Thép V40x40x3 lyThép V40x40x3 ly
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm giá thép V40x40x3 ly mới nhất và tốt nhất năm 2026? Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá thép V40x40x3 ly chi tiết (đen, mạ kẽm, nhúng nóng), thông số kỹ thuật đầy đủ, xu hướng giá và kinh nghiệm mua hàng thực tế giúp bạn chọn đúng, mua rẻ và tiết kiệm tối đa cho công trình.

Để nhận báo giá thép V40x40x3 ly mới nhất, chính xác theo số lượng và địa điểm giao hàng, hãy liên hệ trực tiếp với thép SATA – đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ bạn báo giá nhanh, gửi kèm barem trọng lượng và CO/CQ giúp bạn yên tâm về cả giá thành lẫn chất lượng cho công trình!

1. Thép V40x40x3 Ly Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thép V40x40x3 là thép góc vuông (equal angle steel) được cán nóng từ thép carbon theo tiêu chuẩn TCVN, JIS G3101 SS400 hoặc ASTM A36. “3 ly” chính là cách gọi dân gian quen thuộc ở Việt Nam chỉ độ dày 3mm.

thép V40x40x3 Ly
thép V40x40x3 Ly

Thông số kỹ thuật chuẩn (theo nhà sản xuất phổ biến như Hòa Phát, Vinaone, Nhà Bè, Miền Nam):

  • Kích thước: 40mm × 40mm × 3mm (chiều dài cạnh × độ dày).
  • Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu).
  • Trọng lượng lý thuyết: 1,67–1,83 kg/m → khoảng 10–11 kg/cây 6m (tùy nhà máy, barem thực tế thường 10,5–11 kg).
  • Mác thép: SS400, A36 (độ bền kéo ≥ 400 N/mm², giới hạn chảy ≥ 245 N/mm²).
  • Bề mặt: Đen (cán nóng nguyên bản), mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized) hoặc sơn tĩnh điện.
  • Dung sai: ±2–5% theo quy định nhà máy.

Loại thép này có ưu điểm chống uốn tốt, dễ hàn, gia công cắt, khoan và có khả năng chịu lực ngang – dọc cân bằng, rất phù hợp cho kết cấu nhẹ.

2. Trọng Lượng Thép Hình V40x40 – Công Thức, Bảng Tra Chi Tiết

Trọng lượng thép hình V40x40 là yếu tố quan trọng giúp bạn tính toán chi phí, kiểm tra hàng hóa và dự toán vật tư chính xác trong quá trình thi công. Tùy theo độ dày và chiều dài, trọng lượng mỗi cây thép sẽ có sự khác nhau.

Công thức tính trọng lượng thép V40x40

Quy cách Thép V40x40x3 ly
Quy cách Thép V40x40x3 ly

Công thức tiêu chuẩn:

P = (2 × cạnh – độ dày) × độ dày × chiều dài × 0.00785

Trong đó:

  • P: Trọng lượng thép (kg)
  • Cạnh (a): Kích thước cạnh thép V (mm)
  • Độ dày (t): Độ dày thép (mm)
  • Chiều dài (L): Chiều dài cây thép (m)
  • 0.00785: Khối lượng riêng của thép (kg/mm²/m)

Bảng tra trọng lượng thép V40x40

Quy cáchĐộ dày (mm)Trọng lượng (kg/cây 6m)Trọng lượng (kg/cây 12m)
V40x402.07.515
V40x402.58.517
V40x402.89.519
V40x403.011.022
V40x403.311.523
V40x403.512.525
V40x404.014.028

Lưu ý: Bảng tra trọng lượng trên là giá trị tham khảo tiêu chuẩn, sai số thực tế có thể dao động khoảng ±3–5% tùy nhà máy. Liên hệ Thép SATA để nhận tư vấn đầy đủ về sản phẩm!

3. Có Những Loại Thép V40x40x3 Ly Nào Phổ Biến Hiện Nay

Thép V40x40x3 ly hiện nay được sản xuất và phân phối với vài nhóm loại phổ biến, khác nhau chủ yếu ở bề mặt (lớp phủ) và nguồn gốc, giúp bạn linh hoạt chọn đúng loại cho từng công trình.

3.1. Phân loại theo lớp mạ bề mặt

Thép V40x40x3 ly đen

  • Là loại thép V40x40x3 sau cán nóng, không mạ kẽm, giữ nguyên màu xám đen tự nhiên của thép.
  • Bề mặt có lớp ôxit mỏng, thích hợp dùng trong công trình trong nhà, các hạng mục sẽ được sơn chống rỉ hoặc mạ sau.
  • Ưu điểm: giá thấp nhất, dễ hàn – cắt – khoan, dễ mua và luôn có sẵn nhiều thương hiệu (Nhà Bè, Vinaone, VNO…).

