Bạn đang tìm kiếm thép hộp 100×100 chất lượng, giá tốt và phù hợp cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp? Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn đúng loại thép không chỉ ảnh hưởng đến độ bền kết cấu mà còn quyết định trực tiếp đến chi phí và hiệu quả thi công.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ và chi tiết về thép hộp 100×100: từ đặc điểm, ứng dụng thực tế, ưu điểm nổi bật cho đến bảng giá cập nhật và kinh nghiệm lựa chọn hiệu quả. Đây sẽ là nguồn thông tin hữu ích giúp khách hàng đưa ra quyết định đúng đắn và tối ưu chi phí.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để được tư vấn nhanh chóng, báo giá chính xác theo thị trường và nhận ưu đãi tốt nhất cho công trình của bạn!
1. Thép Hộp 100×100 Là Gì?
Thép hộp 100×100 (hay còn gọi là thép hộp vuông 100×100, thép ống vuông 100×100) là loại vật liệu xây dựng được chế tạo từ thép cán nguội hoặc cán nóng, có mặt cắt ngang hình vuông với kích thước chính xác 100mm × 100mm. Đây là một trong những kích thước thép hộp vuông phổ biến và được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam năm 2026 nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực mạnh mẽ, trọng lượng nhẹ và tính thẩm mỹ cao.

Cấu tạo và phương pháp sản xuất
Thép hộp 100×100 được sản xuất chủ yếu bằng hai công nghệ hiện đại:
- Công nghệ hàn điện cao tần (ERW): Từ cuộn thép tấm cán nguội, qua quá trình uốn vuông và hàn dọc theo chiều dài.
- Công nghệ cán nóng liền mạch: Cho độ bền cơ học cao hơn, phù hợp với các kết cấu chịu lực lớn.
Sản phẩm có ruột rỗng, thành ống kín, bề mặt phẳng đều, góc vuông chuẩn 90°. Độ dày thành ống dao động từ 1.4mm đến 12mm, chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu 9m, 12m hoặc theo kích thước đặc biệt).
Hai dòng sản phẩm théo hộp 100×100 chính
- Thép hộp 100×100 đen (không mạ): Bề mặt thép tự nhiên, màu xám tối, giá thành thấp, thường dùng cho công trình trong nhà hoặc khu vực khô ráo.
- Thép hộp 100×100 mạ kẽm nhúng nóng: Được phủ lớp kẽm dày 80 – 120g/m² (hoặc cao hơn với công nghệ Zn-Al-Mg mới 2026), có khả năng chống ăn mòn xuất sắc, phù hợp cho công trình ngoài trời, ven biển và môi trường ẩm ướt.
2. Tiêu chuẩn mác thép và quy cách thép hộp 100×100
Để đánh giá thép hộp vuông 100×100 có thực sự tốt hay không, yếu tố quan trọng hàng đầu chính là tiêu chuẩn sản xuất và mác thép mà sản phẩm đó đáp ứng. Đây là cơ sở quyết định đến độ bền, khả năng chịu lực cũng như tuổi thọ của thép trong quá trình sử dụng.
2.1. Tiêu chuẩn sản xuất thép hộp 100×100
Hiện nay, thép hộp 100×100 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và trong nước, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong xây dựng và cơ khí:
- Tiêu chuẩn sản xuất:
TCVN, ASTM (A36, A500), JIS và các tiêu chuẩn châu Âu → đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và an toàn công trình - Mác thép phổ biến:
- SS400, A36: thông dụng, dễ gia công
- A572, A500: chịu lực cao, độ bền tốt
- STKR400, STKR490 (JIS): dùng trong kết cấu cơ khí
- S235, S275, S355 (EN): tiêu chuẩn châu Âu
- Q235, Q345: giá tốt, ứng dụng rộng rãi
- Xuất xứ sản phẩm:
Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Nga, châu Âu
👉 Tùy vào tiêu chuẩn, mác thép và xuất xứ, chất lượng và giá thép hộp 100×100 sẽ khác nhau, vì vậy cần lựa chọn phù hợp với từng công trình.
