Mác thép ống đúc là tiêu chí quan trọng để đánh giá cơ tính, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng của từng loại thép. Bài viết tổng hợp các mác thép ống đúc phổ biến như ống thép đúc S45C, ống thép đúc C45, ống thép đúc C20, ống thép đúc SCM440, đồng thời hướng dẫn cách lựa chọn phù hợp với yêu cầu gia công và sử dụng trong công nghiệp.
1. Mác Thép Ống Đúc Là Gì?
Mác thép ống đúc là ký hiệu dùng để phân loại vật liệu chế tạo ống thép đúc dựa trên thành phần hóa học, cơ tính và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Thông qua mác thép, người dùng có thể xác định được khả năng chịu lực, chịu nhiệt, độ cứng, độ dẻo cũng như phạm vi ứng dụng của từng loại ống thép trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, xây dựng, dầu khí, năng lượng và sản xuất công nghiệp.

Khác với ống thép hàn được tạo thành từ việc uốn và hàn mép thép, ống thép đúc được sản xuất từ phôi thép nguyên khối bằng phương pháp đục lỗ và cán nóng hoặc cán nguội. Nhờ không có đường hàn, loại ống này có khả năng chịu áp suất cao, chống nứt vỡ và làm việc ổn định trong môi trường có nhiệt độ hoặc áp lực lớn.
Hiện nay, các mác thép ống đúc được sử dụng rất đa dạng nhằm đáp ứng từng yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Trong đó, một số mác thép được ứng dụng phổ biến gồm:
- Ống thép đúc C20: Thép carbon thấp, dễ gia công, hàn tốt, phù hợp chế tạo chi tiết máy và kết cấu thông thường.
- Ống thép đúc C45: Thép carbon trung bình có độ cứng và khả năng chịu tải cao, thường dùng cho trục, bánh răng, bạc đạn và các chi tiết chịu mài mòn.
- Ống thép đúc S45C: Mác thép theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, có đặc tính tương đương C45, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác và chế tạo khuôn mẫu.
- Ống thép đúc SCM440: Thép hợp kim Cr-Mo có cường độ cao, khả năng chịu nhiệt và chống mỏi tốt, thích hợp cho các chi tiết làm việc trong điều kiện áp suất và tải trọng lớn.
Việc lựa chọn đúng mác thép ống đúc không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình và tuổi thọ thiết bị mà còn tối ưu chi phí đầu tư, hạn chế hư hỏng và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong quá trình vận hành. Vì vậy, trước khi lựa chọn sản phẩm, cần hiểu rõ đặc tính của từng mác thép để đưa ra quyết định phù hợp với yêu cầu sử dụng.
2. Đặc Điểm Và Vai Trò Của Mác Thép Ống Đúc Trong Công Nghiệp
Mỗi mác thép ống đúc được phát triển với thành phần hóa học và tính chất cơ học riêng, nhằm đáp ứng những điều kiện làm việc khác nhau. Việc lựa chọn đúng mác thép không chỉ quyết định đến độ bền của sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành, tuổi thọ thiết bị và chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
2.1. Đặc điểm của mác thép ống đúc
Mác thép ống đúc được phân loại dựa trên hàm lượng carbon, nguyên tố hợp kim và tiêu chuẩn sản xuất. Tùy từng mác thép, sản phẩm sẽ sở hữu những đặc tính nổi bật như:
- Độ bền cơ học cao: Chịu được tải trọng lớn, chống biến dạng khi làm việc trong môi trường áp suất cao.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Một số mác thép hợp kim có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao mà vẫn duy trì cơ tính.
- Chống mài mòn và chống va đập: Phù hợp với các chi tiết máy, hệ thống truyền động hoặc đường ống vận chuyển vật liệu.
- Dễ gia công và xử lý nhiệt: Tùy từng mác thép, có thể cắt, tiện, phay, khoan hoặc tôi – ram để nâng cao độ cứng và độ bền.
- Đa dạng tiêu chuẩn: Được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn như ASTM, JIS, DIN, EN, đáp ứng yêu cầu của từng thị trường và ngành công nghiệp.
