Tôn màu 4 dem là một trong những dòng vật liệu lợp mái và che chắn công trình phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Với độ dày hợp lý, màu sắc đa dạng cùng mức chi phí đầu tư vô cùng tối ưu, tôn màu 4 dem đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Bài viết này Sắt Thép SATA sẽ mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện: Từ định nghĩa, trọng lượng, độ bền, bảng báo giá mới nhất cho đến bí quyết thi công và lựa chọn thương hiệu uy tín hàng đầu.
1. Tôn Màu 4 Dem Là Gì? Tìm Hiểu Độ Dày Chuẩn
1.1 Khái niệm tôn màu 4 dem
Tôn màu (hay tôn mạ màu) 4 dem là sản phẩm tôn thép được mạ một lớp hợp kim nhôm kẽm (hoặc mạ kẽm) và phủ thêm một lớp sơn màu chất lượng cao ở cả hai mặt.
- Dem là đơn vị đo độ dày thường dùng trong ngành cơ khí và vật liệu xây dựng tại Việt Nam.
- 1 dem = 0,1 mm.
- Do đó, tôn màu 4 dem tương đương với độ dày 0,4 mm (hoặc 0,40 mm).
1.2 Phân biệt độ dày thực tế và độ dày niêm yết
Trong thực tế sản xuất và thương mại, độ dày của tôn có thể có độ lệch dung sai cho phép (thường rơi vào khoảng ±0.02mm đến ±0.05mm).
Một tấm tôn 4 dem chuẩn xuất xưởng từ nhà máy chất lượng cao sẽ có độ dày dao động từ 0,36 mm đến 0,40 mm sau khi đã cộng cả lớp mạ và lớp sơn phủ màu.
2. Bảng Báo Giá Tôn Màu 4 Dem Mới Nhất
Giá vật liệu xây dựng biến động theo thị trường thép thế giới và chi phí nguyên liệu đầu vào. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
Bảng giá tôn màu 4 dem (0,4mm)
| Thương hiệu | Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn Hoa Sen | 0,40mm | 82.000 – 88.000 |
| Tôn Nam Kim | 0,40mm | 75.000 – 87.000 |
| Tôn Đông Á | 0,40mm | 75.000 – 88.000 |
| Tôn Phương Nam | 0,40mm | 78.000 – 89.000 |
| Tôn Việt Nhật | 0,40mm | 73.000 – 85.000 |
| Tôn TVP | 0,40mm | 72.000 – 84.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng báo giá:
- Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Ngoài ra, mức giá còn phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Các đơn hàng mua số lượng lớn cho dự án công nghiệp sẽ nhận được chiết khấu cao hơn.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ đến hotline Sắt Thép SATA (0903725545) để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
3. Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Quy Đổi Tôn Màu 4 Dem
Để tính toán kết cấu chịu lực cho mái nhà cũng như dự toán chi phí vận chuyển, công trình thi công, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau:
3.1 Thông số kỹ thuật cơ bản
- Độ dày tôn: 0,40mm (4 dem)
- Khổ rộng tôn nguyên liệu: 1200mm
- Khổ rộng tôn thành phẩm (sau khi cán sóng): 1070mm đến 1080mm
- Khổ hữu dụng: 1000mm (1 mét)
- Kiểu sóng phổ biến: 5 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng vuông, sóng giả ngói.
