Thép tấm đúc là dòng vật liệu được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối, nổi bật với khả năng chịu lực cao, độ cứng vượt trội và độ bền ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt.Việc lựa chọn thép tấm đúc chất lượng không chỉ giúp nâng cao tuổi thọ công trình mà còn đảm bảo độ an toàn, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả thi công.
Tại Thép SATA, chúng tôi cam kết cung cấp thép tấm đúc chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ cùng bảng báo giá minh bạch, cạnh tranh và được cập nhật thường xuyên. Khách hàng sẽ được tư vấn tận tình để lựa chọn đúng quy cách, tối ưu chi phí và nhận nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
1. Tại Sao Thép Tấm Đúc Được Ưa Chuộng?
1.1 Khả năng chịu tải vượt trội
Thép tấm đúc có kết cấu đặc chắc, chịu lực lớn, hạn chế biến dạng khi làm việc dưới tải trọng cao.
1.2 Chịu va đập và mài mòn tốt
Sản phẩm có độ cứng cao, chống va đập và mài mòn hiệu quả, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
1.3 Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt
Thép tấm đúc hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc môi trường có hóa chất, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
1.4 Dễ gia công theo yêu cầu
Có thể cắt, hàn, khoan, phay hoặc gia công theo nhiều kích thước và hình dạng khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

2. Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua Thép Tấm Đúc
2.1 Cách nhận biết thép đạt tiêu chuẩn
Ưu tiên sản phẩm có bề mặt đồng đều, không nứt rỗ, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để đảm bảo chất lượng.
2.2 Các mác thép phổ biến
Thép tấm đúc được sản xuất với nhiều mác thép như SS400, S45C, SCM440, SKD11… đáp ứng đa dạng yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu lực và chống mài mòn.
2.3 Lựa chọn độ dày phù hợp
Tùy theo mục đích sử dụng, nên chọn độ dày phù hợp để đảm bảo khả năng chịu tải, tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả thi công.
2.4 Kích thước và quy cách thông dụng
Thép tấm đúc có nhiều kích thước và quy cách khác nhau, dễ dàng gia công cắt theo yêu cầu, phù hợp với nhiều hạng mục công trình và sản xuất cơ khí.

3. Phân Loại Thép Tấm Đúc Trên Thị Trường
3.1 Theo mác thép
Thép tấm đúc được sản xuất với nhiều mác thép như SS400, S45C, SCM440, SKD11… đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực.
3.2 Theo độ dày
Sản phẩm có đa dạng độ dày từ mỏng đến dày, phù hợp với nhiều ứng dụng từ gia công cơ khí đến kết cấu công trình chịu tải lớn.
3.3 Theo xuất xứ
Thép tấm đúc được nhập khẩu hoặc sản xuất từ nhiều quốc gia như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Châu Âu, đáp ứng đa dạng nhu cầu và ngân sách.
3.4 Theo mục đích sử dụng
Tùy theo yêu cầu thực tế, thép tấm đúc được lựa chọn cho các lĩnh vực như chế tạo máy, khuôn mẫu, kết cấu thép, đóng tàu, xây dựng và công nghiệp nặng.

4. Bảng Quy Cách Thép Tấm Đúc
4.1 Kích thước tiêu chuẩn
Thép tấm đúc được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy và kết cấu công trình. Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm còn có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 10 – 20 | 1.000 – 1.500 | 2.000 – 6.000 | Gia công cơ khí, chi tiết máy |
| 25 – 50 | 1.250 – 2.000 | 2.000 – 6.000 | Kết cấu thép, bệ máy |
| 60 – 100 | 1.500 – 2.000 | 3.000 – 6.000 | Chế tạo khuôn, thiết bị công nghiệp |
| Trên 100 | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Công trình đặc biệt, công nghiệp nặng |
4.2 Bảng trọng lượng tham khảo
Trọng lượng thép tấm đúc được tính theo công thức:
Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Độ dày × 7.850
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 1.500 × 3.000 | 10 | 353,25 |
| 1.500 × 3.000 | 20 | 706,50 |
| 1.500 × 3.000 | 30 | 1.059,75 |
| 2.000 × 6.000 | 20 | 1.884,00 |
| 2.000 × 6.000 | 30 | 2.826,00 |
| 2.000 × 6.000 | 40 | 3.768,00 |
Lưu ý: Trọng lượng trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
4.3 Sai số kỹ thuật
Thép tấm đúc đạt tiêu chuẩn sẽ có sai số nằm trong giới hạn cho phép nhằm đảm bảo độ chính xác trong gia công và lắp đặt.
| Hạng mục | Sai số tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | ±0,3 – ±2,0 mm (tùy độ dày) |
| Chiều rộng | ±3 – ±10 mm |
| Chiều dài | ±5 – ±15 mm |
| Độ phẳng bề mặt | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Để đảm bảo chất lượng, khách hàng nên lựa chọn thép tấm đúc có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, kiểm tra kích thước thực tế và bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng.