2.2. Quy cách và kích thước tiêu chuẩn
Thép hộp vuông 100×100 được sản xuất với nhiều quy cách đa dạng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thi công:
- Chiều dài tiêu chuẩn: từ 6.000 – 12.000 mm
- Độ dày: dao động từ 1.8 – 12.0 mm
- Kích thước cạnh: 100×100 mm (chuẩn)

Bảng quy cách & trọng lượng tham khảo (Cây 6 mét – cập nhật 2026)
| Quy cách (mm) | Khối lượng cây 6m (Kg) |
| 100x100x2.0 | 36.78 |
| 100x100x2.5 | 45.69 |
| 100x100x2.8 | 50.98 |
| 100x100x3.0 | 54.49 |
| 100x100x3.2 | 57.97 |
| 100x100x3.5 | 79.66 |
| 100x100x3.8 | 68.33 |
| 100x100x4.0 | 71.74 |
| 100x100x5.0 | 89.49 |
| 100x100x10.0 | 169.56 |
Ghi chú: dung sai sản xuất có thể thay đổi tùy theo từng nhà máy, thường dao động trong khoảng 5–7%. Đây là mức sai số cho phép nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, đồng thời vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
3. Ứng Dụng Của Thép Hộp 100×100 Trong Đời Sống Hiện Nay
Trong ngành xây dựng và cơ khí hiện đại, thép hộp 100×100 là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong thi công. Với kết cấu vuông vức, kích thước tiêu chuẩn và dễ gia công, loại thép này ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
Ứng dụng trong xây dựng dân dụng
Trong xây dựng dân dụng, thép hộp 100×100 thường được sử dụng để:
- Làm cột trụ chịu lực cho nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế
- Gia công khung mái, khung sàn, khung nhà thép
- Ứng dụng trong kết cấu chịu tải lớn như nhà cao tầng hoặc công trình công nghiệp
Nhờ khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao, thép hộp giúp đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho công trình.
Ứng dụng trong công nghiệp và nhà xưởng
Trong lĩnh vực công nghiệp, thép hộp 100×100 đóng vai trò quan trọng trong:
- Xây dựng khung nhà xưởng, nhà kho, nhà máy sản xuất
- Chế tạo giàn đỡ máy móc, bệ đỡ thiết bị công nghiệp
- Làm hệ thống kết cấu phụ trợ trong dây chuyền sản xuất
Đặc biệt, thép hộp có khả năng chống cong vênh, chịu va đập tốt nên phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
Ứng dụng trong hạ tầng giao thông và công trình công cộng
Trong các công trình công cộng, thép hộp 100×100 được sử dụng để:
- Làm trụ đèn chiếu sáng, cột biển báo giao thông
- Thi công hàng rào, lan can bảo vệ
- Ứng dụng trong kết cấu cầu đường và hạ tầng đô thị
Nhờ độ bền cao và khả năng chịu thời tiết tốt, thép hộp đảm bảo tính lâu dài và an toàn cho các công trình ngoài trời.
Ứng dụng trong nông nghiệp và đời sống
Trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày, thép hộp 100×100 được dùng để:
- Làm khung nhà kính, nhà màng trồng trọt
- Xây dựng chuồng trại chăn nuôi
- Gia công giàn trồng cây, hệ thống khung hỗ trợ
Loại thép này giúp tối ưu chi phí, dễ lắp đặt và có tuổi thọ cao trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Có thể thấy, thép hộp 100×100 là vật liệu đa năng với phạm vi ứng dụng rộng khắp từ xây dựng, công nghiệp đến nội thất và nông nghiệp. Nhờ những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý, loại thép này ngày càng được ưa chuộng trong đời sống hiện đại
4. Thép Hộp 100×100: Đen Hay Mạ Kẽm – Chọn Loại Nào Cho Dự Án?
Thép hộp 100×100 có hai phiên bản chính: thép đen (bề mặt xám đen tự nhiên) và thép mạ kẽm (lớp phủ kẽm sáng bóng), kích thước chuẩn 100x100mm, độ dày 2-12ly. Lựa chọn phụ thuộc vào môi trường dự án tại TP.HCM – nơi độ ẩm cao dễ gây gỉ sét – giúp tối ưu chi phí và tuổi thọ từ 10-30 năm.
