Tôn mỏng 0.15mm là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục che chắn và lợp mái tạm nhờ đặc tính nhẹ, dễ vận chuyển và thi công linh hoạt. Bên cạnh ứng dụng thực tế, mức giá của sản phẩm cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu và lựa chọn. Giá tôn mỏng 0.15mm có thể thay đổi theo quy cách và thời điểm thị trường, vì vậy đại lý Thép SATA cung cấp thông tin báo giá dưới đây để khách hàng thuận tiện tham khảo và dự toán chi phí.
1. Tôn Mỏng 0.15mm Là Gì? Vì Sao Được Sử Dụng Phổ Biến Hiện Nay
Tôn mỏng 0.15mm là loại tôn có độ dày danh nghĩa khoảng 0.15mm, được sản xuất từ thép nền cán nguội và phủ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn. Với đặc tính siêu mỏng, nhẹ và linh hoạt, sản phẩm này thường được sử dụng trong các hạng mục không yêu cầu chịu lực cao.
Tôn mỏng 0.15mm thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc cán sóng thành tấm để phục vụ thi công nhanh trong xây dựng và gia công cơ khí nhẹ.
Cấu Tạo Cơ Bản Của Tôn Mỏng 0.15mm
Tương tự các dòng tôn mạ khác, tôn mỏng 0.15mm có cấu tạo nhiều lớp:
- Lớp thép nền: tạo hình và độ cứng cơ bản
- Lớp mạ bảo vệ: mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm giúp chống oxy hóa
- Lớp sơn phủ (nếu là tôn màu): tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt
Nhờ cấu tạo này, dù mỏng nhưng tôn vẫn đảm bảo khả năng sử dụng trong đi

Vì Sao Tôn Mỏng 0.15mm Được Sử Dụng Phổ Biến
✔ Trọng lượng siêu nhẹ, dễ vận chuyển và thi công
Tôn mỏng 0.15mm có trọng lượng rất thấp, giúp giảm tải cho kết cấu khung và dễ dàng vận chuyển, đặc biệt phù hợp với công trình nhỏ, thi công nhanh.
✔ Giá thành thấp, tối ưu chi phí
So với các loại tôn dày hơn, Tôn mỏng 0.15mm có chi phí thấp hơn đáng kể, phù hợp với:
- Công trình tạm
- Công trình phụ trợ
- Dự án cần tối ưu ngân sách
✔ Dễ gia công và tạo hình: Với độ mỏng cao, tôn có thể:
- Cắt, uốn, cán sóng dễ dàng
- Phù hợp với nhiều kiểu thiết kế đơn giản
Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí gia công.
✔ Ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực Tôn mỏng 0.15mm được sử dụng trong:
- Mái che tạm, vách ngăn công trình
- Hàng rào, che chắn công trường
- Bảng hiệu quảng cáo, trang trí
- Gia công cơ khí nhẹ
2. Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng Cần Biết Trước Khi Chọn Tôn 0.15mm
Việc lựa chọn tôn mỏng 0.15mm phù hợp không chỉ dựa vào giá mà còn cần xem xét đầy đủ các thông số kỹ thuật. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng sử dụng và hiệu quả lâu dài của công trình.

