Giá Tôn Cuộn Lạnh
Rate this post

Giá tôn cuộn lạnh luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, chủ công trình và đơn vị thi công khi lựa chọn vật liệu xây dựng. Với đặc tính bề mặt mịn, độ chính xác cao và khả năng gia công linh hoạt, tôn cuộn lạnh ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến sản xuất công nghiệp.

Trong bài viết này, Thép SATA sẽ cập nhật bảng giá tôn cuộn lạnh mới nhất, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, quy trình sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

Tôn cuộn lạnh là gì?

Tôn cuộn lạnh (còn gọi là thép cuộn cán nguội) là loại thép được sản xuất bằng công nghệ cán nguội ở nhiệt độ thường (không gia nhiệt như cán nóng). Quá trình này giúp giảm độ dày của thép và tạo ra bề mặt mịn, sáng, có độ chính xác cao.

Tôn cuộn lạnh thường được cung cấp dưới dạng cuộn lớn, dễ dàng vận chuyển và gia công. Đây là nguyên liệu đầu vào quan trọng trong ngành sản xuất tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, cũng như các sản phẩm cơ khí và kết cấu thép.

Đặc điểm nổi bật của tôn cuộn lạnh

Tôn cuộn lạnh được đánh giá cao trong cả xây dựng và sản xuất công nghiệp nhờ những đặc điểm vượt trội về bề mặt, độ chính xác và khả năng gia công. Đây là loại vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao và tính thẩm mỹ tốt.

  • Bề mặt mịn, sáng, tính thẩm mỹ cao:
    Nhờ quá trình cán nguội, bề mặt tôn nhẵn, ít khuyết điểm, dễ sơn phủ hoặc mạ thêm lớp bảo vệ, rất phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ hoàn thiện cao.
  • Độ chính xác về kích thước cao:
    Tôn cuộn lạnh có sai số độ dày rất thấp, giúp đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và đồng đều trong quá trình gia công, sản xuất hàng loạt.
  • Độ cứng và khả năng chịu lực tốt:
    Vật liệu có kết cấu chắc chắn, ít bị biến dạng, phù hợp cho các chi tiết cần độ bền và ổn định cao.
  • Dễ gia công, tạo hình linh hoạt:
    Có thể cắt, dập, uốn hoặc định hình theo nhiều kiểu khác nhau mà vẫn giữ được chất lượng bề mặt, giúp tối ưu quá trình sản xuất.
  • Tính đồng đều và ổn định cao:
    Sản phẩm có chất lượng ổn định giữa các cuộn, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt đầu vào và hạn chế sai lệch trong sản xuất.
image 78
tôn lạnh cuộn màu xanh ngọc

Quy trình sản xuất tôn cuộn lạnh được thực hiện theo từng bước rõ ràng, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, độ dày và bề mặt sản phẩm. Dưới đây là các bước chính theo tiêu chuẩn kỹ thuật:

Quy Trình Sản Xuất Tôn Cuộn Lạnh
Quy Trình Sản Xuất Tôn Cuộn Lạnh

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu (thép cán nóng)

Nguyên liệu đầu vào là thép cuộn cán nóng. Trước khi sản xuất, thép được kiểm tra về độ dày, thành phần hóa học và chất lượng bề mặt để đảm bảo đạt tiêu chuẩn.

Bước 2: Tẩy gỉ bề mặt

Thép cán nóng thường có lớp oxit sắt trên bề mặt. Ở bước này, thép được đưa qua bể axit để loại bỏ hoàn toàn lớp gỉ, giúp bề mặt sạch và tăng độ bám cho các công đoạn tiếp theo.

