Bạn đang tìm báo giá thép hộp vuông 40×40 đầy đủ quy cách, giá tốt và cập nhật mới nhất? Đây là dòng vật liệu được ưa chuộng trong xây dựng và cơ khí nhờ độ bền cao, chịu lực tốt và ứng dụng linh hoạt.
👉 Thép SATA cung cấp đa dạng thép hộp 40×40 từ thép đen đến mạ kẽm, cam kết giá cạnh tranh – báo giá nhanh – chất lượng đạt chuẩn. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất!
1. Thép hộp vuông 40×40: Thông số và quy cách sản phẩm

Thép hộp vuông 40×40 là dòng thép kết cấu dạng rỗng, có tiết diện hình vuông với kích thước cạnh 40mm, được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền và độ chính xác cao. Sản phẩm có nhiều độ dày khác nhau, phù hợp với đa dạng nhu cầu từ thi công dân dụng đến công trình công nghiệp.
Hiện nay, thép hộp 40×40 được cung cấp phổ biến dưới hai dạng chính là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo môi trường sử dụng và ngân sách. Nhờ khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh và dễ gia công, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và nội thất.
1.1. Thông số kỹ thuật thép hộp vuông 40
Dưới đây là một số thông tin về sản phẩm thép hộp vuông 40:
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hộp 40×40, thép hộp vuông 40×40 |
| Kích thước | 40×40 mm |
| Độ dày phổ biến | 0.9 – 3.0 mm |
| Trọng lượng | 6.6 – 21.19 kg/cây (6m) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN, ASTM A36, JIS |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga |
| Mác thép | A36, A572, CT3, S355JR, S355J2H, STKR400, Q235, Q345B… |
Ghi chú: Thông số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy đơn vị cung cấp. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.

1.2. Quy cách – Trọng lượng thép hộp 40×40 chi tiết
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 40×40 | 0.9 | 6.60 |
| 40×40 | 1.0 | 7.31 |
| 40×40 | 1.1 | 8.02 |
| 40×40 | 1.2 | 8.72 |
| 40×40 | 1.4 | 10.11 |
| 40×40 | 1.5 | 10.80 |
| 40×40 | 1.6 | 11.48 |
| 40×40 | 1.7 | 12.16 |
| 40×40 | 1.8 | 12.83 |
| 40×40 | 1.9 | 13.50 |
| 40×40 | 2.0 | 14.17 |
| 40×40 | 2.1 | 14.83 |
| 40×40 | 2.2 | 15.48 |
| 40×40 | 2.3 | 16.14 |
| 40×40 | 2.4 | 16.78 |
| 40×40 | 2.5 | 17.43 |
| 40×40 | 2.6 | 18.07 |
| 40×40 | 2.7 | 19.33 |
| 40×40 | 2.8 | 19.95 |
| 40×40 | 2.9 | 20.57 |
| 40×40 | 3.0 | 21.19 |
Ghi chú: Trọng lượng có thể sai số ±3–5% tùy nhà máy sản xuất.
2. Bảng Giá Thép Hộp Vuông 40 Mới Nhất Tháng 4/2026
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá thép hộp vuông 40×40 mới nhất, cập nhật nhanh chóng với mức giá cạnh tranh và đầy đủ quy cách.
Lưu ý: Các báo giá dưới đây chỉ mnag tính chất tham khảo và chưa bao gồm VAT cũng nhưu chi phí vận chuyển đến công trình, mức gia sthay đổi liên tục khách hàng vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất

Giá thép hộp 40×40 phụ thuộc vào loại thép (đen hoặc mạ kẽm), độ dày, số lượng và biến động thị trường.
- Thép hộp đen 40×40 dao động từ 114.500 – 296.000 VNĐ/cây
- Thép hộp mạ kẽm 40×40: dao động từ 86.000 – 306.000 VNĐ/cây
2.1 Bảng giá thép hộp vuông 40 đen
| Loại thép | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|
| Thép hộp đen 40×40 | 1.1 | 114.500 |
| Thép hộp đen 40×40 | 1.2 | 125.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 1.4 | 145.500 |
| Thép hộp đen 40×40 | 1.5 | 155.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 1.8 | 185.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 2.0 | 204.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 2.3 | 234.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 2.5 | 252.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 2.8 | 280.000 |
| Thép hộp đen 40×40 | 3.0 | 296.000 |
2.2 Bảng giá thép hộp vuông 40 mạ kẽm
| Loại thép | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 0.8 | 86.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.0 | 108.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.1 | 119.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.2 | 139.500 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.4 | 150.500 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.5 | 161.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 1.8 | 191.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 2.0 | 211.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 2.3 | 241.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 2.5 | 261.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 2.8 | 294.000 |
| Thép hộp mạ kẽm 40×40 | 3.0 | 306.000 |
Lưu ý đối với bảng báo giá:
- Giá chưa bao gồm VAT 10%: Mức giá trên là giá chưa bao gồm thuế VAT, sẽ được cộng thêm khi xuất hóa đơn theo quy định.
- Giá có thể thay đổi: Giá thép biến động theo thị trường nên có thể điều chỉnh tùy từng thời điểm đặt hàng.
- Chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng ưu đãi tốt cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng hợp tác lâu dài.
- Miễn phí vận chuyển: Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM với đơn hàng đủ điều kiện.
- Đầy đủ chứng từ: Cung cấp CO, CQ và hóa đơn VAT đầy đủ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
3. Cấu tạo thép hộp vuông 40
Thép hộp vuông 40×40 là dạng thép kết cấu rỗng, được sản xuất từ thép cuộn (coil) thông qua quá trình cán – định hình – hàn cao tần (ERW) để tạo thành ống vuông có kích thước đồng đều. Cấu tạo của sản phẩm tuy đơn giản nhưng được tối ưu để đảm bảo cả độ bền, khả năng chịu lực và tính kinh tế.

