Tôn cách nhiệt PU 40mm là dòng vật liệu lợp mái cao cấp sở hữu lớp lõi Polyurethane siêu dày, được thiết kế chuyên dụng cho các công trình đòi hỏi khả năng chống nóng và cách âm ở mức tối đa. Với khả năng ngăn chặn nhiệt lượng bức xạ và giảm đáng kể tiếng ồn khi mưa lớn, đây chính là giải pháp nâng cấp toàn diện giúp không gian luôn mát mẻ, tiết kiệm đáng kể mức chi phí điện năng vận hành.
Bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, thông số kỹ thuật, quy trình thi công chuẩn cùng bảng báo giá tôn cách nhiệt PU 40mm mới nhất hiện nay.
1. Tôn Cách Nhiệt PU 40mm Là Gì?
1.1 Tổng quan về tôn cách nhiệt PU 40mm
Tôn cách nhiệt PU 40mm (hay còn gọi là tôn mát PU 4cm, tôn chống nóng PU 40mm) là dòng vật liệu lợp mái cao cấp gồm 3 lớp hợp thành, trong đó lớp lõi Polyurethane (PU) có độ dày lên tới 40mm.
Khác với các dòng tôn cách nhiệt thông thường có độ dày lớp PU chỉ từ 16mm đến 20mm, phiên bản 40mm là dòng chuyên dụng cho các công trình có yêu cầu khắt khe về mặt nhiệt độ, giúp cách nhiệt vượt trội, giảm lượng nhiệt bức xạ từ mặt trời truyền xuống không gian bên dưới.
1.2 Vì sao tôn PU 40mm được quan tâm trong xây dựng?
Ở Việt Nam, nhiều công trình phải chịu tác động của bức xạ mặt trời, nhiệt độ môi trường cao và độ ẩm lớn. Đối với nhà ở, nhà xưởng hoặc khu vực cần kiểm soát nhiệt độ, việc lựa chọn vật liệu bao che phù hợp có thể góp phần cải thiện điều kiện sử dụng bên trong.
Tôn cách nhiệt PU 40mm được quan tâm nhờ các đặc điểm sau:
- Lõi PU hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt qua kết cấu mái hoặc vách.
- Có thể kết hợp lớp tôn bảo vệ với vật liệu cách nhiệt trong một hệ sản phẩm.
- Có nhiều lựa chọn về độ dày tôn mặt, màu sắc và kích thước.
- Có thể sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, tùy loại sản phẩm.
- Phù hợp để xem xét khi thiết kế giải pháp mái hoặc vách có yêu cầu về cách nhiệt.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cấu tạo, chất lượng lắp đặt, độ kín các mối nối, hướng mái, thông gió và điều kiện vận hành công trình. Không nên chỉ dựa vào độ dày 40mm để kết luận khả năng tiết kiệm điện hoặc hiệu suất cách nhiệt của toàn bộ hệ thống.
2. Bảng Báo Giá Tôn Cách Nhiệt PU 40mm
Giá tôn cách nhiệt PU 40mm là một trong những thông tin được khách hàng quan tâm khi chuẩn bị thi công nhà ở, nhà xưởng, kho hàng hoặc các công trình có yêu cầu cách nhiệt.