5. Báo Giá Thép Tấm Đúc Hôm Nay
5.1 Bảng giá thép tấm đúc theo độ dày
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 1.500 × 3.000 | 353 | 24.500 | 8.648.500 |
| 12 | 1.500 × 3.000 | 424 | 24.500 | 10.388.000 |
| 16 | 1.500 × 3.000 | 565 | 24.800 | 14.012.000 |
| 20 | 1.500 × 3.000 | 706 | 25.000 | 17.650.000 |
| 25 | 1.500 × 3.000 | 883 | 25.300 | 22.339.900 |
| 30 | 1.500 × 3.000 | 1.060 | 25.500 | 27.030.000 |
| 40 | 2.000 × 6.000 | 3.768 | 26.000 | 97.968.000 |
| 50 | 2.000 × 6.000 | 4.710 | 26.500 | 124.815.000 |
5.2 Bảng giá theo khối lượng đặt hàng
| Khối lượng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiết khấu |
|---|---|---|
| Dưới 500 kg | 25.500 | Giá bán lẻ |
| 500 kg – 2 tấn | 25.200 | Giảm 2% |
| 2 – 5 tấn | 24.900 | Giảm 3% |
| 5 – 10 tấn | 24.600 | Giảm 4% |
| Trên 10 tấn | 24.200 | Báo giá riêng |
5.3 Bảng giá dành cho công trình
| Khối lượng công trình | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ưu đãi |
|---|---|---|
| 10 – 30 tấn | 24.500 | Miễn phí giao hàng nội thành |
| 30 – 50 tấn | 24.300 | Cắt theo quy cách miễn phí |
| 50 – 100 tấn | 24.100 | Hỗ trợ bốc xếp |
| Trên 100 tấn | Liên hệ | Giá dự án, chiết khấu đặc biệt |
5.4 Bảng giá dành cho đại lý
| Doanh số/tháng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiết khấu |
|---|---|---|
| 10 – 30 tấn | 24.300 | 3% |
| 30 – 50 tấn | 24.100 | 5% |
| 50 – 100 tấn | 23.900 | 7% |
| Trên 100 tấn | Thỏa thuận | Đại lý cấp 1 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giá phôi thép, mác thép, xuất xứ và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.
6. Những Yếu Tố Làm Thay Đổi Giá Thép Tấm Đúc
Giá thép tấm đúc không cố định mà luôn biến động theo tình hình thị trường và nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng lựa chọn thời điểm mua phù hợp và tối ưu chi phí.
6.1 Biến động giá nguyên liệu
Giá phôi thép, quặng sắt, than cốc và các nguyên liệu đầu vào là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá thép tấm đúc. Khi giá nguyên liệu trên thị trường trong nước hoặc quốc tế tăng, giá thành sản phẩm cũng sẽ điều chỉnh theo. Ngoài ra, tỷ giá ngoại tệ và chi phí nhập khẩu cũng tác động trực tiếp đến giá bán.
6.2 Thương hiệu sản xuất
Thép tấm đúc từ các thương hiệu uy tín hoặc nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu thường có giá cao hơn do chất lượng ổn định, độ chính xác cao và đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Trong khi đó, các sản phẩm sản xuất trong nước hoặc từ những nguồn cung khác có thể có mức giá cạnh tranh hơn.
6.3 Chi phí vận chuyển
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khoảng cách giao hàng, khối lượng đơn hàng, phương tiện vận chuyển và địa điểm giao nhận. Với những đơn hàng lớn hoặc giao đến các tỉnh xa, chi phí logistics có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng giá trị đơn hàng. Nhiều nhà cung cấp sẽ hỗ trợ hoặc miễn phí vận chuyển đối với các đơn hàng đủ điều kiện.
6.4 Số lượng đặt hàng
Số lượng mua càng lớn thì đơn giá càng cạnh tranh. Khách hàng mua theo lô, công trình hoặc hợp đồng dài hạn thường được hưởng mức chiết khấu cao hơn so với mua lẻ. Ngoài ưu đãi về giá, nhiều đơn vị còn hỗ trợ cắt theo quy cách, giao hàng tận nơi và chính sách thanh toán linh hoạt cho các đơn hàng số lượng lớn.
7. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Đúc
Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống mài mòn hiệu quả, thép tấm đúc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Đây là vật liệu quan trọng trong các công trình yêu cầu độ an toàn và tuổi thọ cao.