Thép V40x40x3 ly mạ kẽm (thường là mạ điện phân)

  • Là thép V40x40x3 được phủ một lớp kẽm mỏng trên bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm điện phân, giúp bề mặt sáng, chống gỉ tốt hơn thép đen.
  • Phù hợp cho công trình ngoài trời thông thường, khu vực có độ ẩm cao nhưng không quá khắc nghiệt.
  • Giá cao hơn thép đen nhưng thấp hơn mạ kẽm nhúng nóng, là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ bền.

Thép V40x40x3 ly mạ kẽm nhúng nóng

Thép V40x40x3 ly kẽm
Thép V40x40x3 ly kẽm
  • Thép sau khi sản xuất được nhúng vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C, tạo lớp kẽm dày, bám chắc, có thể dùng trong môi trường ăn mòn mạnh như ven biển, hóa chất.
  • Bề mặt thường màu xám bạc, hơi sần; tuổi thọ cao hơn nhiều so với mạ điện phân.
  • Đơn giá cao nhất trong các loại V40x40x3, nhưng bù lại hạn chế tối đa chi phí bảo trì, sơn sửa trong suốt vòng đời công trình.

3.2. Phân loại theo nguồn gốc – thương hiệu

Bên cạnh bề mặt, thép V40x40x3 ly còn được phân loại theo nhà máy sản xuất:

  • Hàng nhà máy trong nước: Nhà Bè, VNO, Vinaone, Miền Nam… thường có CO/CQ, barem trọng lượng rõ ràng, tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36, TCVN áp dụng cho thép góc.
  • Hàng nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật…): đa dạng mác thép, tiêu chuẩn GB, JIS, ASTM…, giá có thể chênh theo từng thời điểm và tỷ giá.

Khi nói đến “các loại thép V40x40x3 ly” phổ biến hiện nay, bạn có thể hiểu gồm: thép đen, thép mạ kẽm điện phân, thép mạ kẽm nhúng nóng, và mỗi loại lại có nhiều lựa chọn thương hiệu/nhà máy khác nhau – đây chính là lý do báo giá giữa các đơn vị thường không giống nhau.

4. Ứng Dụng Thép V40x40 Đa Dạng Trong Thực Tế

Thép V40x40 là dòng thép hình có kích thước vừa phải, kết hợp giữa độ cứng ổn định và trọng lượng nhẹ, nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Một số ứng dụng thép V40x40 trong thực tế thường thấy như

Lĩnh vựcHạng mục ứng dụng cụ thể
Xây dựng dân dụng & nhà xưởngKhung mái tôn
Giàn đỡ mái
Kết cấu phụ trợ
Khung cửa sắt
Mái che dân dụng
Gia cố kết cấu nhẹ trong nhà ở và nhà tiền chế
Cơ khí chế tạoKhung máy công nghiệp nhẹ
Bệ đỡ thiết bị
Khung sắt gia công
Chi tiết kết cấu cơ khí
Hệ thống giá đỡ máy móc
Kho vận & lưu trữKệ kho hàng, kệ chứa vật tư
Giá đỡ sản phẩm
Hệ thống lưu trữ trong nhà xưởng
Kệ trưng bày trong cửa hàng
Công trình ngoài trờiHàng rào bảo vệ
Lan can cầu thang
Khung bảng hiệu quảng cáo
Kết cấu ngoài trời (thường dùng thép mạ kẽm để tăng độ bền)
Nội thất & trang tríKhung bàn ghế sắt
Kệ trang trí
Khung decor phong cách công nghiệp
Kết hợp với gỗ hoặc kính trong thiết kế
Công nghiệp nhẹ & phụ trợKhung thiết bị sản xuất
Kết cấu phụ trợ trong dây chuyền
Hệ thống khung đỡ
Ứng dụng trong xưởng cơ khí và sản xuất nhỏ

Thép V40x40 có tính ứng dụng cao nhờ kết cấu chắc chắn, dễ gia công và chi phí hợp lý, phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí đến nội thất và công nghiệp.

5. Bảng Giá Thép V40x40x3 Ly Cập Nhật Mới Nhất Tại TP.HCM

Công ty TNHH Thép SATA gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép V40x40x3 ly cập nhật đầy đủ và mới nhất tại khu vực TP.HCM.

Cập nhật giá thép V40x40x3 ly
Cập nhật giá thép V40x40x3 ly

Giá thép V40x40x3 biến động hàng ngày tùy thuộc vào giá nguyên liệu thép cuộn và nhu cầu thị trường. Dưới đây là bảng giá thép V40x40x3 ly tham khảo cập nhật mới nhất từ các nguồn uy tín (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển xa, áp dụng cho cây 6m, khu vực TP.HCM và lân cận). Giá thép V40x40x3 ly thực tế có thể chênh ±5–10% tùy số lượng và vị trí giao hàng.