So Sánh Chi Tiết Thép Đen vs Mạ Kẽm 100×100
| Tiêu Chí | Thép Hộp Đen | Thép Hộp Mạ Kẽm |
|---|---|---|
| Giá Thành (2026) | Rẻ hơn 5-10% (≈18.000đ/kg), tiết kiệm ban đầu | Cao hơn 7-12% (≈20.000đ/kg), nhưng rẻ hơn lâu dài |
| Độ Bền & Chống Gỉ | Dễ gỉ sét ngoài trời (tuổi thọ 8-15 năm), cần sơn định kỳ | Chống ăn mòn vượt trội (25-35 năm), lớp mạ ≥60μm |
| Khả Năng Chịu Lực | Cao, chịu nén/uốn tốt, dễ hàn không cháy mạ | Tương đương, phân bố lực đều 4 mặt kín |
| Thẩm Mỹ | Bề mặt xám, cần sơn phủ để đẹp; kém bóng | Sáng bóng tự nhiên, không cần sơn thêm cho ngoại thất |
| Gia Công | Dễ cắt, hàn, uốn; phù hợp máy móc thông thường | Hàn khó hơn (cháy mạ), nhưng cắt dễ như thép đen |
| Trọng Lượng | Chuẩn 11.7kg/m (3ly) – 28kg/m (12ly) | Nặng hơn 5% do lớp mạ, nhưng ổn định hơn |
Khi Nào Chọn Thép Hộp Đen 100×100?
- Dự án trong nhà/kho xưởng kín: Khung mái có che chắn, nội thất công nghiệp, máy móc
- Ngân sách hạn chế: Nhà thầu nhỏ, thi công nhanh dưới 3 tháng, dễ sơn chống gỉ alkyd sau lắp.
5. Báo Giá Thép Hộp 100×100 Mới Nhất 2026 – Tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 100×100 mới nhất tại TP.HCM, được cập nhật đầy đủ các quy cách, độ dày và chủng loại phổ biến trên thị trường hiện nay.
Do giá thép thường xuyên biến động theo thị trường và số lượng đặt hàng, bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải. Để nhận được báo giá chính xác, nhanh chóng và ưu đãi tốt nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0903 725 545 để được đội ngũ Thép SATA tư vấn chi tiết và hỗ trợ phù hợp với nhu cầu công trình.

Bảng Giá Thép Hộp 100×100 Mới Nhất
Dưới đây là bảng báo giá thép hộp 100×100 đen và mạ kẽm cập nhật mới nhất 2026 mức giá giao động từ 365.799 – 3.808.850 VNĐ/cây 6m Liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Giá thép hộp đen (VNĐ/Cây 6m) | Giá thép hộp mạ kẽm (VNĐ/Cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| 100×100 | 1.2 | 22.09 | 365.799 | 421.024 |
| 100×100 | 1.4 | 25.77 | 427.071 | 491.496 |
| 100×100 | 1.5 | 27.60 | 457.540 | 526.540 |
| 100×100 | 1.8 | 33.11 | 549.282 | 632.057 |
| 100×100 | 2.0 | 36.78 | 610.387 | 702.337 |
| 100×100 | 2.3 | 42.30 | 702.295 | 808.045 |
| 100×100 | 2.5 | 45.69 | 758.739 | 872.964 |
| 100×100 | 2.8 | 50.98 | 846.817 | 974.267 |
| 100×100 | 3.0 | 54.49 | 905.259 | 1.041.484 |
| 100×100 | 3.2 | 57.97 | 963.201 | 1.108.126 |
| 100×100 | 3.5 | 63.17 | 1.049.781 | 1.207.706 |
| 100×100 | 3.8 | 68.33 | 1.135.695 | 1.306.520 |
| 100×100 | 4.0 | 71.74 | 1.192.471 | 1.371.821 |
| 100×100 | 4.5 | 80.20 | 1.333.330 | 1.533.830 |
| 100×100 | 5.0 | 88.54 | 1.472.191 | 1.693.541 |
| 100×100 | 5.5 | 96.76 | 1.609.054 | 1.850.954 |
