Bạn đang tìm thép hộp 90×90 chất lượng, giá tốt cho công trình? Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc lựa chọn đúng loại thép không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo độ bền và an toàn lâu dài.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cập nhật toàn bộ thông tin cần thiết: bảng giá thép hộp 90×90 mới nhất 2026, thông số kỹ thuật, phân loại, ưu điểm, ứng dụng và kinh nghiệm chọn mua hiệu quả.
👉 Liên hệ ngay Thép Sata để được tư vấn chi tiết, nhận báo giá nhanh và ưu đãi tốt nhất cho từng công trình!
1. Giới Thiệu Chung Về Thép Hộp 90×90
Thép hộp 90×90 là dòng thép hộp vuông có kích thước cạnh 90mm, thuộc nhóm thép kết cấu cỡ lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, trải qua quá trình tạo hình và hàn kín hiện đại, đảm bảo độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội.

Hiện nay, thép hộp 90×90 trên thị trường được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, bao gồm:
- Thép hộp đen 90×90: chưa qua xử lý bề mặt, giá thành thấp, phù hợp với môi trường trong nhà
- Thép hộp mạ kẽm 90×90: được phủ lớp kẽm chống oxy hóa, thích hợp cho công trình ngoài trời
- Thép hộp nhúng kẽm nóng: có độ bền cao nhất, chống ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt
2. Tiêu chuẩn thép hộp vuông 90×90
Thép hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát 90×90 được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo đáp ứng đầy đủ yêu cầu về cơ lý tính, độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường thực tế.
👉 Tiêu chuẩn áp dụng:
- TCVN 1765-1975 (Tiêu chuẩn Việt Nam)
- ASTM A500/A500M-13 (Tiêu chuẩn Hoa Kỳ)
Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hóa học, cơ tính, dung sai và lớp mạ kẽm, đảm bảo chất lượng đồng đều cho từng sản phẩm.
👉 Thông số cơ lý và lớp mạ kẽm
- Độ dày lớp kẽm: ≥ 20 g/m²
- Giới hạn bền kéo: ≥ 270 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 28%
- Độ uốn cong: ≤ 3° (không nứt gãy)
- Khả năng hàn:
- Mối hàn đảm bảo kín
- Không xuất hiện nứt, rỗ khí hay khuyết tật
Những thông số này giúp thép hộp 90×90 có độ bền cao, dẻo tốt và dễ gia công, phù hợp cho các kết cấu chịu lực và môi trường ngoài trời.
👉 Quy Cách & Trọng Lượng Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm 90×90

Bảng dưới đây thể hiện quy cách độ dày (ly) và trọng lượng tiêu chuẩn cho cây dài 6m:
| Quy cách | Độ dày (ly) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| Thép hộp 90×90 | 1.4 ly | 23.30 kg |
| 1.8 ly | 29.79 kg | |
| 2.0 ly | 33.01 kg | |
| 2.5 ly | 40.98 kg | |
| 2.8 ly | 45.70 kg | |
| 3.0 ly | 48.83 kg |
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp 90×90
Thép hộp 90×90 nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội so với thép đặc hoặc thép hộp kích thước nhỏ hơn, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình công nghiệp và xây dựng quy mô lớn. Sản phẩm này có cấu trúc ruột rỗng vuông vức (cạnh 90x90mm), độ dày đa dạng 1.5-12mm, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466/ASTM A500, đảm bảo độ bền và hiệu quả kinh tế cao.
👉 Ưu Điểm Chính Về Độ Bền Và Chịu Lực
- Chịu lực vượt trội: Khả năng chịu nén 500-2.000kN (tùy độ dày 3.0-6.0mm), uốn 120-250kNm, chống xoắn gấp 2 lần thép tròn cùng khối lượng. Lý tưởng cho cột trụ nhà xưởng >1.000m².
- Độ cứng cao, ổn định: Hình vuông tạo mô men quán tính lớn, giảm rung động dưới tải động (máy móc, gió bão cấp 12).
- Tuổi thọ dài: 30-60 năm (mạ kẽm), ít biến dạng nhờ thép carbon thấp Fe≥98%.
👉 Ưu Điểm Về Thi Công Và Kinh Tế
- Tiết kiệm vật liệu 30-40%: Trọng lượng nhẹ (10-20kg/m) so với thép đặc cùng chịu lực, giảm móng bê tông 25% chi phí.
- Dễ gia công: Cắt plasma, hàn MIG/TIG nhanh (mối hàn liền mạch), khoan bắt vít dễ dàng, rút ngắn thi công 40-50% thời gian.
- Giá thành hợp lý: 800.000-1.500.000 VNĐ/cây 6m (3.0mm), rẻ hơn thép hình I 20% nhưng chịu lực tương đương.
