Tôn màu PVDF là lựa chọn cao cấp cho các công trình yêu cầu độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ lâu dài. Cập nhật báo giá tôn màu PVDF mới nhất 2026, cùng thông tin về ưu điểm, ứng dụng và quy cách sản phẩm giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp lợp mái phù hợp.
1. Tôn Màu PVDF Là Gì?
Tôn màu PVDF là dòng tôn mạ màu cao cấp, được phủ lớp sơn Polyvinylidene Fluoride (PVDF) trên nền thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm. Lớp sơn PVDF có khả năng chống chịu tốt trước tác động của tia UV, thời tiết và môi trường, đồng thời giúp bề mặt tôn duy trì màu sắc và tính thẩm mỹ trong thời gian dài.
So với các dòng tôn phủ PE hoặc SMP, tôn PVDF nổi bật về độ bền màu, khả năng chống phai và khả năng bảo vệ bề mặt trước các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhờ những đặc tính này, tôn màu PVDF thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu cao về độ bền, tuổi thọ và tính thẩm mỹ, như nhà máy, nhà xưởng công nghiệp, trung tâm thương mại, sân bay, cảng biển và các công trình tại khu vực ven biển.

2. Bảng Báo Giá Tôn Màu PVDF Mới Nhất
Sau khi tìm hiểu về đặc điểm và những ưu điểm nổi bật của tôn màu PVDF, giá tôn PVDF là một trong những thông tin được khách hàng quan tâm hàng đầu khi lựa chọn vật liệu cho công trình. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào độ dày tôn, khổ tôn, màu sắc, thương hiệu, tiêu chuẩn lớp mạ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng báo giá tôn màu PVDF mới nhất để khách hàng thuận tiện tham khảo và dự toán chi phí.
2.1 Bảng Báo Giá Tôn Màu PVDF Tham Khảo
| Độ dày (mm) | Độ dày (zem) | Khổ hiệu dụng | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 3 zem | 1.000 mm | 2.75 | 72.000 |
| 0.35 | 3.5 zem | 1.000 mm | 3.20 | 83.000 |
| 0.40 | 4 zem | 1.000 mm | 3.65 | 96.000 |
| 0.45 | 4.5 zem | 1.000 mm | 4.10 | 109.000 |
| 0.50 | 5 zem | 1.000 mm | 4.55 | 122.000 |
| 0.55 | 5.5 zem | 1.000 mm | 5.00 | 136.000 |
| 0.60 | 6 zem | 1.000 mm | 5.45 | 149.000 |
2.2 Báo Giá Theo Thương Hiệu
| Thương hiệu | Đơn giá từ (VNĐ/m) |
|---|---|
| Hoa Sen | 79.000 |
| Nam Kim | 77.000 |
| Đông Á | 76.000 |
| BlueScope Zacs | 92.000 |
| POSHACO | 75.000 |
➥ Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
- Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt hàng và thời điểm báo giá.
- Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, quý khách vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA.
- Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn và hỗ trợ báo giá theo nhu cầu.
➥ Xem thêm:
3. Vì Sao Tôn PVDF Lại Có Giá Cao Hơn Các Dong Tôn Bình Thường?
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với tôn phủ PE hoặc SMP, tôn màu PVDF mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài nhờ tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và chi phí bảo trì thấp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Tôn PVDF | Tôn SMP | Tôn PE |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Loại sơn phủ | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) | Silicone Modified Polyester | Polyester (PE) |
| Khả năng chống tia UV | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Khả năng chống phai màu | Trên 20 năm | 10–15 năm | 5–10 năm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống hóa chất | Rất tốt | Khá | Trung bình |
| Tuổi thọ công trình | 20–30 năm | 15–20 năm | 10–15 năm |
| Chi phí bảo trì | Rất thấp | Thấp | Cao hơn |
| Phù hợp môi trường ven biển | Rất phù hợp | Khá phù hợp | Không khuyến nghị |
| Công trình phù hợp | Nhà máy, nhà xưởng, sân bay, cảng biển, trung tâm thương mại | Nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp | Nhà ở dân dụng, mái che, nhà kho nhỏ |
3.1 Vì sao nhiều nhà thầu vẫn ưu tiên tôn PVDF?
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật: Thường được ưu tiên trong các công trình công nghiệp, nhà máy, trung tâm logistics và các dự án có yêu cầu cao về độ bền.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Dù giá mua ban đầu cao hơn, tôn PVDF ít phải sơn sửa hoặc thay thế, giúp giảm tổng chi phí trong suốt vòng đời công trình.
- Giữ màu bền đẹp: Lớp sơn PVDF chống tia UV hiệu quả, hạn chế bạc màu và bong tróc sau nhiều năm sử dụng.
- Độ bền vượt trội: Chịu được môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, khu công nghiệp hoặc nơi có hóa chất.
- Nâng cao giá trị công trình: Bề mặt luôn giữ được tính thẩm mỹ, phù hợp với các dự án yêu cầu chất lượng và hình ảnh chuyên nghiệp.

4. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Màu PVDF
Tôn màu PVDF được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là các thông số kỹ thuật phổ biến của sản phẩm.
4.1 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Màu PVDF
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn màu PVDF |
| Lớp sơn phủ | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) |
| Thép nền | Thép mạ kẽm (GI) hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm (GL) |
| Độ dày | 0.30 – 0.60 mm (3–6 zem) |
| Khổ cuộn | 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm, 1.219 mm |
| Khổ hiệu dụng sau cán sóng | 760 – 1.070 mm (tùy loại sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Khối lượng lớp mạ | Z100 – Z275 hoặc AZ50 – AZ150 |
| Độ dày lớp sơn mặt trên | 25 ± 5 µm |
| Độ dày lớp sơn mặt dưới | 7 ± 2 µm hoặc theo yêu cầu |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, đỏ ngói, trắng sữa, kem, ghi xám, bạc… |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 120°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A755, ASTM A792, JIS G3312, AS 2728, EN 10169 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc… |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, nhà thép tiền chế, công trình ven biển |
4.2 Quy Cách Tôn Màu PVDF Phổ Biến
| Độ dày (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.7 – 2.9 | Mái che, công trình nhỏ |
| 0.35 | 3.1 – 3.3 | Nhà dân dụng |
| 0.40 | 3.6 – 3.8 | Nhà xưởng vừa |
| 0.45 | 4.0 – 4.3 | Nhà xưởng, kho bãi |
| 0.50 | 4.5 – 4.8 | Nhà máy, công trình công nghiệp |
| 0.55 | 5.0 – 5.3 | Công trình chịu tải cao |
| 0.60 | 5.4 – 5.8 | Công trình ven biển, môi trường khắc nghiệt |
4.3 Các Dạng Sóng Tôn PVDF Thông Dụng
| Loại sản phẩm | Khổ hiệu dụng |
|---|---|
| Tôn PVDF 5 sóng | Khoảng 1.000 mm |
| Tôn PVDF 9 sóng | Khoảng 1.000 mm |
| Tôn PVDF 11 sóng | Khoảng 1.070 mm |
| Tôn PVDF Cliplock | Theo thiết kế |
| Tôn PVDF Seamlock | Theo thiết kế |

5. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Màu PVDF
Tôn màu PVDF sở hữu lớp sơn phủ có độ bền cao, mang lại nhiều lợi ích trong quá trình sử dụng và giúp công trình duy trì chất lượng, tính thẩm mỹ trong thời gian dài. Những ưu điểm nổi bật của tôn màu PVDF gồm:
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Độ bền cao giúp hạn chế sửa chữa, bảo dưỡng và thay mới trong suốt vòng đời công trình.
- Chống tia UV, giữ màu tốt: Khả năng chống tác động của tia cực tím giúp màu sắc bền đẹp, hạn chế phai màu khi sử dụng ngoài trời.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp phủ PVDF có khả năng bảo vệ bề mặt thép trước các tác động của thời tiết và môi trường có tính ăn mòn cao.
- Tính thẩm mỹ lâu dài: Bề mặt tôn sáng đẹp, màu sắc ổn định, góp phần duy trì vẻ ngoài hiện đại và đồng nhất cho công trình.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Lớp sơn có độ ổn định cao, hạn chế hiện tượng bong tróc, xuống cấp khi thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Tôn có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lắp đặt và giúp rút ngắn thời gian thi công.
6. Ứng Dụng Của Tôn Màu PVDF
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chống tia UV, chống ăn mòn và giữ màu tốt, tôn màu PVDF được ứng dụng linh hoạt trong nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Nhà ở cao cấp: Sử dụng cho mái và các hạng mục ngoại thất, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền và tính thẩm mỹ.
- Nhà xưởng công nghiệp: Phù hợp với các công trình có diện tích lớn, thường xuyên chịu tác động của thời tiết và môi trường.
- Nhà máy sản xuất: Được sử dụng cho mái, vách và các hạng mục bao che, giúp công trình duy trì độ bền trong thời gian dài.
- Nhà thép tiền chế: Là lựa chọn phù hợp cho hệ thống mái và vách nhờ trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Kho lạnh: Được ứng dụng trong các hạng mục yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng duy trì chất lượng bề mặt tốt.
- Trung tâm logistics: Đáp ứng nhu cầu sử dụng vật liệu bền, đẹp cho các công trình kho bãi và phân phối hàng hóa quy mô lớn.
- Nhà ga, sân bay: Phù hợp với những công trình có yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ.
- Trung tâm thương mại: Góp phần tạo diện mạo hiện đại, đồng thời đảm bảo độ bền cho các hạng mục ngoại thất.
- Công trình ven biển: Thích hợp cho môi trường có độ ẩm và hàm lượng muối cao, nơi vật liệu thường chịu tác động mạnh của điều kiện thời tiết.

7. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn PVDF
- So sánh chế độ bảo hành giữa các thương hiệu.
- Chọn đúng độ dày phù hợp với kết cấu công trình.
- Kiểm tra loại thép nền và lớp mạ.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ.
- Lựa chọn đơn vị phân phối chính hãng.
8. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Tôn PVDF
- Biến động giá nguyên liệu: Giá thép và lớp phủ thay đổi theo thị trường.
- Độ dày thực tế (zem): Tôn càng dày, giá càng cao.
- Loại thép nền: Nền mạ kẽm (GI) và nền mạ hợp kim nhôm kẽm (GL) có mức giá khác nhau.
- Hệ sơn PVDF: Sơn 2 lớp hoặc 3 lớp sẽ ảnh hưởng đến chi phí.
- Thương hiệu: Hoa Sen, BlueScope, Nam Kim, Đông Á… có mức giá khác nhau.
- Màu sắc: Một số màu đặc biệt có giá cao hơn màu tiêu chuẩn.
- Chiều dài cắt theo yêu cầu: Gia công riêng có thể phát sinh chi phí.
- Khối lượng đơn hàng: Đặt số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn.
9. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Màu PVDF Chính Hãng, Giá Cạnh Tranh
Thép SATA là đơn vị uy tín chuyên cung cấp tôn màu PVDF chính hãng với mức giá cạnh tranh, phục vụ nhu cầu đa dạng của nhà thầu, doanh nghiệp và chủ đầu tư trên toàn quốc. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép và vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến các sản phẩm chất lượng, nguồn hàng đảm bảo cùng giải pháp phù hợp về chi phí, tiến độ và hiệu quả sử dụng, góp phần đáp ứng tối ưu yêu cầu của từng công trình.

Vì sao nên lựa chọn Sắt Thép SATA?
Với định hướng cung cấp vật tư sắt thép và vật liệu xây dựng phục vụ đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp, Sắt Thép SATA chú trọng vào chất lượng sản phẩm, tính ổn định của nguồn cung và khả năng đáp ứng theo yêu cầu thực tế của từng công trình. Khi lựa chọn tôn màu PVDF tại SATA, khách hàng được hỗ trợ toàn diện từ khâu tư vấn sản phẩm đến giao hàng và hậu mãi.
- Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng: Cung cấp tôn màu PVDF từ các thương hiệu uy tín, thông tin sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ minh bạch, hỗ trợ chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
- Chính sách giá minh bạch: Báo giá dựa trên quy cách, khối lượng và yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng, phù hợp với nhu cầu mua lẻ, nhà thầu, đại lý và dự án quy mô lớn.
- Đáp ứng đa dạng quy cách: Cung cấp nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc, khổ tôn, kiểu sóng và kích thước, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
- Năng lực cung ứng ổn định: Chủ động nguồn hàng và tổ chức kho bãi, đáp ứng linh hoạt các đơn hàng từ số lượng nhỏ đến khối lượng lớn cho công trình.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt và gia công tôn theo kích thước thực tế, góp phần giảm hao hụt vật tư và thuận tiện cho quá trình lắp đặt.
- Vận chuyển theo tiến độ: Tổ chức giao hàng đến công trình theo phạm vi cung ứng, đảm bảo quá trình vận chuyển và bàn giao vật tư được thực hiện theo kế hoạch.
- Tư vấn theo yêu cầu kỹ thuật: Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn quy cách và chủng loại tôn phù hợp với điều kiện môi trường, mục đích sử dụng và yêu cầu của công trình.
- Hỗ trợ xuyên suốt đơn hàng: Đồng hành từ khâu tiếp nhận nhu cầu, tư vấn, báo giá, xác nhận quy cách, gia công, giao hàng đến các vấn đề phát sinh sau bán hàng.
Với quy trình cung ứng được tổ chức đồng bộ, Sắt Thép SATA hướng đến việc cung cấp giải pháp vật tư phù hợp về chất lượng, quy cách, chi phí và tiến độ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân, nhà thầu, đại lý và các dự án trên toàn quốc.
Liên hệ Sắt Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn quy cách và nhận báo giá tôn màu PVDF theo nhu cầu thực tế của công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41ng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