| 100×100 | 6.0 | 104.87 | 1.744.086 | 2.006.261 |
| 100×100 | 6.5 | 112.87 | 1.877.286 | 2.159.461 |
| 100×100 | 7.0 | 120.74 | 2.008.321 | 2.310.171 |
| 100×100 | 8.0 | 138.70 | 2.307.355 | 2.654.105 |
| 100×100 | 10.0 | 169.60 | 2.821.840 | 3.245.840 |
| 100×100 | 12.0 | 199.00 | 3.311.350 | 3.808.850 |
Một Số Nhà Máy Sản Xuất Thép Hộp 100×100 Uy Tín
Hiện nay, thép hộp 100×100 trên thị trường được cung cấp bởi nhiều nhà máy lớn trong và ngoài nước, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật như:
- Hòa Phát
- Hoa Sen
- Nam Kim
- Đông Á
- Nguyễn Minh
- SeAH (Hàn Quốc)
- Maruichi (Nhật Bản)
Lưu ý khi tham khảo báo giá
- Giá thép hộp 100×100 biến động theo thị trường nên chỉ mang tính tham khảo tại từng thời điểm
- Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, sẽ tính riêng theo đơn hàng
- Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu và ưu đãi tốt hơn
- Cần kiểm tra độ dày, trọng lượng, tiêu chuẩn và mác thép trước khi mua
- Nên chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và giá hợp lý
👉 Liên hệ trực tiếp với Thép SATA để nhận báo giá chính xác và tối ưu nhất theo nhu cầu công trình của bạn.
6. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Thép Hộp 100×100 – Đừng Mua Nếu Không Biết!
Thép hộp 100×100 là loại thép hình vuông kích thước 100x100mm, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng với độ dày từ 2-12ly, thường mạ kẽm để tăng độ bền.
6.1. Ưu Điểm Nổi Bật Của Dòng Thép Hộp
Thép hộp 100×100 mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp:
- Độ bền và chịu lực cao: Với cấu tạo 4 mặt kín, thép phân bố lực đều theo mọi hướng, chịu nén, uốn và xoắn tốt hơn thép góc hay thép I. Tuổi thọ lên đến 60-70 năm, đặc biệt loại mạ kẽm chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm ướt.
- Chi phí kinh tế: Giá thành rẻ hơn so với thép nhập khẩu, nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam từ các nhà sản xuất như Hòa Phát, Hoa Sen. Trọng lượng chuẩn khoảng 11-20kg/m tùy độ dày, giúp tiết kiệm 20-30% ngân sách so với bê tông cốt thép.
- Dễ thi công và gia công: Hàn mối nối chắc chắn chỉ bằng mắt thường kiểm tra, cắt uốn linh hoạt bằng máy thông thường. Kích thước đồng đều, bề mặt phẳng mịn dễ sơn phủ hoặc mạ kẽm, rút ngắn thời gian lắp đặt lên đến 50%.
- Tính thẩm mỹ và đa dạng: Dễ dàng thiết kế thành khung cửa, hàng rào hiện đại; loại mạ kẽm sáng bóng tăng giá trị kiến trúc mà không cần xử lý bề mặt phức tạp.
6.2. Một Số Nhược Điểm Cần Lưu Ý
Bên cạnh ưu điểm, thép hộp 100×100 vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc khi chọn mua và sử dụng:
- Khó tạo hình cong: Hình dạng vuông cứng nhắc, không linh hoạt uốn cong như thép ống tròn, phù hợp hơn cho kết cấu thẳng.
