Trong ngành xây dựng và gia công cơ khí, thép ống mạ kẽm phi 34 từ lâu đã trở thành vật liệu không thể thiếu nhờ sự bền bỉ và khả năng thích nghi cao. Từ các khung nhà tiền chế, giàn giáo cho đến hệ thống đường ống dẫn nước, loại thép này luôn đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về độ bền cũng như tính thẩm mỹ cho mọi công trình.
Bài viết này, SATA sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, bảng giá mới nhất cũng như cách phân loại để bạn có lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
1. Bảng Giá Thép Ống Mạ Kẽm Phi 34 Cập Nhật Mới Nhất
Bảng giá thép ống mạ kẽm 34 mm dưới đây được cập nhật mới nhất theo thị trường, áp dụng cho khách hàng đại lý, công trình và đơn vị thi công trên toàn quốc.
| Tên sản phẩm | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Giá tham khảo thép ống mạ kẽm 34 mm (VNĐ/cây) |
| Thép ống mạ kẽm phi 34 | 1.0 | 6m | 4.81 | 91.000 – 96.000 |
| 1.1 | 6m | 5.27 | 100.000 – 105.000 | |
| 1.2 | 6m | 5.74 | 109.000 – 115.000 | |
| 1.4 | 6m | 6.65 | 126.000 – 133.000 | |
| 1.5 | 6m | 7.10 | 135.000 – 142.000 | |
| 1.8 | 6m | 8.44 | 160.000 – 170.000 | |
| 2.0 | 6m | 9.32 | 177.000 – 190.000 | |
| 2.3 | 6m | 10.65 | 200.000 – 215.000 | |
| 2.5 | 6m | 11.50 | 218.000 – 235.000 | |
| 3.0 | 6m | 13.70 | 255.000 – 275.000 | |
| 3.5 | 6m | 15.85 | 295.000 – 320.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
- Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
Ngoài quy cách trên, quý khách có thể tham khảo thêm thép ống mạ kẽm 21, thép ống mạ kẽm 25.4, thép ống mạ kẽm 27… hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá chiết khấu ưu đãi nhất!
2. Mác Thép và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Của thép ống mạ kẽm phi 34

Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất là hai yếu tố then chốt quyết định khả năng chịu lực và độ bền của ống thép phi 34. Việc hiểu rõ các thông số này giúp bạn lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tải trọng của công trình:
1.1. Các Mác thép phổ biến của thép ống mạ kẽm 34 mm
Với dòng ống thép mạ kẽm phi 34, các loại mác thép thường gặp nhất bao gồm:
- SS400: Mác thép theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Đây là loại phổ biến nhất, có khả năng chịu lực tốt, dễ hàn cắt, thường dùng trong chế tạo máy và xây dựng dân dụng.
- S235JR / S275JR: Mác thép theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10025). Loại này nổi tiếng với độ bền kéo ổn định, chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực cao.
- Grade A / Grade B: Thường đi kèm với tiêu chuẩn ASTM A53. Trong đó, Grade B có cường độ chịu kéo cao hơn Grade A, phù hợp cho các hệ thống ống dẫn áp lực.
- Q195 / Q235 / Q345: Các mác thép thường thấy ở các dòng thép nhập khẩu có tính chất tương đương với SS400 hoặc ASTM A36.
1.2. Hệ thống tiêu chuẩn áp dụng trong sản xuất thép ống mạ kẽm 34 mm
Tiêu chuẩn sản xuất quy định độ dày lớp mạ kẽm, kích thước chuẩn xác và áp suất chịu tải của sản phẩm phải đáp ứng các bộ tiêu chuẩn quốc tế, giúp thép ống mạ kẽm 34 mm đảm bảo độ bền, tính ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng ở nhiều hạng mục công trình khác nhau.