2.2. Vai trò của mác thép ống đúc trong công nghiệp
Việc xác định đúng mác thép ống đúc đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế, sản xuất và vận hành thiết bị. Mỗi mác thép được tối ưu cho một nhóm ứng dụng cụ thể, giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Một số vai trò nổi bật của mác thép ống đúc gồm:
- Đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống trong các ngành dầu khí, hóa chất, hơi nước và năng lượng nhờ khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm nguy cơ nứt gãy, ăn mòn hoặc hư hỏng khi vận hành liên tục.
- Tối ưu chi phí đầu tư bằng cách lựa chọn đúng loại thép theo yêu cầu kỹ thuật, tránh lãng phí khi sử dụng vật liệu có tính năng vượt quá nhu cầu.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án, đặc biệt đối với các công trình công nghiệp, nhà máy, kết cấu cơ khí và hệ thống đường ống áp lực.
- Tăng hiệu quả gia công cơ khí, giúp quá trình cắt gọt, hàn, xử lý nhiệt hoặc chế tạo chi tiết máy đạt chất lượng cao và ổn định.
Chẳng hạn, ống thép đúc C20 thường được lựa chọn cho các kết cấu và chi tiết yêu cầu khả năng gia công tốt. Trong khi đó, ống thép đúc C45 và ống thép đúc S45C phù hợp với các chi tiết chịu tải và mài mòn như trục, bánh răng, khuôn cơ khí. Đối với môi trường làm việc khắc nghiệt, ống thép đúc SCM440 là lựa chọn tối ưu nhờ độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn và chống mỏi hiệu quả.
3. Các Mác Thép Ống Đúc Phổ Biến Hiện Nay
Hiện nay, mác thép ống đúc được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải, chống mài mòn và điều kiện làm việc của từng ngành công nghiệp. Trong đó, ống thép đúc C20, ống thép đúc C45, ống thép đúc S45C và ống thép đúc SCM440, … là những mác thép được sử dụng phổ biến nhất nhờ sở hữu cơ tính ổn định và phạm vi ứng dụng rộng.
3.1. Bảng các mác thép ống đúc phổ biến hiện nay
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Nhóm vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| C20 | DIN/GB | Thép carbon thấp | Dẻo, dễ hàn, dễ gia công | Kết cấu thép, chi tiết máy, đường ống thông thường |
| C45 | DIN | Thép carbon trung bình | Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn tốt | Trục, bánh răng, bạc lót, khuôn |
| S45C | JIS G4051 | Thép carbon trung bình | Tương đương C45, dễ nhiệt luyện | Cơ khí chế tạo, trục máy, khuôn mẫu |
| SCM440 | JIS G4105 | Thép hợp kim Cr-Mo | Chịu tải, chịu nhiệt và chống mỏi rất tốt | Trục truyền động, xi lanh thủy lực, thiết bị áp lực |
| STKM13A | JIS G3445 | Thép ống cơ khí | Độ chính xác cao, dễ gia công | Xi lanh, ống thủy lực, linh kiện cơ khí |
| STKM11A | JIS G3445 | Thép cơ khí | Độ dẻo tốt, dễ uốn | Linh kiện máy, kết cấu cơ khí |
| 20# | GB/T 8162 | Thép carbon | Tương đương C20, dễ hàn | Đường ống kết cấu, cơ khí |
| 45# | GB/T 699 | Thép carbon | Tương đương C45 | Trục, bánh răng, chi tiết chịu lực |
| 10# | GB/T 699 | Thép carbon thấp | Độ dẻo cao, dễ tạo hình | Đường ống dẫn chất lỏng, kết cấu nhẹ |
| ASTM A106 Gr.B | ASTM | Thép chịu áp lực | Chịu nhiệt, chịu áp cao | Đường ống hơi, dầu khí, nhà máy nhiệt điện |
| ASTM A53 Gr.B | ASTM | Thép kết cấu | Độ bền tốt, đa dụng | Hệ thống cấp thoát nước, kết cấu công trình |
| ASTM A333 Gr.6 | ASTM | Thép nhiệt độ thấp | Chịu va đập ở nhiệt độ âm | LNG, khí hóa lỏng, kho lạnh |
| ASTM A335 P11 | ASTM | Thép hợp kim Cr-Mo | Chịu nhiệt cao | Nồi hơi, lò hơi, nhà máy điện |
| ASTM A335 P22 | ASTM | Thép hợp kim | Chịu nhiệt và áp suất rất cao | Đường ống hơi quá nhiệt |
| STPG370 | JIS G3454 | Thép chịu áp lực | Chuyên dùng cho đường ống áp lực | Hệ thống hơi, khí, nước |
| STPG410 | JIS G3454 | Thép chịu áp lực | Cường độ cao hơn STPG370 | Nhà máy công nghiệp |
| STPT370 | JIS G3456 | Thép chịu nhiệt | Làm việc ở nhiệt độ cao | Nồi hơi, lò hơi |
| STPT410 | JIS G3456 | Thép chịu nhiệt | Độ bền cao | Đường ống áp lực nhiệt |
3.2. Phân loại theo nhóm
Để người đọc dễ lựa chọn, có thể chia các mác thép ống đúc thành các nhóm sau:
- Thép carbon thông dụng: C20, C45, S45C, 20#, 45#, 10#.
