Tôn màu Yieh Phui (Đài Loan) là dòng vật liệu cao cấp được ưa chuộng nhờ độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và giữ màu tốt theo thời gian. Trong bài viết này, chúng tôi cập nhật bảng giá tôn màu Yieh Phui mới nhất, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng thực tế, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình.
1. Bảng Giá Tôn Màu Yieh Phui Cập Nhật Mới Nhất
Giá tôn màu Yieh Phui phụ thuộc vào loại thép nền (GI/GM/GL), độ dày và loại sơn phủ. Bảng giá dưới đây là mức tham khảo mới nhất tại thị trường Việt Nam (chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển và chi phí cán định hình):
1.1. Tôn màu PE — nền GI (phổ thông)
| Độ dày (mm) | Chiều rộng phổ biến | Giá tham khảo (đ/m²) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| 0,27 – 0,30 | 900 – 1.200 mm | 88.000 – 115.000 | Mái kho nhẹ, chuồng trại |
| 0,35 | 900 – 1.250 mm | 105.000 – 130.000 | Nhà ở phổ thông |
| 0,40 | 1.000 – 1.250 mm | 122.000 – 152.000 | Nhà ở dân dụng — phổ biến nhất |
| 0,45 | 1.000 – 1.250 mm | 140.000 – 172.000 | Nhà xưởng, vùng gió lớn |
| 0,50 | 1.000 – 1.250 mm | 160.000 – 198.000 | Nhà xưởng công nghiệp |
1.2. Tôn màu SMP — nền GL (trung cấp)
| Độ dày (mm) | Giá tham khảo (đ/m²) | Ưu điểm so với PE |
|---|---|---|
| 0,35 | 128.000 – 158.000 | Bền màu thêm 5 năm, chịu UV tốt hơn |
| 0,40 | 148.000 – 185.000 | Cân bằng giá–chất lượng tốt nhất |
| 0,45 | 170.000 – 210.000 | Tốt cho môi trường ven biển nhẹ |
| 0,50 | 195.000 – 240.000 | Nhà xưởng cần tuổi thọ 12–15 năm |
1.3. Tôn màu PVDF — nền GL (cao cấp)
| Độ dày (mm) | Giá tham khảo (đ/m²) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| 0,35 | 175.000 – 218.000 | Vách ngoài công trình cao cấp |
| 0,40 | 200.000 – 248.000 | Mái & vách môi trường khắc nghiệt |
| 0,45 | 228.000 – 282.000 | Ven biển, khu công nghiệp hóa chất |
| 0,50 | 258.000 – 318.000 | Công trình cao cấp, xuất khẩu |
| 0,60 | 310.000 – 385.000 | Nhà xưởng nặng, tiêu chuẩn quốc tế |
Lưu ý quan trọng về giá:
Đây là giá nguyên liệu tôn màu Yieh Phui dạng cuộn tại kho Việt Nam. Chưa bao gồm: chi phí cán định hình thành tôn sóng/ngói/đứng mí (thêm 15.000–35.000 đ/m²), cắt theo chiều dài, vận chuyển đến công trình và lắp đặt. Giá biến động theo tỷ giá TWD/VND và giá thép cuộn thế giới.

2. Giới Thiệu Tôn Màu Yieh Phui
Tôn màu Yieh Phui (Color–coated Steel Coil) là sản phẩm thép cán cao cấp được sản xuất theo quy trình phủ màu liên tục (Continuous Hot-dip Coil Coating Line). Đây là nguyên liệu đầu vào cho hầu hết các loại tôn lợp mái, vách ngăn, tấm sandwich và sản phẩm gia dụng tại thị trường Việt Nam và khu vực châu Á.

Điểm khác biệt cốt lõi của tôn màu Yieh Phui so với tôn màu phổ thông là hệ thống kiểm soát chất lượng toàn chuỗi: từ thép nền (GI, GM, GL) đến lớp mạ và lớp sơn phủ hoàn thiện. Sản phẩm đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe của Nhật Bản (JIS), Mỹ (ASTM) và ISO.