Để tránh đưa ra bảng giá thiếu chính xác, doanh nghiệp nên cập nhật báo giá theo từng thời điểm và từng cấu hình sản phẩm cụ thể. Dưới đây là bảng giá tham khảo tôn cách nhiệt PU 40mm:
| STT | Thương hiệu phôi tôn | Quy cách / Độ dày lớp PU | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn PU Hoa Sen | 40 mm | 260.000 – 280.000 |
| 2 | Tôn PU Đông Á | 40 mm | 245.000 – 270.000 |
| 3 | Tôn PU Phương Nam | 40 mm | 240.000 – 265.000 |
| 4 | Tôn PU Việt Nhật | 40 mm | 235.000 – 260.000 |
Lưu ý về bảng báo giá:
- Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá thực tế phụ thuộc vào thương hiệu tôn phôi, độ dày tôn bề mặt và biến động giá thép trên thị trường.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ vào hotline Công Ty TNHH Thép SATA (0903725545) để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
3. Cấu Tạo Chi Tiết 3 Lớp Của Tôn Cách Nhiệt PU 40mm
Độ bền và hiệu quả cách nhiệt của sản phẩm tôn cách nhiệt PU 40mm đến từ cấu trúc 3 lớp khép kín được liên kết chặt chẽ bằng công nghệ đổ xốp áp suất cao:
3.1 Lớp tôn bề mặt bên ngoài
Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ phần lõi và tạo hình dáng cho sản phẩm. Đối với tôn dùng trong xây dựng, vật liệu mặt ngoài có thể được lựa chọn theo yêu cầu về độ bền, màu sắc, khả năng chống ăn mòn và điều kiện sử dụng.
3.2 Lớp lõi Polyurethane PU dày 40mm
Lớp lõi PU là thành phần trung tâm của hệ cách nhiệt. Polyurethane dạng bọt có cấu trúc tế bào giúp hạn chế sự truyền nhiệt qua vật liệu. Đặc tính cách nhiệt phụ thuộc vào mật độ, cấu trúc tế bào, chất lượng sản xuất và các thông số kỹ thuật được kiểm nghiệm.
3.3 Lớp mặt dưới của tôn cách nhiệt
Lớp mặt dưới có thể đóng vai trò bảo vệ lõi, hoàn thiện bề mặt nội thất và hỗ trợ yêu cầu thẩm mỹ. Với panel hai mặt kim loại, mặt dưới thường là tôn phẳng hoặc có hình dạng được thiết kế để lắp đặt.
Đối với các dòng tôn PU ghép lớp dùng cho mái, lớp mặt dưới có thể là màng bạc, lớp giấy bạc hoặc vật liệu hoàn thiện khác tùy cấu tạo. Không nên áp dụng thông số của một dòng panel hai mặt cho tất cả các loại tôn PU trên thị trường.
3.4 Hệ thống liên kết và mối nối
Ngoài ba lớp vật liệu, hệ thống liên kết cũng ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thiện. Các tấm panel cần được liên kết đúng theo hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo sự ổn định của hệ mái hoặc vách.
Một sản phẩm có lõi cách nhiệt tốt nhưng thi công sai, xuất hiện khe hở hoặc thấm nước vẫn có thể làm giảm hiệu quả sử dụng.

4. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Cách Nhiệt PU 40mm
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn cách nhiệt PU 40mm |
| Vật liệu lõi | Polyurethane (PU) |
| Độ dày lõi hoặc panel | 40mm, tùy cách quy định của nhà sản xuất |
| Cấu tạo | Tôn – PU – tôn hoặc cấu tạo ghép lớp khác |
| Độ dày tôn mặt | Theo thiết kế và yêu cầu đặt hàng |
| Khổ hữu dụng | Phụ thuộc hệ sản phẩm |
| Chiều dài | Theo kích thước công trình và giới hạn sản xuất |
| Tỷ trọng lõi PU | Theo catalogue sản phẩm |
| Màu sắc | Tùy bảng màu nhà cung cấp |
| Ứng dụng | Mái, vách hoặc công trình phù hợp với thiết kế |
| Phụ kiện | Vít, gioăng, keo, diềm và các chi tiết liên kết |
5. Tại Sao Nên Chọn Tôn Cách Nhiệt PU 40mm Thay Vì Các Loại Tôn Khác?
Tôn cách nhiệt PU 40mm có thể mang lại một số lợi ích trong thiết kế mái và vách, đặc biệt đối với công trình có yêu cầu hạn chế truyền nhiệt. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá theo hệ kết cấu và điều kiện sử dụng.
5.1 Hỗ trợ cách nhiệt, chống nóng
Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt nhờ cấu trúc bọt cách nhiệt. Khi sử dụng đúng cấu tạo và thi công kín, sản phẩm có thể góp phần giảm lượng nhiệt truyền từ môi trường bên ngoài vào không gian bên trong.
