1. Tôn màu PVDF là gì?
Tôn màu PVDF là dòng tôn mạ màu cao cấp được phủ lớp sơn Polyvinylidene Fluoride (PVDF) trên bề mặt thép nền mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm. Đây là loại sơn có khả năng chống tia UV, chống phai màu và chống ăn mòn vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu tuổi thọ cao và tính thẩm mỹ bền vững.
So với tôn phủ PE hoặc SMP, tôn PVDF có khả năng giữ màu lâu hơn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và môi trường có độ mặn cao. Vì vậy, đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình công nghiệp, nhà máy, trung tâm thương mại, sân bay, cảng biển và công trình ven biển.

2. Bảng Báo Giá Tôn Màu PVDF Mới Nhất
2.1 Bảng Báo Giá Tôn Màu PVDF Tham Khảo
| Độ dày (mm) | Độ dày (zem) | Khổ hiệu dụng | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 3 zem | 1.000 mm | 2.75 | 72.000 |
| 0.35 | 3.5 zem | 1.000 mm | 3.20 | 83.000 |
| 0.40 | 4 zem | 1.000 mm | 3.65 | 96.000 |
| 0.45 | 4.5 zem | 1.000 mm | 4.10 | 109.000 |
| 0.50 | 5 zem | 1.000 mm | 4.55 | 122.000 |
| 0.55 | 5.5 zem | 1.000 mm | 5.00 | 136.000 |
| 0.60 | 6 zem | 1.000 mm | 5.45 | 149.000 |
2.2 Báo Giá Theo Thương Hiệu
| Thương hiệu | Đơn giá từ (VNĐ/m) |
|---|---|
| Hoa Sen | 79.000 |
| Nam Kim | 77.000 |
| Đông Á | 76.000 |
| BlueScope Zacs | 92.000 |
| POSHACO | 75.000 |
Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo phục vụ trình bày nội dung. Giá thực tế sẽ thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng và thời điểm báo giá.
3. Vì Sao Tôn PVDF Có Giá Cao Hơn Các Dòng Tôn Thông Thường?
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với tôn phủ PE hoặc SMP, tôn màu PVDF mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài nhờ tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và chi phí bảo trì thấp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Tôn PVDF | Tôn SMP | Tôn PE |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Loại sơn phủ | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) | Silicone Modified Polyester | Polyester (PE) |
| Khả năng chống tia UV | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Khả năng chống phai màu | Trên 20 năm | 10–15 năm | 5–10 năm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống hóa chất | Rất tốt | Khá | Trung bình |
| Tuổi thọ công trình | 20–30 năm | 15–20 năm | 10–15 năm |
| Chi phí bảo trì | Rất thấp | Thấp | Cao hơn |
| Phù hợp môi trường ven biển | Rất phù hợp | Khá phù hợp | Không khuyến nghị |
| Công trình phù hợp | Nhà máy, nhà xưởng, sân bay, cảng biển, trung tâm thương mại | Nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp | Nhà ở dân dụng, mái che, nhà kho nhỏ |
Vì sao nhiều nhà thầu vẫn ưu tiên tôn PVDF?
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật: Thường được ưu tiên trong các công trình công nghiệp, nhà máy, trung tâm logistics và các dự án có yêu cầu cao về độ bền.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Dù giá mua ban đầu cao hơn, tôn PVDF ít phải sơn sửa hoặc thay thế, giúp giảm tổng chi phí trong suốt vòng đời công trình.
- Giữ màu bền đẹp: Lớp sơn PVDF chống tia UV hiệu quả, hạn chế bạc màu và bong tróc sau nhiều năm sử dụng.
- Độ bền vượt trội: Chịu được môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, khu công nghiệp hoặc nơi có hóa chất.
- Nâng cao giá trị công trình: Bề mặt luôn giữ được tính thẩm mỹ, phù hợp với các dự án yêu cầu chất lượng và hình ảnh chuyên nghiệp.

4. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Màu PVDF
Tôn màu PVDF được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là các thông số kỹ thuật phổ biến của sản phẩm.
4.1 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Màu PVDF
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn màu PVDF |
| Lớp sơn phủ | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) |
| Thép nền | Thép mạ kẽm (GI) hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm (GL) |
| Độ dày | 0.30 – 0.60 mm (3–6 zem) |
| Khổ cuộn | 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm, 1.219 mm |
| Khổ hiệu dụng sau cán sóng | 760 – 1.070 mm (tùy loại sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Khối lượng lớp mạ | Z100 – Z275 hoặc AZ50 – AZ150 |
| Độ dày lớp sơn mặt trên | 25 ± 5 µm |
| Độ dày lớp sơn mặt dưới | 7 ± 2 µm hoặc theo yêu cầu |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, đỏ ngói, trắng sữa, kem, ghi xám, bạc… |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 120°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A755, ASTM A792, JIS G3312, AS 2728, EN 10169 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc… |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, nhà thép tiền chế, công trình ven biển |
4.2 Quy Cách Tôn Màu PVDF Phổ Biến
| Độ dày (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.7 – 2.9 | Mái che, công trình nhỏ |
| 0.35 | 3.1 – 3.3 | Nhà dân dụng |
| 0.40 | 3.6 – 3.8 | Nhà xưởng vừa |
| 0.45 | 4.0 – 4.3 | Nhà xưởng, kho bãi |
| 0.50 | 4.5 – 4.8 | Nhà máy, công trình công nghiệp |
| 0.55 | 5.0 – 5.3 | Công trình chịu tải cao |
| 0.60 | 5.4 – 5.8 | Công trình ven biển, môi trường khắc nghiệt |
4.3 Các Dạng Sóng Tôn PVDF Thông Dụng
| Loại sản phẩm | Khổ hiệu dụng |
|---|---|
| Tôn PVDF 5 sóng | Khoảng 1.000 mm |
| Tôn PVDF 9 sóng | Khoảng 1.000 mm |
| Tôn PVDF 11 sóng | Khoảng 1.070 mm |
| Tôn PVDF Cliplock | Theo thiết kế |
| Tôn PVDF Seamlock | Theo thiết kế |

5. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Màu PVDF
- Tiết kiệm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.
- Khả năng chống tia UV và chống phai màu vượt trội.
- Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
- Bề mặt sáng đẹp, giữ tính thẩm mỹ lâu dài.
- Chịu nhiệt tốt, hạn chế bong tróc lớp sơn.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh.
6. Ứng Dụng Của Tôn Màu PVDF
Tôn PVDF được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà dân cao cấp.
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà thép tiền chế.
- Kho lạnh.
- Trung tâm logistics.
- Nhà ga, sân bay.
- Trung tâm thương mại.
- Công trình ven biển.

7. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn PVDF
- So sánh chế độ bảo hành giữa các thương hiệu.
- Chọn đúng độ dày phù hợp với kết cấu công trình.
- Kiểm tra loại thép nền và lớp mạ.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ.
- Lựa chọn đơn vị phân phối chính hãng.
8. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Tôn PVDF
- Biến động giá nguyên liệu: Giá thép và lớp phủ thay đổi theo thị trường.
- Độ dày thực tế (zem): Tôn càng dày, giá càng cao.
- Loại thép nền: Nền mạ kẽm (GI) và nền mạ hợp kim nhôm kẽm (GL) có mức giá khác nhau.
- Hệ sơn PVDF: Sơn 2 lớp hoặc 3 lớp sẽ ảnh hưởng đến chi phí.
- Thương hiệu: Hoa Sen, BlueScope, Nam Kim, Đông Á… có mức giá khác nhau.
- Màu sắc: Một số màu đặc biệt có giá cao hơn màu tiêu chuẩn.
- Chiều dài cắt theo yêu cầu: Gia công riêng có thể phát sinh chi phí.
- Khối lượng đơn hàng: Đặt số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn.
9. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Màu PVDF Chính Hãng, Giá Cạnh Tranh
Thép SATA tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp tôn màu PVDF chính hãng với mức giá cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu của các nhà thầu, doanh nghiệp và chủ đầu tư trên toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép và vật liệu xây dựng, chúng tôi luôn mang đến những sản phẩm chất lượng cao cùng giải pháp tối ưu về chi phí, tiến độ và hiệu quả sử dụng.

Vì sao nên lựa chọn Sắt Thép SATA?
- Sản phẩm chính hãng: Phân phối tôn màu PVDF từ các thương hiệu uy tín, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
- Giá cạnh tranh: Báo giá nhanh, minh bạch, chiết khấu hấp dẫn cho nhà thầu, đại lý và các dự án lớn.
- Đa dạng quy cách: Cung cấp nhiều độ dày, màu sắc, kiểu sóng và quy cách cắt theo yêu cầu, đáp ứng mọi hạng mục công trình.
- Nguồn hàng ổn định: Hệ thống kho bãi quy mô lớn, sẵn sàng đáp ứng đơn hàng từ nhỏ lẻ đến công trình có khối lượng lớn.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt tôn theo kích thước thực tế, giúp giảm hao hụt vật tư và tối ưu chi phí thi công.
- Giao hàng nhanh toàn quốc: Quy trình vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo đúng tiến độ và an toàn cho hàng hóa.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
- Dịch vụ hậu mãi tận tâm: Đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, báo giá đến giao hàng và hỗ trợ sau bán hàng.
Hãy liên hệ ngay với Sắt Thép SATA để nhận báo giá tôn màu PVDF mới nhất, tư vấn kỹ thuật miễn phí và hưởng nhiều chính sách ưu đãi dành cho nhà thầu, đại lý và các dự án trên toàn quốc.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41ng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
