Xà gồ Lysaght là giải pháp kết cấu thép hiện đại, nổi bật với khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhẹ và độ bền tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ. Với thiết kế tối ưu cho các công trình công nghiệp, xà gồ Lysaght mạ kẽm cường độ cao giúp nhà xưởng giảm tải trọng kết cấu, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao độ bền trong quá trình sử dụng.
1. Xà Gồ Lysaght Là Gì? Khái Niệm Và Đặc Điểm Nổi Bật
Xà gồ Lysaght là dòng xà gồ thép tạo hình nguội được sản xuất từ thép cường độ cao, thường sử dụng trong các hệ kết cấu mái và vách của nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế. Sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế tiết diện tối ưu, trọng lượng tương đối nhẹ nhưng vẫn đáp ứng khả năng chịu tải tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu kết cấu bền vững và thi công nhanh.
Lysaght là thương hiệu thép xây dựng có nguồn gốc từ Australia, thuộc hệ thống BlueScope. Các sản phẩm xà gồ của Lysaght được phát triển theo hướng tối ưu hóa hiệu quả kết cấu, giúp giảm lượng thép sử dụng mà vẫn đảm bảo yêu cầu về khả năng chịu lực khi được lựa chọn và thiết kế đúng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật của xà gồ Lysaght
- Thép cường độ cao: Cho khả năng chịu lực tốt, đáp ứng yêu cầu của nhiều hệ kết cấu mái và vách.
- Thiết kế tối ưu: Tiết diện được thiết kế phù hợp với yêu cầu chịu tải, giúp sử dụng vật liệu hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ: So với các giải pháp kết cấu thép truyền thống, xà gồ tạo hình nguội có thể giúp giảm tải trọng bản thân cho công trình.
- Bề mặt mạ kẽm: Tăng khả năng bảo vệ thép trước tác động của môi trường và hạn chế ăn mòn.
- Thi công thuận tiện: Xà gồ có quy cách đồng nhất, dễ vận chuyển, lắp đặt và liên kết trong hệ kết cấu.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và nhiều công trình công nghiệp, thương mại khác.
Nhìn chung, xà gồ Lysaght là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình cần kết cấu nhẹ, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn tiết diện, độ dày và khoảng cách xà gồ cần dựa trên tải trọng, khẩu độ, điều kiện môi trường và thiết kế kết cấu cụ thể của từng công trình.
2. Ưu Điểm Của Xà Gồ Lysaght Mạ Kẽm Cường Độ Cao
Xà gồ Lysaght mạ kẽm cường độ cao được nhiều công trình nhà xưởng lựa chọn nhờ khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu về kết cấu, vừa giúp tối ưu chi phí trong quá trình thi công.
Khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhẹ
Xà gồ Lysaght được sản xuất từ thép cường độ cao với thiết kế tiết diện tối ưu, giúp sản phẩm có khả năng chịu tải tốt nhưng vẫn giữ trọng lượng nhẹ. Nhờ đó, hệ xà gồ góp phần giảm tải cho khung chính và móng công trình.
Chống ăn mòn, độ bền cao
Lớp mạ kẽm trên bề mặt giúp xà gồ tăng khả năng chống lại tác động của độ ẩm và môi trường, hạn chế tình trạng gỉ sét. Đây là ưu điểm phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp sử dụng lâu dài.
Thi công thuận tiện, tối ưu chi phí
Xà gồ có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, từ đó góp phần rút ngắn thời gian thi công. Việc tối ưu lượng thép sử dụng cũng giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vật liệu, vận chuyển và nhân công.
Nhờ những ưu điểm trên, xà gồ Lysaght là giải pháp phù hợp cho các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn, bền bỉ và hiệu quả kinh tế.