- Độ mạ kẽm/mạ màu: AZ30 – AZ150 (tùy dòng sản phẩm)
3.2 Bảng tra cứu trọng lượng tôn màu 4 dem
| Độ dày (mm) | Khổ rộng nguyên bản (m) | Trọng lượng |
| 0,35 mm (3.5 dem) | 1,2m | ≈ 3,30 kg/m |
| 0,40 mm (4.0 dem) | 1,2m | ≈ 3,76 kg/m |
| 0,45 mm (4.5 dem) | 1,2m | ≈ 4,23 kg/m |
| 0,50 mm (5.0 dem) | 1,2m | ≈ 4,71 kg/m |
4. Ưu Và Nhược Điểm Của Tôn Màu 4 Dem
Mỗi loại độ dày tôn đều đáp ứng những phân khúc công trình riêng biệt. Dưới đây là phân tích ưu – nhược điểm chi tiết của tôn màu 4 dem:
4.1 Ưu điểm vượt trội
- Độ bền cơ học tối ưu: Độ dày 0.4mm mang lại độ cứng cáp vừa đủ để chống uốn cong, hạn chế va đập do mưa đá hay cành cây rơi mà không làm tăng quá nhiều tải trọng lên khung kèo.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Nhờ lớp phủ mạ hợp kim và lớp sơn màu chất lượng, tôn 4 dem chống lại sự oxy hóa, gỉ sét tốt dưới tác động của thời tiết nhiệt đới ẩm tại Việt Nam.
- Tính thẩm mỹ cao: Đa dạng sắc màu (đỏ đậm, xanh dương, xanh đen, ghi xám, vàng kem…) giúp tôn vinh vẻ đẹp kiến trúc của công trình.
- Trọng lượng hợp lý: Dễ dàng vận chuyển, bốc xếp và thi công lắp đặt trên cao, giảm chi phí nhân công.
- Tối ưu chi phí: Chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp đại đa số ngân sách.
4.2 Nhược điểm cần lưu ý
- Khả năng cách nhiệt ban đầu: Như mọi dòng tôn kim loại 1 lớp, tôn màu 4 dem đơn thuần sẽ hấp thụ nhiệt. Để cách nhiệt tốt hơn, bạn nên kết hợp dán thêm lớp PU/PE cách nhiệt hoặc chọn dòng tôn lạnh màu 4 dem 3 lớp (Tôn mát).
- Độ va đập chịu lực vừa phải: Không phù hợp cho các vùng thường xuyên chịu siêu bão lớn nếu không gia cố hệ xà gồ chắc chắn.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Màu 4 Dem Trong Xây Dựng
Với độ dày tiêu chuẩn 0,40mm, sản phẩm đạt sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học. Đây là lựa chọn vật liệu che chắn hàng đầu, phủ sóng rộng rãi từ các công trình dân dụng nhỏ lẻ đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
5.1 Lợp mái cho các công trình kiến trúc dân dụng
Trong phân khúc nhà ở, tôn màu 4 dem là sự thay thế hoàn hảo cho các loại vật liệu truyền thống nhờ thi công nhanh, chi phí hợp lý và thẩm mỹ cao:
- Nhà cấp 4, nhà phố và nhà ống: Tôn 4 dem dạng 9 sóng hoặc 11 sóng vuông giúp thoát nước mưa nhanh chóng, chống ứ đọng và dầm thấm. Lớp mạ màu hiện đại giúp bảo vệ ngôi nhà bền đẹp qua nhiều năm thời tiết mưa nắng thất thường.
- Biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật: Sử dụng tôn màu 4 dem dập sóng giả ngói mang lại vẻ đẹp sang trọng, cổ kính giống hệt ngói đất nướng truyền thống nhưng giúp giảm tải trọng lên hệ thống xà gồ và móng nhà.
- Nhà tiền chế, nhà lắp ghép thông minh: Nhờ tính linh hoạt và dễ vận chuyển, tôn màu 4 dem là vật liệu mái và vách bao che chủ đạo cho các mô hình nhà lắp ghép, homestay nghỉ dưỡng, nhà container.
5.2 Ứng dụng trong xây dựng công nghiệp & thương mại
Tại các khu công nghiệp, việc tối ưu chi phí vật liệu trên diện tích bề mặt lớn là ưu tiên hàng đầu. Tôn màu 4 dem đáp ứng trọn vẹn nhờ độ bền chịu lực tốt và giá thành cạnh tranh:
- Mái che nhà xưởng, nhà kho chế biến: Thường sử dụng loại tôn 4 dem 5 sóng vuông. Rãnh sóng cao (32mm – 35mm) giúp tăng khả năng thoát nước cho diện tích mái cực rộng, hạn chế tối đa nguy cơ tràn sóng khi mưa rào lớn.