7.1 Xây dựng công nghiệp
Thép tấm đúc được sử dụng để chế tạo kết cấu thép, bệ móng máy, sàn công nghiệp, nhà xưởng, nhà tiền chế và các hạng mục chịu tải trọng lớn. Sản phẩm giúp tăng độ ổn định, khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ cho công trình.
7.2 Gia công cơ khí
Trong ngành cơ khí, thép tấm đúc là nguyên liệu để gia công chi tiết máy, khuôn mẫu, đế máy, bánh răng, trục máy và các linh kiện cơ khí có yêu cầu cao về độ cứng và độ chính xác. Khả năng cắt, hàn và gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian sản xuất.
7.3 Đóng tàu
Ngành đóng tàu sử dụng thép tấm đúc để chế tạo thân tàu, boong tàu, khung chịu lực và các chi tiết quan trọng. Với khả năng chịu va đập và làm việc ổn định trong môi trường ẩm ướt, thép tấm đúc góp phần nâng cao độ bền và độ an toàn của tàu thuyền.
7.4 Chế tạo thiết bị
Thép tấm đúc được ứng dụng trong sản xuất máy móc công nghiệp, thiết bị khai thác, máy ép, máy nâng hạ, băng tải và nhiều thiết bị cơ khí khác. Độ cứng cao và khả năng chịu tải lớn giúp thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài.
7.5 Công trình giao thông
Trong lĩnh vực giao thông, thép tấm đúc được sử dụng để chế tạo cầu thép, kết cấu đường sắt, bệ đỡ, lan can, hầm và các hạng mục hạ tầng chịu tải trọng lớn. Nhờ độ bền vượt trội, sản phẩm góp phần nâng cao chất lượng và tuổi thọ của các công trình giao thông.
8. Hướng Dẫn Chọn Thép Tấm Đúc Phù Hợp
Lựa chọn đúng loại thép tấm đúc không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần cân nhắc trước khi mua.
8.1 Theo mục đích sử dụng
Mỗi lĩnh vực sẽ yêu cầu loại thép tấm đúc khác nhau. Đối với kết cấu xây dựng nên ưu tiên thép có khả năng chịu lực tốt; ngành cơ khí chế tạo cần thép có độ cứng và khả năng gia công cao; còn đóng tàu hoặc thiết bị công nghiệp nên lựa chọn thép có khả năng chống mài mòn và chịu va đập tốt.
8.2 Theo ngân sách
Ngân sách là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn mác thép và xuất xứ sản phẩm. Nếu sử dụng cho các công trình thông thường, có thể chọn các dòng thép phổ biến để tiết kiệm chi phí. Đối với dự án yêu cầu chất lượng cao hoặc hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nên đầu tư các loại thép cao cấp để đảm bảo độ bền lâu dài.
8.3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Nên lựa chọn thép tấm đúc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thiết kế và thi công. Đồng thời, sản phẩm cần có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, thông tin về mác thép, kích thước và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để đảm bảo chất lượng.
8.4 Theo môi trường làm việc
Nếu thép được sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất, nước biển hoặc nhiệt độ lớn, nên chọn loại thép có khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Việc lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
9. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Tấm Đúc Uy Tín Giá Tốt Tại TP.HCM?
Thép SATA phân phối thép tấm đúc Hoa Sen, Hòa Phát và thép nhập khẩu, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Lý do chọn Thép SATA
- Giá thép tấm mạ kẽm cạnh tranh
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO CQ
- Đa dạng độ dày và kích thước
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đúng quy cách và mức giá tốt cho khách hàng.

Chứng nhận công ty TNHH SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
