Xà gồ C150x50 mạ kẽm đóng vai trò quyết định đến độ bền vững của hệ mái và tổng chi phí đầu tư xây dựng nhà xưởng. Việc nắm rõ kích thước, trọng lượng lý thuyết và lựa chọn đúng chủng loại thép không chỉ đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kết cấu mà còn giúp tiết kiệm tối đa ngân sách vật tư.
Hãy cùng Sắt Thép SATA tìm hiểu ngay toàn bộ thông tin chi tiết, bảng tra quy cách và báo giá xà gồ C150x50 mới nhất trong bài viết này.
1. Xà Gồ C150x50 Là Gì?
1.1 Định nghĩa
Xà gồ C150x50 là loại thép hình có mặt cắt ngang dạng chữ C in hoa. Ký hiệu 150×50 thể hiện hai kích thước cơ bản quan trọng nhất của mặt cắt:
- 150: Chiều cao tiết diện mặt cắt
- 50: Chiều rộng hai cánh
Loại xà gồ này thường được sản xuất thêm hai mép gấp vếch vào bên trong (chân mép C dài khoảng 15mm – 20mm) nhằm tăng khả năng chịu lực uốn và độ cứng dọc theo chiều dài thanh thép.
1.2 Vai trò của xà gồ C150x50 trong kết cấu công trình
Xà gồ C150x50 đóng vai trò làm hệ đỡ trung gian giữa khung kèo chính (kèo thép/cột bê tông) và tấm lợp (tôn lạnh, tôn ngói, tấm lấy sáng).
- Phân bổ tải trọng: Tiếp nhận tải trọng của tấm lợp, hệ thống quạt thông gió, hệ thống điện nước, tải trọng gió, mưa, tuyết và tải trọng người thao tác sửa chữa, sau đó truyền đều xuống khung chịu lực chính.
- Liên kết khung nhà: Đóng vai trò là thanh giằng ngang giúp ổn định toàn bộ khung thép của nhà xưởng, chống xô lệch trong quá trình vận hành.
2. Bảng Báo Giá Xà Gồ C150x50 Mới Nhất
Mức giá xà gồ C150x50 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu nguyên liệu thép và số lượng đặt hàng. Để giúp quý khách hàng và nhà thầu dễ dàng lập dự toán chi phí vật tư cho công trình, chúng tôi xin gửi đến bảng báo giá xà gồ C150x50 chi tiết dưới đây:
2.1 Bảng giá xà gồ C150x50
| STT | Độ Dày (Ly/mm) | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
| 1 | 1.2 ly | 42.000 |
| 2 | 1.5 ly | 51.000 |
| 3 | 1.8 ly | 59.000 |
| 4 | 2.0 ly | 66.000 |
| 5 | 2.4 ly | 85.000 |
| 6 | 2.9 ly | 113.000 |
Lưu ý khi xem báo giá:
- Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá thép biến động theo từng thời điểm trên thị trường thế giới và phụ thuộc vào thương hiệu.
- Để nhận được báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline Sắt Thép SATA – 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ.
2.2 Yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá xà gồ C150x50:
- Chất lượng nguyên liệu đầu vào: Thép chính hãng giá sẽ cao hơn thép tổ hợp, thép nhập khẩu không rõ nguồn gốc.
- Độ mạ kẽm: Lớp mạ Z275 (275g kẽm/m2) sẽ đắt hơn Z100 hay Z120.
- Chi phí gia công: Đột lỗ kép, dập mép chéo, sơn chống gỉ phụ trội thêm từ 500đ – 1,500đ/kg.
- Vận chuyển: Chi phí giao hàng đến chân công trình tùy khoảng cách địa lý.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Xà Gồ C150x50
Để lựa chọn chính xác cho bản vẽ thiết kế, kỹ sư xây dựng và nhà thầu cần nắm rõ các thông số kích thước, độ dày và trọng lượng lý thuyết của xà gồ C150x50.