3. Các Loại Xà Gồ Lysaght Phổ Biến Hiện Nay
| Loại xà gồ | Dòng sản phẩm | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Xà gồ Lysaght Zed | LYSAGHT® Zed | Tiết diện chữ Z, có thể dùng cho nhịp đơn, nhịp liên tục có nối chồng hoặc không nối chồng | Nhà xưởng, nhà thép nhiều nhịp |
| Xà gồ Lysaght Cee | LYSAGHT® Cee | Tiết diện chữ C, phù hợp với nhịp đơn và nhịp liên tục không nối chồng | Xà gồ mái, xà gồ mép mái, vị trí cần tiết diện gọn |
| Xà gồ SupaZed® | SUPAPURLIN® | Phiên bản Zed cải tiến, có tăng cứng thân và mép xà gồ | Công trình cần khẩu độ và khoảng cách xà gồ lớn hơn |
| Xà gồ SupaCee® | SUPAPURLIN® | Tiết diện C cải tiến, tăng khả năng chịu lực và hiệu quả kết cấu | Hệ mái và vách nhà xưởng |
| Xà gồ MAX-SPAN® Zed | MAX-SPAN® | Xà gồ Zed nâng cao, tối ưu cho khẩu độ lớn và kết cấu hiệu quả | Công trình thương mại, dân dụng và nhà xưởng |
| Xà gồ MAX-SPAN® Cee | MAX-SPAN® | Xà gồ C, phù hợp nhịp đơn và nhịp liên tục không nối chồng | Mái, vách và các hệ kết cấu cần tiết diện C |
Sản Phẩm Lysaght Liên Quan
Ngoài xà gồ Lysaght, Sắt Thép SATA còn cung cấp nhiều sản phẩm Lysaght phục vụ đa dạng nhu cầu xây dựng. Bạn có thể tham khảo thêm Tấm Trần LYSAGHT® CEIDEK® – Giải Pháp Trần Kim Loại Hiện Đại và Tôn Lysaght – Ưu Đãi [CK 20%] để lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình.
4. Quy Cách Và Trọng Lượng Xà Gồ Lysaght Mạ Kẽm Cường Độ Cao
Bảng dưới đây cung cấp thông tin quy cách và trọng lượng các dòng xà gồ Lysaght phổ biến. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng.
| Chủng loại | t (mm) | D (mm) | Trọng lượng (kg/m) | E (mm) | F (mm) | L (mm) | B (mm) | L (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Z/C 10012 | 1.2 | 102 | 2.10 | 53 | 49 | 12.5 | 51 | 12.5 |
| Z/C 10015 | 1.5 | 102 | 2.58 | 53 | 49 | 13.5 | 51 | 13.5 |
| Z/C 10019 | 1.9 | 102 | 3.25 | 53 | 49 | 14.5 | 51 | 14.5 |
| Z/C 15012 | 1.2 | 152 | 2.89 | 65 | 61 | 15.5 | 64 | 14.5 |
| Z/C 15015 | 1.5 | 152 | 3.54 | 67 | 61 | 16.5 | 64 | 15.5 |
| Z/C 15019 | 1.9 | 152 | 4.46 | 67 | 61 | 17.5 | 64 | 16.5 |
| Z/C 15024 | 2.4 | 152 | 5.62 | 67 | 60 | 19.5 | 64 | 18.5 |
| Z/C 20015 | 1.5 | 203 | 4.44 | 79 | 74 | 15 | 76 | 15.5 |
| Z/C 20019 | 1.9 | 203 | 5.68 | 79 | 74 | 18.5 | 76 | 19 |
| Z/C 20024 | 2.4 | 203 | 7.15 | 79 | 73 | 21.5 | 76 | 21 |
| Z/C 25019 | 1.9 | 254 | 6.35 | 79 | 74 | 18 | 74 | 18.5 |
| Z/C 25024 | 2.4 | 254 | 8.00 | 79 | 73 | 21 | 74 | 20.5 |
| Z/C 30024 | 2.4 | 300 | 9.84 | 100 | 93 | 27 | 96 | 27.5 |
| Z/C 30030 | 3.0 | 300 | 12.38 | 100 | 93 | 31 | 96 | 31.5 |
| C 35024 | 2.4 | 350 | 12.62 | 129 | 121 | 30 | 125 | 30 |
| C 35030 | 3.0 | 350 | 15.78 | 129 | 121 | 30 | 125 | 30 |
| C 40024 | 2.4 | 400 | 13.57 | 129 | 121 | 30 | 125 | 30 |
| C 40030 | 3.0 | 400 | 16.96 | 129 | 121 | 30 | 125 | 30 |
❗Lưu ý: Bảng trên thể hiện quy cách và trọng lượng sản phẩm, không phải đơn giá bán. Để nhận báo giá xà gồ Lysaght chính xác, khách hàng nên cung cấp chủng loại, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.
5. Ứng Dụng Của Xà Gồ Lysaght Trong Xây Dựng
Xà gồ Lysaght là giải pháp kết cấu được sử dụng phổ biến trong các công trình cần hệ mái và vách có khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Nhờ thiết kế đa dạng về quy cách, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kết cấu khác nhau.

