máng xối nhựa trònmáng xối nhựa tròn
Rate this post

Máng xối nhựa hiện đang dẫn trở thành xu thế nhưng tính nặng ưu việt mà nó mang đến cho công trình bên cạnh các dòng máng xối vuông phổ biến thì còn có máng xối

Mục Lục

1. Máng Xối Nhựa Tròn Là Gì? Nguyên Lý Hoạt Động Của Máng Xối Nhựa Tròn

1.1. Máng xối nhựa tròn là gì?

Máng xối nhựa tròn là loại máng thoát nước mưa được thiết kế với tiết diện hình tròn hoặc bán nguyệt, có chức năng thu gom và dẫn nước mưa từ bề mặt mái nhà xuống hệ thống ống thoát nước. Sản phẩm thường được sản xuất từ các vật liệu nhựa như PVC, uPVC hoặc nhựa composite, có khả năng chống nước, chống ăn mòn và không bị gỉ sét trong quá trình sử dụng ngoài trời.

Tìm hiểu về máng xối nhựa tròn
Tìm hiểu về máng xối nhựa tròn

Nhờ thiết kế bo tròn theo dòng chảy tự nhiên của nước, máng xối nhựa tròn giúp hạn chế tình trạng đọng nước, giảm bám rác và bùn cặn, từ đó nâng cao hiệu quả thoát nước và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Đây là giải pháp được ứng dụng rộng rãi cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, nhà xưởng, kho bãi và các công trình sử dụng mái tôn hoặc mái nhựa.

1.2. Nguyên lý hoạt động của máng xối nhựa tròn

Máng xối nhựa tròn hoạt động theo nguyên lý thu – gom – dẫn – xả nước mưa bằng trọng lực tự nhiên kết hợp độ dốc hợp lý; thiết kế tiết diện tròn giúp dòng chảy liên tục, hạn chế xoáy và ngăn ngừa rác, bùn cặn tích tụ, đảm bảo thoát nước hiệu quả cho mái nhà.

Thông thường, hệ thống được lắp đặt với độ dốc khoảng 0,5 – 1%, tương đương mỗi 5–10 mét chiều dài máng sẽ chênh cao khoảng 1–2cm. Độ dốc này giúp nước chảy liên tục về phía phễu thu mà không bị ứ đọng.

Nhờ tiết diện tròn:

  • Dòng nước bám đều theo thành máng
  • Ít tạo điểm chết hoặc góc vuông gây đọng rác
  • Tốc độ thoát nước nhanh và ổn định hơn so với máng có tiết diện góc cạnh

Nước sau khi được thu gom sẽ đi qua phễu thu và chảy xuống ống thoát đứng, dẫn ra hệ thống thoát nước chung. Sau khi lắp đặt, hệ thống thường được kiểm tra bằng cách xịt nước liên tục để phát hiện sớm các điểm rò rỉ và điều chỉnh độ dốc nếu cần.

Với dung tích chứa lớn và khả năng chống tràn tốt, máng xối nhựa tròn hoạt động hiệu quả ngay cả trên các mái có diện tích lớn hoặc khu vực mưa to kéo dài.

2. Cấu tạo chính của hệ thống máng xối nhựa tròn

Tương tự các hệ thống máng xối nhựa tròn khác thì dòng máng xối nhựa tròn cũng có cấu tạo gồm một số phần chính bao gồm: thân máng chính dạng trụ cong (bán nguyệt hoặc tròn đầy), kết hợp phụ kiện hỗ trợ lắp ráp nhanh bằng ron cao su và giá đỡ, tạo thành dòng chảy liên tục từ mái đến ống thoát mà không rò rỉ.

⇨ Cấu Tạo Chính của máng xối nhựa tròn

Phần chínhMô tảTrắc trưng kỹ thuật nổi bật 
Thân máng trònMặt cắt cong Ø75-150mm, bề mặt trơn nhẵn chống bám bẩn, ron nối hai đầu kín nướcĐộ dày, dung tích, chịu UV 10 năm không phai, trọng lượng
Giá đỡ treoGiá inox/PVC cách 50-70cm, vít tự khoan, điều chỉnh độ dốcTải trọng tĩnh, chống rung lắc gió cấp, khoảng cách linh hoạt cho mái tôn/ngói
Phễu thu nướcLưới lọc lá cây, miệng rộng Ø110mm nối thân máng, dẫn xuống ống thoátChống tắc, thử áp suất, dễ tháo lắp vệ sinh 1 lần/năm
Ống thoát đứngỐng tròn Ø75-110mm, nối phễu với cống, khớp nối keo/ron képChiều dài, tốc độ chảy, chịu axit mưa
Nắp đậy bảo vệNắp cong khớp khít thân máng, lỗ thoát nhỏ tránh lá lớnChất liệu ASA chống va đập, màu đồng bộ (trắng/xám/nâu), giảm tiếng ồn mưa
Phụ kiện nốiCo góc 90°, T nối, bịt đầu, keo polyurethaneKín nước 100%, chịu nhiệt tốt, lắp nhanh không hàn

