Tấm nhựa lợp lấy sáng được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình thương mại nhờ khả năng tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng và tăng tính thẩm mỹ. Hiện nay, sản phẩm ngày càng đa dạng về chất liệu, độ dày và mức giá, trong đó giá Tấm nhựa lợp lấy sáng là yếu tố được khách hàng quan tâm hàng đầu khi lựa chọn.
Nhằm giúp khách hàng dễ dàng tham khảo, Thép SATA cung cấp bảng báo giá tấm nhựa lợp lấy sáng mới nhất, tổng hợp các dòng sản phẩm phổ biến. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác, ưu đãi theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp cho từng công trình.
1. Tấm nhựa lợp lấy sáng là gì?
Tấm nhựa lợp lấy sáng là vật liệu lợp mái hoặc che phủ có khả năng cho ánh sáng tự nhiên xuyên qua, giúp không gian bên trong công trình luôn sáng sủa, thông thoáng mà không cần sử dụng quá nhiều đèn điện ban ngày. Đây được xem là giải pháp vật liệu xanh, phù hợp xu hướng xây dựng bền vững và tiết kiệm năng lượng hiện nay.

Tấm nhựa lợp lấy sáng thường được sản xuất từ các loại nhựa kỹ thuật cao như Polycarbonate, Composite FRP, Acrylic, PVC, với nhiều dạng sóng, dạng phẳng và cấu trúc rỗng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
2. Xu hướng sử dụng Tấm nhựa lợp lấy sáng hiện nay
Trong những năm gần đây, Tấm nhựa lợp lấy sáng ngày càng được ưa chuộng nhờ nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến nhu cầu thực tế của người sử dụng:
- Chi phí điện năng ngày càng tăng, đặc biệt trong các công trình nhà xưởng, kho bãi và khu sản xuất quy mô lớn, khiến việc tận dụng ánh sáng tự nhiên thông qua Tấm nhựa lợp lấy sáng trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí hiệu quả và bền vững.
- Xu hướng thiết kế công trình mở, ưu tiên không gian thoáng đãng, gần gũi với thiên nhiên và giảm sự phụ thuộc vào ánh sáng nhân tạo, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cũng như chất lượng không gian sống và làm việc.
- Nhu cầu cải thiện môi trường làm việc trong nhà xưởng, kho bãi ngày càng được quan tâm, bởi ánh sáng tự nhiên giúp giảm cảm giác bí bách, hạn chế mỏi mắt, nâng cao tinh thần và hiệu suất lao động cho người làm việc.
- Sự phát triển của các loại vật liệu nhựa kỹ thuật cao như Polycarbonate, Composite FRP với khả năng chống tia UV, chịu lực và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, giúp Tấm nhựa lợp lấy sáng có độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nhờ những lợi ích trên,Tấm nhựa lợp lấy sáng hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, khu công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao và các công trình thương mại, trở thành giải pháp vật liệu phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại và tiết kiệm năng lượng.
3. Cấu tạo chi tiết của Tấm nhựa lợp lấy sáng
Tấm nhựa lợp lấy sáng polycarbonate (PC) có cấu tạo từ polymer liên kết chặt chẽ bởi nhóm carbonate, tạo nên vật liệu nhiệt dẻo vô định hình với độ trong suốt cao 82-92% và độ bền vượt trội gấp 200-250 lần kính thường. Sản xuất bằng phương pháp đùn ép từ 100% hạt nhựa nguyên sinh nhập khẩu (Bayer Đức, Sabic Hàn), tấm được phủ lớp chống UV 50-100 micron ở mặt trên, lớp chống trầy (hard coating) và màng bảo vệ nilon hai bên để chống bụi, xước trong lưu kho.
3.1. Cấu tạo chi tiết tấm đặc ruột
Tấm đặc ruột là khối nhựa nguyên chất đồng nhất, không rỗng, với cấu trúc phân tử polymer thẳng dài liên kết carbonat tạo độ cứng và đàn hồi cao (modulus đàn hồi 2.300 MPa).
