Quy cách ống thép đúc là yếu tố quan trọng giúp kỹ sư, nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm cho từng công trình. Mỗi loại ống thép đúc được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế với đường kính, độ dày và cấp áp lực khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng tra ống thép đúc chi tiết, tổng hợp đầy đủ kích thước ống thép đúc, độ dày theo Schedule (SCH) và các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, API, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Quy Cách Ống Thép Đúc Là Gì?
Quy cách ống thép đúc là tập hợp các thông số kỹ thuật quy định đặc điểm của một sản phẩm ống thép đúc, bao gồm đường kính ngoài (OD), đường kính danh nghĩa (DN/NPS), độ dày thành ống (Schedule – SCH), chiều dài, trọng lượng, vật liệu chế tạo và tiêu chuẩn sản xuất. Những thông số này giúp xác định khả năng chịu áp lực, nhiệt độ làm việc cũng như phạm vi ứng dụng của từng loại ống.
Khác với ống thép hàn được tạo thành từ việc cuộn và hàn mép thép, ống thép đúc được sản xuất từ phôi thép nguyên khối bằng công nghệ đục lỗ và cán nóng hoặc cán nguội. Nhờ không có đường hàn, loại ống này có khả năng chịu áp suất cao, chịu nhiệt tốt và độ bền cơ học vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, đóng tàu, xây dựng và cơ khí chế tạo.
Trong thực tế, việc lựa chọn đúng quy cách ống thép đúc không chỉ giúp đảm bảo độ an toàn cho hệ thống mà còn tối ưu chi phí đầu tư và tuổi thọ công trình. Vì vậy, người sử dụng cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất và kích thước ống thép đúc để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng điều kiện vận hành.

1.1. Các Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Phổ Biện Hiện Nay
Hiện nay, ống thép đúc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau về vật liệu, khả năng chịu áp lực và môi trường làm việc. Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học, dung sai kích thước, phương pháp kiểm tra và phạm vi ứng dụng riêng.
Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp, đường ống áp lực, nồi hơi và kết cấu thép. Các mác thép phổ biến gồm ASTM A53, ASTM A106, ASTM A333…
- ASME (American Society of Mechanical Engineers): Thường áp dụng cho hệ thống đường ống chịu áp lực, thiết bị áp lực và nhà máy nhiệt điện, hóa chất.
- API (American Petroleum Institute): Chuyên dùng cho ngành dầu khí, khai thác và vận chuyển dầu, khí tự nhiên. Tiêu chuẩn API 5L là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất.
- JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, được nhiều doanh nghiệp tại châu Á lựa chọn nhờ độ chính xác cao về kích thước và chất lượng sản phẩm.
- DIN và EN: Các tiêu chuẩn của Đức và châu Âu, thường được áp dụng trong ngành cơ khí, chế tạo máy và các dự án quốc tế.
Ngoài tiêu chuẩn sản xuất, quy cách ống thép đúc còn được phân loại theo cấp độ dày Schedule (SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80, SCH 160…), kích thước danh nghĩa (DN/NPS) và mác thép. Đây là những yếu tố quan trọng để tra cứu bảng tra ống thép đúc và lựa chọn sản phẩm phù hợp với áp suất làm việc cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
2. Bảng Kích Thước Và Quy Cách Ống Thép Đúc Chi Tiết
Việc nắm rõ quy cách ống thép đúc giúp kỹ sư, nhà thầu và đơn vị thi công lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu thiết kế, đảm bảo khả năng chịu áp lực, lưu lượng dòng chảy và tuổi thọ của hệ thống. Một quy cách hoàn chỉnh không chỉ bao gồm đường kính mà còn thể hiện độ dày thành ống, chiều dài, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất.
Hiện nay, ống thép đúc được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng từ các hệ thống đường ống dân dụng đến những công trình công nghiệp quy mô lớn như dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, cấp thoát nước và phòng cháy chữa cháy.
Thông thường, quy cách ống thép đúc được thể hiện thông qua các thông số sau:
- Đường kính danh nghĩa (DN/NPS): Xác định kích cỡ của đường ống theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Đường kính ngoài (OD): Kích thước thực tế của bề mặt ngoài ống, được tính bằng milimet (mm) hoặc inch.
- Độ dày thành ống (Schedule – SCH): Quy định khả năng chịu áp lực của ống. Độ dày càng lớn thì khả năng chịu áp suất càng cao.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Thường từ 5,8 m, 6 m hoặc 12 m tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu của dự án.
- Trọng lượng: Được tính theo kích thước và độ dày, là cơ sở để tính toán vận chuyển, thi công và chi phí đầu tư.
Dưới đây là bảng kích thước ống thép đúc phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM và ASME.
| DN | NPS (Inch) | Đường kính ngoài OD (mm) | Kích thước phổ biến |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 21.3 | Hệ thống nước, khí nén |
| DN20 | 3/4″ | 26.7 | Đường ống dân dụng |
| DN25 | 1″ | 33.4 | Cấp nước, PCCC |
| DN32 | 1-1/4″ | 42.2 | Hệ thống hơi |
| DN40 | 1-1/2″ | 48.3 | Dẫn dầu, khí |
| DN50 | 2″ | 60.3 | Công nghiệp |
| DN65 | 2-1/2″ | 73.0 | Nhà máy |
| DN80 | 3″ | 88.9 | Đường ống áp lực |
| DN100 | 4″ | 114.3 | Cấp nước, dầu khí |
| DN125 | 5″ | 141.3 | Hóa chất |
| DN150 | 6″ | 168.3 | Nhà máy nhiệt điện |
| DN200 | 8″ | 219.1 | Đường ống công nghiệp |
| DN250 | 10″ | 273.0 | Hệ thống dẫn chất lỏng |
| DN300 | 12″ | 323.9 | Đường ống truyền tải |
Lưu ý: bảng trên chỉ thể hiện kích thước ống thép đúc theo đường kính ngoài. Trên thực tế, mỗi kích thước sẽ có nhiều mức độ dày khác nhau như SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80, SCH 160 hoặc XXS. Vì vậy, cùng một đường kính ngoài nhưng độ dày thành ống và trọng lượng sẽ khác nhau, kéo theo khả năng chịu áp suất cũng thay đổi.
Khi tra cứu bảng tra ống thép đúc, người dùng cần kết hợp đồng thời đường kính danh nghĩa (DN/NPS), đường kính ngoài (OD) và độ dày Schedule để xác định chính xác quy cách của sản phẩm. Đây cũng là căn cứ quan trọng trong quá trình thiết kế, lựa chọn phụ kiện và tính toán áp lực vận hành của hệ thống đường ống.
3. Bảng Tra Độ Dày Ống Thép Đúc Theo Schedule (SCH)
Bên cạnh đường kính danh nghĩa (DN/NPS), độ dày thành ống là một trong những thông số quan trọng nhất trong quy cách ống thép đúc. Thông số này được quy định theo hệ Schedule (SCH), là tiêu chuẩn quốc tế dùng để phân loại độ dày của thành ống. Mỗi cấp SCH sẽ tương ứng với khả năng chịu áp lực và điều kiện làm việc khác nhau.
Trên thực tế, cùng một kích thước ống thép đúc có thể được sản xuất với nhiều cấp độ dày khác nhau như SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80, SCH 160 hay XXS. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần kết hợp cả đường kính ngoài (OD) và Schedule để xác định đúng quy cách.
3.1. Schedule (SCH) Là Gì?
Schedule (SCH) là ký hiệu thể hiện độ dày thành ống theo tiêu chuẩn ASME B36.10M và ASME B36.19M. Chỉ số SCH càng lớn thì thành ống càng dày, khả năng chịu áp suất và chịu va đập càng cao. Tuy nhiên, độ dày lớn cũng đồng nghĩa với trọng lượng tăng lên và chi phí đầu tư cao hơn.
Một số cấp Schedule được sử dụng phổ biến gồm:
- SCH 10: Thành ống mỏng, phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước, HVAC và đường ống áp suất thấp.
- SCH 20: Độ dày trung bình, sử dụng trong các hệ thống dẫn nước và chất lỏng thông thường.
- SCH 40: Tiêu chuẩn phổ biến nhất, cân bằng giữa khả năng chịu áp lực và chi phí.
- SCH 80: Thành ống dày, thích hợp cho hệ thống hơi nóng, dầu khí và hóa chất.
- SCH 160: Dùng trong các đường ống áp suất rất cao hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.
- XXS (Double Extra Strong): Thành cực dày, thường được sử dụng trong ngành dầu khí và công nghiệp nặng.
3.2. Bảng Tra Độ Dày Ống Thép Đúc Theo Schedule
Dưới đây là bảng tra ống thép đúc với các cấp Schedule phổ biến theo tiêu chuẩn ASME B36.10M.
| NPS (Inch) | OD (mm) | SCH 10 (mm) | SCH 20 (mm) | SCH 40 (mm) | SCH 80 (mm) | SCH 160 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 21.3 | 2.11 | 2.41 | 2.77 | 3.73 | 4.78 |
| 3/4″ | 26.7 | 2.11 | 2.87 | 2.87 | 3.91 | 5.56 |
| 1″ | 33.4 | 2.77 | 3.38 | 3.38 | 4.55 | 6.35 |
| 1-1/4″ | 42.2 | 2.77 | 3.56 | 3.56 | 4.85 | 6.35 |
| 1-1/2″ | 48.3 | 2.77 | 3.68 | 3.68 | 5.08 | 7.14 |
| 2″ | 60.3 | 2.77 | 3.91 | 3.91 | 5.54 | 8.74 |
| 3″ | 88.9 | 3.05 | 5.49 | 5.49 | 7.62 | 11.13 |
| 4″ | 114.3 | 3.05 | 6.02 | 6.02 | 8.56 | 13.49 |
| 6″ | 168.3 | 3.40 | 7.11 | 7.11 | 10.97 | 18.26 |
| 8″ | 219.1 | 3.76 | 6.35 | 8.18 | 12.70 | 23.01 |
Lưu ý: Độ dày trong bảng mang tính tham khảo theo tiêu chuẩn ASME B36.10M. Một số kích thước hoặc mác thép đặc biệt có thể có sai khác tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà sản xuất.
3.3. Cách Lựa Chọn Schedule Phù Hợp
Việc lựa chọn Schedule không nên chỉ dựa vào độ dày của thành ống mà cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật như áp suất làm việc, nhiệt độ môi trường, loại lưu chất và yêu cầu thiết kế của hệ thống.
Dưới đây là gợi ý lựa chọn theo từng nhu cầu sử dụng:
- SCH 10 – SCH 20: Phù hợp với hệ thống cấp nước, thoát nước, điều hòa không khí, đường ống dẫn khí áp suất thấp.
- SCH 40: Là lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp, hệ thống PCCC, đường ống dẫn nước, khí và dầu.
- SCH 80: Thích hợp cho hệ thống hơi nóng, hóa chất, dầu khí và các đường ống làm việc ở áp suất cao.
- SCH 160 hoặc XXS: Được sử dụng trong nhà máy lọc hóa dầu, nhiệt điện, khai thác dầu khí ngoài khơi và các hệ thống có điều kiện vận hành đặc biệt khắc nghiệt.
Khi tra cứu quy cách ống thép đúc, người dùng cần kết hợp kích thước ống thép đúc, đường kính ngoài (OD), đường kính danh nghĩa (DN/NPS) và cấp Schedule để xác định đúng sản phẩm cần sử dụng. Đây cũng là cơ sở quan trọng để tính toán áp lực thiết kế, lựa chọn phụ kiện đồng bộ và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, hiệu quả trong thời gian dài.
4. Cách Đọc Và Tra Cứu Quy Cách Ống Thép Đúc Chính Xác
Việc đọc đúng các thông số kỹ thuật là bước quan trọng để lựa chọn quy cách ống thép đúc phù hợp với yêu cầu của từng công trình. Trên thực tế, mỗi sản phẩm đều được ký hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm thông tin về kích thước, độ dày, vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất. Nếu hiểu rõ ý nghĩa của các thông số này, người dùng sẽ dễ dàng tra cứu bảng tra ống thép đúc, lựa chọn phụ kiện đồng bộ và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn.

4.1. Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Ống Thép Đúc
Một sản phẩm ống thép đúc thường được in hoặc khắc các thông số kỹ thuật như sau:
Ví dụ:
ASTM A106 Gr.B – NPS 4″ – SCH 40 – Seamless
Ý nghĩa của từng thông số:
- ASTM A106 Gr.B: Tiêu chuẩn và mác thép, thường dùng cho hệ thống chịu nhiệt và áp suất cao.
- NPS 4″: Đường kính danh nghĩa của ống là 4 inch.
- OD 114.3 mm: Đường kính ngoài tiêu chuẩn của ống (được xác định theo NPS).
- SCH 40: Độ dày thành ống theo hệ Schedule.
- Seamless: Cho biết đây là ống thép đúc không có mối hàn.
Ngoài các thông tin trên, nhiều nhà sản xuất còn ghi thêm:
- Tên hoặc thương hiệu nhà sản xuất.
- Số lô (Heat Number).
- Tiêu chuẩn kiểm định.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Kích thước chiều dài.
- Mác vật liệu hoặc thành phần hợp kim.
Những thông tin này giúp truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng trong quá trình thi công.
4.2. Các Bước Tra Cứu Quy Cách Ống Thép Đúc
Để xác định đúng quy cách ống thép đúc, người dùng nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định đường kính danh nghĩa (DN hoặc NPS)
Đầu tiên cần xác định kích thước đường ống theo bản vẽ thiết kế hoặc yêu cầu của hệ thống. Đây là cơ sở để tra cứu đường kính ngoài (OD) tương ứng.
Bước 2: Chọn độ dày thành ống (Schedule)
Dựa trên áp suất làm việc, nhiệt độ vận hành và môi trường sử dụng để lựa chọn cấp Schedule phù hợp như SCH 10, SCH 40, SCH 80 hoặc SCH 160.
Bước 3: Lựa chọn tiêu chuẩn sản xuất
Tùy từng lĩnh vực sẽ áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau:
- ASTM A53: Hệ thống cấp thoát nước, kết cấu.
- ASTM A106: Đường ống chịu nhiệt, chịu áp lực.
- API 5L: Đường ống dẫn dầu và khí.
- ASTM A333: Hệ thống làm việc ở nhiệt độ thấp.
Bước 4: Kiểm tra chiều dài và trọng lượng
Sau khi xác định đường kính và độ dày, cần đối chiếu bảng trọng lượng để tính toán vận chuyển, gia công và chi phí vật tư.
Bước 5: Đối chiếu với bảng tra quy cách
Cuối cùng, kiểm tra lại toàn bộ thông số trong bảng tra ống thép đúc nhằm đảm bảo kích thước, độ dày và tiêu chuẩn hoàn toàn phù hợp với thiết kế.
4.3. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Tra Cứu Quy Cách
Trong quá trình lựa chọn kích thước ống thép đúc, nhiều người thường mắc phải một số sai sót khiến sản phẩm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.
Một số lỗi phổ biến gồm:
- Nhầm lẫn giữa DN, NPS và đường kính ngoài (OD).
- Chỉ quan tâm đến đường kính mà bỏ qua độ dày Schedule.
- Lựa chọn sai tiêu chuẩn vật liệu so với môi trường làm việc.
- Không kiểm tra khả năng chịu áp lực tương ứng với từng cấp SCH.
- Không đối chiếu bảng trọng lượng khi tính toán vận chuyển và kết cấu chịu lực.
- Chọn phụ kiện không cùng tiêu chuẩn hoặc không tương thích với quy cách của đường ống.
Để hạn chế những sai sót trên, nên sử dụng bảng tra ống thép đúc từ các tiêu chuẩn quốc tế hoặc nhà sản xuất uy tín, đồng thời đối chiếu với bản vẽ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Việc tra cứu chính xác ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, giảm rủi ro trong thi công và nâng cao độ bền của toàn bộ hệ thống đường ống.
5. Ứng Dụng Của Ống Thép Đúc Theo Từng Quy Cách
Nhờ có khả năng chịu áp lực cao, chống biến dạng tốt và tuổi thọ lâu dài, ống thép đúc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Tuy nhiên, mỗi quy cách ống thép đúc sẽ phù hợp với một mục đích sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng đường kính, độ dày thành ống và tiêu chuẩn sản xuất không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành mà còn giúp tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì.

5.1. Ống Thép Đúc Kích Thước Nhỏ (DN15 – DN50)
Các loại kích thước ống thép đúc từ DN15 đến DN50 thường được sử dụng trong những hệ thống có lưu lượng vừa và nhỏ. Với ưu điểm dễ lắp đặt, kết nối thuận tiện và chi phí hợp lý, đây là nhóm kích thước được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
- Đường ống dẫn khí nén.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Đường ống hơi áp suất thấp.
- Hệ thống điều hòa và HVAC.
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Đối với nhóm kích thước này, các cấp SCH 10, SCH 20 và SCH 40 thường được lựa chọn tùy theo áp suất làm việc của hệ thống.
5.2. Ống Thép Đúc Kích Thước Trung Bình (DN65 – DN200)
Nhóm ống thép đúc từ DN65 đến DN200 được sử dụng nhiều trong các công trình công nghiệp và hệ thống truyền tải có lưu lượng lớn hơn. Đây cũng là nhóm kích thước phổ biến tại các nhà máy sản xuất và khu công nghiệp.
Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp.
- Đường ống dẫn dầu và nhiên liệu.
- Hệ thống khí nén trung tâm.
- Đường ống hơi nóng trong nhà máy.
- Nhà máy hóa chất và chế biến.
- Hệ thống làm mát tuần hoàn.
Trong các ứng dụng này, SCH 40 và SCH 80 là hai cấp độ dày được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu áp lực tốt và độ bền cao.
5.3. Ống Thép Đúc Kích Thước Lớn (DN250 Trở Lên)
Đối với các hệ thống có lưu lượng lớn hoặc yêu cầu chịu áp lực cao, quy cách ống thép đúc từ DN250 trở lên là lựa chọn phù hợp. Những sản phẩm này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM hoặc API và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
Ứng dụng điển hình gồm:
- Đường ống truyền tải dầu thô và khí tự nhiên.
- Nhà máy lọc hóa dầu.
- Nhà máy nhiệt điện và thủy điện.
- Hệ thống dẫn nước quy mô lớn.
- Công trình ngoài khơi.
- Các dự án hạ tầng công nghiệp trọng điểm.
Tùy vào điều kiện vận hành, các hệ thống này thường sử dụng SCH 80, SCH 160 hoặc các quy cách thành dày đặc biệt để đảm bảo an toàn trong quá trình khai thác.
5.4. Ứng Dụng Theo Độ Dày Schedule
Ngoài đường kính, độ dày thành ống cũng ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi sử dụng của sản phẩm. Khi tra cứu bảng tra ống thép đúc, người dùng nên lựa chọn Schedule phù hợp với áp suất và môi trường làm việc.
| Cấp Schedule | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| SCH 10 | Cấp nước, thoát nước, HVAC, khí áp suất thấp |
| SCH 20 | Hệ thống dẫn nước và chất lỏng thông thường |
| SCH 40 | Công trình dân dụng, PCCC, cấp nước, khí nén, dầu nhẹ |
| SCH 80 | Hệ thống hơi, hóa chất, dầu khí, áp suất cao |
| SCH 160 | Nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, hóa chất, môi trường khắc nghiệt |
| XXS | Công nghiệp nặng, đường ống siêu áp lực, khai thác dầu khí |
Việc lựa chọn đúng cấp Schedule sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm nguy cơ rò rỉ, nứt vỡ và kéo dài tuổi thọ của đường ống.
5.5. Lựa Chọn Quy Cách Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Để lựa chọn đúng quy cách ống thép đúc, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào đường kính hoặc độ dày thành ống. Một số tiêu chí quan trọng gồm:
- Áp suất và nhiệt độ làm việc của hệ thống.
- Loại lưu chất vận chuyển như nước, hơi, dầu, khí hoặc hóa chất.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án (ASTM, API, ASME, JIS…).
- Điều kiện môi trường như trong nhà, ngoài trời, môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ thấp.
- Khả năng kết nối với phụ kiện, van và mặt bích theo cùng tiêu chuẩn.
Việc kết hợp đầy đủ các thông số từ kích thước ống thép đúc, cấp Schedule và tiêu chuẩn sản xuất sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu, nâng cao hiệu quả đầu tư và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Ống Thép Đúc Chính Hãng, Giá Cạnh Tranh
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng ống thép đúc, đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và tiến độ của dự án. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép công nghiệp, Sắt Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, doanh nghiệp và chủ đầu tư trên toàn quốc, cung cấp đa dạng quy cách ống thép đúc theo các tiêu chuẩn quốc tế.
SATA phân phối nhiều dòng ống thép đúc phục vụ cho các lĩnh vực như dầu khí, xây dựng, cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, cơ khí chế tạo, hóa chất và năng lượng. Sản phẩm được nhập khẩu và cung cấp với đầy đủ chứng từ chất lượng (CO, CQ), giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
6.1. Đa Dạng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn
Sắt Thép SATA cung cấp đầy đủ kích thước ống thép đúc từ DN15 đến DN1200 cùng nhiều cấp độ dày khác nhau như SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80, SCH 160 và các quy cách đặc biệt theo yêu cầu.
Danh mục sản phẩm bao gồm:
- Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A53.
- Ống thép đúc ASTM A106 Gr.A, Gr.B, Gr.C.
- Ống thép đúc API 5L Gr.B, X42, X52, X60…
- Ống thép đúc chịu nhiệt, chịu áp lực cao.
- Ống thép đúc carbon và thép hợp kim.
- Nhiều chủng loại nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu.
Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp thông qua bảng tra ống thép đúc hoặc nhận tư vấn trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật của SATA.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
