Thép ống mạ kẽm 49 hiện đang là lựa chọn được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư ưu tiên nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ tốt và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình. Việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp dễ dàng tính toán chi phí và lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Trong bài viết này, cùng SATA tìm hiểu chi tiết bảng giá thép ống mạ kẽm 49, thông số kỹ thuật và những ứng dụng phổ biến hiện nay.
1. Bảng giá thép ống mạ kẽm 49 cập nhật liên tục
Trong bối cảnh thị trường sắt thép biến động, việc cập nhật giá cả kịp thời là yếu tố quan trọng giúp quý khách hàng tối ưu hóa dự toán ngân sách.
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm phi 49 dưới đây được tổng hợp chi tiết và cập nhật mới nhất giúp quý khách dễ dàng so sánh quy cách và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật của công trình:
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Giá tham khảo thép ống mạ kẽm phi 49 (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| Phi 49 x 1.2 | 8.4 | 19.000 – 23.500 | 160.000 – 197.000 |
| Phi 49 x 1.4 | 9.7 | 19.500 – 24.000 | 189.000 – 233.000 |
| Phi 49 x 1.5 | 10.4 | 20.000 – 24.500 | 208.000 – 255.000 |
| Phi 49 x 1.8 | 12.4 | 20.500 – 25.000 | 254.000 – 310.000 |
| Phi 49 x 2.0 | 13.7 | 21.000 – 25.500 | 288.000 – 350.000 |
| Phi 49 x 2.3 | 15.7 | 21.500 – 25.800 | 338.000 – 405.000 |
| Phi 49 x 2.5 | 16.9 | 22.000 – 26.000 | 372.000 – 439.000 |
| Phi 49 x 3.0 | 20.1 | 22.500 – 26.000 | 452.000 – 523.000 |
| Phi 49 x 3.2 | 21.4 | 23.000 – 26.300 | 492.000 – 563.000 |
| Phi 49 x 3.5 | 23.2 | 23.500 – 26.500 | 545.000 – 615.000 |
| Phi 49 x 4.0 | 26.2 | 24.000 – 26.800 | 629.000 – 702.000 |
| Phi 49 x 4.5 | 29.2 | 24.500 – 27.000 | 715.000 – 788.000 |
| Phi 49 x 5.0 | 32.0 | 25.000 – 27.000 | 800.000 – 864.000 |
| Phi 49 x 5.08 | 32.5 | 25.000 – 27.000 | 813.000 – 878.000 |
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thép ống mạ kẽm 49 với mức chiết khấu ưu đãi nhất!
2. Tại sao thép ống mạ kẽm 49 luôn là ưu tiên số 1 cho các dự án trọng điểm?

2.1. Khả năng chịu tải trọng biến thiên và cường độ nén cao
Với đường kính ngoài xấp xỉ 48,3 mm, thép ống mạ kẽm phi 49 có khả năng chịu tải trọng nén và lực uốn cực tốt. Trong các hệ thống giàn giáo hay khung nhà tiền chế, kích thước này đảm bảo độ cứng cáp, không bị rung lắc nhưng vẫn giữ được trọng lượng đủ nhẹ để không gây áp lực quá lớn lên hệ thống móng công trình.
2.2. Kháng oxy hóa cực tốt với lớp mạ kẽm
Lớp mạ kẽm (đặc biệt là mạ kẽm nhúng nóng) bao phủ toàn bộ bề mặt trong và ngoài của ống thép. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ ngăn chặn sự tiếp xúc của oxy và độ ẩm với lõi thép, giúp ngăn chặn tình trạng rỉ sét ngay cả trong môi trường khắc nghiệt như:
- Công trình gần biển
- Hệ thống dẫn chất lỏng, hóa chất nhẹ.
- Nhà xưởng có độ ẩm cao.
2.3. Tiết kiệm chi phí bảo trì
Với lớp mạ kẽm bảo vệ bền bỉ, thép ống mạ kẽm phi 49 hoàn toàn loại bỏ nhu cầu sơn chống rỉ hay các biện pháp bảo dưỡng phức tạp, giúp chủ đầu tư tiết kiệm đáng kể ngân sách về nhân công và vật tư sửa chữa. Tuổi thọ trung bình của thép ống mạ kẽm 49 trong môi trường tự nhiên có thể lên tới 20–50 năm, giúp công trình giữ được độ mới và tính an toàn lâu dài.
2.4. Khả năng tương thích vượt trội với các loại phụ kiện
Thép ống mạ kẽm phi 49 là kích thước tiêu chuẩn trong ngành cơ khí và xây dựng. Do đó, việc tìm kiếm các loại phụ kiện đi kèm như: cùm giàn giáo, co ren, tê, măng xông… cực kỳ dễ dàng và phổ biến. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và linh hoạt trong việc lắp đặt.