👉 Ưu Điểm Đặc Biệt Theo Loại
- Thép đen: Độ cứng tối đa, dễ hàn, giá rẻ cho xưởng kín (sơn alkyd tăng tuổi thọ 25 năm).
- Mạ kẽm: Chống gỉ ven biển, thẩm mỹ sẵn dùng, phù hợp dầu khí/cầu đường.
Tóm lại, thép hộp 90×90 kết hợp độ bền cơ học cao, thi công linh hoạt và kinh tế vượt trội, là “vua kết cấu” cho dự án 2026 như nhà tiền chế, nhà cao tầng. Chọn độ dày phù hợp để tối ưu hiệu suất công trình.
4. Ứng dụng thực tế của thép hộp 90×90
Thép hộp 90×90 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

- Khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho
- Cột trụ chịu lực, dầm, kèo, giàn mái
- Kết cấu công trình công nghiệp và hạ tầng
- Gia công cơ khí, chế tạo khung máy, bệ đỡ
- Làm cổng, hàng rào, lan can, trụ biển quảng cáo
- Khung nội thất công nghiệp, kệ sắt chịu lực
- Khung nhà kính, chuồng trại, công trình nông nghiệp
Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt trong các hạng mục yêu cầu độ bền và tải trọng cao.
5. So sánh thép hộp 90×90 đen và mạ kẽm – Loại nào tối ưu?
Thép hộp 90×90 đen và mạ kẽm có cùng kích thước cạnh ngoài 90x90mm, ruột rỗng vuông vức, nhưng khác biệt lớn về lớp bảo vệ bề mặt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, chi phí và ứng dụng. Thép đen phù hợp môi trường khô ráo trong nhà (cần sơn chống gỉ), còn mạ kẽm lý tưởng ngoài trời nhờ lớp phủ kẽm 70-120 micron chống oxy hóa tự nhiên.
6. Quy Trình Sản Xuất Thép Hộp 90×90
Thép hộp 90×90 được sản xuất qua quy trình cán nguội từ thép cuộn theo tiêu chuẩn JIS G3466/ASTM A500, gồm 8 giai đoạn khép kín tại các nhà máy lớn như Hòa Phát, Hoa Sen. Quy trình đảm bảo độ chính xác cạnh vuông ±0.5mm, độ dày đồng đều và chịu lực nén 500-2.000kN, từ nguyên liệu thép carbon thấp đến hợp kim cao cấp.
| 1. Chuẩn Bị Nguyên Liệu (Thép Cuộn HR Coil) | Thép cuộn nóng (Hot Rolled Coil) độ dày 2-8mm được kiểm tra thành phần hóa học: C≤0.20%, Mn 0.3-1.5%, P/S≤0.04%. Cuộn được cắt khổ rộng 100-200mm phù hợp máy cán 90×90. |
| 2. Xử Lý Bề Mặt Ban Đầu | Cuộn thép tẩy gỉ bằng axit H2SO4 (pickling), rửa nước áp lực cao, phun hóa chất chống oxy hóa. Nhiệt độ 20-30°C, thời gian ngâm 10-15 phút tạo bề mặt sạch. |
| 3. Cán Nguội Định Hình (Cold Forming) | Giai đoạn cốt lõi: Thép cuộn đưa qua 7 lăn cán liên tiếp: Lăn 1-2: Uốn cong 90° thành hình chữ U Lăn 3-5: Định hình 3 cạnh vuông Lăn 6-7: Đóng 4th cạnh tạo ống vuông 90x90mm Tốc độ 20-40m/phút, lực ép 50-100 tấn, kiểm soát độ dày bằng laser (±0.1mm). |
| 4. Hàn Tự Động (High Frequency Welding – HF) | Ống thép mở hàn vòng bằng tần số cao 300-500kHz, nhiệt độ 1.200°C tại mối nối dọc. Mối hàn nguội tức thì bằng nước phun, độ sâu hàn ≤0.5mm, kiểm tra siêu âm 100% tự động. |
| 5. Cắt Định Dài Và Làm Sạch | Cắt plasma tự động chiều dài 6m/9m/12m, sai số ±2mm. Đánh bóng bề mặt bằng bàn chải thép quay 1.500rpm, loại bỏ xỉ hàn và gờ thừa. |
| 6. Định Cỡ Cuối (Sizing & Straightening) | Đưa qua 3 lăn định hình cuối để chuẩn hóa cạnh vuông hoàn hảo 90x90mm, độ thẳng <2mm/6m. Kiểm tra kích thước bằng caliper điện tử. |
7. Xử Lý Bề Mặt Đặc Biệt
| Loại Thép | Quy Trình Hoàn Thiện |
|---|---|
| Đen | Phun dầu chống gỉ 0.05mm, màu xanh đen bóng |
| Mạ Kẽm | Nhúng nóng kẽm 450°C (60-120 micron), làm nguội nước → hoa văn sáng bóng |
| 8. Kiểm Tra Chất Lượng & Đóng Gói | Kiểm nội quan: Đo siêu âm khuyết tật, thử nén 1.5 lần tải định mức, kiểm hóa học quang phổ. Kiểm ngoại quan: Bề mặt mịn, không rỗ/sẹo >0.5mm. Đóng gói: 4-6 cây/bó, đai thép 6 điểm, nhãn CO/CQ, bịt nhựa hút ẩm. |
7. Bảng Giá Thép Hộp 90×90 Mới Nhất 2026 – Thép SATA
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 90×90 được cập nhật đầy đủ và chi tiết các loại cho tháng 4/2026 tại khu vực TP.HCM. Để biết thêm tthôngtin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để nhận tư vấn sớm nhất!