- Lớp phủ bề mặt: UV coating (mặt trên, dày 50-80μm) chặn 98-99.9% tia UV; anti-scratch coating (mặt dưới) tăng độ cứng bề mặt Mohs 3-4.
- Lõi chính: Nhựa PC nguyên sinh, màu trong suốt hoặc nhuộm (xám, xanh, trắng sữa), dày 1.5-15mm; mật độ 1.2 g/cm³.
- Màng bảo vệ: Nilon xanh/đỏ dán tạm, dễ bóc trước thi công.
Ưu điểm: Uốn cong bán kính nhỏ (100 lần độ dày), chịu lực đập 80 kJ/m².
3.2. Cấu tạo chi tiết tấm rỗng ruột
Tấm rỗng gồm 2-4 lớp màng nhựa phẳng song song (thickness 0.8-1.5mm/lớp), liên kết bởi hệ vách ngăn bên trong tạo khoảng rỗng 30-50% thể tích để cách nhiệt.
- Lớp ngoài: Phủ UV/anti-scratch tương tự tấm đặc.
- Hệ vách ngăn: Chân hình lục giác hoặc chữ X, khoảng cách 5-16mm, tăng độ cứng uốn và chống rung.
- Đầu cuối: Cần bịt kín bằng băng keo nhôm/alupaper + breathable tape để thoát hơi nước, tránh ngưng tụ.
Độ dày tổng 4-32mm, trọng lượng chỉ 1.2-3kg/m².
3.3. Cấu tạo tấm dạng sóng và composite
Tấm sóng mô phỏng tôn sóng , cấu tạo từ nhựa PC hoặc sợi thủy tinh ngấm nhựa polyester (FRP), dày 0.8-2mm với lõi sợi tăng cường (chopped strand mat 300-450gsm).
- Lớp gelcoat: Chống UV/chống ăn mòn, dày 50-100μm.
- Lõi laminate: Nhiều lớp sợi + resin, sóng cao 18-76mm.
Phụ kiện: Kẹp sóng, gioăng EPDM, vít inox 5x40mm với vòng đệm neoprene.
3.4. Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng
- Chuẩn bị nguyên liệu: Hạt PC nguyên sinh sấy khô 120°C/4h, trộn phụ gia UV/stabilizer.
- Đùn ép: Nhiệt độ 240-300°C, ép qua die tạo hình đặc/rỗng/sóng.
- Làm nguội và phủ: Calendering làm phẳng, phủ UV inline bằng co-extrusion.
- Cắt và kiểm tra: Kiểm UV transmittance (>88%), impact strength (ISO 179), bảo hành 10-15 năm chống vàng ố.
4. Phân loại Tấm nhựa lợp lấy sáng phổ biến trên thị trường
Hiện nay, Tấm nhựa lợp lấy sáng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng truyền sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Trên thị trường, có một số loại phổ biến sau:
| Loại tấm lợp | Chất liệu | Ưu điểm chính | Nhược điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Polycarbonate (PC) | Nhựa kỹ thuật PC đặc | – Truyền sáng cao (80–90%) – Chịu lực tốt, khó vỡ – Chống tia UV & giảm nhiệt | – Giá cao hơn các loại khác | Giếng trời, mái hiên, nhà xưởng cao cấp |
| Polycarbonate rỗng ruột | PC đa lớp rỗng | – Cách nhiệt tốt – Trọng lượng nhẹ – Giảm nóng hiệu quả | – Giá cao – Cần kỹ thuật lắp đặt tốt | Giếng trời lớn, khu vực cần kiểm soát nhiệt |
| Composite FRP | Nhựa polyester + sợi thủy tinh | – Giá thành hợp lý – Chống ăn mòn & thời tiết – Ánh sáng đều, không chói | – Độ bền thấp hơn PC – Trọng lượng nhẹ cần lắp kỹ | Nhà máy, kho bãi, khu công nghiệp |
| Acrylic (PMMA) | Nhựa Acrylic | – Trong suốt, tính thẩm mỹ cao – Bề mặt bóng, màu sắc đẹp | – Chịu lực kém hơn PC – Giá có thể cao nếu dày lớn | Showroom, mái che trang trí, công trình thương mại |
| PVC | Nhựa PVC tổng hợp | – Giá rẻ nhất – Nhẹ, thi công dễ | – Độ bền & chống UV thấp hơn – Truyền sáng trung bình | Mái che sân vườn, nhà xe, công trình tạm |
5. Ưu điểm vượt trội của Tấm nhựa lợp lấy sáng
Tấm nhựa lợp lấy sáng ngày càng được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng đồng thời nhu cầu lấy sáng tự nhiên, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng không gian sử dụng.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả: Cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua giúp không gian bên trong luôn sáng vào ban ngày, từ đó giảm nhu cầu sử dụng đèn điện và tiết kiệm chi phí điện năng trong quá trình vận hành.