3. Chất Liệu Nhựa Và Tính Năng Thực Tế Khi Sử Dụng

Máng xối nhựa tròn sử dụng các chất liệu PVC, uPVC và ASA với ưu nhược điểm thực tế rõ rệt, giúp lựa chọn phù hợp theo công trình.​

3.1. PVC (Polyvinyl Chloride) – Phổ Biến Giá Rẻ

Nhựa PVC nguyên sinh chứa chất hóa dẻo, sản xuất hàng loạt cho máng Ø75-110mm độ dày 1.8-2.5mm.

  • Ưu điểm:
    • Chống ăn mòn xuất sắc với axit mưa, muối biển, hóa chất nhẹ; không gỉ sét như tôn.
    • Giá thành thấp, tiết kiệm so kim loại, dễ sản xuất số lượng lớn.
    • Linh hoạt uốn nối, lắp đặt nhanh bằng ron cao su, chịu nhiệt tốt phù hợp khu vực nắng nóng.
    • Bề mặt trơn giảm bám rêu, tự làm sạch nhờ mưa, trọng lượng nhẹ dễ vận chuyển.
  • Nhược điểm:
    • Giòn hóa UV sau 8-12 năm nếu không phủ lớp ngoài, phai màu trắng thành vàng.
    • Chịu lực va đập thấp, dễ nứt mưa đá lớn hoặc cành cây rơi.
    • Mềm hóa nhiệt độ cao, co ngót nhẹ ở nắng gắt, không lý tưởng gió bão cấp.

3.2. uPVC (Unplasticized PVC) – Loại Cứng Cáp Công Nghiệp

PVC không hóa dẻo, cứng chắc cho Ø90-125mm độ dày 2.5-3.2mm, phổ biến nhà xưởng.

  • Ưu điểm chi tiết:
    • Độ cứng cao chịu va đập mưa đá/cành cây, ổn định hình dạng mái lớn.
    • Chống UV vượt trội 15-20 năm không giòn/phai, chịu nhiệt, không co ngót.​
    • Kín nước tuyệt đối với ron kép, áp suất thử, giảm rò rỉ so PVC thường.
    • Tuổi thọ dài 25 năm, bảo trì thấp, phù hợp khu công nghiệp, ven biển muối mặn.
  • Nhược điểm chi tiết:
    • Giá cao hơn, tổng chi phí ban đầu lớn cho dự án nhỏ.
    • Cứng nên khó cắt, uốn thủ công, cần máy chuyên dụng, nặng hơn.
    • Bề mặt kém bóng hơn ASA, bám bụi nhẹ nếu không vệ sinh định kỳ.

3.3. ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) – Lớp Phủ Cao Cấp Thẩm Mỹ

Lớp phủ ngoài 0.8-1.2mm trên PVC/uPVC, cho máng Ø110-150mm tổng dày 3.0-4.0mm biệt thự.

  • Ưu điểm chi tiết:
    • Chống UV/phai màu 20-25 năm, giữ màu trắng/xám/nâu như mới dưới nắng.
    • Bề mặt siêu bóng tự sạch giảm rêu/bẩn, chịu nhiệt rộng nhất.
    • Thẩm mỹ cao đồng bộ mái ngói, chịu lực, giảm tiếng ồn mưa.
    • Thân thiện môi trường, không độc hại, tái chế ý tưởng resort/nhà cao cấp.
  • Nhược điểm chi tiết:
    • Giá cao, chỉ đáng đầu tư công trình thẩm mỹ cao.
    • Dễ trầy bề mặt nếu va đập mạnh (dụng cụ thi công), giảm bóng sau 5 năm nếu không bảo dưỡng.
máng xối nhựa PVC
Máng xối nhựa PVC tại Thép SATA

4. Ưu Điểm Thực Tế Khi Lắp Đặt Máng Xối Nhựa Tròn

Máng xối nhựa tròn nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội so với loại kim loại truyền thống, từ độ bền cao đến hiệu quả sử dụng thực tế, giúp bảo vệ công trình lâu dài ở khí hậu mưa nhiều như Việt Nam.

