Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái được nhiều công trình dân dụng và công nghiệp lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, cách âm và độ bền vượt trội. Trong bài viết dưới đây, Công Ty TNHH Sắt Thép SATA sẽ cập nhật báo giá tôn PU cách nhiệt Hoa Sen mới nhất 2026 cùng thông tin về cấu tạo, quy cách và kinh nghiệm chọn mua phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
1. Tôn PU Cách Nhiệt Hoa Sen Là Gì?
Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái cao cấp được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết chắc chắn, có khả năng chống nóng, cách âm và tăng độ bền cho công trình. Đây là sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, quán cà phê, văn phòng tiền chế và nhiều công trình công nghiệp hiện nay.
So với các loại tôn lạnh thông thường, tôn PU Hoa Sen được đánh giá cao nhờ khả năng giảm nhiệt hiệu quả, hạn chế tiếng ồn khi trời mưa và mang lại không gian sử dụng mát mẻ hơn. Nhờ đó, dòng tôn này ngày càng được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công ưu tiên lựa chọn cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt.

1.1. Cấu Tạo Của Tôn PU Hoa Sen
Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen thường được cấu tạo từ 3 lớp chính:
| Lớp cấu tạo | Chức năng |
|---|---|
| Lớp tôn bề mặt | Sử dụng tôn Hoa Sen mạ màu hoặc mạ kẽm giúp tăng độ bền và chống ăn mòn |
| Lớp PU cách nhiệt | Lớp Polyurethane có khả năng chống nóng, cách âm và giảm hấp thụ nhiệt |
| Lớp bạc hoặc PVC | Tăng tính thẩm mỹ, hỗ trợ chống ẩm và hạn chế bám bụi |
Sự kết hợp giữa các lớp vật liệu giúp tôn PU Hoa Sen vừa đảm bảo độ chắc chắn, vừa nâng cao hiệu quả chống nóng cho công trình.
1.2. Nguyên Lý Chống Nóng Và Cách Âm
Lớp PU ở giữa đóng vai trò như lớp đệm cách nhiệt giúp hạn chế truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình. Đồng thời, lớp PU cũng giúp hấp thụ và giảm âm thanh từ tiếng mưa hoặc tác động bên ngoài, tạo cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng.
Nhờ cấu tạo đặc biệt này, nhiệt độ bên trong công trình sử dụng tôn PU thường thấp hơn đáng kể so với mái tôn thông thường, đặc biệt vào mùa nắng nóng.
1.3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn PU Hoa Sen
Tôn PU Hoa Sen sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống nóng và cách âm hiệu quả
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công lắp đặt
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
- Mẫu mã đa dạng, tính thẩm mỹ cao
- Giúp tiết kiệm điện năng làm mát cho công trình
Ngoài ra, sản phẩm còn được sản xuất với nhiều kiểu sóng, màu sắc và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng thực tế.
Hiện nay, Thép SATA cung cấp đầy đủ các dòng tôn PU cách nhiệt Hoa Sen chính hãng với đa dạng quy cách, hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh cho khách hàng. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545
2. Quy Cách Tôn PU Hoa Sen Thông Dụng
Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen hiện nay được sản xuất với nhiều độ dày, kiểu sóng và quy cách khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong dân dụng và công nghiệp. Tùy theo từng công trình như nhà ở, nhà xưởng, quán cà phê, kho bãi hay văn phòng tiền chế mà khách hàng có thể lựa chọn loại tôn PU phù hợp để đảm bảo hiệu quả chống nóng, độ bền và tối ưu chi phí thi công.
Một trong những ưu điểm lớn của tôn PU Hoa Sen là khả năng cắt theo chiều dài yêu cầu, giúp hạn chế mối nối và giảm hao hụt vật tư trong quá trình lợp mái.
2.1. Kích Thước Và Khổ Tôn PU Hoa Sen
Dưới đây là bảng quy cách tôn PU Hoa Sen thông dụng được sử dụng phổ biến hiện nay:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Khổ phủ bì | 1.070 mm |
| Khổ hữu dụng | Khoảng 1.000 mm |
| Chiều dài tôn | Cắt theo yêu cầu từ 1m – 12m |
| Độ dày lớp tôn | 0.30 mm – 0.50 mm |
| Độ dày lớp PU | 16 mm – 20 mm |
| Kiểu sóng phổ biến | 5 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng tròn |
| Bề mặt tôn | Tôn mạ màu, tôn lạnh Hoa Sen |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương, đỏ đô, xám lông chuột, trắng sữa… |
Tùy theo nhu cầu thực tế, khách hàng có thể lựa chọn độ dày tôn và lớp PU phù hợp để cân đối giữa khả năng chống nóng và chi phí đầu tư.
