Giá tôn 5 sóng là một trong những yếu tố then chốt khi lập kế hoạch thi công và xây dựng dự toán ngân sách cho mỗi công trình. Tuy nhiên, trên thực tế, giá tôn 5 sóng thường xuyên biến động theo thị trường nguyên vật liệu, độ dày, chủng loại và thương hiệu, khiến việc theo dõi và cập nhật mức giá chính xác trở nên không hề đơn giản đối với khách hàng. Trong bài viết này, Thép SATA sẽ cập nhật đầy đủ và chi tiết bảng báo giá tôn 5 sóng các loại mới nhất, giúp quý khách có cái nhìn tổng quan, dễ so sánh và lựa chọn phương án phù hợp.
Để nhận được báo giá tôn 5 sóng chính xác, cập nhật nhanh theo thời điểm và nhu cầu thực tế, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA để được tư vấn và cung cấp báo giá tôn 5 sóng mới nhất, đầy đủ nhất cho từng hạng mục công trình.
1. Cập Nhật Báo Giá Tôn 5 Sóng Các Loại Mới Nhất 2026!
Thép SATA cập nhật báo giá tôn 5 sóng mới nhất với đầy đủ các dòng sản phẩm. Sản phẩm bao gồm ba dòng chính: Tôn lạnh, Tôn màu và Tôn cách nhiệt PU.
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 2 Cập Nhật Báo Giá Tôn 5 sóng](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/Ton-5-song-768x1024.jpg)
1.1. Bảng giá Tôn 5 sóng lạnh
Giá Tôn 5 sóng tôn lạnh được mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si), giúp chống rỉ sét và phản xạ nhiệt vượt trội.
| Thương hiệu | Độ dày (Dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn Đông Á | 3.0 | 2.45 | 58.000 |
| 3.5 | 2.92 | 68.500 | |
| 4.0 | 3.39 | 78.000 | |
| 4.5 | 3.87 | 88.000 | |
| 5.0 | 4.33 | 96.000 | |
| Tôn Pomina | 3.0 | 2.50 | 59.000 |
| 3.5 | 3.00 | 65.000 | |
| 4.0 | 3.50 | 79.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 88.000 | |
| 5.0 | 4.40 | 98.000 | |
| Tôn Hoa Sen | 3.0 | 2.30 | 63.000 |
| 3.5 | 2.70 | 71.000 | |
| 4.0 | 3.40 | 80.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 92.000 | |
| 5.0 | 4.40 | 101.000 |
1.2. Bảng giá Tôn 5 sóng – tôn màu
Giá tôn 5 sóng màu là sản phẩm được phủ lớp sơn màu thẩm mỹ (xanh rêu, xanh dương, xám lông chuột, đỏ đậm…), giúp tăng độ bền và ngăn ngừa thủng dột.
| Thương hiệu | Độ dày (Dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn Hòa Phát | 3.0 | 2.50 | 57.000 |
| 3.5 | 3.00 | 62.000 | |
| 4.0 | 3.50 | 77.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 86.500 | |
| 5.0 | 4.40 | 96.000 | |
| Tôn Hoa Sen | 3.0 | 2.30 | 65.000 |
| 3.5 | 2.70 | 73.000 | |
| 4.0 | 3.40 | 82.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 94.000 | |
| 5.0 | 4.40 | 103.000 | |
| Tôn Nam Kim | 3.0 | 2.50 | 37.000 |
| 3.3 | 2.70 | 47.000 | |
| 3.5 | 3.00 | 49.000 | |
| 3.8 | 3.30 | 51.000 | |
| 4.0 | 3.40 | 54.000 | |
| 4.2 | 3.70 | 59.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 60.000 | |
| 4.8 | 4.10 | 63.000 | |
| 5.0 | 4.45 | 68.000 | |
| Tôn Pomina | 3.0 | 2.50 | 60.000 |
| 3.5 | 3.00 | 64.000 | |
| 4.0 | 3.50 | 79.000 | |
| 4.5 | 3.90 | 89.500 | |
| 5.0 | 4.40 | 98.000 |
1.3. Bảng giá Tôn 5 sóng cách nhiệt PU
Giá tôn 5 sóng cách nhiệt PU mới nhất, đây là dòng sản phẩm cao cấp gồm 3 lớp: Tôn bề mặt + Lớp lõi PU + Lớp giấy bạc/PP/PE, giúp cách âm và cách nhiệt tối ưu.