❓ Tại sao chủ đầu tư & nhà thầu chọn Yieh Phui
Tôn màu Yieh Phui đảm bảo chất lượng đồng đều qua từng lô hàng nhờ dây chuyền sản xuất tự động hoàn toàn. Với 6 loại sơn phủ và 3 vật liệu nền khác nhau, chủ đầu tư có thể lựa chọn chính xác giải pháp phù hợp ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
3. Quy Trình Sản Xuất & Năng Lực Dây Chuyền
Theo tài liệu kỹ thuật của Yieh Phui, tôn màu được sản xuất trên dây chuyền phủ màu cuộn liên tục (Continuous Hot-dip Coil Coating Line), đảm bảo độ đồng đều của lớp phủ trên toàn bộ chiều dài cuộn.
3.1. Quy trình sản xuất tôn màu Yieh Phui

Tại Yieh Phui, quy trình mạ màu liên tục (Continuous Hot-dip Coil Coating Line) là một hệ thống sản xuất khép kín, vận hành dựa trên nguyên tắc phủ sơn bề mặt dải tôn thông qua các công đoạn xử lý hóa học, sơn lót và sơn hoàn thiện trong môi trường kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt:
Entry Accumulator (Nhập cuộn) → Pre-Cleaning Section (Tiền làm sạch) → Cleaning Section (Làm sạch & tẩy dầu) → Primer Coater (Phủ lớp lót) → Primer Oven (Sấy lớp lót) → Finish Coater (Phủ lớp mặt) → Finish Oven (Sấy lớp mặt) → Tension Leveller (Nắn phẳng) → Exit Shear & Reel (Xuất cuộn)
3.2. Năng lực sản xuất
| Thông số | Phạm vi sản xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ dày thép nền | 0,2 – 2,0 mm | Theo tài liệu kỹ thuật chính thức Yieh Phui |
| Chiều rộng cuộn | 600 – 1550 mm | Theo tài liệu kỹ thuật chính thức Yieh Phui |
| Số lớp phủ sơn | 2 lớp (undercoat + topcoat) | + lớp back coat mặt sau |
| Lớp xử lý bề mặt | Surface treatment film | Trước khi phủ sơn |
Lưu ý về thông số dây chuyền
Thông số 0,2–2,0 mm và 600–1550 mm là năng lực dây chuyền sản xuất của Yieh Phui. Sản phẩm thực tế nhập khẩu về Việt Nam phổ biến ở phân đoạn 0,27–0,60 mm chiều rộng 900–1.250 mm tùy theo nhu cầu thị trường. Khi đặt hàng cần xác nhận thông số cụ thể với nhà cung cấp.
4. Cấu Trúc Lớp Của Tôn Màu Yieh Phui
Một tấm tôn màu hoàn chỉnh gồm 6 lớp vật liệu được xếp chồng theo thứ tự từ ngoài vào trong:

| Sơ đồ cấu trúc lớp tôn màu Yieh Phui | |
| 1. Protection Film | Màng bảo vệ bề mặt trong quá trình vận chuyển và gia công. Được bóc ra trước khi lắp đặt hoặc sử dụng. |
| 2. Front Coat (Lớp mặt) | Lớp sơn hoàn thiện bề mặt chính: PE, SMP, PVDF, PVF, PU hoặc Acrylic. Quyết định màu sắc, độ bóng và tuổi thọ bền màu. |
| 3. Undercoat (Lớp lót) | Lớp sơn lót tăng độ bám dính giữa thép nền và lớp sơn mặt. Chứa pigment chống gỉ (chứa cromat hóa hoặc không). |
| 4. Surface Treatment Film | Màng xử lý bề mặt hóa học (photphat hóa hoặc cromat hóa) giúp tăng độ bám của sơn và chống ăn mòn ngầm. |
| 5. Basic Material (Thép nền) | Thép cán nguội chất lượng cao đã qua mạ nhúng nóng (GI, GM hoặc GL). Là lõi chịu lực chính của tấm tôn. |
| 6. Back Coat (Lớp sơn mặt sau) | Lớp sơn bảo vệ mặt sau, thường mỏng hơn lớp mặt. Ngăn ăn mòn mặt trong và tăng tính thẩm mỹ khi nhìn từ phía dưới. |
Ý nghĩa thực tế khi mua hàng
Khi so sánh giá tôn màu Yieh Phui, cần chú ý đầy đủ 6 lớp có được đảm bảo không. Hàng kém chất lượng thường cắt giảm ở lớp undercoat (thiếu pigment chống gỉ) hoặc back coat quá mỏng — điều này không thể nhận biết bằng mắt thường nhưng ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ công trình.