- Giảm nhiệt, tạo môi trường thông thoáng: Nhờ lớp chống tia UV và cấu trúc vật liệu phù hợp, Tấm nhựa lợp lấy sáng giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm cảm giác nóng bức và cải thiện sự thông thoáng cho công trình.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: So với kính và nhiều vật liệu lợp mái truyền thống, Tấm nhựa lợp lấy sáng nhẹ hơn đáng kể, giúp giảm tải kết cấu, rút ngắn thời gian thi công và phù hợp cho cả công trình mới lẫn cải tạo.
- Độ bền cao, an toàn khi sử dụng: Các dòng Tấm nhựa lợp lấy sáng chất lượng cao có khả năng chịu lực tốt, ít nứt vỡ, không gỉ sét và duy trì độ ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng mẫu mã, ứng dụng linh hoạt: Sản phẩm có nhiều kiểu dáng, độ dày và màu sắc khác nhau, dễ dàng đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, công trình thương mại và nông nghiệp công nghệ cao.
Nhờ những ưu điểm trên, Tấm nhựa lợp lấy sáng không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn góp phần nâng cao giá trị sử dụng và tính bền vững cho công trình.
6. Nhược điểm của Tấm nhựa lợp lấy sáng và giải pháp khắc phục
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật về khả năng tận dụng ánh sáng tự nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, Tấm nhựa lợp lấy sáng vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Tuy nhiên, các nhược điểm này hoàn toàn có thể được khắc phục hiệu quả nếu người dùng lựa chọn đúng sản phẩm và áp dụng giải pháp phù hợp.
| Nhược điểm | Gợi ý cách khắc phục |
|---|---|
| Dễ gây nóng vào thời điểm nắng gắt | Chọn tấm lợp có lớp chống tia UV, độ dày phù hợp và kết hợp thông gió tự nhiên |
| Có thể bị ố vàng theo thời gian | Ưu tiên sản phẩm chính hãng, nhựa kỹ thuật cao, có bảo hành rõ ràng |
| Dễ thấm nước nếu lắp đặt sai kỹ thuật | Thi công đúng tiêu chuẩn, sử dụng ron cao su chống thấm và phụ kiện đồng bộ |
| Độ bền kém khi chọn hàng giá rẻ | Tránh sản phẩm trôi nổi, lựa chọn thương hiệu uy tín |
| Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tôn thường | Đánh giá theo hiệu quả sử dụng lâu dài, tiết kiệm điện và chi phí vận hành |
Nhìn chung, nhược điểm của Tấm nhựa lợp lấy sáng không phải là yếu tố cản trở lớn nếu người sử dụng được tư vấn đúng ngay từ đầu. Việc lựa chọn vật liệu chất lượng, thi công đúng kỹ thuật và đồng hành cùng nhà cung cấp am hiểu sản phẩm sẽ giúp công trình khai thác tối đa hiệu quả chiếu sáng tự nhiên, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và giá trị kinh tế trong suốt quá trình sử dụng.
7. Ứng dụng thực tế của Tấm nhựa lợp lấy sáng

Tấm nhựa lợp lấy sáng , thường làm từ polycarbonate hoặc composite, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng để khai thác ánh sáng tự nhiên, giảm tiêu thụ điện năng chiếu sáng lên đến 40-60% và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình. Vật liệu này có độ bền cao (tuổi thọ 10-15 năm), chịu lực gấp 250 lần kính thường, cách nhiệt tốt (giảm 40% nhiệt độ bên dưới mái), chống tia UV 99.9% và dễ thi công nhờ trọng lượng nhẹ chỉ bằng 1/6 kính.
7.1. Ứng dụng dân dụng chi tiết
Trong nhà ở và công trình dân dụng, Tấm nhựa lợp lấy sáng được dùng phổ biến cho:
- Giếng trời và mái vòm: Tạo không gian sáng sủa, thông thoáng cho phòng khách, cầu thang; ví dụ các biệt thự tại TP.HCM sử dụng tấm wave/oval để lấy sáng 80-90% mà vẫn che mưa.
- Mái che sân vườn, hồ bơi, gara: Che nắng mưa nhưng xuyên sáng 80-92%, chống trơn trượt, dễ uốn cong theo hình dáng mái cong; phổ biến ở resort ven biển Việt Nam.
- Mái hiên, sân phơi, pergola: Kết hợp khung sắt/aluminum, giúp tiết kiệm điện ban ngày và tăng tính hiện đại cho nhà phố.
7.2. Ứng dụng công nghiệp và thương mại
Ở lĩnh vực công nghiệp, tấm polycarbonate là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chịu tải lớn (sóng gió cấp 12) và chống cháy lan:
- Nhà xưởng, kho bãi, siêu thị: Làm mái lấy sáng toàn bộ hoặc xen kẽ với tôn, giảm hóa đơn điện chiếu sáng; ví dụ nhà máy Samsung Bắc Ninh sử dụng tấm 1.2mm dày để tối ưu ánh sáng phân bố đều.
- Trung tâm thương mại, sân vận động: Mái che lớn như AEON Mall hoặc sân bóng đá, kết hợp lớp phủ chống UV để tránh phai màu nội thất.
- Nhà kính nông nghiệp: Trồng rau sạch, hoa lan với độ xuyên sáng 90%, kiểm soát nhiệt độ và chống đọng sương nhờ lớp phủ đặc biệt.
7.3. Ứng dụng đặc biệt và dự án thực tế
- Giao thông và đô thị: Vách ngăn cao tốc (chống ồn 30dB), mái che trạm xe buýt, lối đi bộ ngầm như ở Nhật Bản và các dự án metro TP.HCM.
- Sân bay và logistics: Mái che kho bãi hàng không Tân Sơn Nhất hoặc ICD Long Bình, chịu tải container xếp chồng.
- Kiến trúc xanh: Nhà kính bảo tồn thực vật Đà Lạt, mái lấy sáng bệnh viện với tấm chống khuẩn; các dự án LEED tại Việt Nam ưu tiên loại này để đạt chứng nhận xanh.
Tấm nhựa lợp lấy sáng ngày càng phổ biến ở Việt Nam nhờ giá cạnh tranh và đa dạng kích thước.
8. Báo giá Tấm nhựa lợp lấy sáng mới nhất 2026
Giá Tấm nhựa lợp lấy sáng phụ thuộc vào chất liệu, độ dày, nguồn gốc xuất xứ, kích thước và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật mới nhất trên thị trường để bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng:

8.1. Tấm nhựa lợp lấy sáng Polycarbonate
| Loại tấm | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Polycarbonate đặc ruột | 2.1 – 3 mm | 239.000 – 342.000 VNĐ/m² |
| Polycarbonate đặc ruột | 4 – 5 mm | 456.000 – 570.000 VNĐ/m² |
| Polycarbonate đặc ruột | 8 – 10 mm | 912.000 – 1.140.000 VNĐ/m² |
| Polycarbonate rỗng ruột | 4 – 5 mm (tấm) | 576.000 – 756.000 VNĐ/tấm |
Ghi chú:
- Đây là mức giá tham khảo từ sản phẩm Polycarbonate Solmart – một trong những dòng phổ biến tại Việt Nam.