| Thương hiệu | Độ dày tôn nền | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn Phương Nam | 2.8 dem | 2.40 | 78.000 |
| 3.0 dem | 2.60 | 81.000 | |
| 3.3 dem | 2.80 | 82.000 | |
| 3.5 dem | 3.00 | 83.000 | |
| 3.8 dem | 3.25 | 87.000 | |
| 4.0 dem | 3.35 | 90.000 | |
| 4.3 dem | 3.65 | 95.000 | |
| 4.5 dem | 4.00 | 96.000 | |
| Tôn Hoa Sen | 3.3 dem | 2.50 | 105.000 |
| 3.5 dem | 3.00 | 112.000 | |
| 4.0 dem | 3.50 | 123.000 | |
| 4.5 dem | 3.90 | 135.000 | |
| 5.0 dem | 4.40 | 147.000 | |
| Tôn Đông Á | 3.0 dem | 2.50 | 115.000 |
| 3.5 dem | 3.00 | 122.000 | |
| 4.0 dem | 3.50 | 138.000 | |
| 4.5 dem | 3.90 | 147.000 | |
| 5.0 dem | 4.40 | 154.000 |
Lưu ý về báo giá tôn 5 sóng
- Giá tôn 5 sóng có thể thay đổi tùy theo thời điểm thị trường, nguồn cung nguyên vật liệu và chính sách giá của nhà sản xuất.
- Mức giá tôn 5 sóng phụ thuộc vào số lượng đặt hàng: đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng công trình thường được áp dụng giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
- Đơn giá tôn 5 sóng trên chưa bao gồm thuế VAT 10%; và chi phí vận chuyển hàng đến công trình, các khoản này sẽ được báo đầy đủ trong báo giá gửi đến khách hàng.
- Đơn giá tôn 5 sóng trên chỉ mang tính chất tham khảo nên để nhận báo giá tôn 5 sóng chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, loại tôn và địa điểm giao hàng ngay từ đầu.
1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn 5 sóng
Giá 5 sóng nhìn chung chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau trong đó một số yếu tố chính có thể kể đến như:
- Độ dày tôn 5 sóng: Độ dày càng lớn thì giá tôn 5 sóng càng tăng do sử dụng nhiều vật liệu hơn và khả năng chịu lực, độ bền được nâng cao.
- Loại vật liệu và lớp mạ: Giá tôn 5 sóng phụ thuộc vào tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm hay tôn mạ màu, mỗi loại có mức giá khác nhau tùy khả năng chống ăn mòn và độ bền sử dụng.
- Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ: Tôn từ nhà sản xuất uy tín, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng thường có giá tôn 5 sóng cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng ổn định.
- Quy cách và chiều dài cắt theo yêu cầu: Giá tôn 5 sóng có thể thay đổi khi cắt theo kích thước riêng, phát sinh thêm chi phí gia công.
- Số lượng đặt mua: Mua số lượng lớn sẽ giúp tối ưu giá tôn 5 sóng so với mua lẻ.
- Biến động thị trường: Giá tôn 5 sóng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá thép cuộn và nguyên vật liệu đầu vào theo từng thời điểm.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và tiến độ thi công cũng tác động đến giá tôn 5 sóng cuối cùng.
