1m2 ton bao nhieu kg1m2 ton bao nhieu kg
Rate this post

1m2 tôn bao nhiêu kg là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho công trình. Trong xây dựng hiện nay, tôn là vật liệu phổ biến nhờ độ bền cao, chi phí hợp lý và thời gian thi công nhanh chóng. Tuy nhiên, trọng lượng 1m2 tôn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán kết cấu mái, khối lượng vật liệu và chi phí đầu tư.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ trọng lượng 1m2 tôn, cách tính chính xác, bảng quy đổi theo từng độ dày, cùng báo giá tôn mới nhất hiện nay.

1. Bảng Báo Giá 1m2 Tôn Mới Nhất Hiện Nay

Bên cạnh trọng lượng, giá thành cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu. Giá 1m2 tôn phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, thương hiệu và thời điểm thị trường.

Bảng Giá 1m2 Tôn Lạnh Không Màu

Thương hiệuĐộ dày (Zem)Trọng lượng (kg/)Đơn giá (VNĐ/m²)
Tôn Hoa Sen3.53.0072,000
4.03.5082,000
4.54.0091,000
Tôn Đông Á3.53.0074,000
4.03.5584,000
4.54.0593,000
Tôn Việt Nhật3.52.9062,000
4.03.4073,000
4.53.9081,000

Bảng Giá 1m2 Tôn Lạnh Mạ Màu

Thương hiệuĐộ dày (Zem)Trọng lượng (kg/)Đơn giá (VNĐ/m²)
Tôn Hoa Sen3.53.0079,000
4.03.5089,000
4.54.0099,000
Tôn Đông Á3.53.0581,000
4.03.5591,000
4.54.05101,000
Tôn Việt Nhật3.52.9073,000
4.03.4081,000
4.53.9090,000
Tôn Nam Kim3.52.9573,000
4.03.4581,000
4.53.9590,000

Bảng Giá 1m2 Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp

Thương hiệu Độ dày tôn nền (Zem)Loại cách nhiệtĐơn giá (VNĐ/m²)
Tôn Hoa Sen3.5Lớp PU chống nóng128,000
4.0Lớp PU chống nóng139,000
4.5Lớp PU chống nóng149,000
Tôn Đông Á3.5Lớp PU chống nóng130,000
4.0Lớp PU chống nóng142,000
4.5Lớp PU chống nóng152,000
Tôn Việt Nhật3.5Lớp PU chống nóng118,000
4.0Lớp PU chống nóng128,000
4.5Lớp PU chống nóng138,000
Tôn Nam Kim3.5Lớp PU chống nóng119,000
4.0Lớp PU chống nóng129,000
4.5Lớp PU chống nóng139,000

Bảng Giá 1m2 Tôn Giả Ngói

Thương hiệuĐộ dày tôn nền (Zem)Quy cách Đơn giá (VNĐ/m²)
Tôn Hoa Sen4.0Sóng ngói Ruby / Sóng ngói Tây Ban Nha95,000
4.5Sóng ngói Ruby / Sóng ngói Tây Ban Nha105,000
5.0Sóng ngói Ruby / Sóng ngói Tây Ban Nha118,000
Tôn Đông Á4.0Sóng ngói tiêu chuẩn96,000
4.5Sóng ngói tiêu chuẩn106,000
5.0Sóng ngói tiêu chuẩn120,000
Tôn Việt Nhật 4.0Sóng ngói cổ điển / Sóng Ruby86,000
4.5Sóng ngói cổ điển / Sóng Ruby95,000
5.0Sóng ngói cổ điển / Sóng Ruby108,000

Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và mới nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được cập nhật kịp thời.

2. 1m2 Tôn Bao Nhiêu Kg? Hướng Dẫn Tính Trọng Lượng Tôn Chính Xác

Khi tìm hiểu 1m2 tôn, câu hỏi được quan tâm nhiều nhất chính là: 1m2 tôn bao nhiêu kg? Thực tế, không có một con số cố định cho tất cả các loại tôn, bởi trọng lượng sẽ thay đổi tùy theo độ dày và quy cách sản xuất.

Trọng lượng tôn phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Trọng lượng của 1m2 tôn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau:

  • Độ dày tôn (dem, mm): Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định trọng lượng. Tôn càng dày thì khối lượng càng tăng.
  • Loại tôn: Tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm hay tôn cách nhiệt sẽ có cấu tạo khác nhau nên trọng lượng cũng khác nhau.
  • Khổ tôn và quy cách sản phẩm: Mỗi loại tôn có bản rộng, sóng tôn và quy cách sản xuất khác nhau, ảnh hưởng đến tổng khối lượng trên mỗi m².
  • Lớp phủ bề mặt: Lớp mạ kẽm, mạ nhôm kẽm hoặc lớp sơn màu cũng góp phần làm thay đổi trọng lượng tổng thể của tấm tôn.