Bước 3: Cán nguội

Thép sau khi tẩy gỉ sẽ được đưa vào hệ thống máy cán nguội để giảm độ dày theo yêu cầu. Đây là công đoạn quan trọng giúp:

  • Tăng độ chính xác về kích thước
  • Cải thiện độ cứng và cơ tính
  • Tạo bề mặt mịn, đồng đều

Bước 4: Ủ nhiệt

Sau khi cán nguội, thép trở nên cứng và có ứng suất bên trong. Quá trình ủ nhiệt giúp:

  • Làm mềm vật liệu
  • Tăng độ dẻo để dễ gia công
  • Ổn định cấu trúc kim loại

Bước 5: Cán tinh

Đây là bước cán nhẹ nhằm hoàn thiện sản phẩm:

  • Tăng độ phẳng và độ bóng bề mặt
  • Cải thiện tính thẩm mỹ
  • Điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu

Bước 6: Xử lý bề mặt và cuộn thành phẩm

Tôn sau khi hoàn thiện sẽ được phủ dầu chống gỉ hoặc xử lý bề mặt theo mục đích sử dụng, sau đó cuộn lại thành cuộn lớn và kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.

Giá tôn lạnh cuộn trên thị trường hiện nay có sự dao động tùy theo thương hiệu, độ dày, màu sắc và thời điểm nhập hàng. Các nhà máy lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Việt Nhật hay Phương Nam đều cung cấp đa dạng quy cách, đáp ứng nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công trình công nghiệp.

Dưới đây là bảng giá tôn lạnh được cập nhật mới nhất, giúp khách hàng dễ dàng so sánh giữa các thương hiệu và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách. Lưu ý rằng mức giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo biến động thị trường thép hoặc số lượng đặt hàng thực tế.

Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen

STTĐộ dàyTrọng lượng (Kg/mét)Đơn giá (VND/mét)Màu sắc
13 dem2.347,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
23.5 dem2.753,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
34 dem3.456,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
44.5 dem3.965,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
55 dem4.474,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa

Bảng giá tôn lạnh Đông Á

STTĐộ dàyTrọng lượng (Kg/mét)Đơn giá (VND/mét)Màu sắc
13 dem2.339,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
23.5 dem2.745,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
34 dem3.452,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
44.5 dem3.958,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
55 dem4.466,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa

Bảng giá tôn lạnh Việt Nhật

STTĐộ dàyTrọng lượng (Kg/mét)Đơn giá (VND/mét)Màu sắc
13 dem2.4534,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
23.5 dem2.941,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
34 dem3.449,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
44.5 dem3.857,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
55 dem4.365,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa

Bảng giá tôn lạnh Phương Nam

STTĐộ dàyTrọng lượng (Kg/mét)Đơn giá (VND/mét)Màu sắc
13 dem2.533,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
23.5 dem3.038,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
34 dem3.441,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
44.5 dem3.948,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
55 dem4.4553,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa

Bảng giá tôn lạnh Hòa Phát

STTĐộ dàyTrọng lượng (Kg/mét)Đơn giá (VND/mét)Màu sắc
13 dem2.542,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
23.5 dem3.046,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
34 dem3.556,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
44.5 dem3.962,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa
55 dem4.468,500Đỏ, Xanh, Trắng sữa

Giá tôn cuộn lạnh trên thị trường không cố định mà luôn có sự biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp người mua chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm và sản phẩm phù hợp với ngân sách.

Giá nguyên liệu đầu vào (thép cán nóng)

Tôn cuộn lạnh được sản xuất từ thép cán nóng, vì vậy giá nguyên liệu đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Khi giá thép thế giới tăng hoặc nguồn cung khan hiếm, giá tôn cuộn lạnh cũng sẽ tăng theo. Ngược lại, khi thị trường ổn định hoặc dư cung, giá sẽ có xu hướng giảm.

Độ dày và quy cách sản phẩm

Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định giá tôn. Tôn càng dày thì trọng lượng càng lớn, dẫn đến giá thành cao hơn. Ngoài ra, các yêu cầu về khổ rộng, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc gia công riêng cũng có thể làm giá tăng lên so với sản phẩm thông thường.