🔹 Bảng giá thép V40x40x3 ly đầy đủ các quy

Quy cáchĐộ dày (mm)Trọng lượng (kg/cây 6m)Giá thép V40x40x3 ly đen (VNĐ/cây)Giá thép V40x40x3 ly mạ kẽm (VNĐ/cây)Giá thép V40x40x3 ly nhúng kẽm (VNĐ/cây)
V40x401.87.591.000124.750197.069
V40x402.08.097.100133.100210.240
V40x402.38.5103.200141.450223.411
V40x402.59.5115.400158.150249.754
V40x402.810.0119.500161.500255.750
V40x403.011.0131.500177.700281.375
V40x403.312.0143.500193.900307.000
V40x403.512.5149.500202.000313.406
V40x403.813.5161.500215.500328.833
V40x404.014.0167.500223.500341.030

Lưu ý về bảng giá thép V40x40x3 ly trên:

  • Mức giá thép V40x40x3 ly trong bảng được tính cho thép có chiều dài tiêu chuẩn 6 mét/cây. Trường hợp khách hàng yêu cầu cắt theo quy cách riêng hoặc chiều dài khác, giá thép V40x40x3 ly có thể thay đổi do phát sinh chi phí gia công và hao hụt vật tư.
  • Giá báo là giá tại kho, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%) và chi phí vận chuyển đến công trình. Tùy vào nhu cầu, đơn vị cung cấp có thể báo giá trọn gói (đã gồm VAT + vận chuyển) để khách hàng dễ dự toán. Giá có thể thay đổi theo thị trường:
  • Giá thép chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động phôi thép, nguyên liệu đầu vào và tình hình cung – cầu, do đó có thể thay đổi theo ngày hoặc từng thời điểm. Ngoài ra, mức giá cũng phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và khu vực giao nhận.
  • Đối với các đơn hàng lớn (công trình, dự án, đại lý), SATA có mức chiết khấu giá ưu đãi hơn!

6. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép V40x40x3 Ly

Giá thép V40x40x3 ly không phải ngẫu nhiên mà chịu tác động từ chuỗi cung ứng toàn cầu:

  • Loại thép (bề mặt sản phẩm): Giá thép V40x40x3 ly thường thấp, trong khi thép mạ kẽm và nhúng kẽm nóng có giá cao hơn nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội khi sử dụng ngoài trời.
  • Độ dày thực tế (đủ ly): Giá thép V40x40x3 ly cũng c hưởng bởi độ dày, độ dày tăng thì giá thép V40x40x3 ly cũng tăng
  • Trọng lượng thép (kg/cây): Giá thép V40x40x3 ly thường được tính theo kg hoặc quy đổi theo cây; thép đủ kg sẽ có giá đúng tiêu chuẩn, trong khi thép nhẹ hơn (thiếu kg) tuy rẻ nhưng tiềm ẩn rủi ro về chất lượng.
  • Nguồn gốc và thương hiệu sản xuất: Giá thép V40x40x3 ly từ các nhà máy uy tín trong nước hoặc nhập khẩu chính ngạch thường cao hơn nhưng đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, độ đồng đều và chất lượng ổn định.
  • Biến động thị trường thép: Giá thép V40x40x3 ly phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào như phôi thép, quặng sắt, chi phí sản xuất và tình hình cung – cầu trong nước và quốc tế, vì vậy có thể thay đổi theo ngày hoặc từng thời điểm.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng càng lớn (theo tấn hoặc công trình) sẽ được hưởng mức giá thép V40x40x3 ly ưu đãi hơn so với mua lẻ, nhờ chính sách chiết khấu từ nhà cung cấp.
  • Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng: Khoảng cách từ kho đến công trình, điều kiện giao nhận (xe tải lớn, bốc dỡ) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đđếngias thép V40x40x3 ly cuối cùng.
  • Chính sách bán hàng và thời điểm mua: Giá thép V40x40x3 ly có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng đơn vị như VAT, chiết khấu, công nợ hoặc các chương trình ưu đãi theo từng giai đoạn.

7. Hướng Dẫn Mua Thép V40x40x3 Ly Thông Minh & Tiết Kiệm

ĐĐểcos thể mua thép V40x40x3 ly với mức giá tốt nhưng chất lượng, Thép SATA sẽ mách bạn một số mẹo để có thể tối ưu háo chi phí!

