Thép tấm Q345 được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công trong nhiều hạng mục công nghiệp. Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, ứng dụng và báo giá thép tấm Q345 mới nhất hiện nay.
1. Thép Tấm Q345 Là Gì?
Thép tấm Q345 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu nhà xưởng và công nghiệp nặng. Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công, thép Q345 hiện là vật liệu được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn cho các công trình yêu cầu độ ổn định cao.

1.1 Khái niệm thép tấm Q345
Thép tấm Q345 là loại thép thuộc tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc, thường được sản xuất dưới dạng thép tấm cán nóng với nhiều độ dày khác nhau. Trong đó:
- “Q” là ký hiệu giới hạn chảy của thép
- “345” là giới hạn chảy tối thiểu khoảng 345 MPa
Nhờ cơ tính tốt và khả năng chịu tải cao, thép tấm Q345 được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, kết cấu thép, cầu đường, đóng tàu và xây dựng công nghiệp.
1.2 Nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất
Thép tấm Q345 chủ yếu được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 và nhập khẩu từ các nhà máy thép lớn của Trung Quốc. Sản phẩm có nhiều mác thép như:
- Q345A
- Q345B
- Q345C
- Q345D
- Q345E
Trong đó, Q345B là dòng phổ biến nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý và đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng thực tế. Ngoài ra, thép Q345 còn được xem là tương đương với một số mác thép quốc tế như ASTM A572 Gr50 hoặc S355JR.
2. Quy Cách Và Trọng Lượng Thép Tấm Q345
Thép tấm Q345 hiện được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và kết cấu công nghiệp. Dưới đây, Sắt Thép SATA tổng hợp bảng quy cách và trọng lượng thép tấm Q345 phổ biến để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp với công trình.
Bảng quy cách và trọng lượng
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 1250 × 3000 | 2 | 58.9 |
| 1250 × 3000 | 3 | 88.4 |
| 1250 × 3000 | 4 | 117.8 |
| 1250 × 3000 | 5 | 147.3 |
| 1250 × 3000 | 6 | 176.8 |
| 1250 × 3000 | 8 | 235.7 |
| 1250 × 3000 | 10 | 294.6 |
| 1250 × 3000 | 12 | 353.5 |
| 1250 × 3000 | 14 | 412.4 |
| 1250 × 3000 | 16 | 471.3 |
| 1250 × 3000 | 18 | 530.2 |
| 1250 × 3000 | 20 | 589.1 |
| 1500 × 6000 | 2 | 141.3 |
| 1500 × 6000 | 3 | 212.0 |
| 1500 × 6000 | 4 | 282.6 |
| 1500 × 6000 | 5 | 353.2 |
| 1500 × 6000 | 6 | 423.9 |
| 1500 × 6000 | 8 | 565.2 |
| 1500 × 6000 | 10 | 706.5 |
| 1500 × 6000 | 12 | 847.8 |
| 1500 × 6000 | 14 | 989.1 |
| 1500 × 6000 | 16 | 1130.4 |
| 1500 × 6000 | 18 | 1271.7 |
| 1500 × 6000 | 20 | 1413.0 |
| 2000 × 6000 | 2 | 188.4 |
| 2000 × 6000 | 3 | 282.6 |
| 2000 × 6000 | 4 | 376.8 |
| 2000 × 6000 | 5 | 471.0 |
| 2000 × 6000 | 6 | 565.2 |
| 2000 × 6000 | 8 | 753.6 |
| 2000 × 6000 | 10 | 942.0 |
| 2000 × 6000 | 12 | 1130.4 |
| 2000 × 6000 | 14 | 1318.8 |
| 2000 × 6000 | 16 | 1507.2 |
| 2000 × 6000 | 18 | 1695.6 |
| 2000 × 6000 | 20 | 1884.0 |
| 2000 × 12000 | 2 | 376.8 |
| 2000 × 12000 | 3 | 565.2 |
| 2000 × 12000 | 4 | 753.6 |
| 2000 × 12000 | 5 | 942.0 |
| 2000 × 12000 | 6 | 1130.4 |
| 2000 × 12000 | 8 | 1507.2 |
| 2000 × 12000 | 10 | 1884.0 |
| 2000 × 12000 | 12 | 2260.8 |
| 2000 × 12000 | 14 | 2637.6 |
| 2000 × 12000 | 16 | 3014.4 |
| 2000 × 12000 | 18 | 3391.2 |
| 2000 × 12000 | 20 | 3768.0 |
📌Lưu ý:
- Bảng trọng lượng thép tấm Q345 trên chỉ mang tính tham khảo thực tế.
