Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho các công trình cần khả năng chống nóng. Mức giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo độ dày lớp tôn, lõi PU và quy cách cụ thể. Đại lý thép SATA cung cấp thông tin báo giá dưới đây nhằm giúp khách hàng thuận tiện tham khảo và chủ động trong việc dự toán chi phí.
1. Khám Phá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á Chi Tiết
Tôn PU Đông Á là loại tôn cách nhiệt 3 lớp, được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt, lõi Polyurethane (PU) ở giữa và lớp đáy hoàn thiện. Sản phẩm có khả năng giảm truyền nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt từ mái xuống không gian bên trong, từ đó giúp công trình luôn mát mẻ và tiết kiệm năng lượng .
Nhờ cấu trúc đặc biệt này, tôn PU Đông Á hiện được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho các loại tôn truyền thống trong nhiều công trình hiện đại.
Cấu Tạo 3 Lớp Chi Tiết
- Lớp tôn bề mặt: Đây là lớp ngoài cùng, thường sử dụng tôn mạ màu hoặc tôn lạnh chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn, chịu tác động thời tiết và bảo vệ toàn bộ kết cấu mái.
- Lớp lõi PU cách nhiệt
- Lõi PU là thành phần quan trọng nhất, có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp giảm nhiệt hiệu quả và hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
- Độ dày lớp PU có thể tùy chỉnh theo yêu cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cách nhiệt .
- Lớp dưới hoàn thiện: Lớp đáy có thể là giấy bạc, tôn mỏng hoặc màng PVC, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ẩm và nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian bên dưới.

Quy Cách Và Chủng Loại Phổ Biến
Tôn PU Đông Á được sản xuất đa dạng với các dạng sóng như 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, phù hợp với từng loại công trình khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp .
Độ dày tôn thường dao động khoảng 0.35mm – 0.55mm, trong khi lớp PU có thể từ 16mm đến 50mm hoặc hơn tùy yêu cầu kỹ thuật . Ngoài ra, sản phẩm còn được cắt theo chiều dài thực tế giúp hạn chế hao hụt vật tư.
2. Giá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á Mới Nhất – Cập Nhật Chi Tiết Theo Quy Cách
Để giúp khách hàng thuận tiện trong việc dự toán chi phí, đại lý thép SATA cung cấp bảng Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á tham khảo theo từng quy cách thông dụng. Mức giá có thể thay đổi tùy vào nhu cầu thực tế và biến động thị trường, do đó việc cập nhật trực tiếp sẽ giúp đảm bảo độ chính xác tại thời điểm mua hàng.
Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á
Đây là quy cách phổ biến nhất, giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cách nhiệt xuất sắc. Lớp lót giấy bạc mặt dưới giúp phản xạ nhiệt và tăng độ sáng cho không gian.
| Độ dày tôn nền Đông Á | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Đơn Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á niêm yết (VNĐ/m) |
| 0.30 mm (3 dem) | 2.50 | 125.000 |
| 0.35 mm (3.5 dem) | 3.00 | 135.000 |
| 0.40 mm (4 dem) | 3.50 | 148.000 |
| 0.45 mm (4.5 dem) | 3.90 | 155.000 |
| 0.50 mm (5 dem) | 4.40 | 168.000 |
Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á
Màng PVC vân gỗ hoặc màu trắng sữa mang lại tính thẩm mỹ cao cho trần nhà, dễ dàng vệ sinh và chống bám bụi bẩn tốt hơn so với lót giấy bạc.
| Độ dày tôn nền Đông Á | Lớp lót mặt dưới | Đơn Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á niêm yết (VNĐ/m) |
| 0.35 mm (3.5 dem) | Màng PVC vân gỗ/trắng | 142.000 |
| 0.40 mm (4 dem) | Màng PVC vân gỗ/trắng | 155.000 |
| 0.45 mm (4.5 dem) | Màng PVC vân gỗ/trắng | 162.000 |
| 0.50 mm (5 dem) | Màng PVC vân gỗ/trắng | 175.000 |
Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á Cao Cấp
Cấu trúc 2 mặt đều là tôn mạ kim loại (lớp tôn lót mặt dưới dày cố định 0.25mm). Dòng sản phẩm này có độ cứng cáp tuyệt đối, chống cháy lan hiệu quả, chuyên phục vụ cho nhà xưởng, kho lạnh hoặc vách ngăn công nghiệp.
| Độ dày mặt trên (Tôn Đông Á) | Độ dày mặt dưới (Tôn lót) | Đơn Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á niêm yết (VNĐ/m) |
| 0.35 mm (3.5 dem) | 0.25 mm | 165.000 |
| 0.40 mm (4 dem) | 0.25 mm | 178.000 |
| 0.45 mm (4.5 dem) | 0.25 mm | 185.000 |
| 0.50 mm (5 dem) | 0.25 mm | 198.000 |
Lưu Ý Quan Trọng khi tham khảo Giá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á
- Về quy cách đo lường: Đơn giá tính theo mét tới (mét dài). Khổ rộng tiêu chuẩn của tấm tôn là 1.07m và khổ hữu dụng (sau khi lợp chồng sóng) là 1.00m.
- Về Thuế GTGT: Toàn bộ bảng Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á niêm yết phía trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Về vận chuyển & bốc xếp: Đây là báo giá xuất xưởng. Chi phí vận chuyển từ kho xưởng khu vực TP.HCM đến tận chân công trình sẽ được tính toán riêng tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khoảng cách địa lý thực tế.
- Về phụ kiện đồng bộ: Báo Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á chưa bao gồm các phụ kiện lợp mái đi kèm như: đinh vít bắn tôn, diềm mái, máng xối, và úp nóc tôn PU.
3. Những Yếu Tố Quyết Định Đến Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á Trên Thị Trường

