tấm xi măng duraflex Việt Namtấm xi măng duraflex Việt Nam
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đang tìm kiếm giải pháp xây dựng bền chắc, nhẹ, chống cháy, chống ẩm mà vẫn thân thiện với môi trường?
SATA xin giới thiệu Tấm Xi Măng DuraFlex Việt Nam – lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại, từ trần, vách, sàn đến những không gian đòi hỏi độ bền cao.

Với chất lượng được kiểm chứng, thi công nhanh chóng và mức giá cực kỳ cạnh tranh, DuraFlex đang là vật liệu thay thế lý tưởng cho gạch, bê tông, gỗ công nghiệp…

👉 [Xem ngay bảng báo giá DuraFlex mới nhất 2025 tại đây]
👉 [Liên hệ SATA để nhận tư vấn và báo giá chi tiết]

Đừng để công trình của bạn lỗi thời – chọn ngay Tấm Xi Măng DuraFlex để tối ưu chi phí, tăng độ bền và thân thiện với môi trường!

Mục Lục

1. Tổng Quan Về Tấm Xi Măng DuraFlex

1.1. Tấm Xi Măng DuraFlex Là Gì?

Tấm xi măng DuraFlex là một loại vật liệu xây dựng dạng tấm phẳng, không chứa amiang, được sản xuất theo công nghệ cán lớp hiện đại. Đây là sản phẩm thuộc dòng vật liệu nhẹ, có độ bền cao, chịu ẩm tốt, được sử dụng phổ biến để làm trần, vách ngăn, sàn giả, gác lửng trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Với thành phần chính là xi măng Portland kết hợp sợi Cellulose và cát mịn tự nhiên, tấm DuraFlex mang đến độ cứng chắc vượt trội, nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng nhẹ và thi công dễ dàng hơn so với vật liệu truyền thống.

1.2. Thành Phần Cấu Tạo Của Tấm DuraFlex

Tấm xi măng DuraFlex được cấu thành từ 3 thành phần chính:

Xi măng Portland chất lượng cao

Đây là thành phần chủ lực, đóng vai trò làm chất kết dính trong toàn bộ cấu trúc tấm. Xi măng Portland giúp tạo độ cứng vững, khả năng chịu lực tốt và tăng cường độ bền cơ học cho DuraFlex. Nhờ đặc tính đông kết nhanh và liên kết ổn định, xi măng Portland giúp tấm không bị biến dạng hay co ngót khi thay đổi nhiệt độ môi trường.

Sợi Cellulose tự nhiên

Được chiết xuất từ gỗ hoặc bột giấy tái chế, sợi cellulose là yếu tố giúp tăng khả năng đàn hồi và tính dẻo dai cho tấm DuraFlex. Thành phần này phân bố đều trong hỗn hợp giúp hấp thụ lực tác động, hạn chế tình trạng rạn nứt, gãy vỡ khi thi công hoặc sử dụng lâu dài. Đồng thời, sợi cellulose cũng giúp tăng độ uốn cong và giảm trọng lượng của tấm mà không ảnh hưởng đến độ bền tổng thể.

Cát mịn và silica tinh khiết

Là những thành phần khoáng chất có vai trò hoàn thiện bề mặt và tăng khả năng chống mài mòn cho tấm. Silica với độ tinh khiết cao góp phần nâng cao khả năng chống thấm, chống ẩm và giữ cho tấm có bề mặt nhẵn mịn, dễ thi công. Ngoài ra, cát mịn còn giúp cải thiện tính ổn định kích thước, chống cong vênh khi thời tiết thay đổi.

Đặc biệt, sản phẩm hoàn toàn không chứa amiang, đảm bảo an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường – điều khiến DuraFlex trở thành vật liệu “xanh” trong xây dựng hiện đại.

