Tôn nhựa 9 sóng SATATôn nhựa 9 sóng SATA
Rate this post

Tôn nhựa đang dần trở thành xu hướng vật liệu lợp mái mới trong những năm gần đây, được nhiều công trình lựa chọn, các dòng tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng đang từng bước thay thế các loại tôn truyền thống trong nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp. Chính sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu sử dụng đã khiến giá tôn nhựa 9 sóng có sự biến động theo từng thời điểm, gây không ít khó khăn cho khách hàng khi tham khảo và so sánh giá bán trên thị trường.

Trong bài viết này, Thép SATA sẽ cập nhật bảng báo giá tôn nhựa 9 sóng mới nhất, đồng thời cung cấp đầy đủ các thông tin liên quan đến sản phẩm để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp cho công trình của mình.

1. Tôn nhựa 9 sóng là gì? Cấu tạo và đặc điểm nhận diện

1.1. Tôn nhựa 9 sóng là gì?

Tôn nhựa 9 sóng là tấm lợp được sản xuất từ nhựa tổng hợp kỹ thuật cao như PVC, ASA hoặc nhựa composite, có thiết kế đặc trưng với 9 sóng nổi liên tiếp trên bề mặt. Kiểu dáng này giúp tấm tôn tăng độ cứng, nâng cao khả năng chịu lực và thoát nước nhanh, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu mưa nhiều, nắng gắt.

Tôn nhựa lấy sáng 9 sóng SATA
Tôn nhựa lấy sáng 9 sóng SATA

Khác với tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa 9 sóng không dẫn điện, không bị oxy hóa, đồng thời giảm đáng kể hiện tượng hấp thụ nhiệt, mang lại không gian bên dưới mát và ổn định hơn.

1.2. Cấu tạo cơ bản của tôn nhựa 9 sóng

Tôn nhựa 9 sóng SATA không chỉ là tấm nhựa cán sóng thông thường, mà được thiết kế với cấu tạo nhiều lớp nhằm đảm bảo độ bền vượt trội và khả năng chống lại tác động khắc nghiệt từ môi trường. Dòng sản phẩm này thường gồm 3 lớp chính, tạo nên sự chắc chắn, thẩm mỹ và độ bền lâu dài cho công trình.

Tôn nhựa 9 sóng có thể được sản xuất theo kết cấu một lớp hoặc nhiều lớp, tùy từng dòng sản phẩm. Tuy nhiên, cấu tạo cơ bản thường gồm các thành phần sau:

  1. Lớp nhựa nền (lõi tấm):
    ➔ Được làm từ nhựa PVC nguyên sinh hoặc nhựa composite tổng hợp. Lớp này quyết định độ bền cơ học, giúp tấm tôn chịu lực tốt, hạn chế cong vênh và giữ độ đàn hồi khi gặp gió mạnh, mưa lớn.
  2. Lớp phủ bề mặt (ASA/chống UV):
    ➔ Có tác dụng chống tia UV, hạn chế lão hóa và bạc màu, đồng thời giữ bề mặt tôn nhẵn, dễ vệ sinh. Đây là yếu tố phân biệt rõ giữa tôn nhựa 9 sóng chất lượng cao và sản phẩm giá rẻ.
  3. Hệ sóng 9 sóng cao – đều:
    ➔ Thiết kế sóng đồng đều giúp tăng khả năng thoát nước, phân tán lực hiệu quả và đảm bảo độ ổn định cho mái, đặc biệt phù hợp với mái có độ dốc trung bình đến lớn.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Biên Dạng 9 Sóng Vuông

Tôn nhựa 9 sóng với cấu tạo 9 sóng cao và đều, giúp tăng độ cứng tấm, khả năng chịu lực và thoát nước hiệu quả. Nhờ cấu trúc sóng đặc trưng kết hợp với chất liệu nhựa kỹ thuật, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, tính ổn định và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

Cấu tạo Tôn nhựa 9 sóng
Cấu tạo Tôn nhựa 9 sóng

Các thông số kỹ thuật cơ bản của tôn nhựa 9 sóng thường bao gồm:

Hạng mụcThông số
Tên sản phẩmBiên dạng tôn 9 sóng vuông
Dạng biênSóng vuông lặp đều
Số lượng sóng9 sóng
Chiều dài danh nghĩa1000 mm
Chiều dài tổng thể1064 mm
Bước sóng125 mm
Chiều cao sóng20 mm
Chiều rộng đỉnh sóng20 mm
Chiều rộng đáy sóng20 mm
Đơn vị kích thướcmm
Kiểu cạnhCạnh thẳng
Phương pháp gia công phù hợpCán, dập, cắt CNC, laser
Ứng dụngMái, vách, trần kỹ thuật, kết cấu nhẹ

Ghi chú: Các thông số sau chỉ mang tính chất tham khảo, mỗi nhà cung cấp sẽ cũng cấp các sản phẩm có thông số khác nhau. Thép SATA cung nhận gia công theo bản vẽ của khách hàng.

Biên dạng 9 sóng vuông có kết cấu chắc chắn, bước sóng đều 125 mm và chiều cao sóng 20 mm, phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng và công nghiệp, dễ sản xuất hàng loạt và thi công.

3. Đặc điểm gì giúp nhận diện tôn nhựa 9 sóng dễ dàng?

Tôn nhựa 9 sóng là dòng vật liệu lợp mái có thiết kế đặc trưng, dễ phân biệt với các loại tôn khác trên thị trường. Thông qua hình dạng sóng, chất liệu và cảm quan sử dụng, người dùng có thể nhận diện tôn nhựa 9 sóng qua một số đặc điểm cơ bản sau:

  • Biên dạng 9 sóng cao, đều, giúp tăng độ cứng tấm và thoát nước nhanh khi mưa lớn.
  • Chất liệu nhựa kỹ thuật, không rỉ sét, không oxy hóa, phù hợp môi trường ẩm và ngoài trời.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, lắp đặt và giảm tải cho kết cấu mái.
  • Bề mặt nhẵn, giữ màu tốt, đặc biệt ở các dòng có lớp phủ chống UV hoặc ASA.
  • Khả năng cách nhiệt, giảm ồn mưa tốt hơn so với tôn kim loại truyền thống.

Nhờ những đặc điểm trên, tôn nhựa 9 sóng được đánh giá là vật liệu lợp mái bền, ổn định và phù hợp với nhiều loại công trình trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

4. Top những ưu điểm nổi bật mà tôn nhựa 9 sóng mang lại

Với sự cải tiến không ngừng trong chất lượng, các dòng tôn nhựa ngày càng khẳng định vị thế của mình trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Những ưu điểm nổi bật có thể kể đến gồm:

  • Độ bền cao, không rỉ sét, Với chất liệu nhựa cao cấp dòng tôn này phù hợp với môi trường ẩm, khu vực ven biển hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với hóa chất mà không bị ghỉ sét.
  • Khả năng chịu lực và ổn định mái tốt, với thiết kế 9 sóng cao giúp phân tán lực đồng đều và hiệu quả làm giảm đi áp lực lên hệ thống mái.
  • Cách nhiệt, giảm ồn hiệu quả, thông qua chất liệu nhựa xanh và cải tiến công nghệ mới, tôn nhựa còn giúp hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn so với tôn kim loại.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh và giảm tải cho kết cấu công trình.
  • Giữ màu và chống lão hóa tốt, đặc biệt ở các dòng có lớp phủ chống UV hoặc ASA.
  • Tính thẩm mỹ cao, bề mặt nhẵn, màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều phong cách công trình.

Những ưu điểm về độ bền, hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư hợp lý, cho thấy tôn nhựa 9 sóng là lựa chọn tối ưu nhất cho các công trình cần giải pháp lợp mái lâu dài, ổn định và phù hợp với điều kiện khí hậu tại Việt Nam.

5. Vì sao giá tôn nhựa 9 sóng được nhiều chủ công trình quan tâm?

Khi chọn vật liệu cho công trình ngoài các yếu tố mỹ quan và chi phí công trình được quan tâm sâu sắc thì yếu tố bền vững cũng được quan tâm đáng kể. Vì thế mà các dòng tôn nhựa cũng ngày càng được quan tâm hơn nhợ sự cân bằng giữa chi phí, hiệu quả thi công và sử dụng.

Trong đó nổi bật những yếu tố khiên stoon nhựa 9 sóng đặc biệt được yêu thích như:

  • Giá thành hợp lý so với độ bền, không rỉ sét, ít hư hỏng, giảm chi phí sửa chữa về sau.
  • Khả năng cách nhiệt, giảm ồn tốt, giúp tiết kiệm chi phí làm mát cho nhà xưởng, trang trại.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, góp phần giảm chi phí nhân công và thời gian lắp đặt.
  • Phù hợp nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp, nên dễ tính toán và kiểm soát ngân sách.

Nhìn chung, tôn nhựa 9 sóng được nhiều chủ công trình quan tâm không chỉ vì mức giá bán, mà vì hiệu quả kinh tế lâu dài và tính ổn định khi sử dụng, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu và nhu cầu xây dựng hiện nay.

6. Giá tôn nhựa 9 sóng hiện nay như thế nào? Cập nhật báo giá tôn nhựa 9 sóng mới nhất 2026

Công ty TNHH Thép SATA gửi đến khách hàng bảng báo giá tôn nhựa 9 sóng mới nhật hiện nay cập nhật giá các dòng tôn nhựa khác tại SATA. Hiện nay, Thép SATA đang cung cấp chính các dòng tôn nhựa:

Cập nhật giá  Tôn nhựa 9 sóng SATA
Cập nhật giá Tôn nhựa 9 sóng SATA mới nhất 2026

Giá tôn nhựa 9 sóng tại Thép SATA:

  • Giá Tôn nhựa 9 sóng PVC: giá tôn dao động từ 130.000 – 210.000 VNĐ
  • Giá Tôn nhựa 9 sóng ASA phủ UV: Có giá cao hơn dao động từ 140.000 – 250.000 VNĐ
  • Giá Tôn nhựa 9 sóng Composite: dao động từ 59.000 – .000 VNĐ/m
  • Giá Tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate dao động từ 60.500 – 250.000 VNĐ/m

6.1. Báo Giá Tôn Nhựa 9 Sóng Lấy Sáng

Bảng giá tôn nhựa 9 sóng sợi PolycarbonateComposite dao động từ 60.500 – 250.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày và thời gian bảo hành.

Loại tônĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ/m)
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate0,5 mm60.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate0,8 mm75.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate1,0 mm95.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate1,5 mm150.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate2,0 mm180.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Polycarbonate3,0 mm250.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Composite0,5 mm59.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Composite1,0 mm94.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Composite1,5 mm149.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Composite2,0 mm179.000
Giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Composite3,0 mm249.000

6.2. Bảng báo giá Tôn nhựa 9 sóng vuông & Phụ kiện mới nhất

Dưới đây là bảng giá tôn nhựa 9 sóng tham khảo chi tiết cho các dòng sản phẩm tôn nhựa ASA/PVC tại Thép SATA:

STTTên sản phẩmĐộ dày (mm)Màu sắcĐVTĐơn giá lẻ đề xuất (VNĐ)Ghi chú
1Tôn nhựa 9 sóng vuông2.5Đa dạngm130.000 – 210.000Loại 4 lớp, chuẩn ISO
2Ngói nhựa PVC/ASA2.5Đa dạngm130.000 – 210.000Chống nóng, cách âm

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ tuyệt đối cho công trình, việc sử dụng phụ kiện đồng bộ là rất quan trọng:

STTLoại phụ kiệnĐộ dày (mm)ĐVTĐơn giá (VNĐ)
1Úp nóc, úp sườn, tường, hiên, diềm hiên2.5Tấm155.000 – 175.000
2Chạc 4 viền, chạc 32.5Tấm110.000 – 150.000
3Úp góc, úp đuôi2.5Tấm90.000 – 120.000
4Nắp chụp đinh (chống dột)Cái1.500 – 2.500

👉 Khách hàng tham khảo thêm tại bảng giá tôn nhựa 9 sóng lấy sáng Hoa Sen mới nhất 2026 các dòng tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng mới nhất tại Thép !

Lưu ý quan trọng khi tham khảo bảng báo giá tôn nhựa 9 sóng

  • Bảng giá tôn nhựa 9 sóng được cập nhật tại thời điểm cuối tháng 1 năm 2026, chỉ mang tính chất tham khảo, nhằm giúp khách hàng dễ dàng ước tính chi phí đầu tư ban đầu.
  • Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển, vị trí công trình cũng như khối lượng đặt hàng của từng đơn hàng cụ thể.
  • Đơn giá tôn nhựa 9 sóng trên chưa bao gồm thuế VAT và các chi phí vận chuyển khác đến công trình. Các chi phí này sẽ được đề cập đầy đủ trong báo giá gửi đến khách hàng.
  • Để nhận được báo giá chính xác, và tư vấn cụ thể cho công trình khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận được tư vấn và báo giá mới nhất!

Mọi thắc mắc hoặc nhu cầu tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và báo giá mới nhất.

Đơn hàng Tôn nhựa 9 sóng SATA xuất khẩu sang Malaysia
Đơn hàng Tôn nhựa 9 sóng SATA xuất khẩu sang Malaysia

7. Những yếu tố quyết định trực tiếp đến giá tôn nhựa 9 sóng

Hiện nay giá tôn nhựa 9 sóng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau trong đó một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá có thể kể đến như:

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn nhựa 9 sóng gồm:

  • Chất liệu nhựa sử dụng: Tôn nhựa Compsite có giá rẻ hơn so với tôn nhựa Polycarbonate các dòng tôn được phủ ASA cũng có giá cao hơn so với các dòng tôn nhựa thông thường.
  • Độ dày và trọng lượng tấm tôn: Tôn càng dày, khả năng chịu lực càng tốt thì giá thành càng cao.
  • Lớp phủ bề mặt (ASA, chống UV): Các dòng có lớp phủ chống nắng, chống tia UV thường có giá nhỉnh hơn nhưng bền màu và sử dụng lâu dài hơn.
  • Quy cách và kích thước tấm: Khổ tấm, chiều dài cắt theo yêu cầu và thiết kế sóng chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Số lượng đặt mua và chi phí vận chuyển: Mua số lượng lớn hoặc gần kho hàng thường có giá tốt hơn.

Tóm lại, giá tôn nhựa 9 sóng được hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau chứ không chỉ dựa vào một mức giá niêm yết. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chủ công trình so sánh đúng, chọn đúng loại tôn và tối ưu chi phí đầu tư cho công trình.

8. Tôn nhựa 9 sóng có ứng dụng gì trong đời sống?

Nhờ thiết kế 9 sóng cao – đều cùng đặc tính bền, nhẹ chống ăn mòn tốt, tôn nhựa 9 sóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau. Trong thực tế sử dụng, dòng tôn này đáp ứng tốt cả về độ bền, khả năng che chắn lẫn hiệu quả kinh tế, nên ngày càng được nhiều chủ công trình lựa chọn.

Một số ứng dụng phổ biến thường thấy như:

  • Lợp mái nhà xưởng, kho bãi, nơi cần vật liệu nhẹ, bền, không rỉ sét và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Trang trại chăn nuôi, khu nông nghiệp, giúp giảm nhiệt, hạn chế tiếng ồn mưa và không bị ăn mòn bởi môi trường ẩm hoặc hóa chất.
  • Mái che sân, bãi xe, nhà để xe, nhờ khả năng thoát nước tốt và thi công nhanh.
  • Công trình ven biển hoặc khu vực ẩm thấp, nơi tôn kim loại dễ xuống cấp do muối và độ ẩm cao. Nhờ chất liệu nhựa tôn nhựa 9 sóng có thể sử dụng hơn 10 năm.
  • Mái che tạm, nhà tiền chế, cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính ổn định khi sử dụng.

Nhìn chung, với tính linh hoạt và khả năng thích nghi cao, tôn nhựa 9 sóng là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhiều công trình trong thực tế, từ dân dụng đến công nghiệp, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như ở Việt Nam

9. Những sai lầm thường gặp khi chọn tôn nhựa 9 sóng cho công trình

Những sai lầm khi chọn mua Tôn nhựa 9 sóng SATA
Những sai lầm khi chọn mua Tôn nhựa 9 sóng SATA

Mặc dù tôn nhựa 9 sóng được đánh giá cao về độ bền và tính kinh tế, nhưng trong quá trình lựa chọn, nhiều chủ công trình vẫn dễ mắc phải những sai lầm khiến hiệu quả sử dụng không đạt như mong muốn, thậm chí phát sinh thêm chi phí sửa chữa về sau.

Một số sai lầm phổ biến thường gặp gồm:

  • Chỉ quan tâm đến giá rẻ, bỏ qua chất lượng nhựa và nguồn gốc sản phẩm.
  • Chọn tôn quá mỏng, không phù hợp với diện tích mái hoặc điều kiện gió mưa.
  • Không chú ý lớp phủ chống UV/ASA, dẫn đến tôn nhanh bạc màu, giòn gãy.
  • Dùng sai loại tôn cho mục đích công trình, ví dụ dùng tôn dân dụng cho nhà xưởng lớn.
  • Không tính đến độ dốc mái và hệ sóng, làm giảm khả năng thoát nước và độ ổn định mái.

Nhìn chung, việc tránh những sai lầm trên sẽ giúp chủ công trình lựa chọn đúng tôn nhựa 9 sóng, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài cho công trình.

10. Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn nhựa 9 sóng uy tín tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp và phân phối các dòng tôn nhựa 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng,….chất lượng cao tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm đạt tiêu chuẩn:

Đại Lý Tôn Pomina SATA
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Thép SATA

Cam kết từ Thép SATA:

  • Chất lượng đạt chuẩn: Cung cấp tôn nhựa 9 sóng đúng quy cách, độ dày tiêu chuẩn, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
  • Nhận gia công chính xác: SATA nhận gia công và sản xuất theo sản phẩm tôn nhựa theo yêu cầu.
  • Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Giá tôn nhựa được cập nhật thường xuyên liên tục, báo giá ưu đãi.
  • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, đáp ứng đầy đủ về nhu cầu trình.
  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 giải quyết mội thắc mắc của khách hàng về sản phẩm

👉Thép SATA_ Chất lượng tạo niềm tin! Hãy liên hệ với Thép SATA ngay hôm nay để nhận được báo giá tôn nhựa 9 sóng mới nhất cho công trình của mình nhé!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545