Tôn cách nhiệt 11 sóng ngày nay đã trở thành giải pháp vật liệu lợp mái hàng đầu cho các công trình dân dụng lẫn công nghiệp trong bối cảnh khí hậu ngày càng ngột ngạt và chi phí năng lượng gia tăng. Nhờ khả năng phản nhiệt, chống nóng, giảm tiếng ồn hiệu quả cùng thiết kế 11 sóng vuông thoát nước vượt trội, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo tiêu chí: Bền – Đẹp – Rẻ – Tiết kiệm điện năng.
Bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, bảng giá mới nhất đến quy trình thi công tôn cách nhiệt 11 sóng chuẩn kỹ thuật.
1. Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Là Gì?
Tôn cách nhiệt 11 sóng (còn gọi là tôn PU 11 sóng, tôn xốp 11 sóng, tôn mát 11 sóng) là loại vật liệu lợp mái đa năng kết hợp giữa tôn mạ màu/mạ kẽm cán 11 sóng vuông với lớp lõi vật liệu cách nhiệt (PU, EPS, hoặc OPP) và lớp lót bảo vệ phía dưới (màng mạc bạc/Foil hoặc tôn mạ).
Thiết kế 11 sóng vuông mang lại bề mặt thẩm mỹ cân đối, phù hợp cho cả mái nhà xưởng rộng lớn lẫn mái nhà ở dân dụng, giúp gia tăng khả năng chịu lực và thoát nước nhanh chóng.
2. Báo Giá Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Mới Nhất 2026
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết tôn cách nhiệt 11 sóng được cập nhật mới nhất. Mức giá được phân loại rõ ràng theo từng thương hiệu uy tín (Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam) và đa dạng độ dày tôn nền từ 3 dem đến 5 dem, giúp quý khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của mình.
BẢNG BÁO GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT 11 SÓNG
| Thương hiệu tôn | 3 dem | 3.5 dem | 4 dem | 4.5 dem | 5 dem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 141.000 | 151.000 | 160.000 | 170.000 | 178.000 |
| Đông Á | 138.000 | 148.000 | 159.000 | 167.000 | 177.000 |
| Nam Kim | 141.000 | 151.000 | 162.000 | 172.000 | 182.000 |
| Phương Nam | 143.000 | 153.000 | 164.000 | 174.000 | 184.000 |
Lưu ý khi xem báo giá:
- Báo giá bên dưới mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá thực tế phụ thuộc vào biến động giá thép thế giới, thương hiệu tôn nền, độ dày tôn và khối lượng đơn hàng.
- Để nhận được báo giá chi tiết, xin vui lòng liên hệ vào hotline của Sắt Thép SATA – 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ.
Để giúp Quý khách hàng lựa chọn đúng chủng loại vật liệu tối ưu nhất cho thiết kế và ngân sách của công trình, mời quý khách tham khảo thêm các dòng sản phẩm tôn cách nhiệt bên dưới:
3. Cấu Tạo Chi Tiết Của Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng
Một tấm tôn cách nhiệt 11 sóng đạt tiêu chuẩn chất lượng thường có cấu trúc 3 lớp chặt chẽ:
Lớp Tôn Bề Mặt (Tôn Nền)
- Chất liệu: Tôn mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh) từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Nam Kim, Pomina…
- Độ dày tôn nền: Rất đa dạng từ 0.30mm đến 0.50mm.
- Tác dụng: Chịu trực tiếp tác động từ thời tiết (mưa, nắng, gió, bão, tia UV), chống rỉ sét và tạo kết cấu khung sóng đỡ chắc chắn.
Lớp Lõi Cách Nhiệt
Chất liệu phổ biến:
- Polyurethane (PU): Loại phổ biến nhất, có mật độ xốp cao, khả năng cách nhiệt – cách âm vượt trội, chống cháy lan tốt.
- EPS (Expanded Polystyrene): Giá thành rẻ hơn, trọng lượng siêu nhẹ.
- PE-OPP: Dán bọc cách nhiệt mỏng, phù hợp công trình ngân sách thấp.