Độ Bền Cao Và Chống Ăn Mòn Tối Ưu

Chất liệu PVC/uPVC hoặc composite chịu lực va đập từ mưa đá, cành cây rơi, với khả năng chống tia UV, axit mưa và biên độ nhiệt độ mà không nứt vỡ hay phai màu. Máng xối nhựa tròn có tuổi thọ lên đến 20-30 năm, giảm thiểu hỏng hóc định kỳ như máng tôn gỉ sét chỉ sau 5-7 năm, tiết kiệm chi phí thay thế. Thiết kế bề mặt trơn nhẵn hạn chế bám rêu, lá cây, tự làm sạch nhờ dòng nước mưa.

⇨ Dễ Lắp Đặt Và Bảo Trì Đơn Giản

Trọng lượng siêu nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, hệ thống phụ kiện đầy đủ (giá đỡ, ron cao su, phễu thu, ống nối) lắp ráp nhanh bằng vít và keo dán, kín nước 100% tránh rò rỉ. Bảo trì dễ dàng: Vệ sinh 1-2 lần/năm bằng vòi xịt, không cần sơn sửa hay chống gỉ.​​

⇨ Hiệu Quả Thoát Nước Vượt Trội

Mặt cắt tròn Ø75-125mm tạo dung tích lớn, dòng chảy mượt mà theo trọng lực với độ dốc tối ưu giúp tốc độ thoát nước nhanh hơn so loại vuông hoặc chữ U, tránh tràn ngập mái lớn hay phức tạp. Giảm tiếng ồn mưa rơi, phù hợp mái cong, mái tôn sóng hoặc nhà kính nông nghiệp.

⇨ Tiết Kiệm Chi Phí Và Thẩm Mỹ Cao

Giá Máng xối nhựa tròn cạnh tranh hơn, rẻ hơn so inox/tôn, tổng chi phí lắp đặt + bảo trì dài hạn tiết kiệm. Đa dạng màu trắng, xám, nâu đồng bộ mái ngói, tăng giá trị thẩm mỹ cho biệt thự, nhà phố hiện đại mà không lộ thiên. An toàn môi trường, không chứa chì hay hóa chất độc hại.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Máng Xối Nhựa Tròn Trong Xây Dựng

Máng xối nhựa tròn có nhiều ứng dụng đặc biệt ngoài thoát nước mái nhà thông thường, tận dụng thiết kế bền bỉ, nhẹ và chống ăn mòn để phù hợp với các môi trường khắc nghiệt hoặc sáng tạo.

Ứng dụng của máng xối nhựa tròn
Ứng dụng của máng xối nhựa tròn

⇨ Nhà Phố, Biệt Thự Và Resort

Phù hợp mái lớn, cong hoặc phức tạp nhờ dung tích Ø75-125mm thoát nước nhanh, tăng thẩm mỹ với màu đồng bộ (trắng, nâu), tránh thấm tường mùa mưa. Ứng dụng ở resort ven biển chịu muối mặn mà không gỉ sét.

⇨ Nhà Xưởng, Kho Bãi Và Công Nghiệp

Chịu được lượng mưa lớn, tải trọng cao từ mái tôn sóng mà không biến dạng, lắp nhanh cho diện tích rộng, giảm tắc nghẽn lá cây. Độ dày 2.5-3.0mm lý tưởng cho khu công nghiệp.

⇨ Nông Nghiệp Và Nhà Kính

Được ứng dụng nhiều trong hệ thống giàn rau thủy sinh, chậu trồng cây hoặc thu gom nước tưới nhờ linh hoạt cắt nối, chống UV lâu dài. Ứng dụng trang trại vườn ươm, dẫn nước hiệu quả mà không cần thay thế thường xuyên.

⇨ Công Trình Đặc Thù Khác

  • Mái nhà kính nông nghiệp: Thoát nước mượt, chịu nhiệt tốt​
  • Khu dân cư cao cấp: Tích hợp thẩm mỹ kiến trúc hiện đại.
  • Dự án xanh: Thu nước mưa tái sử dụng, thân thiện môi trường.

6. Kinh Nghiệm Lựa Chọn Máng Xối Nhựa Tròn Phù Hợp

Kinh nghiệm lựa chọn máng xối nhựa tròn tập trung vào kích thước mái, khí hậu địa phương và ngân sách, ưu tiên loại Ø100-125mm cho lượng mưa lớn ở miền Nam Việt Nam để đảm bảo thoát nước hiệu quả. Những công trình có mái cong, diện tích rộng hoặc môi trường ẩm ướt sẽ phù hợp nhất nhờ thiết kế tròn mượt mà, bền bỉ.