Cập nhật giá chung:
- Thép hộp đen 90×90: 15.000 – 16.000 VNĐ/kg
- Thép hộp mạ kẽm 90×90: 18.500 – 20.500 VNĐ/kg
- Thép hộp nhúng kẽm nóng 90×90: 20.700 – 21.000 VNĐ/kg
7.1. Bảng giá thép hộp 90×90 đen
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Hòa Phát
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá/cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 23.30 | 16.000 | 372.800 |
| 90x90x1.8 | 29.79 | 16.000 | 476.600 |
| 90x90x2.0 | 33.01 | 16.000 | 528.200 |
| 90x90x2.3 | 37.80 | 16.000 | 604.800 |
| 90x90x2.5 | 40.98 | 16.000 | 655.700 |
| 90x90x2.8 | 45.70 | 16.000 | 731.200 |
| 90x90x3.0 | 48.83 | 16.000 | 781.300 |
| 90x90x3.2 | 51.94 | 16.000 | 831.000 |
| 90x90x3.5 | 56.58 | 16.000 | 905.300 |
| 90x90x4.0 | 64.21 | 16.000 | 1.027.400 |
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Nam Hưng
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.2 | 19.62 | 15.000 | 294.300 |
| 90x90x1.4 | 23.00 | 15.000 | 345.000 |
| 90x90x1.5 | 24.93 | 15.000 | 374.000 |
| 90x90x1.6 | 26.55 | 15.000 | 398.300 |
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu TVP
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 22.64 | 15.500 | 350.900 |
| 90x90x1.5 | 24.31 | 15.500 | 376.800 |
| 90x90x1.6 | 25.99 | 15.500 | 402.800 |
| 90x90x1.7 | 27.67 | 15.500 | 428.900 |
| 90x90x1.8 | 29.34 | 15.500 | 454.800 |
| 90x90x2.0 | 32.70 | 15.500 | 506.900 |
| 90x90x2.3 | 37.73 | 15.500 | 584.800 |
| 90x90x2.5 | 41.08 | 15.500 | 636.700 |
| 90x90x2.8 | 46.11 | 15.500 | 714.700 |
| 90x90x3.0 | 49.46 | 15.500 | 766.600 |
| 90x90x3.2 | 52.82 | 15.500 | 818.700 |
| 90x90x3.5 | 57.85 | 15.500 | 896.700 |
7.2. Bảng Giá Thép Hộp 90×90 Mạ Kẽm
Bảng giá thép hộp 90×90 hương hiệu Hòa Phát
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 23.30 | 18.500 | 431.100 |
| 90x90x1.8 | 29.79 | 18.500 | 551.100 |
| 90x90x2.0 | 33.01 | 18.500 | 610.700 |
| 90x90x2.3 | 37.80 | 18.500 | 699.300 |
| 90x90x2.5 | 40.98 | 18.500 | 758.100 |
| 90x90x2.8 | 45.70 | 18.500 | 845.500 |
| 90x90x3.0 | 48.83 | 18.500 | 903.400 |
| 90x90x3.2 | 51.94 | 18.500 | 960.900 |
| 90x90x3.5 | 56.58 | 18.500 | 1.046.700 |
| 90x90x4.0 | 64.21 | 18.500 | 1.187.900 |
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Hoa Sen
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.2 | 19.62 | 20.500 | 402.200 |
| 90x90x1.4 | 23.00 | 20.500 | 471.500 |
| 90x90x1.5 | 24.93 | 20.500 | 511.100 |
| 90x90x1.6 | 26.55 | 20.500 | 544.300 |
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Nam Kim
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 22.30 | 19.000 | 423.700 |
| 90x90x1.8 | 29.34 | 19.000 | 557.500 |
| 90x90x2.0 | 32.70 | 19.000 | 621.300 |
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Đông Á
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 21.27 | 20.000 | 425.400 |
| 90x90x1.8 | 26.37 | 20.000 | 527.400 |
| 90x90x2.0 | 33.01 | 20.000 | 660.200 |
7.3. Bảng Giá Thép Hộp 90×90 Nhúng Kẽm Nóng
Bảng giá thép hộp 90×90 thương hiệu Hòa Phát
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.4 | 23.30 | 20.700 | 482.300 |
| 90x90x1.8 | 29.79 | 20.700 | 616.700 |
| 90x90x2.0 | 33.01 | 20.700 | 683.300 |
| 90x90x2.3 | 37.80 | 20.700 | 782.500 |
| 90x90x2.5 | 40.98 | 20.700 | 848.300 |
| 90x90x2.8 | 45.70 | 20.700 | 946.000 |
| 90x90x3.0 | 48.83 | 20.700 | 1.010.800 |
| 90x90x3.2 | 51.94 | 20.700 | 1.075.200 |
| 90x90x3.5 | 56.58 | 20.700 | 1.171.200 |