- Độ Dày Lớp Tôn Và Lõi PU: Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất đến giá thành. Tôn càng dày, lớp PU càng lớn thì khả năng cách nhiệt, độ cứng và độ bền càng cao, kéo theo giá tăng tương ứng.
- Loại Vật Liệu Và Lớp Mạ Bề Mặt: Chất lượng lớp tôn nền cũng là yếu tố quan trọng. Các loại tôn như mạ kẽm, mạ màu hoặc hợp kim nhôm kẽm có mức giá khác nhau do khả năng chống ăn mòn và độ bền khác nhau.
- Tôn nhôm kẽm: chống gỉ tốt, giá cao hơn
- Tôn mạ màu cao cấp: thẩm mỹ tốt, độ bền màu cao
- Tôn thông thường: giá thấp hơn nhưng tuổi thọ hạn chế
- Quy Cách Sản Phẩm Và Gia Công Theo Yêu Cầu: Tôn được cắt theo chiều dài thực tế công trình, tuy nhiên các đơn hàng có yêu cầu đặc biệt như:
- Màu sắc riêng
- Độ dày đặc biệt
- Sóng thiết kế riêng
- Khối Lượng Đặt Hàng: Giá tôn PU thường có sự chênh lệch theo số lượng mua. Đơn hàng lớn thường được chiết khấu tốt hơn do:
- Tối ưu chi phí sản xuất
- Giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị
4. Chính Sách Bán Hàng Và Chiết Khấu Khi Mua Giá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á
① Chính sách bán hàng
- Đảm bảo hàng chính hãng: Toàn bộ sản phẩm đều là tôn PU Đông Á chính hãng, có đầy đủ chứng nhận CO, CQ và tem chống giả từ nhà máy.
- Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á minh bạch: Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á được niêm yết rõ ràng, cập nhật theo bảng giá mới nhất từ nhà sản xuất.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn độ dày, quy cách phù hợp với công trình.
- Hỗ trợ đơn hàng lẻ và sỉ: Đáp ứng linh hoạt từ nhu cầu nhỏ lẻ (nhà dân, cửa hàng) đến số lượng lớn (nhà xưởng, dự án).
- Thanh toán linh hoạt: Nhận thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc công nợ theo thỏa thuận.
- Vận chuyển tận nơi: Giao hàng tận công trình theo yêu cầu, hỗ trợ chi phí vận chuyển tùy khu vực.