Thương hiệu và nhà sản xuất

Các thương hiệu lớn, uy tín trên thị trường thường có mức giá cao hơn do đảm bảo về chất lượng, độ bền và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trong khi đó, các sản phẩm từ nhà máy nhỏ hơn có thể có giá mềm hơn nhưng cần kiểm tra kỹ về chất lượng trước khi lựa chọn.

Biến động thị trường và thời điểm mua hàng

Giá tôn có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của thị trường trong nước và quốc tế. Các yếu tố như tỷ giá, chi phí vận chuyển, chính sách xuất nhập khẩu hoặc nhu cầu xây dựng tăng cao theo mùa đều tác động đến giá bán.

Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển

Khách hàng mua với số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi tốt hơn so với mua lẻ. Bên cạnh đó, chi phí vận chuyển từ nhà máy đến công trình cũng là yếu tố cần tính đến, đặc biệt với các đơn hàng ở xa hoặc yêu cầu giao gấp.

image 77
tôn lạnh Hoa Sen

Hiện nay, xu hướng sử dụng tôn cuộn lạnh đang tập trung mạnh vào các ứng dụng thực tế, phù hợp với cả công trình công nghiệp lẫn dân dụng nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao.

Ứng dụng trong nhà xưởng, nhà tiền chế

Tôn cuộn lạnh được sử dụng phổ biến để làm mái và vách cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế. Nhờ độ cứng tốt, trọng lượng nhẹ và dễ gia công, vật liệu này giúp rút ngắn thời gian thi công, đồng thời đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

Ứng dụng làm mái lợp dân dụng

Trong nhà ở, tôn cuộn lạnh thường được dùng làm mái lợp nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nóng hiệu quả. Ngoài ra, bề mặt tôn mịn và đẹp cũng góp phần tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Ứng dụng trong sản xuất ống gió, cơ khí

Tôn cuộn lạnh là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất ống gió, ống thông gió và các chi tiết cơ khí. Nhờ độ chính xác cao và dễ uốn, vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong gia công.

Ứng dụng làm vách ngăn, trần nhà

Với đặc tính nhẹ, dễ thi công, tôn cuộn lạnh được sử dụng để làm vách ngăn và trần trong các công trình như nhà ở, văn phòng, nhà xưởng. Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu không gian sử dụng.

Khi lựa chọn mua tôn cuộn lạnh tại Thép SATA, khách hàng không chỉ quan tâm đến giá mà còn chú trọng đến dịch vụ, tiến độ giao hàng và sự hỗ trợ lâu dài. Vì vậy, Thép SATA xây dựng chính sách bán hàng và giao hàng rõ ràng, minh bạch nhằm mang đến trải nghiệm mua hàng chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Chính sách bán hàng linh hoạt

Thép SATA cung cấp đa dạng quy cách tôn cuộn lạnh, phù hợp từ nhu cầu dân dụng đến các công trình lớn. Khách hàng có thể đặt mua theo số lượng nhỏ hoặc lớn, luôn được tư vấn kỹ lưỡng để lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Giá cả cạnh tranh, minh bạch

Giá tôn cuộn lạnh tại Thép SATA được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, đảm bảo tính cạnh tranh và rõ ràng. Đối với khách hàng mua số lượng lớn, đại lý hoặc đối tác lâu dài sẽ được áp dụng mức chiết khấu hấp dẫn, góp phần tối ưu ngân sách cho công trình.

Chính sách giao hàng nhanh chóng

Thép SATA hỗ trợ giao hàng tận nơi trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận với thời gian linh hoạt. Đối với các đơn hàng đi tỉnh hoặc số lượng lớn, đơn vị sẽ sắp xếp phương tiện vận chuyển phù hợp, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, an toàn và hạn chế tối đa phát sinh.

Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn cuộn lạnh mới nhất và được tư vấn nhanh chóng, chính xác cho công trình của bạn.

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545