| 90x90x4.0 | 64.21 | 20.700 | 1.329.100 |
Bảng giá ống Thép 190
| Quy cách | Kg/6m | Đơn giá | Giá/cây |
|---|---|---|---|
| 90x90x1.5 | 24.94 | 21.000 | 523.700 |
| 90x90x1.8 | 29.80 | 21.000 | 625.700 |
| 90x90x2.0 | 33.02 | 21.000 | 693.400 |
| 90x90x2.2 | 36.22 | 21.000 | 760.500 |
| 90x90x2.3 | 37.81 | 21.000 | 794.100 |
| 90x90x2.5 | 40.99 | 21.000 | 860.700 |
| 90x90x2.8 | 45.71 | 21.000 | 960.000 |
| 90x90x3.0 | 48.84 | 21.000 | 1.025.600 |
| 90x90x3.2 | 51.95 | 21.000 | 1.090.900 |
| 90x90x3.5 | 56.58 | 21.000 | 1.188.200 |
| 90x90x3.8 | 61.17 | 21.000 | 1.284.600 |
| 90x90x4.0 | 64.21 | 21.000 | 1.348.300 |
Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Khảo Giá
Để đảm bảo bạn nắm rõ chi phí và quyền lợi khi mua hàng, dưới đây là những lưu ý quan trọng cần biết:
- Giá niêm yết chưa bao gồm VAT 10%, cần cộng thêm khi xuất hóa đơn
- Chưa bao gồm chi phí vận chuyển, phí sẽ được tính tùy theo khu vực và khối lượng đơn hàng
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn từ 5 – 10% áp dụng cho đơn hàng có giá trị trên 50 triệu đồng
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu: cắt, hàn, quy cách riêng theo bản vẽ công trình
- Chính sách đặt cọc linh hoạt: chỉ cần thanh toán trước 10% để xác nhận đơn hàng
- Cam kết đổi trả nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi nếu sản phẩm lỗi hoặc không đúng yêu cầu
👉 Việc nắm rõ các điều khoản này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong dự toán chi phí và đảm bảo quyền lợi khi mua thép.
7.4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hộp 90×90

Giá thép hộp 90×90 trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất:
- Giá nguyên liệu đầu vào:
Phụ thuộc vào giá quặng sắt, thép phôi và chi phí sản xuất toàn cầu. - Loại thép (đen, mạ kẽm, nhúng kẽm):
Thép mạ kẽm và nhúng kẽm thường có giá cao hơn do thêm công đoạn xử lý bề mặt. - Độ dày và trọng lượng:
Độ dày càng lớn → trọng lượng càng cao → giá thành mỗi cây càng tăng. - Thương hiệu sản xuất:
Các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn. - Số lượng đặt hàng:
Mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn (5–10% hoặc hơn). - Chi phí vận chuyển:
Khoảng cách giao hàng, khu vực công trình và chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng. - Biến động thị trường & tỷ giá:
Giá thép chịu ảnh hưởng từ cung – cầu thị trường và tỷ giá ngoại tệ.
👉 Nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự toán chi phí chính xác và mua thép với giá tốt nhất..
8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 90×90 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp 90×90 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tuyển chọn, sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tối ưu và duy trì sự ổn định trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, mang đến dòng thép hộp 90×90 chất lượng cao. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án quy mô lớn.



Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Thép hộp 90×90 chính hãng, chất lượng ổn định, đạt chuẩn quốc tế.
- Đa dạng quy cách các dòng thép hộp vuông: 40×40, 50×50, 75×75, 90×90…
- Giá thành cạnh tranh, luôn được cập nhật mới nhất theo biến động thị trường.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại thép tối ưu cho từng hạng mục công trình.
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về thép hộp 90×90 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
