Tôn mạ kẽm 2.5mmTôn mạ kẽm 2.5mm
Rate this post

Tôn mạ kẽm 2.5mm là dòng vật liệu có độ dày lớn, khả năng chịu lực cao và độ bền vượt trội, phù hợp cho các công trình công nghiệp, cơ khí chế tạo và kết cấu chịu tải trọng lớn. Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật giá tôn mạ kẽm 2.5mm mới nhất cùng các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế của sản phẩm.

Tôn mạ kẽm 2.5mm là dòng vật liệu có độ dày lớn, được sản xuất từ thép nền chất lượng cao và phủ thêm lớp kẽm bảo vệ bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng. So với các loại tôn mạ kẽm thông dụng có độ dày từ 0.3mm đến 1.2mm, tôn mạ kẽm 2.5mm sở hữu độ cứng vượt trội, khả năng chịu lực tốt và hạn chế biến dạng khi làm việc trong môi trường có tải trọng lớn.

Nhờ đặc tính chắc chắn và độ bền cao, tôn mạ kẽm 2.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như chế tạo kết cấu thép, gia công cơ khí, sản xuất thùng xe, máng cáp, bồn chứa, nhà xưởng công nghiệp và các hạng mục yêu cầu khả năng chịu va đập cao. Bên cạnh đó, lớp mạ kẽm còn giúp sản phẩm duy trì độ bền ổn định khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Tôn mạ kẽm 2.5mm
Tôn mạ kẽm 2.5mm

Những ưu điểm nổi bật của tôn mạ kẽm 2.5mm

  • Độ cứng cao: Chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các kết cấu và chi tiết cơ khí chịu lực.
  • Khả năng chống gỉ tốt: Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi tác động của môi trường và thời tiết.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Hạn chế hư hỏng, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
  • Dễ gia công: Có thể cắt, chấn, hàn và tạo hình theo nhiều yêu cầu khác nhau.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho cả công trình xây dựng, cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp.

Với những ưu điểm trên, tôn mạ kẽm 2.5mm đang là lựa chọn được nhiều đơn vị thi công, xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất ưu tiên sử dụng khi cần một loại vật liệu vừa bền chắc, vừa có khả năng chống ăn mòn hiệu quả.

Tôn mạ kẽm 2.5mm thuộc nhóm thép tấm mạ kẽm có độ dày lớn, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo kết cấu thép, sản xuất thùng xe, bồn chứa và các hạng mục công nghiệp chịu lực. Hiện nay, giá tôn mạ kẽm 2.5mm trên thị trường thường được tính theo kilogram, dao động từ 18.000 – 22.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào thương hiệu, tiêu chuẩn lớp mạ, quy cách tấm và số lượng đặt hàng.

Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm 2.5mm Tham Khảo

Quy Cách TấmĐộ Dày (mm)Trọng Lượng Tham Khảo (Kg/Tấm)Đơn Giá (VNĐ/Kg)
1000 x 2000mm2.539.318.000 – 22.000
1220 x 2440mm2.558.518.000 – 22.000
1250 x 2500mm2.561.418.000 – 22.000
1500 x 3000mm2.588.318.000 – 22.000
1500 x 6000mm2.5176.618.000 – 22.000

Giá Thành Tham Khảo Theo Tấm

Quy Cách TấmGiá Ước Tính (VNĐ/Tấm)
1000 x 2000 x 2.5mm707.000 – 865.000
1220 x 2440 x 2.5mm1.053.000 – 1.287.000
1250 x 2500 x 2.5mm1.105.000 – 1.351.000
1500 x 3000 x 2.5mm1.589.000 – 1.943.000
1500 x 6000 x 2.5mm3.179.000 – 3.885.000

Lưu ý:

  • Sắt Thép SATA hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu và báo giá nhanh theo từng đơn hàng cụ thể.
  • Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo biến động giá thép nguyên liệu và lớp mạ kẽm.
  • Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
  • Khách hàng mua số lượng lớn hoặc theo dự án sẽ nhận được mức chiết khấu tốt hơn.

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, kết cấu thép và xây dựng công nghiệp, tôn mạ kẽm 2.5mm được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu chi phí vật tư và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Tiêu ChíThông Số Tham Khảo
Tên sản phẩmTôn mạ kẽm 2.5mm
Độ dày2.5mm
Chất liệu nềnThép cán nguội hoặc thép cán nóng
Bề mặtMạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn mạZ80 – Z275
Khối lượng riêng thép7.85 g/cm³
Hình thức cung cấpDạng tấm hoặc cắt theo yêu cầu
Màu sắcMàu kẽm sáng bạc
Khả năng gia côngCắt, chấn, đột lỗ, hàn, uốn