Các thành phần chính
- Lõi rỗng bên trong
Giúp giảm đáng kể trọng lượng so với thép đặc, từ đó tiết kiệm chi phí vận chuyển và thi công nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết. - Thành thép (độ dày)
Là yếu tố quyết định khả năng chịu tải. Với thép hộp 40×40, độ dày phổ biến từ 0.9 – 3.0mm, phù hợp từ nội thất đến kết cấu chịu lực. - Mối hàn dọc (ERW)
Được thực hiện bằng công nghệ hàn cao tần, giúp liên kết chắc chắn, độ kín cao và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng. - Lớp bề mặt bảo vệ
Tùy loại sản phẩm sẽ có:- Bề mặt thép đen (nguyên bản)
- Mạ kẽm điện phân
- Mạ kẽm nhúng nóng (chống gỉ tốt nhất)
Đặc điểm kết cấu nổi bật
- Hình dạng vuông giúp phân bổ lực đều trên 4 cạnh, tăng độ ổn định
- Khả năng chịu uốn, chịu nén tốt
- Dễ gia công: cắt, hàn, khoan, lắp ghép linh hoạt
4. Các loại thép hộp vuông 40 phổ biến hiện nay
Trên thị trường hiện nay, thép hộp vuông 40×40 được phân loại theo nhiều tiêu chí như bề mặt, phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc phân loại này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng mục đích sử dụng và điều kiện công trình.
4.1. Phân loại theo bề mặt
Để lựa chọn loại thép phù hợp với môi trường sử dụng, thép hộp vuông 40×40 thường được phân chia theo bề mặt thành thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng biệt.
| Thép hộp đen 40×40 | Thép hộp mạ kẽm 40×40 | |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Chưa mạ kẽm, bề mặt xanh đen | Phủ lớp kẽm chống ăn mòn |
| Ưu điểm | Giá rẻ, dễ gia công | Chống gỉ tốt, bền, ít bảo trì |
| Nhược điểm | Dễ oxy hóa, cần sơn bảo vệ | Giá cao hơn |
| Độ bền ngoài trời | Thấp | Cao |
| Ứng dụng | Nội thất, công trình trong nhà | Nhà xưởng, mái che, ngoài trời |
4.2. Phân loại theo phương pháp sản xuất
Bên cạnh yếu tố bề mặt, thép hộp 40×40 còn được phân loại theo phương pháp sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ bền và khả năng ứng dụng trong từng lĩnh vực.
| Tiêu chí | Thép hộp cán nguội | Thép hộp cán nóng |
|---|---|---|
| Quy trình | Sản xuất ở nhiệt độ thường | Sản xuất ở nhiệt độ cao |
| Bề mặt | Mịn, đẹp, chính xác cao | Không mịn bằng, thiên về kết cấu |
| Độ chính xác | Sai số thấp | Sai số cao hơn |
| Ưu điểm | Thẩm mỹ cao, dễ gia công chi tiết | Chịu lực tốt, độ bền cao |
| Ứng dụng | Nội thất, cơ khí chính xác | Xây dựng, kết cấu chịu tải |
4.3. Phân loại theo tiêu chuẩn và mác thép
Thép hộp vuông 40×40 hiện nay được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng và độ an toàn:
- TCVN (Việt Nam): phù hợp công trình trong nước
- ASTM (Hoa Kỳ): tiêu chuẩn phổ biến cho xuất khẩu
- JIS (Nhật Bản): yêu cầu cao về độ bền và độ chính xác
Mác thép phổ biến
- A36, SS400: dùng cho kết cấu thông thường, dễ gia công
- Q235, Q345: có độ bền cao hơn, phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật
- S355: khả năng chịu lực tốt, thường dùng trong kết cấu lớn, nhà xưởng
→ Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và mác thép sẽ giúp đảm bảo độ an toàn, độ bền và tuổi thọ công trình, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư.
5. So sánh thép hộp vuông 40×40 đen và mạ kẽm
Trong quá trình lựa chọn vật liệu xây dựng, nhiều khách hàng thường phân vân giữa thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 40×40 vì cả hai đều có cùng quy cách nhưng lại khác biệt đáng kể về độ bền, khả năng chống gỉ và chi phí sử dụng lâu dài. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại này không chỉ giúp bạn tối ưu ngân sách, mà còn đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả cho công trình.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng:
| Tiêu chí | Thép hộp đen 40×40 | Thép hộp mạ kẽm 40×40 |
|---|---|---|
| Bề mặt | Màu xanh đen, không phủ bảo vệ | Màu sáng bạc, có lớp kẽm chống gỉ |
| Khả năng chống gỉ | Thấp, dễ oxy hóa | Cao, chống ăn mòn tốt |
| Độ bền ngoài trời | Không phù hợp nếu không sơn bảo vệ | Rất phù hợp, ít bị ảnh hưởng thời tiết |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Cần sơn chống gỉ định kỳ | Ít bảo trì |
| Ứng dụng | Nội thất, công trình trong nhà | Nhà xưởng, hàng rào, công trình ngoài trời |
Thép hộp vuông 40×40 nổi trội khi cần sự cân đối và thẩm mỹ, trong khi thép hộp chữ nhật phù hợp hơn với tải trọng một chiều.
6. Ứng dụng của thép hộp vuông 40×40 trong xây dựng
Nhờ vào thiết kế chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thép hộp vuông 40×40 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu sự ổn định, tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý.

Các ứng dụng phổ biến
- Kết cấu khung công trình
Được sử dụng làm khung nhà tiền chế, khung mái, dầm phụ… giúp tăng độ vững chắc và tuổi thọ công trình. - Mái che, nhà xe, nhà xưởng
Thép hộp 40×40 có khả năng chịu tải tốt, phù hợp làm hệ khung cho mái tôn, mái che ngoài trời. - Cổng, hàng rào, lan can
Nhờ hình dạng vuông gọn gàng, sản phẩm mang lại tính thẩm mỹ cao và dễ gia công. - Giàn giáo, khung đỡ thiết bị
Được sử dụng trong các kết cấu tạm hoặc bán cố định nhờ độ cứng và dễ lắp ráp. - Nội thất và trang trí
Ứng dụng trong bàn ghế, kệ sắt, khung trang trí nhờ thiết kế hiện đại và độ bền cao.
Với tính linh hoạt cao, thép hộp vuông 40×40 không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng mà còn giúp tối ưu chi phí và thời gian thi công, là lựa chọn phổ biến cho nhiều loại công trình hiện nay.
7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp vuông 40 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp giá thép hộp vuông 40 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Thép được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các loại thép hộp chất lượng cao, cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công trình quy mô lớn.




Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Giá thép hộp vuông 40 chính hãng, chất lượng ổn định
- Đa dạng quy cách thép hộp vuông: 25, 30, 40,….
- Giá thành cạnh tranh, cập nhật theo thị trường
- Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn thép phù hợp với từng hạng mục công trình
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về giá thép hộp vuông 40 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