- Trọng lượng lớn: Ở độ dày cao (8-12ly), thanh thép nặng gây khó khăn vận chuyển, cần cần cẩu hỗ trợ ở công trình lớn.
- Dễ bị ăn mòn nếu không mạ kẽm: Loại thép đen dễ gỉ sét ở môi trường ngoài trời; phải phủ sơn định kỳ để duy trì độ bền.
- Thẩm mỹ ban đầu hạn chế: Bề mặt thép đen kém bóng so với inox, cần sơn hoàn thiện để tăng tính thẩm mỹ.
Tóm lại, thép hộp 100×100 là giải pháp lý tưởng cho các dự án xây dựng tại TP.HCM và miền Nam nhờ ưu điểm vượt trội về độ bền, giá rẻ. Khi mua, ưu tiên loại mạ kẽm từ nhà cung cấp uy tín như Thép Thịnh Phát hoặc Hòa Phát để khắc phục nhược điểm, đảm bảo chất lượng lâu dài. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất 2026!
7. Bí Quyết Bảo Quản Thép Hộp 100×100 Giúp Tăng Tuổi Thọ Từ 10 Lên 30 Năm
Thép hộp 100×100, dù mạ kẽm hay thép đen, dễ bị gỉ sét nếu không bảo quản đúng cách, đặc biệt ở môi trường ẩm ướt. Áp dụng các bí quyết sau giúp kéo dài tuổi thọ từ 10 năm lên 30 năm, tiết kiệm chi phí sửa chữa lên đến 50% cho nhà xưởng và công trình.
Bảo Quản Tại Kho & Vận Chuyển
- Kê cao tránh ẩm: Xếp thép trên đà gỗ hoặc bê tông lót đệm, cách nền xi măng ít nhất 10cm, nền đất 30cm. Chia bó 50-100 cây để dễ kiểm kê, tránh tiếp xúc hóa chất như axit, muối.
- Che chắn kỹ lưỡng: Dùng bạt chống thấm kín khi lưu ngoài trời công trường, tránh nắng mưa trực tiếp. Lau khô bề mặt trước khi xếp kho thoáng mát.
- Vận chuyển an toàn: Bọc nilon chống trầy xước, cố định chắc chắn trên xe để tránh va đập làm hỏng lớp mạ.
Chống Gỉ Sét Hiệu Quả Sau Thi Công
- Sơn phủ bảo vệ: Làm sạch bụi bẩn, phun sơn lót chống gỉ (alkyd) rồi sơn phủ epoxy/tĩnh điện. Sơn lại mỗi 3-5 năm ngoài trời để lớp mạ kẽm bền gấp đôi.
- Dầu/hóa chất chống gỉ: Quét dầu chống gỉ cho thép đen trước lắp đặt; dùng hóa chất VCI cho máy móc. Ưu tiên thép mạ kẽm nhúng nóng từ Hòa Phát để chống ăn mòn tự nhiên.
- Vệ sinh định kỳ: Lau chùi 3-6 tháng/lần bằng khăn mềm + nước sạch, loại bỏ bụi muối biển. Kiểm tra mối hàn, vết xước để xử lý kịp thời.
Mẹo Nâng Cao Tuổi Thọ Cho Công Trình Lớn
- Chọn loại phù hợp: Mạ kẽm nhúng nóng chịu môi trường khắc nghiệt 20-30 năm; kết hợp sơn polyurethane cho nội thất ẩm.
- Giám sát môi trường: Tránh gần biển hoặc khu công nghiệp hóa chất; lắp hệ thống thoát nước tốt quanh nhà xưởng.
- Bảo dưỡng chuyên sâu: Thuê kiểm tra siêu âm mối hàn hàng năm; thay thế cục bộ nếu phát hiện gỉ >20% bề mặt.