Các Quy Cách Tôn Mạ Kẽm 2.5mm Được Sử Dụng Nhiều

Khổ Tấm (mm)Chiều Dài (mm)Ứng Dụng Phổ Biến
10002000Gia công cơ khí, tủ điện
12202440Kết cấu thép, sản xuất thiết bị
12502500Gia công chi tiết máy
15003000Nhà xưởng, bồn chứa, máng cáp
15006000Công trình công nghiệp quy mô lớn

Những Điểm Cần Quan Tâm Khi Lựa Chọn Quy Cách

  • Khổ tấm càng lớn giúp giảm mối nối và hạn chế hao hụt vật tư khi thi công.
  • Lớp mạ kẽm dày sẽ tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  • Lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu gia công giúp tiết kiệm chi phí cắt xẻ.
  • Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo độ dày thực tế và chất lượng lớp mạ.

Với độ dày 2.5mm cùng khả năng chịu lực tốt, tôn mạ kẽm 2.5mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục yêu cầu độ bền cao, khả năng chống gỉ hiệu quả và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.

Tôn mạ kẽm được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Trong đó, tôn mạ kẽm 2.5mm thuộc nhóm vật liệu có độ dày lớn , nổi bật về khả năng chịu lực và độ bền cơ học. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây.

Độ DàyĐặc Điểm Nổi BậtKhả Năng Chịu LựcỨng Dụng Phổ Biến
0.5mm – 0.8mmMỏng, nhẹ, dễ thi côngThấpMái che, vách ngăn, công trình dân dụng
1.0mm – 1.2mmCứng cáp hơn, chống móp méo tốtTrung bìnhMáng xối, tủ điện, gia công cơ khí nhẹ
1.5mm – 2.0mmĐộ bền cao, chịu tải tốtKhá caoKhung kết cấu, thiết bị công nghiệp, cơ khí chế tạo
2.5mmDày, chắc chắn, tuổi thọ caoRất caoKết cấu thép, thùng xe, bồn chứa, sàn thao tác, nhà xưởng
3.0mm trở lênSiêu bền, chịu tải trọng lớnRất caoCông trình công nghiệp nặng, thiết bị chuyên dụng

Khi Nào Nên Chọn Tôn Mạ Kẽm 2.5mm?

Đối với các hạng mục chịu tải trọng lớn: Tôn mạ kẽm 2.5mm có độ cứng cao, hạn chế biến dạng khi chịu lực hoặc va đập mạnh, phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ bền lâu dài.

Khi cần tăng tuổi thọ công trình: Độ dày lớn kết hợp với lớp mạ kẽm bảo vệ giúp sản phẩm chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Khi gia công cơ khí hoặc chế tạo thiết bị: Độ dày 2.5mm tạo sự cân bằng giữa khả năng chịu lực và tính linh hoạt trong quá trình cắt, chấn, hàn và tạo hình.

Khi muốn giảm chi phí bảo trì về lâu dài: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn các loại tôn mỏng, nhưng tuổi thọ và độ ổn định của tôn mạ kẽm 2.5mm thường mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong quá trình sử dụng.

Nhìn chung, nếu các loại tôn mạ kẽm dưới 1.2mm thường được sử dụng cho mục đích bao che hoặc hoàn thiện công trình, thì tôn mạ kẽm 2.5mm lại hướng đến các ứng dụng cơ khí và công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ cao hơn đáng kể.

nhờ sở hữu độ dày lớn, khả năng chịu lực cao và lớp mạ kẽm chịu lực chống ăn mòn hiệu quả, tôn mạ kẽm 2.5mm được sử dụng rộng rải trong nhiều lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hàng mục yêu cầu có độ bền cao, hoạt động liên tục trong môi trương khắc nghiệt hoặc chịu tải trọng lớn

Kết cấu nhà xưởng và công trình công nghiệp: Tôn mạ kẽm 2.5mm thường được sử dụng để gia công các chi tiết kết cấu như khung đỡ, bản mã, sàn thao tác, cầu thang công nghiệp và nhiều hạng mục chịu lực khác trong nhà xưởng sản xuất, kho bải và công trình cong nghiệp.

Gia công thùng xe và thiết bị vận tải: Với độ cứng cao và khả năng chống biến dạng, vật liệu này được ứng dụng trong sản xuất thùng xe tải, thùng container, rơ-mooc, vách ngăn kỹ thuật và các bộ phần cần chịu va đập thường xuyên trong quá trình vận hành.

Sản Xuất Bồn Chứa Và Thiết Bị Cơ Khí:Tôn kẽm 2.5mm là vật liệu phù hợp để chế tạo bồn chứa nước, bồn chứa nguyên liệu, máng dẫn, ống gió công nghiệp và nhiều thiết bị cơ khí khác nhờ khả năng chống gỉ và tuổi thọ sử dụng cao.