Công thức tính trọng lượng tôn theo diện tích

Để tính chính xác 1m2 tôn bao nhiêu kg, có thể áp dụng công thức cơ bản:

m=D×L×W×tm = D \times L \times W \times tm=D×L×W×t

Trong đó:

  • m: Trọng lượng của tấm tôn (kg).
  • D: Khối lượng riêng của thép (7850 kg/m³).
  • L: Chiều dài tấm tôn (m). Với 1m2 tôn, ta quy ước L x W = 1.
  • W: Chiều rộng tấm tôn (m).
  • t: Độ dày của tôn (m).

Mẹo tính nhanh cho 1m2 tôn:

Trọng lượng 1m2 tôn (kg) = Độ dày (mm) x Khối lượng riêng của thép (7.85)

Bảng tra cứu trọng lượng 1m2 tôn theo độ dày

Độ dày của tôn (Zem / mm)Trọng lượng của 1m2 tôn (Kg/m²)
3 zem (0.30 mm)2.3 – 2.5 kg
3.5 zem (0.35 mm)2.7 – 2.9 kg
4 zem (0.40 mm)3.1 – 3.4 kg
4.5 zem (0.45 mm)3.5 – 3.8 kg
5 zem (0.50 mm)4.0 – 4.4 kg

3. Tổng Quan Về Các Loại Tôn Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay

Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng tôn khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và thương mại. Mỗi loại tôn sẽ có đặc điểm riêng về khả năng chống nóng, độ bền, tính thẩm mỹ cũng như mức giá. Việc hiểu rõ từng loại giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với công trình.

Tôn lạnh – Giải pháp lợp mái bền bỉ, chống nóng hiệu quả

4 2
Tôn lạnh

Tôn lạnh là loại tôn được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần chủ yếu gồm nhôm, kẽm và một số nguyên tố khác. Nhờ lớp mạ đặc biệt này, tôn lạnh có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế tình trạng gỉ sét và kéo dài tuổi thọ trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh:

  • Khả năng chống nóng tốt nhờ bề mặt có khả năng phản xạ nhiệt.
  • Hạn chế tình trạng oxy hóa, gỉ sét trong quá trình sử dụng.
  • Độ bền cao, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết.
  • Chi phí hợp lý so với hiệu quả sử dụng lâu dài.

Ứng dụng thực tế:

  • Nhà ở dân dụng.
  • Nhà xưởng, kho hàng.
  • Công trình thương mại.
  • Mái che, khu vực ngoài trời.

Tôn màu – Sự kết hợp giữa độ bền và tính thẩm mỹ

z2227343076412 79d50f111421f0be5036e4224a73fa10
Tôn màu

Tôn màu là dòng tôn được phủ thêm một lớp sơn màu trên bề mặt sau quá trình mạ bảo vệ. Lớp sơn này không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần bảo vệ bề mặt tôn khỏi các tác động từ môi trường.

Điểm nổi bật của tôn màu:

  • Màu sắc đa dạng, dễ phối hợp với kiến trúc công trình.
  • Bề mặt đẹp, giúp tăng tính thẩm mỹ cho mái nhà.
  • Lớp sơn phủ hỗ trợ chống gỉ và bảo vệ bề mặt tôn.
  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện trong quá trình thi công.

Ứng dụng thực tế:

  • Nhà ở dân dụng
  • Nhà phố, biệt thự
  • Mái che, nhà tiền chế
  • Công trình yêu cầu yếu tố thẩm mỹ cao

Tôn giả ngói – Lựa chọn mang vẻ đẹp sang trọng cho công trình

Screenshot 2026 06 17 142443 1
Tôn giả ngói

Tôn giả ngói là dòng tôn được thiết kế với kiểu dáng mô phỏng mái ngói truyền thống, tạo cảm giác sang trọng nhưng vẫn giữ được những ưu điểm nổi bật của vật liệu tôn như nhẹ, bền và dễ lắp đặt.

Ưu điểm nổi bật của tôn giả ngói:

  • Thiết kế sóng ngói đẹp mắt, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Giảm tải trọng cho phần mái so với ngói truyền thống.
  • Không bị nứt vỡ như mái ngói thông thường.
  • Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian hoàn thiện.