5. Phân Loại Tôn Màu Theo Vật Liệu Nền
Tôn màu Yieh Phui được sản xuất trên 3 loại thép nền khác nhau, mỗi loại có đặc tính chống ăn mòn và mức giá riêng biệt:
1. GI (Hot-dip Galvanized Color-coated Steel)
Thép mạ kẽm nhúng nóng phủ màu. Lớp mạ kẽm thuần (Zn) bảo vệ chống gỉ cơ bản. Giá thấp nhất trong 3 loại, phù hợp công trình nội địa không tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.
2. GM (Hot-dip Galvanized Aluminum-Magnesium Color-coated Steel)
Thép mạ kẽm-nhôm-magie nhúng nóng phủ màu. Thêm Mg tăng khả năng tự phục hồi lớp mạ tại vết cắt/xước. Chống ăn mòn tốt hơn GI, phù hợp môi trường ẩm và ven biển nhẹ.
3. GL (Hot-dip 55% Aluminum-Zinc Color-coated Steel)
Thép mạ 55% nhôm-kẽm nhúng nóng phủ màu (Galvalume/AZ). Kết hợp chống gỉ của kẽm và chịu nhiệt của nhôm. Tuổi thọ cao nhất, tối ưu cho vùng ven biển và môi trường công nghiệp.
| Tiêu chí | GI (Kẽm) | GM (Kẽm-Nhôm-Magie) | GL (55% Nhôm-Kẽm) |
|---|---|---|---|
| Thành phần lớp mạ | Zn ≥ 99% | Zn + Al + Mg | 55% Al + 43,5% Zn + 1,5% Si |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Phù hợp môi trường | Nội địa, bình thường | Ẩm ướt, ven biển nhẹ | Ven biển, công nghiệp |
| Khả năng tự phục hồi | Thấp | Cao (nhờ Mg) | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Trung bình | Trung bình | Cao (nhờ Al) |
| Mức giá tương đối | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
6. 6 Loại Sơn Phủ & Đặc Tính Kỹ Thuật
Yieh Phui cung cấp 6 loại sơn phủ khác nhau cho tôn màu, từ phổ thông đến cao cấp. Việc lựa chọn đúng loại sơn là yếu tố quyết định tuổi thọ và chi phí vận hành dài hạn của công trình:
1. Polyester (PE) – Phổ biến nhất
- Tuổi thọ chống ăn mòn: 8–10 năm (điều kiện thông thường)
- Giảm trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển
- Phù hợp: mái nhà, vách tường, tấm sandwich, vách ngăn
- Giá thành: thấp nhất trong 6 loại
2. Silicone Modified Polyester (SMP) – Phổ biến
- Tuổi thọ chống ăn mòn: 10–15 năm (điều kiện thông thường)
- Giảm trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển
- Phù hợp: mái nhà, vách tường, tấm sandwich, vách ngăn
- Cải thiện chịu UV và nhiệt hơn PE
3. Polyvinylidene Fluoride (PVDF / PVF2) – Cao cấp nhất
- Tuổi thọ: 20 năm tại khu vực thông thường
- Chịu bụi đô thị, mưa axit, nắng gắt, bão cát
- Phù hợp: mái & vách ngoài môi trường khắc nghiệt, biển hiệu đường cao tốc, tấm phòng sạch chống bám bẩn, chống nấm mốc, chống tĩnh điện
