Tôn cách nhiệt 7 sóng là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế với bề mặt tạo hình 7 sóng, kết hợp với lớp vật liệu cách nhiệt nhằm hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn cho công trình. Sản phẩm vừa đảm nhiệm chức năng che chắn, bảo vệ công trình khỏi nắng mưa, vừa hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt độ bên trong. Dòng tôn này còn được quan tâm bởi kiểu dáng 7 sóng tạo độ cứng tốt, thẩm mỹ cao và có nhiều lựa chọn về màu sắc, độ dày, lớp mạ cũng như vật liệu cách nhiệt.
Sắt Thép SATA tự hào là nhà cung cấp tôn cách nhiệt 7 sóng chất lượng, uy tín. Chúng tôi luôn cam kết cung cấp đến quý khách hàng nguồn sản phẩm chất lượng, với giá cả minh bạch, cạnh tranh bậc nhất hiện nay.
1. Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng Là Gì?
Tôn cách nhiệt 7 sóng là loại tôn lợp mái có bề mặt được cán thành 7 sóng dọc theo chiều dài tấm, kết hợp với một hoặc nhiều lớp vật liệu có khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Tùy từng dòng sản phẩm, cấu tạo có thể khác nhau. Trên thị trường có những sản phẩm sử dụng lõi PU, trong khi một số loại tôn cách nhiệt có thể kết hợp với các vật liệu như PE, EPS hoặc lớp cách nhiệt khác.
Điểm đặc trưng của sản phẩm nằm ở thiết kế 7 sóng. Các đường sóng giúp tăng độ cứng của tấm tôn so với tấm kim loại phẳng có cùng độ dày, đồng thời tạo hình dáng phù hợp với nhiều kiểu mái.
2. Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng Giá Bao Nhiêu?
Giá tôn cách nhiệt 7 sóng không có một mức cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thương hiệu, độ dày tôn, loại vật liệu nền, chiều dài tấm,…
Dưới đây là bảng giá tôn cách nhiệt 7 sóng tham khảo:
| Thương hiệu | 3 dem | 3.5 dem | 4 dem | 4.5 dem | 5 dem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | 139.000 | 148.000 | 158.000 | 168.000 | 176.000 |
| Tôn Đông Á | 137.000 | 146.000 | 157.000 | 165.000 | 175.000 |
| Tôn Nam Kim | 139.000 | 149.000 | 159.000 | 169.000 | 179.000 |
| Tôn Phương Nam | 141.000 | 151.000 | 161.000 | 171.000 | 181.000 |
Lưu ý:
- Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm, màu sắc, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.
- Để nhận được báo giá chính xác và chi tiết, xin vui lòng liên hệ vào hotline Sắt Thép SATA – 0905 725 545 để được tư vấn và hỗ trợ.
3. Cấu Tạo Của Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng
Cấu tạo là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng chống nóng, độ bền và hiệu quả sử dụng của tôn cách nhiệt 7 sóng. Tùy VÀO sản phẩm, cấu tạo có thể khác nhau nhưng nhìn chung có thể chia thành các thành phần chính sau:
3.1 Lớp tôn bề mặt
Lớp ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
Lớp này có nhiệm vụ:
- Che chắn công trình khỏi nắng, mưa.
- Chịu tác động của thời tiết.
- Tạo hình dạng 7 sóng.
- Tăng độ cứng cho tấm.
- Tạo màu sắc và tính thẩm mỹ.
- Hạn chế quá trình oxy hóa nếu được mạ và sơn bảo vệ phù hợp.
Một số dòng tôn sử dụng nền thép mạ hợp kim nhôm – kẽm. Một số sản phẩm panel cách nhiệt 7 sóng được công bố sử dụng thép mạ Al – Zn với lớp mạ có thành phần nhôm và kẽm, kết hợp lớp sơn phủ bảo vệ.