Ứng dụng thực tế:

  • Nhà biệt thự.
  • Nhà phố cao cấp.
  • Nhà vườn.
  • Công trình yêu cầu cao về yếu tố trang trí.

Tôn cách nhiệt 3 lớp – Giải pháp chống nóng, cách âm toàn diện

a428d571 bbb4 4607 9176 862131fdbf24
Tôn cách nhiệt 3 lớp

Tôn cách nhiệt 3 lớp là sản phẩm được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt, lớp vật liệu cách nhiệt PU/EPS và lớp bảo vệ phía dưới. Nhờ cấu tạo đặc biệt, dòng tôn này mang lại hiệu quả cao trong việc giảm nhiệt và hạn chế tiếng ồn.

Ưu điểm nổi bật của tôn cách nhiệt 3 lớp:

  • Khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp không gian bên trong mát hơn.
  • Hạn chế tiếng ồn khi trời mưa hoặc có tác động bên ngoài.
  • Cấu tạo chắc chắn, nâng cao độ bền cho mái công trình.
  • Giúp tiết kiệm chi phí làm mát trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng thực tế:

  • Nhà ở.
  • Nhà xưởng.
  • Văn phòng làm việc.
  • Nhà kho, công trình cần kiểm soát nhiệt độ.

Nhìn chung, mỗi loại tôn đều có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn đúng loại tôn sẽ giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí đầu tư.

4. Nên Chọn 1m2 Tôn Bao Nhiêu Kg Cho Từng Công Trình?

Việc lựa chọn 1m2 tôn có trọng lượng bao nhiêu kg phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và chi phí đầu tư của công trình. Tùy vào từng mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật, khách hàng nên cân nhắc loại tôn có độ dày cũng như trọng lượng phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo giá thành.

Nhà ở dân dụng

Đối với nhà ở dân dụng như nhà cấp 4, nhà phố hoặc công trình quy mô nhỏ, không nhất thiết phải sử dụng loại tôn quá dày. Lựa chọn 1m2 tôn có trọng lượng vừa phải giúp đảm bảo độ bền mái nhưng vẫn tối ưu chi phí thi công.

Thông thường, các dòng tôn có độ dày khoảng 0.35mm – 0.45mm thường được ưu tiên nhờ:

  • Trọng lượng nhẹ, giảm áp lực lên hệ khung mái.
  • Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
  • Đảm bảo khả năng che chắn, chống chịu thời tiết.
  • Phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài.

Ngoài ra, với những khu vực có khí hậu nóng, khách hàng có thể cân nhắc tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt 3 lớp để tăng khả năng chống nóng, tạo không gian sinh hoạt thoải mái hơn.

Nhà xưởng

Nhà xưởng thường có diện tích mái lớn, yêu cầu vật liệu có khả năng chịu lực, chống chịu thời tiết và sử dụng ổn định trong thời gian dài. Vì vậy, lựa chọn 1m2 tôn có trọng lượng cao hơn sẽ giúp tăng độ chắc chắn cho công trình.

Các dòng tôn có độ dày khoảng 0.45mm – 0.5mm thường được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng nhờ:

  • Khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Hạn chế biến dạng khi gặp tác động từ môi trường.
  • Đảm bảo tuổi thọ mái trong điều kiện sử dụng liên tục.
  • Phù hợp với hệ thống khung thép công nghiệp.

Đối với nhà xưởng sản xuất hoặc khu vực thường xuyên chịu nhiệt, tiếng ồn, tôn cách nhiệt 3 lớp cũng là lựa chọn được nhiều công trình ưu tiên.

Kho bãi

Kho bãi là khu vực thường xuyên lưu trữ hàng hóa, vì vậy phần mái cần đảm bảo độ bền, hạn chế hư hỏng gây ảnh hưởng đến tài sản bên trong. Khi lựa chọn 1m2 tôn cho kho bãi, nên ưu tiên các sản phẩm có độ dày và khả năng chống ăn mòn tốt.

Một số tiêu chí cần quan tâm:

  • Tôn có độ dày phù hợp để tăng độ cứng.
  • Bề mặt có lớp mạ bảo vệ tốt.
  • Khả năng chống gỉ trong môi trường ẩm.
  • Tuổi thọ sử dụng cao, ít cần bảo trì.

Các dòng tôn lạnh, tôn màu chất lượng cao thường là lựa chọn phù hợp cho kho hàng, nhà chứa vật tư và khu vực lưu trữ sản phẩm.