- Tác dụng: Ngăn chặn quá trình truyền nhiệt từ mái tôn xuống không gian sống, đồng thời hấp thụ sóng âm để giảm tiếng ồn khi trời mưa.
Lớp Màng Lót Bảo Vệ (Lớp Đáy)
- Chất liệu: Màng bọc PVC tráng bạc trơn bóng hoặc lớp tôn âm mỏng (0.20mm – 0.25mm).
- Tác dụng: Tạo độ phản quang thẩm mỹ cho trần nhà, ngăn độ ẩm, giữ lớp xốp không bị phân hủy hay bám bụi, dễ lau chùi.
4. Thông Số Kỹ Thuật & Kích Thước Chuẩn Của Tôn 11 Sóng Cách Nhiệt
Để tính toán vật tư chính xác khi xây dựng, bạn cần nắm rõ các chỉ số kích thước tiêu chuẩn của sóng tôn:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
| Số lượng sóng | 11 sóng vuông |
| Khổ chiều rộng nguyên liệu | 1.200 mm |
| Khổ chiều rộng thành phẩm (khổ hữu dụng) | 1.000 mm (1 mét) |
| Khổ chiều rộng phủ bề (khổ phủ nhô) | 1.070 mm |
| Khoảng cách giữa các bước sóng | 100 mm |
| Chiều cao sóng tôn | 18 – 20 mm |
| Độ dày lớp tôn bề mặt | 0.30 mm – 0.50 mm |
| Độ dày lớp cách nhiệt PU | 16 mm – 20 mm (chân sóng) / 35 mm – 40 mm (đỉnh sóng) |
| Chiều dài tấm tôn | Cắt theo yêu cầu công trình (tối đa theo kích thước xe vận chuyển) |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương, xanh ngọc, đỏ đậm, xám ghi, trắng sữa |
5. Phân Loại Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, tôn cách nhiệt 11 sóng chống nóng được chia thành 3 dòng chính dựa trên lớp cách nhiệt và lớp bảo vệ bên dưới:
Tôn PU 11 Sóng
- Đặc điểm: Cấu tạo gồm tôn lạnh + Lõi PU chống cháy + Màng Foil bạc bóng.
- Đánh giá: Đây là dòng tôn cách nhiệt bán chạy nhất. Khả năng chống nóng cực cao, tuổi thọ lên tới 20–30 năm, mức giá hợp lý.
Tôn PU 2 Mặt Tôn 11 Sóng
- Đặc điểm: Lớp dưới cùng không dùng màng bạc mà thay bằng một lớp tôn mạ màu mỏng.
- Đánh giá: Kết cấu vô cùng cứng cáp, chịu lực va đập tuyệt vời, bề mặt dưới sáng đẹp như trần thạch cao. Thích hợp cho nhà xưởng chế biến, phòng sạch, kho lạnh hoặc nhà ở không làm trần giả.
Tôn Dán PE-OPP 11 Sóng
- Đặc điểm: Tôn cách nhiệt 11 sóng được dán thêm một lớp mút xốp PE-OPP cách nhiệt dính bằng keo chuyên dụng.
- Đánh giá: Chi phí thấp, trọng lượng nhẹ nhưng hiệu quả cách nhiệt và độ bền bong tróc kém hơn tôn PU đúc liền khối.
6. Tại Sao Nên Chọn Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Cho Mái Nhà?
Dòng sản phẩm tôn cách nhiệt 11 sóng sở hữu những ưu điểm vô cùng vượt trội:
Khả Năng Thấm Hút Nhiệt Vượt Trội, Giảm Chi Phí Điện
Lõi cách nhiệt PU có hệ số dẫn nhiệt rất thấp (0.018 – 0.022 W/m.K). Khi thời tiết nắng nóng ngoài trời chạm ngưỡng 40°C, nhiệt độ dưới mái tôn cách nhiệt 11 sóng PU có thể duy trì ở mức 26 – 28°C. Nhờ đó, ngôi nhà luôn mát mẻ, giảm tới 30% – 40% chi phí điện năng tiêu thụ cho điều hòa và quạt máy.