- Thép hợp kim: SCM440, ASTM A335 P11, ASTM A335 P22.
- Thép chịu áp lực: ASTM A106 Gr.B, ASTM A53 Gr.B, STPG370, STPG410.
- Thép chịu nhiệt độ thấp: ASTM A333 Gr.6.
- Thép cơ khí chính xác: STKM11A, STKM13A.
4. So Sánh Các Mác Thép Ống Đúc S45C, C45, C20 Và SCM440
Mỗi mác thép ống đúc được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khác nhau về độ bền, khả năng chịu tải, chịu nhiệt và gia công cơ khí. Trong số đó, ống thép đúc C20, ống thép đúc C45, ống thép đúc S45C và ống thép đúc SCM440 là những loại được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng và công nghiệp nặng.
Để lựa chọn đúng vật liệu, người dùng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các mác thép về thành phần, cơ tính và phạm vi ứng dụng.
4.1. Bảng so sánh các mác thép ống đúc phổ biến
| Tiêu chí | C20 | C45 | S45C | SCM440 |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN/GB | DIN | JIS G4051 | JIS G4105 |
| Nhóm vật liệu | Thép carbon thấp | Thép carbon trung bình | Thép carbon trung bình | Thép hợp kim Cr-Mo |
| Hàm lượng Carbon | 0,17–0,24% | 0,42–0,50% | 0,42–0,48% | 0,38–0,43% |
| Độ bền | Trung bình | Cao | Cao | Rất cao |
| Độ cứng | Thấp | Cao | Cao | Rất cao sau nhiệt luyện |
| Khả năng chịu mài mòn | Trung bình | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng hàn | Rất tốt | Khá | Khá | Trung bình |
| Khả năng gia công | Rất dễ | Dễ | Dễ | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Rất tốt | Rất tốt | Xuất sắc |
| Khả năng chịu tải | Trung bình | Cao | Cao | Rất cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng chính | Kết cấu, chi tiết thông thường | Trục, bánh răng, chi tiết chịu lực | Cơ khí chính xác, khuôn mẫu | Thiết bị chịu tải nặng, dầu khí, thủy lực |
4.2. Nên lựa chọn mác thép nào?
Việc lựa chọn mác thép ống đúc phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng thực tế:
- Chọn ống thép đúc C20 khi cần vật liệu dễ gia công, dễ hàn và tiết kiệm chi phí.
- Chọn ống thép đúc C45 hoặc ống thép đúc S45C khi cần độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt cho các chi tiết cơ khí và truyền động.
- Chọn ống thép đúc SCM440 khi thiết bị phải làm việc trong môi trường áp suất lớn, tải trọng nặng, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu tuổi thọ dài.