Công trình ngoài trời

Đối với các công trình ngoài trời như mái che, nhà để xe, khu vực ven biển hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa, yếu tố quan trọng nhất khi chọn 1m2 tôn là khả năng chống oxy hóa và độ bền bề mặt.

Nên ưu tiên các loại tôn có:

  • Lớp mạ bảo vệ chất lượng cao.
  • Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt.
  • Độ bền màu cao khi tiếp xúc với ánh nắng.
  • Khả năng thích nghi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Trong trường hợp này, tôn lạnh và tôn màu có lớp phủ bảo vệ tốt sẽ giúp công trình duy trì độ bền và tính thẩm mỹ trong thời gian dài.

5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Chất Lượng, Đúng Tiêu Chuẩn

Việc lựa chọn tôn không chỉ dựa vào mẫu mã hoặc giá thành mà cần xem xét nhiều yếu tố liên quan đến độ bền, khả năng sử dụng và tính phù hợp với công trình. Một sản phẩm tôn đạt tiêu chuẩn sẽ giúp mái nhà có tuổi thọ cao, hạn chế hư hỏng và tối ưu chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

  • Kiểm tra độ dày thực tế của tôn: Cần kiểm tra độ dày tôn trước khi mua để đảm bảo đúng thông số kỹ thuật, tránh tình trạng tôn mỏng hơn so với cam kết. Độ dày phù hợp sẽ giúp công trình có độ bền cao và xác định chính xác 1m2 tôn nặng bao nhiêu kg.
  • Lựa chọn thương hiệu tôn uy tín: Nên ưu tiên các thương hiệu tôn có nguồn gốc rõ ràng, quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ sản phẩm. Tôn chính hãng thường có độ bền, khả năng chống gỉ và độ ổn định cao hơn.
  • Kiểm tra nguồn gốc, chứng nhận sản phẩm: Cần kiểm tra thông tin nhà sản xuất, tem nhãn và các chứng nhận liên quan để đảm bảo sản phẩm đúng tiêu chuẩn trước khi sử dụng. Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải tôn kém chất lượng hoặc sai quy cách.
  • Không chỉ dựa vào giá rẻ khi lựa chọn: Không nên lựa chọn tôn chỉ dựa trên mức giá thấp vì sản phẩm giá rẻ có thể không đảm bảo về độ dày, chất lượng lớp mạ và độ bền sử dụng. Cần cân đối giữa chi phí, chất lượng và nhu cầu thực tế của công trình để có lựa chọn phù hợp.

6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Thi Công Và Bảo Quản Tôn

Bên cạnh việc lựa chọn loại tôn phù hợp, quá trình thi công và bảo quản đúng cách cũng ảnh hưởng lớn đến độ bền, tính thẩm mỹ của mái tôn trong quá trình sử dụng.

Lưu ý khi thi công tôn

  • Thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo khoảng cách xà gồ phù hợp để tăng khả năng chịu lực cho mái.
  • Sử dụng phụ kiện lắp đặt chất lượng, đặc biệt là vít liên kết để hạn chế tình trạng rò rỉ nước.
  • Tránh làm trầy xước bề mặt tôn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

Lưu ý khi bảo quản tôn

  • Bảo quản tôn tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa trong thời gian dài.
  • Không đặt tôn trực tiếp trên nền đất hoặc khu vực có độ ẩm cao.
  • Kiểm tra và vệ sinh định kỳ để duy trì độ bền, hạn chế tình trạng ăn mòn.

7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp 1m2 Tôn Chất Lượng, Giá Tốt

Chung Nhan SATA 24
Chứng nhận đại lý Sắt Thép SATA

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp đa dạng các dòng tôn phục vụ cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Với nguồn hàng ổn định, sản phẩm đạt tiêu chuẩn và mức giá cạnh tranh, SATA đáp ứng nhu cầu lựa chọn 1m2 tôn phù hợp về chất lượng, trọng lượng và chi phí đầu tư.

SATA cam kết:

  • Cung cấp đa dạng loại tôn như tôn lạnh, tôn màu, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt 3 lớp với nhiều quy cách khác nhau.
  • Tư vấn lựa chọn độ dày, trọng lượng 1m2 tôn phù hợp với từng hạng mục công trình.
  • Báo giá nhanh chóng, minh bạch theo từng nhu cầu sử dụng.
  • Đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ thi công.

Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để được tư vấn chi tiết về trọng lượng, giá bán và lựa chọn loại 1m2 tôn phù hợp, đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho mọi công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545