Tuy nhiên, mức độ giảm nhiệt trong phòng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Hướng và độ dốc mái.
- Cường độ bức xạ mặt trời.
- Khả năng thông gió.
- Diện tích cửa và vách kính.
- Cách bố trí trần, vách và các lớp bao che.
- Độ kín của các mối nối.
- Điều kiện sử dụng điều hòa.
Vì vậy, không nên cam kết một mức giảm nhiệt cố định cho mọi công trình nếu chưa có dữ liệu thiết kế hoặc kết quả thử nghiệm phù hợp.
5.2 Tích hợp lớp cách nhiệt và lớp bao che
Một số loại panel PU được sản xuất với lõi nằm giữa hai lớp mặt, giúp kết hợp các chức năng bao che và cách nhiệt trong một tấm. Điều này có thể hỗ trợ việc triển khai các phương án mái hoặc vách theo thiết kế.
Việc sử dụng panel tích hợp cần đi kèm với hệ khung, liên kết và phụ kiện tương thích. Đối với mái, cần kiểm tra khả năng thoát nước và yêu cầu chống thấm. Đối với vách, cần xem xét hệ liên kết và điều kiện chịu tác động của công trình.
5.3 Giảm nhu cầu sử dụng nhiều lớp vật liệu riêng biệt
Tùy thiết kế, sản phẩm tôn cách nhiệt có thể giúp giảm số lượng công đoạn so với phương án sử dụng tôn và lớp cách nhiệt rời. Điều này không có nghĩa mọi công trình đều có thời gian thi công ngắn hơn, vì tiến độ còn phụ thuộc vào mặt bằng, hệ khung, kích thước tấm và tay nghề thi công.
5.4 Đa dạng lựa chọn cho công trình
Tôn cách nhiệt PU 40mm có thể được xem xét cho nhiều dạng công trình, từ các không gian cần cải thiện điều kiện nhiệt đến các hạng mục bao che công nghiệp. Nhà cung cấp thường có các tùy chọn về màu sắc, loại tôn mặt, chiều dài và cấu tạo theo từng hệ sản phẩm.
5.5 Hỗ trợ cải thiện điều kiện sử dụng bên trong
Trong những không gian chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ ngoài trời, lớp cách nhiệt có thể góp phần làm giảm sự truyền nhiệt qua mái hoặc vách. Điều này có thể giúp cải thiện cảm giác tiện nghi và hỗ trợ hệ thống điều hòa, nhưng mức tiết kiệm năng lượng phải được tính toán theo điều kiện cụ thể.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Cách Nhiệt PU 40mm
Với độ dày 40mm chuyên dụng, sản phẩm tôn cách nhiệt PU 40mm thường được ưu tiên lựa chọn cho các công trình có tiêu chuẩn cao:
- Nhà xưởng công nghiệp & Kho lạnh: Các nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
- Trang trại chăn nuôi công nghệ cao: Giúp giữ nhiệt độ ổn định, giảm stress nhiệt cho vật nuôi, nâng cao năng suất chăn nuôi.
- Nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà tiền chế: Mang lại sự mát mẻ tự nhiên cho không gian sống mà không cần đóng thêm trần thạch cao.
- Trung tâm thương mại, nhà thi đấu, hội trường: Các không gian diện tích rộng cần giải pháp chống nóng và cách âm toàn diện.

7. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Cách Nhiệt PU 40mm Chuẩn Kỹ Thuật
Thi công tôn cách nhiệt PU 40mm đòi hỏi sự cẩn trọng hơn so với tôn thường do tấm tôn dày hơn, tránh làm hỏng cấu trúc xốp PU.
7.1 Chuẩn bị vật tư và khoảng cách xà gồ
- Khoảng cách xà gồ: Nên duy trì khoảng cách từ 70cm – 90cm tùy theo độ dốc mái và độ dày tôn cách nhiệt PU 40mm để đảm bảo khả năng chịu lực – tối ưu.
