Ống inox tròn phi 19 là sản phẩm được ưa chuộng trong xây dựng, cơ khí và trang trí nhờ độ bền cao, chống gỉ tốt, bề mặt sáng đẹp và dễ gia công. Với nhiều lựa chọn inox 201, 304 và 316, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Thép SATA cung cấp ống inox tròn phi 19 chính hãng, đa dạng quy cách, đầy đủ CO/CQ, giá cạnh tranh và luôn sẵn kho. Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và tư vấn giải pháp phù hợp cho mọi công trình.
1. Ống Inox Tròn Phi 19 Là Gì?
Ống inox tròn phi 19 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 19mm, được sản xuất từ inox 201, 304 hoặc 316. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng, nội thất và trang trí nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

1.1 Đặc điểm
- Chống gỉ, chống oxy hóa hiệu quả.
- Độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
- Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
- Dễ hàn, cắt, uốn và gia công.
- Tuổi thọ dài, ít tốn chi phí bảo trì.
1.2 Cấu tạo
- Đường kính ngoài: 19 mm.
- Độ dày: 0.6 – 2.0 mm hoặc theo yêu cầu.
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m/cây hoặc cắt theo quy cách.
- Bề mặt: BA, HL hoặc đánh bóng gương.
2. Bảng Báo Giá Ống Inox Tròn Phi 19 Mới Nhất
2.1 Bảng giá theo mác inox
| Loại sản phẩm | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Ống inox 201 phi 19 | 0.6 – 1.0 | 43.000 – 55.000 |
| Ống inox 201 phi 19 | 1.2 – 2.0 | 55.000 – 73.000 |
| Ống inox 304 phi 19 | 0.6 – 1.0 | 63.000 – 78.000 |
| Ống inox 304 phi 19 | 1.2 – 2.0 | 78.000 – 110.000 |
| Ống inox 316 phi 19 | 0.6 – 1.0 | 90.000 – 110.000 |
| Ống inox 316 phi 19 | 1.2 – 2.0 | 110.000 – 130.000 |
2.2 Báo giá theo số lượng đặt hàng
| Số lượng mua | Chính sách giá |
|---|---|
| Dưới 100 kg | Giá bán lẻ theo bảng giá |
| 100 – 500 kg | Chiết khấu 2 – 5% |
| 500 kg – 1 tấn | Chiết khấu 5 – 8% |
| Trên 1 tấn | Báo giá ưu đãi theo dự án và công trình |
2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu inox và chi phí vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Mác inox: Inox 316 có giá cao hơn inox 304 và inox 201.
- Độ dày ống: Độ dày càng lớn, trọng lượng và giá thành càng cao.
- Bề mặt: BA, HL, No.4 hoặc gương (Mirror) có mức giá khác nhau.
- Xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan thường có giá cao hơn hàng phổ thông.
- Số lượng đặt mua: Đơn hàng lớn thường được hưởng chiết khấu tốt hơn.
3. Thông Số Kĩ Thuật Ống Inox Tròn Phi 19
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống inox tròn phi 19 |
| Đường kính ngoài (OD) | 19 mm |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN15 (tham khảo) |
| Độ dày phổ biến | 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m/cây |
| Chiều dài gia công | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS316 |
| Tiêu chuẩn vật liệu | ASTM A554, ASTM A312, JIS G3446, AISI |
| Bề mặt | BA, HL (Hairline), No.4, đánh bóng gương (Mirror) |
| Phương pháp sản xuất | Hàn TIG, hàn Laser |
| Hình dạng | Ống tròn |
| Màu sắc | Trắng bạc sáng tự nhiên |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia… |
| Đóng gói | Bó tiêu chuẩn, có đai thép hoặc màng bảo vệ |
3.1 Quy cách độ dày phổ biến
| Đường kính | Độ dày (mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Phi 19 | 0.6 | Trang trí nội thất, khung nhẹ |
| Phi 19 | 0.8 | Lan can, tay vịn, kệ inox |
| Phi 19 | 1.0 | Gia công cơ khí dân dụng |
| Phi 19 | 1.2 | Kết cấu chịu lực vừa |
| Phi 19 | 1.5 | Nhà xưởng, khung máy |
| Phi 19 | 2.0 | Công trình công nghiệp, chịu lực cao |
3.2 Mác inox thông dụng
| Mác inox | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Inox 201 | Giá thành tiết kiệm, độ cứng cao, phù hợp môi trường khô ráo. |
| Inox 304 | Chống gỉ vượt trội, độ bền cao, được sử dụng phổ biến nhất. |
| Inox 316 | Khả năng chống ăn mòn rất tốt, thích hợp môi trường hóa chất và ven biển. |