3.2 Lớp cách nhiệt
Đây là thành phần quan trọng nhất của sản phẩm. Vật liệu cách nhiệt có nhiệm vụ làm chậm quá trình truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
Với dòng tôn cách nhiệt PU, lớp lõi PU có cấu trúc tế bào kín và hệ số dẫn nhiệt thấp. Một số nhà sản xuất công bố hệ số dẫn nhiệt của lõi PU trong khoảng khoảng 0,018 – 0,028 W/m.K tùy sản phẩm và điều kiện thử nghiệm.
3.3 Lớp đáy
Tùy thiết kế, lớp đáy có thể là tôn, giấy bạc, vải sợi hoặc vật liệu hoàn thiện khác.
Lớp đáy có vai trò:
- Bảo vệ lõi cách nhiệt.
- Hoàn thiện mặt dưới của tấm.
- Tăng tính thẩm mỹ.
- Hỗ trợ khả năng chống ẩm và vệ sinh tùy vật liệu.
Một số dòng panel 7 sóng sử dụng lớp đáy vải sợi thủy tinh tráng bạc nhằm hỗ trợ bảo vệ lõi và tăng khả năng phản xạ nhiệt.
4. Vì Sao Tôn Cách Nhiệt Lại Được Thiết Kế 7 Sóng?
Thiết kế 7 sóng không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn có liên quan đến khả năng tạo hình và độ cứng của tấm. Khi một tấm kim loại phẳng được cán thành các đường sóng, tiết diện của tấm thay đổi. Nhờ đó, tấm có khả năng chống biến dạng tốt hơn so với tấm phẳng có cùng điều kiện vật liệu.
Các đường sóng cũng tạo thành những rãnh dẫn nước trên mái. Khi thi công đúng kỹ thuật, nước mưa sẽ chảy theo hướng của sóng xuống hệ thống thoát nước.
Ngoài ra, kiểu 7 sóng có hình thức tương đối cân đối, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

5. Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng
Không nên sử dụng một bảng thông số duy nhất cho tất cả sản phẩm tôn cách nhiệt 7 sóng vì mỗi thương hiệu và cấu tạo có thể có quy cách khác nhau.
Dưới đây là các thông số cần quan tâm:
| Thông số | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Kiểu sóng | 7 sóng |
| Vật liệu nền | Thép mạ, thép mạ hợp kim… |
| Độ dày tôn | Tùy sản phẩm |
| Lớp cách nhiệt | PU, EPS, PE hoặc vật liệu khác |
| Độ dày lớp cách nhiệt | Tùy nhu cầu |
| Tỷ trọng lõi | Đặc biệt quan trọng với PU/EPS |
| Khổ tôn | Theo từng nhà sản xuất |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu trong giới hạn sản xuất |
| Lớp phủ | Sơn màu hoặc lớp hoàn thiện khác |
| Màu sắc | Theo bảng màu nhà sản xuất |
| Khả năng cách nhiệt | Phụ thuộc cấu tạo và độ dày lõi |
| Khả năng cách âm | Phụ thuộc vật liệu lõi và cấu tạo |
| Phương pháp liên kết | Vít, khóa liên kết hoặc phương pháp chuyên dụng |
6. Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng Có Những Loại Nào?
Trên thị trường, có thể phân loại sản phẩm dựa trên vật liệu cách nhiệt hoặc cấu tạo.
6.1 Tôn cách nhiệt 7 sóng PU
PU là polyurethane, thường được sử dụng trong các hệ vật liệu cách nhiệt nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt tốt. Ưu điểm của lõi PU là khả năng cách nhiệt tương đối cao khi được sản xuất đúng tỷ trọng và độ dày.
Loại này phù hợp với: Nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế, phòng cần kiểm soát nhiệt độ, công trình tại khu vực có khí hậu nóng…
6.2 Tôn 7 sóng cách nhiệt EPS
EPS là vật liệu xốp có cấu trúc hạt. Ưu điểm thường được quan tâm là trọng lượng tương đối nhẹ và chi phí có thể phù hợp với các công trình cần tối ưu ngân sách.
