Tôn màu 3 dem ngày nay được xem là một trong những loại vật liệu lợp mái và che chắn phổ biến tại Việt Nam nhờ giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ tôn màu 3 dem là gì, độ dày thực tế ra sao, có chịu được bão lớn hay không và nên dùng cho những công trình nào.
Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA — đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất, gia công và phân phối các sản phẩm tôn lợp, thép xây dựng tại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ khái niệm, thông số kỹ thuật, bảng giá mới nhất cho đến kinh nghiệm thi công và bảo dưỡng tôn màu 3 dem để quý khách hàng có thêm nhiều sự lựa chọn cho công trình của mình.
1. Tôn Màu 3 Dem Là Gì?
Khái Niệm “Dem” Trong Ngành Tôn Thép
Trong ngành sắt thép và tôn lợp tại Việt Nam, “dem” (hoặc “zem”) là đơn vị đo độ dày quy ước dân gian. Quy ước quốc tế chuẩn là 1dem = 0,1mm.
Như vậy, tôn màu 3 dem là loại tôn mạ màu có độ dày danh nghĩa là 0,3 mm.
Lớp Mạ Màu Và Cấu Tạo Cơ Bản
Tôn màu 3 dem được sản xuất từ thép nền mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh), sau đó được sơn phủ một lớp sơn màu tổng hợp (Polyester) ở cả hai mặt hoặc mặt ngoài. Cấu Tạo gồm 5 lớp chính:
- Lớp thép nền: Thép cán nguội đóng vai trò tạo độ cứng và định hình.
- Lớp mạ bảo vệ: Mạ kẽm (Gl) hoặc mạ nhôm kẽm (GL) chống gỉ sét.
- Lớp biến tính (Pre-treatment): Tăng độ bám dính cho lớp sơn.
- Lớp sơn lót (Primer): Chống ăn mòn bổ sung.
- Lớp sơn hoàn thiện (Top coat): Tạo màu sắc, bóng đẹp và kháng tia UV.
2. Bảng Giá Tôn Màu 3 Dem Mới Nhất
Giá tôn màu 3 dem biến động theo từng thời điểm và thương hiệu nhà máy. Hiện nay, mức giá tôn dao động từ 57.000 đến 70.000 VNĐ/m
| Thương Hiệu | Độ Dày | Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | 0,3mm | 62.000 – 70.000 |
| Tôn Nam Kim | 0,3mm | 60.000 – 68.000 |
| Tôn Đông Á | 0,3mm | 59.000 – 68.000 |
| Tôn Phương Nam | 0,3mm | 61.000 – 70.000 |
| Tôn Việt Nhật | 0,3mm | 58.000 – 67.000 |
| Tôn TVP | 0,3mm | 57.000 – 66.000 |
Lưu ý khi xem bảng báo giá:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Mức giá còn phụ thuộc vào số lượng đơn hàng, đơn đặt hàng với số lượng càng lớn sẽ nhận được mức chiết khấu hấp dẫn.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ vào hotline Thép SATA – 0903 725 545 để được tư vấn và hỗ trợ.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Tiêu Chuẩn Của Tôn Màu 3 Dem
Để đảm bảo chọn đúng sản phẩm cho công trình, bạn cần nắm rõ các chỉ số kỹ thuật cơ bản:
| Chi số / Thông số | Giá trị chuẩn |
| Độ dày nền (chưa sơn) | 0,25mm – 0,28mm |
| Độ dày thành phẩm (sau sơn) | 0,30 (có dung sai ±0,02mm) |
| Khổ rộng nguyên cuộn | 1200mm |
| Khổ rộng hiệu dụng (sau cán sóng) | 1000mm – 1070mm (tùy loại sóng) |
| Trọng lượng trung bình | ≈2,3kg – 2,5kg/m |
| Kiểu sóng phổ biến | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng tròn, vách ngăn |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A755 (Mỹ), VN Standard |

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Dòng Tôn Màu 3 Dem
Tôn màu 3 dem là một trong những loại vật liệu lợp mái và quây vách được tiêu thụ phổ biến nhất trong phân khúc bình dân nhờ sở hữu chuỗi ưu điểm vượt trội về kinh tế lẫn tính ứng dụng:
Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
- Giá thành vật liệu siêu rẻ: So với các độ dày lớn hơn như 4 dem hay 5 dem, tôn màu 3 dem có giá thành tiết kiệm hơn. Điều này giúp chủ đầu tư giảm đáng kể ngân sách vật tư cho các dự án diện tích lớn.