Khả Năng Cách Âm, Giảm Tiếng Ồn Mưa Rào
Tiếng ồn khi mưa rơi xuống mái tôn kim loại thông thường là nỗi ám ảnh của nhiều gia đình. Lớp xốp cách nhiệt hoạt động như một bộ tiêu âm, giúp giảm tiếng ồn từ 60% đến 80%, mang lại không gian yên tĩnh.
Khả Năng Chống Tốc Mái & Thấm Nước Tối Ưu
11 sóng vuông: Đảm bảo độ cứng sóng, chống đọng nước. Nhờ bước sóng ngắn (100mm) và nhiều rãnh phụ, lượng nước mưa thoát đi nhanh chóng, giảm áp lực nước đọng sinh ra dột đinh vít.
Giá Trị Thẩm Mỹ Cao
Mặt dưới tráng màng bạc hoa văn sang trọng giúp không gian nội thất luôn sáng sủa, lịch sự. Nhiều gia đình lợp tôn cách nhiệt 11 sóng không cần tốn chi phí đóng thêm trần thạch cao hay trần nhựa.
Dễ Dàng Thi Công, Tiết Kiệm Chi Phí Xà Gồ
Mặc dù bổ sung lớp xốp nhưng tổng trọng lượng tôn cách nhiệt 11 sóng vẫn rất nhẹ, giảm tải trọng cho móng và hệ khung kèo. Khoảng cách xà gồ có thể nới rộng hơn so với các vật liệu lợp mái nặng như ngói hay bê tông, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sắt thép.

7. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng
Với sự linh hoạt và đặc tính ưu việt, tôn cách nhiệt 11 sóng được ứng dụng rộng rãi trong hàng loạt công trình:
Công Trình Dân Dụng
- Nhà ở cấp 4, nhà phố, biệt thự: Làm mái lợp chính chống nóng cho tầng thượng, che sân thượng.
- Mái hiên, mái che sân vườn, nhà để xe: Giúp không gian dưới mái luôn thoáng mát.
- Nhà trọ, nhà công nhân: Thi công nhanh, giá rẻ, tiết kiệm chi phí làm trần.
Công Trình Công Nghiệp
- Nhà xưởng may mặc, giày da, linh kiện điện tử: Nơi tập trung đông công nhân cần môi trường mát mẻ để tăng năng suất lao động.
- Kho bãi, kho chứa hàng hóa: Chống ẩm ướt, bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng do nhiệt độ cao.
- Trại chăn nuôi gia súc, gia cầm: Giữ nhiệt độ chuồng trại ổn định, giảm tỷ lệ bệnh tật cho vật nuôi.
Công Trình Công Cộng
Trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, hội trường, chợ truyền thống…
8. Hướng Dẫn Quy Trình Thi Công Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Chuẩn Kỹ Thuật
Thi công đúng kỹ thuật không chỉ kéo dài tuổi thọ mái tôn lên tới 30 năm mà còn ngăn chặn triệt để nguy cơ dột nước hay tốc mái khi có bão lớn.
Chuẩn bị vật tư và hệ khung xà gồ
- Kiểm tra độ dốc mái tôn: Độ dốc tiêu chuẩn tối thiểu phải đạt 10% – 15% để đảm bảo thoát nước nhanh, tránh đọng nước ở các múi sóng.
- Khoảng cách xà gồ (độ lợp xà gồ): Đối với tôn cách nhiệt 11 sóng, khoảng cách hợp lý giữa các thanh xà gồ là từ 70 cm – 90 cm (tùy thuộc vào độ dày tấm tôn).
Bốc xếp và vận chuyển tôn
Tôn cách nhiệt 11 sóng có lớp xốp PU và màng bạc khá nhạy cảm. Khi vận chuyển cần nâng nhẹ tay, tránh kéo lê tấm tôn làm rách lớp giấy bạc hoặc móp méo mép sóng.
Đặt tấm tôn đầu tiên và căn chỉnh
- Đặt tấm tôn đầu tiên nhô ra khỏi mép mái khoảng 3 – 5cm.
