Xà gồ Z BlueScopeXà gồ Z BlueScope
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm giải pháp xà gồ Z BlueScope vừa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, vừa giúp tối ưu chi phí vật tư cho dự án? Bài viết dưới đây từ Sắt Thép SATA sẽ cập nhật chi tiết báo giá xà gồ Z BlueScope tận xưởng mới nhất 2026, đi kèm chính sách chiết khấu hấp dẫn dành riêng cho đại lý và nhà thầu thi công. Khám phá ngay bảng giá quy chuẩn cùng dịch vụ cắt theo yêu cầu để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!

Mục Lục

Xà gồ z BlueScope
Xà gồ z BlueScope

1.1. Khái niệm xà gồ Z BlueScope

Xà gồ Z BlueScope (thường được biết đến phổ biến dưới thương hiệu Lysaght ZED của Tập đoàn NS BlueScope) là dòng sản phẩm xà gồ thép mạ nhôm kẽm/mạ kẽm cường độ cao, sở hữu tiết diện hình chữ Z đặc trưng.

Sản phẩm được sản xuất từ chất lượng thép mạ công nghệ cao (như Galvaspan® hoặc Zincalume®) với cường độ chịu lực cực cao (thường là G450 – G550, tương đương lực kéo tối thiểu 450 – 550 MPa). Cấu trúc chữ Z với hai cánh lệch kích thước cho phép các thanh xà gồ có thể nối chồng (lap connection) lên nhau tại các điểm gối đỡ, giúp tăng gấp đôi khả năng chịu lực tại vùng momen lớn và tối ưu khẩu độ nhà xưởng.

1.2. Quy cách & Kích thước tiêu chuẩn của xà gồ Z BlueScope

Quy cách xà gồ Z BlueScope được quy định chặt chẽ theo tiêu chuẩn kỹ thuật Catalogue Lysaght của Tập đoàn NS BlueScope. Tiết diện chữ Z được thiết kế đặc thù với hai cánh lệch kích thước (E > B) nhằm đảm bảo các thanh xà gồ lồng chồng (lap connection) vừa khít vào nhau tại các gối đỡ.

Ký hiệu mã sản phẩm tiêu chuẩn: Z [Chiều cao D][Độ dày t x 10]

Ví dụ: Z20019 là xà gồ Z có chiều cao tiết diện D = 203 mm và độ dày t = 1.9 mm

Ký hiệu các thông số hình học:

  • D (mm): Chiều cao toàn bộ tiết diện (Height)
  • t (mm): Độ dày tiêu chuẩn của phôi thép (Thickness)
  • E (mm): Chiều rộng cánh rộng (cánh trên)
  • B (mm): Chiều rộng cánh hẹp (cánh dưới)
  • L (mm): Chiều dài mép gập tăng cứng (Lip)
  • F (mm): Chiều rộng khoảng trống lòng trong cánh

Bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết xà gồ Z BlueScope (Chuẩn Catalogue):

Mã chủng loạiĐộ dày t (mm)Chiều cao D (mm)Cánh E (mm)Cánh B (mm)Mép gập L (mm)Trọng lượng m (kg/m)
Z 100121.2102535112.52.10
Z 100151.5102535113.52.58
Z 100191.9102535114.53.25
Z 150121.2152656415.52.89
Z 150151.5152676416.53.54
Z 150191.9152676417.54.46
Z 150242.4152676419.55.62
Z 200151.5203797615.04.44
Z 200191.9203797618.55.68
Z 200242.4203797621.57.15
Z 250191.9254797418.06.35
Z 250242.4254797421.08.00
Z 300242.43001009627.09.84
Z 300303.03001009631.012.38

(Lưu ý: Chiều dài xà gồ Z BlueScope được cắt linh hoạt theo yêu cầu thiết kế thực tế của từng dự án).

1.3. Tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu

Để đảm bảo chất lượng công trình bền vững trên 30 năm, xà gồ Z BlueScope tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn thép nền: AS 1397 / ASTM A792M / JIS G3321.
  • Cường độ thép: G450 – G550 (Giúp giảm trọng lượng bản thân kết cấu mái mà vẫn đảm bảo độ cứng).
  • Lớp mạ bảo vệ: Mạ hợp kim nhôm kẽm Galvaspan® Z350/Z450 hoặc AZ150/AZ200, chống ăn mòn vượt trội gấp nhiều lần so với xà gồ đen hoặc mạ kẽm thông thường.

