng.
  • Biến động thị trường: Giá thép và các vật liệu xây dựng có thể thay đổi nhanh chóng theo tình hình thị trường trong nước và quốc tế. Do đó, bảng giá hiện tại chỉ phản ánh mức giá tại thời điểm cập nhật và không đảm bảo tính cố định trong thời gian dài.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp 40×80 Trong Công Trình

Thép hộp 40×80 là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí nhờ có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công lắp đặt. Dưới đây là một số ứng dụng thực tế cụ thể:

Thép hộp
Thép hộp 40×80

☑ Ứng Dụng Trong Nhà Thép Tiền Chế

  • Trong các công trình nhà thép tiền chế, thép hộp 40×80 thường được sử dụng cho các hạng mục kết cấu phụ như khung bao, giằng phụ, khung đỡ và các chi tiết liên kết hỗ trợ.
  • Nhờ khả năng chịu lực khá tốt, sản phẩm giúp tăng độ cứng cho công trình, đảm bảo tính ổn định và hỗ trợ quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, đồng bộ.

☑ Ứng Dụng Trong Cơ Khí Dân Dụng Và Công Nghiệp

  • Thép hộp 40×80 được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí dân dụng và cơ khí công nghiệp như gia công khung sườn máy, bàn thao tác, giá đỡ, khung thiết bị, khung bảo vệ, cửa cổng, hàng rào và nhiều hạng mục chế tạo khác.
  • Với ưu điểm dễ cắt, hàn, khoan và lắp ráp, vật liệu này giúp tối ưu thời gian gia công và mang lại hiệu quả sử dụng cao trong thực tế.

☑ Ứng Dụng Làm Khung Mái, Cột, Xà Gồ Và Kết Cấu Phụ

  • Trong xây dựng dân dụng, thép hộp 40×80 thường được lựa chọn để làm khung mái, cột đỡ nhẹ, xà gồ phụ, khung sườn nhà tạm, mái che, nhà xe, nhà kho và các kết cấu phụ trợ khác.
  • Nhờ có độ cứng tốt và khả năng chịu tải ổn định, sản phẩm đáp ứng hiệu quả cho nhiều hạng mục cần độ bền cao nhưng vẫn đảm bảo thi công linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

6. Những Lưu Ý Khi Vận Chuyển Và Lưu Kho Thép Hộp 40×80

① Lưu Ý Khi Vận Chuyển Thép Hộp 40×80

  • Sắp xếp thép ngay ngắn, đồng đều:
    • Thép hộp 40×80 cần được xếp ngay hàng, cùng chiều và đồng đều về quy cách để tránh xô lệch, va đập hoặc cong méo trong quá trình di chuyển.
  • Cố định chắc chắn khi bốc xếp và vận chuyển:
    • Trong quá trình vận chuyển, cần chằng buộc chắc chắn bằng dây đai hoặc thiết bị chuyên dụng để hạn chế rung lắc, trượt hàng và giảm nguy cơ biến dạng sản phẩm.
  • Tránh va đập mạnh làm móp méo bề mặt
    • Khi nâng hạ hoặc bốc xếp, cần thao tác cẩn thận, tránh kéo lê hoặc va chạm mạnh vì có thể làm trầy xước lớp bề mặt, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khả năng chống gỉ của sản phẩm.
  • Che phủ khi vận chuyển ngoài trời
    • Nếu vận chuyển trong điều kiện nắng mưa hoặc quãng đường dài, nên có biện pháp che phủ phù hợp để hạn chế thép tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, bụi bẩn và độ ẩm cao.

② Lưu Ý Khi Lưu Kho Thép Hộp 40×80

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát
    • Thép hộp 40×80 nên được lưu trữ ở khu vực khô ráo, thoáng khí, tránh nơi ẩm thấp hoặc đọng nước để hạn chế nguy cơ oxy hóa và gỉ sét.
  • Kê thép lên cao, không đặt trực tiếp xuống nền
    • Nên kê thép bằng đà gỗ, pallet hoặc giá đỡ để tách khỏi mặt đất, giúp tránh hút ẩm từ nền và hạn chế cong vênh trong thời gian lưu kho.
  • Phân loại theo quy cách và độ dày
    • Cần sắp xếp riêng từng loại thép hộp theo kích thước, độ dày và chủng loại bề mặt để thuận tiện cho việc quản lý, kiểm đếm và xuất kho đúng yêu cầu.

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép hộp 40×80 Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Thép hộp 40×80 chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Thép hộp 40×80 chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Thép hộp 40×80 Tại Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép hộp 40×80 Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Thép hộp 40×80 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép hộp 40×80 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545