| Tiêu chuẩn | Quốc gia | Đặc điểm nổi bật |
| ASTM A53 | Hoa Kỳ | Tiêu chuẩn vàng cho ống thép dẫn hơi, nước, khí nén và ứng dụng cấu trúc. |
| JIS G3444 | Nhật Bản | Tập trung vào độ chính xác của đường kính và độ dày, chuyên dùng cho giàn giáo, kết cấu chịu lực. |
| BS 1387:1985 | Anh Quốc | Quy định cực kỳ chi tiết về trọng lượng và thử nghiệm áp suất thủy tĩnh cho ống thép dẫn chất lỏng. |
| TCVN 3783-83 | Việt Nam | Tiêu chuẩn quốc gia dành riêng cho ống thép hàn dùng trong xây dựng và cơ khí. |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống mạ kẽm phi 34
Thực tế, giá thép ống mạ kẽm 34 mm thường xuyên có sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp và các thời điểm khác nhau trong năm. Sự biến động này thường chịu tác động bởi 5 yếu tố cốt lõi sau đây:
3.1. Nguyên liệu đầu vào và giá phôi thép thế giới
Nguyên liệu sản xuất là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến giá thép ống mạ kẽm phi 34. Giá phôi thép, quặng sắt và kẽm trên thị trường quốc tế thường xuyên thay đổi do tác động của tình hình kinh tế, chi phí khai thác và nguồn cung toàn cầu.
Bên cạnh đó, các chi phí sản xuất như điện năng, nhiên liệu, vận chuyển và nhân công cũng tác động trực tiếp đến giá bán cuối cùng của sản phẩm. Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng mạnh, các nhà máy thép sẽ điều chỉnh bảng giá nhằm đảm bảo chi phí vận hành và duy trì chất lượng sản xuất ổn định.
3.2. Phương pháp mạ kẽm bảo vệ bề mặt
Độ bền của thép ống mạ kẽm 34 mm phụ thuộc rất lớn vào công nghệ mạ, và đây cũng là lý do chính gây ra sự khác biệt về giá:
- Mạ kẽm điện phân: Lớp kẽm chỉ bao phủ bề mặt ngoài, mỏng và mịn. Ưu điểm là giá rẻ, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc nơi khô ráo.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Thép ống mạ kẽm 34 mm được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy, giúp lớp bảo vệ bám chặt cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Quy trình này tiêu tốn nhiều kẽm và năng lượng hơn, nên giá thành cao hơn, nhưng đổi lại, tuổi thọ công trình có thể lên đến vài chục năm.
3.3. Quy cách kỹ thuật (Độ dày và Trọng lượng)
Cùng là thép ống mạ kẽm phi 34 nhưng mỗi độ dày sẽ có mức giá khác nhau. Độ dày càng lớn thì trọng lượng cây thép càng nặng, lượng nguyên liệu sử dụng càng nhiều nên giá bán cũng tăng theo.
Ví dụ, thép ống mạ kẽm 34 mm dày 1.2 mm thường được sử dụng cho các hạng mục dân dụng nhẹ và có giá thấp hơn so với loại dày 2.0 mm hoặc 2.3 mm chuyên dùng cho kết cấu chịu lực và công trình công nghiệp.
Ngoài độ dày, các yếu tố như chiều dài cây thép, dung sai kỹ thuật, khả năng chịu tải và tiêu chuẩn sản xuất cũng góp phần ảnh hưởng đến đơn giá sản phẩm.
3.4. Thương hiệu và tiêu chuẩn sản xuất
Những thương hiệu thép lớn trên thị trường thường có mức giá cao hơn do được đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại và áp dụng quy trình kiểm định nghiêm ngặt. Sản phẩm từ các nhà máy uy tín thường đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015, ASTM hoặc JIS, giúp đảm bảo độ bền, độ dày và khả năng chịu lực ổn định.
Ngoài chất lượng sản phẩm, các thương hiệu lớn còn có đầy đủ chứng từ CO-CQ, hóa đơn và chính sách bảo hành rõ ràng. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các công trình cần nghiệm thu kỹ thuật hoặc các dự án yêu cầu vật liệu đạt tiêu chuẩn cao.