Khi so sánh với các loại xà gồ đen hoặc xà gồ mạ kẽm thông thường trên thị trường, xà gồ Z BlueScope thể hiện sự vượt trội rõ rệt về cả tính năng kỹ thuật lẫn giá trị kinh tế lâu dài.

Xà gồ z BlueScope
Xà gồ z BlueScope so với xà gồ thông thường

2.1. Khả năng chịu lực cao nhờ cường độ thép G450 – G550

  • Xà gồ Z BlueScope: Sử dụng thép nền cường độ cao G450 – G550 (giới hạn chảy tối thiểu 450 – 550 MPa). Nhờ độ cứng vượt trội, xà gồ Z BlueScope có thể làm việc ở tải trọng lớn với độ dày mỏng hơn.
  • Xà gồ thông thường: Thường làm từ thép mềm hoặc thép mạ kẽm tiêu chuẩn (cường độ chỉ từ G250 – G300 MPa), đòi hỏi độ dày lớn hơn để đạt cùng khả năng chịu lực, làm tăng đáng kể trọng lượng bản thân của toàn bộ khung mái.

2.2. Khả năng nối chồng (Lap Connection) tối ưu cho công trình khẩu độ lớn

Cấu trúc tiết diện hai cánh lệch nhau của chữ Z cho phép các thanh xà gồ Z BlueScope lồng chồng lên nhau tại vị trí gối đỡ (đỉnh cột):

  • Tăng gấp đôi khả năng chịu lực: Vùng gối đỡ là nơi chịu momen uốn lớn nhất. Việc nối chồng giúp tăng gấp đôi độ dày xà gồ tại điểm xung yếu này, cho phép công trình vượt nhịp (khẩu độ) lớn hơn.
  • Tối ưu lượng vật liệu: Giúp giảm kích thước tiết diện xà gồ trên toàn tuyến mà vẫn đảm bảo an toàn, từ đó tiết kiệm từ 10% – 20% chi phí thép kết cấu so với việc dùng xà gồ C hoặc xà gồ không nối chồng.

2.3. Khả năng chống ăn mòn vượt trội với công nghệ mạ Galvaspan®

  • Xà gồ Z BlueScope: Được bao phủ bởi lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Galvaspan® hoặc Z350/AZ150 cao cấp. Lớp mạ này tạo ra rào cản tự bảo vệ vượt trội, chống rỉ sét ngay cả tại các vết cắt, mép gập hay lỗ đột. Tuổi thọ công trình có thể kéo dài từ 30 – 50 năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (vùng ven biển, môi trường công nghiệp hóa chất).
  • Xà gồ thông thường: Lớp mạ kẽm mỏng (Z08 – Z12) hoặc sơn chống rỉ dễ bị xước, đứt gãy lớp mạ trong quá trình vận chuyển và lắp dựng. Sau 3 – 5 năm sử dụng dễ xảy ra hiện tượng rỉ sét, bong tróc, tốn chi phí bảo trì định kỳ.

2.4. Thi công nhanh chóng, đột lỗ tự động chính xác

  • Xà gồ Z BlueScope được sản xuất và đột lỗ tự động (lỗ đơn, lỗ đôi, lỗ oval) ngay tại nhà máy theo đúng bản vẽ thiết kế.
  • Không cần hàn cắt tại công trình: Công nhân chỉ cần liên kết bằng bulong cường độ cao. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ thi công gấp 2 lần, giảm thiểu chi phí nhân công và nguy cơ cháy nổ do hàn cắt gây ra.

2.5. Bảng so sánh chi tiết: Xà gồ Z BlueScope vs. Xà gồ thông thường

Tiêu chí so sánhXà Gồ Z BlueScopeXà Gồ Mạ Kẽm / Xà Gồ Đen Thường
Cường độ thép nềnG450 – G550 MPa (Rất cao)G250 – G300 MPa (Trung bình)
Giải pháp nối chồng (Tăng gấp đôi độ cứng gối đỡ)Không (Hoặc nối đầu rất yếu)
Lớp mạ bảo vệGalvaspan® Z350/AZ150 chất lượng caoMạ kẽm mỏng Z08 – Z12 / Sơn rỉ
Tuổi thọ trung bình30 – 50 năm (Không cần bảo trì)5 – 10 năm (Cần bảo trì, sơn lại)
Tối ưu chi phí kết cấuGiảm 15 – 20% tổng trọng lượng máiTrọng lượng lớn, tốn chi phí móng/cột
Hình thức gia côngCắt theo chiều dài & đột lỗ tự độngCắt thủ công, khoan/đột lỗ tại chỗ

Bảng giá xà gồ Z BlueScope được chuẩn hóa từ dữ liệu xà gồ mạ kẽm (dòng mạ nhôm kẽm cao cấp GALVASPAN®/ZINCALUME® đặc trưng của BlueScope).

Quy Cách Sản Phẩm (mm)1.5 ly1.6 ly1.8 ly2.0 ly2.3 ly2.5 ly2.8 ly3.0 ly
Z100 x 50 x 52 x 1555,00058,00066,00074,00085,00091,000102,000110,000
Z125 x 50 x 52 x 1559,00074,00082,00081,00094,000102,000114,000123,000
Z150 x 52 x 58 x 1572,00080,00090,00092,000103,000113,000126,000135,000
Z175 x 52 x 58 x 1576,00083,000100,000102,000106,000115,000128,000137,000
Z175 x 60 x 68 x 1585,00098,000108,000110,000117,000127,000142,000152,000
Z175 x 72 x 78 x 2093,000102,000113,000118,000123,000134,000150,000161,000
Z200 x 62 x 68 x 20117,000119,000120,000131,000143,000160,000171,000
Z200 x 72 x 78 x 20113,000133,000119,000137,000149,000167,000201,000
Z250 x 62 x 68 x 20126,000139,000135,000145,000157,000176,000189,000
Z250 x 72 x 78 x 20134,000147,000144,000157,000170,000190,000204,000
Z300 x 62 x 68 x 20168,000159,000183,000199,000223,000234,000239,000
Z300 x 72 x 78 x 20147,000137,000161,000175,000190,000213,000228,000
  • Chứng chỉ: Cam kết hàng chính hãng 100% kèm đầy đủ CO/CQ từ NS BlueScope.
  • Gia công & Chiết khấu: Đục lỗ, cắt theo chiều dài bản vẽ và chiết khấu cho dự án lớn.
  • Vận chuyển & Biến động giá: Đơn giá có thể thay đổi theo biến động thị trường, liên hệ Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 để nhận giá chốt tốt nhất hôm nay.

➥ Xem thêm:

Xà Gồ Lysaght Mạ Kẽm Cường Độ Cao Cho Nhà Xưởng Hiện Đại

Xà Gồ C BlueScope – Giải Pháp Khung Thép Bền Vững Cho Công Trình

Nhờ ưu điểm vượt trội về khả năng chịu lực, lớp mạ chống ăn mòn cao cấp và giải pháp nối chồng (lap connection) tối ưu, xà gồ Z BlueScope là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong nhiều loại hình công trình hiện đại.

Xà gồ Z BlueScope
Ứng dụng thực tế của xà gồ z BlueScope

4.1. Nhà xưởng công nghiệp & Nhà kho khẩu độ lớn

  • Hệ xà gồ mái: Thiết kế hai cánh lệch giúp lồng chồng các thanh xà gồ tại vị trí gối đỡ, tăng gấp đôi độ cứng và khả năng chịu momen uốn. Điều này giúp công trình vượt nhịp (khẩu độ) lớn từ 6m đến 12m mà không cần tăng chiều cao tiết diện.
  • Hệ xà gồ vách (sườn tường): Định hình khung đỡ vách panel, tôn vách chắc chắn, chịu được áp lực gió lớn ở các vùng không gian mở.

4.2. Công trình vùng ven biển & Môi trường ăn mòn cao

  • Lớp mạ nhôm kẽm Zincalume® và kẽm cao cấp Galvaspan® (Z350/Z450) giúp xà gồ Z BlueScope chịu đựng tốt môi trường hơi muối ven biển.
  • Phù hợp cho các nhà máy hóa chất, xưởng dệt nhuộm, nhà kho phân bón, trang trại chăn nuôi quy mô lớn — nơi các loại xà gồ mạ kẽm thông thường rất dễ bị ăn mòn và rỉ sét.