Kinh nghiệm chọn máng xối nhựa tròn phù hợp
Kinh nghiệm chọn máng xối nhựa tròn phù hợp

⇨ Công Trình Phù Hợp Sử Dụng

  • Nhà phố, biệt thự: Mái nhỏ đến trung bình (dưới 200m²), cần thẩm mỹ cao với màu đồng bộ ngói, tránh thấm tường mùa mưa.
  • Nhà xưởng, kho bãi: Diện tích lớn, mái tôn sóng chịu tải mưa lớn, lắp nhanh giảm chi phí thi công.
  • Nhà kính nông nghiệp, trang trại: Chịu UV cao, linh hoạt cắt nối cho giàn trồng, thu nước tái sử dụng.
  • Resort ven biển: Chống muối mặn, axit mưa mà không gỉ sét.

⇨ Kinh Nghiệm Lựa Chọn

Chọn đường kính Ø75mm cho mái nhỏ, Ø125mm cho mái lớn; kiểm tra độ dày 2.5-3mm chống va đập; ưu tiên thương hiệu có ron cao su kín nước và bảo hành 10-20 năm. Đo độ dốc mái 0.5-1% trước mua, thử nghiệm dòng chảy bằng xịt nước.

⇨ Những Công Trình Nên Tránh

Tránh mái phẳng tải trọng cực nặng (nhà cao tầng) hoặc khu vực gió bão cấp 12 thường xuyên, thay vào đó dùng inox gia cố.

7. So Sánh Thực Tế: Máng Xối Nhựa Tròn Và Máng Xối Kim Loại

Trong hệ thống thoát nước mái, việc lựa chọn loại máng xối phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình, hiệu quả sử dụng và chi phí lâu dài. Hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến hiện nay là máng xối nhựa trònmáng xối kim loại. Dưới đây là phần so sánh ngắn gọn, tập trung vào các tiêu chí thực tế nhất để người dùng dễ dàng lựa chọn.

⇨ So Sánh Nhanh Các Với Máng Xối Kim Loại

Tiêu chíMáng xối nhựa trònMáng xối kim loại
Chất liệuPVC, uPVC, compositeTôn mạ kẽm, nhôm, inox
Khả năng chống gỉRất tốt, không oxy hóaDễ gỉ theo thời gian
Trọng lượngNhẹ, dễ thi côngNặng, cần nhiều nhân công
Khả năng thoát nướcDòng chảy mượt, ít tắcDễ đọng rác tại góc
Độ bền sử dụng20–30 năm5–15 năm
Bảo trìÍt, không cần sơnCần sơn, chống gỉ định kỳ
Chi phí lâu dàiThấp, tiết kiệmCao
Tính thẩm mỹGọn gàng, hiện đạiThô, nhanh xuống cấp
Phù hợp khí hậu Việt NamRất phù hợpHạn chế

⇨ Nhận Xét Thực Tế Khi Sử Dụng

  • Máng xối nhựa tròn phù hợp với đa số công trình dân dụng nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, khả năng chống ăn mòn cao và chi phí sử dụng lâu dài thấp. Thiết kế tròn giúp thoát nước nhanh, giảm tắc nghẽn và hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn.
  • Máng xối kim loại có ưu điểm về độ cứng, chịu lực tốt nhưng dễ bị gỉ sét, cần bảo trì thường xuyên và chi phí tổng thể cao hơn. Loại này thường được sử dụng cho các công trình đặc thù hoặc môi trường yêu cầu cơ học cao.

Xét trên các yếu tố độ bền – hiệu quả vận hành – chi phí – thẩm mỹ, máng xối nhựa tròn là lựa chọn tối ưu cho nhà ở, nhà phố, biệt thự và phần lớn công trình mái tôn hiện nay. Trong khi đó, máng xối kim loại chỉ nên cân nhắc cho những hạng mục có yêu cầu đặc biệt về kết cấu.

 8. Thép SATA – Đại Lý chính hãng, chất lượng bền vững, báo giá máng xối nhựa vuống mới nhất tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp máng xối nhựa vuông chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu tôn thép uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chứng nhận CO/CQ. Sản phẩm được gia công bằng máy móc hiện đại, cho độ cong chuẩn, kết cấu chắc chắn, thoát nước tốt và tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhiều loại nhà xe và bãi đỗ xe trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Thép SATA
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Đại Lý Tôn Pomina SATA

Cam kết từ Thép SATA:

  • Chất lượng đạt chuẩn: Đúng quy cách, độ dày đảm bảo, kèm chứng nhận CO/CQ.
  • Đa dạng lựa chọn: Nhiều loại tôn, màu sắc phong phú cho mọi mô hình nhà xe.
  • Gia công chính xác: Nhận sản xuất theo yêu cầu, nhận đặt hàng theo thiết kế.
  • Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí.
  • Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt.
  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ chọn giải pháp phù hợp.

Với hệ thống kho xưởng quy mô và quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, Thép SATA luôn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến độ thi công. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và tư vấn chi tiết cho từng công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545