1.3. Quy Trình Sản Xuất Tấm DuraFlex

Tấm DuraFlex được sản xuất tại Việt Nam theo công nghệ cán lớp (Hatschek) – một quy trình tiên tiến và tự động hóa cao, gồm các bước chính:

  1. Trộn nguyên liệu: Xi măng, sợi cellulose và cát mịn được phối trộn theo tỷ lệ tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
  2. Cán lớp: Hỗn hợp được đưa qua hệ thống máy cán lớp, tạo thành nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau.
  3. Ép tấm & định hình: Các lớp này được ép chặt thành một khối thống nhất, định hình theo kích thước tiêu chuẩn.
  4. Nén áp lực cao: Tấm được ép bằng máy nén để tăng cường độ bền cơ học.
  5. Chưng hấp & bảo dưỡng: Tấm trải qua quá trình dưỡng ẩm và sấy khô trong điều kiện tiêu chuẩn, đảm bảo ổn định cấu trúc.
  6. Cắt và hoàn thiện: Tấm được cắt theo kích thước chuẩn (hoặc theo yêu cầu), đóng gói và kiểm định chất lượng trước khi xuất xưởng.

2. Ưu Điểm Của Tấm Xi Măng DuraFlex So Với Vật Liệu Truyền Thống

tam duraflex
Tấm duraflex được vận chuyển đến khách hàng

Tấm xi măng DuraFlex ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng hiện đại nhờ những ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống như gỗ, thạch cao, gạch hay ván ép. Dưới đây là những lợi thế nổi bật:

2.1. Chịu Ẩm, Chống Thấm Vượt Trội

Khác với thạch cao hay ván gỗ dễ bị phồng rộp, mục nát trong môi trường ẩm, DuraFlex có khả năng chống ẩm cực tốt, thích hợp sử dụng ở khu vực trần nhà vệ sinh, vách ngăn ngoài trời, nhà bếp, nhà máy, kho lạnh,…

2.2. Độ Bền Cơ Học Cao, Chịu Lực Tốt

Tấm DuraFlex có độ cứng cao và khả năng chịu tải vượt trội, có thể ứng dụng cho cả lót sàn, làm gác lửng, thi công trần vách lớn mà không lo cong vênh hay võng sệ sau thời gian dài sử dụng.

2.3. Không Cong Vênh, Không Co Ngót

Vật liệu truyền thống như gỗ thường biến dạng theo thời tiết. Tấm xi măng DuraFlex thì ngược lại: giữ được hình dạng ổn định, không cong vênh hay co ngót dù gặp mưa nắng hay nhiệt độ thay đổi liên tục.

2.4. Không Bắt Lửa, An Toàn Trong Cháy Nổ

Tấm DuraFlex có khả năng chống cháy lan, không sinh khói độc, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về an toàn phòng cháy chữa cháy như trường học, bệnh viện, chung cư…

2.5. Cách Âm, Cách Nhiệt Tốt

Nhờ cấu trúc đặc, tấm DuraFlex giúp giảm tiếng ồn hiệu quả và có khả năng cách nhiệt nhẹ – đặc biệt hữu ích với công trình gần mặt đường, khu sản xuất hay cần yên tĩnh.

2.6. Không Chứa Amiang, Thân Thiện Với Môi Trường

DuraFlex được sản xuất hoàn toàn không amiang, không gây hại cho sức khỏe, đạt chứng nhận vật liệu xanh – tiêu chuẩn mới cho công trình hiện đại, bền vững.

2.7. Thi Công Nhanh, Tiết Kiệm Chi Phí

Tấm nhẹ, cắt gọt dễ, lắp đặt nhanh, giúp rút ngắn thời gian thi công. Nhờ đó, giảm chi phí nhân công, vận chuyển và lắp đặt so với xây gạch, đổ bê tông truyền thống.

3. Tấm DuraFlex Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Thực Tế Trong Trần, Vách & Sàn

mau canva hinh rieng 26
Tấm xi măng duraflet ứng dụng làm trần nhà

Tấm xi măng DuraFlex là vật liệu đa năng, có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình từ nhà ở dân dụng đến công nghiệp, thương mại. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:

3.1. Làm Trần Nhà

Tấm DuraFlex thường được dùng để làm trần thả hoặc trần chìm. Với khả năng chịu ẩm, chống mốc, không co ngót, DuraFlex là lựa chọn lý tưởng cho trần phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, nhà vệ sinh…

Trần DuraFlex còn có thể sơn phủ, trang trí dễ dàng, mang lại vẻ đẹp hiện đại, tinh tế.