| STT | Tiêu chí | Thông số kỹ thuật phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày danh nghĩa | 0.15 mm | Có dung sai theo nhà sản xuất |
| 2 | Độ dày thực tế | ~0.13 – 0.15 mm | Cần đo kiểm thực tế |
| 3 | Loại thép nền | Thép cán nguội (Cold Rolled Steel) | Độ dẻo cao, dễ gia công |
| 4 | Loại lớp mạ | Mạ kẽm (GI) / Mạ nhôm kẽm (AZ) | Tùy môi trường sử dụng |
| 5 | Định lượng lớp mạ | 30 – 80 g/m² | Ảnh hưởng khả năng chống gỉ |
| 6 | Bề mặt tôn | Phẳng hoặc cán sóng | Phù hợp từng ứng dụng |
| 7 | Khổ tôn | 900 – 1.250 mm | Trước khi cán sóng |
| 8 | Khổ hữu dụng | ~800 – 1.100 mm | Sau khi cán sóng |
| 9 | Chiều dài | Cắt theo yêu cầu hoặc dạng cuộn | Linh hoạt thi công |
| 10 | Trọng lượng | ~1.2 – 1.6 kg/m² | Tham khảo |
| 11 | Lớp sơn phủ (nếu có) | Sơn Polyester hoặc tương đương | Tăng độ bền và thẩm mỹ |
| 12 | Màu sắc | Xanh, đỏ, xám, trắng… | Đa dạng lựa chọn |
| 13 | Độ bền kéo | ~250 – 350 MPa | Tùy tiêu chuẩn |
| 14 | Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN, JIS, ASTM | Đảm bảo chất lượng |
| 15 | Dung sai kích thước | Trong giới hạn cho phép | Ảnh hưởng thi công |
| 16 | Khả năng chống ăn mòn | Thấp – trung bình | Phụ thuộc lớp mạ |
| 17 | Ứng dụng phù hợp | Công trình tạm, mái che, vách ngăn | Không dùng chịu lực |
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
- Ưu tiên kiểm tra độ dày thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số công bố
- Chọn loại lớp mạ phù hợp với môi trường sử dụng
- So sánh khổ tôn và chiều dài để tối ưu thi công, hạn chế hao hụt
- Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
3. Cập Nhật Giá Tôn Mỏng 0.15mm Mới Nhất Hôm Nay! Ưu Đãi Lớn Khi Mua Ngay
Để giúp khách hàng thuận tiện trong việc dự toán chi phí, đại lý thép SATA cung cấp bảng giá Tôn mỏng 0.15mm tham khảo theo từng quy cách thông dụng. Mức giá có thể thay đổi tùy vào nhu cầu thực tế và biến động thị trường, do đó việc cập nhật trực tiếp sẽ giúp đảm bảo độ chính xác tại thời điểm mua hàng.
Để nhận báo giá Tôn mỏng 0.15mm chính xác và ưu đãi tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép SATA Hotline/Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn nhanh chóng.
Giá tôn lá mỏng siêu mỏng (loại cơ bản)
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| 0.15 mm | 0.80 | 36.000 |
| 0.15 mm | 0.85 | 37.000 |
| 0.15 mm | 0.90 | 38.000 |
| 0.16 mm | 0.95 | 39.000 |
| 0.16 mm | 1.00 | 40.000 |
| 2 dem 50 | 1.10 | 41.000 |
Giá tôn mạ kẽm / tôn cuộn cứng (Phương Nam, Việt Nhật, Tovico)
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| 0.15 mm | 0.80 | 37.000 |
| 0.15 mm | 0.85 | 38.000 |
| 0.15 mm | 0.90 | 39.000 |
| 0.15 mm | 0.95 | 40.000 |
| 0.16 mm | 1.00 | 42.000 |
| 0.16 mm | 1.05 | 43.000 |
| 0.18 mm | 1.18 | 45.000 |
Giá tôn mạ kẽm / tôn lạnh cao cấp hơn
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| 0.15 mm | 0.90 | 42.000 |
| 0.16 mm | 1.00 | 44.000 |
| 0.18 mm | 1.20 | 46.000 |
| 2 dem 50 | 2.10 | 51.000 |
Lưu ý quan trọng khi mua tôn mỏng 0.15mm:
- Giá trên là mức cụ thể từ báo giá đại lý lớn tại TP.HCM (cập nhật giữa tháng 4/2026). Giá thực tế có thể biến động ±5-10% theo ngày, giá thép thế giới và số lượng.
- Tôn 0.15mm thường bán dạng cuộn phẳng hoặc cán sóng nhẹ. Nếu mua nguyên cuộn khổ 1.2m thì giá tính theo kg hoặc theo mét sẽ rẻ hơn một chút.
- Khổ hữu dụng sau sóng: ~1.07m. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ tùy nhà sản xuất.