- Chuẩn bị vít tự khoan dài chuyên dụng (dài hơn vít thường để xuyên qua lớp PU 40mm), ke chống bão, keo silicone chống dột.
7.2 Vận chuyển và cẩu tôn lên mái
- Do lớp PU 40mm khá dày, tấm tôn sẽ chiếm thể tích lớn. Khi vận chuyển cần buộc chặt, tránh làm móp méo mép sóng tôn.
- Khi đưa tôn lên mái, sử dụng dây kéo hoặc cẩu chuyên dụng, tránh kéo lê làm trầy xước lớp sơn mạ bề mặt.
7.3 Lắp đặt tấm tôn cách nhiệt PU 40mm đầu tiên
- Đặt tấm tôn đầu tiên vuông góc với xà gồ và đuôi mái.
- Bắn vít tự khoan tại đỉnh sóng tôn.
- Lưu ý: Sử dụng đệm cao su hoặc ke chống bão để ngăn nước mưa thấm qua chân vít.
7.4 Lắp đặt các tấm tiếp theo (Chồng sóng)
- Đặt tấm tôn tiếp theo đè lên sóng âm của tấm trước đó.
- Khi nối gối đầu giữa 2 tấm tôn dọc theo chiều dài mái, khoảng cách gối đầu tối thiểu là 15 – 20cm, có thể bổ sung thêm keo dán silicone tại điểm nối để chống thấm ngược.
7.5 Lắp đặt phụ kiện và hoàn thiện
- Thi công úp sóng mái, dải diềm mái, ốp góc để che phủ toàn bộ phần lõi PU exposed ra ngoài, ngăn mưa và côn trùng xâm nhập.
- Bắn keo silicone tại tất cả các đầu vít và điểm giáp ranh.
- Vệ sinh sạch sẻ mạt sắt phát sinh trong quá trình bắn vít để tránh rỉ sét bề mặt tôn.
8. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Mua Và Bảo Quản Tôn Cách Nhiệt PU 40mm
Kiểm tra độ dày thực tế: Dùng thước đo palmer hoặc thước kẹp chuyên dụng để kiểm tra chuẩn độ dày lớp tôn mạ và lớp PU 40mm.
Chọn nhà sản xuất uy tín: Lõi PU phải đạt mật độ phân tử chuẩn, không bị rỗng xốp hay bong tróc khỏi lớp tôn sau thời gian ngắn sử dụng.
Bảo quản tại kho bãi:
- Để tôn ở nơi khô ráo, nâng cao cách mặt đất tối thiểu 10 – 15cm.
- Nếu để ngoài trời, phải che bạt kín chống mưa và ánh nắng trực tiếp chiếu liên tục trước khi thi công.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Cách Nhiệt PU 40mm Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp, phân phối các giải pháp vật liệu cách nhiệt, tôn chống nóng cao cấp. Với định hướng mang lại không gian sống và làm việc mát mẻ, tiết kiệm điện năng cho hàng triệu gia đình cùng doanh nghiệp, chúng tôi không ngừng cải tiến và đưa ra thị trường những dòng sản phẩm chất lượng cao như tôn cách nhiệt PU 40mm, tôn dán PE-OPP, panel cách nhiệt và các phụ kiện mái tôn đạt tiêu chuẩn khắt khe.
Tại sao nên lựa chọn chúng tôi?
- Chất lượng cam kết: 100% sản phẩm tôn cách nhiệt PU 40mm phân phối chính hãng từ các thương hiệu lớn.
- Giá thành cạnh tranh: Nhập khẩu và sản xuất trực tiếp không qua trung gian, mang lại mức giá tối ưu nhất cho đại lý và chủ đầu tư.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ sư và tư vấn viên giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và đưa ra giải pháp phù hợp cho từng công trình.
- Bảo hành dài hạn: Chế độ hậu mãi rõ ràng, đồng hành cùng sự bền vững của ngôi nhà bạn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