2.2. Các Độ Dày Tôn PU Hoa Sen Phổ Biến
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và mức giá của tôn PU Hoa Sen. Hiện nay, các độ dày phổ biến gồm:
| Độ dày (dem) | Độ dày thực tế (mm) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 3.6 dem | ~0.36 mm | Nhà ở dân dụng, mái hiên |
| 4.0 dem | ~0.40 mm | Nhà phố, quán cà phê |
| 4.5 dem | ~0.45 mm | Nhà xưởng nhỏ, văn phòng |
| 5.0 dem | ~0.50 mm | Công trình công nghiệp, nhà tiền chế |
Thông thường:
- Tôn càng dày thì độ bền và khả năng chống ồn càng tốt
- Công trình lớn hoặc khu vực có gió mạnh nên ưu tiên tôn từ 4.5 dem trở lên
- Nhà ở dân dụng có thể sử dụng tôn 3.6 – 4.0 dem để tối ưu chi phí
2.3. Các Kiểu Sóng Tôn PU Hoa Sen Thông Dụng
Hiện nay, tôn PU Hoa Sen được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau nhằm phù hợp với từng nhu cầu thẩm mỹ và kết cấu mái.
| Kiểu sóng | Đặc điểm |
|---|---|
| 5 sóng vuông | Sóng cao, thoát nước tốt, phù hợp nhà xưởng |
| 9 sóng vuông | Cân đối giữa thẩm mỹ và khả năng chịu lực |
| 11 sóng tròn | Thiết kế đẹp, phù hợp công trình dân dụng |
| Sóng giả ngói | Tăng tính thẩm mỹ cho biệt thự và nhà phố |
Việc lựa chọn đúng kiểu sóng không chỉ giúp công trình đẹp hơn mà còn hỗ trợ khả năng thoát nước và tăng tuổi thọ mái tôn.
❗Lưu ý:
Thông số quy cách tôn PU Hoa Sen có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn, lớp PU, kiểu sóng và từng dòng sản phẩm thực tế. Khách hàng nên lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời kiểm tra kỹ độ dày và nguồn gốc sản phẩm trước khi thi công.
3. Báo Giá Tôn PU cách Nhiệt Hoa Sen Mới Nhất 2026
Giá tôn PU cách nhiệt Hoa Sen hiện nay có sự chênh lệch tùy theo độ dày tôn nền, độ dày lớp PU, kiểu sóng, màu sắc và số lượng đặt hàng thực tế. Ngoài ra, giá tôn cũng thường xuyên biến động theo giá nguyên liệu đầu vào và từng thời điểm trên thị trường vật liệu xây dựng.

Hiện nay, tôn PU Hoa Sen được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, cách âm hiệu quả, độ bền cao và mẫu mã đa dạng phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
3.1. Bảng Giá Tôn PU Hoa Sen Theo Độ Dày
Dưới đây là bảng giá tôn PU cách nhiệt Hoa Sen tham khảo mới nhất 2026 được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay:
| Độ dày tôn | Độ dày PU | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 3.6 dem (~0.36mm) | 16mm – 18mm | ~3.1 Kg/m | 108.000 – 115.000 VNĐ/m |
| 4.0 dem (~0.40mm) | 16mm – 18mm | ~3.5 Kg/m | 117.000 – 125.000 VNĐ/m |
| 4.5 dem (~0.45mm) | 18mm | ~3.9 Kg/m | 130.000 – 138.000 VNĐ/m |
| 5.0 dem (~0.50mm) | 18mm – 20mm | ~4.4 Kg/m | 140.000 – 152.000 VNĐ/m |
3.2. Bảng Giá Tôn PU Giả Ngói Hoa Sen
Tôn PU giả ngói Hoa Sen là dòng sản phẩm được sử dụng nhiều cho biệt thự, nhà phố, mái nhà có độ dốc lớn nhờ kiểu dáng đẹp và khả năng chống nóng hiệu quả.