3.1 Kích thước tiêu chuẩn
- Chiều cao bụng (H): 150 mm
- Chiều rộng cánh (B): 50 mm (có thể lệch nhẹ giữa cánh trên và cánh dưới khoảng 1 – 2mm tùy loại xà gồ đột lỗ đè xếp chồng).
- Chiều rộng mép gấp (C): 15 mm – 20 mm
- Độ dày thành (t): Từ 1.5 mm đến 3.2 mm (Phổ biến nhất là 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.4mm, 3.0mm).
- Chiều dài thanh (L): Sản xuất cắt theo yêu cầu thiết kế (thông thường từ 6m đến 12m để thuận tiện cho việc vận chuyển bằng xe tải hoặc container).
3.2 Bảng quy cách và trọng lượng lý thuyết xà gồ C150x50
Dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết cho dòng xà gồ C150x50 với mép gấp C = 15mm:
| Kích Thước (H x B x C) (mm) | Độ Dày t (mm) | Trọng Lượng Lý Thuyết (kg/m) | Trọng Lượng Cây 6m (kg) |
| C150 x 50 x 15 | 1.5 | 3.06 | 18.36 |
| C150 x 50 x 15 | 1.8 | 3.65 | 21.90 |
| C150 x 50 x 15 | 2.0 | 4.03 | 24.18 |
| C150 x 50 x 15 | 2.2 | 4.41 | 26.46 |
| C150 x 50 x 15 | 2.4 | 4.79 | 28.74 |
| C150 x 50 x 15 | 2.8 | 5.53 | 33.18 |
| C150 x 50 x 15 | 3.0 | 5.90 | 35.40 |
4. Phân Loại Xà Gồ C150x50 Phổ Biến Trên Thị Trường
Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường làm việc, ngân sách đầu tư và tính chất công trình, xà gồ C150x50 được chia thành 3 nhóm sản phẩm chính:
4.1 Xà gồ C150x50 Đen
Đặc điểm: Được cán nguội hoặc cán nóng trực tiếp từ phôi thép đen chưa qua xử lý bề mặt kim loại.
Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại xà gồ, dễ gia công uốn dẻo và hàn cắt tại công trường.
Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, gỉ sét dưới tác động của độ ẩm và không khí. Chi phí bảo dưỡng cao vì phải sơn chống gỉ định kỳ.
Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình tạm, nhà kho ngắn hạn, hoặc làm hệ khung trong nhà có trần che kín, ít tiếp xúc môi trường bên ngoài.
4.2 Xà gồ C150x50 Mạ Kẽm
Đặc điểm: Được cán từ băng thép đã mạ một lớp kẽm bề mặt (thường có tiêu chuẩn độ mạ Z100, Z180, Z275).
Ưu điểm:
- Bề mặt sáng bóng, mang lại tính thẩm mỹ cao.
- Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa vượt trội so với thép đen.
- Không cần sơn phủ chống gỉ, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công.
Nhược điểm: Tại các vị trí đường cắt hoặc lỗ đột bạt kẽm có thể xuất hiện vết gỉ nhẹ nếu tiếp xúc lâu với nước biển hoặc môi trường hóa chất mạnh.
Ứng dụng: Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất, dùng cho 80% công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, mái nhà dân dụng hiện nay.
4.3 Xà gồ C150x50 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Đặc điểm: Xà gồ C150 sau khi đột lỗ và dập hình hoàn chỉnh sẽ được nhúng toàn bộ thanh thép vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450oC.
Ưu điểm:
- Lớp kẽm bám chặt cả mặt trong lẫn mặt ngoài, phủ kín các mép cắt và lỗ đột.
- Khả năng chống chịu ăn mòn cực kỳ cao, tuổi thọ lên tới 30 – 50 năm ngay cả trong môi trường biển, hóa chất, trang trại chăn nuôi.
Nhược điểm: Giá thành cao nhất, thời gian gia công lâu hơn.