4. Vì Sao Ống Inox Tròn Phi 19 Được Ưa Chuộng Đến Vậy?
Ống inox tròn phi 19 là một trong những quy cách inox tròn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với kích thước nhỏ gọn, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt, sản phẩm xuất hiện trong nhiều công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
4.1 Kích Thước Phù Hợp Với Nhiều Hạng Mục
Đường kính Ø19mm được xem là kích thước lý tưởng cho các hạng mục như:
- Tay vịn cầu thang.
- Lan can inox.
- Khung bàn ghế.
- Giá kệ trưng bày.
- Thiết bị nhà bếp và nội thất.
Nhờ thiết kế gọn gàng, ống inox tròn phi 19 dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
4.2 Khả Năng Chống Gỉ Sét Tốt
Đặc biệt với dòng inox 304, ống phi 19 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội. Sản phẩm có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời mà vẫn giữ được độ sáng đẹp theo thời gian.
4.3 Độ Bền Cao, Tuổi Thọ Lâu Dài
Ống inox tròn phi 19 có khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng. Đây là giải pháp giúp công trình duy trì độ bền và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
4.4 Tính Thẩm Mỹ Hiện Đại
Bề mặt inox sáng bóng hoặc xước mờ mang lại vẻ đẹp sang trọng và chuyên nghiệp. Vì vậy, sản phẩm thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu cao về tính thẩm mỹ.
4.5 Dễ Gia Công Và Lắp Đặt
Ống inox tròn phi 19 có thể:
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Hàn nối dễ dàng.
- Uốn cong và tạo hình linh hoạt.
- Thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công.
4.6 Chi Phí Hợp Lý
So với các loại vật liệu khác có cùng độ bền, ống inox tròn phi 19 mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ:
- Tuổi thọ dài.
- Ít hư hỏng.
- Hạn chế chi phí bảo trì và thay thế.
4.7 An Toàn Và Thân Thiện Với Môi Trường
Inox là vật liệu không chứa chất độc hại, không ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng và có khả năng tái chế cao, góp phần bảo vệ môi trường.

5. Những Ứng Dụng Phổ Biến Của Ống Inox Tròn Phi 19
Ống inox tròn phi 19 là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ kích thước nhỏ gọn, độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt và tính thẩm mỹ vượt trội. Với nhiều ưu điểm nổi bật, sản phẩm xuất hiện trong đa dạng lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp.
- Lan Can Và Cầu Thang Inox
- Gia Công Cổng Và Hàng Rào
- Sản Xuất Nội Thất Inox
- Thiết Bị Nhà Bếp Và Gia Dụng
- Ngành Quảng Cáo
- Cơ Khí Chế Tạo
- Công Trình Công Cộng
- Ngành Thực Phẩm Và Y Tế
6. Inox Phi 19 Loại Nào Được Sử Dụng Nhiều Nhất?
Trên thị trường hiện nay, ống inox tròn phi 19 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau như inox 201, inox 304 và inox 316. Trong đó, ống inox tròn phi 19 inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa chất lượng, độ bền và giá thành.
6.1 Ống Inox Tròn Phi 19 Inox 304 – Được Ưa Chuộng Nhất
Inox 304 chiếm phần lớn nhu cầu thị trường bởi những ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cao.
- Độ bền tốt, chịu lực hiệu quả.
- Bề mặt sáng đẹp, phù hợp với nhiều công trình.
- Dễ hàn, cắt và gia công.
- Tuổi thọ lâu dài, ít tốn chi phí bảo trì.
6.2 Ống Inox Tròn Phi 19 Inox 201
Đây là dòng sản phẩm có giá thành thấp hơn inox 304.
Ưu điểm:
- Chi phí đầu tư tiết kiệm.
- Độ cứng cao.
- Phù hợp với các công trình trong nhà.
Hạn chế:
- Khả năng chống gỉ kém hơn inox 304.
- Không phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời trong thời gian dài.
6.3 Ống Inox Tròn Phi 19 Inox 316
Đây là dòng inox cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ưu điểm:
- Chống oxy hóa cực tốt.
- Phù hợp môi trường ven biển, hóa chất.
- Tuổi thọ rất cao.
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn đáng kể so với inox 304.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Ống Inox Tròn Phi 19 Uy Tín, Chất Lượng Cho Mọi Công Trình
Khi nhu cầu sử dụng ống inox tròn phi 19 ngày càng tăng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và trang trí nội ngoại thất, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp ống inox tròn phi 19 chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.
Vì Sao Nên Chọn Sắt Thép SATA?
SATA luôn đặt chất lượng sản phẩm và quyền lợi khách hàng lên hàng đầu thông qua những cam kết cụ thể:
- Cung cấp tôn ống inox tròn đạt tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
- Đa dạng quy cách, độ dày và lớp mạ đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo yêu cầu của từng dự án.
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh và cập nhật theo thị trường.
- Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ khi khách hàng yêu cầu.
- Tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp với từng hạng mục công trình.
- Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ.

Liên hệ ngay Sắt Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 để nhận tư vấn và báo giá chi tiết phù hợp cho mọi công trình thi công
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
🚩 Địa chỉ nhà máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM
⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