| Độ dày tôn PU giả ngói | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 0.40mm | 270.000 – 280.000 VNĐ/m² |
| 0.45mm | 285.000 – 295.000 VNĐ/m² |
| 0.50mm | 297.000 – 310.000 VNĐ/m² |
3.3. Bảng Giá Theo Kiểu Sóng Tôn PU Hoa Sen
| Kiểu sóng | Độ dày PU | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 5 sóng vuông | ~18mm | 110.000 – 140.000 VNĐ/m |
| 9 sóng vuông | ~18mm | 113.000 – 145.000 VNĐ/m |
| 11 sóng tròn | ~18mm | 115.000 – 148.000 VNĐ/m |
| Sóng ngói PU | 18mm – 20mm | 270.000 – 310.000 VNĐ/m² |
❗Lưu ý: Giá tôn PU cách nhiệt Hoa Sen 2026 có thể thay đổi theo độ dày, quy cách, số lượng và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác nhất.
4. Các Loại Tôn PU Cách Nhiệt Hoa Sen Phổ Biến
Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen hiện nay được sản xuất với nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp. Mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng về cấu tạo, kiểu dáng, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ phù hợp với từng hạng mục thi công thực tế.
4.1. Tôn PU 3 Lớp Hoa Sen
Tôn PU 3 lớp Hoa Sen là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Cấu tạo gồm lớp tôn nền bên trên, lớp PU cách nhiệt ở giữa và lớp bạc hoặc PVC bên dưới giúp tăng khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả.
Dòng tôn này có ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt tốt
- Hạn chế tiếng ồn khi trời mưa
- Độ bền cao, ít bị ăn mòn
- Phù hợp với nhiều loại công trình
4.2. Tôn PU Giả Ngói Hoa Sen
Tôn PU giả ngói Hoa Sen được thiết kế với kiểu dáng giống mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều, giúp giảm tải trọng cho mái và thi công nhanh hơn.
Đây là dòng tôn được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ:
- Tính thẩm mỹ cao
- Màu sắc đa dạng
- Chống nóng và cách âm tốt
- Phù hợp với kiến trúc hiện đại và biệt thự
4.3. Tôn PU Cách Âm Chống Nóng
Đây là dòng tôn được tối ưu về khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn nhờ lớp PU có độ dày cao hơn so với dòng thông thường.
Một số ưu điểm nổi bật:
- Giúp không gian bên trong mát hơn
- Giảm âm thanh khi trời mưa lớn
- Hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài
- Tiết kiệm chi phí điện năng làm mát
4.4. Tôn PU Sóng Vuông Và Sóng Tròn
Ngoài phân loại theo cấu tạo, tôn PU Hoa Sen còn được chia theo kiểu sóng nhằm phù hợp với từng loại mái và kết cấu công trình.
- Tôn PU sóng vuông thường có khả năng thoát nước tốt, độ cứng cao và phù hợp với công trình công nghiệp.
- Tôn PU sóng tròn có thiết kế mềm mại hơn, phù hợp với nhà ở dân dụng và công trình cần tính thẩm mỹ.
Việc lựa chọn đúng kiểu sóng sẽ giúp công trình đảm bảo độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ lâu dài.
5. Vì Sao Tôn PU Hoa Sen Được Ưa Chuộng Trong Các Công Trình Hiện Nay?
Trong những năm gần đây, tôn PU cách nhiệt Hoa Sen ngày càng được sử dụng phổ biến trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng, dòng tôn này còn được đánh giá cao nhờ độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.

So với nhiều loại vật liệu lợp mái thông thường, tôn PU Hoa Sen mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái hơn, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
✔️ Khả Năng Chống Nóng Hiệu Quả
Một trong những lý do lớn nhất khiến nhiều khách hàng lựa chọn tôn PU Hoa Sen là khả năng cách nhiệt vượt trội. Lớp PU ở giữa giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, từ đó giảm nhiệt độ bên trong công trình đáng kể.
Điều này đặc biệt phù hợp với:
- Nhà ở hướng Tây
- Nhà xưởng mái rộng
- Quán cà phê ngoài trời
- Công trình sử dụng nhiều vào ban ngày
Nhờ khả năng chống nóng tốt, công trình cũng tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng cho quạt và máy lạnh.
✔️ Giảm Tiếng Ồn Khi Trời Mưa
So với mái tôn thông thường, tôn PU Hoa Sen giúp giảm tiếng ồn hiệu quả hơn nhờ lớp PU có khả năng hấp thụ âm thanh.
Đây là ưu điểm được nhiều khách hàng đánh giá cao khi sử dụng cho:
- Nhà ở dân dụng
- Văn phòng
- Quán ăn, quán cà phê
- Khu nghỉ dưỡng và homestay
Việc hạn chế tiếng ồn giúp không gian yên tĩnh và dễ chịu hơn trong quá trình sử dụng.
✔️ Độ Bền Cao Và Tính Thẩm Mỹ Tốt
Tôn PU Hoa Sen được sản xuất từ tôn nền chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngoài độ bền, sản phẩm còn có nhiều màu sắc và kiểu sóng hiện đại giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Một số ưu điểm nổi bật:
- Ít bị phai màu theo thời gian
- Chống gỉ sét hiệu quả
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp với nhiều phong cách thiết kế
✔️ Thi Công Nhanh, Tiết Kiệm Chi Phí
So với mái bê tông hoặc mái ngói truyền thống, tôn PU có trọng lượng nhẹ hơn nên quá trình vận chuyển và thi công cũng nhanh chóng hơn.
Điều này giúp:
- Giảm tải trọng công trình
- Rút ngắn thời gian thi công
- Tiết kiệm chi phí nhân công
- Dễ bảo trì và thay thế khi cần thiết
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm về chống nóng, cách âm, độ bền và chi phí, tôn PU Hoa Sen hiện đang là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công ưu tiên lựa chọn cho các công trình hiện đại.
6. So Sánh Tôn PU Hoa Sen Với Các Loại Tôn Cách Nhiệt Khác
Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng tôn chống nóng khác nhau như tôn PU, tôn EPS, tôn lạnh và mái bê tông. Mỗi loại sẽ có ưu điểm riêng về khả năng cách nhiệt, độ bền và chi phí sử dụng.
Dưới đây là bảng so sánh giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế:
| Tiêu chí | Tôn PU Hoa Sen | Tôn EPS | Tôn lạnh thường | Mái bê tông |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng chống nóng | Rất tốt | Khá tốt | Trung bình | Tốt |
| Khả năng cách âm | Tốt | Trung bình | Thấp | Tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nhẹ | Rất nặng |
| Thời gian thi công | Nhanh | Nhanh | Nhanh | Chậm |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Thấp | Thấp | Cao |
| Độ bền | Cao | Khá | Khá | Rất cao |
| Tính thẩm mỹ | Đẹp, hiện đại | Khá | Trung bình | Cao |
| Phù hợp công trình | Nhà ở, nhà xưởng | Kho xưởng | Công trình đơn giản | Nhà kiên cố |
📌 Nên Chọn Loại Nào?
- Nếu cần chống nóng và cách âm tốt → nên chọn tôn PU Hoa Sen
- Nếu cần tối ưu chi phí → có thể chọn tôn EPS hoặc tôn lạnh
- Nếu muốn công trình kiên cố lâu dài → mái bê tông là lựa chọn phù hợp
Tuy nhiên, xét về khả năng chống nóng, tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí thi công hợp lý, tôn PU Hoa Sen hiện vẫn là giải pháp được nhiều khách hàng và chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn hiện nay.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn PU Hoa Sen Uy Tín Tại Miền Nam
Công Ty TNHH Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp các dòng tôn PU cách nhiệt Hoa Sen chính hãng với đa dạng mẫu mã, độ dày và quy cách phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép và vật liệu xây dựng, SATA luôn cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cùng mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Hiện nay, Sắt Thép SATA cung cấp đầy đủ các dòng:
- Tôn PU 3 lớp Hoa Sen
- Tôn PU giả ngói Hoa Sen
- Tôn PU sóng vuông, sóng tròn
- Tôn PU chống nóng, cách âm
- Tôn PU dân dụng và công nghiệp
Không chỉ chú trọng chất lượng sản phẩm, SATA còn hỗ trợ khách hàng tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế nhằm tối ưu chi phí và hiệu quả thi công.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