- Căn chỉnh cẩn thận sao cho tấm tôn vuông góc tuyệt đối với thanh đỡ xà gồ.
Chồng mép (Lắp đè sóng) và bắt đinh vít
- Cách chồng mép: Tấm tôn tiếp theo sẽ đè lên ít nhất 1 sóng của tấm trước đó (đối với khu vực độ dốc thấp hoặc vùng hay có mưa bão, có thể đè 1.5 đến 2 sóng).
- Bắn đinh vít: Sử dụng đinh vít tự khoan có kèm gioăng cao su chống dột. Bắn đinh vít tại đỉnh sóng (không bắn ở âm sóng để tránh hứng nước dột). Siêu chặt vừa tay, không siết quá mạnh làm bẹp sóng tôn hay đứt gioăng cao su.
Lắp đặt phụ kiện diềm mái và úp nóc
- Tiến hành lắp tôn úp nóc, diềm mái, diềm hông, xối mạ bằng đinh rút hoặc vít tự khoan.
- Sử dụng keo silicone chống xé (keo Apollo A500 hoặc A600) bơm vào các vị trí mối nối, đầu đinh vít và giáp ranh tường để triệt tiêu mọi rủi ro thấm dột.
Nghiệm thu và vệ sinh mái
Quét dọn sạch sẽ mạt sắt, đinh thừa trên mái. Mạt sắt sinh ra trong quá trình khoan cắt nếu không dọn dẹp sẽ bị rỉ sét do mưa nắng, gây ra các vết ố vàng làm hỏng lớp sơn mạ tôn.

9. Mẹo Bảo Quản & Sử Dụng Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Bền Lâu
- Không lưu trữ ngoài trời mưa: Khi chưa thi công, bảo quản tôn ở nơi khô ráo, nâng kê cách mặt đất tối thiểu 10cm. Nếu tôn bị ngấm nước mưa khi đang chồng đống sẽ gây ra hiện tượng ố xỉn bề mặt (ỉm màu).
- Không cắt tôn bằng máy cắt đĩa xát tia lửa hướng vào xốp: Tia lửa nóng chảy có thể làm sém lớp PU hoặc gây nguy cơ hỏa hoạn. Nên dùng kéo cắt tôn chuyên dụng.
- Định kỳ kiểm tra mái tôn: Khoảng 1–2 năm/lần, kiểm tra hệ thống đinh vít xem có bị lão hóa gioăng cao su hay không để kịp thời thay thế hoặc bắn bổ sung keo silicone.
10. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Cách Nhiệt 11 Sóng Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi tin rằng một mái nhà vững chắc và mát mẻ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mỗi gia đình cũng như hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.
Được thành lập với sứ mệnh mang đến giải pháp chống nóng toàn diện cho công trình Việt, chúng tôi chuyên cung cấp các dòng tôn cách nhiệt 11 sóng, tôn PU, tôn EPS, panel cách nhiệt chất lượng cao. Mỗi sản phẩm xuất xưởng đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt về độ dày tôn nền, tỷ trọng lớp PU và khả năng chống bám dính, đảm bảo đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Lí do nên lựa chọn chúng tôi:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Cam kết toàn bộ tôn nền 11 sóng sử dụng từ các thương hiệu lớn. Có đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ) và tem nhãn bảo hành.
- Đúng độ dày – Đúng trọng lượng: Đảm bảo độ dày tôn và tỷ trọng lớp cách nhiệt PU đúng chuẩn hợp đồng. Nói không với tình trạng gian dối thông số kỹ thuật.
- Cắt tôn theo kích thước yêu cầu: Nhà máy nhận cán tôn và cắt độ dài linh hoạt theo đúng bản vẽ thiết kế, giúp giảm thiểu tối đa hao hụt vật tư tại công trường.
- Giao hàng siêu tốc tận chân công trình: Hỗ trợ hệ thống xe tải, xe cẩu vận chuyển tận nơi nhanh chóng, đảm bảo tiến độ thi công cho quý khách.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm 24/7: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khảo sát, bóc tách khối lượng và tư vấn giải pháp chống nóng tối ưu nhất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