4. Ứng Dụng Tôn Mỏng 0.15mm & Những Công Trình Thực Tế Phù Hợp
Trong thực tế thi công, tôn mỏng 0.15mm được sử dụng cho các hạng mục cần vật liệu nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt nhanh. Với đặc tính linh hoạt, sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và hỗ trợ tối ưu chi phí trong những hạng mục không yêu cầu kết cấu phức tạp. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể:
Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Mỏng 0.15mm
Tôn mỏng 0.15mm có độ dày rất mỏng, phù hợp với các công trình ngắn hạn hoặc không yêu cầu cao về chịu lực.

Ứng dụng trong công trình tạm
- Làm mái che tạm tại công trường
- Vách ngăn thi công, hàng rào công trình
- Che chắn khu vực tập kết vật liệu
Đây là ứng dụng phổ biến nhất nhờ chi phí thấp và dễ lắp đặt.
Ứng dụng trong dân dụng nhẹ
- Lợp mái nhà trọ tạm, chòi, mái hiên nhỏ
- Làm vách ngăn tạm trong nhà
- Che chắn sân vườn, khu vực phụ trợ
Tôn mỏng 0.15mm giúp tiết kiệm chi phí cho các hạng mục không cần độ bền lâu dài.
Ứng dụng trong quảng cáo và trang trí
- Gia công bảng hiệu, biển quảng cáo
- Làm tấm ốp trang trí đơn giản
- Sử dụng trong các gian hàng tạm
Khả năng cắt uốn dễ dàng giúp Tôn mỏng 0.15mm linh hoạt trong thiết kế.
Ứng dụng trong nông nghiệp
- Che mái chuồng trại nhỏ
- Làm vách ngăn khu chăn nuôi
- Che chắn khu vực trồng trọt
Phù hợp với mô hình quy mô nhỏ, chi phí đầu tư thấp.
Công Trình Thực Tế Phù Hợp Với Tôn Mỏng 0.15mm
| STT | Tên dự án/công trình | Địa điểm | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| 1 | Vinhomes Grand Park | TP. Thủ Đức, TP.HCM | Hàng rào tôn công trình, vách ngăn tạm |
| 2 | Metro Bến Thành – Suối Tiên | TP.HCM | Che chắn công trường, mái tạm khu thi công |
| 3 | Sân bay Long Thành (giai đoạn 1) | Đồng Nai | Hàng rào tôn, khu nhà điều hành tạm |
| 4 | Khu đô thị Waterpoint Nam Long | Long An | Bao che công trình, mái che tạm |
| 5 | Dự án Celadon City | Quận Tân Phú, TP.HCM | Vách tôn che chắn, khu thi công tạm |
| 6 | KCN VSIP Bình Dương | Bình Dương | Nhà xưởng tạm, vách ngăn khu sản xuất |
| 7 | Dự án Eco Green Sài Gòn | Quận 7, TP.HCM | Hàng rào tạm, khu tập kết vật liệu |
| 8 | Khu đô thị Sala Đại Quang Minh | TP. Thủ Đức, TP.HCM | Che chắn công trình, mái tạm |
| 9 | Dự án Mizuki Park | Bình Chánh, TP.HCM | Vách ngăn tạm, mái che phụ |
| 10 | KCN Amata Biên Hòa | Đồng Nai | Nhà kho tạm, mái che vật liệu |
5. Những Hạn Chế Của Tôn Mỏng 0.15mm Bạn Cần Biết Trước Khi Sử Dụng
Tôn mỏng 0.15mm là vật liệu có ưu điểm về giá thành và trọng lượng nhẹ, tuy nhiên đi kèm là nhiều hạn chế về kỹ thuật. Việc nắm rõ các nhược điểm dưới đây sẽ giúp lựa chọn đúng mục đích sử dụng, tránh phát sinh chi phí sửa chữa hoặc thay thế trong quá trình.

✖ Độ bền cơ học thấp
Do độ dày rất mỏng:
- Khả năng chịu lực kém
- Dễ bị móp, cong hoặc biến dạng khi có va đập
- Không phù hợp cho kết cấu chịu tải
Đây là hạn chế lớn nhất, khiến Tôn mỏng 0.15mm chỉ phù hợp với các công trình nhẹ hoặc tạm thời.