- Cắt giảm chi phí kết cấu xà gồ: Trọng lượng tôn mỏng nhẹ (2,3 – 2,6 kg/m) giảm tải trọng trực tiếp lên hệ khung mái. Nhờ đó, bạn có thể giảm mật độ xà gồ, thu hẹp kích thước sắt hộp chịu lực mà vẫn đảm bảo độ an toàn tiêu chuẩn cho tổng thể công trình.
Trọng lượng nhẹ, thi công và vận chuyển linh hoạt
- Tiết kiệm công sức vận chuyển: Nhờ trọng lượng nhẹ, việc bốc xếp, cẩu hàng hoặc di chuyển tôn màu 3 dem lên các tầng cao diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tối đa rủi ro tai nạn lao động và tiết kiệm chi phí thuê xe cẩu nặng.
- Tốc độ lắp đặt cực nhanh: Tấm tôn mỏng giúp thợ thi công dễ dàng cắt gọt, chấn góc, uốn cong (làm mái vòm) hay bấm lỗ bắt vít ngay tại hiện trường mà không tốn nhiều thời gian và công sức. Nhờ đó, tiến độ hoàn thiện công trình được rút ngắn rõ rệt.
Bề mặt phủ màu thẩm mỹ, đa dạng lựa chọn
- Màu sắc phong phú: Lớp sơn phủ mạ màu công nghệ cao mang lại dải màu rộng như xanh dương, xanh ngọc, đỏ đậm, vàng kem, xám ghi… đáp ứng đa dạng yêu cầu phong thủy và kiến trúc.
- Khả năng giữ màu và kháng tia UV: Lớp sơn hoàn thiện chứa phụ gia chống tia cực tím giúp hạn chế tình trạng phai màu, chống bám bụi và duy trì vẻ ngoài tươi mới cho mái nhà trong nhiều năm sử dụng.
Dễ dàng kết hợp tạo giải pháp chống nóng, chống ồn
Tuy là dòng tôn đơn lớp mỏng, tôn 3 dem lại là sự lựa chọn hoàn hảo để làm mặt trên cho các loại tôn cách nhiệt (tôn xốp PE / PU / Panel). Việc kết hợp này giúp bạn vừa sở hữu hệ thống chống nóng, cách âm hiệu quả cho ngôi nhà, vừa giữ cho mức tổng chi phí vật tư ở mức cực kỳ hợp lý.
Thích ứng linh hoạt với nhiều hạng mục phụ
Tôn 3 dem có độ dẻo cao nên rất dễ dàng trong việc gia công làm các phụ kiện mái tôn như máng xối, xối biên, ốp góc, diềm mái, hoặc quây rào chắn tạm thời xung quanh các công trình đang thi công mà không lo lãng phí vật liệu.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Màu 3 Dem
Nhờ sở hữu đặc tính mỏng nhẹ, độ uốn dẻo cao cùng chi phí đầu tư vô cùng hợp lý, tôn màu 3 dem được sử dụng cực kỳ rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ công trình dân dụng, nông nghiệp cho đến công nghiệp nhẹ. Dưới đây là các ứng dụng thực tế phổ biến nhất:
- Lợp Mái Nhà Trọ, Nhà Cấp 4 Mái Tạm: Giúp gia chủ tiết kiệm chi phí xây dựng ban đầu.
- Làm Vách Ngăn Tạm Thời: Quây rào công trình xây dựng, vách ngăn nhà xưởng, kho chứa đồ.
- Mái Hiên, Mái Che Sân Tắm, Nhà Xe: Các khu vực có diện tích nhỏ, ít chịu áp lực gió bão lớn.
- Lớp Tôn Bề Mặt Cho Tôn Mát (Xốp PE): Dùng làm mặt trên cho các tấm panel tôn xốp cách nhiệt.

6. Các Loại Tôn Màu 3 Dem Phổ Biến Trên Thị Trường
Tôn màu 3 dem được sản xuất và gia công thành nhiều kiểu dáng, cấu trúc sóng khác nhau để phục vụ cho đa dạng mục đích từ lợp mái, quây vách cho đến làm phụ kiện. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng loại phổ biến nhất:
Tôn Màu 3 Dem 5 Sóng (Sóng Vuông Công Nghiệp)
- Đặc điểm thiết kế: Có chiều cao sóng lớn (thường từ 25mm – 32mm), giữa các chân sóng có thêm sóng phụ (sóng gân) giúp tăng độ cứng cáp cho toàn bộ bề mặt tấm tôn.
- Ưu điểm nổi bật: Khả năng thoát nước cực nhanh nhờ khoảng cách rãnh sóng rộng, hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng nước mưa gây rò rỉ hay thấm dột.
- Phù hợp nhất cho: Các công trình có diện tích mái lớn, độ dốc mái vừa và nhỏ như nhà xưởng tạm, kho chứa hàng, nhà xe lớn, hoặc mái hiên có diện tích rộng.
Tôn Màu 3 Dem 9 Sóng & 11 Sóng (Sóng Dân Dụng)
- Đặc điểm thiết kế: Chiều cao sóng thấp hơn dòng 5 sóng (khoảng 18mm – 21mm), các sóng xếp sát nhau hơn. Khổ rộng hiệu dụng sau khi cán sóng đạt khoảng 1000mm – 1070mm.
- Ưu điểm nổi bật: Do khoảng cách giữa các sóng hẹp nên lực được phân bổ đều hơn, giúp tấm tôn 3 dem cứng cáp hơn, chống hiện tượng đập sóng (đảo sóng) khi có gió lùa. Màu sắc và sóng tôn mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nét kiến trúc dân dụng.
- Phù hợp nhất cho: Mái nhà cấp 4, nhà trọ, mái che sân trước, vách ngăn tôn công trình, vách nhà kho nhỏ.
Tôn Phẳng Mạ Màu 3 Dem (Tôn Cuộn / Tôn Trơn)
- Đặc điểm thiết kế: Tấm tôn mạ màu dạng phẳng nguyên bản chưa qua máy cán sóng, được xẻ băng hoặc giữ nguyên khổ 1200mm.
- Ưu điểm nổi bật: Độ dẻo cao, cực kỳ dễ uốn gập và cắt gọt thành nhiều hình dạng phức tạp.
- Phù hợp nhất cho: Gia công các phụ kiện chống thấm mái tôn như máng xối, xối biên, diềm mái, ốp góc tường, hoặc dùng bọc bảo vệ cách nhiệt đường ống trong xưởng sản xuất.
Tôn Cách Nhiệt PE / PU 3 Dem
- Đặc điểm thiết kế: Cấu tạo gồm lớp tôn màu 3 dem ở mặt trên cùng, kết hợp với lớp xốp cách nhiệt (PE hoặc PU) ở giữa và lớp màng mạ bạc/màng PVC ở mặt dưới.
- Ưu điểm nổi bật: Lớp xốp PE/PU giúp phản xạ nhiệt lượng, giữ cho không gian bên dưới luôn mát mẻ và giảm hẳn tiếng ồn lớn khi có mưa rào.