3.5. Chính sách đại lý và khối lượng đơn hàng
Các đại lý cấp 1 hoặc đơn vị phân phối trực tiếp từ nhà máy thường có mức giá cạnh tranh hơn do nguồn hàng ổn định và không qua nhiều khâu trung gian. Đối với những đơn hàng số lượng lớn phục vụ công trình, khách hàng thường được hưởng chiết khấu tốt hơn, hỗ trợ vận chuyển hoặc ưu đãi thanh toán.
Ngoài ra, thời điểm mua hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá thép. Trong mùa cao điểm xây dựng, nhu cầu tăng mạnh có thể khiến giá thép biến động theo chiều hướng tăng. Vì vậy, việc cập nhật bảng giá thường xuyên và lựa chọn thời điểm mua phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí hiệu quả hơn.
4. Phân loại thép ống mạ kẽm 34 mm trên thị trường
Dựa trên công nghệ xử lý bề mặt, thép ống mạ kẽm 34 mm được chia thành hai loại chính. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt để phù hợp với từng điều kiện môi trường và ngân sách khác nhau:
4.1. Thép ống mạ kẽm 34 mm điện phân
Đây là loại ống thép được phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt bên ngoài bằng phương pháp kết tủa điện hóa.
- Đặc điểm: Bề mặt có độ bóng cao, sáng mịn và đồng nhất, mang lại tính thẩm mỹ rất tốt cho sản phẩm. Tuy nhiên, lớp kẽm này thường khá mỏng và chỉ bao phủ ở phía mặt ngoài của ống.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ dàng gia công và lắp đặt. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí tối ưu cho các hạng mục không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn.
- Ứng dụng: Thường được ưu tiên sử dụng trong trang trí nội thất, làm khung quảng cáo, kệ chứa hàng hoặc các kết cấu cơ khí trong nhà, nơi có môi trường khô ráo.
4.2. Thép ống mạ kẽm 34 mm nhúng nóng
Được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền sử dụng, ống thép sau khi xử lý bề mặt sẽ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao nhằm tạo lớp mạ bảo vệ.
- Đặc điểm: Lớp kẽm được phản ứng hóa học bám chặt vào bề mặt thép, phủ kín hoàn toàn cả mặt trong lẫn mặt ngoài của thành ống. Lớp mạ này dày hơn gấp nhiều lần so với mạ điện phân, tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc.
- Ưu điểm: Khả năng chống oxy hóa và gỉ sét cực tốt, ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất như môi trường muối biển, axit hay ngập mặn. Tuổi thọ của sản phẩm có thể kéo dài từ 30 đến 50 năm.
- Ứng dụng: Là lựa chọn hàng đầu cho các công trình trọng điểm, hệ thống đường ống dẫn chất lỏng, phòng cháy chữa cháy, giàn giáo chịu lực và các kết cấu thép ngoài trời.
Tùy vào điều kiện thi công thực tế, việc chọn đúng phương pháp mạ phù hợp với mục đích sử dụng không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư mà còn đảm bảo tuổi thọ tối đa cho kết cấu công trình.
5. Lưu ý quan trọng khi bảo quản thép ống mạ kẽm 34 mm

Để duy trì độ bền và vẻ ngoài sáng bóng của thép ống mạ kẽm 34 mm, việc lưu kho và bảo quản đúng cách là yếu tố quan trọng không kém gì chất lượng sản xuất ban đầu. Dưới đây là những lưu ý kỹ thuật giúp quý khách bảo vệ vật liệu:
5.1. Vị trí và môi trường lưu kho
- Khu vực khô ráo, thoáng mát: Tuyệt đối không để thép ở những nơi ẩm ướt hoặc có nước đọng. Nếu lưu kho lâu ngày, nên ưu tiên không gian có mái che để tránh mưa nắng trực tiếp tác động làm biến đổi tính chất bề mặt lớp kẽm.