Ứng dụng: Các dự án nhà máy hóa chất, kho lạnh, vùng ven biển hoặc các công trình công nghiệp trọng điểm quốc gia.

5. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Và Chất Lượng Thép C150x50
Để đảm bảo khả năng chịu lực cho công trình, thép nguyên liệu được sử dụng để dập xà gồ C150x50 phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế khắc nghiệt:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3302 (Thép mạ kẽm), JIS G3101 SS400 (Thép kết cấu).
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A653 / ASTM A653M (Thép tấm mạ kẽm), ASTM A36.
- Tiêu chuẩn Úc (AS): AS 1397.
- Cường độ độ bền kéo: Phổ biến từ G300 đến G450 (300 – 450 MPa), giúp xà gồ có khả năng chịu lực uốn cao mà không bị biến dạng.
6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Xà Gồ C150x50
Tại sao kích thước C150x50 lại được ưa chuộng và sử dụng nhiều nhất trong phân khúc xà gồ vừa và nhỏ?
- Khả năng chịu lực tối ưu: Chiều cao 150mm tạo ra mô-men uốn lớn, giúp thanh thép có khả năng vượt nhịp (khoảng cách giữa 2 khung kèo) từ 4m đến 7m một cách an toàn mà không bị võng mái.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho móng: So với hệ dầm bê tông hay thép hình I, U dầy thì xà gồ C150x50 mạ kẽm có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, giảm tải áp lực xuống phần móng và cột.
- Đột lỗ tự động linh hoạt: Xà gồ C150x50 thường được gia công bằng máy dập tự động CNC, có thể đột lỗ oval hoặc lỗ tròn theo đúng khoảng cách bản vẽ để bắt bulong liên kết, giúp việc lắp dựng tại công trường diễn ra cực kỳ nhanh chóng.
- Tiết kiệm chi phí thi công: Lắp đặt đơn giản bằng bulong, không đòi hỏi thợ hàn tay nghề quá cao tại vị trí kết nối mái, rút ngắn tiến độ thi công.
7. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C150x50
Với nhiều đặc tính ưu việt, xà gồ C150x50 xuất hiện dày đặc trong nhiều hạng mục công trình khác nhau:
- Làm xà gồ mái & xà gồ vách cho nhà xưởng: Làm hệ đỡ mái tôn cho các nhà máy chế biến, nhà xưởng may mặc, kho bãi logistics.
- Thi công nhà thép tiền chế, nhà lắp ghép: Làm khung chịu lực cho tường panel, mái lợp panel cách nhiệt.
- Dự án điện mặt trời (Solar): Làm hệ giá đỡ cho các tấm pin năng lượng mặt trời lắp trên mái nhà xưởng hoặc các trang trại solar farm.
- Dân dụng: Làm đòn tay cho mái nhà lợp tôn, lợp ngói, khung sàn giả đúc, gác xép, kệ kho chứa hàng nặng.
8. Quy Trình Thi Công Lắp Đặt Xà Gồ C150x50 Chuẩn Kỹ Thuật
Để đảm bảo an toàn kết cấu và kéo dài tuổi thọ cho hệ mái, quy trình lắp đặt xà gồ C150x50 cần được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau:
8.1 Kiểm tra vật tư và bản vẽ thiết kế
- Tra soát bản vẽ thi công: xác định bước xà gồ (khoảng cách giữa các thanh C150), vị trí đột lỗ và số lượng bản mã liên kết.
- Kiểm tra chất lượng xà gồ khi giao đến công trường: đảm bảo xà gồ không bị cong vênh, móp méo hay trầy xước lớp mạ kẽm quá nặng.
8.2 Vận chuyển và cẩu lắp lên mái
- Sử dụng dây đai vải chuyên dụng khi cẩu xà gồ lên khung mái để tránh làm biến dạng hoặc xước lớp mạ kẽm.
- Phân bổ đều các bó xà gồ trên các cụm dầm kèo, tránh tập trung quá nhiều tải trọng vào một điểm gây võng khung kèo.