Áp dụng ngay bí quyết này, thép hộp 100×100 của bạn sẽ bền bỉ như mới qua hàng thập kỷ. Liên hệ nhà cung cấp uy tín TP.HCM để được tư vấn miễn phí và báo giá mạ kẽm 2026!
8. Mua Hàng Thông Minh Checklist 7 Bước Tránh Hàng Giả, Hàng Kém Chất Lượng
Mua thép hộp 100×10 đầy rẫy rủi ro từ hàng kém chất lượng, mạ kẽm giả hoặc độ dày “ly ảo”. Checklist 7 bước dưới đây giúp khách hàng mua đúng hàng chính hãng Hòa Phát, Hoa Sen, tiết kiệm chi phí mà đảm bảo tuổi thọ 25-30 năm cho nhà xưởng, khung mái.

Tìm hiểu Checklist 7 Bước Mua Thép Hộp 100×100 Chuẩn
| Bước | Thực Hiện | Lý Do Quan Trọng | Mẹo Kiểm Tra |
|---|---|---|---|
| 1. Chọn nhà cung cấp lớn | Ưu tiên Hòa Phát, Hoa Sen, Thép Sáng Chinh, Thịnh Phát | Có CO/CQ đầy đủ, bảo hành 10 năm | Yêu cầu xem giấy chứng nhận ISO 9001 |
| 2. Kiểm tra CO/CQ | Xem giấy kiểm định chất lượng + tem mác | Chứng minh thép cuộn cán nguội chính hãng | CO ghi “Thép CT3/SS400”, CQ có số lô sản xuất |
| 3. Đo kích thước thực tế | Dùng thước kẹp điện tử đo 100x100mm ±0.5mm | Tránh hàng “nhỏ ly” 98x98mm | Đo 3 điểm mỗi thanh: đầu, giữa, cuối |
| 4. Test lớp mạ kẽm | Cắt thử 10cm, ngâm nước muối 24h | Phân biệt mạ nhúng nóng (bền 25 năm) vs mạ điện (gỉ nhanh) | Lớp mạ ≥60μm, bề mặt bóng đều, không bong |
| 5. Kiểm trọng lượng | Cân chính xác 11.7kg/m (3ly) đến 28kg/m (12ly) | Hàng giả nhẹ 20% do tường mỏng | Dùng cân điện tử, so sánh bảng trọng lượng chuẩn |
| 6. Quan sát bề mặt | Không phồng rộp, mối hàn kín, không rỉ sét | Đảm bảo độ bền chịu lực 1000kN | Dùng đèn pin soi góc cạnh, kiểm tra sóng nước mạ |
| 7. Thỏa thuận hợp đồng | Ghi rõ thông số, bảo hành, phạt chậm giao | Tránh tranh chấp giao hàng sai | Đơn vị tính: tấn/thanh, FOB kho TP.HCM |
Áp dụng checklist này, khách hàng hoàn toàn tự tin mua thép hộp 100×100 chất lượng cao mà không lo hàng giả, hàng kém chất lượng. Liên hệ ngay hotline Thép SATA để nhận bảng báo giá chi tiết + mẫu test miễn phí!
9. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 100×100 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp 100×100 đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng – cơ khí. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu chọn lọc, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.
Là đơn vị phân phối uy tín tại TP.HCM, SATA cam kết mang đến thép hộp 100×100 chính hãng, giá cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn nhanh chóng và chuyên nghiệp, đáp ứng từ công trình dân dụng đến dự án quy mô lớn.



Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Cung cấp thép hộp 100×100 đạt tiêu chuẩn, chất lượng ổn định
- Đầy đủ quy cách thép hộp vuông và chữ nhật, đáp ứng mọi nhu cầu
- Giá cả luôn được cập nhật sát thị trường, cạnh tranh cao
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật nhanh chóng, phù hợp từng loại công trình
- Phục vụ linh hoạt từ đơn hàng nhỏ lẻ đến dự án lớn
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép hộp 100×100 mới nhất và được tư vấn giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