- Trang trại chăn nuôi & Nhà kính nông nghiệp: Tôn lạnh màu 4 dem có khả năng phản xạ tia UV và nhiệt lượng mặt trời, giúp hạ nhiệt độ bên trong chuồng trại, tạo môi trường thoáng mát cho vật nuôi và cây trồng phát triển.
- Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà thi đấu: Kết hợp tôn màu 4 dem với các lớp cách nhiệt PU/EPS để vừa làm mái che, vừa tối ưu hóa chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa không khí.
5.3 Làm vách ngăn, trần nhà và bao che công trình
Không chỉ dùng để lợp mái, tôn màu 4 dem còn được ứng dụng đa năng trong khâu hoàn thiện và che chắn:
- Vách ngăn cách âm, cách nhiệt: Tôn màu 4 dem dán PE hoặc làm tấm Sandwich Panel (Tôn – PU – Tôn) được dùng làm vách ngăn phòng sạch, kho lạnh, văn phòng làm việc trong nhà xưởng nhờ khả năng thi công lắp ghép cực nhanh.
- Trần tôn cold / Trần tôn giả gỗ: Sử dụng các tấm tôn màu 4 dem cán sóng nhỏ hoặc sơn vân gỗ để làm trần nhà, giúp chống nóng cho tầng trên cùng, chống mối mọt và không bị ẩm mốc như trần thạch cao.
- Hàng rào che chắn công trình xây dựng: Các nhà thầu thường dùng tôn màu 4 dem làm vách rào bao quanh khu vực đang thi công nhằm đảm bảo an toàn giao thông, hạn chế bụi bẩn và tiếng ồn lan ra khu vực dân cư xung quanh.
5.4 Các công trình phụ trợ & phụ kiện đi kèm
- Mái hiên, mái che sân thượng, nhà xe: Tôn 4 dem vòm cong mạ màu được dùng làm mái che nắng mưa cho bãi đỗ xe ô tô, xe máy, sân thượng hoặc mái che lối đi bộ.
- Gia công hệ thống phụ kiện mái tôn: Tôn cuộn màu 4 dem được xẻ băng để chấn vát thành các phụ kiện đồng bộ cho mái nhà như: máng thu nước mưa, úp mốc (máng cáp), tôn ốp góc, diềm mái, giúp chống rò rỉ nước hoàn hảo tại các điểm giáp ranh.

6. Top Thương Hiệu Tôn Màu 4 Dem Uy Tín Hiện Nay
Trên thị trường có rất nhiều đơn vị sản xuất tôn mạ màu, tuy nhiên những hương hiệu dưới đây luôn giữ vững vị thế hàng đầu về chất lượng:
6.1 Tôn Hoa Sen
- Đặc điểm: Sử dụng công nghệ mạ NOF hiện đại, độ bám dính lớp sơn cực cao, khả năng chống ăn mòn và phai màu vượt trội.
- Thời gian bảo hành: Lên đến 10 – 20 năm chống ăn mòn thủng.
6.2 Tôn Đông Á
- Đặc điểm: Dòng sản phẩm King/S-King/Blmax nổi tiếng. Lớp sơn phủ màu đặn, bóng mịn, khả năng chống nóng và chống bám bẩn cực tốt.
- Phù hợp: Cả nhà ở dân dụng chất lượng cao lẫn nhà xưởng công nghiệp.
6.3 Tôn Việt Nhật SSSC
- Đặc điểm: Sản phẩm liên doanh giữa Tổng công ty Thép Việt Nam và các tập đoàn Nhật Bản. Giá thành cạnh tranh, chất lượng ổn định.
7. Các Sóng Tôn Màu 4 Dem Phổ Biến
- Tôn 5 sóng vuông: Chiều cao sóng lớn, khả năng thoát nước cực nhanh. Thường dùng cho mái nhà xưởng, diện tích mái rộng.
- Tôn 9 sóng vuông: Độ rãnh sóng vừa phải, tăng cứng bề mặt tốt. Phù hợp lợp mái nhà dân dụng, vách ngăn.