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 3 Tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng Tôn 5 sóng](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/Ton-5-song-4-768x1024.jpg)
2. Giới thiệu và đặc điểm nổi bật của tôn 5 sóng
Tôn 5 sóng là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, thoát nước hiệu quả và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Sản phẩm được thiết kế với 5 sóng lớn, sóng cao và khoảng cách sóng rộng, giúp bề mặt mái cứng vững, hạn chế võng tôn và giảm rung lắc khi chịu tác động của gió mạnh hoặc mưa lớn. Nhờ đó, tôn 5 sóng đặc biệt phù hợp với các công trình có diện tích mái vừa và lớn.
Về cấu tạo, tôn 5 sóng được sản xuất từ thép nền chất lượng cao, kết hợp lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Một số dòng còn được phủ sơn màu giúp nâng cao tính thẩm mỹ, đồng thời bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của thời tiết khắc nghiệt.
Những đặc điểm nổi bật của tôn 5 sóng gồm:
- Thiết kế 5 sóng lớn, bước sóng rộng, tăng độ cứng và khả năng chịu lực
- Khả năng thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước và thấm dột mái
- Thép nền bền chắc, ít biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài
- Lớp mạ và sơn phủ giúp chống oxy hóa, phù hợp khí hậu nóng ẩm
- Thi công nhanh, tiết kiệm vật tư và chi phí tổng thể cho công trình
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính ứng dụng cao và chi phí hợp lý, tôn 5 sóng đang là lựa chọn tối ưu cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và nhiều hạng mục xây dựng hiện nay.
3. Cấu tạo kỹ thuật của tôn 5 sóng ảnh hưởng thế nào đến giá thành?
Tôn 5 sóng được thiết kế với 5 sóng cao, khoảng cách sóng lớn, giúp tăng khả năng chịu lực và giảm áp lực gió tác động lên mái. Cấu tạo của tôn gồm các lớp chính:
- Lớp thép nền: Quyết định độ cứng, độ bền cơ học
- Lớp mạ (kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm): Bảo vệ thép khỏi ăn mòn
- Lớp sơn phủ màu (đối với tôn màu): Tăng thẩm mỹ và chống oxy hóa
Chính sự khác biệt về độ dày lớp mạ, chất lượng thép nền và công nghệ sơn phủ là nguyên nhân tạo ra sự chênh lệch rõ rệt về giá tôn 5 sóng giữa các sản phẩm trên thị trường.
4. Phân loại tôn 5 sóng phổ biến hiện nay
Việc phân loại giúp người mua dễ so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng:
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 4 Tôn 5 sóng](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/Ton-5-song-6-768x1024.jpg)
4.1 Sản phẩm Tôn mạ kẽm 5 sóng
Tôn mạ kẽm 5 sóng là dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường nhờ sự cân bằng giữa độ bền và chi phí đầu tư. Sản phẩm được sản xuất từ thép nền phủ lớp kẽm bảo vệ, kết hợp thiết kế 5 sóng lớn giúp tăng độ cứng và khả năng thoát nước cho mái lợp. Tôn mạ kẽm 5 sóng phù hợp với các công trình có điều kiện môi trường thông thường và yêu cầu hiệu quả kinh tế.
Đặc điểm nổi bật:
- Kết cấu 5 sóng lớn, tăng khả năng chịu lực và hạn chế võng mái
- Lớp mạ kẽm giúp chống rỉ sét và bảo vệ thép nền
- Dễ thi công, cắt ghép và thay thế
- Phù hợp với nhà ở dân dụng, nhà kho và công trình phụ trợ
4.2. Sản phẩm tôn mạ nhôm kẽm (mạ lạnh) 5 sóng
Tôn mạ nhôm kẽm 5 sóng là dòng sản phẩm được cải tiến về khả năng chống ăn mòn, đáp ứng tốt các công trình yêu cầu độ bền cao. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bề mặt tôn bền hơn trong môi trường ẩm, mưa nhiều hoặc khu vực có tính ăn mòn cao. Thiết kế 5 sóng lớn giúp sản phẩm duy trì độ ổn định lâu dài cho mái lợp.