- Kê cao cách mặt đất: Không nên đặt thép trực tiếp trên sàn đất hoặc sàn xi măng. Sử dụng các đà gỗ hoặc thanh kê chuyên dụng để nâng cách mặt đất ít nhất từ 10cm đến 30cm, giúp ngăn chặn hơi ẩm từ đất xâm nhập gây gỉ sét phần đáy.
- Tránh xa các tác nhân ăn mòn: Tuyệt đối không để ống thép gần kho chứa hóa chất, axit, muối hoặc các môi trường có độ kiềm cao. Những hơi hóa chất này có thể phá hủy lớp mạ kẽm nhanh chóng.
5.2. Sắp xếp và phân loại khoa học
- Tránh để thép mới lẫn thép cũ: Tuyệt đối không xếp chung các cây thép đã bị gỉ sét với thép mới. Quá trình oxy hóa từ thép cũ có thể xâm lấn sang lớp mạ của thép mới thông qua độ ẩm không khí.
- Phân loại theo quy cách: Sắp xếp thép theo từng độ dày và tiêu chuẩn riêng biệt để thuận tiện cho việc kiểm tra và bốc xếp, tránh việc đè nén quá tải làm móp méo thành ống.
5.3. Biện pháp bảo vệ khi để ngoài trời
- Sử dụng bạt che: Khi phải lưu kho ngoài trời, cần sử dụng bạt chống thấm để che phủ. Tuy nhiên, hãy đảm bảo duy trì khoảng không thông thoáng phía dưới bạt để ngăn chặn tình trạng ngưng tụ hơi nước gây ảnh hưởng đến bề mặt thép
- Độ nghiêng khi xếp: Nên xếp ống thép có độ nghiêng nhẹ để nước mưa không bị đọng lại bên trong lòng ống, giảm thiểu nguy cơ oxy hóa từ bên trong ra ngoài.
5.4. Kiểm tra định kỳ
- Duy trì việc kiểm tra bề mặt thép định kỳ. Nếu phát hiện các dấu hiệu như xuất hiện đốm trắng hoặc vết trầy xước sâu làm lộ phần lõi thép, cần có biện pháp xử lý bằng sơn mạ kẽm lạnh chuyên dụng để ngăn chặn vết gỉ lan rộng.
6. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cấp 1 Chuyên Cung Ứng thép ống mạ kẽm 34 mm Chính Hãng, Giá Rẻ tại TP HCM

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối thép ống mạ kẽm 34 mm uy tín tại TP. HCM với nguồn hàng đa dạng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ công trình dân dụng đến dự án công nghiệp quy mô lớn.
6.1. Lợi Ích Khi Mua thép ống mạ kẽm 34 mm Tại Sắt Thép SATA
Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng các sản phẩm thép ống mạ kẽm 34 mm chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng và có độ bền cao trong quá trình sử dụng. Toàn bộ sản phẩm đều được kiểm tra kỹ về quy cách, độ dày và chất lượng lớp mạ trước khi cung cấp ra thị trường.
6.3. Cung cấp đa dạng quy cách và độ dày
SATA phân phối đầy đủ các loại thép ống mạ kẽm 34 mm với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu cho công trình dân dụng, cơ khí, nhà xưởng và hệ thống đường ống kỹ thuật.
6.4. Giá thành cạnh tranh, nguồn hàng ổn định
Là đại lý cấp 1 phân phối trực tiếp từ nhà máy, SATA luôn đảm bảo mức giá cạnh tranh cùng nguồn hàng ổn định, số lượng lớn, phù hợp cho cả khách hàng mua lẻ và các dự án công trình quy mô lớn.
6.5. Hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp
Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng quy cách thép phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí hiệu quả.
6.6. Giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM
SATA hỗ trợ giao hàng nhanh tại TP.HCM và các khu vực lân cận, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và đảm bảo tiến độ thi công công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung thép ống mạ kẽm 34 mm uy tín, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hàng đầu. Với sản phẩm đạt chuẩn, dịch vụ tận tâm và chính sách hỗ trợ linh hoạt, SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng mọi công trình xây dựng.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