Tuy nhiên, hiệu quả cách nhiệt, khả năng chịu nhiệt, chống cháy và độ bền cần được đánh giá theo đúng loại EPS, tỷ trọng và cấu tạo sản phẩm.
6.3 Tôn 7 sóng cách nhiệt PE
PE có thể được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt dạng nhiều lớp. Một số hệ sản phẩm sử dụng lớp PE kết hợp màng bạc hoặc vật liệu phản xạ nhiệt.
Ưu điểm là cấu tạo tương đối nhẹ, phù hợp với một số công trình dân dụng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cấu tạo toàn bộ hệ mái chứ không chỉ dựa vào lớp bạc hoặc tên gọi.
7. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng
7.1 Hỗ trợ chống nóng cho công trình
Đây là lý do phổ biến nhất khiến khách hàng lựa chọn tôn cách nhiệt 7 sóng.
Mái nhà là khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời. Nếu sử dụng mái kim loại không có lớp cách nhiệt, nhiệt có thể truyền xuống không gian bên dưới. Lớp cách nhiệt giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt, từ đó góp phần cải thiện điều kiện nhiệt độ trong nhà.
7.2 Giảm tiếng ồn khi trời mưa
Mái tôn kim loại thường tạo tiếng động khi nước mưa rơi trực tiếp lên bề mặt.
Cấu tạo nhiều lớp của tôn cách nhiệt 7 sóng có thể góp phần giảm âm thanh truyền vào bên trong so với mái tôn đơn lớp. Mức độ giảm tiếng ồn phụ thuộc vào loại lõi, độ dày, mật độ vật liệu, khoảng cách kết cấu và cách thi công.
7.3 Trọng lượng tương đối nhẹ
So với nhiều hệ mái truyền thống, vật liệu tôn thường có trọng lượng nhẹ. Điều này giúp giảm tải trọng lên hệ kết cấu nếu thiết kế được tính toán phù hợp.
Tuy nhiên, không nên tự ý giảm kích thước xà gồ hoặc hệ khung chỉ vì sử dụng tôn nhẹ. Kết cấu mái vẫn phải được tính toán dựa trên tải trọng bản thân, tải trọng gió, tải trọng bảo trì và các yêu cầu thiết kế khác.
7.4 Thi công tương đối nhanh
Tấm tôn cách nhiệt 7 sóng được sản xuất theo chiều dài phù hợp với công trình nên có thể hạn chế số lượng mối nối ngang. Việc thi công đúng quy trình giúp rút ngắn thời gian lợp mái và giảm lượng nhân công.
Đối với panel cách nhiệt, các hệ khóa liên kết chuyên dụng còn có thể giúp quá trình lắp đặt nhanh và tạo mối ghép kín hơn.
7.5 Tính thẩm mỹ cao
Thiết kế tôn cách nhiệt 7 sóng tạo cho mái nhà hình thức gọn gàng, đồng đều. Khách hàng có thể lựa chọn nhiều màu sắc khác nhau tùy thương hiệu.
Một số dòng panel 7 sóng còn có bề mặt vân gỗ, xám mờ hoặc các thiết kế trang trí nhằm phù hợp với công trình dân dụng hiện đại.
8. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng
8.1 Nhà ở dân dụng
- Tôn cách nhiệt 7 sóng được sử dụng cho: Nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ, nhà mái tôn, nhà vườn,…
- Đặc biệt với những căn nhà có phần mái tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, việc sử dụng vật liệu cách nhiệt có thể giúp cải thiện môi trường nhiệt bên trong.
8.2 Nhà xưởng
- Nhà xưởng thường có diện tích mái lớn. Nếu sử dụng vật liệu mái không phù hợp, nhiệt lượng truyền xuống có thể khiến nhiệt độ trong xưởng tăng cao.