- Khối lượng có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai nhà máy.
- Sắt Thép SATA nhận cắt thép tấm Q345 theo nhiều kích thước yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công và thi công công trình.
2.1 Cách Tính Trọng Lượng Thép Tấm Q345
Trọng lượng thép tấm Q345 thường được tính dựa trên kích thước thực tế và tỷ trọng thép tiêu chuẩn 7.85 tấn/m³. Việc tính đúng khối lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí, vận chuyển và lựa chọn quy cách phù hợp cho công trình.
Công thức tính trọng lượng thép tấm:
Khối lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.85
📌Lưu ý:
- Kết quả thực tế có thể chênh lệch khoảng ±2% tùy dung sai sản xuất.
- Sắt Thép SATA hỗ trợ tư vấn quy cách và tính trọng lượng thép phù hợp theo yêu cầu công trình.
3. Báo Giá Thép Tấm Q345 Mới Nhất
Giá thép tấm Q345 thường thay đổi theo độ dày, kích thước tấm, trọng lượng và biến động thị trường thép từng thời điểm. Ngoài ra, số lượng đặt hàng và yêu cầu cắt quy cách riêng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá thực tế.
Dưới đây, Sắt Thép SATA tổng hợp bảng giá thép tấm Q345 tham khảo để khách hàng thuận tiện theo dõi và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Giá thép tấm Q345 theo kích thước và độ dày
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1250 × 3000 | 2mm – 3mm | 13.500 – 15.600 | 795.000 – 1.379.000 |
| 1250 × 3000 | 4mm – 6mm | 13.800 – 15.800 | 1.625.000 – 2.793.000 |
| 1250 × 3000 | 8mm – 10mm | 14.000 – 16.500 | 3.299.000 – 4.861.000 |
| 1250 × 3000 | 12mm – 16mm | 14.200 – 17.000 | 5.019.000 – 8.012.000 |
| 1250 × 3000 | 18mm – 20mm | 14.500 – 17.500 | 7.688.000 – 10.309.000 |
| 1500 × 6000 | 2mm – 3mm | 13.500 – 15.600 | 1.907.000 – 3.307.000 |
| 1500 × 6000 | 4mm – 6mm | 13.800 – 15.800 | 3.899.000 – 6.697.000 |
| 1500 × 6000 | 8mm – 10mm | 14.000 – 16.500 | 7.912.000 – 11.657.000 |
| 1500 × 6000 | 12mm – 16mm | 14.200 – 17.000 | 12.038.000 – 19.216.000 |
| 1500 × 6000 | 18mm – 20mm | 14.500 – 17.500 | 18.439.000 – 24.727.000 |
| 2000 × 6000 | 2mm – 3mm | 13.500 – 15.600 | 2.543.000 – 4.408.000 |
| 2000 × 6000 | 4mm – 6mm | 13.800 – 15.800 | 5.199.000 – 8.930.000 |
| 2000 × 6000 | 8mm – 10mm | 14.000 – 16.500 | 10.550.000 – 15.543.000 |
| 2000 × 6000 | 12mm – 16mm | 14.200 – 17.000 | 16.051.000 – 25.622.000 |
| 2000 × 6000 | 18mm – 20mm | 14.500 – 17.500 | 24.586.000 – 32.970.000 |
| 2000 × 12000 | 2mm – 3mm | 13.500 – 15.600 | 5.086.000 – 8.817.000 |
| 2000 × 12000 | 4mm – 6mm | 13.800 – 15.800 | 10.399.000 – 17.860.000 |
| 2000 × 12000 | 8mm – 10mm | 14.000 – 16.500 | 21.100.000 – 31.086.000 |
| 2000 × 12000 | 12mm – 16mm | 14.200 – 17.000 | 32.102.000 – 51.244.000 |
| 2000 × 12000 | 18mm – 20mm | 14.500 – 17.500 | 49.173.000 – 65.940.000 |
📌Lưu ý:
- Giá thép tấm Q345 có thể thay đổi tùy theo thời điểm thị trường và số lượng đặt hàng thực tế.