4.3. Dự án thương mại & Công trình công cộng cao cấp

  • Sân bay, trung tâm thương mại, nhà thi đấu, hangar máy bay: Yêu cầu khắt khe về độ an toàn kết cấu, thẩm mỹ và tuổi thọ công trình trên 30 – 50 năm không cần bảo trì.
  • Hệ sàn lửng (Mezzanine): Xà gồ Z BlueScope được sử dụng làm dầm phụ đỡ sàn thép hoặc sàn cemboard nhờ trọng lượng nhẹ nhưng khả năng chịu tải trọng động tốt.

4.4. Công trình nông nghiệp & Trang trại công nghệ cao

  • Lắp dựng nhanh chóng bằng bu lông, không cần hàn cắt tại chỗ, giúp giảm thiểu nguy cơ cháy nổ và bảo đảm vệ sinh môi trường cho các trang trại chăn nuôi khép kín hay nhà kính nông nghiệp quy mô lớn.

Trên thị trường hiện nay xuất hiện nhiều loại xà gồ giả danh hoặc sử dụng phôi thép mạ kẽm kém chất lượng gắn mác BlueScope. Để bảo vệ quyền lợi và an toàn kết cấu cho công trình, bạn có thể kiểm tra xà gồ Z BlueScope chính hãng qua 4 dấu hiệu nhận biết quan trọng dưới đây:

5.1. Kiểm tra dòng in phun vi tính (In Jet) trên thanh xà gồ

Tất cả sản phẩm xà gồ Z BlueScope (hoặc Lysaght ZED) chính hãng đều được in phun điện tử rõ ràng ở mặt sau hoặc dọc theo chiều dài thân xà gồ.

5.2. Kiểm tra bộ chứng chỉ CO/CQ & Chứng nhận xuất xưởng

Một đơn vị cung cấp xà gồ Z BlueScope uy tín như Sắt Thép SATA luôn cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ pháp lý đi kèm đơn hàng:

  • Chứng chỉ CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu thép cuộn từ nhà máy NS BlueScope Việt Nam.
  • Chứng chỉ CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng sản phẩm đạt đầy đủ các chỉ tiêu cơ lý tính (cường độ kéo G450 – G550, độ bám dính lớp mạ Z350/AZ150).
  • Phiếu xuất xưởng & Tem đai: Trên mỗi bó xà gồ giao đến công trình đều có tem nhãn niêm phong của nhà máy ghi rõ mã đơn hàng, số lượng, trọng lượng và mã QR tra cứu.

5.3. Nhận biết qua bề mặt (lớp mạ) & Thông số ký thuật thực tế

  • Bề mặt thép cao cấp: Lớp mạ GALVASPAN® hoặc ZINCALUME® chính hãng có màu sáng bạc đặc trưng, hoa kẽm/nhôm kẽm mịn, đều màu và bóng mịn.
  • Độ bền cơ học cao: Khi chấn gập góc chữ Z hay đục lỗ tự động, lớp mạ nhôm kẽm không bị bong tróc, nứt vỡ hay biến màu.
  • Độ dày thép (t): Sử dụng thước kẹp panme chuyên dụng để đo độ dày. Xà gồ BlueScope chính hãng luôn tuân thủ dung sai chuẩn, không bị “gầy” hay âm độ dày sâu như các dòng xà gồ trôi nổi.
  • Trọng lượng: Cân trọng lượng thực tế mét dài (kg/m) và đối chiếu trực tiếp với Catalogue Lysaght BlueScope.

Sắt Thép SATA là đơn vị phân phối chính hãng các dòng sản phẩm xà gồ Z BlueScope (Lysaght ZED) uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật tư kết cấu thép chất lượng cao, giúp tối ưu tối đa chi phí cho mọi công trình.

  • Cam kết 100% hàng chính hãng: Đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà máy NS BlueScope Việt Nam và hóa đơn VAT hợp lệ.
  • Giá tận xưởng – Chiết khấu cực tốt: Ưu đãi giá đại lý cấp 1 không qua trung gian. Chiết khấu trực tiếp cho các đơn hàng nhà thầu, dự án khối lượng lớn.
  • Gia công đục lỗ & Cắt theo bản vẽ: Đột lỗ tự động (lỗ tròn, lỗ oval) chính xác tuyệt đối và cắt chiều dài linh hoạt theo đúng hồ sơ thiết kế, hỗ trợ giảm 50% thời gian thi công tại công trình.
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545