3.2. Làm Vách Ngăn

Tấm DuraFlex rất phù hợp để thi công vách ngăn nội thất hoặc vách ngăn ngoài trời. Nhờ độ cứng cao, nhẹ, dễ cắt ghép và không bắt lửa, tấm vách DuraFlex vừa an toàn, vừa bền đẹp.

Vách DuraFlex được ứng dụng nhiều trong nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, siêu thị, bệnh viện…

3.3. Làm Sàn, Gác Lửng

Với khả năng chịu lực tốt, tấm DuraFlex còn được sử dụng làm sàn giả đúc, sàn gác lửng trong nhà phố, homestay, nhà trọ,… Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí, giảm tải kết cấu công trình, thi công nhanh và sạch sẽ.

3.4. Làm Tấm Lót Mái, Lót Sàn Công Nghiệp

Tấm DuraFlex còn được dùng để lót dưới mái tôn, mái ngói, giúp cách nhiệt và làm phẳng bề mặt mái. Ngoài ra, tấm cũng phù hợp với sàn nhà kho, xưởng, khu chế biến thực phẩm… nhờ độ bền và khả năng chống ẩm vượt trội.

3.5. Làm Mặt Bàn, Tủ Kệ, Trang Trí Nội Thất

Nhiều thợ thi công còn tận dụng DuraFlex để làm mặt bàn, kệ, tủ, hoặc các chi tiết trang trí nhờ bề mặt phẳng, dễ tạo hình, dễ sơn hoặc ốp gỗ công nghiệp lên trên.

4. Tấm Xi Măng DuraFlex Bao Nhiêu Tiền 1 Tấm? Giá 1m2 Mới Nhất 2025

Tấm xi măng DuraFlex có nhiều mức giá khác nhau tùy vào độ dày, kích thước và đơn vị cung cấp. Dưới đây là bảng giá mới nhất 2025 giúp bạn tham khảo và lựa chọn chính xác hơn.

→ Kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm

STTTên sản phẩmĐộ dày (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (VNĐ/tấm)
1DURAflex vuông cạnh4.0Tấm171.219
2DURAflex vuông cạnh4.5Tấm234.946
3DURAflex vuông cạnh6.0Tấm280.424
4DURAflex vuông cạnh8.0Tấm345.553
5DURAflex vuông cạnh9.0Tấm382.138
6DURAflex vuông cạnh10.0Tấm429.353
7DURAflex vuông cạnh12.0Tấm495.464
8DURAflex vuông cạnh15.0Tấm523.427
9DURAflex vuông cạnh16.0Tấm559.505
10DURAflex vuông cạnh18.0Tấm629.808
11DURAflex vuông cạnh20.0Tấm708.367
12DURAflex vuông cạnh25.0Tấm829.585
Bảng giá tấm duraflex kích thước 1220 x 2440 mm

→ Kích thước 1000 x 2000 mm

STTTên sản phẩmĐộ dày (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (VNĐ/tấm)
1DURAflex vuông cạnh12.0Tấm353.430
2DURAflex vuông cạnh14.0Tấm376.139
3DURAflex vuông cạnh15.0Tấm392.052
4DURAflex vuông cạnh16.0Tấm418.338
5DURAflex vuông cạnh18.0Tấm404.650
6DURAflex vuông cạnh20.0Tấm525.316
Bảng giá tấm duraflex kích thước 1000 x 2000 mm

→ Tấm chức năng đặc biệt

STTTên sản phẩmQuy cáchĐơn vị tínhĐơn giá (VNĐ/tấm)
1DURA Firestop 10mm VC1220 x 2440 mmTấm622.547
giá tấm chức năng đặc biệt

→ Phụ kiện xử lý mối nối

STTTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (VNĐ/thùng)
1Bột xử lý mối nối DURAflexThùng260.000
giá phụ kiện xử lý mối nối

Lưu ý về bảng giá tấm DuraFlex trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đỏi tùy thuộc và thị trường. Để nhận báo giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0309725545 để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể!