- Thành tiền được tính theo trọng lượng tham khảo của từng quy cách thép tấm phổ biến.
- Sắt Thép SATA hỗ trợ báo giá nhanh, cắt thép theo yêu cầu và giao hàng tận nơi.
4. Thành Phần Hóa Học Và Cơ Tính Của Thép Tấm Q345
Thép tấm Q345 sở hữu thành phần hóa học ổn định cùng cơ tính cao, giúp tăng khả năng chịu lực, chống biến dạng và đáp ứng tốt nhiều yêu cầu trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng.

4.1 Thành phần hóa học
| Thành phần hóa học | Hàm lượng (%) | Tác dụng |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20 | Tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho thép |
| Silic (Si) | ≤ 0.50 | Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa |
| Mangan (Mn) | 1.00 – 1.60 | Tăng độ dẻo dai và khả năng chịu va đập |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 | Giúp cải thiện độ cứng nhưng cần kiểm soát hàm lượng |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 | Hỗ trợ gia công cắt gọt, hàm lượng cao có thể làm thép giòn |
4.2 Độ bền kéo và giới hạn chảy
| Chỉ tiêu cơ tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 345 MPa |
| Độ bền kéo | 470 – 630 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 21% |
| Độ cứng | Trung bình – cao |
4.3 Phân Loại Thép Tấm Q345
| Mác thép | Đặc điểm | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Q345A | Cơ tính cơ bản, giá thành hợp lý | Gia công cơ khí thông thường |
| Q345B | Được sử dụng phổ biến nhất, chịu lực tốt | Nhà xưởng, kết cấu thép, công trình dân dụng |
| Q345C | Khả năng chịu va đập tốt hơn | Công trình ngoài trời, môi trường lạnh nhẹ |
| Q345D | Chịu nhiệt độ thấp và độ bền cao | Kết cấu công nghiệp, cầu đường |
| Q345E | Độ dai va đập cao, làm việc tốt trong môi trường lạnh | Công trình đặc biệt, công nghiệp nặng |
📌Ghi chú: Q345B hiện là dòng thép tấm được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường nhờ khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý.
Sắt Thép SATA cung cấp đa dạng mác thép Q345 đáp ứng nhiều nhu cầu gia công và xây dựng thực tế. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Q345
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, thép tấm Q345 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp hiện nay. Đây là dòng thép phù hợp cho các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn và độ ổn định lâu dài.
| Lĩnh vực ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Kết cấu nhà xưởng | Sử dụng trong dầm, cột, khung thép và nhà thép tiền chế |
| Cơ khí chế tạo | Gia công máy móc, thiết bị công nghiệp và chi tiết cơ khí |
| Cầu đường | Dùng cho kết cấu cầu thép, sàn cầu và công trình giao thông |
| Đóng tàu | Gia công thân tàu, boong tàu và kết cấu chịu lực |
| Bồn bể công nghiệp | Chế tạo bồn chứa, silo và hệ thống áp lực |
| Công trình công nghiệp nặng | Ứng dụng trong nhiệt điện, thủy điện và kết cấu chịu tải lớn |

✔️ Ứng dụng trong xây dựng công nghiệp
Thép tấm Q345 được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và kết cấu công nghiệp nhờ khả năng chịu tải trọng lớn và độ bền cao theo thời gian.
✔️ Ứng dụng trong cơ khí chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí, thép Q345 thường được dùng để gia công máy móc, băng tải, thiết bị công nghiệp và nhiều chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
✔️ Ứng dụng trong kết cấu cầu đường và công trình lớn
Với đặc tính chống biến dạng và độ ổn định cao, thép tấm Q345 phù hợp cho các công trình cầu đường, bến cảng, kết cấu chịu lực và nhiều dự án công nghiệp quy mô lớn.