② Chính sách chiết khấu
Tùy vào số lượng đặt hàng và đối tượng khách hàng, Đông Á áp dụng các mức chiết khấu linh hoạt:
- Chiết khấu cho đại lý/nhà thầu:
- Đại lý phân phối số lượng lớn được hưởng mức chiết khấu ưu đãi cao hơn theo từng quý.
- Nhà thầu công trình được hỗ trợ giá tốt kèm theo chính sách hậu mãi riêng.
- Ưu đãi theo mùa/khuyến mãi:
- Giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện (đinh vít, keo chống dột) trong các chương trình khuyến mãi định kỳ.
- Hỗ trợ phí vận chuyển hoặc chi phí lắp đặt với đơn hàng lớn.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn PU Đông Á Và Danh Sách Các Công Trình Tiêu Biểu
Tôn cách nhiệt PU của Tôn Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt cao, độ bền ổn định và thi công linh hoạt. Trên thực tế, dòng vật liệu này xuất hiện phổ biến trong cả công trình công nghiệp quy mô lớn lẫn các dự án dân dụng, thương mại hiện đại.
☑ Ứng Dụng Trong Công Trình Công Nghiệp
Tôn PU Đông Á là lựa chọn ưu tiên trong các nhà xưởng và khu công nghiệp, nơi yêu cầu cao về kiểm soát nhiệt độ và độ bền kết cấu. Sản phẩm giúp giảm nhiệt bên trong nhà xưởng, góp phần ổn định môi trường sản xuất và tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống làm mát.
Các công trình tiêu biểu:
- Nhà máy Samsung Electronics Vietnam – Bắc Ninh
- Khu công nghiệp VSIP Bình Dương
- Nhà máy Vinamilk – Bình Dương
- Nhà máy Intel Products Vietnam – TP.HCM
☑ Ứng Dụng Trong Kho Lạnh, Kho Bảo Quản
Với đặc tính cách nhiệt vượt trội của lõi PU, tôn PU Đông Á được sử dụng phổ biến trong các kho lạnh và hệ thống bảo quản hàng hóa, đặc biệt trong ngành thực phẩm và logistics.
Các dự án tiêu biểu:
- Kho lạnh CJ Logistics Vietnam
- Trung tâm phân phối Saigon Co.op
- Kho bảo quản CP Vietnam Corporation

☑ Ứng Dụng Trong Công Trình Thương Mại – Dịch Vụ
Tôn PU Đông Á còn được sử dụng trong các công trình thương mại nhờ khả năng cách nhiệt tốt và đảm bảo không gian bên trong luôn ổn định, dễ chịu.
Công trình tiêu biểu:
- AEON Mall Bình Tân
- Vincom Mega Mall Thảo Điền
- Lotte Mart Gò Vấp
☑ Ứng Dụng Trong Nhà Ở Dân Dụng Và Biệt Thự
Trong xây dựng dân dụng, tôn PU Đông Á được sử dụng cho mái nhà, mái hiên, sân thượng hoặc cải tạo chống nóng cho nhà hiện hữu. Đặc biệt, dòng tôn PU giả ngói giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Công trình thực tế:
- Khu đô thị Vinhomes Grand Park
- Khu dân cư Phú Mỹ Hưng
- Các dự án nhà phố và biệt thự tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai
6. Kinh Nghiệm Chọn Mua Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á Tốt, Đúng Chất Lượng
Với sản phẩm đến từ Tôn Đông Á, Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á người mua cần có sự đánh giá kỹ lưỡng về thông số kỹ thuật, nguồn gốc và đơn vị cung cấp để đảm bảo vừa tối ưu chi phí, vừa đảm bảo chất lượng.
Ưu Tiên Đúng Nhu Cầu Sử Dụng Thay Vì Chỉ Chọn Giá Rẻ
Một trong những sai lầm phổ biến là lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào giá thấp. Trên thực tế, tôn PU Đông Á có nhiều mức Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á khác nhau tùy theo độ dày tôn và lõi PU, dao động theo từng quy cách và ứng dụng .
Vì vậy, cần xác định rõ:
- Công trình dân dụng hay công nghiệp
- Có yêu cầu cách nhiệt cao hay không
- Mức tải trọng mái

Kiểm Tra Kỹ Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm
Một sản phẩm đạt chuẩn cần có đầy đủ thông tin rõ ràng về:
- Độ dày tôn (thường từ 0.30mm – 0.50mm)
- Độ dày lớp PU (16mm – 20mm hoặc cao hơn)
- Loại lớp đáy (giấy bạc, PVC hoặc tôn)
Nhận Biết Hàng Chính Hãng Đông Á
Tôn PU Đông Á chính hãng thường có:
- Tem nhãn thương hiệu in trên bề mặt tôn
- Chứng từ CO, CQ đầy đủ
- Bề mặt tôn sắc nét, màu đồng đều
Việc kiểm tra nguồn gốc giúp tránh mua phải hàng trôi nổi, kém chất lượng – nguyên nhân phổ biến dẫn đến công trình nhanh xuống cấp.
Ưu Tiên Mua Số Lượng Phù Hợp Để Có Giá Tốt
Trong thực tế, giá tôn PU thường có chiết khấu khi mua số lượng lớn. Ngoài ra, đặt hàng theo kích thước công trình giúp:
- Giảm hao hụt vật tư
- Tiết kiệm chi phí cắt ghép
- Tối ưu chi phí vận chuyển
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