5. Hướng Dẫn Thi Công Tấm Xi Măng DuraFlex Đúng Kỹ Thuật

tấm duraflex
tấm duraflex

Thi công tấm xi măng DuraFlex đúng cách không chỉ giúp tăng độ bền mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình. Dưới đây là các bước thi công cơ bản:

5.1. Chuẩn Bị Dụng Cụ & Vật Tư

  • Tấm xi măng DuraFlex đúng quy cách
  • Khung xương kim loại hoặc gỗ (tùy theo hạng mục trần, vách, sàn)
  • Máy cắt tay, khoan, tua vít, thước đo, ke góc
  • Vít tự khoan, keo xử lý mối nối, băng keo lưới, sơn chống thấm (nếu cần)

5.2. Cắt Tấm DuraFlex

Sử dụng máy cắt tay hoặc máy cắt bàn có lưỡi hợp kim để cắt tấm theo đúng kích thước. Để đường cắt đẹp, nên cố định tấm và cắt dứt khoát.

5.3. Lắp Đặt Khung Xương

Dựng hệ khung xương theo bản vẽ, đảm bảo khoảng cách giữa các thanh khung phù hợp với yêu cầu kỹ thuật (thường 406 mm – 610 mm). Khung cần chắc chắn, phẳng và đồng đều.

5.4. Cố Định Tấm DuraFlex

Đặt tấm DuraFlex lên khung, cố định bằng vít tự khoan, cách mép tấm tối thiểu 15 mm. Khoan vít đều tay, tránh quá sâu gây nứt tấm hoặc trồi lên gây mất thẩm mỹ.

5.5. Xử Lý Mối Nối & Bề Mặt

Dán băng keo lưới lên các mối nối giữa hai tấm, sau đó trét keo xử lý mối nối chuyên dụng. Chờ khô, sau đó chà nhám phẳng để chuẩn bị sơn bả hoặc hoàn thiện bề mặt theo ý muốn.

5.6. Kiểm Tra & Hoàn Thiện

Sau khi hoàn tất thi công, kiểm tra lại độ phẳng, độ bám dính, độ khít của các mối nối. Có thể sơn, dán giấy hoặc ốp gỗ công nghiệp tùy vào mục đích sử dụng.

6. Lưu Ý Khi Lựa Chọn & Bảo Quản Tấm Xi Măng DuraFlex

Để đảm bảo chất lượng thi công và độ bền lâu dài cho công trình, bạn cần nắm rõ những lưu ý quan trọng dưới đây khi lựa chọn và bảo quản tấm DuraFlex:

6.1. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Tấm DuraFlex

  • Chọn đúng độ dày theo mục đích sử dụng
    Ví dụ: DuraFlex 6mm – 8mm phù hợp cho trần; 8mm – 10mm dùng làm vách ngăn; 12mm – 20mm thường dùng cho sàn nhẹ.
  • Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm
    Ưu tiên chọn tấm DuraFlex chính hãng sản xuất tại Việt Nam có in logo, mã số, tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng trên bề mặt.
  • Chọn đơn vị phân phối uy tín
    Mua hàng tại các đại lý chính thức như SATA để đảm bảo chất lượng và nhận được tư vấn kỹ thuật đúng chuẩn.

6.2. Lưu Ý Khi Vận Chuyển & Bảo Quản

  • Không để tấm tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc ẩm ướt lâu ngày
    Dù DuraFlex có khả năng chống ẩm, nhưng bảo quản không đúng vẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
  • Đặt tấm trên bề mặt phẳng, khô ráo
    Tránh kê nghiêng hoặc xếp chồng quá cao gây cong vênh, nứt gãy.
  • Che phủ bằng bạt khi lưu kho ngoài trời
    Nếu bắt buộc để ngoài trời, cần dùng bạt che kỹ, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa lớn kéo dài.
  • Không kéo lê tấm trên nền gạch, bê tông
    Điều này dễ làm sứt cạnh, gây xước bề mặt và giảm tính thẩm mỹ khi thi công.

7. Mua Tấm Xi Măng DuraFlex Ở Đâu Uy Tín, Chính Hãng Tại Việt Nam?

Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp Tấm DURAflex chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.

  ➤  Vì sao chọn Tấm DURAflex của SATA?

  • Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
  • Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
  • Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
  • Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
  • Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu

Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.

 SẮT THÉP SATA

  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Di Động: 0903.725.545
  • ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545