- Phù hợp nhất cho: Nhà ở dân dụng, phòng trọ cho thuê, văn phòng công trường, nhà hàng tạm cần không gian yên tĩnh và thoáng mát.
Tôn Màu 3 Dem Sóng Tròn
- Đặc điểm thiết kế: Các bước sóng được uốn hình bán nguyệt mềm mại thay vì hình vuông sắc cạnh.
- Ưu điểm nổi bật: Dễ gia công, kiểu dáng truyền thống, nhẹ nhàng. Sóng tròn có độ đàn hồi tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ bị gãy hay biến dạng khi uốn cong.
- Phù hợp nhất cho: Làm mái vòm cong trang trí, mái che nhà xe, vách ngăn trang trí ngoài trời.
7. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Màu 3 Dem Đúng Kỹ Thuật
Để kéo dài tuổi thọ cho tôn màu 3 dem, việc thi công đúng cách là vô cùng quan trọng:
Bước 1: Chuẩn Bị Xà Gồ
Khoảng cách xà gồ khuyến nghị cho tôn 3 dem là 60cm – 80cm. Không nên để khoảng cách quá rộng (> 90cm) vì tôn mỏng dễ bị võng.
Bước 2: Lắp Đặt Tấm Tôn
Đặt tấm tôn theo đúng chiều sóng, chồng mép ít nhất 1 sóng rưỡi đối với khu vực mưa nhiều.
Bắn vít vào phần dương (đỉnh sóng) để hạn chế tối đa rò rỉ nước mưa.
Bước 3: Sử Dụng Ke Chống Bão Và Bắn Vít
Tôn màu 3 dem mỏng nên dễ bị bật đinh vít khi gió mạnh. Sử dụng ke chống bão (nắp chụp tôn) kết hợp gioăng cao su tại các điểm bắt vít để tăng lực giữ.
Bước 4: Vệ Sinh Sau Thi Công
Quét sạch mạt sắt rơi trên bề mặt tôn sau khi khoan bắn vít. Mạt sắt gỉ sét do ẩm ướt sẽ làm hỏng lớp sơn và gây gỉ lan ra toàn bộ tấm tôn.
8. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Mua Tôn Màu 3 Dem
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng palmer (thước kẹp): Nhiều đại lý thiếu uy tín có thể bán tôn 2,5 dem hoặc 2,8 dem nhưng gắn nhãn tôn màu 3 dem.
- Xem dung sai nhà sản xuất: Tôn chất lượng cao thường có sai số độ dày không quá 0,02mm.
- Chọn thương hiệu lớn: Nên ưu tiên các thương hiệu có bảo hành chống phai màu và gỉ sét như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam.
- Chú ý điều kiện môi trường: Nếu công trình nằm ở vùng ven biển hoặc gần khu công nghiệp hóa chất, nên chọn tôn lạnh mạ màu có lớp mạ nhôm kẽm dày (AZ50 – AZ100) thay vì tôn mạ kẽm thông thường.
9. Sắt Thép SATA – Giải Pháp Vật Liệu Tôn Thép Chất Lượng Cho Mọi Công Trình
Với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc, Sắt Thép SATA tự hào là cầu nối tin cậy mang đến những giải pháp vật liệu mái lợp tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm chi phí nhất cho mọi gia đình và doanh nghiệp.
Chúng tôi chuyên cung cấp và gia công đa dạng các dòng sản phẩm tôn mạ màu, tôn lạnh, tôn kẽm từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Nam Kim,…
Lý do nên lựa chọn chúng tôi:
- Chất lượng thực – Độ dày chuẩn: Cam kết tôn đúng độ dày, đúng trọng lượng, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng từ nhà máy.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp mức giá gốc từ đại lý cấp 1, tối ưu chi phí tối đa cho khách hàng.
- Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống xe tải chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình đúng tiến độ.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khảo sát, đo đạc và tư vấn giải pháp phù hợp nhất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