✖ Dễ bị võng khi thi công sai kỹ thuật
Nếu hệ khung đỡ không đảm bảo:
- Tôn dễ bị võng xuống giữa các nhịp xà gồ
- Mất thẩm mỹ và giảm khả năng thoát nước
- Tăng nguy cơ hư hỏng khi có gió mạnh
Cần bố trí khung dày hơn so với tôn dày để khắc phục phần nào hạn chế này.
✖ Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình – thấp
- Phụ thuộc nhiều vào lớp mạ và lớp sơn
- Dễ bị gỉ sét nếu sử dụng ngoài trời lâu dài
- Nhanh xuống cấp trong môi trường ẩm, hóa chất
Đặc biệt với tôn giá rẻ, lớp mạ thường mỏng nên tuổi thọ không cao.
✖ Tuổi thọ sử dụng ngắn
So với các loại tôn dày hơn:
- Thời gian sử dụng ngắn hơn đáng kể
- Phù hợp công trình tạm, không yêu cầu lâu dài
- Dễ phải thay thế sau một thời gian sử dụng
Điều này có thể làm tăng chi phí nếu sử dụng không đúng mục đích.
✖ Khả năng cách âm, cách nhiệt kém
- Tôn mỏng truyền nhiệt nhanh, dễ nóng khi trời nắng
- Khả năng giảm tiếng ồn thấp khi mưa lớn
- Không phù hợp cho không gian cần sự ổn định nhiệt độ
Cần kết hợp thêm vật liệu cách nhiệt nếu sử dụng cho mái che.
6. Cách Bảo Quản Tôn Mỏng 0.15mm Để Tránh Gỉ Sét Và Hư Hỏng
Việc bảo quản Tôn mỏng 0.15mm đúng cách giúp hạn chế gỉ sét và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong quá trình sử dụng. Tôn nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, có kê đỡ và tránh tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm. Thép SATA cung cấp các hướng dẫn bảo quản cơ bản nhằm giúp khách hàng đảm bảo chất lượng vật liệu trước khi thi công.
☑ Lựa chọn vị trí lưu trữ phù hợp
- Đặt tôn tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa nắng trực tiếp
- Nền kho phải cao ráo, không đọng nước, không ẩm ướt
- Tránh khu vực gần hóa chất, muối hoặc môi trường ăn mòn
Môi trường bảo quản là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng chống gỉ của tôn.

☑ Che phủ đúng cách
- Dùng bạt hoặc vật liệu che phủ khi lưu kho ngoài trời
- Không che kín hoàn toàn, cần có khe hở để thoát hơi ẩm
- Tránh để nước mưa hoặc nước đọng thấm vào giữa các lớp tôn
Che phủ đúng giúp bảo vệ nhưng vẫn đảm bảo thông thoáng, tránh hấp hơi.
☑ Kiểm tra định kỳ trong quá trình lưu kho
- Kiểm tra bề mặt tôn để phát hiện sớm dấu hiệu gỉ sét
- Lau khô ngay nếu có nước đọng hoặc hơi ẩm
- Tách riêng các tấm bị ẩm để xử lý kịp thời
Kiểm tra thường xuyên giúp hạn chế hư hỏng lan rộng.
☑ Hạn chế trầy xước bề mặt
- Không kéo lê tôn khi di chuyển
- Sử dụng găng tay và dụng cụ nâng phù hợp
- Tránh va chạm mạnh làm bong lớp mạ hoặc lớp sơn
Bề mặt bị trầy xước sẽ dễ bị oxy hóa nhanh hơn.
☑ Bảo quản theo thời gian lưu kho
- Ưu tiên sử dụng tôn theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước
- Không lưu kho quá lâu, đặc biệt trong điều kiện môi trường không ổn định
Tôn mỏng nên được sử dụng sớm để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn mỏng 0.15mm Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn mỏng 0.15mm chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn mỏng 0.15mm chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Tôn mỏng 0.15mm Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn mỏng 0.15mm Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Tôn mỏng 0.15mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn mỏng 0.15mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