6. Phân Biệt Thép Tấm Q345 Với Các Loại Thép Khác
m Q345 thường được so sánh với các dòng thép phổ biến như SS400, A36 hay Q235 do đều được sử dụng nhiều trong xây dựng và cơ khí. Tuy nhiên, mỗi loại thép sẽ có sự khác biệt về cơ tính, khả năng chịu lực và mục đích sử dụng thực tế.
| Tiêu chí | Thép tấm Q345 | Thép SS400 | Thép A36 | Thép Q235 |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | GB/T 1591 | JIS G3101 | ASTM A36 | GB/T 700 |
| Giới hạn chảy | ≥ 345 MPa | ≥ 245 MPa | ≥ 250 MPa | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | 470 – 630 MPa | 400 – 510 MPa | 400 – 550 MPa | 370 – 500 MPa |
| Khả năng chịu lực | Rất cao | Trung bình | Khá tốt | Trung bình |
| Khả năng hàn cắt | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Độ bền kết cấu | Cao | Khá | Khá | Trung bình |
| Ứng dụng phổ biến | Kết cấu chịu lực, công nghiệp nặng | Gia công cơ khí, xây dựng dân dụng | Kết cấu thép, cơ khí | Công trình tải trọng vừa |
| Giá thành | Trung bình – cao | Trung bình | Trung bình | Thấp |
✔️ So sánh thép Q345 và SS400
So với SS400, thép Q345 có giới hạn chảy và khả năng chịu lực cao hơn, phù hợp với các công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ bền kết cấu cao.
✔️ So sánh thép Q345 và A36
Thép Q345 và A36 có nhiều đặc điểm tương đồng về khả năng gia công và ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, Q345 thường có cơ tính cao hơn trong các công trình công nghiệp nặng.
✔️ Nên chọn loại thép nào cho công trình?
Việc lựa chọn loại thép phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực, ngân sách và mục đích sử dụng thực tế. Với các công trình yêu cầu độ bền cao và kết cấu chịu tải lớn, thép tấm Q345 là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp ưu tiên hiện nay.
Sắt Thép SATA cung cấp đa dạng các dòng thép tấm phục vụ xây dựng, cơ khí và công nghiệp với đầy đủ quy cách theo yêu cầu. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545
7. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Tấm Q345 Chất Lượng
Việc lựa chọn thép tấm Q345 đạt chuẩn không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình thi công và sử dụng. Dưới đây là một số kinh nghiệm quan trọng giúp khách hàng lựa chọn thép phù hợp với nhu cầu thực tế

7.1 Cách nhận biết thép đạt chuẩn
Để nhận biết thép tấm Q345 chất lượng, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố như:
- Bề mặt thép phẳng, ít cong vênh
- Không bị rỗ, nứt hoặc oxy hóa nặng
- Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ
- Đúng độ dày và trọng lượng tiêu chuẩn
- Thông tin mác thép rõ ràng
Ngoài ra, thép đạt chuẩn thường có cơ tính ổn định, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công trong thực tế.
7.2 Lưu ý khi chọn độ dày và quy cách
Tùy theo nhu cầu sử dụng mà khách hàng nên lựa chọn độ dày và kích thước thép phù hợp:
- Thép mỏng 2mm – 6mm: phù hợp gia công cơ khí nhẹ
- Thép 8mm – 12mm: dùng nhiều trong kết cấu thép và nhà xưởng
- Thép dày 14mm – 20mm: phù hợp công trình chịu tải lớn
Bên cạnh đó, cần lựa chọn đúng khổ thép để tối ưu chi phí vật tư, hạn chế hao hụt khi gia công cắt thép.
7.3 Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Một đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp khách hàng đảm bảo chất lượng thép, giá cả minh bạch và hỗ trợ đầy đủ chứng từ sản phẩm. Ngoài ra, các đơn vị chuyên nghiệp còn hỗ trợ:
- Cắt thép theo yêu cầu
- Giao hàng tận nơi
- Tư vấn chọn quy cách phù hợp
- Báo giá nhanh và ổn định
Hiện nay, Sắt Thép SATA là đơn vị cung cấp thép tấm Q345 được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ đa dạng quy cách, hàng có sẵn và hỗ trợ giao hàng nhanh chống.
8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Thép Tấm Q345 Uy Tín Tại Miền Nam
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm Q345 uy tín tại khu vực miền Nam, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Với nguồn hàng ổn định, đa dạng quy cách cùng chính sách hỗ trợ linh hoạt, SATA hiện được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0903 725 545
- Mã số thuế: 0314964975
📍Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
➤ Trang web: https://thepsata.vn/
