Thép cán nóng Hàn Quốc hiện đang được nhiều doanh nghiệp và công trình ưu tiên lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng ứng dụng đa dạng. Trong bài viết từ Thép SATA dưới đây, cập nhật mới nhất bảng giá thép cán nóng Hàn Quốc 2026 theo từng quy cách, độ dày và trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.
1. Bảng Giá Thép Cán Nóng Hàn Quốc Mới Nhất 2026
Giá thép cán nóng Hàn Quốc hiện nay được nhiều khách hàng quan tâm nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng đáp ứng tốt cho các công trình xây dựng, cơ khí, kết cấu thép và gia công công nghiệp. Tùy theo độ dày, quy cách và trọng lượng mỗi tấm mà mức giá sẽ có sự chênh lệch nhất định.
Dưới đây là bảng giá thép cán nóng Hàn Quốc mới nhất 2026 được cập nhật để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
| Độ Dày | Quy Cách (mm) | Trọng Lượng (kg/tấm) | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Thành Tiền (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|---|
| 2mm | 1500 x 6000 | 141.30 | 14.100 | 1.992.330 |
| 3mm | 1500 x 6000 | 211.95 | 14.100 | 2.988.495 |
| 4mm | 1500 x 6000 | 282.60 | 14.100 | 3.984.660 |
| 5mm | 1500 x 6000 | 353.25 | 14.100 | 4.980.825 |
| 6mm | 1500 x 6000 | 423.90 | 14.100 | 5.976.990 |
| 8mm | 1500 x 6000 | 565.20 | 14.100 | 7.969.320 |
| 10mm | 1500 x 6000 | 706.50 | 14.100 | 9.961.650 |
| 12mm | 1500 x 6000 | 847.80 | 14.100 | 11.953.980 |
| 14mm | 1500 x 6000 | 989.10 | 14.100 | 13.946.310 |
| 16mm | 1500 x 6000 | 1130.40 | 14.100 | 15.938.640 |
❗Lưu ý:
- Bảng giá thép cán nóng Hàn Quốc trên chỉ mang tính tham khảo.
- Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và biến động thị trường thép.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
2. Thép Cán Nóng Hàn Quốc Là Gì? Đặc Điểm & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Thép cán nóng Hàn Quốc là dòng thép được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao, thường trên 1.000°C. Trong quá trình này, phôi thép được nung nóng và đưa qua hệ thống trục cán để tạo thành thép tấm hoặc thép cuộn với nhiều độ dày và quy cách khác nhau.
Nhờ được sản xuất trên dây chuyền hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, thép cán nóng Hàn Quốc được đánh giá cao về độ ổn định, khả năng chịu lực tốt và độ bền cơ học cao. Đây cũng là lý do dòng thép này được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, đóng tàu và gia công công nghiệp. Hiện nay, nhiều khách hàng lựa chọn Thép SATA để tham khảo báo giá và tìm mua các dòng thép cán nóng chất lượng, đầy đủ quy cách.

Một trong những đặc điểm dễ nhận biết của thép cán nóng Hàn Quốc là bề mặt thép có màu xanh đen đặc trưng, độ nhám nhẹ và khả năng chịu tải tốt. So với thép cán nguội, thép cán nóng thường có độ dày lớn hơn, thích hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực và độ bền cao.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Cán Nóng Hàn Quốc
- Độ cứng và khả năng chịu lực tốt
- Dễ gia công, hàn cắt và tạo hình
- Độ bền cơ học cao, ít biến dạng khi sử dụng
- Đa dạng độ dày và quy cách
- Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng
- Giá thành tối ưu so với nhiều dòng thép nhập khẩu khác
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Phổ Biến
Thép cán nóng Hàn Quốc hiện nay thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình và ngành nghề khác nhau.
| Tiêu Chuẩn | Xuất Xứ | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 – Nhật Bản | Độ bền cao, dễ gia công |
| Q235B | Trung Quốc | Khả năng hàn tốt, phổ biến |
| ASTM A36 | Hoa Kỳ | Chịu lực tốt, dùng trong kết cấu thép |
| SAE1006 / SAE1008 | Hoa Kỳ | Dùng trong gia công cơ khí, dập nguội |
| SPHC | JIS – Nhật Bản | Thép cán nóng dạng cuộn phổ biến |
Nhờ đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, thép cán nóng Hàn Quốc luôn được các nhà thầu, xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất ưu tiên lựa chọn cho các công trình yêu cầu chất lượng và độ ổn định cao.