Nhà xưởng và nhà thép tiền chế
Xà gồ Lysaght thường được sử dụng trong hệ mái và vách nhà xưởng, kết hợp với khung thép chính để tạo thành hệ kết cấu hoàn chỉnh. Sản phẩm phù hợp với nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp và các công trình có diện tích lớn.
Nhà kho, kho hàng và công trình công nghiệp
Với khả năng chịu lực tốt và trọng lượng nhẹ, xà gồ có thể được ứng dụng cho nhà kho, kho logistics, kho chứa hàng và các công trình công nghiệp. Việc sử dụng xà gồ mạ kẽm cũng giúp tăng khả năng bảo vệ kết cấu trước tác động của môi trường.
Hệ mái và vách công trình
Ngoài nhà xưởng, xà gồ Lysaght còn được sử dụng làm kết cấu đỡ cho tấm lợp mái, tấm vách và các hệ bao che. Tùy thiết kế, có thể lựa chọn xà gồ dạng C hoặc Z với kích thước, độ dày phù hợp với tải trọng và khẩu độ công trình.
Nhờ tính linh hoạt, độ bền và khả năng tối ưu kết cấu, xà gồ Lysaght đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng nhà xưởng hiện đại, nhà kho và nhiều công trình kết cấu thép khác.
6. Kinh Nghiệm Lựa Chọn Xà Gồ Lysaght Chất Lượng
Để lựa chọn xà gồ Lysaght phù hợp cho công trình, người mua nên thực hiện theo các bước dưới đây:
Bước 1: Xác định loại xà gồ cần sử dụng
Trước tiên, cần xác định công trình sử dụng xà gồ C hay xà gồ Z. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế kết cấu, khẩu độ, khoảng cách xà gồ và yêu cầu chịu tải của công trình.
Bước 2: Xác định quy cách và độ dày
Dựa trên bản vẽ kết cấu, xác định chiều cao tiết diện, độ dày và trọng lượng xà gồ cần sử dụng. Không nên tự ý thay đổi quy cách nếu chưa có sự kiểm tra từ bộ phận kỹ thuật.
Bước 3: Kiểm tra chất lượng và lớp mạ
Kiểm tra thông tin sản phẩm, độ dày thép và lớp mạ kẽm. Đối với công trình ở môi trường có độ ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn cao, cần lựa chọn sản phẩm có khả năng bảo vệ phù hợp.
Bước 4: Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm
Nên mua xà gồ Lysaght từ đơn vị cung cấp uy tín, có thông tin rõ ràng về sản phẩm và nguồn gốc. Đồng thời, kiểm tra quy cách thực tế khi nhận hàng để đảm bảo đúng với đơn đặt hàng.
Bước 5: So sánh báo giá và chính sách giao hàng
Cuối cùng, nên so sánh giá dựa trên cùng quy cách, độ dày và trọng lượng sản phẩm. Bên cạnh đơn giá, cần xem xét thêm chi phí vận chuyển, số lượng tối thiểu và thời gian giao hàng để lựa chọn phương án phù hợp.
Thực hiện đúng các bước trên sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn được xà gồ Lysaght phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và điều kiện sử dụng của công trình.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Xà Gồ Lysaght Uy Tín, Chất Lượng Cao
Sắt Thép SATA là đơn vị cung cấp xà gồ Lysaght mạ kẽm cường độ cao phục vụ nhiều nhu cầu xây dựng như nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và các công trình kết cấu thép. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về chủng loại, kích thước và độ dày, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.
Vì Sao Nên Chọn Sắt Thép SATA?
Đa dạng quy cách: SATA cung cấp xà gồ Lysaght với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu về tải trọng và kết cấu của công trình.
Tư vấn đúng nhu cầu: Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn loại xà gồ, quy cách và số lượng phù hợp, hạn chế tình trạng mua dư vật tư hoặc sử dụng sai quy cách.
Sản phẩm đúng quy cách: SATA chú trọng cung cấp sản phẩm theo đúng chủng loại và thông số khách hàng yêu cầu, phù hợp với hồ sơ thiết kế và nhu cầu thi công thực tế.
Báo giá theo từng đơn hàng: Giá xà gồ được tư vấn dựa trên quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng, giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí vật tư.
Hỗ trợ giao hàng: SATA hỗ trợ vận chuyển xà gồ đến công trình theo khu vực, góp phần tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình nhập vật tư.

Liên hệ Sắt Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn quy cách, số lượng và nhận báo giá xà gồ Lysaght phù hợp với công trình. Gọi ngay Hotline: 0903 725 545 để được hỗ trợ nhanh chóng!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