Hướng dẫn chọn mua thép V40x40
Hướng dẫn chọn mua thép V40x40

7.1. Chọn đúng loại thép V40x40x3 theo nhu cầu

  • Công trình trong nhà, ít tiếp xúc mưa nắng
    Nên ưu tiên thép đen V40x40x3 (không mạ kẽm) để tối ưu chi phí; sau khi lắp dựng chỉ cần sơn chống rỉ, sơn hoàn thiện là đủ.
  • Công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt, ven biển, gần hóa chất
    Nên chọn thép mạ kẽm nhúng nóng V40x40x3: lớp kẽm dày, bám chắc, có thể bảo vệ thép 15–20 năm hoặc hơn, tuổi thọ cao gấp nhiều lần thép đen/sơn thường.
  • Công trình ngoài trời thông thường, không quá khắc nghiệt
    Có thể cân nhắc thép mạ kẽm điện phân (nếu nhà cung cấp có): bề mặt sáng, đẹp, chống gỉ khá tốt, giá mềm hơn nhúng nóng.

7.2. Kiểm tra chất lượng trước khi chốt mua

  • Yêu cầu CO/CQ (chứng nhận xuất xứ & chất lượng) từ nhà máy/nhà phân phối để đảm bảo đúng mác thép, đúng tiêu chuẩn.
  • Kiểm tra barem trọng lượng thực tế:
    • Cân thử 5–10 cây V40x40x3 bất kỳ, so sánh với trọng lượng lý thuyết/barem do nhà cung cấp đưa ra.
    • Nếu chênh lệch quá nhiều (thường nhẹ hơn đáng kể) thì có nguy cơ thiếu ly, thiếu kg.
  • Quan sát bề mặt:
    • Thép đen: không quá cong vênh, không nứt, không rỗ mạnh, không rỉ nhiều.
    • Thép mạ kẽm: lớp mạ đều, không bong tróc, không loang lổ, không rỉ vàng.
  • Kiểm tra ký hiệu, logo, mác thép in/đóng trên cây thép có trùng với nhà máy công bố hay không.

7.3. Mua ở đâu để yên tâm và đúng giá

  • Ưu tiên đại lý cấp 1 hoặc nhà phân phối lớn của các thương hiệu quen thuộc (Hòa Phát, Hùng Phát, VinaSteel, Miền Nam, VNO…), hoặc các tổng kho thép lớn tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng.
  • Hạn chế mua hàng không rõ nguồn gốc, cửa hàng nhỏ không xuất được hóa đơn, không có CO/CQ – rủi ro cao về chất lượng và trọng lượng.
  • Nên tham khảo giá ở ít nhất 2–3 đơn vị trước khi chốt để có “mặt bằng giá” tương đối.

7.4. Mẹo mua thép V40x40x3 tiết kiệm chi phí

  • Mua theo lô lớn: nhiều đơn vị áp dụng chiết khấu 3–7% (hoặc hơn) khi đơn hàng đạt từ vài tấn trở lên.
  • Ghép đơn, kết hợp vận chuyển: nếu công trình còn mua thêm thép hộp, thép ống, thép hình khác, nên gom chung một lần để tiết kiệm chi phí xe và bốc xếp.
  • Theo dõi giá thép V40x40x3 ly theo tuần: xem bảng giá thép V40x40x3 ly cập nhật trên các website báo giá thép uy tín, tránh đặt nhầm đúng đợt giá vừa tăng mạnh.

7.5. Tính toán chi phí tổng thể cho công trình

Có thể áp dụng công thức đơn giản:

Tổng chi phí = (Số cây × Đơn giá thép V40x40x3 ly/cây) + Phí vận chuyển + VAT

  • Số cây: lấy theo bản vẽ, cộng thêm dự phòng 3–5% hao hụt.
  • Đơn giá thép V40x40x3 ly/cây: tính từ trọng lượng/cây × đơn giá/kg mà nhà cung cấp báo.
  • Vận chuyển: hỏi rõ là giá tại kho hay giá giao đến công trình, có phí bốc xếp hay không.
  • VAT: xác định trước để tránh bị “đội” thêm 8–10% ngoài dự tính.

Nắm rõ các bước trên giúp việc mua thép V40x40x3 sẽ vừa an toàn, vừa tiết kiệm, hạn chế tối đa rủi ro mua nhầm hàng kém chất lượng hoặc bị đội giá ngoài ý muốn.

8. Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Thép V40x40x3 Ly Hàng Đầu Tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp thép V40x40x3 ly đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng – cơ khí. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu chọn lọc, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.

Là đơn vị phân phối uy tín tại TP.HCM, SATA cam kết mang đến thép V mạ kẽm nhúng nóng chính hãng, giá cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn nhanh chóng và chuyên nghiệp, đáp ứng từ công trình dân dụng đến dự án quy mô lớn.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Cung cấp thép V đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn, chất lượng ổn định
  • Đầy đủ quy cách thép hình, đáp ứng mọi nhu cầu
  • Giá cả luôn được cập nhật sát thị trường, cạnh tranh cao
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật nhanh chóng, phù hợp từng loại công trình
  • Phục vụ linh hoạt từ đơn hàng nhỏ lẻ đến dự án lớn

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép V40x40x3 ly mới nhất và được tư vấn giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545