8.3 Định vị và cố định xà gồ vào bản mã
- Đặt xà gồ C150x50 lên vị trí bản mã đã được hàn sẵn trên kèo thép.
- Tiến hành xỏ bulong liên kết (thường dùng bulong M12 hoặc M16 cấp bền 4.6, 8.8).
- Căn chỉnh độ thẳng bằng dây dọi hoặc thiết bị đo laser trước khi siết chặt toàn bộ bulong.
8.4 Lắp đặt hệ giằng xà gồ
- Do tiết diện chữ C bị lệch trục gập uốn, xà gồ C rất dễ bị xoắn khi chịu tải lớn. Do đó, bắt buộc phải lắp ty giằng xà gồ.
- Ty giằng giúp cố định vị trí các thanh xà gồ song song với nhau, hạn chế tối đa hiện tượng vặn xoắn và lật cánh.
8.5 Kiểm tra và nghiệm thu
- Siết chặt toàn bộ bulong bằng cờ-lê lực đúng tiêu chuẩn.
- Vệ sinh sạch sẽ mạt sắt sinh ra trong quá trình khoan cắt (nếu có) để tránh mạt sắt bị gỉ sét làm hỏng bề mặt mạ kẽm.

9. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Mua Và Bảo Quản Xà Gồ C150x50
9.1 Kinh nghiệm chọn mua xà gồ chất lượng
- Kiểm tra độ dày thực tế: Sử dụng thước kẹp palmer để đo độ dày bụng và cánh thép.
- Yêu cầu Chứng chỉ CO/CQ: Đối với các công trình nhà xưởng lớn, luôn yêu cầu nhà cung cấp đưa ra chứng chỉ xuất xưởng và chứng chỉ chất lượng nguyên liệu cuộn.
- Chọn xà gồ dập lỗ tự động: Lỗ đột bằng máy CNC sẽ sắc nét, chuẩn kích thước bản vẽ, giúp việc thi công xỏ bulong trên cao diễn ra nhanh chóng, không phải khoan dặm thủ công tốn thời gian.
9.2 Hướng dẫn bảo quản xà gồ tại công trường
- Tránh đọng nước: Xà gồ mạ kẽm chưa lợp mái nếu bị xếp chồng lên nhau và tiếp xúc với nước mưa lâu ngày sẽ bị hiện tượng gỉ trắng. Cần kê nghiêng một đầu bó xà gồ khoảng 5o – 10o để nước thoát đi dễ dàng.
- Kê cách mặt đất: Đặt xà gồ trên các thanh gỗ kê cao cách mặt đất tối thiểu 15cm – 20cm để tránh độ ẩm từ đất và bẩn bùn bắn vào.
- Che phủ bạt: Nếu để ngoài trời lâu ngày, nên che bạt thông thoáng, tránh bị bịt kín gây ngưng tụ hơi nước bên trong.
10. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Xà Gồ C150x50 Uy Tín, Giá Chiết Khấu Tốt Nhất
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối và cung cấp xà gồ C150x50 hàng đầu tại khu vực TP.HCM. Chúng tôi chuyên đồng hành cùng hàng nghìn dự án nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế và công trình dân dụng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến tới tay khách hàng sản phẩm thép C150x50 chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Lí do nên lựa chọn chúng tôi:
- Chất lượng đạt chuẩn: 100% sản phẩm có đầy đủ hóa đơn, chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy sản xuất.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt chiều dài, dập lỗ xà gồ C150x50 chính xác theo bản vẽ kỹ thuật giúp tiết kiệm thời gian thi công.
- Giá cả cạnh tranh: Chiết khấu cao cho các đơn hàng lớn và khách hàng thân thiết, báo giá minh bạch không phát sinh.
- Giao hàng thần tốc: Đội ngũ xe tải, xe cẩu chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển an toàn đến tận công trình.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh