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội so với tôn mạ kẽm
- Tuổi thọ sử dụng cao, giảm chi phí bảo trì
- Bề mặt sáng, ít bám bẩn
- Phù hợp với nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp
4.3. Sản phẩm tôn mạ màu 5 sóng
Tôn mạ màu 5 sóng là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu cả độ bền và tính thẩm mỹ. Sản phẩm được phủ lớp sơn màu chất lượng cao trên nền thép mạ, giúp bảo vệ bề mặt tôn và tạo sự đồng bộ cho kiến trúc công trình. Nhờ thiết kế 5 sóng lớn, tôn mạ màu 5 sóng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và thoát nước hiệu quả.
Đặc điểm nổi bật:
- Màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc
- Lớp sơn giúp hạn chế phai màu và bong tróc
- Tăng tính thẩm mỹ cho mái lợp và tổng thể công trình
- Thường sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng hiện đại và công trình thương mại
5. Ứng dụng thực tế của tôn 5 sóng trong các công trình
Tôn 5 sóng được đánh giá cao về tính ứng dụng nhờ thiết kế sóng lớn, khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao khi lợp mái. Trong thực tế, dòng tôn này được sử dụng phổ biến cho nhiều loại công trình khác nhau, cụ thể:
- Nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp: Tôn 5 sóng phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn nhờ kết cấu cứng vững, hạn chế võng mái và thoát nước nhanh, giúp bảo vệ hàng hóa và máy móc bên trong.
- Nhà tiền chế, công trình khung thép: Thiết kế sóng cao giúp tôn chịu được tải trọng gió và mưa lớn, đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho các công trình có kết cấu thép nhẹ.
- Nhà ở dân dụng, nhà trọ, công trình phụ trợ: Tôn 5 sóng giúp mái lợp ổn định, ít thấm dột và phù hợp với nhiều kiểu mái, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài.
- Công trình nông nghiệp (chuồng trại, kho chứa, nhà che): Khả năng chịu ẩm, chịu thời tiết tốt và thi công nhanh giúp tôn 5 sóng trở thành lựa chọn hiệu quả cho các công trình nông nghiệp.
- Mái che, bãi xe, công trình ngoài trời: Độ bền cao và khả năng thoát nước tốt giúp mái che luôn ổn định, giảm hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Nhờ phù hợp với đa dạng loại công trình và điều kiện sử dụng, tôn 5 sóng là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn trong thực tế.
6. So sánh tôn 5 sóng với các dòng tôn thông dụng khác
Dưới đây là bảng so sánh ngắn gọn về các sản phẩm tôn 5 sóng 9 sóng 11 sóng thông dụng để khách hàng có cái nhìn khách quan khi đưa ra lựa .
| Tiêu chí | Tôn 5 sóng | Tôn 9 sóng | Tôn 11 sóng |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc sóng | Sóng lớn, sóng cao, khoảng cách sóng rộng | Sóng nhỏ, mật độ sóng trung bình | Sóng rất nhỏ, mật độ sóng dày |
| Độ cứng tấm tôn | Cao, chịu lực tốt | Trung bình | Thấp hơn |
| Khả năng thoát nước | Rất tốt, nước chảy nhanh | Tốt | Trung bình |
| Độ ổn định mái lợp | Cao, ít võng mái | Ổn định ở mái vừa và nhỏ | Phù hợp mái nhỏ |
| Phù hợp mái diện tích lớn | Rất phù hợp | Phù hợp | Không tối ưu |
| Số lượng mối nối | Ít mối nối | Nhiều hơn | Nhiều |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, kho bãi, mái lớn | Nhà ở dân dụng, mái thông dụng | Mái che, công trình nhỏ |
| Chi phí tương đối | Cao hơn do sóng lớn | Trung bình | Thấp |
Vậy nên chọn loại tôn nào?
- Tôn 5 sóng:
Có sóng cao và lớn, giúp tăng độ cứng cho mái lợp, thoát nước nhanh và hạn chế võng mái. Phù hợp với công trình có diện tích mái lớn, yêu cầu độ bền và ổn định cao. - Tôn 9 sóng:
Là loại sóng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng. Sóng nhỏ hơn tôn 5 sóng nên chi phí thấp hơn, phù hợp với nhà ở, nhà trọ và các công trình có mái vừa. - Tôn 11 sóng:
Có mật độ sóng dày, tấm tôn mềm hơn, thường sử dụng cho mái che, công trình phụ hoặc những hạng mục không yêu cầu chịu lực lớn.
Việc lựa chọn số lượng và kiểu sóng tôn cần dựa vào diện tích mái, tải trọng, độ dốc và yêu cầu sử dụng thực tế. Trong đó, tôn 5 sóng là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần mái lợp chắc chắn, ít mối nối và độ bền cao; trong khi tôn 9 sóng và 11 sóng phù hợp hơn với các công trình quy mô nhỏ và chi phí thấp.
7. Xu hướng giá tôn 5 sóng trên thị trường hiện nay
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng liên tục biến động, giá tôn 5 sóng hiện nay có xu hướng điều chỉnh linh hoạt theo cung – cầu và chi phí sản xuất, thay vì tăng giảm đột ngột. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng theo dõi và chủ động hơn trong kế hoạch thi công.
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 5 Tôn 5 sóng](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/Ton-5-song-3-768x1024.jpg)
Các yếu tố chính đang tác động trực tiếp đến giá tôn 5 sóng gồm:
- Giá thép nguyên liệu đầu vào: Thép cuộn cán nóng và cán nguội là thành phần cốt lõi để sản xuất tôn. Khi giá thép biến động, giá tôn 5 sóng cũng thay đổi theo, thường là tăng hoặc giảm nhẹ theo từng đợt.
- Nhu cầu xây dựng theo mùa: Vào mùa cao điểm xây dựng, đặc biệt là thời điểm khô ráo, lượng tiêu thụ tăng khiến giá tôn có thể nhích lên. Ngược lại, vào mùa thấp điểm, giá thường ổn định hơn.
- Chất lượng và cấu tạo sản phẩm: Tôn 5 sóng có độ dày tiêu chuẩn, lớp mạ tốt và công nghệ sơn phủ bền màu thường có giá cao hơn nhưng đổi lại là tuổi thọ dài và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Thương hiệu và hệ thống phân phối: Các thương hiệu lớn, nhà cung cấp uy tín thường giữ mức giá ổn định và minh bạch, hạn chế biến động thất thường.
- Chi phí vận chuyển và gia công: Giá xăng dầu, chi phí cắt – cán – vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng của tôn 5 sóng.
Tổng thể, xu hướng giá tôn 5 sóng hiện nay ở mức hợp lý và ổn định, không có biến động mạnh, phù hợp cho cả nhu cầu xây dựng dân dụng lẫn công trình lâu dài. Việc theo dõi giá tôn 5 sóng theo từng thời điểm và lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp người mua tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
8. Kinh nghiệm mua tôn 5 sóng đúng giá, đúng chất lượng – Tránh sai lầm ngay từ khâu chọn mua
Để mua được tôn 5 sóng vừa đúng giá vừa đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài, người mua cần nhìn vấn đề theo từng khía cạnh cụ thể, thay vì chỉ so sánh giá bán bề ngoài.
8.1. Chọn đúng loại tôn 5 sóng theo nhu cầu công trình
Mỗi công trình có yêu cầu sử dụng khác nhau, vì vậy không nên áp dụng một tiêu chuẩn chung cho mọi trường hợp.
- Nhà ở dân dụng, mái che, công trình phụ nên ưu tiên độ dày vừa phải để tối ưu chi phí
- Nhà xưởng, kho bãi hoặc khu vực nhiều gió cần tôn có độ cứng cao để hạn chế võng và rung
- Khẩu độ xà gồ và độ dốc mái là yếu tố quyết định nên chọn tôn dày hay mỏng
Việc chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
8.2. Đánh giá giá tôn dựa trên giá trị sử dụng, không chỉ giá bán
Giá tôn 5 sóng trên thị trường có sự chênh lệch do khác nhau về cấu tạo và chất lượng.
- Tôn giá thấp thường đi kèm thép nền mỏng, lớp mạ thấp
- Tôn chất lượng cao giữ màu tốt hơn, ít rỉ sét và ít phải sửa chữa
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì về sau
Nhìn tổng thể, giá rẻ chưa chắc đã kinh tế nếu thời gian sử dụng ngắn.
8.3. Kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật trước khi mua
Thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng tôn 5 sóng.
- Độ dày thép nền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực
- Loại lớp mạ quyết định khả năng chống ăn mòn
- Tiêu chuẩn sản xuất thể hiện độ ổn định và đồng đều của sản phẩm
Những thông tin này cần được công bố rõ ràng và minh bạch từ nhà cung cấp.
8.4. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín và minh bạch
Nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ bán sản phẩm mà còn mang lại sự an tâm cho người mua.
- Có mẫu tôn thực tế để kiểm tra bề mặt và độ dày
- Cung cấp bảng thông số kỹ thuật và xuất xứ rõ ràng
- Có kinh nghiệm thi công hoặc công trình tham khảo
Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải tôn kém chất lượng.
8.5. Tính toán đầy đủ chi phí trước khi thi công
Giá tôn chỉ là một phần trong tổng chi phí hoàn thiện mái.
- Chi phí cắt tôn theo kích thước thực tế
- Phụ kiện, ốc vít và vật tư đi kèm
- Chi phí vận chuyển và nhân công lắp đặt
Việc dự toán đầy đủ ngay từ đầu giúp kiểm soát ngân sách và tránh phát sinh ngoài kế hoạch.
8.6. Quan tâm đến chính sách bảo hành và hậu mãi
Bảo hành là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng.
- Bảo hành lớp mạ và bề mặt thể hiện chất lượng sản phẩm
- Chính sách rõ ràng giúp người mua yên tâm sử dụng lâu dài
- Là cam kết trách nhiệm từ nhà sản xuất và nhà phân phối
9. Thép SATA – Đại lý cung cấp tôn 5 sóng uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên phân phối và gia công tôn 5 sóng chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và độ bền ổn định theo thời gian. Sản phẩm được cán trên dây chuyền máy móc hiện đại, sóng tôn đều, sắc nét, giúp thoát nước tốt, hạn chế cong vênh, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình dân dụng và công nghiệp.
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 6 Thép SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/ANHVESATA1.png)
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 7 Đại Lý Tôn Zacs SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/DLTONZACS-331x400.png)
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 8 Đại Lý Tôn Nam Kim SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/CCDAI-335x400.png)
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 9 Đại Lý Tôn Pomina SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/CCCDL-313x400.png)
Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Tôn 5 sóng đúng quy cách, độ dày tiêu chuẩn, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
- Độ bền cao: Chịu lực tốt, chống ăn mòn, thích nghi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp làm mái nhà, nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che công trình.
- Gia công chính xác: Cán sóng, cắt tôn theo yêu cầu, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ đồng đều.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Giá tôn 5 sóng được cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí.
- Giao hàng nhanh chóng: Đáp ứng tiến độ thi công, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ giải pháp phù hợp.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn 5 sóng mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
![Cập nhật giá tôn 5 sóng [2026] – Bảng giá chi tiết các loại! 1 Tôn 5 sóng](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/Ton-5-song-1-scaled.jpg)