- Tôn cách nhiệt 7 sóng có thể được sử dụng cho mái hoặc kết hợp với hệ thống thông gió, quạt công nghiệp, lớp trần và các giải pháp giảm nhiệt khác.
8.3 Kho hàng
- Kho hàng cần hạn chế tác động của nhiệt và độ ẩm tùy loại hàng hóa. Với các kho thông thường, tôn cách nhiệt có thể giúp cải thiện điều kiện môi trường.
- Đối với kho lạnh hoặc kho bảo quản đặc biệt, cần sử dụng hệ panel và hệ thống cách nhiệt được thiết kế riêng thay vì chỉ sử dụng tôn lợp mái thông thường.
8.4 Quán ăn, nhà hàng
- Tôn cách nhiệt 7 sóng cũng phù hợp với các công trình kinh doanh như: Quán cà phê, nhà hàng, quán ăn,…
- Tính thẩm mỹ của mái 7 sóng giúp công trình có diện mạo đồng nhất và dễ phối hợp với kiến trúc.
8.5 Công trình nông nghiệp
- Tôn cách nhiêt 7 sóng có thể sử dụng cho: Nhà kho nông sản, nhà chứa máy móc, khu vực chăn nuôi, kho vật tư, nhà phụ trợ,…
- Việc lựa chọn loại tôn cần căn cứ vào môi trường sử dụng, độ ẩm, hóa chất, khí ăn mòn và yêu cầu vệ sinh.

9. Cách Chọn Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng Phù Hợp
Để tránh mua sản phẩm không đúng nhu cầu, khách hàng nên thực hiện theo các bước sau.
Xác định loại công trình: Nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà trọ hay công trình công nghiệp sẽ có yêu cầu khác nhau.
Xác định mức độ chống nóng cần thiết:
- Không phải công trình nào cũng cần lõi cách nhiệt dày.
- Nhà kho thông thường có thể có yêu cầu khác với phòng cần duy trì nhiệt độ ổn định.
Kiểm tra thông số lõi: Nếu chọn PU, nên kiểm tra:
- Độ dày.
- Tỷ trọng.
- Hệ số dẫn nhiệt.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Khả năng chống cháy theo tài liệu kỹ thuật.
Kiểm tra độ dày tôn: Nên hỏi rõ về độ dày tôn để giúp so sánh giá giữa các nhà cung cấp trở nên chính xác hơn.
Kiểm tra lớp mạ và sơn: Mái thường xuyên chịu nắng mưa nên khả năng chống ăn mòn của lớp nền và lớp phủ rất quan trọng.
Kiểm tra bảo hành: Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chính sách bảo hành bằng văn bản, đặc biệt với các công trình có diện tích lớn.
10. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Cách Nhiệt 7 Sóng Chính Hãng Tại TP.HCM
Với nhu cầu sử dụng vật liệu lợp mái ngày càng tăng, việc lựa chọn một đơn vị cung cấp tôn cách nhiệt 7 sóng uy tín, rõ nguồn gốc và giá thành hợp lý là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm. Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và vật liệu xây dựng phục vụ đa dạng công trình dân dụng, công nghiệp và nhà xưởng trên thị trường.
Trong đó, tôn cách nhiệt 7 sóng là một trong những dòng sản phẩm được khách hàng lựa chọn nhờ thiết kế chắc chắn, khả năng hạn chế truyền nhiệt và phù hợp với nhiều loại công trình. Công ty cung cấp nhiều quy cách, độ dày và màu sắc khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Lí do nên lựa chọn chúng tôi:
- Sản phẩm đa dạng về thương hiệu và quy cách.
- Báo giá minh bạch theo từng quy cách.
- Hỗ trợ cung cấp số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình.
- Chính sách chăm sóc khách hàng rõ ràng.
- Hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến sản phẩm và thi công.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