- Phù hợp thân xe ô tô, vỏ ngoài phương tiện
4. Polyvinyl Fluoride (PVF)
- Lớp phủ fluoro cao cấp tương tự PVDF
- Chống ăn mòn và bền màu xuất sắc
- Phù hợp công trình đòi hỏi tuổi thọ rất cao
- Thường dùng cho công trình xuất khẩu hoặc tiêu chuẩn quốc tế
5. Polyurethane (PU)
- Chống ăn mòn hóa chất tốt
- Bề mặt cứng, chịu va đập và trầy xước
- Phù hợp nhà máy hóa chất, kho thực phẩm, phòng sạch
- Độ bền cơ học cao hơn PE và SMP
6. Acrylic
- Bền màu, trong sáng, giữ độ bóng tốt
- Thường dùng cho ứng dụng gia dụng và điện tử
- Phù hợp: vỏ tủ lạnh, máy giặt, bảng viết, thiết bị điện
- Ít dùng cho ứng dụng ngoài trời so với PE/SMP
Bảng so sánh kỹ thuật 3 loại sơn phủ phổ biến nhất
| Tiêu chí | PE | SMP | PVDF |
|---|---|---|---|
| Tuổi thọ chống ăn mòn (thông thường) | 8–10 năm | 10–15 năm | 20 năm |
| Môi trường công nghiệp / ven biển | Giảm đáng kể | Giảm một phần | Vẫn bền tốt |
| Chịu mưa axit, bụi đô thị | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Chịu nắng gắt (UV) | Trung bình | Tốt | Xuất sắc |
| Phòng sạch / chống nấm mốc | Không | Không | Có |
| Ứng dụng chính | Mái, vách, sandwich, vách ngăn | Mái, vách, sandwich, vách ngăn | Công trình khắc nghiệt, xe, biển hiệu, phòng sạch |
| Mức giá | Thấp | Trung bình | Cao |
7. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Màu Yieh Phui
Tôn màu Yieh Phui có phạm vi ứng dụng rất rộng, không chỉ giới hạn trong xây dựng mà còn bao phủ điện tử gia dụng và công nghiệp sản xuất:
🏗 Kiến trúc & Xây dựng
- Mái nhà (Roofing) — PE, SMP, PVDF
- Tấm vách ngoài (Wall panels) — PE, SMP, PVDF
- Tấm sandwich cách nhiệt — PE, SMP (lõi PU/EPS)
- Vách ngăn phòng, khung cửa sổ thép
- Cửa trang trí, ray rèm cửa
- Biển hiệu đường cao tốc — PVDF (bền màu 20 năm)
- Tấm phòng sạch (Cleanroom) — PVDF chống bám bẩn, chống nấm, chống tĩnh điện

⚡ Điện tử & Gia dụng
- Tấm bên tủ lạnh, vỏ máy giặt
- Bồn nước nóng
- Mặt sau màn hình LCD, vỏ đầu DVD.
- Bảng xanh / bảng trắng (Green board / White board)
- Thiết bị điện — Ballast

🏭 Công nghiệp & Đặc biệt
- Thân xe ô tô ngoài trời — PVDF
- Vách ngăn y tế — PVDF hoặc PU
CÔNG TRÌNH THỰC TẾ SỬ DỤNG TÔN MÀU YIEH PHUI
PVDF Yieh Phui được ứng dụng tại: Beijing B&Q (chuỗi VLXD lớn nhất Bắc Kinh), Beijing Sinopharm Logistics (kho dược phẩm), IKEA và Dongfeng Peugeot (nhà máy ô tô) — minh chứng cho tiêu chuẩn chất lượng quốc tế của sản phẩm.