Hệ Thống Tủ Điện Và Máng Cáp: Nhiều đơn vị cơ điện lựa chọn tôn mạ kẽm 2.5mm để gia công tủ điện, thang cáp, máng cáp và các thiết bị bảo vệ hệ thống điện bởi sản phẩm có độ bền tốt, dễ gia công và đảm bảo tính ổn định trong thời gian dài.

Công Trình Hạ Tầng Và Dân Dụng Đặc Thù: Ngoài các ứng dụng công nghiệp, tôn mạ kẽm 2.5mm còn được sử dụng trong hàng rào bảo vệ, cửa thép, cổng sắt, mái che chịu lực, sàn nâng kỹ thuật và các hạng mục cần khả năng chịu tải cao hơn so với các loại tôn mỏng thông thường.

Một Số Ứng Dụng Khác

  • Gia công vỏ máy và thiết bị công nghiệp.
  • Chế tạo kệ chứa hàng tải trọng lớn.
  • Sản xuất tấm chắn bảo vệ máy móc.
  • Gia công hệ thống thông gió và xử lý môi trường.
  • Chế tạo các chi tiết cơ khí theo yêu cầu.

Với tính ứng dụng đa dạng cùng độ bền vượt trội, tôn mạ kẽm 2.5mm là giải pháp vật liệu phù hợp cho nhiều hạng mục từ cơ khí chế tạo đến xây dựng công nghiệp, giúp nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

Để lựa chọn được loại tôn mạ kẽm 2.5mm phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài, khách hàng nên đánh giá sản phẩm dựa trên những tiêu chí sau:

Tôn mạ kẽm 2.5mm
Tiêu chí quan trọng khi lựa chọn tôn mạ kẽm 2.5mm

🔹 Độ dày có đạt chuẩn hay không?
Tôn mạ kẽm 2.5mm chất lượng cần có độ dày thực tế tương đương với thông số công bố. Việc kiểm tra độ dày giúp hạn chế tình trạng thiếu ly, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.

🔹 Lớp mạ kẽm có đảm bảo khả năng chống gỉ?
Lớp mạ càng đồng đều và đạt tiêu chuẩn càng giúp bảo vệ thép nền khỏi quá trình oxy hóa. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.

🔹 Quy cách tấm có phù hợp với nhu cầu gia công?
Lựa chọn đúng kích thước ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí cắt xẻ và rút ngắn thời gian thi công.

🔹 Khả năng chịu lực có đáp ứng yêu cầu công trình?
Mỗi hạng mục sẽ có yêu cầu tải trọng khác nhau. Đối với kết cấu thép, thùng xe, sàn thao tác hoặc thiết bị cơ khí, nên ưu tiên sản phẩm có chất lượng thép nền tốt để đảm bảo độ bền lâu dài.

🔹 Nguồn gốc sản phẩm có rõ ràng hay không?
Những sản phẩm có đầy đủ thông tin về nhà sản xuất, xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật thường mang lại sự an tâm hơn trong quá trình sử dụng.

🔹 Đơn vị cung cấp có đáng tin cậy?
Ngoài chất lượng sản phẩm, khách hàng cũng nên lựa chọn nhà cung cấp có chính sách báo giá minh bạch, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cắt quy cách theo yêu cầu và giao hàng đúng tiến độ.

Việc cân nhắc đầy đủ các tiêu chí trên sẽ giúp khách hàng lựa chọn được loại tôn mạ kẽm 2.5mm phù hợp với công trình, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư và hạn chế các phát sinh không cần thiết trong quá trình sử dụng.

Khi có nhu cầu mua tôn mạ kẽm 2.5mm cho các công trình xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn một đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng vật liệu và tối ưu chi phí đầu tư. Sắt Thép SATA hiện là một trong những địa chỉ được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng và chính sách hỗ trợ chuyên nghiệp.

Tại Sắt Thép SATA, khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy các sản phẩm tôn mạ kẽm với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí đến thi công các công trình công nghiệp quy mô lớn. Sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất kho, đảm bảo đúng quy cách và chất lượng theo yêu cầu.

Lý Do Nhiều Khách Hàng Lựa Chọn Sắt Thép SATA

Nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhanh các đơn hàng số lượng lớn.

Đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt xẻ theo yêu cầu thực tế.

Giá bán cạnh tranh, báo giá minh bạch và cập nhật thường xuyên.

Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình.

Giao hàng nhanh tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh thành khác.

Hỗ trợ khách hàng cá nhân, nhà thầu, xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng và thép công nghiệp, Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng các sản phẩm tôn mạ kẽm 2.5mm chất lượng, giá hợp lý cùng dịch vụ hỗ trợ tận tâm. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá mới nhất.

Chung Nhan SATA 9
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0903 725 545
  • MST: 0314964975

Địa chỉ nhà máy:

  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM

⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545