Tôn xốp Đông Á (tôn cách nhiệt Đông Á) là dòng sản phẩm lợp mái 3 lớp cao cấp được Tập đoàn Đông Á sản xuất, nổi bật với khả năng chống nóng vượt trội, cách âm hiệu quả, độ bền cao và giá thành cạnh tranh trên thị trường. Với cấu tạo tôn nền + lõi PU/EPS + lớp bảo vệ, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình lên đến 5–8°C, tiết kiệm điện điều hòa và kéo dài tuổi thọ mái nhà trong khí hậu nóng ẩm Việt Nam.
1. Tôn xốp Đông Á Là Gì? Cấu Tạo 3 Lớp Cách Nhiệt Chuẩn Công Nghiệp
Tôn xốp Đông Á (hay Tôn xốp cách nhiệt Đông Á) là loại tôn lợp mái cao cấp được sản xuất trên dây chuyền hiện đại của Tập đoàn Đông Á. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề nóng bức, ồn ào và ăn mòn thường gặp ở Việt Nam.

Cấu tạo 3 lớp liên kết chặt chẽ:
- Lớp ngoài (tôn nền): Tôn mạ màu hoặc tôn lạnh Đông Á (độ dày 0.30 – 0.50 mm), theo tiêu chuẩn JIS G3321, mạ nhôm kẽm chống ăn mòn cao, bề mặt sơn Polyester bền màu.
- Lớp giữa (lõi cách nhiệt): PU (Polyurethane) dày 16–20 mm hoặc EPS (Expanded Polystyrene) dày 50–75 mm, đây là lớp quyết định khả năng cách nhiệt và cách âm.
- Lớp dưới (lớp lót): Giấy bạc aluminum foil, màng PVC hoặc tôn mỏng, giúp chống ngưng tụ hơi nước, bảo vệ lõi xốp và tăng độ bền tổng thể.
Nhờ cấu tạo này, tôn xốp cách nhiệt Đông Á không chỉ chống nóng mạnh mà còn nhẹ (2.4 – 4.4 kg/m²), dễ thi công và chịu lực tốt, phù hợp cho mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
2. Bảng Giá Tôn Xốp Đông Á Cập Nhật Mới Nhất 2026
Dưới đây là bảng báo giá tôn xốp Đông Á được Thép SATA tổng hợp và cập nhật sát với giá thị trường hiện tại. Giá chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
2.1. Giá Tôn Xốp PU Đông Á (Loại Phổ Thông)
| Độ dày tôn (mm) | Độ dày lõi PU (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 16–18 mm | từ 130.000 |
| 0.35 mm | 16–18 mm | từ 140.000 |
| 0.40 mm | 16–18 mm | từ 155.000 |
| 0.45 mm | 16–18 mm | từ 161.000 |
| 0.50 mm | 16–18 mm | từ 165.000 |
2.2. Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt Đông Á (Theo Trọng Lượng)
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2,40 | 130.000 |
| 0.35 mm | 2,80 | 138.000 |
| 0.38 mm | 3,05 | 145.000 |
| 0.40 mm | 3,20 | 151.000 |
| 0.45 mm | 3,60 | 156.000 |
| 0.48 mm | 3,80 | 160.000 |
| 0.50 mm | 3,95 | 170.000 |
2.3. Giá Tôn Xốp Đông Á Các Loại Phổ Biến
| Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn xốp PU 3 lớp | Tôn nền 0.45mm + PU 18mm + màng bảo vệ | 165.000 |
| Tôn xốp PU 3 lớp cao cấp | Tôn nền 0.50mm + PU 20mm + màng bảo vệ | 185.000 |
| Tôn cách nhiệt EPS | Tôn nền 0.40mm + EPS 50mm | 310.000 |
| Tôn nền 0.45mm + EPS 75mm | 370.000 | |
| Tôn lạnh màu | Tôn nền 0.40mm, sóng vuông | 85.000 |
| Tôn nền 0.45mm, sóng vuông | 95.000 | |
| Tôn kẽm | Tôn nền 0.50mm | 70.000 |
| Tôn giả ngói | Sóng ngói 0.45mm | 150.000 |
| Tôn giả ngói cao cấp | Sóng ngói 0.50mm | 185.000 |
Lưu ý quan trọng về báo giá:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá có thể thay đổi theo biến động thị trường thép.
- Chiết khấu đặc biệt áp dụng cho đơn hàng số lượng lớn và khách hàng là công ty, nhà thầu.
Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, quý khách hàng hãy liên hệ với SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết.
3. Phân Loại Tôn Xốp Cách Nhiệt Đông Á Theo Nhu Cầu Sử Dụng
3.1. Tôn xốp PU Đông Á – Giải pháp phổ biến nhất
Tôn xốp PU (Polyurethane) là dòng sản phẩm chủ lực của Đông Á, phù hợp với hầu hết các công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng quy mô vừa. Lớp PU dày 16–20mm mang lại khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý.
Phù hợp cho: nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, mái hiên, kho bãi quy mô nhỏ và vừa.
3.2. Tôn cách nhiệt EPS Đông Á – Giải pháp cho công trình công nghiệp