3. Quy Cách, Độ Dày & Trọng Lượng Thép Cán Nóng Hàn Quốc Phổ Biến
Thép cán nóng Hàn Quốc hiện nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và gia công công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và đa dạng quy cách. Sản phẩm thường được nhập khẩu dưới dạng thép tấm hoặc thép cuộn cán nóng với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của từng công trình.

Quy Cách Thép Cán Nóng Hàn Quốc Phổ Biến
Sản phẩm đa dạng kích thước, có thể gia công cắt lẻ theo yêu cầu:
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Độ Dày | 2mm – 100mm |
| Chiều Rộng | 1.250mm – 2.000mm |
| Độ Dài | 6.000mm – 12.000mm |
| Quy Cách Phổ Biến | 1500 x 6000mm, 2000 x 6000mm |
| Mác Thép | SS400, SPHC, SAE1006, SAE1008, Q235B |
| Trọng Lượng | 12mm ≈ 94.2 kg/m² |
| Bề Mặt | Đen xanh đặc trưng của thép cán nóng |
| Hình Thức | Dạng cuộn hoặc thép tấm |
| Gia Công | Cắt quy cách theo yêu cầu |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế
Thép cán nóng Hàn Quốc được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nhằm đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chịu tải và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Các tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3101): SS400
Đây là mác thép phổ biến nhất hiện nay, có khả năng chịu lực tốt, dễ hàn cắt và gia công cơ khí. - Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): A36, SAE1006, SAE1008
Thường dùng trong ngành cơ khí chế tạo, kết cấu thép và gia công công nghiệp. - Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Q235B, Q345B
Được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nặng.
Bề mặt thép cán nóng Hàn Quốc có màu xanh đen đặc trưng, độ nhám nhẹ tự nhiên sau quá trình cán nhiệt. Đây cũng là dấu hiệu giúp nhận biết thép cán nóng chất lượng trên thị trường hiện nay.
Độ Bền Cơ Học – Ưu Điểm Nổi Bật
Thép cán nóng Hàn Quốc được đánh giá cao nhờ khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong môi trường làm việc chịu tải lớn và điều kiện thi công khắc nghiệt.
Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Khả năng chịu lực và chịu va đập tốt
- Độ bền kéo cao, hạn chế cong vênh khi sử dụng
- Dễ hàn cắt, tạo hình và gia công cơ khí
- Thích hợp cho kết cấu thép, nhà xưởng và công trình công nghiệp
- Có thể sơn phủ hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm về chất lượng và độ bền, thép cán nóng Hàn Quốc hiện đang là dòng vật liệu được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp cơ khí ưu tiên lựa chọn cho các công trình quy mô lớn.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Cán Nóng Hàn Quốc Hiện Nay
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, thép cán nóng Hàn Quốc hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng. Đây được xem là một trong những dòng vật liệu quan trọng trong các công trình yêu cầu độ ổn định và khả năng chịu tải lớn.

☑️ Ứng Dụng Trong Xây Dựng Kết Cấu Thép
Thép cán nóng Hàn Quốc được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực và độ bền cơ học cao. Sản phẩm thường được dùng để gia công:
- Khung nhà thép tiền chế
- Dầm thép và sàn thép
- Cầu thang, lan can, sàn thao tác
- Kết cấu nhà xưởng và nhà công nghiệp
- Công trình cầu đường và hạ tầng kỹ thuật
Đặc biệt, với các công trình yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao và khả năng chịu tải lớn, thép cán nóng luôn là lựa chọn được nhiều nhà thầu ưu tiên sử dụng.
☑️ Ứng Dụng Trong Gia Công Cơ Khí
Trong ngành cơ khí chế tạo, thép cán nóng Hàn Quốc được đánh giá cao nhờ khả năng hàn cắt tốt và dễ tạo hình. Vật liệu này thường được dùng để sản xuất:
- Bồn bể công nghiệp
- Chi tiết máy và linh kiện cơ khí
- Hệ thống khung máy
- Gia công cơ khí dân dụng và công nghiệp
- Sản xuất container và thùng xe
Khả năng gia công linh hoạt giúp thép cán nóng đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong sản xuất công nghiệp.
☑️ Ứng Dụng Trong Đóng Tàu & Công Nghiệp Nặng
Với độ dày đa dạng và khả năng chịu va đập tốt, thép cán nóng Hàn Quốc còn được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu lực cao như:
- Đóng tàu và kết cấu hàng hải
- Gia công thiết bị công nghiệp nặng
- Chế tạo bệ máy và hệ thống chịu tải
- Sản xuất silo, bồn chứa và kết cấu lớn
Những lĩnh vực này đòi hỏi vật liệu có độ bền ổn định trong thời gian dài và khả năng làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt.