2.5. Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt thép ống mạ kẽm phi 49 thường có độ sáng bóng tự nhiên, phẳng đều. Lớp mạ kẽm không chỉ đóng vai trò bảo vệ cốt thép bên trong mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ bền vững, không bị xỉn màu hay bong tróc như các loại sơn phủ truyền thống.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của thép ống mạ kẽm 49
Thép ống mạ kẽm 49 (DN40) là loại ống thép có đường kính ngoài khoảng 48.3 – 49 mm, được phủ một lớp kẽm bên ngoài bằng phương pháp nhúng nóng. Lớp bảo vệ này giúp ngăn chặn triệt để tình trạng gỉ sét, đảm bảo độ bền kết cấu và tính thẩm mỹ lâu dài cho mọi công trình.
3.1. Kích thước và Trọng lượng tiêu chuẩn
- Đường kính ngoài: 48.3mm ~ 49mm
- Độ dày: Từ 1.2mm đến 5.08mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu)
- Độ dung sai trọng lượng: ± 5%
Dòng thép ống mạ kẽm phi 49 được sản xuất với sự đa dạng về độ dày thành ống để phục vụ từ các hạng mục nhẹ đến các kết cấu chịu lực nặng:
| Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Dung sai cho phép |
|---|---|---|---|---|
| 48.3 | 1.2 | 6m | 8.4 | ±5% |
| 48.3 | 1.4 | 6m | 9.7 | ±5% |
| 48.3 | 1.8 | 6m | 12.4 | ±5% |
| 48.3 | 2.3 | 6m | 15.7 | ±5% |
| 48.3 | 2.5 | 6m | 16.9 | ±5% |
| 48.3 | 3.0 | 6m | 20.1 | ±5% |
| 48.3 | 3.2 | 6m | 21.4 | ±5% |
| 48.3 | 3.5 | 6m | 23.2 | ±5% |
| 48.3 | 4.0 | 6m | 26.2 | ±5% |
| 48.3 | 4.5 | 6m | 29.2 | ±5% |
Ghi chú: Trọng lượng thực tế được phép dung sai ±5% theo tiêu chuẩn sản xuất.
3.2. Tiêu chuẩn chất lượng và mác thép
Thép ống mạ kẽm 49 tuân thủ các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo tính đồng nhất trên từng lô hàng:
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53 (Mỹ), JIS G3444 (Nhật Bản), BS 1387-1985 (Anh Quốc).
- Mác thép phổ biến: SS400, SAE 1006, Q235, Q195.
- Áp suất thử thủy lực: Thường dao động từ 3 MPa đến 5 MPa tùy vào độ dày để đảm bảo ống không bị rò rỉ hay nứt vỡ khi dẫn chất lỏng.
3.3. Đặc điểm lớp mạ kẽm
Lớp bảo vệ bề mặt là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thép ống mạ kẽm 49:
- Phương pháp mạ: Mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Độ dày lớp kẽm: Đạt từ 20 μm đến 75 μm (tùy phương pháp mạ), giúp bề mặt có khả năng tự chữa lành các vết xước nhỏ thông qua cơ chế bảo vệ điện hóa.
- Trạng thái bề mặt: Sáng bóng, không có bọt khí, không bị nhám hoặc bong tróc, các đầu ống được cắt phẳng, không bị sơ râu.
4. Ứng dụng thực tế của thép ống mạ kẽm 49

Với sự cân bằng giữa trọng lượng và khả năng chịu lực, thép ống mạ kẽm 49 là sản phẩm đa năng, góp mặt trong hầu hết các lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến các công trình hạ tầng quy mô lớn.
4.1. Trong xây dựng và kết cấu hạ tầng
Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất nhờ đặc tính cứng cáp và chịu được thời tiết khắc nghiệt:
- Hệ thống giàn giáo chịu lực: Là thành phần chính để sản xuất cây chống và khung giàn giáo, đảm bảo sự vững chãi và an toàn tuyệt đối cho người thợ khi thi công trên cao.
- Khung nhà thép: Dùng làm các thanh giằng, xà gồ hoặc khung xương cho nhà xưởng, kho bãi và các loại mái che dân dụng.
- Cột trụ công cộng: Thường được dùng làm cột đèn chiếu sáng đường phố, hệ thống cột biển báo giao thông và các hàng rào ngăn cách lộ giới.
4.2. Trong hệ thống đường ống kỹ thuật
Với các dòng ống có độ dày lớn, thép ống mạ kẽm 49 đáp ứng tốt các yêu cầu về áp suất dẫn chất lỏng:
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Làm đường ống dẫn nước chính hoặc nhánh trong các công trình nhà cao tầng, chung cư và trung tâm thương mại.
- Dẫn chất lỏng và khí: Ứng dụng trong đường ống cấp thoát nước sinh hoạt, ống dẫn khí nén trong các nhà máy hoặc hệ thống tưới tiêu tự động trong nông nghiệp.
4.3. Trong thiết kế nội thất và đồ gia dụng
Vẻ ngoài sáng bóng tự nhiên giúp loại ống này được ưa chuộng trong trang trí:
- Kiến trúc không gian mở: Dùng làm lan can cầu thang, tay vịn hành lang, hoặc các loại kệ trưng bày hàng hóa tại các cửa hàng mang phong cách tối giản, khỏe khoắn.
- Vật dụng ngoài trời: Sản xuất khung xích đu, giá phơi đồ, mái hiên di động và các thiết bị vui chơi tại công viên, sân vườn.