8. Hướng Dẫn Lắp Đặt & Lưu Ý Thi Công
Tôn màu Yieh Phui là nguyên liệu dạng cuộn — được cán định hình thành tôn sóng, tôn ngói hoặc tôn đứng mí trước khi đưa ra công trình. Các lưu ý dưới đây áp dụng chung cho mọi biên dạng tôn được làm từ cuộn màu Yieh Phui:
1. Không cắt bằng máy mài góc
Tia lửa từ đĩa cắt sẽ phá hủy lớp sơn phủ xung quanh vết cắt — đặc biệt nguy hiểm với tôn PE và SMP. Dùng kéo cắt tôn (snips) hoặc máy cắt kim loại chuyên dụng. Sau khi cắt, bảo vệ cạnh cắt bằng sơn chống gỉ phù hợp.
2. Bóc màng bảo vệ (Protection Film) đúng thời điểm
Màng bảo vệ xanh/trắng phủ mặt tôn phải được bóc ngay sau khi lắp đặt, tuyệt đối không để lại sau khi hoàn thiện. Màng bị đốt nóng bởi mặt trời sẽ dính chặt và khó bóc, gây hỏng lớp sơn bề mặt.
3. Bảo quản tôn tránh đọng nước giữa các tấm
Khi xếp chồng tôn dạng cuộn hoặc tấm để bảo quản, nước mưa đọng giữa các lớp có thể gây rỉ sét tạm thời (storage stain) ngay cả trên tôn lạnh màu chất lượng cao. Bảo quản nghiêng hoặc có mái che.
4. Dùng vít inox 304 với ron EPDM
Vít thép carbon sẽ gây vết rỉ chảy dọc mặt tôn chỉ sau 1–2 năm. Ron EPDM phải nén vừa đủ để chắn nước mà không bị dập nát gây thấm. Khoảng cách vít: 500–600 mm theo chiều dọc, 300 mm tại mép và đầu hồi.
5. Vệ sinh mặt tôn ngay sau thi công
Phoi thép, mùn cưa, xi măng hoặc vôi rơi trên mặt tôn phải được vệ sinh ngay trong ngày. Các tạp chất này khi ẩm sẽ gây ăn mòn điện hóa phá hủy lớp sơn phủ — đặc biệt với lớp sơn PE.
6. Không đi lại trực tiếp trên mặt tôn
Nếu cần di chuyển trên mái, phải dùng tấm lót gỗ phân tán lực. Đi trực tiếp gây lõm sóng, nứt lớp sơn tại điểm uốn — là vị trí ăn mòn nhanh nhất sau này.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Tôn Màu Yieh Phui Uy Tín Tại Thị Trường TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị cung cấp tôn màu Yieh Phui và vật liệu xây dựng uy tín trên thị trường. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực sắt thép, SATA chú trọng đến chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và mức giá cạnh tranh, đáp ứng đa dạng nhu cầu công trình.
Hiện nay, SATA cung cấp các dòng tôn màu Yieh Phui với nhiều loại lớp phủ như PE, SMP, PVDF và đa dạng màu sắc, độ dày, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo độ bền màu, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.
Tại sao chọn Sắt Thép SATA?
- Nguồn hàng chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Yieh Phui, đảm bảo xuất xứ và chứng chỉ chất lượng theo từng lô hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Đầy đủ quy cách, độ dày, màu sắc đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
- Giá cạnh tranh: Giá bán trực tiếp từ nhà nhập khẩu, không qua trung gian giúp tiết kiệm chi phí.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Hỗ trợ lựa chọn loại sơn, độ dày, màu sắc phù hợp từng công trình.
- Giao hàng linh hoạt: Hỗ trợ vận chuyển nhanh tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