☑️ Ứng Dụng Trong Sản Xuất Thép Mạ & Gia Công Tiếp Theo
Ngoài việc sử dụng trực tiếp, thép cán nóng còn là nguyên liệu đầu vào cho nhiều quy trình sản xuất khác như:
- Thép cán nguội
- Thép mạ kẽm
- Tôn công nghiệp
- Ống thép và thép hộp
- Các sản phẩm cơ khí gia công khác
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn Thép SATA để tìm mua thép cán nóng Hàn Quốc với đầy đủ quy cách, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng và cơ khí chế tạo.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Cán Nóng Hàn Quốc
Giá thép cán nóng Hàn Quốc trên thị trường hiện nay có sự biến động tùy theo nhiều yếu tố khác nhau như nguyên liệu đầu vào, quy cách sản phẩm, chi phí nhập khẩu và tình hình cung cầu thực tế. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thời điểm mua phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình.
Giá Nguyên Liệu Thép Thế Giới
Nguyên liệu sản xuất thép như quặng sắt, than cốc và phôi thép là yếu tố tác động trực tiếp đến giá thép cán nóng Hàn Quốc. Khi giá nguyên liệu trên thị trường quốc tế tăng, giá thép nhập khẩu thường cũng sẽ điều chỉnh theo.
Ngoài ra, các biến động kinh tế toàn cầu, chi phí năng lượng và tình hình sản xuất của các nhà máy thép lớn cũng ảnh hưởng đáng kể đến mặt bằng giá thép hiện nay.
Độ Dày & Quy Cách Sản Phẩm
Mỗi loại thép cán nóng sẽ có mức giá khác nhau tùy theo độ dày, kích thước và trọng lượng thực tế. Thông thường:
- Thép độ dày lớn sẽ có giá trị cao hơn
- Quy cách khổ lớn thường có tổng thành tiền cao hơn
- Các loại thép cắt theo yêu cầu sẽ phát sinh thêm chi phí gia công
Do đó, khách hàng cần xác định rõ nhu cầu sử dụng để lựa chọn quy cách phù hợp, tránh lãng phí vật tư và tối ưu chi phí đầu tư.
Tiêu Chuẩn & Mác Thép
Thép cán nóng Hàn Quốc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau như SS400, ASTM A36, SAE1006 hoặc Q345B. Mỗi loại mác thép sẽ có thành phần cơ tính và khả năng chịu lực riêng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán trên thị trường.
Các dòng thép có yêu cầu kỹ thuật cao, độ bền lớn hoặc chuyên dùng cho công nghiệp nặng thường có giá cao hơn các dòng thép thông dụng.
Chi Phí Vận Chuyển & Nhập Khẩu
Do là dòng thép nhập khẩu nên giá thép cán nóng Hàn Quốc còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Tỷ giá ngoại tệ
- Chi phí vận chuyển quốc tế
- Phí lưu kho và logistics
- Thuế nhập khẩu và chi phí bốc dỡ
Khi chi phí vận chuyển tăng hoặc nguồn cung khan hiếm, giá thép trên thị trường trong nước cũng sẽ có xu hướng tăng theo.
Biến Động Cung Cầu Thị Trường
Nhu cầu sử dụng thép trong xây dựng và công nghiệp thường tăng mạnh vào các giai đoạn cao điểm thi công, khiến giá thép có thể biến động theo từng thời điểm trong năm.
Để cập nhật nhanh bảng giá thép cán nóng Hàn Quốc mới nhất và lựa chọn sản phẩm phù hợp, nhiều khách hàng hiện nay ưu tiên tham khảo tại Thép SATA nhằm đảm bảo nguồn hàng ổn định, đầy đủ quy cách và mức giá cạnh tranh.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Thép Cán Nóng Hàn Quốc Uy Tín, Giá Tốt Tại TP.HCM
Khi nhu cầu sử dụng thép cán nóng ngày càng tăng trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư. Với nhiều năm hoạt động trong ngành sắt thép, Sắt Thép SATA hiện là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn tại TP.HCM.
SATA chuyên cung cấp các dòng thép cán nóng Hàn Quốc với đầy đủ quy cách, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp nặng. Sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định khi đưa vào sử dụng thực tế.
Những Lý Do Nên Chọn Sắt Thép SATA
- Cung cấp thép cán nóng Hàn Quốc đa dạng quy cách
- Báo giá nhanh chóng, cập nhật theo thị trường
- Hỗ trợ cắt thép theo kích thước yêu cầu
- Nguồn hàng ổn định, giao hàng đúng tiến độ
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình
- Phục vụ khách hàng cá nhân, công trình và doanh nghiệp

Với phương châm đặt chất lượng và uy tín lên hàng đầu, Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cùng mức giá cạnh tranh, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