4.4. Trong nông nghiệp và chăn nuôi
- Nhà màng, nhà kính: Làm khung sườn cho các mô hình trồng rau sạch và hoa kiểng, giúp chống lại sự ăn mòn của độ ẩm và phân bón.
- Hệ thống chuồng trại: Thiết kế rào chắn, khung ngăn chuồng cho gia súc, giúp khu vực chăn nuôi vừa sạch sẽ vừa bền bỉ theo thời gian.
5. Hướng dẫn kiểm tra chất lượng thép ống mạ kẽm 49 tại công trình
5.1. Quan sát đặc điểm vật lý bề mặt
Đây là bước đầu tiên để loại bỏ những sản phẩm lỗi từ khâu vận chuyển hoặc sản xuất:
- Bề mặt lớp mạ: Thép ống mạ kẽm phi 49 phải có độ sáng bóng đặc trưng của kẽm, lớp mạ phẳng đều, không có hiện tượng bong tróc, nứt nẻ hay có các nốt sần sùi.
- Màu sắc: Màu sắc trên thân ống phải đồng nhất. Nếu thấy có các vết rỉ sét màu vàng nâu hoặc các đốm đen lớn, có thể lớp mạ đã bị tổn hại hoặc quá mỏng.
- Đầu ống: Kiểm tra phần miệng ống xem có được cắt phẳng, vuông góc và được mài nhẵn hay không. Tránh chọn các ống bị móp méo ở đầu hoặc có nhiều xơ râu thép.
5.2. Kiểm tra thông số kỹ thuật thực tế
Sử dụng các thiết bị đo đơn giản nhưng mang lại độ chính xác cao:
- Đo độ dày thành ống: Sử dụng thước kẹp (Panme) để đo độ dày tại đầu ống. So sánh con số này với bảng quy cách (ví dụ: 1.2mm, 2.5mm, 3.2mm…) xem có nằm trong dung sai cho phép (±5%) hay không.
- Đo đường kính ngoài: Dùng thước kẹp đo đường kính ngoài của ống xem có đạt xấp xỉ 48.3 mm (tiêu chuẩn của Phi 49) hay không.
- Kiểm tra trọng lượng: Nếu có điều kiện, hãy cân ngẫu nhiên một vài cây thép. Trọng lượng thực tế không được nhẹ hơn quá nhiều so với trọng lượng lý thuyết trong bảng quy cách của nhà sản xuất.
5.3. Kiểm tra thông tin in trên thân ống
Các nhà sản xuất uy tín luôn in đầy đủ thông tin định danh trên từng cây thép:
- Nội dung: Thông thường bao gồm: Tên thương hiệu – Chủng loại ống – Độ dày – Lô sản xuất – Ngày sản xuất.
- Nếu các dòng chữ này bị nhòe, tẩy xóa hoặc không có thông tin rõ ràng, bạn cần xem xét lại nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
5.4. Kiểm tra chứng chỉ chất lượng
Mỗi lô hàng xuất xưởng đều phải có giấy tờ chứng minh nguồn gốc:
- Chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ): Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản sao chứng chỉ chất lượng từ nhà máy. Trên đó sẽ ghi rõ các chỉ số về thành phần hóa học, độ bền kéo và áp lực thử nghiệm mà ống thép đã vượt qua.
- Tem nhãn: Kiểm tra tem nhãn dán trên bó thép, đảm bảo thông tin trên tem khớp với thông tin trên hóa đơn và chứng chỉ.
6. Sắt Thép SATA – Đại lý cung cấp thép ống mạ kẽm 49 uy tín, giá tốt tại TP.HCM

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối chiến lược các dòng thép ống mạ kẽm 49 từ những nhà máy danh tiếng nhất. Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm mà còn mang đến giải pháp tối ưu cho cấu trúc bền vững của quý khách.
Tại sao nên chọn mua thép ống mạ kẽm 49 tại Sắt Thép SATA?
- Chất lượng kiểm định nghiêm ngặt: Toàn bộ sản phẩm thép ống mạ kẽm 49 tại SATA đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giấy tờ xuất xưởng và được kiểm tra kỹ lưỡng về độ dày, bề mặt lớp mạ trước khi giao đến tay khách hàng.
- Kho hàng đa dạng quy cách: Chúng tôi luôn sẵn hàng các độ dày từ 1.2mm đến 5.08mm, đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng trang trí đến các hệ thống công nghiệp áp lực cao.
- Giá thành cạnh tranh nhất thị trường: Nhờ lợi thế nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, SATA cam kết mang lại mức giá tối ưu nhất, kèm theo chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các nhà thầu và đơn vị thi công.
- Dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp: Với đội xe tải đa trọng tải, SATA hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ ngay tại chân công trình, giúp quý khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí lưu kho.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ nhân viên am hiểu sâu về thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn lựa chọn đúng chủng loại thép, đảm bảo vừa an toàn cho công trình vừa tiết kiệm ngân sách đầu tư.
Liên hệ ngay để nhận báo giá thép ống mạ kẽm 49 mới nhất – chính xác, minh bạch và tối ưu chi phí cho công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