Nhìn chung, C20 phù hợp với các ứng dụng phổ thông, C45 và S45C là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, trong khi SCM440 là giải pháp tối ưu cho các công trình và thiết bị đòi hỏi khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Việc lựa chọn đúng mác thép sẽ góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
5. Tiêu Chí Lựa Chọn Mác Thép Ống Đúc Phù Hợp Với Từng Ứng Dụng
Việc lựa chọn mác thép ống đúc không chỉ dựa trên giá thành mà còn phải xem xét đến điều kiện làm việc, yêu cầu kỹ thuật và tuổi thọ của công trình hoặc thiết bị. Mỗi mác thép sở hữu những đặc tính cơ học khác nhau, vì vậy cần đánh giá tổng thể nhiều yếu tố để đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tối ưu chi phí đầu tư.

Dưới đây là những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn mác thép ống đúc.
✔️ Xác định môi trường làm việc
Điều kiện vận hành là yếu tố đầu tiên cần xem xét trước khi lựa chọn vật liệu.
- Môi trường áp suất thấp hoặc tải trọng vừa phải: Có thể sử dụng ống thép đúc C20 nhờ khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý.
- Môi trường chịu tải trọng lớn: Nên lựa chọn ống thép đúc C45 hoặc ống thép đúc S45C để đảm bảo độ bền và khả năng chống mài mòn.
- Môi trường áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc làm việc liên tục: Ống thép đúc SCM440 sẽ là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu tải và chống mỏi vượt trội.
✔️ Đánh giá yêu cầu về cơ tính
Mỗi ứng dụng sẽ yêu cầu các chỉ tiêu cơ học khác nhau như độ cứng, độ bền kéo, độ dẻo hay khả năng chịu va đập.
| Yêu cầu kỹ thuật | Mác thép phù hợp |
|---|---|
| Dễ hàn, dễ gia công | C20 |
| Chịu tải trọng lớn | C45, S45C |
| Chịu mài mòn | C45, S45C, SCM440 |
| Chịu nhiệt và áp suất cao | SCM440 |
| Độ dẻo cao | C20 |
Việc lựa chọn đúng cơ tính sẽ giúp thiết bị vận hành ổn định và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
✔️ Xem xét khả năng gia công và nhiệt luyện
Trong ngành cơ khí chế tạo, khả năng gia công ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sản xuất và chi phí.
- C20 có khả năng cắt gọt, hàn và tạo hình tốt, phù hợp với các sản phẩm gia công đơn giản.
- C45 và S45C có thể được tôi, ram hoặc tôi cao tần để nâng cao độ cứng bề mặt và tăng tuổi thọ chi tiết.
- SCM440 cho hiệu quả rất cao sau nhiệt luyện nhưng đòi hỏi quy trình gia công và xử lý nhiệt chính xác hơn.
Nếu sản phẩm cần xử lý nhiệt để tăng cơ tính, nên ưu tiên các mác thép như C45, S45C hoặc SCM440.
✔️ Lựa chọn theo lĩnh vực ứng dụng
Mỗi ngành công nghiệp sẽ có những yêu cầu riêng về vật liệu.
| Lĩnh vực | Mác thép khuyến nghị |
|---|---|
| Cơ khí chế tạo | C45, S45C |
| Gia công chi tiết máy | C20, C45, S45C |
| Xi lanh thủy lực | SCM440, STKM13A |
| Dầu khí | SCM440, ASTM A106 |
| Nhà máy nhiệt điện | ASTM A106, ASTM A335 |
| Kết cấu công trình | C20, ASTM A53 |
Việc lựa chọn đúng mác thép theo từng lĩnh vực giúp nâng cao hiệu quả vận hành và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của dự án.
✔️ Cân đối giữa hiệu quả và chi phí
Không phải lúc nào mác thép có cơ tính cao hơn cũng là lựa chọn tối ưu. Việc sử dụng vật liệu vượt quá yêu cầu thực tế có thể làm tăng chi phí đầu tư mà không mang lại hiệu quả tương xứng.
- C20 phù hợp với các công trình thông dụng, giúp tiết kiệm chi phí.
- C45 và S45C mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và giá thành, phù hợp với phần lớn ứng dụng cơ khí.
- SCM440 có chi phí cao hơn nhưng là giải pháp kinh tế trong dài hạn đối với các thiết bị chịu tải nặng hoặc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
✔️ Kiểm tra tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm
Bên cạnh việc lựa chọn đúng mác thép ống đúc, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ của sản phẩm.