- Tôn 11 sóng vuông: Nhiều sóng giúp tấm tôn cứng cáp hơn, thẩm mỹ cân đối. Dùng làm vách che, mái hiên, nhà cấp 4.
- Tôn sóng giả ngói (Sóng ngói): Thiết kế giống hệt ngói truyền thống. Thường dùng cho nhà biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật.
8. Hướng Dẫn Chọn Mua & Thi Công Tôn Màu 4 Dem Đạt Chuẩn
8.1 Cách nhận biết tôn màu 4 dem chính hãng
- Kiểm tra dòng in vi tính trên biên tôn: Tôn chính hãng luôn có in dòng chữ điện tử thể hiện rõ tên thương hiệu, tên dòng sản phẩm, độ dày tôn, mã số cuộn và ngày sản xuất.
- Dùng palmer (thước kẹp micromet) để đo độ dày: Độ dày tôn màu 4 dem chuẩn khi đo thực tế không được thấp hơn 0,36mm.
- Cân trọng lượng: So sánh trọng lượng thực tế của tấm tôn với bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Quan sát bề mặt: Lớp sơn màu phủ đều, không bong tróc, không gợn hạt, màu sắc bóng mịn.
8.2 Hướng dẫn bảo quản và thi công tôn màu 4 dem
- Vận chuyển: Xếp tôn phẳng, không chồng quá cao, bọc lót cẩn thận để tránh trầy xước lớp sơn mạ màu.
- Bảo quản: Lưu trữ tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, không đặt trực tiếp xuống mặt đất (dùng đà gỗ kê cao ít nhất 10cm).
- Cắt tôn: Nên dùng kéo cắt kim loại thay vì máy cắt đĩa mài để tránh mạt sắt nóng chảy làm cháy hỏng lớp sơn màu chống gỉ.
- Bắn vít: Dùng vít bắn tôn có gioăng cao su chất lượng cao, bắn đúng góc 90o vuông góc với bề mặt tôn, không siết quá chặt gây đè bẹp sóng tôn.
- Vệ sinh sau thi công: Quét sạch toàn bộ mạt sắt, đinh vít thừa trên mái sau khi lắp đặt để tránh gỉ sét ăn mòn bề mặt tôn khi gặp mưa.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Tôn Màu 4 Dem Uy Tín, Chính Hãng Tại TP.HCM
Việc lựa chọn một đơn vị cung cấp tôn màu 4 dem uy tín đóng vai trò quyết định đến chất lượng, độ bền công trình và chi phí đầu tư của bạn. Sắt Thép SATA tự hào là đối tác chiến lược hàng đầu chuyên phân phối các dòng tôn màu 4 dem chính hãng từ những thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Việt Nhật (SSSC)…
Vì sao nên chọn mua tôn màu 4 dem tại Sắt Thép SATA?
- 100% Sản phẩm chính hãng: Tất cả các cuộn tôn màu 4 dem nhập kho và cán sóng đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy sản xuất. Dòng in điện tử trên biên tôn hiển thị rõ ràng các thông số về thương hiệu, độ dày, mạ kẽm.
- Đảm bảo đúng độ dày: Chúng tôi cam kết cung cấp đúng tôn màu 4 dem đủ độ dày.
- Hệ thống máy cán sóng hiện đại: Sở hữu dây chuyền cán sóng công nghệ cao, nhận gia công dập sóng theo yêu cầu riêng của từng công trình.
- Giá gốc tại xưởng – Chiết khấu hấp dẫn: Là đại lý phân phối cấp 1 trực tiếp từ các nhà máy thép lớn, chúng tôi mang đến cho quý khách hàng mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đi kèm chính sách chiết khấu cao cho các nhà thầu và dự án lớn.
- Vận chuyển nhanh chóng đến tận chân công trình: Hỗ trợ giao hàng tận nơi nhanh chóng, đảm bảo tôn không bị trầy xước, cong vênh trong quá trình vận chuyển.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