- Tấm rỗng ruột thường có kích thước tiêu chuẩn khoảng 2.1m x 5.8m; giá giao động theo độ dày và thương hiệu.
8.2. Tôn nhựa lợp nhựa sóng lấy sáng
| Loại tấm | Độ dày (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tôn nhựa polycarbonate sóng | 0.8 – 1.1 mm | 110.000 – 151.000 VNĐ/m |
| Nhựa sóng lấy sáng (đa dạng độ dày) | 1.5 – 8 mm | 117.000 – 908.000 VNĐ/m |
Lưu ý khi tham khảo báo giá Tấm nhựa lợp lấy sáng
- Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm công bố, có thể điều chỉnh theo biến động thị trường vật liệu.
- Giá trên chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển đến công trình và phụ kiện thi công như vít, ron chống dột, khung kèo.
- Giá Tấm nhựa lợp lấy sáng có thể khác nhau tùy chủng loại tấm lợp, độ dày, kích thước cắt theo yêu cầu và chính sách của từng nhà cung cấp.
- Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc công trình dự án, khách hàng thường được hưởng giá sỉ, chiết khấu tốt và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Để nhận báo giá chính xác và cập nhật mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Thép SATA qua số hotline: 0903725545 để nhận báo giá mới nhất 2026!
9. Câu hỏi thường gặp về Tấm nhựa lợp lấy sáng

Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn và lựa chọn đúng sản phẩm, dưới đây là những câu hỏi thường gặp về tấm nhựa lợp lấy sáng cùng lời giải đáp chi tiết.
- Tấm nhựa lợp lấy sáng có nóng không?
→ Nếu chọn đúng loại có chống UV và lắp đặt hợp lý, khả năng giảm nhiệt rất tốt. - Tuổi thọ tấm nhựa lợp lấy sáng bao lâu?
→ Trung bình từ 5–15 năm tùy loại và điều kiện sử dụng. - Có nên thay kính bằng tấm nhựa lợp lấy sáng không?
→ Có, vì nhẹ hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí - Tấm nhựa lợp lấy sáng có gây nóng không?
→ Không đáng kể nếu chọn loại có chống UV và độ dày phù hợp; khả năng lấy sáng tốt nhưng vẫn hạn chế hấp thụ nhiệt. - Lợp tấm lấy sáng có bị dột không?
→ Không, nếu thi công đúng kỹ thuật và sử dụng phụ kiện chống thấm phù hợp. - Tấm nhựa lợp lấy sáng dùng cho công trình nào?
→ Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái che, giếng trời và nhà kính nông nghiệp. - Giá tấm nhựa lợp lấy sáng có cao không?
→ Giá cao hơn tôn thường nhưng bù lại giúp tiết kiệm điện và chi phí vận hành lâu dài.
10. Thép SATA – Đại lý cung cấp tấm lấy sáng uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp và gia công tấm nhựa lợp lấy sáng chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và độ bền vượt trội. Sản phẩm được gia công bằng máy móc hiện đại, cho độ cong chuẩn, kết cấu chắc chắn, thoát nước tốt và tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.




Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Tấm lấy sáng đúng quy cách, độ dày chuẩn, kèm chứng nhận CO/CQ.
- Khả năng truyền sáng vượt trội: Giúp tiết kiệm điện năng, tạo không gian sáng tự nhiên.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều màu sắc, độ dày và kiểu dáng phù hợp với mọi thiết kế.
- Gia công chính xác: Cắt, uốn theo yêu cầu, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt theo yêu cầu.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ giải pháp tối ưu.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tấm lấy sáng mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