Một số tiêu chuẩn phổ biến hiện nay gồm:
- JIS (Nhật Bản): S45C, SCM440, STKM.
- ASTM (Hoa Kỳ): A53, A106, A333, A335.
- DIN (Đức): C20, C45.
- GB (Trung Quốc): 20#, 45#.
- EN (Châu Âu): Các mác thép kết cấu và thép hợp kim theo tiêu chuẩn châu Âu.
Ngoài ra, nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ), thông số kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.
Việc lựa chọn mác thép ống đúc phù hợp không chỉ giúp nâng cao độ bền và hiệu suất của công trình mà còn tối ưu chi phí đầu tư, giảm rủi ro trong quá trình vận hành. Bằng cách đánh giá kỹ các yếu tố như môi trường làm việc, cơ tính, khả năng gia công, tiêu chuẩn sản xuất và ngân sách, doanh nghiệp sẽ dễ dàng xác định được loại vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
6. Những Lưu Ý Khi Mua Và Sử Dụng Ống Thép Đúc Theo Mác Thép
Để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng, khi lựa chọn mác thép ống đúc bạn nên lưu ý những vấn đề sau:
- Lựa chọn đúng mác thép theo nhu cầu sử dụng: Mỗi mác thép có đặc tính cơ học khác nhau. C20 phù hợp với các kết cấu thông thường, C45 và S45C thích hợp cho chi tiết chịu tải, trong khi SCM440 là lựa chọn tối ưu cho môi trường áp suất và tải trọng lớn.
- Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất: Ưu tiên các sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN hoặc EN để đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận chất lượng: Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ hoặc các tài liệu kiểm định để xác minh nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
- Kiểm tra kích thước và bề mặt ống thép: Đảm bảo đường kính, chiều dày, chiều dài đúng thông số kỹ thuật; bề mặt ống không bị nứt, rỗ, móp méo hoặc gỉ sét nghiêm trọng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Đơn vị phân phối có kinh nghiệm sẽ tư vấn đúng mác thép, cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Bảo quản đúng điều kiện: Lưu trữ ống thép ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm cao để hạn chế ăn mòn.
- Gia công theo đúng quy trình kỹ thuật: Đối với các mác thép như C45, S45C hay SCM440, cần thực hiện đúng quy trình nhiệt luyện, hàn hoặc gia công để đảm bảo cơ tính và tuổi thọ của sản phẩm.
- Cân đối giữa chi phí và hiệu quả sử dụng: Không nên lựa chọn mác thép chỉ dựa vào giá thành. Hãy ưu tiên loại vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật để tối ưu chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ công trình.
Việc nắm rõ những lưu ý trên sẽ giúp doanh nghiệp và người sử dụng lựa chọn đúng mác thép ống đúc, đảm bảo chất lượng sản phẩm, nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
7. Sắt Thép SATA – Địa Vị Cung Cấp Ống Thép Đúc Đa Dạng Mác Thép, Chất Lượng Uy Tín
Khi lựa chọn mác thép ống đúc, bên cạnh việc quan tâm đến thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp uy tín cũng là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng lâu dài. Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị chuyên cung cấp các dòng ống thép đúc với đa dạng mác thép, đáp ứng nhu cầu của nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, xây dựng, dầu khí, năng lượng và công nghiệp.
SATA cung cấp nhiều mác thép ống đúc phổ biến trên thị trường như ống thép đúc C20, ống thép đúc C45, ống thép đúc S45C, ống thép đúc SCM440, cùng nhiều mác thép theo các tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN và EN. Sản phẩm có đầy đủ quy cách về đường kính, chiều dày và chiều dài, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình và dự án.
Vì sao nên lựa chọn Sắt Thép SATA?
- Cung cấp đa dạng mác thép ống đúc theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
- Nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhanh các đơn hàng số lượng lớn.
- Sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO, CQ và thông tin xuất xứ rõ ràng.
- Đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật, hỗ trợ lựa chọn đúng mác thép phù hợp với từng ứng dụng.
- Giá thành cạnh tranh, nhiều chính sách ưu đãi dành cho doanh nghiệp và dự án.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