Dòng EPS (xốp trắng) có độ dày lõi từ 50–75mm, phù hợp với các công trình yêu cầu cách nhiệt cao như nhà kho lạnh, nhà máy sản xuất thực phẩm, trung tâm logistics. Tuy giá cao hơn, hiệu quả cách nhiệt vượt trội hơn hẳn so với dòng PU thông thường.
3.3. Tôn giả ngói Đông Á – Kết hợp thẩm mỹ và chức năng
Thiết kế sóng ngói độc đáo giúp tôn giả ngói Đông Á phù hợp với các biệt thự, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng và công trình yêu cầu thẩm mỹ cao. Sản phẩm có sẵn độ dày 0.45mm và 0.50mm, đảm bảo độ cứng và tuổi thọ lâu dài.
4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Xốp Đông Á
Không chỉ đáp ứng tốt về mặt kỹ thuật, tôn xốp cách nhiệt Đông Á còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Cách nhiệt hiệu quả: Giảm nhiệt độ bên trong từ 8–12°C, tiết kiệm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát.
- Cách âm tốt: Lớp xốp hấp thụ âm thanh từ tiếng mưa, tiếng ồn xung quanh, tạo không gian làm việc yên tĩnh.
- Độ bền cao: Lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm chống ăn mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt của miền Nam.
- Lắp đặt nhanh: Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình.
- Thân thiện môi trường: Vật liệu có thể tái chế, giảm lượng chất thải xây dựng.
- Đa dạng màu sắc và kiểu dáng: Dễ dàng phối hợp với phong cách thiết kế của từng công trình.
5. Hướng Dẫn Chọn Độ Dày Tôn Xốp Đông Á Phù Hợp
Việc lựa chọn độ dày tôn xốp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện khí hậu của khu vực:
- Độ dày 0.30 – 0.35mm: Phù hợp cho mái hiên, nhà để xe, công trình tạm thời. Chi phí thấp, phù hợp ngân sách hạn chế.
- Độ dày 0.40 – 0.45mm: Lựa chọn phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng và nhà xưởng quy mô vừa. Cân bằng tốt giữa giá thành và hiệu năng.
- Độ dày 0.48 – 0.50mm: Khuyến nghị cho nhà máy, kho bãi lớn và các công trình công nghiệp yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.
Nếu công trình đặt tại khu vực ven biển hoặc có nhiều hóa chất trong không khí, nên ưu tiên chọn tôn mạ nhôm kẽm (Galvalume) thay vì tôn mạ kẽm thông thường để tăng khả năng chống ăn mòn.

6. So Sánh Tôn Xốp Đông Á Với Hoa Sen Và Các Thương Hiệu Khác
Tôn xốp Đông Á nổi bật với giá cạnh tranh hơn Tôn xốp Hoa Sen khoảng 10–20% trong khi vẫn đảm bảo chất lượng cao (lớp mạ AZ, PU dày).
- So với Hoa Sen: Đông Á rẻ hơn, phù hợp công trình ngân sách vừa phải; Hoa Sen mạnh về thẩm mỹ và bảo hành dài hơn.
- So với Việt Nhật, Phương Nam: Đông Á có mẫu mã đa dạng và lớp cách nhiệt ổn định hơn ở phân khúc giá trung.
Nếu bạn cần giải pháp cân bằng giữa giá thành và chất lượng ổn định, Tôn xốp Đông Á là lựa chọn tối ưu.
7. Tại Sao Nên Mua Tôn Xốp Đông Á Tại Sắt Thép SATA?
Sắt Thép SATA là đại lý phân phối tôn xốp Đông Á chính hãng uy tín tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Toàn bộ hàng hóa có đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ từ nhà máy Đông Á.
- Đa dạng quy cách: Cung cấp đầy đủ các loại tôn xốp với nhiều độ dày, màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
- Giá cạnh tranh: Báo giá minh bạch, cập nhật sát thị trường, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
- Giao hàng nhanh: Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP.HCM, đảm bảo tiến độ thi công.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng công trình.
- Ưu đãi cho doanh nghiệp: Chiết khấu đặc biệt áp dụng cho khách hàng là công ty, nhà thầu và đại lý.

Liên hệ ngay với SATA nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung tôn xốp Đông Á chất lượng, giá tốt và dịch vụ trọn gói.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
